VAI TRÒ CỦA PÚ TÀO TRONG ĐỜI SỐNG NGHI LỄ VÀ HỆ THỐNG BIỂU TƯỢNG CỦA CỘNG ĐỒNG DAO TIỀN TẠI EA H’LEO, ĐẮK LẮK

Bài viết làm rõ vai trò cốt lõi của pú tào (thầy cúng) trong đời sống nghi lễ và hệ thống biểu tượng của người Dao Tiền tại Đắk Lắk. Pú tào không chỉ lưu giữ tri thức văn hóa truyền thống mà còn giúp cộng đồng tiếp biến linh hoạt, góp phần bảo tồn di sản trong bối cảnh hội nhập.

   Trong nghiên cứu văn hóa tộc người, các thiết chế tôn giáo - tín ngưỡng thường được xem là những thành tố then chốt góp phần duy trì tính liên tục của bản sắc văn hóa trong cộng đồng. Không chỉ dừng lại ở hệ thống niềm tin, tín ngưỡng còn là nơi tích lũy và truyền bá tri thức, ký ức tập thể cũng như các quy tắc tổ chức đời sống xã hội. Đặc biệt, ở các cộng đồng dân tộc thiểu số tại Việt Nam, những người thực hành nghi lễ như thầy cúng, thầy mo hay thầy tào không chỉ đảm nhiệm chức năng tôn giáo mà còn giữ vai trò trung tâm trong việc lưu giữ và truyền tải hệ thống tri thức văn hóa truyền thống. Thông qua nghi lễ và các hình thức truyền dạy, họ góp phần duy trì mối liên kết giữa quá khứ và hiện tại, giữa thế hệ tổ tiên và cộng đồng, qua đó đảm bảo tính bền vững của cấu trúc văn hóa tộc người.

   Người Dao Tiền là một trong những nhóm thuộc hệ tộc người Dao, phân bố chủ yếu tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam như Cao Bằng, Bắc Kạn và Tuyên Quang. Trong tiến trình lịch sử, một bộ phận người Dao Tiền đã di cư đến nhiều vùng khác nhau, trong đó có khu vực Tây Nguyên. Quá trình di cư này không chỉ đơn thuần là sự dịch chuyển không gian cư trú mà còn kéo theo những biến đổi đáng kể trong cấu trúc xã hội, phương thức sinh kế và thực hành văn hóa của cộng đồng. Tại xã Ea H’leo, tỉnh Đắk Lắk, cộng đồng Dao Tiền được hình thành từ các đợt di cư vào khoảng giai đoạn 1995-1996. Từ khoảng hơn 80 hộ gia đình ban đầu, đến năm 2025 cộng đồng đã phát triển thành 157 hộ với 437 nhân khẩu. Trong môi trường đa tộc người, với sự hiện diện của các cộng đồng bản địa như Ê Đê và M’nông, người Dao Tiền vừa thích nghi với điều kiện kinh tế - xã hội mới, vừa duy trì nhiều thực hành văn hóa truyền thống, đặc biệt là hệ thống nghi lễ gắn với tín ngưỡng tổ tiên và Đạo giáo bản địa.

   Trong cấu trúc văn hóa - tín ngưỡng của cộng đồng Dao Tiền, pú tào (thầy cúng) giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Không chỉ là người chủ trì các nghi lễ cộng đồng, pú tào còn là người nắm giữ hệ thống tri thức tôn giáo, bao gồm kinh sách Nôm Dao, các bài cúng, tri thức y học dân gian và những quy tắc ứng xử gắn với đời sống xã hội. Với vai trò đó, pú tào có thể được xem như một “kho lưu trữ” ký ức văn hóa và truyền thống tâm linh của tộc người. Thông qua hoạt động thực hành nghi lễ và truyền dạy tri thức, họ góp phần duy trì và tái sản xuất các giá trị văn hóa trong đời sống cộng đồng.

