NGHỀ LÀM ĐƯỜNG THỐT NỐT CỦA NGƯỜI KHMER TỈNH AN GIANG: TIẾP CẬN DƯỚI GÓC ĐỘ THUYẾT CHỦ NGHĨA DUY VẬT VĂN HÓA

Từ lý thuyết chủ nghĩa duy vật văn hóa, bài viết nghiên cứu trường hợp nghề làm đường thốt nốt của người Khmer tỉnh An Giang để phân tích, đánh giá thực trạng, đề xuất hướng bảo tồn và phát huy hiệu quả giá trị của nghề truyền thống này.

   Nghề thủ công truyền thống trong bối cảnh hiện nay đang đối diện với những thách thức mới về bảo tồn, phát triển và hội nhập. Trong quá trình toàn cầu hóa, nghề thủ công truyền thống không chỉ là biểu hiện của di sản văn hóa phi vật thể, mà còn phản ánh sự thích ứng năng động của các cộng đồng địa phương trước sự biến đổi của môi trường, kinh tế, chính trị và xã hội. Thuyết chủ nghĩa duy vật văn hóa của Marvin Harris nhấn mạnh rằng mỗi nền văn hóa, mỗi xã hội hay cộng đồng đều có nét độc đáo riêng do lịch sử cụ thể của nó, được hình thành bởi các điều kiện vật chất; trong đó, cơ sở hạ tầng là nhân tố quyết định cấu trúc và kiến trúc thượng tầng. Cách tiếp cận này cho phép người nghiên cứu xem xét nghề thủ công truyền thống không như những “tàn tích văn hóa” mà như những hệ thống sống động, thích ứng và biến đổi liên tục trong mối tương tác giữa con người, môi trường và kỹ thuật khai thác. Do đó, việc tiếp cận khung lý thuyết này vào nghiên cứu nghề làm đường thốt nốt của người Khmer ở tỉnh An Giang là minh chứng rõ nét cho tính đa tuyến trong tiến hóa văn hóa bởi trong thực tiễn phát triển văn hóa địa phương, nhiều hiện tượng văn hóa không thể giải thích bằng mô hình tiến hóa tuyến tính hoặc hiện đại hóa đơn nhất mà chúng sẽ phát triển theo những con đường riêng, thích nghi với môi trường, tài nguyên sinh thái, công nghệ và phương thức sản xuất, nhu cầu thị trường và các chính sách quản lý khác nhau.

   1. Thuyết chủ nghĩa duy vật văn hóa

   Giữa thế kỷ XX, trong bối cảnh khoa học xã hội Mỹ đang trải qua khủng hoảng về phương pháp luận. Lúc này, nhân học bị chia rẽ giữa các hướng tiếp cận: cấu trúc luận, chức năng luận và diễn giải văn hóa. Marvin Harris (1927–2001) – nhà nhân học người Mĩ, người chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tư tưởng của Karl Marx, Leslie White và Julian Steward, những người đặt nền tảng cho các cách tiếp cận duy vật trong nhân học. Tuy nhiên, Harris đã sửa đổi và mở rộng các khái niệm cốt lõi của Marx và phát triển quan điểm của mình theo hướng khoa học thực chứng, nhằm tìm ra các quy luật phổ quát chi phối sự phát triển của văn hóa. Không giống như lý thuyết Marx (cho rằng có ba cấp độ văn hóa: cơ sở hạ tầng, cấu trúc và kiến trúc thượng tầng), chủ nghĩa duy vật văn hóa của Marvin Harris coi cả lực lượng sản xuất (kinh tế) và lực lượng tái sản xuất (nhân khẩu học) là những yếu tố chính hình thành nên xã hội. Thuyết chủ nghĩa duy vật văn hóa của Harris còn giải thích những điểm tương đồng và khác biệt về văn hóa cũng như các mô hình biến đổi văn hóa trong khuôn khổ xã hội gồm ba cấp độ riêng biệt: cơ sở hạ tầng, cấu trúc và kiến trúc thượng tầng.

   Theo Harris, thuyết chủ nghĩa duy vật văn hóa gồm những luận điểm chính sau: Chủ nghĩa duy vật văn hóa hướng đến việc hiểu tác động của các yếu tố công nghệ, kinh tế và nhân khẩu học đối với việc định hình cấu trúc và kiến trúc thượng tầng xã hội thông qua các phương pháp khoa học nghiêm ngặt.

