ối quan hệ giữa văn hóa truyền thống và hiện đại luôn là một trong những trục vận động cơ bản, phản ánh sự tương tác giữa bản sắc văn hóa dân tộc và các xu hướng nghệ thuật, trong đó có mĩ thuật và hội họa, trong quá trình hội nhập. Theo đó, văn hóa truyền thống không chỉ là di sản cần được bảo tồn mà còn là nguồn lực sáng tạo quan trọng, có khả năng tham gia vào quá trình hình thành các giá trị nghệ thuật mới cho địa phương, khu vực và rộng hơn là hội họa Việt Nam. Trong bối cảnh phát triển công nghiệp văn hóa và hội nhập quốc tế, Đảng và Nhà nước ta đã xác định rõ vai trò của văn hóa như một nguồn lực nội sinh cho phát triển bền vững. Các văn kiện như Nghị quyết số 33-NQ/TW (2014), Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 (Quyết định số 1755/QĐ-TTg năm 2016) và Kết luận số 76-KL/TW (2020) đều nhấn mạnh yêu cầu khai thác, phát huy giá trị văn hóa truyền thống gắn với đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế. Mĩ thuật và hội họa không chỉ là lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật, mà còn là một thành tố quan trọng của công nghiệp văn hóa, có khả năng chuyển hóa các giá trị truyền thống thành sản phẩm văn hóa mang giá trị nghệ thuật và kinh tế. Các giá trị văn hóa đặc trưng địa phương ngày càng được nhìn nhận như một “tài nguyên văn hóa” dồi dào, có thể được khai thác, chuyển hóa và tái cấu trúc trong các thực hành nghệ thuật đương đại.
Việc phát huy giá trị văn hóa truyền thống cần gắn với đổi mới sáng tạo nhằm tạo ra những sản phẩm văn hóa vừa có giá trị bảo tồn, vừa đáp ứng nhu cầu phát triển của mĩ thuật và hội họa trong thực tiễn cộng đồng. Trong đó, nghệ thuật tạo hình nói chung và hội họa nói riêng đóng vai trò như một phương tiện trung gian lưu giữ ký ức văn hóa và diễn giải các giá trị truyền thống trong những hình thức biểu đạt mới, từ cách tiếp cận “bảo tồn” sang “phát huy” và từ quan điểm “tái hiện” sang “chuyển hóa” trong nghiên cứu và thực hành sáng tác. Trên tinh thần đó, hội họa được xem là một phương thức hiệu quả để bảo tồn và truyền tải văn hóa địa phương. Thông qua hình ảnh, biểu tượng và cấu trúc tạo hình, các tác phẩm mĩ thuật có khả năng ghi lại đời sống, phong tục, tín ngưỡng và hệ giá trị tinh thần của cộng đồng, qua đó góp phần duy trì bản sắc văn hóa trong bối cảnh biến đổi xã hội.
Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, bài viết này tập trung nghiên cứu việc phát huy giá trị văn hóa truyền thống trong sáng tác hội họa đương đại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, với mục tiêu làm rõ các phương thức biểu hiện và những xu hướng vận động của yếu tố truyền thống trong sáng tạo nghệ thuật hội họa hiện nay. Trên cơ sở đó, nghiên cứu hướng đến việc xây dựng một khung phân tích nhằm lý giải cách thức mà các nghệ sĩ tiếp cận và sử dụng truyền thống trong sáng tác. Đồng thời, bài viết cũng đặt vấn đề về vai trò của hội họa khu vực trong việc tham gia vào quá trình phát triển công nghiệp văn hóa, thông qua việc khai thác và phát huy các giá trị văn hóa bản địa trong đời sống nghệ thuật đương đại Việt Nam.