   Trong bối cảnh hiện đại hóa và giao lưu văn hóa ngày càng mạnh mẽ, vai trò của pú tào càng trở nên nổi bật. Sự biến đổi về ngôn ngữ, lối sống và phương thức sinh kế đã đặt cộng đồng Dao Tiền trước nguy cơ đứt gãy trong quá trình truyền thừa văn hóa. Trong điều kiện đó, pú tào không chỉ là người bảo tồn truyền thống mà còn là cầu nối giữa các thế hệ, giữa hệ giá trị văn hóa cổ truyền và bối cảnh xã hội đương đại. Thông qua việc thực hành nghi lễ, truyền dạy tri thức và điều tiết các quan hệ xã hội, pú tào góp phần giúp cộng đồng Dao Tiền thích nghi với môi trường sống mới tại Tây Nguyên mà vẫn duy trì được căn tính văn hóa. Từ những vấn đề nêu trên, bài viết này tập trung phân tích vai trò của pú tào trong việc duy trì và tái cấu trúc bản sắc văn hóa của cộng đồng Dao Tiền tại Ea H’leo. Nghiên cứu được thực hiện trên cơ sở phương pháp điền dã dân tộc học, kết hợp quan sát tham dự, phỏng vấn sâu với các pú tào và thành viên cộng đồng, cùng với việc phân tích các tư liệu liên quan đến tín ngưỡng và văn hóa Dao Tiền. Qua đó, bài viết hướng đến việc làm rõ cơ chế vận hành của thiết chế nghi lễ trong việc bảo tồn và tiếp biến văn hóa tộc người trong bối cảnh di cư và hội nhập xã hội đương đại.

   1. Pú tào - người lưu giữ tri thức nghi lễ của cộng đồng Dao Tiền

   Trong đời sống xã hội của người Dao Tiền, pú tào giữ vai trò trung tâm trong hệ thống tín ngưỡng và cấu trúc văn hóa của cộng đồng. Tuy nhiên, không phải bất kỳ cá nhân nào sau khi thực hiện nghi lễ Cấp sắc đều có thể trở thành thầy cúng. Theo quan niệm truyền thống, một pú tào phải hội tụ nhiều yếu tố như hiểu biết sâu rộng về nghi lễ, kinh nghiệm sống, phẩm chất đạo đức và uy tín xã hội được cộng đồng thừa nhận. Như đã được ghi nhận “Không phải bất cứ ai sau khi được cấp sắc đều trở thành thầy cúng. Thầy cúng phải là người hiểu biết rộng, có kinh nghiệm sống và biết đối nhân xử thế... được cộng đồng chấp nhận, là người đứng ra thực hiện các nghi lễ của cộng đồng Dao Tiền trong xã hội. Vì vậy, thầy cúng có vai trò quan trọng trong đời sống tâm linh người Dao”.

   Quá trình trở thành pú tào gắn liền với hệ thống cấp bậc trong nghi lễ Cấp sắc, từ ba đèn đến mười hai đèn, phản ánh mức độ trưởng thành về mặt tâm linh của người đàn ông Dao Tiền. Những thầy cúng đạt cấp bậc cao không chỉ có khả năng thực hành các nghi lễ phức tạp mà còn đảm nhiệm vai trò truyền dạy tri thức cho thế hệ kế cận. Để đạt đến trình độ này, pú tào phải trải qua quá trình học tập và rèn luyện kéo dài, trong đó việc đọc và viết thành thạo chữ Nho và chữ Nôm Dao là điều kiện quan trọng. Đây là hệ thống văn tự hiện đang đứng trước nguy cơ mai một, ngay cả đối với các thế hệ cao niên trong cộng đồng. Tri thức của pú tào được lưu giữ chủ yếu thông qua các văn bản Nôm Dao, bao gồm kinh chú, sách cổ và các bài cúng. Những tư liệu này không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn chứa đựng tri thức về y học dân gian, phong tục tập quán và các quy tắc tổ chức đời sống xã hội. Việc truyền dạy tri thức không diễn ra theo mô hình giáo dục chính quy mà chủ yếu thông qta hình thức truyền khẩu, kết hợp quan sát và thực hành trực tiếp giữa thầy và trò. Trong bối cảnh đó, pú tào có thể được xem như những “thủ thư” của hệ thống tri thức truyền thống, góp phần duy trì và tái tạo ký ức văn hóa của cộng đồng.

