Nhiều thập kỷ nay, trị liệu văn học (bibliotherapy) đã được giới nghiên cứu và thực hành trên thế giới đánh giá cao về hiệu quả. Tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ ca, hồi ký, sách thiếu nhi và các loại hình tự sự khác đã được nhiều quốc gia (trong đó có Việt Nam) ứng dụng trong giáo dục, thư viện, công tác xã hội cũng như các hoạt động hỗ trợ tâm lý. Tuy nhiên, nghiên cứu về trị liệu văn học tại Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn khởi đầu, cụ thể: bài nghiên cứu “Liệu pháp đọc sách trong hoạt động thư viện” của tác giả Nguyễn Công Phúc chủ yếu giới thiệu khái niệm, lịch sử hình thành và khả năng ứng dụng liệu pháp đọc sách trong hoạt động thư viện; bài báo “Therapeutic power of literary texts: A literature review of definitions of bibliotherapy” của tác giả Đinh Thu Thảo và Nguyễn Thị Thư đề xuất thuật ngữ “liệu pháp thư ngôn”, nhấn mạnh bản chất liên ngành giữa tâm lý học và văn học nghệ thuật; một số bài báo đại chúng về khả năng chữa lành của văn học. Nhìn chung, các nghiên cứu trong nước hiện nay vẫn tập trung vào việc xác lập khái niệm, thuật ngữ và giới thiệu một số phương pháp thực hiện; chưa có các nghiên cứu lý thuyết sâu và bài tập thực hành mang tính bản địa.
Từ trước đến nay, truyện cổ dân gian Việt Nam chủ yếu được nghiên cứu từ các góc độ lý luận văn học, văn hóa học, dân tộc học, giáo dục hay ngôn ngữ học. Tuy nhiên, kho tàng này vẫn chưa được khai thác nhiều từ góc độ văn học ứng dụng và sức khỏe tinh thần. Trong khi đó, truyện cổ dân gian Việt Nam sở hữu các đặc thù rất đáng chú ý đối với hoạt động trị liệu văn học như tính phổ quát, sự gần gũi với bối cảnh văn hóa của người Việt, các mẫu nhân vật điển hình trong đời sống. Từ những lý do trên, bài viết này tiếp cận truyện cổ dân gian Việt Nam như một nguồn tài nguyên tiềm năng của trị liệu văn học. Thay vì tập trung đánh giá hiệu quả thực nghiệm của một mô hình can thiệp cụ thể, bài viết hướng đến việc nhận diện những đặc điểm khiến truyện cổ dân gian Việt Nam có khả năng trở thành nguồn lực cho trị liệu văn học, đồng thời đề xuất một số định hướng và bài tập ứng dụng trong thực tiễn. Vấn đề đặt ra là: Vì sao truyện cổ dân gian Việt Nam có thể trở thành một nguồn tài nguyên cho trị liệu văn học trong bối cảnh Việt Nam đương đại? Từ câu hỏi đó, bài viết hướng tới hai mục tiêu chính: (1) phân tích những đặc điểm nổi bật tạo nên tiềm năng trị liệu của truyện cổ dân gian Việt Nam; (2) đề xuất một số định hướng ứng dụng nguồn tài nguyên này trong các hoạt động trị liệu văn học và thực hành văn học - nghệ thuật hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
1. Cơ sở lý luận
1.1. Trị liệu văn học và chức năng hỗ trợ tâm lý của văn bản
Trị liệu văn học (bibliotherapy) là một hướng tiếp cận sử dụng hoạt động đọc và tương tác với văn bản nhằm hỗ trợ quá trình nhận thức, biểu đạt cảm xúc, phản tư về trải nghiệm cá nhân, mở rộng góc nhìn và kiến tạo ý nghĩa cho cuộc sống. Mặc dù hình thức đọc/nghe tác phẩm văn học để xoa dịu và thấu hiểu bản thân đã xuất hiện từ thời cổ đại nhưng thuật ngữ bibliotherapy chỉ xuất hiện từ đầu thế kỷ XX và dần được ứng dụng trong các lĩnh vực giáo dục, thư viện học, công tác xã hội, tâm lý học và chăm sóc sức khỏe tinh thần.
Theo nhà nghiên cứu Rhea Joyce Rubin, thuật ngữ bibliotherapy bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, gồm biblion (sách) và therapeia (chữa lành), được Samuel McChord Crothers sử dụng lần đầu vào năm 1916. Rubin định nghĩa bibliotherapy là “một chương trình hoạt động dựa trên quá trình tương tác giữa các phương tiện truyền đạt nội dung và những người trải nghiệm chúng”, trong đó tài liệu được đọc, tiếp nhận và thảo luận dưới sự hỗ trợ của một người điều phối. Tác giả nhấn mạnh rằng bibliotherapy không đơn thuần là hoạt động đọc sách cá nhân mà là một quá trình có mục đích, có tương tác và có định hướng nhằm thúc đẩy sự thấu hiểu bản thân hoặc hỗ trợ thay đổi các khó khăn về cảm xúc và hành vi. Hynes và Hynes-Berry cũng không xem bibliotherapy đơn thuần là hoạt động đọc sách vì “quá trình phát triển và chữa lành không nằm chủ yếu ở hành vi đọc mà ở cuộc đối thoại có hướng dẫn xoay quanh tác phẩm”. Theo Rubin, hiệu quả của trị liệu văn học thường gắn với ba tiến trình tâm lý cơ bản gồm đồng nhất hóa với nhân vật (identification), giải tỏa cảm xúc (catharsis) và thấu hiểu (insight). Thông qua việc nhận ra bản thân trong câu chuyện, trải nghiệm các cảm xúc được khơi gợi và đạt tới những nhận thức mới về cuộc sống, người đọc có cơ hội phát triển sự hiểu biết về bản thân và các vấn đề đang đối diện. Trong những thập niên gần đây, trị liệu văn học không còn giới hạn ở việc đọc sách theo nghĩa truyền thống mà được mở rộng sang nhiều hình thức tương tác với văn bản như kể chuyện, viết phản hồi, thảo luận nhóm, viết sáng tạo hay kết hợp với các hoạt động nghệ thuật biểu đạt.