Đồng bằng sông Cửu Long là một trong những không gian văn hóa đặc thù, được hình thành trên nền tảng sinh thái sông nước và lịch sử khai phá, phát triển riêng biệt. Đặc trưng của vùng không chỉ nằm ở điều kiện tự nhiên mà còn ở cấu trúc văn hóa đa dạng, với sự giao thoa giữa các cộng đồng cư dân và các hệ thống tín ngưỡng, phong tục khác nhau. Văn hóa sông nước, đời sống miệt vườn, các hình thức sinh hoạt dân gian và hệ thống biểu tượng bản địa đã tạo nên một không gian văn hóa giàu tính đặc thù, cung cấp nguồn chất liệu phong phú cho sáng tác mĩ thuật và hội họa.
Hội họa khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, theo cách phân chia của Hội Mĩ thuật Việt Nam, thuộc khu vực 8, là một trong những vùng có lực lượng sáng tác đông đảo và có nhiều đóng góp quan trọng trong tiến trình phát triển mĩ thuật Việt Nam. Hội họa khu vực được hình thành và phát triển gắn liền với các giai đoạn lịch sử, đặc biệt là hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mĩ. Từ sau Cách mạng Tháng Tám, đặc biệt trong giai đoạn 1954 - 1975, hội họa Đồng bằng sông Cửu Long đã hình thành rõ nét với đội ngũ họa sĩ trưởng thành trong môi trường chiến tranh cách mạng. Các sáng tác mang đậm quan điểm “nghệ thuật vị nhân sinh”, gắn với nhiệm vụ phục vụ kháng chiến và phản ánh hiện thực đời sống bản địa. Nhiều họa sĩ tiêu biểu của khu vực đã được trao các giải thưởng lớn như Giải thưởng Hồ Chí Minh, Giải thưởng Nhà nước và khẳng định giá trị nghệ thuật qua các cuộc triển lãm mĩ thuật. Điều đó cho thấy hội họa Đồng bằng sông Cửu Long luôn có vị thế quan trọng trong nền mĩ thuật Việt Nam.
Đặc trưng nổi bật của hội họa Đồng bằng sông Cửu Long là sự gắn bó chặt chẽ với văn hóa sông nước và đời sống dân gian. Các yếu tố như môi trường sinh thái, phong tục, lối sống và con người địa phương không chỉ là đề tài sáng tác mà còn trở thành hệ quy chiếu thẩm mĩ, tạo nên diện mạo riêng của hội họa khu vực, qua đó góp phần phản ánh đời sống và bản sắc vùng trong bức tranh chung của mĩ thuật Việt Nam. Tuy nhiên, có thể nhận thấy phần lớn các sáng tác vẫn thiên về khuynh hướng tái hiện hiện thực và duy trì các yếu tố truyền thống ở cấp độ nội dung, trong khi những đổi mới về ngôn ngữ tạo hình và tư duy nghệ thuật đương đại còn hạn chế. Điều này dẫn đến một khoảng cách nhất định giữa tiềm năng văn hóa phong phú của vùng và khả năng chuyển hóa các giá trị này trong sáng tác nghệ thuật đương đại.
Từ góc độ lý luận, có thể nhận thấy rằng các nghiên cứu về mĩ thuật khu vực Đồng bằng sông Cửu Long chủ yếu tập trung vào việc nhận diện đặc trưng hoặc mô tả hiện tượng và còn thiếu các nghiên cứu tiếp cận theo hướng liên ngành, kết hợp giữa mĩ thuật học và văn hóa học, nhằm làm rõ vai trò của chủ thể sáng tạo trong việc phát huy các giá trị văn hóa. Trong khi đó, yêu cầu của mĩ thuật đương đại đặt ra không chỉ là việc giữ gìn truyền thống, mà là khả năng diễn đạt truyền thống như một hệ thống ký hiệu và ý niệm mở.
1. Biểu hiện của giá trị văn hóa truyền thống trong nội dung và hình thức sáng tác
Trong mĩ thuật khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá trị văn hóa truyền thống được thể hiện trước hết qua hệ thống chủ đề, vốn là yếu tố trung tâm chi phối nội dung và định hướng tư tưởng của tác phẩm. Theo Mã Thanh Cao1, chủ đề hội họa là yếu tố trung tâm chi phối nội dung tác phẩm và định hướng tư tưởng sáng tạo. Các chủ đề trong hội họa không chỉ phản ánh hiện thực mà còn là phương tiện biểu đạt quan điểm sáng tạo của nghệ sĩ.