   Bên cạnh tri thức nghi lễ, pú tào còn có hiểu biết sâu sắc về môi trường tự nhiên, bao gồm các loại cây thuốc và nguồn nước. Họ biết cách sử dụng thảo dược kết hợp với nghi thức tâm linh để chữa bệnh, hình thành một phương thức trị liệu mang tính tổng hợp giữa thể chất và tinh thần. Nhờ vậy, vai trò của pú tào không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tín ngưỡng mà còn mở rộng sang nhiều phương diện của đời sống cộng đồng, từ chăm sóc sức khỏe đến hỗ trợ sinh kế và ổn định xã hội. Trong thế giới quan của người Dao Tiền, vũ trụ được hình dung như một hệ thống đa tầng, nơi tồn tại đồng thời cõi người, thế giới thần linh và các linh hồn. Pú tào đóng vai trò trung gian trong việc duy trì sự cân bằng giữa các tầng thế giới này. Thông qua hệ thống kinh chú và nghi thức cúng bái, họ thực hiện việc kết nối, điều hòa các mối quan hệ giữa con người và thần linh. Theo Trần Đăng Sinh và Đào Đức Doãn, mục đích của nghi lễ xuất phát từ nhu cầu chữa bệnh, xua đuổi hiểm họa và bảo vệ con người. Điều này cho thấy nghi lễ không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn là một cơ chế điều tiết xã hội và tâm lý cộng đồng.

   Trong bối cảnh di cư và biến đổi xã hội tại Ea H’leo, vai trò của pú tào càng trở nên nổi bật. Không chỉ là người thực hành nghi lễ, họ còn là người kết nối các thế hệ thông qua việc truyền dạy chữ Nôm Dao, các bài cúng và hệ thống tri thức truyền thống. Chính khả năng liên kết giữa tri thức nghi lễ, đời sống thực tiễn và ký ức văn hóa đã giúp pú tào trở thành một thiết chế văn hóa trung tâm, góp phần duy trì tính liên tục của bản sắc Dao Tiền trong điều kiện xã hội đương đại.

   2. Trang phục nghi lễ và hệ thống biểu tượng tạo hình của pú tào

   Một trong những biểu hiện vật chất quan trọng của hệ thống tín ngưỡng Dao Tiền là trang phục nghi lễ của pú tào. Bộ trang phục này không chỉ mang chức năng phục vụ nghi lễ mà còn là một hệ thống biểu tượng tạo hình phản ánh thế giới quan và cấu trúc niềm tin của cộng đồng. Có thể xem đây như một hình thức ngôn ngữ tạo hình, nơi các yếu tố thẩm mĩ, tín ngưỡng và ký ức văn hóa được kết tinh và truyền thừa qua các thế hệ.

   Trang phục của Pú Tào thường được làm từ vải nhuộm chàm, toàn bộ quy trình thực hiện mang tính thủ công, từ trồng bông, se sợi, dệt vải đến nhuộm và thêu. Hoạt động này chủ yếu do phụ nữ trong gia đình đảm nhiệm, qua đó cho thấy sự gắn kết chặt chẽ giữa lao động thủ công, cấu trúc gia đình và đời sống nghi lễ. Màu chàm không chỉ đóng vai trò như một yếu tố thẩm mĩ mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về chiều sâu tâm linh và sự bền vững của truyền thống. Một đặc điểm đáng chú ý là trong khi hành lễ, thầy cúng Dao Tiền mặc váy. Khác với váy của phụ nữ, váy thầy cúng “không in hoa văn bằng sáp ong mà thêu một hàng hoa văn hình thập kép (peng ngao) bằng các loại chỉ màu”3. Sự khác biệt về kỹ thuật này không chỉ mang tính hình thức mà còn phản ánh sự phân biệt về chức năng nghi lễ và vị thế biểu tượng của thầy cúng trong cộng đồng.

   Hệ thống hoa văn trên trang phục mang tính biểu tượng cao, với các họa tiết phổ biến như cây thông (điáng), chim (nom no), chó (tào chố) hay xương cá (beo búng). Những hình ảnh này không chỉ đóng vai trò trang trí mà còn phản ánh mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, đồng thời lưu giữ ký ức văn hóa và kinh nghiệm sống của cộng đồng Dao Tiền. Thông qua các motif tạo hình, thế giới quan của cộng đồng được biểu đạt một cách trực quan và sinh động. Bên cạnh hệ thống hoa văn, các đồng bạc trắng được đính trên trang phục giữ vai trò đặc biệt trong cấu trúc biểu tượng. Trong quan niệm của người Dao Tiền, số lượng và độ sáng của các đồng bạc là dấu hiệu phản ánh uy tín và năng lực của thầy cúng, đồng thời được xem như những vật mang chức năng bảo hộ trong quá trình thực hành nghi lễ. Các đồng bạc không chỉ mang giá trị vật chất mà còn gắn với niềm tin về khả năng kết nối giữa các tầng thế giới, góp phần củng cố vai trò trung gian của pú tào giữa con người và thần linh.

