“Nhãn” là mắt. “Nhãn tự” là con mắt của bài thơ. Đó là chữ làm sáng cả bài thơ, làm bừng lên tư tưởng, cảm xúc và thần thái của thi phẩm. Nếu ví bài thơ như một gương mặt thì “nhãn tự” chính là đôi mắt, nơi thần sắc hội tụ. Một bài thơ mà thiếu “nhãn tự” thì chưa thực sự có hồn.
Trong mỗi lĩnh vực đời sống xã hội, chữ có các vai trò khác nhau. Trong văn xuôi, chữ dùng để kể, để tả, để lập luận... Trong báo chí, chữ để truyền đạt thông tin. Trong khoa học, chữ dùng để định nghĩa và chứng minh. Nhưng ở thơ, chữ có một đời sống khác. Nó vừa mang nghĩa trong từ điển vừa mang theo ký ức, âm thanh, nhịp điệu, màu sắc và những tầng liên tưởng vượt ra ngoài giới hạn của chính nó.
Thế nên có người đã mạnh dạn khẳng định, thơ là nghệ thuật của ngôn từ. Nhưng nghiên cứu kỹ thì thấy khái quát ấy vẫn chưa thật đầy đủ bởi thơ đã giải phóng con chữ khỏi chức năng thông thường. Một chữ trong thơ còn giúp người đọc có thể nghe, để nhìn, để cảm, để nghĩ và để nhớ.

"Nhãn tự", linh hồn của thi ca. Minh họa: PHÙNG MINH
Ví dụ, ca dao có hai câu rất quen thuộc: “Trời mưa ướt bụi, ướt bờ/ Ướt cây, ướt lá, ai ngờ ướt em”.
14 chữ, toàn những từ rất bình dân, nhưng cái đẹp của câu ca không nằm ở 10 chữ đầu mà bừng sáng ở 4 chữ cuối: “Ai ngờ ướt em”.
Nếu nhìn bằng logic, câu thơ ấy gần như vô lý. Mưa đã làm ướt bụi, ướt bờ, ướt cây, ướt lá thì người đi trong mưa bị ướt là điều hiển nhiên. Nhưng ở đây “ai ngờ” không phải là sự ngạc nhiên của lý trí mà là sự xót xa của người đang yêu. Trong khoảnh khắc ấy, cả cơn mưa rộng lớn chỉ còn lại một người con gái. 4 chữ cuối không chỉ kết thúc câu ca mà còn mở ra toàn bộ chiều sâu cảm xúc. Có thể nói, “ngờ” chính là nhãn tự của bài ca dao. Chỉ một chữ ấy đã chuyển hiện thực sang thi ca, chuyển sự việc thành tâm trạng.
Nguyễn Du viết: “Cỏ non xanh tận chân trời/ Cành lê trắng điểm một vài bông hoa ("Truyện Kiều").
Biết bao đời nay, người đọc vẫn nhắc đến chữ “điểm”. Nếu thay bằng “nở”, “có”, “mọc” hay “chen”, bức tranh mùa xuân sẽ lập tức mất đi thần thái. Chữ “điểm” làm cho vài bông lê trắng không còn là một chi tiết thực vật học mà trở thành nét chấm phá của một bức thủy mặc phương Đông. Chỉ một chữ mà cả mùa xuân bừng sáng.
Quang Dũng đưa chữ “đong đưa” vào bài thơ nổi tiếng "Tây Tiến" trong đoạn tả về sông Mã hung dữ: “Có nhớ dáng người trên độc mộc/ Trôi dòng nước lũ hoa đong đưa”. Ở đây, chữ “đong đưa” làm mềm cả dòng nước lũ, khiến thiên nhiên dữ dội vẫn phảng phất vẻ duyên dáng, mơ hồ của miền sơn cước. Đó là vẻ đẹp rất Quang Dũng, vừa dữ dội vừa lãng mạn, tài hoa.
Lê Đạt thì đi xa hơn khi không tìm một nhãn tự mà sáng tạo cả một nhãn ngữ: “Chia xa rồi anh mới thấy em/ Như một thời thơ thiếu nhỏ/ Em về trắng đầy cong khung nhớ/ Mưa mấy mùa/ mây mấy độ thu” ("Bóng chữ").
“Khung nhớ” trong câu thơ trên khiến nỗi nhớ như có hình khối, có biên giới, có thể nhìn thấy và chạm tới. Lúc này ngôn ngữ không còn là công cụ diễn đạt đơn thuần mà đã vượt lên trở thành một sáng tạo nghệ thuật.
Đến đây, có thể nói rằng, lao động của nhà thơ trước hết là lao động với con chữ. Nhưng lao động ấy không phải để tìm chữ lạ, chữ hiếm hay chữ cầu kỳ. Điều khó nhất là tìm được “nhãn tự”, con chữ có thể gánh được linh hồn của cả bài thơ. Người xưa gọi đó là “thi nhãn”, là nơi trái tim của bài thơ cất tiếng.
Người ta thường nói đến lao động nghệ thuật của nhà thơ bằng những cụm từ như “đúc chữ”, “luyện chữ”, “chọn chữ”. Điều đó đúng, nhưng vẫn chưa nói hết bản chất của công việc làm thơ. Nhà thơ không chỉ chọn một từ cho đúng nghĩa mà còn chọn một từ đúng với nhịp đập của trái tim mình. Mỗi lần thay một chữ là thay đổi trạng thái cảm xúc, chuyển đổi ký ức của chính mình.