Đối với hội họa Đồng bằng sông Cửu Long, các chủ đề chủ yếu gắn với đặc trưng sinh thái và đời sống xã hội vùng sông nước, nổi bật là ba nhóm: phong cảnh thiên nhiên, con người và tinh thần yêu nước. Trước hết, chủ đề phong cảnh thiên nhiên thể hiện rõ nét đặc trưng văn hóa sông nước. Thiên nhiên trong hội họa Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ mang giá trị thẩm mĩ mà còn gắn với cảm xúc, ký ức và cả những biến động của thời đại. Các họa sĩ đã khai thác hình ảnh ruộng đồng, kênh rạch, rừng tràm, rừng đước, ghe thuyền như những biểu tượng của môi trường sống và ký ức văn hóa vùng. Các tác phẩm tranh phong cảnh đặc sắc của nhiều thế hệ họa sĩ nối tiếp như Nguyễn Thanh Châu, Nguyễn Hiêm, Tô Dự, Huỳnh Phương Đông, Nguyễn Cao Thương, Lê Thanh Tùng, Lâm Chí Trung, Hà Phước Duy, Đặng Quang Tiến… đã mô tả sinh động không gian thiên nhiên đặc thù, đồng thời phản ánh bối cảnh lịch sử của chiến tranh, hòa bình và phát triển đất nước.
Bên cạnh đó, chủ đề về con người cũng giữ vị trí trung tâm trong sáng tác hội họa khu vực. Con người luôn là chủ thể trung tâm của hội họa, đồng thời là nơi kết tinh và biểu hiện rõ nét các giá trị văn hóa truyền thống. Trong hội họa khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, hình tượng con người không chỉ phản ánh đời sống mà còn mang đậm dấu ấn bản sắc văn hóa Nam Bộ qua các hoạt động lao động, sinh hoạt cộng đồng, tình cảm gia đình và tinh thần hy sinh. Đặc biệt trong giai đoạn kháng chiến, các họa sĩ đã khắc họa sinh động hình ảnh con người vùng sông nước trong hoàn cảnh lịch sử đặc biệt, qua đó thể hiện những phẩm chất tiêu biểu như nghĩa tình, kiên cường, lạc quan và gắn bó cộng đồng. Các tác phẩm như Ba thế hệ của Hoàng Trầm hay Hành quân qua bưng biền Đồng Tháp của Nguyễn Cao Thương, cùng nhiều ký họa chiến trường, không chỉ phản ánh hiện thực mà còn lưu giữ những giá trị văn hóa truyền thống trong hình tượng con người. Trong giai đoạn hiện nay, việc khai thác chủ đề con người trong hội họa Đồng bằng sông Cửu Long không dừng lại ở tái hiện mà chuyển sang hướng phát huy và tái tạo bản sắc văn hóa trong bối cảnh mới. Hình ảnh người nông dân, người phụ nữ, người thương hồ hay trẻ em vùng sông nước tiếp tục được khai thác nhưng với cách tiếp cận đa dạng hơn, từ hiện thực đến biểu hiện và khái quát. Con người không chỉ là đối tượng tạo hình mà còn trở thành biểu tượng văn hóa, phản ánh mối quan hệ giữa truyền thống và hiện đại, giữa con người và môi trường sinh thái đặc thù. Qua đó, hội họa góp phần gìn giữ, lan tỏa và tái định nghĩa các giá trị văn hóa truyền thống, khẳng định bản sắc riêng của con người Nam Bộ trong dòng chảy nghệ thuật đương đại.