1.2. Truyện kể, biểu tượng và đời sống tâm lý
Nếu trị liệu văn học đặt nền tảng trên sức mạnh của câu chuyện thì việc tìm hiểu mối quan hệ giữa truyện kể và đời sống tâm lý trở thành một yêu cầu cần thiết. Từ rất sớm, con người đã sử dụng truyện kể để lưu giữ ký ức tập thể, truyền tải kinh nghiệm sống và giải thích những vấn đề căn bản của nhân sinh. Không chỉ phản ánh hiện thực, truyện kể còn là phương tiện giúp con người tổ chức trải nghiệm và xây dựng ý nghĩa cho cuộc sống. Trong Con người và biểu tượng, Carl Gustav Jung nhận định các biểu tượng và cổ mẫu không chỉ thuộc về kinh nghiệm cá nhân mà còn gắn với những tầng sâu của vô thức tập thể. Từ đó, các hình tượng như người anh hùng, kẻ bị ruồng bỏ, người mẹ, người dẫn đường hay hành trình vượt qua thử thách có thể được xem như những mô thức tâm lý lặp lại trong thần thoại, truyện cổ và văn học của nhiều nền văn hóa. Tiếp nối hướng tiếp cận này, Bettelheim cho rằng truyện cổ tích giúp người đọc, đặc biệt là trẻ em, tiếp cận và xử lý các xung đột tâm lý vô thức thông qua những hình tượng tưởng tượng, các nhân vật biểu tượng và các tình huống mang tính ẩn dụ. Theo ông, chính khả năng ngoại hiện hóa những lo âu, sợ hãi và mâu thuẫn nội tâm thành câu chuyện đã tạo nên giá trị tâm lý đặc biệt của truyện cổ tích. Thay vì trình bày trực tiếp các vấn đề tâm lý, truyện cổ tích chuyển hóa chúng thành những câu chuyện về hành trình, thử thách, mất mát, chiến thắng hay biến đổi. Chính đặc điểm này tạo điều kiện để người đọc tiếp cận những nội dung khó khăn một cách gián tiếp nhưng vẫn đầy sức gợi. Từ góc độ tâm lý học tự sự (narrative psychology), con người không chỉ sống bằng các sự kiện mà còn sống bằng những câu chuyện mà họ kể về chính mình. Theo McAdams, bản sắc cá nhân không chỉ là tập hợp các đặc điểm tâm lý mà còn là một “tự sự nội tâm hóa và luôn phát triển về bản thân”, giúp con người kết nối quá khứ, hiện tại và tương lai thành một câu chuyện đời có ý nghĩa. Từ góc nhìn này, việc tiếp xúc với các câu chuyện văn học có thể tạo điều kiện để người đọc đối chiếu trải nghiệm của mình với những khuôn mẫu tự sự khác, từ đó xem xét, điều chỉnh hoặc tái cấu trúc cách hiểu về bản thân. Đây cũng chính là một trong những cơ sở quan trọng để truyện kể trở thành nguồn tài nguyên cho trị liệu văn học.
1.3. Truyện cổ dân gian và góc nhìn văn học ứng dụng
Trong các nghiên cứu văn học truyền thống, truyện cổ dân gian thường được xem như một bộ phận của di sản văn hóa dân tộc, phản ánh lịch sử, phong tục, tín ngưỡng và thế giới quan của cộng đồng. Tuy nhiên, từ góc nhìn văn học ứng dụng, giá trị của truyện cổ dân gian không chỉ nằm ở việc chúng nói gì về quá khứ mà còn ở khả năng đối thoại với những vấn đề của con người hôm nay. Khác với cách tiếp cận chú trọng phân tích nguồn gốc, motif hay đặc điểm thể loại, văn học ứng dụng quan tâm nhiều hơn đến trải nghiệm tiếp nhận và khả năng tác động của văn bản đối với người đọc. Một câu chuyện có thể tiếp tục sống trong đời sống đương đại không chỉ vì giá trị lịch sử của nó mà còn vì nó vẫn giúp con người nhận ra chính mình trong những xung đột, lựa chọn và khát vọng được phản ánh qua nhân vật. Từ góc nhìn này, truyện cổ dân gian Việt Nam có thể được xem như một kho tự sự giàu tiềm năng đối với trị liệu văn học. Các câu chuyện dân gian quen thuộc không chỉ chứa đựng những bài học đạo đức hay tri thức văn hóa mà còn phản ánh nhiều vấn đề tâm lý mang tính phổ quát như nhu cầu được yêu thương, nhu cầu khẳng định bản thân, cảm giác bị loại trừ, những tổn thương trong quan hệ gia đình, khả năng phục hồi trước nghịch cảnh hay hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.
2. Tiềm năng của truyện cổ dân gian Việt Nam khi ứng dụng vào trị liệu tâm lý
Giá trị hỗ trợ tâm lý của một câu chuyện thường được hình thành từ nhiều yếu tố như khả năng gợi đồng cảm, chiều sâu biểu tượng, mức độ gần gũi với trải nghiệm sống và cơ hội để người đọc suy ngẫm về bản thân. Akinola cho rằng việc đọc có thể mang lại giá trị hỗ trợ tâm lý khi người đọc tham gia vào thế giới của câu chuyện và đồng cảm với nhân vật, từ đó hình thành những hiểu biết mới về bản thân và cuộc sống. Xét trên những phương diện này, truyện cổ dân gian Việt Nam sở hữu nhiều đặc điểm đáng chú ý, cho phép xem chúng như một nguồn tài nguyên tiềm năng cho các hoạt động trị liệu văn học trong bối cảnh Việt Nam đương đại.