   Chủ nghĩa duy vật văn hóa phấn đấu “tạo ra một khoa học toàn nhân loại về xã hội mà những phát hiện của nó có thể được cộng đồng toàn nhân loại chấp nhận trên cơ sở logic và bằng chứng” nên chỉ giải thích các đặc điểm cấu trúc của một xã hội dựa trên sản xuất trong phạm vi cơ sở hạ tầng và những thay đổi về nhân khẩu học; môi trường và công nghệ được viện dẫn để giải thích sự biến đổi văn hóa.

   Mỗi nền văn hóa đều có nét độc đáo riêng do lịch sử cụ thể của nó, được hình thành bởi các điều kiện vật chất. Mỗi xã hội được định hình bởi các quá trình cụ thể chứ không phải bởi các quy luật phổ quát.

   Xã hội phát triển do những thay đổi về điều kiện vật chất chứ không phải do sự truyền bá tư tưởng hay sự vay mượn văn hóa. Theo Harris, các đặc điểm văn hóa hình thành không ngẫu nhiên mà là phản ứng thích nghi hợp lý với môi trường tự nhiên-xã hội.

   Nghiên cứu về văn hóa phải mang tính thực nghiệm, phải sử dụng dữ liệu quan sát được và giả thuyết có thể kiểm chứng được. Ông đã mở rộng đáng kể thuật ngữ “emic” và “etic” khi trình bày trong cuốn The Rise of Anthropological Theory. Theo cách sử dụng của ông, “emic” có nghĩa là các mô tả và giải thích đúng đắn và có ý nghĩa đối với người cung cấp thông tin hoặc chủ thể, trong khi các mô tả và giải thích (etic) được cộng đồng khoa học sử dụng để hình thành và thúc đẩy các lý thuyết về đời sống văn hóa xã hội. Nghĩa là, “emic” là quan điểm của người tham gia, trong khi “etic” là quan điểm của người quan sát. Harris đã khẳng định rằng cả hai đều thực sự cần thiết để giải thích tư duy và hành vi của con người.

   Cách tiếp cận duy vật cho phép chúng ta hiểu được cơ sở hạ tầng xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến kiến trúc thượng tầng văn hóa như thế nào, đặc biệt là trong thời đại công nghệ phát triển nhanh chóng và môi trường biến đổi. Nó cung cấp khung lý thuyết mềm dẻo để giải quyết các vấn đề:

   - Phát triển bền vững và biến đổi khí hậu: Chủ nghĩa duy vật văn hóa tiếp tục chứng minh giá trị khi áp dụng vào nghiên cứu môi trường và phát triển bền vững, bởi nó coi văn hóa là phản ứng thích nghi linh hoạt với môi trường tự nhiên. Điều này hoàn toàn phù hợp với các khái niệm hiện đại như “văn hóa sinh thái” hay “di sản sống”.

   - Toàn cầu hóa và chuyển đổi kinh tế: quá trình toàn cầu hóa khiến nhiều cộng đồng, địa phương phải điều chỉnh chiến lược sinh tồn. Cách tiếp cận duy vật văn hóa giúp lý giải vì sao các thực hành văn hóa truyền thống thay đổi khi điều kiện vật chất (nguồn lực, thị trường, công nghệ) biến động. Ví dụ, nghề thủ công ở Việt Nam đang tái cấu trúc theo hướng thị trường hóa và du lịch hóa, phản ánh logic duy vật rõ rệt.

   2. Ứng dụng nghiên cứu sự biến đổi của nghề làm đường thốt nốt của người Khmer ở An Giang

   Các nghề thủ công truyền thống của Việt Nam nói chung và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (phía Tây của Nam Bộ) nói riêng, là những minh chứng sống động cho tính đa dạng của tiến hóa văn hóa. Mỗi nghề hình thành và phát triển không theo cùng một con đường mà phụ thuộc vào môi trường tự nhiên, cấu trúc xã hội, nguồn nguyên liệu, điều kiện kinh tế và yếu tố văn hóa, tín ngưỡng của từng cộng đồng. Trong chính sách bảo tồn và phát triển nghề thủ công truyền thống ở Việt Nam, nếu vận dụng tư duy đa tuyến, chúng ta sẽ không buộc các nghề phải “công nghiệp hóa” theo cùng một hướng mà xem xét từng nghề trong hệ sinh thái xã hội-môi trường riêng của nó.