Một nội dung xuyên suốt khác của hội họa khu vực là chủ đề tinh thần yêu nước, gắn liền với bối cảnh lịch sử của hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mĩ. Các tác phẩm không chỉ phản ánh chiến tranh mà còn biểu đạt khát vọng độc lập, hòa bình thông qua các hình tượng nghệ thuật. Những tác phẩm như Trái tim và nòng súng của Huỳnh Văn Gấm hay Trên chặng đường chiến dịch của Nguyễn Thanh Châu cho thấy sự kết hợp giữa hình tượng con người và lý tưởng dân tộc. Văn hóa truyền thống không chỉ biểu hiện qua nội dung mà còn thông qua hệ giá trị tinh thần như lòng yêu nước, ý chí và niềm tin. Trong những năm gần đây, qua các triển lãm mĩ thuật toàn quốc và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, chủ đề tinh thần yêu nước được thể hiện theo xu hướng mở rộng, đa dạng và chuyển hóa linh hoạt sang các biểu hiện của đời sống đương đại như lao động sản xuất, xây dựng đất nước, bảo tồn văn hóa và cảnh quan quê hương. Nhiều triển lãm lớn nhân dịp các sự kiện lịch sử đã khơi gợi, tái hiện ký ức lịch sử hào hùng, đồng thời tôn vinh những đóng góp trong công cuộc phát triển hiện nay. Như vậy, hệ thống chủ đề trong hội họa Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ phản ánh hiện thực mà còn mang tính biểu tượng, góp phần hình thành một dạng “ký ức thị giác” của văn hóa vùng.
Bên cạnh đó, ngôn ngữ tạo hình hội họa là phương tiện chuyển tải các giá trị văn hóa. Hoạt động sáng tác hội họa không chỉ là sự biểu đạt mang dấu ấn cảm hứng cá nhân mà còn là quá trình tích lũy, chuyển hóa kinh nghiệm văn hóa và thị giác của cộng đồng. Tuy nhiên, trong thực tiễn, cảm hứng sáng tạo ấy không tách rời khỏi nền tảng văn hóa truyền thống, mà ngược lại, luôn được nuôi dưỡng và định hình bởi những hệ giá trị văn hóa đặc thù của từng vùng miền. Sự vận động từ chức năng phản ánh hiện thực lịch sử sang khả năng biểu đạt đa chiều các giá trị văn hóa và đời sống đương đại được thể hiện rõ nét. Tuy chưa có nhiều điều kiện để thể nghiệm các khuynh hướng nghệ thuật hiện đại quốc tế, hội họa Đồng bằng sông Cửu Long đã hình thành một nền tảng thẩm mĩ gắn chặt với đời sống, với môi trường tự nhiên và văn hóa sông nước đặc trưng. Trong bối cảnh đương đại, hội họa khu vực có xu hướng mở rộng cả về nội dung lẫn hình thức biểu đạt. Các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ được tái hiện mà còn được chuyển hóa sáng tạo thông qua nhiều cách tiếp cận mới, từ hiện thực, biểu hiện, trừu tượng đến sự kết hợp với các hình thức biểu đạt khác.