   Ngoài ra, biểu tượng chữ Vạn (卍) xuất hiện trên trang phục mang ý nghĩa cầu chúc sự tốt lành và biểu trưng cho sự vận hành liên tục của vũ trụ. Trong hệ thống tín ngưỡng Dao Tiền, các biểu tượng này không chỉ mang tính thẩm mĩ mà còn có chức năng trấn yểm và bảo vệ. Việc chế tác trang phục vì vậy đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn truyền thống. Như Lý Hành Sơn4 nhận định, “Người ta quan niệm rằng, nếu làm không đúng theo hình mẫu của ông cha để lại thì sẽ bị các bậc tổ tiên, Bàn Vương và các thánh thần trừng phạt, con cháu sẽ gặp tai họa... vì vậy, qua thực tế cho thấy rằng, lễ phục thầy cúng của mỗi nhóm Dao bao gồm nhóm Dao Tiền ở những địa phương khác nhau đều có sự tương đồng với nhau”5. Trong đời sống nghi lễ, trang phục của Pú Tào không chỉ là phương tiện biểu đạt mà còn là một “vật thể thiêng”, gắn liền với uy tín và vị thế của thầy cúng trong cộng đồng. Việc duy trì quy trình chế tác truyền thống và hệ thống biểu tượng trên trang phục cho thấy nỗ lực bảo tồn những giá trị nguyên bản của văn hóa Dao Tiền trong bối cảnh biến đổi xã hội. Qua đó, trang phục nghi lễ không chỉ phản ánh cấu trúc thẩm mĩ mà còn là nơi kết tinh của hệ thống tín ngưỡng và bản sắc văn hóa của cộng đồng.

   3. Pú tào trong quá trình thích nghi văn hóa của cộng đồng Dao Tiền tại Tây Nguyên

   Cộng đồng Dao Tiền tại Ea H’leo hình thành trong bối cảnh di cư từ các tỉnh miền núi phía Bắc vào Tây Nguyên, kéo theo những biến đổi sâu sắc về môi trường sống, phương thức sinh kế và cấu trúc văn hóa. Trong điều kiện xã hội mới, cộng đồng này vừa phải thích nghi với điều kiện tự nhiên và kinh tế của vùng đất bazan, vừa duy trì các thực hành văn hóa truyền thống nhằm bảo toàn bản sắc tộc người. Người Dao Tiền tại đây duy trì mô hình làng bản tương đối khép kín, đồng thời có sự giao lưu kinh tế và văn hóa với các cộng đồng bản địa như Ê Đê và M’nông. Trong sản xuất, họ tiếp thu các loại cây trồng đặc trưng của Tây Nguyên như cà phê và hồ tiêu; tuy nhiên, trong đời sống tín ngưỡng, hệ thống nghi lễ truyền thống vẫn được bảo lưu với vai trò trung tâm của pú tào.

   Một trong những thách thức lớn đối với quá trình duy trì văn hóa là sự suy giảm khả năng sử dụng chữ Nôm Dao. Kết quả khảo sát cho thấy chỉ khoảng 1,67% người trong cộng đồng có thể thực hiện các bài cúng bằng chữ Nôm Dao (chủ yếu là các thầy cúng thâm niên), trong khi 39,1% chỉ hiểu ở mức độ cơ bản và phần lớn thế hệ trẻ hiện nay không còn thông thạo hệ thống ngôn ngữ này. Sự đứt gãy ngôn ngữ không chỉ là vấn đề giao tiếp mà còn kéo theo nguy cơ mai một tri thức nghi lễ và ký ức văn hóa. Trong bối cảnh đó, pú tào trở thành lực lượng nòng cốt trong việc duy trì sự liên tục văn hóa thông qua hoạt động truyền dạy và thực hành nghi lễ. Kết quả phỏng vấn cho thấy 95,7% hộ gia đình vẫn quan tâm đến việc duy trì các nghi lễ truyền thống và 87% cho rằng sự hiện diện của thầy cúng là điều kiện cần thiết để nghi lễ được thực hiện đầy đủ ý nghĩa.

