KHÔNG GIAN SỐNG DÀNH CHO NGƯỜI CAO TUỔI TẠI CÁC VIỆN DƯỠNG LÃO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY

Bài viết phân tích thực trạng thiếu hụt về không gian, tiện nghi và thiết kế an toàn tại các viện dưỡng lão ở Thành phố Hồ Chí Minh trong bối cảnh già hóa dân số. Từ đó, tác giả đề xuất định hướng cải thiện thiết kế theo bốn khía cạnh chính: đảm bảo an toàn thể chất, nâng cao phúc lợi tâm lý, tăng cường hòa nhập xã hội và hướng tới phát triển bền vững, đồng thời đưa ra một số khuyến nghị chính sách nhằm cải thiện chất lượng sống cho người cao tuổi.

   Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia có tốc độ già hóa dân số nhanh ở châu Á. Chỉ số già hóa đã tăng từ 35,7% năm 2009 lên 48,8% vào năm 2019 và được dự báo đạt khoảng 154,3% vào năm 2069, tức tăng gần ba lần trong vòng nửa thế kỷ1. Xu hướng này cho thấy Việt Nam đang đứng trước thách thức “chưa giàu đã già”, khi hệ thống hạ tầng và dịch vụ chăm sóc người cao tuổi vẫn còn hạn chế so với nhu cầu ngày càng gia tăng.

   Tại Thành phố Hồ Chí Minh - đô thị lớn nhất cả nước, số người từ 60 tuổi trở lên ước tính khoảng 841.000 người. Quá trình đô thị hóa nhanh, sự phổ biến của mô hình gia đình hạt nhân cùng với áp lực kinh tế đang làm gia tăng nhu cầu sử dụng dịch vụ chăm sóc tại các viện dưỡng lão. Tuy vậy, những quan niệm văn hóa truyền thống về trách nhiệm chăm sóc cha mẹ trong gia đình vẫn là rào cản đáng kể đối với sự phát triển của loại hình dịch vụ này2.

   Nhiều công trình nghiên cứu cho thấy môi trường kiến trúc có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất, trạng thái tâm lý cũng như mức độ tham gia xã hội của người cao tuổi. Một nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và Hàn Quốc chỉ ra rằng các cơ sở dưỡng lão tại TP.HCM đạt trung bình 51,8/100 điểm theo thang đánh giá thiết kế phổ quát, thấp hơn đáng kể so với mức 77,3/100 của Hàn Quốc3. Kết quả này phản ánh những hạn chế đáng chú ý trong việc tổ chức không gian sống phù hợp với nhu cầu đặc thù của nhóm dân số cao tuổi. Trên cơ sở đó, nghiên cứu này đặt ra ba câu hỏi chính: (1) Thực trạng tổ chức không gian sống tại các viện dưỡng lão ở TP.HCM hiện nay ra sao? (2) Những hạn chế và bất cập nào đang tồn tại dưới góc độ thiết kế thân thiện dành cho người cao tuổi? (3) Những giải pháp thiết kế và định hướng chính sách nào cần được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng môi trường sống cho người cao tuổi tại các cơ sở này?

   1. Thực trạng các cơ sở viện dưỡng lão tại Thành phố Hồ Chí Minh

   Theo báo cáo khảo sát do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, Quỹ dân số Liên Hợp Quốc và Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (2021) thực hiện, Thành phố Hồ Chí Minh có ít nhất 36 cơ sở chăm sóc người cao tuổi được ghi nhận trong hệ thống dịch vụ hiện hữu. Các cơ sở này cho thấy sự đa dạng về loại hình hoạt động, quy mô tổ chức và chất lượng dịch vụ, phản ánh quá trình phát triển chưa đồng đều trong lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi. Từ sơ đồ cấu trúc hệ thống, các cơ sở tư nhân chiếm tỷ lệ chủ đạo, cho thấy sự tham gia ngày càng rõ nét của khu vực kinh doanh vào thị trường dịch vụ chăm sóc người cao tuổi. Báo cáo cũng chỉ ra rằng nhu cầu sử dụng dịch vụ chăm sóc tập trung tại khu vực đô thị đạt 56,3%, cao hơn đáng kể so với 44,3% ở khu vực nông thôn, cho thấy sự khác biệt rõ rệt về mô hình chăm sóc giữa các vùng không gian khác nhau4.