Xét trên phương diện chất liệu, sự lựa chọn và sử dụng chất liệu trong hội họa Đồng bằng sông Cửu Long cũng phản ánh rõ mối quan hệ giữa điều kiện lịch sử, môi trường văn hóa và xu hướng sáng tạo. Trong giai đoạn kháng chiến, các chất liệu vẽ nhanh như chì, than, bột màu, màu nước, sơn dầu và tranh khắc gỗ được sử dụng phổ biến do phù hợp với điều kiện thực tế. Những ký họa chiến trường và ký họa sinh hoạt không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn là tư liệu lịch sử và văn hóa quý giá, ghi lại một cách sinh động đời sống và không gian văn hóa sông nước. Trong khi đó, các chất liệu đòi hỏi kỹ thuật cao và điều kiện vật chất phức tạp như sơn mài và lụa còn phát triển hạn chế trong khu vực, phần nào cho thấy sự chi phối của điều kiện địa lý, lịch sử xã hội đối với thực hành nghệ thuật. Ở giai đoạn đương đại, cùng với sự cải thiện về điều kiện sáng tác và giao lưu nghệ thuật, các họa sĩ Đồng bằng sông Cửu Long ngày càng mở rộng khả năng tiếp cận và thể nghiệm chất liệu. Sơn dầu tiếp tục giữ vai trò chủ đạo nhờ tính linh hoạt và khả năng biểu đạt phong phú, trong khi tranh in, sơn mài và các chất liệu mới dần được khai thác theo hướng tiếp cận hiện đại. Sự đổi mới về kỹ thuật thể hiện nỗ lực phát huy giá trị văn hóa truyền thống thông qua việc tái cấu trúc ngôn ngữ tạo hình, góp phần tạo nên diện mạo đa dạng và giàu bản sắc cho hội họa khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, nhìn tổng thể, quá trình đổi mới này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng phát triển của vùng, nhất là khi so sánh với các trung tâm mĩ thuật lớn khác. So sánh với Thành phố Hồ Chí Minh, nơi các nghệ sĩ đương đại thử nghiệm chất liệu tổng hợp, kết hợp vật liệu mới, kỹ thuật số hoặc mở rộng hội họa trong quan hệ với sắp đặt, trình diễn và đa phương tiện, có thể thấy hội họa Đồng bằng sông Cửu Long vẫn còn thiên về các chất liệu truyền thống và cách tiếp cận quen thuộc. Việc tích hợp liên ngành giữa hội họa và thiết kế, nhiếp ảnh, nghệ thuật công cộng hay nghệ thuật số chưa thực sự phổ biến, dẫn đến hạn chế trong khả năng mở rộng ngôn ngữ biểu đạt trong bối cảnh hội nhập. Do đó, việc thúc đẩy tiếp cận các chất liệu và hình thức thể hiện mới, tăng cường giao lưu và mở rộng thực hành liên ngành được xem là hướng đi cần thiết để nâng cao vị thế hội họa Đồng bằng sông Cửu Long trong hệ sinh thái mĩ thuật đương đại Việt Nam.
Từ những biểu hiện của giá trị văn hóa truyền thống trong nội dung và chủ đề hội họa khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đã phân tích ở trên, có thể nhận thấy rằng các yếu tố bản sắc vùng đã được duy trì khá ổn định trong suốt quá trình phát triển. Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh mĩ thuật đương đại và xu thế hội nhập quốc tế hiện nay, việc phát huy các giá trị này đang đặt ra nhiều vấn đề cần được nhìn nhận một cách toàn diện.
Trước hết, có thể thấy xu hướng lặp lại và giản lược truyền thống vẫn còn phổ biến trong sáng tác. Các kiểu thức quen thuộc như cảnh quan sông nước, ghe thuyền, chợ nổi hay hình tượng người nông dân, người lao động… tuy mang giá trị nhận diện bản sắc, nhưng trong nhiều trường hợp lại được khai thác theo hướng mô tả trực tiếp, thiếu sự đổi mới về tư duy tạo hình và chiều sâu biểu đạt. Điều này có thể dẫn đến “hình thức hóa”, “mô hình hóa” truyền thống, khi các yếu tố văn hóa còn tồn tại như những dấu hiệu thị giác tương đối giống nhau giữa các sáng tác, chưa thực sự được chuyển hóa thành ngôn ngữ nghệ thuật mang tính cá nhân và đương đại. Sự hạn chế trong đổi mới ngôn ngữ nghệ thuật cũng là một vấn đề đáng chú ý. So với các trung tâm mĩ thuật lớn, nơi các thực hành nghệ thuật đương đại như sắp đặt, nghệ thuật video, nghệ thuật ý niệm phát triển mạnh, mĩ thuật khu vực Đồng bằng sông Cửu Long vẫn chủ yếu vận hành trong phạm vi hội họa giá vẽ, với xu hướng hiện thực hoặc biểu hiện, chưa tương xứng với tiềm năng văn hóa phong phú của vùng.