   An Giang – nơi có sự giao thoa giữa nhiều nhóm tộc người: chủ yếu là Kinh, Khmer, Hoa và Chăm – với những nghề thủ công truyền thống đặc trưng gắn liền với điều kiện sinh thái và môi trường sống. Trong đó, nghề làm đường thốt nốt ở Tri Tôn và Tịnh Biên là một nghề thủ công truyền thống lâu đời và tiêu biểu của người Khmer nơi đây. Nghề đã được ghi danh vào năm 2024 theo Quyết định số 376/QĐ-BVHTTDL ngày 21/02/2024 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về việc công bố Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

   Việc áp dụng thuyết chủ nghĩa duy vật văn hóa vào nghiên cứu nghề làm đường thốt nốt của người Khmer giúp ta thấy rõ sự tương thích về mặt lý luận và thực tiễn. Bởi thực tế cho thấy nghề làm đường thốt nốt gắn liền với điều kiện tự nhiên, sinh thái đặc thù của vùng Bảy Núi (Tri Tôn, Tịnh Biên), sự thích ứng sinh thái này là nền tảng của tiến hóa văn hóa - con người (người Khmer nơi đây) phát triển các hình thức sản xuất phù hợp với môi trường tự nhiên. Khung lý thuyết của Harris cho rằng các phương thức sản xuất và tái sản xuất vật chất quyết định cấu trúc xã hội và hệ thống tư tưởng. Điều này lý giải vì sao các nghề thủ công truyền thống không chỉ mang giá trị thẩm mĩ hay văn hóa mà còn là biểu hiện của cơ chế sinh tồn và thích nghi sinh thái.   

   Như vậy, Chủ nghĩa duy vật văn hóa không chỉ giải thích sự hình thành và tồn tại của các nghề truyền thống như một quá trình thích nghi kinh tế-sinh thái mà còn cho phép nhận diện mối quan hệ biện chứng giữa điều kiện tự nhiên, sinh kế, công cụ sản xuất, tổ chức xã hội và hệ giá trị văn hóa trong đời sống cộng đồng địa phương. Sự thay đổi nghề qua thời gian thể hiện tính tiến hóa đa tuyến – không đồng nhất, không tuyến tính – mà gắn với quá trình thích nghi của cộng đồng.

   a) Cách thức ứng dụng

   Việc ứng dụng Chủ nghĩa duy vật văn hóa trong nghiên cứu nghề thủ công truyền thống này có thể thực hiện qua ba bước cụ thể như sau:

   Bước 1. Phân tích Cơ sở hạ tầng, Cấu trúc và Kiến trúc thượng tầng.

   - Cơ sở hạ tầng (Infrastructure): bao gồm môi trường tự nhiên, tài nguyên sinh thái, công nghệ và phương thức sản xuất (công cụ, kỹ thuật sản xuất) – tức là nền tảng vật chất quyết định sự vận hành của văn hóa.

   - Cấu trúc (Structure): thể hiện cách tổ chức xã hội, phân công lao động, quan hệ sản xuất và phân phối trong cộng đồng. Trong nghiên cứu nghề truyền thống, tầng này giúp nhận diện vai trò giới, dòng họ, cộng đồng và chính sách nhà nước.

   - Kiến trúc thượng tầng: bao gồm niềm tin, tín ngưỡng, giá trị, nghi lễ, biểu tượng, truyền thống và thế giới quan gắn liền với nghề. Mặc dù, Harris xem đây là tầng “phản ánh” cơ sở vật chất, song trong thực tế nó vẫn đóng vai trò duy trì và hợp thức hóa hệ thống văn hóa.

   Bước 2. Phân tích loại hình nghề và tuyến tiến hóa.

   - Chủ nghĩa duy vật văn hóa không chỉ mô tả hiện tượng mà còn có khả năng phân tích tiến trình phát triển và biến đổi của các hình thức văn hóa. Mỗi nghề phát triển không theo cùng một đường thẳng mà tùy thuộc vào nguồn tài nguyên, quan hệ xã hội và chính sách phát triển.