2.1. Tính quen thuộc và khả năng tiếp cận rộng rãi
Một trong những ưu thế nổi bật của truyện cổ dân gian Việt Nam là tính quen thuộc. Không giống nhiều tác phẩm văn học đòi hỏi trình độ đọc hiểu hoặc vốn văn hóa nhất định, phần lớn truyện cổ dân gian đã hiện diện trong đời sống người Việt từ rất sớm thông qua gia đình, nhà trường và các hình thức truyền miệng trong cộng đồng. Những câu chuyện như Thạch Sanh, Tấm Cám, Sọ Dừa, Bánh chưng, bánh giày hay Trầu cau đã trở thành một phần của ký ức tập thể. Nhiều người có thể không nhớ đầy đủ chi tiết cốt truyện nhưng vẫn nhận ra các nhân vật, hình ảnh và biểu tượng quen thuộc. Chính sự quen thuộc này giúp giảm bớt khoảng cách giữa người đọc và văn bản, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tiếp nhận và phản tư. Trong trị liệu văn học, cảm giác an toàn và dễ tiếp cận là một yếu tố quan trọng. Một câu chuyện quá xa lạ về văn hóa hoặc quá phức tạp về cấu trúc có thể làm giảm khả năng đồng cảm và tham gia của người đọc. Ngược lại, những câu chuyện đã gắn bó với ký ức cá nhân và ký ức cộng đồng thường dễ khơi gợi cảm xúc và liên tưởng hơn. Vì vậy, tính quen thuộc của truyện cổ dân gian Việt Nam có thể được xem là một lợi thế đáng kể trong các hoạt động hỗ trợ tâm lý dựa trên văn bản.
2.2. Chiều sâu biểu tượng và khả năng kích hoạt liên tưởng
Bên cạnh tính quen thuộc, truyện cổ dân gian Việt Nam còn chứa đựng một hệ thống biểu tượng phong phú. Các biểu tượng như bọc trăm trứng, nỏ thần, cái cân, giếng nước, quả thị, dưa hấu, niêu cơm, cây đàn hay thế giới tiên cảnh không chỉ đóng vai trò như những chi tiết nghệ thuật mà còn mang nhiều tầng ý nghĩa văn hóa và tâm lý. Đặc điểm của biểu tượng là không giới hạn trong một cách hiểu duy nhất. Một hình ảnh có thể gợi mở những liên tưởng khác nhau tùy thuộc vào trải nghiệm và hoàn cảnh của người tiếp nhận. Chính tính đa nghĩa này tạo điều kiện để người đọc tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa thay vì chỉ tiếp nhận một bài học có sẵn. Shah cho rằng trong trị liệu văn học, hiện tượng chuyển di có thể diễn ra khi người đọc đồng nhất hóa với nhân vật hoặc tình huống trong văn bản, khiến những cảm xúc bị kìm nén và các xung đột chưa được giải quyết được kích hoạt trở lại. Sự phóng chiếu này tạo điều kiện cho quá trình tự nhận thức và tái diễn giải trải nghiệm cá nhân thông qua thế giới của câu chuyện. Từ góc nhìn này, việc suy ngẫm về chén ngọc trong Trương Chi, chiếc bóng trong câu chuyện Vợ chàng Trương hay tiên giới trong Từ Thức gặp tiên có thể mở ra những cuộc đối thoại về cô đơn, mất mát, khát vọng, sự thuộc về hay cảm giác lạc lõng trong đời sống hiện đại. Chính vì vậy, chiều sâu biểu tượng của truyện cổ dân gian không chỉ mang giá trị thẩm mĩ mà còn tạo nên tiềm năng đáng kể cho các hoạt động phản tư và khám phá bản thân.
2.3. Giá trị cổ mẫu và sự cộng hưởng tâm lý
Nhiều truyện cổ dân gian Việt Nam phản ánh những mô thức tâm lý mang tính phổ quát mà Jung gọi là các cổ mẫu (archetypes). Đó là những hình tượng xuất hiện lặp đi lặp lại trong nhiều nền văn hóa khác nhau và có khả năng tạo ra sự cộng hưởng sâu sắc đối với con người. Trong kho tàng truyện cổ Việt Nam có thể nhận thấy sự hiện diện của nhiều cổ mẫu quen thuộc. Thạch Sanh đại diện cho hình tượng người anh hùng vượt qua thử thách. Trương Chi là hình tượng người bị từ chối và khao khát được công nhận. Từ Thức gợi nhớ đến cổ mẫu về người lữ hành đi tìm nơi thuộc về. Lang Liêu phản ánh hành trình trưởng thành thông qua lao động, sáng tạo và sự kết nối với cội nguồn. Các cổ mẫu này tiếp tục có sức sống bởi chúng phản ánh những vấn đề tâm lý muôn đời của con người. Dù sống trong những bối cảnh xã hội khác nhau, con người vẫn phải đối diện với nhu cầu được yêu thương, được thừa nhận, được tự khẳng định hay tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Khi bắt gặp những mô thức tương tự trong truyện kể, người đọc có thể nhận ra một phần trải nghiệm của chính mình. Khả năng cộng hưởng với các nhu cầu tâm lý phổ quát là một trong những yếu tố quan trọng khiến truyện cổ dân gian trở thành nguồn tài nguyên có giá trị đối với trị liệu văn học.