   Không gian sinh hoạt nói chung và phòng ở nói riêng, được xem là yếu tố quan trọng nhất trong việc đảm bảo chất lượng sống của người cao tuổi tại các cơ sở dưỡng lão. Hiện nay nhiều cơ sở đang bố trí từ 4 đến 6 giường cho một phòng, trong khi các tiêu chuẩn quốc tế thường khuyến nghị không quá hai người mỗi phòng nhằm bảo đảm sự riêng tư và điều kiện sinh hoạt phù hợp. Kết quả nghiên cứu so sánh cho thấy điểm trung bình về chất lượng phòng ở tại Thành phố Hồ Chí Minh chỉ đạt 55,7/100, thấp hơn đáng kể so với 78,3/100 tại Hàn Quốc. Khoảng cách này chủ yếu xuất phát từ các yếu tố như diện tích phòng, hệ thống thiết bị an toàn và khả năng cá nhân hóa không gian sống5.

   Bên cạnh không gian phòng ở, hành lang và các lối tiếp cận cũng được xác định là khu vực tiềm ẩn nhiều rủi ro an toàn. Tại nhiều cơ sở dưỡng lão ở TP.HCM, chiều rộng hành lang chưa đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu 1,5m để hai xe lăn có thể tránh nhau; đồng thời còn thiếu tay vịn và hệ thống gọi khẩn cấp hỗ trợ cư dân khi cần thiết. Đáng chú ý, khu vực nhà vệ sinh là hạng mục bộc lộ nhiều hạn chế nhất. Chỉ khoảng 45% cơ sở có nhà vệ sinh riêng trong phòng và thiếu các yếu tố cơ bản nhằm phòng ngừa té ngã như tay vịn hỗ trợ, sàn chống trơn trượt và ngưỡng cửa phẳng

   2. Không gian sinh hoạt cộng đồng và môi trường thực tiễn

   Tại phần lớn các cơ sở dưỡng lão ở Thành phố Hồ Chí Minh, phòng ăn chung và khu vực sinh hoạt tập thể đã được bố trí nhằm phục vụ các hoạt động thường ngày. Tuy nhiên, các không gian này thường đơn điệu về chức năng và chưa được thiết kế nhằm khuyến khích tương tác xã hội hoặc hoạt động thể chất. Bên cạnh đó, chỉ khoảng 35% cơ sở có khu vực ngoài trời có thể sử dụng, cho thấy sự hạn chế đáng kể về môi trường sinh hoạt mở. Trong khi đó, nghiên cứu của Vũ Bích Ngọc và Nguyễn Lê Hoàng Thùy Tố Quyên6 chỉ ra rằng, vốn xã hội bao gồm mạng lưới bạn bè và mức độ tham gia cộng đồng là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến chất lượng cuộc sống của người cao tuổi tại Thành phố Hồ Chí Minh (β = 0,42). Kết quả này hàm ý rằng việc tăng cường thiết kế không gian cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao đời sống tinh thần của cư dân.

   Ngoài yếu tố xã hội, ánh sáng tự nhiên và không gian xanh cũng được xem là thành phần quan trọng trong môi trường sống của người cao tuổi. Các yếu tố này giúp điều hòa nhịp sinh học, cải thiện chất lượng giấc ngủ và giảm nguy cơ trầm cảm. Tuy nhiên, do mật độ đô thị cao và quỹ đất hạn chế, nhiều cơ sở dưỡng lão tại Thành phố Hồ Chí Minh khó bố trí đầy đủ các khu vực xanh hoặc không gian ngoài trời. Điều kiện khí hậu địa phương với nhiệt độ trung bình từ 27 - 35°C cũng đặt ra yêu cầu về giải pháp thông gió và làm mát hiệu quả. Trong thực tế, nhiều cơ sở có chi phí thấp chỉ trang bị quạt trần hoặc hệ thống điều hòa công suất thấp, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu khi khí hậu nắng nóng.