Có người mất hàng tháng chỉ để tìm một chữ. Có người sửa đi sửa lại một bài thơ hàng chục lần nhưng vẫn chưa yên lòng vì thơ không cho phép sự dễ dãi. Một chữ đặt sai chỗ có thể làm nhạt cả bài thơ; một chữ đặt đúng chỗ có thể làm sáng cả một đời thơ. Người đọc thường chỉ nhìn thấy bài thơ đã hoàn chỉnh, nhưng không nhìn thấy hàng chục, thậm chí hàng trăm con chữ đã bị tác giả lặng lẽ loại bỏ.
Một chữ trong thơ không chỉ là một đơn vị ngôn ngữ. Nó là nơi gặp nhau của 3 tầng giá trị: Nghĩa của từ, kinh nghiệm sống của tác giả và kinh nghiệm tiếp nhận của người đọc. Khi 3 tầng ấy cộng hưởng, con chữ không còn chỉ để gọi tên sự vật mà bắt đầu phát sáng như một biểu tượng. Đó là lúc ngôn ngữ vượt khỏi chức năng thông báo để bước vào địa hạt nghệ thuật.
Trong "Truyện Kiều", Nguyễn Du viết: “Ngổn ngang trăm mối bên lòng/ Nên câu tuyệt mệnh ngụ trong tính tình”.
Đằng sau mỗi câu thơ hay luôn là một quá trình tích lũy của tri thức, của trải nghiệm và của những dằn vặt nội tâm. Con chữ chỉ xuất hiện ở phút cuối cùng, nhưng trước đó là cả một hành trình sống. Bởi vậy, thơ không được làm nên bằng vốn từ nhiều hay ít mà bằng độ sâu của tâm hồn. Người viết càng sống sâu con chữ càng có sức nặng; càng trải nghiệm nhiều, ngôn ngữ càng có khả năng lay động.
Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI), việc tạo ra một bài thơ có vần điệu đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Chỉ cần vài dòng gợi ý, máy tính có thể tạo ra hàng chục, thậm chí hàng trăm bài thơ với hình thức khá chỉn chu. Điều đó đặt ra một câu hỏi thú vị: Nếu máy cũng biết gieo vần, biết sử dụng hình ảnh, biết mô phỏng phong cách của các thi sĩ, vậy điều gì còn làm nên giá trị riêng của thơ?
Câu trả lời có lẽ vẫn nằm ở con chữ.
Máy có thể lựa chọn những từ xác suất cao nhất để ghép thành câu. Nhưng “nhãn tự” không phải là kết quả của xác suất. Nó là kết quả của một trải nghiệm sống không thể lặp lại. Một chữ làm rung động lòng người vì nó đứng đúng vị trí trong câu thơ; vì phía sau nó là một đời sống, một số phận, một ký ức và một trái tim đã từng yêu, từng đau, từng hy vọng.
Không có thuật toán nào tính được độ day dứt của chữ “thương” trong ca dao. Không có mô hình ngôn ngữ nào đo được sức nặng của chữ “đợi” trong thơ Nguyễn Bính hay chữ “nhớ” trong thơ Quang Dũng. Những con chữ ấy vượt ra ngoài nghĩa từ điển. Chúng mang theo hơi thở của đời sống và vì thế mới có khả năng đánh thức những rung động của người đọc.
Lịch sử thi ca Việt Nam cho thấy, mỗi giai đoạn đều có những cách tân về hình thức. Từ thơ Đường luật đến thơ mới, từ lục bát truyền thống đến thơ tự do, từ thơ tượng trưng đến thơ hậu hiện đại, ngôn ngữ thơ luôn vận động. Nhưng có một điều chưa bao giờ thay đổi: Mọi cách tân chỉ thực sự có ý nghĩa khi làm giàu thêm sức sống của con chữ.
Điều người đọc tìm kiếm trong một bài thơ không phải là những cấu trúc kỳ lạ hay những tổ hợp ngôn ngữ gây choáng ngợp. Điều họ tìm kiếm là một câu thơ có thể đi cùng mình qua năm tháng; một con chữ có thể soi sáng một ký ức, an ủi một nỗi buồn, đánh thức một niềm tin hoặc mở ra một cách nhìn mới về cuộc sống.
Bởi vậy, trách nhiệm lớn nhất của người làm thơ hôm nay không phải là chạy theo cái mới bằng mọi giá mà là gìn giữ phẩm giá của con chữ. Mỗi chữ viết ra cần được cân nhắc bằng lương tri, được nuôi dưỡng bằng tri thức và được sưởi ấm bằng cảm xúc chân thành. Chỉ khi đó, thơ mới không trở thành trò chơi ngôn ngữ, luôn giữ được thiên chức cao đẹp: Làm cho con người sống nhân ái hơn, sâu sắc hơn và giàu lòng trắc ẩn hơn.
Suy cho cùng, thơ được làm từ con chữ nhưng sống bằng linh hồn gửi trong con chữ. Mỗi bài thơ có thể có hàng trăm câu, hàng nghìn chữ, nhưng chỉ cần một "nhãn tự" đủ sức kết tinh cảm xúc và tư tưởng thì cũng có thể vượt qua giới hạn của thời gian. Bởi vậy, lao động của người làm thơ trước hết là lao động với chính cuộc đời mình, để mỗi con chữ khi cất lên vừa đẹp về ngôn từ, sáng lên bởi trải nghiệm, nhân cách và tình yêu con người.
Đó cũng là phẩm giá bền vững nhất của thi ca.
(Theo ct.qdnd.vn)