   Vai trò của pú tào đặc biệt thể hiện rõ trong các nghi lễ vòng đời, nhất là nghi lễ hôn nhân. Trong quan niệm của người Dao Tiền, hôn nhân không chỉ là sự kết nối giữa hai cá nhân hay hai gia đình mà còn là sự trình báo với tổ tiên và thần linh. Một người đàn ông trước khi lập gia đình bắt buộc phải trải qua lễ Cấp sắc, bởi đây là điều kiện để được công nhận là thành viên chính thức của cộng đồng: “Đạo sắc này giống như một tờ chứng chỉ để người đã trải qua lễ cấp sắc được phép thực hiện những nghi lễ cúng bái, chữa bệnh và có một vị thế nhất định ở trong xã hội theo sự quy định của tập quán Dao”6. Trong quá trình cưới hỏi, pú tào giữ vai trò chủ lễ, từ việc chọn ngày lành tháng tốt đến thực hiện các nghi thức cúng bái gia tiên và tổ chức các nghi lễ chuyển giao nhân khẩu như cắt khẩu và nhập khẩu. Những nghi thức này không chỉ mang ý nghĩa pháp lý - xã hội mà còn khẳng định sự chuyển đổi về mặt tâm linh của cá nhân trong cộng đồng.

   Bên cạnh chức năng nghi lễ, pú tào còn đóng vai trò trung gian trong việc điều hòa mối quan hệ giữa truyền thống và hiện đại. Trong bối cảnh thế hệ trẻ ngày càng quen thuộc với tiếng Kinh phổ thông và các thiết bị hiện đại, tiếng Dao cổ - vốn là ngôn ngữ thiêng liêng dùng trong giao tiếp với thần linh - đang dần trở nên xa lạ. Nhận thức được nguy cơ này, pú tào không chỉ duy trì việc truyền dạy mà còn “diễn giải lại” truyền thống theo cách linh hoạt hơn. Trong các nghi lễ, họ không đặt nặng sự chính xác tuyệt đối về ngôn ngữ mà nhấn mạnh đến yếu tố thành tâm, qua đó giúp thế hệ trẻ tiếp tục tham gia vào đời sống tín ngưỡng mà không mang mặc cảm về sự thiếu hụt tri thức truyền thống. Ở góc độ sâu hơn, pú tào giữ vai trò trung gian, giúp cộng đồng duy trì và tiếp nối các giá trị văn hóa truyền thống. Thông qua các nghi thức và lời khấn, pú tào thay mặt con cháu trình bày với tổ tiên về những biến đổi trong đời sống hiện đại, đồng thời khẳng định rằng sự tiếp biến văn hóa không phải là sự từ bỏ truyền thống mà là một hình thức thích nghi cần thiết. Quan niệm này cho thấy tính linh hoạt của hệ thống tín ngưỡng Dao Tiền, trong đó truyền thống không bị đóng khung mà luôn được tái diễn giải trong bối cảnh mới.

   Trong thế giới quan của người Dao Tiền, pú tào không chỉ là người thực hành nghi lễ mà còn là người điều tiết mối quan hệ giữa các tầng thế giới, từ con người, tổ tiên đến thần linh. Thông qua hoạt động nghi lễ, họ góp phần tái khẳng định trật tự xã hội và củng cố niềm tin cộng đồng. Đồng thời, trong bối cảnh hiện đại hóa, pú tào còn giữ vai trò như người định hướng văn hóa, giúp cộng đồng thích nghi mà không đánh mất căn tính. Như vậy, quá trình thích nghi văn hóa của cộng đồng Dao Tiền tại Ea H’leo không phải là sự thay thế hay đoạn tuyệt với truyền thống, mà là một quá trình tiếp biến linh hoạt. Trong tiến trình đó, pú tào đóng vai trò trung tâm, vừa là người bảo tồn, vừa là người tái cấu trúc hệ thống giá trị văn hóa, góp phần duy trì sự liên tục và sức sống của bản sắc Dao Tiền trong bối cảnh xã hội đương đại.