2.4. Kho kinh nghiệm sống và triết lý dân gian
Khác với quan niệm xem truyện cổ chỉ là những câu chuyện dành cho trẻ em, nhiều truyện cổ dân gian Việt Nam thực chất chứa đựng những suy ngẫm sâu sắc về đời sống con người. Đằng sau các yếu tố kỳ ảo là những vấn đề mà con người ở bất kỳ thời đại nào cũng có thể gặp phải: mất mát, chia ly, thất bại, bất công, lựa chọn, trưởng thành, trách nhiệm và hy vọng. Nhân vật Lang Liêu phải tìm con đường riêng giữa cuộc cạnh tranh quyền lực. Mai An Tiêm phải học cách sinh tồn khi bị đẩy khỏi môi trường quen thuộc. Vợ chàng Trương gánh chịu hệ quả của hiểu lầm và đứt gãy giao tiếp. Mỵ Châu đối diện với bi kịch của niềm tin và lựa chọn. Trương Chi trải qua cảm giác bị phủ nhận giá trị bản thân. Những câu chuyện ấy không chỉ kể về các nhân vật trong quá khứ mà còn phản ánh nhiều trải nghiệm vẫn hiện diện trong đời sống hôm nay. Từ góc độ trị liệu văn học, các câu chuyện chứa đựng kinh nghiệm sống có thể trở thành chất liệu để người đọc suy ngẫm về những vấn đề của chính mình. Thay vì đưa ra lời khuyên trực tiếp, truyện kể mở ra những khả năng diễn giải khác nhau, giúp người đọc tìm kiếm câu trả lời phù hợp với hoàn cảnh cá nhân. Chính khả năng lưu giữ và truyền tải kinh nghiệm sống qua nhiều thế hệ đã làm nên giá trị lâu dài của truyện cổ dân gian như một nguồn lực hỗ trợ cho quá trình phản tư và phát triển cá nhân.
2.5. Tính văn hóa bản địa và khả năng chuyển hóa thành thực hành
Một trong những thách thức của nhiều mô hình hỗ trợ tâm lý được du nhập từ nước ngoài là vấn đề thích ứng văn hóa. Một câu chuyện có giá trị trong bối cảnh này chưa chắc đã tạo được sự kết nối tương tự trong một bối cảnh văn hóa khác. So với nhiều tác phẩm văn học nước ngoài, truyện cổ dân gian Việt Nam vận hành trong cùng một hệ quy chiếu văn hóa với người Việt. Những hình ảnh về gia đình, làng quê, tổ tiên, cộng đồng, nghĩa tình hay các quan niệm về đạo đức và trách nhiệm xã hội đều mang tính gần gũi đối với người đọc Việt Nam. Chính sự gần gũi này giúp gia tăng khả năng đồng cảm và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình đối thoại với văn bản. Bên cạnh đó, truyện cổ dân gian cũng có khả năng chuyển hóa linh hoạt thành nhiều hình thức hoạt động khác nhau. Một câu chuyện có thể được sử dụng để đọc và thảo luận, viết phản tư, kể lại từ góc nhìn mới, vẽ biểu tượng, đóng vai nhân vật hoặc sân khấu hóa trong các hoạt động nhóm. Điều này đặc biệt phù hợp với các xu hướng tiếp cận liên ngành hiện nay, trong đó trị liệu văn học thường được kết hợp với các hình thức nghệ thuật biểu đạt nhằm mở rộng cơ hội tham gia và biểu đạt của người học. Tính bản địa văn hóa cùng khả năng chuyển hóa thành nhiều hình thức thực hành khác nhau cho thấy truyện cổ dân gian Việt Nam không chỉ là đối tượng nghiên cứu văn học mà còn có thể trở thành nguồn tài nguyên hữu ích cho các hoạt động hỗ trợ tinh thần trong nhà trường và cộng đồng. Từ những phân tích trên có thể thấy rằng truyện cổ dân gian Việt Nam sở hữu nhiều đặc điểm thuận lợi cho việc ứng dụng trong trị liệu văn học, bao gồm tính quen thuộc, chiều sâu biểu tượng, giá trị cổ mẫu, kho kinh nghiệm sống và tính bản địa văn hóa. Những đặc điểm này không tự động tạo ra hiệu quả trị liệu, nhưng tạo nên nềnượng tảng quan trọng để truyện cổ dân gian trở thành nguồn tài nguyên đáng được tiếp tục nghiên cứu và thử nghiệm trong các hoạt động hỗ trợ tâm lý và phát triển con người.
3.Những chủ đề tâm lý nổi bật trong truyện cổ dân gian Việt Nam
Nếu nhìn truyện cổ dân gian Việt Nam như một nguồn tài nguyên cho trị liệu văn học thì điều quan trọng không chỉ nằm ở giá trị văn hóa hay nghệ thuật của các câu chuyện mà còn ở những vấn đề tâm lý được phản ánh thông qua nhân vật và tình huống truyện. Dù ra đời trong những bối cảnh lịch sử khác nhau, nhiều truyện cổ dân gian Việt Nam vẫn cho thấy khả năng chạm đến những nhu cầu tâm lý cơ bản của con người như nhu cầu được công nhận, được yêu thương, được tự chủ, được vượt qua nghịch cảnh và được tìm thấy ý nghĩa cuộc sống. Từ việc khảo sát một số truyện tiêu biểu, có thể nhận diện năm nhóm chủ đề tâm lý nổi bật sau đây.