   Một vấn đề đáng chú ý khác là sự phân hóa rõ rệt theo mức giá dịch vụ. Những người cao tuổi có điều kiện kinh tế tốt thường được tiếp cận với môi trường sống có chất lượng cao hơn, trong khi nhóm thu nhập thấp vốn thường có tình trạng sức khỏe yếu và cần hỗ trợ nhiều hơn lại phải sinh hoạt trong các cơ sở thiếu tiêu chuẩn. Thực trạng này đặt ra vấn đề về công bằng xã hội trong thiết kế và cung ứng dịch vụ dưỡng lão, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu xây dựng các mô hình chăm sóc người cao tuổi có tính bao trùm và tiếp cận rộng rãi hơn7.

   2. 1. Xác định khoảng trống thiết kế

   Khi đối chiếu điều kiện thực tế của các cơ sở dưỡng lão tại TP.HCM với bộ tiêu chí thiết kế phổ quát trong nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và Hàn Quốc, kết quả cho thấy khoảng cách đáng kể trên hầu hết các chiều đánh giá. Phân tích của Tran Van Dung, Jang Jae Ahn và Cho Young Hoon8 chỉ ra rằng mức độ đáp ứng các nguyên tắc thiết kế thân thiện với người cao tuổi tại các cơ sở ở TP.HCM còn hạn chế, đặc biệt khi so sánh với hệ thống tiêu chuẩn được áp dụng tại Hàn Quốc. Trong các hạng mục được đánh giá, thiết kế phòng vệ sinh là lĩnh vực bộc lộ thiếu hụt nghiêm trọng nhất với mức chênh lệch (40,5 điểm) so với tiêu chuẩn tham chiếu. Tiếp theo là các tiêu chí liên quan đến an toàn và khả năng tiếp cận không rào cản (34,3 điểm), cũng như khả năng cá nhân hóa không gian sống (26,8 điểm). Kết quả này phản ánh sự khác biệt đáng kể trong cách tổ chức môi trường sống dành cho người cao tuổi giữa hai bối cảnh khác nhau.

   Một nguyên nhân quan trọng của tình trạng này là nhiều cơ sở dưỡng lão tại TP.HCM được cải tạo từ các công trình vốn không được thiết kế ban đầu cho mục đích chăm sóc người cao tuổi. Do đó, các hạn chế về cấu trúc không gian như diện tích phòng, tổ chức giao thông nội bộ, không gian vui chơi, hoặc bố trí khu vệ sinh thường khó khắc phục nếu không có sự đầu tư cải tạo quy mô lớn10.

   2. 2. Góc nhìn từ lý thuyết EPC và thực tiễn thị trường

   Theo thống kê phổ quát, khoảng cách 25,5 điểm giữa các cơ sở dưỡng lão tại TP.HCM và các tiêu chuẩn thiết kế quốc tế không chỉ phản ánh sự khác biệt về kỹ thuật mà còn liên quan đến những yếu tố cấu trúc và bối cảnh thị trường. Nhiều cơ sở hiện nay được cải tạo từ nhà ở hiện hữu, vốn không được thiết kế ban đầu cho mục đích chăm sóc người cao tuổi. Vì vậy, các hạn chế về diện tích, tổ chức giao thông hay bố trí khu vệ sinh thường khó khắc phục nếu không có sự đầu tư cải tạo quy mô lớn. Đáng chú ý, ngay cả những khu vực có vai trò thiết yếu như nhà vệ sinh cũng thường bị thu hẹp hoặc cắt giảm diện tích nhằm tăng số lượng giường phục vụ. Thực trạng này phản ánh áp lực kinh tế trong vận hành cơ sở dưỡng lão, khi khả năng chi trả của người sử dụng dịch vụ vẫn còn hạn chế11. Bên cạnh đó, các yếu tố văn hóa xã hội cũng ảnh hưởng đến sự phát triển chung của thị trường dịch vụ chăm sóc người cao tuổi. Cùng với quan niệm truyền thống coi việc đưa cha mẹ vào viện dưỡng lão là biểu hiện của sự “bất hiếu” khiến nhu cầu dịch vụ chưa đủ lớn để tạo ra áp lực cạnh tranh về chất lượng không gian sống. Tuy nhiên, xu hướng này có thể thay đổi khi quy mô gia đình ngày càng thu hẹp trong bối cảnh đô thị hóa và biến đổi cấu trúc xã hội ngày một gia tăng.