   - Sự chuyển hóa trong hệ thống vật chất theo quan điểm Harris là sự biến đổi văn hóa xảy ra khi có thay đổi trong cơ sở hạ tầng vật chất. Chẳng hạn, công nghệ, nguồn năng lượng, tài nguyên hoặc nhu cầu kinh tế. Tuy nhiên, biến đổi này không làm mất tính văn hóa mà là biểu hiện của quá trình thích nghi nhằm đảm bảo hiệu quả kinh tế và ổn định xã hội.

   Bước 3. Phân tích động lực biến đổi văn hóa.

   Nghiên cứu tập trung vào động lực biến đổi: yếu tố nào thúc đẩy quá trình thay đổi? Chủ nghĩa duy vật văn hóa coi động lực của biến đổi văn hóa là sự thay đổi trong hạ tầng sinh thái – kinh tế. Nhờ vậy, lý thuyết này giúp người nghiên cứu xác định cơ chế vận động nội sinh, thay vì quy toàn bộ sự thay đổi cho yếu tố bên ngoài như toàn cầu hóa hay can thiệp chính sách.

   b) Ứng dụng Chủ nghĩa duy vật văn hóa trong nghiên cứu nghề làm đường thốt nốt của người Khmer.

   b1) Đặc trưng của nghề

   Người Khmer là một trong bốn cộng đồng dân tộc (Việt, Hoa, Khmer, Chăm) lớn ở An Giang, chiếm tỷ lệ 75,54% so với tổng số người dân tộc thiểu số và chiếm 3,9% so với dân số toàn tỉnh, trong đó tập trung chủ yếu ở vùng Bảy Núi (Tri Tôn và Tịnh Biên). Do đặc thù về khí hậu, thổ nhưỡng (khô, nhiều nắng) trong môi trường bán sơn địa ở vùng Bảy Núi nên cây thốt nốt (Borassus flabellifer) là tài nguyên đặc trưng của vùng. Nghề lấy nước thốt nốt nấu đường đã tồn tại hàng trăm năm từ khi họ đến đây khẩn hoang, định cư, lập ấp, gắn liền với chu kỳ mùa vụ, tín ngưỡng và sinh kế. Người Khmer xem đó là món quà quý của trời đất, nghề thủ công truyền thống này đã được truyền thừa qua các thế hệ trong gia đình, đặc biệt cho nam giới, vì theo quan niệm của người Khmer, người đàn ông có sức khỏe, có thể lực sẽ phù hợp với công việc nấu đường thốt nốt hơn phụ nữ “chân yếu tay mềm”. Thể lực thể hiện ngay từ công đoạn đầu tiên trước khi nấu đường thốt nốt là công đoạn trèo cây đặt ống và lấy nước thốt nốt. Để lấy nước (dịch) hoa thốt nốt, người Khmer thường sử dụng những cây tre già to có nhiều mấu dài mọc từ thân tre để tạo thành các bậc thang. Để giữ thang được chắc chắn, người dân dùng dây thép hoặc dây rừng chắc cột cổ thang tre và ngọn cây thốt nốt để đảm bảo an toàn trong quá trình thực hiện. Khi lên đến ngọn cây, người thực hành dùng kẹp để kẹp hoa thốt nốt; tùy theo hoa thốt nốt là hoa đực hay hoa cái mà người thực hành sẽ sử dụng loại kẹp cho phù hợp. Mỗi người khi lấy nước nhị hoa đều có cách riêng của mình, nhưng dù cách nào thì vẫn phải trèo lên cây và đặt ống (đặt can). Đây là công đoạn khó khăn và nguy hiểm đòi hỏi người thực hành phải có kinh nghiệm và nắm vững kỹ thuật khai thác. Dịch nước từ hoa thốt nốt sau khi thu hoạch từ trên đây sẽ được mang về, lọc tạp chất và nấu thành đường bằng củi trên lò gạch. Các công việc này đa phần đàn ông thực hiện. Tuy nhiên, phụ nữ cũng có thể phụ giúp công việc lặt vặt khác như hun khói, vệ sinh ống đựng nước thốt nốt, nhóm lò nấu đường và đôi khi cả nấu đường. Theo thời gian, trong quá trình sống cộng cư với người Khmer, người Việt nơi đây đã tiếp thu nghề này và thực hành theo tạo nên sự tiếp biến văn hóa.