Thứ hai, điều kiện môi trường sáng tác và hệ thống hỗ trợ nghệ thuật cũng ảnh hưởng đáng kể đến quá trình phát huy giá trị truyền thống. Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long còn thiếu các không gian trưng bày chuyên nghiệp, các nguồn lực hỗ trợ sáng tạo, cũng như hoạt động lý luận, phê bình có chiều sâu. Điều này phần nào làm giảm khả năng tiếp cận với các xu hướng nghệ thuật mới và hạn chế cơ hội đối thoại giữa nghệ sĩ khu vực với bối cảnh nghệ thuật rộng hơn.
Từ những vấn đề nêu trên, việc phát huy giá trị văn hóa truyền thống trong mĩ thuật Đồng bằng sông Cửu Long trong bối cảnh đương đại cần được định hướng theo một số hướng tiếp cận cơ bản.
Trước hết, cần chuyển từ tư duy “tái hiện” sang “chuyển hóa” truyền thống. Thay vì dừng lại ở việc mô tả các yếu tố văn hóa quen thuộc, nghệ sĩ cần tiếp cận truyền thống như một hệ thống ký hiệu và ý niệm mở, có thể được diễn giải lại trong những cấu trúc nghệ thuật mới. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy đổi mới ngôn ngữ tạo hình và mở rộng phương tiện biểu đạt. Việc kết hợp hội họa với các hình thức nghệ thuật đương đại như sắp đặt, trình diễn hay đa phương tiện không chỉ giúp làm mới hình thức, mà còn tạo điều kiện để các giá trị truyền thống được tái cấu trúc ở cấp độ sâu hơn và đa dạng hơn, vượt ra khỏi giới hạn của hình ảnh trực quan.
Thứ hai, cần tăng cường liên kết giữa sáng tác mĩ thuật với công nghiệp văn hóa và các lĩnh vực sáng tạo khác. Trong bối cảnh phát triển công nghiệp văn hóa, việc chuyển hóa các giá trị văn hóa truyền thống thành sản phẩm sáng tạo không chỉ mang ý nghĩa nghệ thuật, mà còn góp phần tạo ra giá trị kinh tế và nâng cao vị thế của mĩ thuật khu vực. Để thực hiện điều này, trước hết cần phát huy vai trò của các mô hình hợp tác giữa họa sĩ với doanh nghiệp trong các lĩnh vực liên ngành như thiết kế, du lịch văn hóa, truyền thông, qua đó đưa hình ảnh và ngôn ngữ hội họa lan tỏa, đến gần hơn với công chúng. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số cũng là một hướng đi quan trọng như số hóa tác phẩm, phát triển nền tảng trưng bày trực tuyến hoặc kết hợp hội họa với truyền thông, đa phương tiện để mở rộng khả năng tiếp cận công chúng. Việc xây dựng thị trường mĩ thuật theo hướng xã hội hóa cần gắn với các nhiệm vụ: tạo nguồn công chúng và đưa mĩ thuật vào giảng dạy thực chất hơn ở các trường tiểu học và trung học phổ thông nhằm hình thành thị hiếu thẩm mĩ cho thế hệ trẻ; tăng cường vai trò của các cơ sở đào tạo mĩ thuật trong việc trang bị kỹ năng liên ngành, tư duy sáng tạo ứng dụng và khả năng khởi nghiệp cho nghệ sĩ trẻ; quan tâm đến mĩ thuật cộng đồng, đưa tác phẩm đến không gian công cộng để tiếp cận gần hơn với công chúng. Ngoài ra, cần có cơ chế hỗ trợ như quỹ sáng tạo, đặt hàng nghệ thuật hoặc các dự án nghệ thuật công cộng gắn với du lịch và phát triển đô thị. Những giải pháp này sẽ góp phần thúc đẩy quá trình chuyển hóa từ sáng tác thuần túy sang sáng tạo có tính ứng dụng, qua đó phát huy hiệu quả các giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh kinh tế sáng tạo hiện nay.