   2. 3. Bài học từ Hàn Quốc và Trung Quốc

   Trong số các quốc gia châu Á, Hàn Quốc, Trung Quốc được xem là mô hình tham chiếu có nhiều điểm tương đồng về bối cảnh văn hóa với Việt Nam, đặc biệt là ảnh hưởng của truyền thống Khổng giáo. Tuy nhiên, các quốc gia này đã bước vào giai đoạn già hóa dân số sớm hơn khoảng 20 - 25 năm, đồng thời xây dựng hệ thống chính sách tương đối hoàn chỉnh bao gồm luật pháp, tiêu chuẩn kỹ thuật và chương trình bảo hiểm chăm sóc dài hạn. Nhờ đó, các cơ sở dưỡng lão tại Hàn Quốc đạt 77,3/100 điểm chất lượng thiết kế, cao hơn gần 1,5 lần so với mức trung bình tại Thành phố Hồ Chí Minh12. Khoảng cách này cho thấy vai trò quan trọng của khung chính sách và tiêu chuẩn kỹ thuật trong việc định hướng phát triển môi trường sống cho người cao tuổi tại TP.HCM trong bối cảnh hiện nay. Bên cạnh đó, kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy hiệu quả rõ rệt của việc đầu tư vào chất lượng không gian thiết kế. Nghiên cứu của Zhao Zhen và Arun Sangiamvibool13 cho thấy, việc tích hợp yếu tố nghệ thuật và không gian sinh hoạt đa chức năng trong cơ sở dưỡng lão có thể tăng 32% mức độ tương tác xã hội và giảm 18% các biểu hiện trầm cảm của cư dân. Những kết quả này không chỉ cải thiện chất lượng sống mà còn góp phần giảm chi phí chăm sóc và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực y tế.

   3. Đề xuất cải thiện thiết kế

   Dựa trên kết quả phân tích thực trạng hệ thống cơ sở dưỡng lão tại TP.HCM cùng các bằng chứng khoa học từ các nghiên cứu quốc tế, bài viết đề xuất khung cải thiện thiết kế bốn chiều (4D Framework) nhằm nâng cao chất lượng môi trường sống cho người cao tuổi. Khung này được xây dựng theo nguyên tắc ưu tiên các giải pháp có khả năng triển khai trong điều kiện thực tế đô thị, đồng thời tập trung vào những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất, tâm lý và đời sống của cư dân. Bốn chiều cải thiện được sắp xếp theo mức độ ưu tiên can thiệp, từ các yếu tố an toàn cơ bản đến các yếu tố môi trường và sinh thái học dài hạn.