   b2) Cơ sở hạ tầng, cấu trúc và kiến trúc thượng tầng của nghề:

   - Cơ sở hạ tầng: môi trường tự nhiên (Tri Tôn, Tịnh Biên) – địa hình đồi núi, khí hậu (khô, nhiều nắng); tài nguyên sinh thái: thổ nhưỡng thích hợp cho nhiều loại cây phát triển (đặc biệt là cây thốt nốt – Borassus flabellifer: loài cây chịu hạn tốt, sinh trưởng mạnh ở vùng núi thấp); công nghệ và phương thức sản xuất (công cụ, kỹ thuật sản xuất): dụng cụ thủ công (kẹp hoa, ống đặt, lò nấu bằng gạch,...); kỹ thuật thu hoạch nước (dịch) từ hoa thốt nốt đực và cái (tri thức bản địa – cách thu hoạch tùy thuộc vào hoa đực hay cái cũng như cách sử dụng gỗ sến hay gỗ sao để chống quá trình lên men làm chua dịch nước), lọc tạp chất, nấu thành đường bằng củi – nguồn nhiên liệu tự nhiên.

   - Cấu trúc: tổ chức theo mô hình gia đình – cộng đồng, gắn với quan hệ láng giềng, lao động theo mùa vụ, gắn kết cộng đồng chùa, phum sóc, mỗi hộ gia đình có khoảnh đất trồng cây thốt nốt, chia sẻ nguồn nguyên liệu và hỗ trợ nhau trong mùa thu hoạch; lao động nam giữ vai trò trung tâm. Từ đó, ta có thể thấy giá trị của nghề thể hiện quan niệm gắn bó với đất đai, chu kỳ tự nhiên, tri thức bản địa và tổ chức xã hội trong quá trình thực hành.

   - Kiến trúc thượng tầng: tín ngưỡng Phật giáo Nam tông. Việc sản xuất phải giữ “sạch” (về tâm và thân), tôn trọng thiên nhiên, không gian làm đường thường gần chùa. Cấu trúc nghề nghiệp này phản ánh mô hình kinh tế tiểu nông kết hợp tự nhiên và xã hội, phù hợp với quan điểm duy vật văn hóa rằng mối quan hệ sản xuất quyết định sự ổn định hay biến đổi của văn hóa.

   c. Loại hình và tuyến tiến hóa của nghề.

   - Loại hình nghề: Chế biến thực phẩm - nghề thủ công gia đình, cộng đồng – sinh thái nông nghiệp đồi núi;

   - Tuyến tiến hóa văn hóa – kỹ thuật: từ khai thác tự nhiên, sản xuất thủ công truyền thống (tự cung tự cấp, tiêu thụ nội địa) → hợp tác nhóm hộ gia đình, cộng đồng (phối hợp với doanh nghiệp bao tiêu sản phẩm đầu ra) → cải tiến quá trình nấu đường, sử dụng kỹ thuật, công nghệ hiện đại gắn với du lịch sinh thái (thương mại hóa, phát triển sản phẩm OCOP). Với tuyến tiến hóa này, cộng đồng vừa bảo tồn kỹ thuật truyền thống, vừa mở rộng kênh sinh kế theo hướng thương mại hóa và gắn với phát triển bền vững.

   d. Động lực biến đổi văn hóa của nghề.

   - Động lực sinh thái – vật chất: bị chi phối bởi biến đổi khí hậu (khô hạn), khan hiếm lao động (lao động trẻ rời nông thôn)và thay đổi tập quán canh tác. Các hộ sản xuất phải thích nghi bằng cách điều chỉnh lịch thu hoạch, sử dụng năng lượng sạch, kết hợp kỹ thuật truyền thống với thiết bị hiện đại (máy khuấy, khuôn inox, thiết bị sấy,...), cải tiến bao bì, đa dạng sản phẩm nhưng vẫn duy trì cấu trúc xã hội của nghề. Điều này chứng minh rằng thay đổi kỹ thuật không tất yếu dẫn đến mất văn hóa, mà có thể tạo ra một “dạng tiến hóa mới” phù hợp với môi trường hiện đại.