3.1. Khủng hoảng bản sắc và hành trình tìm kiếm chính mình
Khủng hoảng bản sắc là một trong những chủ đề xuất hiện khá thường xuyên trong truyện cổ dân gian Việt Nam. Đây là trạng thái con người không biết mình là ai, thuộc về đâu hoặc giá trị của bản thân được xác lập trên cơ sở nào. Trương Chi là một ví dụ tiêu biểu. Là một người có tâm hồn đẹp và sở hữu tiếng hát, tiếng sáo lay động lòng người nhưng lại mang ngoại hình xấu xí, Trương Chi phải đối diện với khoảng cách giữa giá trị nội tâm và sự đánh giá của xã hội. Bi kịch của nhân vật không nằm ở việc không có được tình yêu của Mỵ Nương mà nằm ở việc toàn bộ giá trị bản thân dường như bị phủ nhận bởi vẻ bề ngoài. Câu chuyện phản ánh nhu cầu được nhìn nhận và được công nhận - một nhu cầu vẫn còn hiện diện mạnh mẽ trong xã hội đương đại, đặc biệt trong bối cảnh con người ngày càng chịu nhiều áp lực từ các chuẩn mực ngoại hình và thành công xã hội. Nếu Trương Chi vật lộn với sự công nhận từ bên ngoài thì Từ Thức lại đối diện với cảm giác không thuộc về bất kỳ thế giới nào. Sau khi rời bỏ chốn quan trường để tìm kiếm tự do, rồi lại rời bỏ tiên giới để trở về nhân gian, cuối cùng chàng đánh mất cả hai nơi từng thuộc về mình. Hình tượng Từ Thức gợi liên tưởng đến những trải nghiệm đứt gãy bản sắc, cảm giác lạc lõng và khó khăn trong việc tìm kiếm nơi thuộc về - những vấn đề ngày càng phổ biến trong đời sống hiện đại với các hiện tượng di cư, thay đổi nghề nghiệp và biến động xã hội. Những câu chuyện về Trương Chi hay Từ Thức cho thấy truyện cổ dân gian Việt Nam không chỉ kể về số phận cá nhân mà còn phản ánh những câu hỏi căn bản liên quan đến bản sắc và ý nghĩa tồn tại của con người.
3.2. Tổn thương gắn bó và những đổ vỡ trong quan hệ
Bên cạnh nhu cầu khẳng định bản thân, nhu cầu được kết nối và duy trì các mối quan hệ an toàn cũng là một chủ đề nổi bật trong truyện cổ dân gian Việt Nam. Trong truyện Vợ chàng Trương, bi kịch không xuất phát từ sự phản bội mà từ sự thiếu giao tiếp, thiếu tin tưởng và những diễn giải sai lệch. Chỉ từ lời nói ngây thơ của một đứa trẻ, một gia đình bị đẩy đến đổ vỡ không thể cứu vãn. Nhìn từ góc độ tâm lý học, câu chuyện phản ánh vai trò của niềm tin, giao tiếp và sự điều tiết cảm xúc trong các mối quan hệ thân thiết. Đồng thời, nó cũng cho thấy những tổn thương có thể xảy ra khi con người hành động dựa trên suy đoán thay vì đối thoại. Tương tự, truyện Trầu cau phản ánh một dạng khó khăn khác trong quan hệ gắn bó. Tình cảm anh em quá khăng khít nhưng thiếu sự phân hóa cá nhân đã dẫn đến những hiểu lầm và bi kịch. Dưới góc nhìn tâm lý học phát triển, đây có thể được xem là một câu chuyện về ranh giới cá nhân, về sự cần thiết của việc vừa duy trì kết nối vừa bảo tồn bản sắc riêng của mỗi người. Những câu chuyện này cho thấy các vấn đề liên quan đến gắn bó, niềm tin, ranh giới và giao tiếp đã hiện diện trong kinh nghiệm sống của con người từ rất lâu và vẫn còn nguyên giá trị đối với đời sống hôm nay.
3.3. Quyền tự quyết và quá trình trưởng thành
Một chủ đề khác thường xuyên xuất hiện trong truyện cổ dân gian Việt Nam là hành trình trưởng thành thông qua việc khám phá năng lực và giá trị riêng của bản thân. Trong truyện Bánh chưng, bánh giầy, Lang Liêu không chiến thắng nhờ quyền lực, xuất thân hay sự giàu có mà nhờ khả năng nhận ra giá trị của những điều gần gũi nhất với đời sống con người. Trong khi các hoàng tử khác tìm kiếm những sản vật quý hiếm, Lang Liêu lựa chọn lúa gạo - thành quả lao động quen thuộc của cư dân nông nghiệp. Chiến thắng của nhân vật có thể được xem như biểu tượng cho quá trình trưởng thành dựa trên sự hiểu biết bản thân và sự kết nối với những giá trị cốt lõi. Tương tự, Mai An Tiêm là hình tượng tiêu biểu của tinh thần tự chủ. Bị đẩy ra khỏi môi trường an toàn, nhân vật buộc phải học cách thích nghi, lao động và kiến tạo cuộc sống mới bằng chính năng lực của mình. Giá trị của câu chuyện không nằm ở yếu tố kỳ ảo của giống dưa hấu mà nằm ở khả năng biến nghịch cảnh thành cơ hội phát triển. Từ góc độ trị liệu văn học, các câu chuyện này có thể gợi mở những cuộc đối thoại về sự trưởng thành, trách nhiệm cá nhân, năng lực tự quyết và niềm tin vào khả năng vượt qua thử thách của bản thân.
3.4. Nghịch cảnh và khả năng phục hồi
Khả năng phục hồi trước nghịch cảnh (resilience) là một trong những chủ đề có ý nghĩa đặc biệt đối với các hoạt động hỗ trợ tâm lý. Nhiều truyện cổ dân gian Việt Nam phản ánh hành trình vượt qua khó khăn mà không đánh mất những giá trị nhân văn cốt lõi. Thạch Sanh là một ví dụ điển hình. Nhân vật liên tục phải đối diện với mất mát, bất công và sự lợi dụng. Từ việc bị mẹ con Lý Thông lừa gạt đến việc bị vu oan và giam cầm, Thạch Sanh trải qua nhiều biến cố có thể khiến một con người trở nên cay đắng hoặc thù hận. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là nhân vật vẫn giữ được lòng nhân hậu và tinh thần vị tha. Dưới góc nhìn tâm lý học, sức mạnh của Thạch Sanh không chỉ nằm ở năng lực chiến đấu mà còn nằm ở khả năng duy trì những giá trị tích cực trước nghịch cảnh. Chính yếu tố này khiến câu chuyện có thể trở thành nguồn cảm hứng cho các cuộc thảo luận về khả năng thích nghi, phục hồi và phát triển sau những biến cố trong cuộc sống.