   3.1. Chiều thứ nhất: An toàn thể chất và không rào cản

   An toàn thể chất và khả năng tiếp cận không rào cản được xem là ưu tiên cải thiện cấp bách nhất trong thiết kế cơ sở dưỡng lão. Đối với người cao tuổi, các hạn chế về vận động và thăng bằng khiến môi trường kiến trúc trở thành yếu tố quyết định trong việc phòng ngừa tai nạn sinh hoạt hằng ngày14. Vì vậy, việc thiết kế hành lang, phòng vệ sinh và khu vực di chuyển cần được tổ chức theo nguyên tắc hỗ trợ tối đa khả năng tự lập của cư dân. Các giải pháp cơ bản bao gồm lắp đặt tay vịn liên tục dọc hai bên hành lang ở độ cao khoảng 85 - 90cm, đồng thời bố trí tay vịn hỗ trợ tại khu vực bồn cầu và bồn tắm. Bề mặt sàn tại hành lang, phòng tắm cần sử dụng vật liệu chống trơn trượt đạt chuẩn R10 nhằm giảm nguy cơ té ngã. Ngoài ra, thiết kế cần loại bỏ các ngưỡng cửa hoặc bậc thềm gây cản trở di chuyển và bảo đảm chiều rộng hành lang tối thiểu khoảng 1,5 mét để xe lăn có thể di chuyển thuận tiện. Việc lắp đặt hệ thống gọi khẩn cấp trong phòng ngủ và khu vệ sinh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm hỗ trợ kịp thời khi xảy ra sự cố. Những nguyên tắc này đã được nhiều nghiên cứu về thiết kế cơ sở chăm sóc người cao tuổi nhấn mạnh như các điều kiện nền tảng để nâng cao mức độ an toàn và khả năng tiếp cận trong môi trường sống. Bên cạnh đó, việc bảo đảm diện tích tối thiểu khoảng 6m² cho mỗi người trong các không gian sinh hoạt chung cũng giúp hạn chế cảm giác đông đúc và tạo môi trường sinh hoạt thoải mái hơn cho cư dân.

   3.2. Chiều thứ hai: Phúc lợi tâm lý và không gian cá nhân hóa

   Sau khi bảo đảm các điều kiện an toàn cơ bản, thiết kế không gian dưỡng lão cần chú trọng đến yếu tố tâm lý và nhu cầu cá nhân của người cao tuổi. Việc chuyển từ môi trường gia đình sang môi trường sống tập thể thường gây ra cảm giác mất kiểm soát hoặc giảm sút bản sắc cá nhân. Do đó, khả năng cá nhân hóa không gian riêng tư đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cảm giác quen thuộc và sự gắn bó với nơi ở mới. Trong các nghiên cứu tổng quan về thiết kế môi trường sống cho người cao tuổi cho thấy ánh sáng tự nhiên, kiểm soát âm thanh và khả năng điều chỉnh không gian cá nhân có tác động đáng kể đến chất lượng giấc ngủ và trạng thái tinh thần của cư dân15. Trong thực tiễn thiết kế, phòng ở cần được tổ chức linh hoạt với hệ thống kệ hoặc tủ có thể điều chỉnh, cho phép cư dân sắp xếp đồ dùng cá nhân và trang trí không gian theo sở thích riêng. Việc tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên thông qua cửa sổ có kích thước phù hợp, kết hợp với hệ thống chiếu sáng nhân tạo có thể điều chỉnh cường độ và nhiệt độ màu theo thời gian trong ngày sẽ giúp duy trì nhịp sinh học ổn định. Đồng thời, việc sử dụng vật liệu cách âm giữa các phòng có thể hạn chế tiếng ồn, tạo môi trường nghỉ ngơi yên tĩnh. Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, việc bố trí các khu vực tĩnh lặng hoặc không gian dành cho sinh hoạt tín ngưỡng cũng có ý nghĩa quan trọng, bởi đời sống tinh thần của nhiều người cao tuổi gắn liền với các thực hành tôn giáo hoặc hoạt động tưởng niệm tổ tiên.

   3.3. Chiều thứ ba: Hòa nhập xã hội và kích hoạt cộng đồng

   Ngoài nhu cầu an toàn và riêng tư, môi trường sống trong các cơ sở dưỡng lão cần thúc đẩy sự kết nối xã hội và các hoạt động cộng đồng. Nghiên cứu tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy vốn xã hội bao gồm mạng lưới quan hệ bạn bè và mức độ tham gia cộng đồng là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến chất lượng cuộc sống của người cao tuổi với hệ số β = 0,42 (p < 0,01)16. Điều này cho thấy thiết kế không gian cần chủ động tạo điều kiện cho các tương tác xã hội, thay vì chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt cá nhân.