   - Động lực kinh tế – xã hội: áp lực sinh kế, người Khmer cũng thành lập các cơ sở đường thốt nốt nhằm mở rộng kênh tiêu thụ. Tuy nhiên, nhu cầu “sản phẩm xanh – nguồn nguyên liệu hữu cơ” mở ra hướng phát triển mới cho nghề này giúp sản phẩm có thể được tiếp cận và tiêu thụ ở nhiều tỉnh, thành phố trong cả nước và kể cả thị trường nước ngoài. Đây là ví dụ điển hình của cơ chế điều chỉnh văn hóa để thích nghi với điều kiện kinh tế - xã hội mới.

   - Động lực chính sách – thể chế: khi nhà nước ban hành chương trình sản phẩm OCOP cùng với quá trình tiếp biến văn hóa, nhiều sản phẩm đường thốt nốt của các cơ sở (người Khmer và người Việt) đã đa dạng hóa sản phẩm và mẫu mã, trong đó nhiều sản phẩm đã đăng ký OCOP 4 sao, thậm chí 5 sao như Mật thốt nốt sệt, mật thốt nốt bột và mật thốt nốt hạt của Công ty cổ phần Palmania (chủ cơ sở là chị Chau Ngọc Dịu – người Khmer ở Tri Tôn). Điều này giúp sản phẩm đường thốt nốt nơi đây trở thành sản phẩm văn hóa đặc trưng của vùng, thể hiện tiến trình “thích nghi sinh thái – kinh tế”.

   3. Kết luận

   Việc tiếp cận Thuyết chủ nghĩa duy vật văn hóa vào nghiên cứu nghề làm đường thốt nốt của người Khmer ở An Giang đã minh họa rõ cho quan điểm của Harris rằng văn hóa là hệ thống thích nghi và mỗi cộng đồng phát triển theo con đường riêng mà có thể tạo ra một “dạng tiến hóa mới” phù hợp với môi trường hiện đại. Từ đó, ta có thể thấy văn hóa nghề thủ công truyền thống là hệ thống mở, chịu tác động của môi trường tự nhiên, hệ thống kỹ thuật và tri thức bản địa, phân công lao động, tổ chức kinh tế, xã hội và chính sách, nhưng vẫn duy trì giá trị cốt lõi. Chủ nghĩa duy vật văn hóa của Harris đã cung cấp công cụ để hiểu sự phát triển đa dạng và bền vững – phù hợp với định hướng quản lý văn hóa hiện nay. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, cách tiếp cận duy vật văn hóa mang lại tầm nhìn quản lý tích hợp; kết hợp phát triển kinh tế xanh (sản xuất sạch, bảo vệ môi trường tự nhiên – xã hội), giữ gìn đa dạng văn hóa (thúc đẩy vai trò cộng đồng tộc người) và đảm bảo công bằng sinh kế (phát triển nghề thủ công truyền thống như sinh kế bền vững) thông qua quá trình thương mại hóa (nâng cao chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm cùng với việc kết hợp phát triển du lịch sinh thái). Thuyết chủ nghĩa duy vật văn hóa của Harris không chỉ giúp ta hiểu “vì sao” văn hóa hình thành và biến đổi, mà còn gợi mở “làm thế nào” để quản lý văn hóa bền vững trên nền tảng tôn trọng quy luật vật chất – sinh thái của đời sống con người.

 

 

 

Chú thích:
* Đại học Văn hóa TP. Hồ Chí Minh.
1 Geertz, C. (1973), The Interpretation of Cultures, New York: Basic Books.
2 Harris, M. (1979), Cultural Materialism: The Struggle for a Science of Culture, New York: Random House.
3 Harris, M. (1999), Theories of Culture in Postmodern Times, AltaMira Press.
4 Trigger, B. G. (2006), A History of Archaeological Thought (2nd ed.), Cambridge University Press.
5 Harris, M. (1979), Cultural Materialism: The Struggle for a Science of Culture, New York: Random House.
6 Harris, M. (1979), Cultural Materialism: The Struggle for a Science of Culture, New York: Random House, p. 88).
7 https://vi.wikipedia.org/wiki/An_Giang#D%C3%A2n_c% C6%B0.
8 Harris, M. (1968), The Rise of Anthropological Theory: A History of Theories of Culture, New York: Thomas Y. Crowell.

Bình luận

    Chưa có bình luận