   4. Kết luận

   Nghiên cứu cho thấy pú tào giữ vị trí trung tâm trong cấu trúc văn hóa - tín ngưỡng của cộng đồng Dao Tiền tại Ea H’leo, không chỉ với tư cách là người thực hành nghi lễ mà còn là chủ thể nắm giữ và truyền tải hệ thống tri thức văn hóa truyền thống. Thông qua hệ thống kinh sách Nôm Dao, các bài cúng và hoạt động nghi lễ, pú tào đảm nhiệm vai trò lưu giữ ký ức văn hóa, đồng thời điều tiết các quan hệ xã hội và duy trì trật tự tinh thần trong cộng đồng. Ở phương diện biểu tượng, trang phục nghi lễ và hệ thống hoa văn, đồng bạc, chữ Vạn… đã cho thấy pú tào không chỉ là người hành lễ mà còn là trung tâm của một hệ thống ngôn ngữ tạo hình mang tính biểu đạt cao, nơi các yếu tố thẩm mĩ, tín ngưỡng và thế giới quan của người Dao Tiền được kết tinh một cách cô đọng. Trong bối cảnh di cư và giao lưu văn hóa tại Tây Nguyên, thiết chế pú tào tiếp tục khẳng định vai trò như một cơ chế duy trì và tái cấu trúc bản sắc tộc người.

   Thông qua việc thực hành nghi lễ và truyền dạy tri thức, pú tào giúp cộng đồng Dao Tiền vừa thích nghi với môi trường kinh tế - xã hội mới, vừa bảo tồn các giá trị văn hóa cốt lõi. Đặc biệt, vai trò trung gian của pú tào trong việc “diễn giải” truyền thống cho thấy tính linh hoạt của hệ thống tín ngưỡng Dao Tiền, trong đó quá trình tiếp biến văn hóa không phải là sự đứt gãy, mà là một hình thức tái cấu trúc nhằm đảm bảo sự tồn tại và phát triển của cộng đồng trong điều kiện hiện đại. Tuy nhiên, những biến đổi về ngôn ngữ và lối sống, đặc biệt là sự suy giảm khả năng sử dụng chữ Nôm Dao trong thế hệ trẻ, đang đặt ra những thách thức đáng kể đối với việc bảo tồn di sản văn hóa. Trong bối cảnh đó, vai trò của pú tào càng trở nên quan trọng khi họ không chỉ là người bảo tồn truyền thống mà còn là cầu nối giữa các thế hệ, giúp giảm thiểu nguy cơ đứt gãy văn hóa. Có thể thấy, chính thông qua hoạt động nghi lễ, truyền dạy và sự “điều tiết” linh hoạt giữa truyền thống và hiện đại, pú tào đã góp phần duy trì dòng chảy văn hóa Dao Tiền, luôn vận động nhưng không mất đi cốt lõi bản sắc.

   Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng việc nghiên cứu, ghi chép và hỗ trợ bảo tồn hệ thống tri thức gắn với thiết chế pú tào không chỉ có ý nghĩa đối với cộng đồng Dao Tiền mà còn góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về các hình thức bảo tồn và tiếp biến văn hóa trong bối cảnh xã hội đương đại. Đây cũng là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp bảo tồn di sản văn hóa tộc người theo hướng vừa tôn trọng tính nguyên bản, vừa thích ứng với những biến đổi của thời đại./.

 

 

 

Chú thích:
*, ** Đại học Khoa học xã hội và nhân văn, Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh.
1, 3 Nguyễn Thị Thúy (2019), Hoa văn trên trang phục của người Dao Tiền ở huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn, Nhà xuất bản Văn hóa Dân tộc, tr. 92-93, 95.
2 Trần Đăng Sinh, Đào Đức Doãn (2014), Giáo trình Tôn giáo học, Nhà xuất bản Đại học Sư phạm, tr. 44.
4 Lý Hành Sơn (2021), Người Dao Tiền ở Việt Nam, Nhà xuất bản Khoa học Xã hội. 5, 6 Lý Hành Sơn (2021), Người Dao Tiền ở Việt Nam, Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, tr. 278, 93.

Bình luận

    Chưa có bình luận