   Trong tổ chức không gian, phòng ăn nên được thiết kế theo mô hình nhóm bàn nhỏ từ bốn đến sáu người nhằm tạo môi trường giao tiếp thân mật. Dọc theo hành lang có thể bố trí các góc sinh hoạt nhỏ với bàn cờ, tranh ảnh hoặc khu uống trà, tạo nên những điểm dừng giao tiếp tự nhiên trong quá trình di chuyển. Ngoài ra, các không gian đa năng cần được thiết kế linh hoạt để có thể chuyển đổi giữa nhiều hoạt động khác nhau như sinh hoạt cộng đồng, tập thể dục nhẹ, lớp học kỹ năng hoặc tiếp đón gia đình. Việc tích hợp các yếu tố nghệ thuật và văn hóa địa phương vào không gian nội thất, kết hợp với các khu vườn trị liệu quy mô nhỏ cũng được chứng minh có khả năng tăng cường tương tác xã hội và cải thiện sức khỏe tinh thần cho người cao tuổi17.

   3.4. Chiều thứ tư: Bền vững môi trường và sinh thái học thiết kế

   Chiều cải thiện cuối cùng của khung thiết kế tập trung vào yếu tố môi trường và sinh thái học trong không gian sống. Các nghiên cứu gần đây cho thấy việc tích hợp các yếu tố tự nhiên vào thiết kế kiến trúc có thể góp phần giảm căng thẳng tâm lý, cải thiện khả năng nhận thức và nâng cao sức khỏe tổng thể của người cao tuổi. Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm của Thành phố Hồ Chí Minh, việc tối đa hóa ánh sáng tự nhiên thông qua giếng trời hoặc mái kính là một giải pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng chiếu sáng trong công trình. Đồng thời, thiết kế cần tận dụng thông gió chéo kết hợp với cây xanh bố trí bên ngoài cửa sổ nhằm tạo bóng mát tự nhiên và cải thiện vi khí hậu. Ngoài ra, việc sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường, ít phát thải hợp chất hữu cơ bay hơi và có nguồn gốc tự nhiên như tre hoặc gỗ địa phương cũng góp phần tạo ra môi trường sống lành mạnh hơn cho cư dân. Bên cạnh đó, các khu vườn tiếp cận được với lối đi rộng khoảng 1,2m và ghế nghỉ bố trí định kỳ khoảng 20 - 30m sẽ khuyến khích người cao tuổi tham gia các hoạt động ngoài trời nhẹ nhàng. Trong dài hạn, việc tích hợp các hệ thống kiểm soát môi trường thông minh, sử dụng cảm biến nhiệt độ và độ ẩm để điều chỉnh điều kiện vi khí hậu có thể giúp duy trì vùng nhiệt thoải mái cho cư dân trong suốt 24 giờ.