3.5. Học tập xã hội, lựa chọn và kiến tạo ý nghĩa
Nhiều truyện dân gian Việt Nam không xây dựng những nhân vật hoàn hảo mà phản ánh quá trình học hỏi thông qua sai lầm và trải nghiệm. Nhân vật trong truyện Chàng Ngốc học khôn liên tục mắc lỗi do máy móc sao chép kinh nghiệm mà không hiểu bản chất của vấn đề. Thông qua chuỗi thất bại và va vấp, nhân vật dần học được cách quan sát, suy nghĩ và thích nghi với hoàn cảnh. Câu chuyện cho thấy tri thức không chỉ đến từ việc ghi nhớ mà còn đến từ trải nghiệm và khả năng điều chỉnh hành vi.
Trong khi đó, truyện Mỵ Châu - Trọng Thủy đặt ra những câu hỏi phức tạp hơn về lựa chọn, trách nhiệm và hệ quả. Bi kịch của Mỵ Châu không xuất phát từ ác ý mà từ sự ngây thơ và niềm tin đặt không đúng chỗ. Câu chuyện cho thấy ngay cả những lựa chọn xuất phát từ tình yêu hay thiện ý cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Điều này mở ra cơ hội để người đọc suy ngẫm về trách nhiệm cá nhân, khả năng phán đoán và những giới hạn của con người trong việc kiểm soát kết quả của các quyết định. Có thể thấy rằng nhiều truyện cổ dân gian Việt Nam không đưa ra những câu trả lời đơn giản mà đặt con người trước những tình huống đòi hỏi phải suy nghĩ về ý nghĩa, giá trị và hậu quả của hành động. Đây cũng là một trong những chức năng quan trọng của trị liệu văn học: tạo điều kiện để cá nhân đối thoại với các vấn đề của chính mình thông qua câu chuyện. Từ những trường hợp trên, có thể nhận thấy truyện cổ dân gian Việt Nam phản ánh nhiều nhóm vấn đề tâm lý có ý nghĩa đối với đời sống con người, bao gồm khủng hoảng bản sắc, tổn thương gắn bó, quá trình trưởng thành, khả năng phục hồi trước nghịch cảnh và hành trình kiến tạo ý nghĩa cuộc sống. Chính sự hiện diện của những chủ đề này góp phần lý giải vì sao truyện cổ dân gian Việt Nam có thể trở thành một nguồn tài nguyên đáng chú ý cho các hoạt động trị liệu văn học trong bối cảnh đương đại.
4. Một vài định hướng thực hành
Những phân tích trên cho thấy truyện cổ dân gian Việt Nam sở hữu nhiều đặc điểm phù hợp để trở thành nguồn tài nguyên cho trị liệu văn học. Tuy nhiên, việc nhận diện tiềm năng mới chỉ là bước khởi đầu. Theo Rubin, trị liệu văn học có thể được chia thành ba hình thức chính: trị liệu văn học thể chế (institutional bibliotherapy), trị liệu văn học lâm sàng (clinical bibliotherapy) và trị liệu văn học phát triển (developmental bibliotherapy). Trong đó, trị liệu văn học phát triển hướng đến việc hỗ trợ sự phát triển cảm xúc, xã hội và khả năng giải quyết các vấn đề thường nhật của những cá nhân không nhất thiết đang ở trong tình trạng bệnh lý tâm thần. Vukadin cũng cho rằng hình thức này đặc biệt phù hợp với bối cảnh giáo dục và cộng đồng. Vì vậy, trong nghiên cứu này, truyện cổ dân gian Việt Nam được tiếp cận chủ yếu từ góc độ trị liệu văn học phát triển, nhấn mạnh vai trò của văn học như một nguồn lực hỗ trợ phản tư, biểu đạt cảm xúc và kiến tạo ý nghĩa hơn là một hình thức can thiệp tâm lý lâm sàng. Để các giá trị này có thể được chuyển hóa thành những hoạt động cụ thể trong đời sống, cần có những định hướng thực hành phù hợp với bối cảnh văn hóa, giáo dục và cộng đồng. Theo Vukadin, quá trình trị liệu văn học bao gồm bốn thành tố cốt lõi là đồng nhất với nhân vật (identification), phóng chiếu (projection), thanh lọc cảm xúc (catharsis) và thấu hiểu (insight). Hynes và Hynes-Berry cũng cho rằng bibliotherapy không phải là hành động đọc thụ động mà là một quá trình tương tác gồm bốn giai đoạn: nhận ra (recognition), khám phá (examination), đặt trong tương quan so sánh (juxtaposition) và liên hệ với bản thân (application to self), qua đó người đọc từng bước kết nối trải nghiệm của mình với thế giới của văn bản và kiến tạo những hiểu biết mới về bản thân. Trên cơ sở đó, chúng tôi đề xuất một số hướng ứng dụng truyện cổ dân gian Việt Nam trong các hoạt động đọc, phản tư và nghệ thuật biểu đạt. Người sử dụng truyện dân gian Việt Nam trong công tác trị liệu văn học nên lưu ý:
4.1. Chọn lựa truyện có nguyên tắc