Cuối cùng, cần chú trọng đến vai trò của đào tạo và nghiên cứu lý luận, nhằm xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho việc phát triển mĩ thuật vùng. Việc trang bị cho nghệ sĩ khả năng tiếp cận liên ngành, tư duy đương đại và ý thức về bản sắc văn hóa sẽ là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng sáng tác và khả năng hội nhập.
Như vậy, trong bối cảnh hiện nay, việc phát huy giá trị văn hóa truyền thống trong mĩ thuật khu vực Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là vấn đề bảo tồn, mà là quá trình tái tạo và chuyển hóa liên tục. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để mĩ thuật khu vực khẳng định bản sắc và tìm kiếm vị thế trong dòng chảy nghệ thuật đương đại.
Trên cơ sở phân tích các biểu hiện của yếu tố văn hóa truyền thống trong sáng tác hội họa đương đại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, có thể khẳng định rằng truyền thống không chỉ tồn tại như một di sản mang tính quá khứ, mà còn là một hệ giá trị động, có khả năng tham gia tích cực vào quá trình sáng tạo nghệ thuật trong bối cảnh hiện đại. Các yếu tố văn hóa đặc trưng của vùng, như văn hóa sông nước, đời sống miệt vườn và hệ thống biểu tượng dân gian, không chỉ cung cấp chất liệu cho sáng tác, mà còn định hình một hệ quy chiếu thẩm mĩ mang tính bản địa, góp phần tạo nên diện mạo riêng của mĩ thuật khu vực.
Việc phát huy giá trị văn hóa truyền thống trong mĩ thuật đương đại không diễn ra theo một khuôn mẫu thống nhất, mà thể hiện qua nhiều mức độ và xu hướng khác nhau. Nếu mức độ tái hiện nhấn mạnh chức năng phản ánh và bảo tồn, thì mức độ biến đổi và tái cấu trúc cho thấy sự tham gia của yếu tố sáng tạo cá nhân, mở ra khả năng diễn giải truyền thống như một hệ thống ý niệm trong nghệ thuật đương đại. Tuy nhiên, từ thực tiễn khảo sát, có thể nhận thấy rằng mĩ thuật khu vực Đồng bằng sông Cửu Long hiện vẫn chủ yếu dừng lại ở mức độ tái hiện và bước đầu biến đổi, từng bước tiếp cận nghệ thuật đương đại nhưng còn dè dặt và chưa bứt phá, chưa được phát triển tương xứng với tiềm năng văn hóa của vùng. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, việc phát huy giá trị văn hóa truyền thống trong mĩ thuật không chỉ là yêu cầu nội tại của sáng tạo nghệ thuật, mà còn là một chiến lược quan trọng trong việc xây dựng và khẳng định bản sắc văn hóa vùng. Đối với Đồng bằng sông Cửu Long, một không gian văn hóa giàu tiềm năng nhưng chưa được khai thác tương xứng trong nghệ thuật đương đại, việc nghiên cứu và định hướng phát triển mĩ thuật theo hướng gắn với bản sắc và đổi mới sáng tạo là hết sức cần thiết.
Trong thời gian tới, nghiên cứu cần tiếp tục được mở rộng theo hướng đi sâu vào từng nghệ sĩ, nhóm nghệ sĩ hoặc loại hình nghệ thuật cụ thể, đồng thời xem xét tác động của các yếu tố mới như công nghệ số, toàn cầu hóa và biến đổi môi trường đối với quá trình tái tạo văn hóa trong mĩ thuật. Đây sẽ là những hướng tiếp cận có ý nghĩa, góp phần làm sáng tỏ hơn vai trò của nghệ thuật trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa trong xã hội đương đại.
Chú thích:
* Trường Đại học Mĩ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
1 Mã Thanh Cao (2015), Bản sắc dân tộc trong hội họa miền Nam giai đoạn 1954-1975, luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.