   4. Kết luận và kiến nghị

   Trong bối cảnh Thành phố Hồ Chí Minh hiện có khoảng 841.000 người cao tuổi và con số này được dự báo sẽ tăng gấp đôi trong vòng hai thập kỷ tới, chất lượng không gian sống trong các cơ sở dưỡng lão đang trở thành một vấn đề có ý nghĩa cấp thiết đối với hệ thống an sinh xã hội đô thị. Kết quả nghiên cứu cho thấy môi trường sống tại nhiều cơ sở dưỡng lão hiện nay vẫn tồn tại những hạn chế đáng kể, đặc biệt ở bốn khía cạnh thiết kế quan trọng gồm: an toàn thể chất, khả năng cá nhân hóa không gian, chất lượng không gian cộng đồng và sự hiện diện của yếu tố môi trường tự nhiên. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đã đề xuất khung cải thiện thiết kế bốn chiều như một định hướng can thiệp có thể triển khai theo từng giai đoạn, phù hợp với điều kiện đầu tư khác nhau của các cơ sở. Trong số các giải pháp được đề xuất, các biện pháp bảo đảm an toàn cơ bản như lắp đặt tay vịn hỗ trợ, sử dụng vật liệu sàn chống trơn trượt và trang bị hệ thống gọi khẩn cấp được xem là những can thiệp có chi phí tương đối thấp nhưng mang lại hiệu quả đáng kể trong việc giảm thiểu tai nạn sinh hoạt cho người cao tuổi. Đồng thời, sự gia tăng nhanh chóng của nhu cầu chăm sóc người cao tuổi, kết hợp với quá trình đô thị hóa và những thay đổi trong cấu trúc gia đình truyền thống, đang tạo ra một “cửa sổ cơ hội”18 quan trọng để tái định hình các tiêu chuẩn thiết kế dành cho cơ sở dưỡng lão tại Việt Nam. Việc đầu tư vào chất lượng không gian sống cho người cao tuổi vì vậy không chỉ mang ý nghĩa nhân văn và trách nhiệm xã hội, mà còn có thể được xem là một chiến lược phát triển bền vững về kinh tế. Một môi trường sống được thiết kế tốt có khả năng giảm chi phí chăm sóc y tế, kéo dài thời gian tự chủ của cư dân và đồng thời nâng cao giá trị thương hiệu cho các cơ sở dưỡng lão trong một thị trường dịch vụ đang ngày càng cạnh tranh.

   Kết quả phân tích cũng cho thấy một trong những nguyên nhân mang tính cấu trúc dẫn đến khoảng cách thiết kế hiện nay là sự thiếu vắng các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên biệt dành cho cơ sở chăm sóc người cao tuổi. Trong nhiều trường hợp, các viện dưỡng lão được hình thành từ việc cải tạo nhà ở hoặc công trình dân dụng sẵn có, dẫn đến những hạn chế về tổ chức không gian và điều kiện tiếp cận19. Do đó, việc sớm ban hành bộ tiêu chuẩn quốc gia riêng cho thiết kế viện dưỡng lão là một yêu cầu cần thiết nhằm thiết lập nền tảng pháp lý cho công tác quản lý và giám sát chất lượng. Bộ tiêu chuẩn này cần quy định rõ các yêu cầu tối thiểu liên quan đến diện tích sinh hoạt, thiết kế không rào cản và các điều kiện an toàn cơ bản. Cụ thể, diện tích không gian sinh hoạt tối thiểu nên đạt khoảng 6m² cho mỗi cư dân, hành lang cần có chiều rộng tối thiểu 1,5m để bảo đảm khả năng di chuyển của xe lăn, trong khi khu vực phòng vệ sinh cần được thiết kế theo nguyên tắc không rào cản với tay vịn hỗ trợ và bề mặt chống trơn trượt. Bên cạnh đó, hệ thống gọi khẩn cấp cần được bố trí trong các không gian chức năng quan trọng như phòng ngủ và phòng tắm. Những quy định này không chỉ giúp nâng cao chất lượng thiết kế mà còn tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động thanh tra, kiểm tra và bảo đảm an toàn cho người cao tuổi trong các cơ sở chăm sóc tập trung20. Bên cạnh việc xây dựng hệ thống quy chuẩn kỹ thuật, sự phát triển bền vững của hệ thống dưỡng lão còn đòi hỏi các cơ chế hỗ trợ tài chính phù hợp, đặc biệt đối với các cơ sở phục vụ nhóm người cao tuổi có thu nhập trung bình và thấp. Trong thực tế, nhiều cơ sở dưỡng lão bình dân hiện nay gặp khó khăn trong việc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất do hạn chế về nguồn vốn21. Vì vậy, các chính sách khuyến khích tài chính như ưu đãi thuế đối với cơ sở đạt chuẩn thiết kế, hỗ trợ tín dụng đầu tư hoặc cơ chế trợ giá dịch vụ chăm sóc có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy cải thiện chất lượng môi trường sống cho người cao tuổi. Một số quốc gia trong khu vực đã áp dụng thành công các mô hình hỗ trợ tương tự nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc dài hạn và mở rộng khả năng tiếp cận của người cao tuổi đối với các cơ sở dưỡng lão. Trong tương lai, cần thực hiện các nghiên cứu thực địa với sự tham gia trực tiếp của cư dân và người chăm sóc, nhằm đánh giá sâu hơn trải nghiệm sử dụng không gian trong các cơ sở dưỡng lão. Các phương pháp như đánh giá hậu sử dụng công trình (post-occupancy evaluation) hoặc phỏng vấn chuyên sâu có thể cung cấp những bằng chứng thực tiễn quan trọng để tiếp tục hoàn thiện khung cải thiện thiết kế đã đề xuất trong nghiên cứu này.