Không phải mọi truyện cổ dân gian đều phù hợp với mọi đối tượng hoặc mọi mục đích sử dụng. Việc lựa chọn truyện cần dựa trên độ tuổi, bối cảnh và nhu cầu của người tham gia. Đối với trẻ em, có thể ưu tiên những câu chuyện liên quan đến lòng dũng cảm, tình bạn, sự trưởng thành và khả năng vượt qua khó khăn như Thạch Sanh, Sọ Dừa hay Bánh chưng, bánh giầy. Đối với thanh thiếu niên, những câu chuyện về bản sắc cá nhân, lựa chọn và khát vọng như Trương Chi, Mai An Tiêm hoặc Từ Thức gặp tiên có thể tạo ra nhiều cơ hội phản tư hơn. Với người trưởng thành, các truyện liên quan đến gia đình, mất mát, trách nhiệm và các mối quan hệ như Vợ chàng Trương, Trầu cau hay Mỵ Châu - Trọng Thủy có thể gợi mở những cuộc đối thoại sâu sắc về trải nghiệm sống. Bên cạnh đó, việc tiếp cận truyện cổ dân gian không nên dừng lại ở việc tìm kiếm các bài học đạo đức có sẵn. Giá trị của trị liệu văn học nằm ở khả năng khuyến khích người đọc suy nghĩ, đối thoại và kiến tạo ý nghĩa từ câu chuyện hơn là tiếp nhận một cách hiểu duy nhất. Chẳng hạn, trong một hoạt động dành cho học sinh trung học về xung đột giữa tự do cá nhân và sự áp đặt của phụ huynh, truyện Chử Đồng Tử có thể được sử dụng như một văn bản trung gian. Thay vì thảo luận trực tiếp về mâu thuẫn giữa cha mẹ và con cái, người điều phối có thể đặt câu hỏi về lựa chọn của Tiên Dung (tuyên bố không lấy chồng, đi du ngoạn khắp nơi ở tuổi 16), sự lo lắng và đáp ứng nguyện vọng của con gái từ vua Hùng, những điều kiện bảo vệ đi kèm với tự do của nhân vật, từ đó giúp người tham gia nhìn lại vấn đề của chính mình trong một khoảng cách biểu tượng an toàn. Cách làm này phù hợp với gợi ý của Prado (2021) khi xây dựng một phiên bibliotherapy thông qua việc xác định đối tượng tham gia, mục tiêu can thiệp, lựa chọn văn bản phù hợp, chuẩn bị các câu hỏi thảo luận và hoạt động hỗ trợ nhằm khuyến khích sự tham gia chủ động, phản tư cá nhân và chia sẻ trải nghiệm của người tham gia.
4.2. Đi từ đọc hiểu đến phản tư cá nhân
Một trong những cách tiếp cận đơn giản nhất là sử dụng truyện cổ dân gian như điểm khởi đầu cho hoạt động phản tư. Sau khi đọc hoặc nghe kể chuyện, người tham gia có thể được khuyến khích chia sẻ cảm nhận, lựa chọn nhân vật mà mình đồng cảm nhất hoặc suy nghĩ về những tình huống tương tự trong cuộc sống. Những câu hỏi mở có thể được sử dụng như: Điều gì khiến nhân vật đưa ra lựa chọn đó? Nếu ở trong hoàn cảnh tương tự, bạn sẽ hành động như thế nào? Nhân vật nào khiến bạn nhớ đến bản thân hoặc một người quen biết? Điều gì trong câu chuyện vẫn còn ý nghĩa đối với cuộc sống hiện nay?
Các hoạt động như viết nhật ký phản hồi, viết thư cho nhân vật, kể lại câu chuyện từ một góc nhìn khác hoặc sáng tạo một kết thúc mới cũng có thể giúp người tham gia mở rộng khả năng tự nhận thức và biểu đạt cảm xúc.
4.3. Kết hợp với các hình thức nghệ thuật biểu đạt
Một ưu điểm của truyện cổ dân gian là khả năng chuyển hóa linh hoạt sang nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau. Điều này tạo điều kiện để kết hợp trị liệu văn học với các hoạt động nghệ thuật biểu đạt nhằm mở rộng cơ hội tham gia và trải nghiệm của người học. Từ một câu chuyện dân gian, người tham gia có thể vẽ hình ảnh hoặc biểu tượng gây ấn tượng mạnh nhất đối với mình; sáng tác thơ, truyện ngắn hoặc nhật ký dựa trên trải nghiệm của nhân vật; xây dựng các hoạt động kể chuyện sáng tạo; hoặc tham gia các hình thức nhập vai và sân khấu hóa. Ví dụ, truyện Trương Chi có thể được sử dụng để thảo luận và biểu đạt về cảm giác bị từ chối hoặc nhu cầu được công nhận. Từ Thức gặp tiên có thể gợi mở những suy ngẫm về sự thuộc về và những lựa chọn trong cuộc sống. Vợ chàng Trương có thể trở thành chất liệu cho các hoạt động thảo luận về giao tiếp và niềm tin trong các mối quan hệ. Việc kết hợp truyện kể với các phương thức biểu đạt đa dạng không nhằm mục tiêu đánh giá đúng hay sai mà hướng đến việc tạo ra không gian để cá nhân khám phá cảm xúc, suy nghĩ và kinh nghiệm sống của mình thông qua ngôn ngữ nghệ thuật.