 

 

 

Chú thích:
* Khoa mỹ thuật và thiết kế - Đại học Văn Lang.
1 Tổng cục Thống kê; Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc. (2021). Người cao tuổi Việt Nam: Phân tích từ Điều tra biến động dân số và kế hoạch hóa gia đình năm 2021. Hà Nội, tháng 12/2021.
2, 6, 16 Vũ Bích Ngọc & Nguyễn Lê Hoàng Thùy Tố Quyên. (2023). Investigating determinants of quality of life: The case of older people in Ho Chi Minh City. HCMCOUJS – Social Sciences, 13(1),160–176.
3, 5, 9, 10, 12 Tran Van Dung, Jang Jae Ahn, & Cho Young Hoon. (2024). Comparative approaches to architectural space planning in elderly nursing facilities: A case study of Vietnam and South Korea – Focused on universal design evaluation. Asia-Pacific Journal of Convergent Research Interchange, 10(6), 297–311.
4 Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam; Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc; Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản. (2021). Thị trường các sản phẩm, dịch vụ chăm sóc người cao tuổi ở Việt Nam. TP. Hồ Chí Minh: Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) & Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), tháng 10/2021.
7, 17, 21 Lê Thị Thanh Xuân & Nguyễn Phương Thùy Linh. (2020). An explanation from customers’ perspectives for difficulties in developing nursing-home service in Vietnam: A study in Ho Chi Minh City. Ho Chi Minh City Open University Journal of Science, 10(2), 68–82.
8, 12 Tran Van Dung, Jang Jae Ahn, & Cho Young Hoon. (2024). Comparative approaches to architectural space planning in elderly nursing facilities: A case study of Vietnam and South Korea – Focused on universal design evaluation. Asia-Pacific Journal of Convergent Research Interchange, 10(6), 297–311.
11 General Statistics Office of Vietnam. (2021). Population and Housing Census 2019: Completed Results. Hanoi: General Statistics Office.
13 Zhao Zhen&Arun Sangiamvibool. (2025). Art-integrated spatial design for nursing homes: A conceptual model for healthy aging in Henan. Perinatal Journal, 33(2), 204 - 220.
14 M. Powell Lawton & Lucille Nahemow. (1973). Ecology and the aging process. In Carl Eisdorfer & M. Powell Lawton (Eds.), The Psychology of Adult Development and Aging (pp. 619–674). Washington, DC: American Psychological Association.
15 Lee Jae Hoon, Ji Seung Yeon, & Michael J. Ostwald. (2026). Designing homes for ageing minds: A systematic review of design research on cognitive and emotional responses to residential environments. Building and Environment, 289, 114093.
18 World Health Organization. (2020). Decade of Healthy Ageing: Baseline Report. Geneva: World Health Organization.
19 Ronald L. Mace, Molly Follette Story, Bettye Rose Connell, Jaine Luce, Jon Sanford Mueller, Edward Steinfeld Siek, Sheryl Truesdale, & Gregg Vanderheiden. (1997). The Principles of Universal Design, Version 2.0. Center for Universal Design, North Carolina State University.
20 Bu Dong & Wang Wei. (2023). Research on agefriendly design of living spaces in institutional elderly care models. Urban Studies and Public Administration, 6(2), 1–13.

Bình luận

    Chưa có bình luận