4.4. Xem xét khả năng ứng dụng trong giáo dục và cộng đồng
Với tính quen thuộc và khả năng tiếp cận rộng rãi, truyện cổ dân gian Việt Nam có thể được sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau. Trong nhà trường, truyện cổ dân gian có thể được khai thác không chỉ như đối tượng học tập văn học mà còn như chất liệu cho các hoạt động giáo dục cảm xúc - xã hội, phát triển kỹ năng sống và khuyến khích tư duy phản biện. Các câu lạc bộ đọc sách, câu lạc bộ nghệ thuật hoặc các chương trình hỗ trợ học sinh cũng có thể sử dụng truyện kể như điểm khởi đầu cho các hoạt động chia sẻ và biểu đạt. Trong cộng đồng, truyện cổ dân gian có thể được lồng ghép vào các chương trình đọc sách, sinh hoạt văn hóa, hoạt động liên thế hệ hoặc các dự án nghệ thuật cộng đồng. Việc sử dụng những câu chuyện quen thuộc của văn hóa Việt Nam không chỉ góp phần duy trì di sản văn hóa mà còn tạo ra những cơ hội kết nối giữa các cá nhân thông qua trải nghiệm kể chuyện và lắng nghe. Bên cạnh đó, truyện cổ dân gian cũng có thể trở thành nguồn chất liệu cho các mô hình thực hành liên ngành kết hợp giữa văn học, nghệ thuật biểu đạt, giáo dục và phát triển cộng đồng. Đây là hướng đi còn tương đối mới tại Việt Nam nhưng hứa hẹn nhiều tiềm năng trong bối cảnh ngày càng có nhiều sự quan tâm đến các cách tiếp cận hỗ trợ tinh thần dựa trên nguồn lực văn hóa bản địa. Nhìn chung, những đề xuất trên mới dừng ở mức định hướng và gợi mở khả năng ứng dụng. Hiệu quả cụ thể của từng hình thức thực hành cần tiếp tục được kiểm chứng thông qua các nghiên cứu thực nghiệm trong những bối cảnh và nhóm đối tượng khác nhau. Tuy vậy, việc nhận diện và khai thác truyện cổ dân gian Việt Nam như một nguồn tài nguyên cho trị liệu văn học có thể được xem là một hướng tiếp cận đáng quan tâm trong nỗ lực kết nối di sản văn hóa với các nhu cầu tinh thần của con người đương đại.
5. Kết luận
Thông qua việc khảo sát một số truyện tiêu biểu như Trương Chi, Từ Thức gặp tiên, Bánh chưng, bánh giày, Mai An Tiêm, Vợ chàng Trương, Thạch Sanh, Chàng Ngốc học khôn và Mỵ Châu - Trọng Thủy, chúng tôi thấy truyện cổ dân gian Việt Nam phản ánh nhiều chủ đề tâm lý có ý nghĩa đối với đời sống con người như khủng hoảng bản sắc, tổn thương gắn bó, quá trình trưởng thành, khả năng phục hồi trước nghịch cảnh, trách nhiệm cá nhân và hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Đây đều là những vấn đề tiếp tục hiện diện trong xã hội hiện đại và có khả năng trở thành chất liệu cho các hoạt động đọc, phản tư và nghệ thuật biểu đạt. Trên cơ sở đó, chúng tôi mạnh dạn đề xuất việc tiếp cận truyện cổ dân gian Việt Nam như một nguồn tài nguyên văn hóa có thể được vận dụng trong các hoạt động trị liệu văn học, giáo dục cảm xúc - xã hội, phát triển kỹ năng sống và thực hành nghệ thuật biểu đạt trong nhà trường cũng như cộng đồng. Cách tiếp cận này không nhằm thay thế các hình thức hỗ trợ tâm lý chuyên môn mà hướng đến việc bổ sung thêm những nguồn lực mang tính văn hóa bản địa, góp phần tạo ra các không gian đối thoại, chia sẻ và phát triển cá nhân phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Tuy nhiên, bài viết mới dừng lại ở mức độ nhận diện tiềm năng ứng dụng của truyện cổ Việt Nam. Những đề xuất thực hành được trình bày trong nghiên cứu vẫn cần được tiếp tục kiểm chứng thông qua các nghiên cứu thực nghiệm với các nhóm đối tượng và bối cảnh cụ thể. Đây có thể là hướng phát triển tiếp theo nhằm đánh giá hiệu quả của việc sử dụng truyện dân gian Việt Nam trong các chương trình trị liệu văn học, nghệ thuật biểu đạt và các mô hình hỗ trợ tinh thần dựa vào cộng đồng.
Chú thích:
* Đại học Văn Lang.
1 Nguyễn Công Phúc. (2010). Liệu pháp đọc sách trong hoạt động thư viện. Tạp chí Thư viện Việt Nam.
2 Đinh Thu Thảo, & Nguyễn Thị Thư. (2025). Sức mạnh trị liệu của văn bản văn học: Tổng quan định nghĩa về liệu pháp thư ngôn. Tạp chí Khoa học liên ngành và Nghệ thuật.
3 Nguyễn Đổng Chi. (2000). Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam. Hà Nội: NXB Giáo dục.
4 Rubin, R. J. (1978). Using Bibliotherapy: A Guide to Theory and Practice. Phoenix, AZ: Oryx Press, tr. 1.
5 Rubin, R. J. (1978). Sđd, tr. 2.
6 Hynes, A. M., & Hynes-Berry, M. (1986). Bibliotherapy: The Interactive Process – A Handbook. Boulder, CO: Westview Press, tr. 11.
7 Rubin, R. J. (1978). Sđd, tr. 10 - 15.
8 Jung, C. G. (2022). Con người và biểu tượng (Mai Sơn dịch). Hà Nội: NXB Thế Giới.
9 Bettelheim, B. (1989). The Uses of Enchantment: The Meaning and Importance of Fairy Tales. New York: Alfred A. Knopf, tr. 53 - 61.
10 McAdams, D. P. (2001). The psychology of life stories. Review of General Psychology, tr. 100 - 101.
11 Akinola, A. N. (2014). Bibliotherapy as an alternative approach to children’s emotional disorders. International Journal of Humanities and Social Science, tr. 1281.
12 Shah, B. (2024). Biblio Therapy: The Healing Power of Reading. London: Piatkus, tr. 36 - 37.
13 Vukadin, A. (2021). Developmental bibliotherapy and its application in educational and community settings. International Journal of Language and Literary Studies, tr. 291 - 292.
14 Hynes, A. M., & Hynes-Berry, M. (1986). Sđd, tr. 12.
15 Prado, C. do. (2021). Bibliotherapy in Minutes: Theoretical Summary and Tips on Application (2nd ed.). Chapecó, Brazil: Author’s Edition, tr. 32 - 34.