Áo dài giữ một vị trí đặc biệt trong hệ biểu tượng văn hóa Việt Nam nhờ khả năng dung hòa giữa tính liên tục lịch sử và sự linh hoạt trong tạo hình. Từ áo tứ thân, áo ngũ thân, áo Nhật Bình đến các biến thể hiện đại, hình ảnh áo dài luôn gắn với nhiều tầng nghĩa: nghi lễ, giới tính, thân phận xã hội, ký ức gia đình và ký ức tập thể1. Không chỉ là trang phục, áo dài còn là một “khung hình” nơi các thế hệ người Việt gửi gắm những tưởng tượng về truyền thống, sự trang trọng, đồng thời thử nghiệm các cách thức hiện đại hóa, cách tân, hội nhập.
Trong những năm gần đây, các tranh luận quanh áo dài cách tân, phối hợp áo dài với quần bó, váy đụp hay các kiểu trang phục hiện đại khác cho thấy biểu tượng này đang được kéo giãn theo nhiều hướng khác nhau, từ sáng tạo thời trang, quảng bá du lịch đến xây dựng hình ảnh quốc gia. Một mặt, điều đó phản ánh sức sống và khả năng thích ứng mạnh mẽ của áo dài; mặt khác, nó đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa gìn giữ những yếu tố cốt lõi và mở rộng những khả năng biểu đạt mới. Trong bối cảnh ấy, cách thế hệ trẻ - đặc biệt là học sinh bậc Trung học cơ sở (THCS) - nhìn nhận, yêu thích, sử dụng và tái hiện áo dài trở thành một chỉ báo đáng chú ý cho tương lai của di sản này.
Ở bình diện giáo dục, áo dài xuất hiện trong chương trình và hoạt động mĩ thuật nhà trường chủ yếu như một đề tài minh họa hoặc đối tượng trang trí: học sinh tô màu trên dáng áo có sẵn, dán hoa văn, phối màu theo sở thích, đôi khi tham gia các cuộc thi vẽ áo dài nhân những dịp lễ, ngày tri ân. Cách tiếp cận này có ưu điểm là dễ triển khai, tạo không khí vui tươi và cho ra sản phẩm trực quan đẹp mắt trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở đó, chiều sâu thẩm mĩ - lịch sử của áo dài khó có cơ hội được khai mở. Khi thiếu một “bản đồ” tối thiểu về cấu trúc (tỉ lệ thân - tà, cổ, tà xẻ, chất liệu…) và tiến trình phát triển theo thời gian, học sinh dễ lẫn lộn áo dài với các loại trang phục Á Đông khác, hoặc chỉ tiếp cận áo dài như một “mẫu áo dễ thương” hơn là một di sản văn hóa với bề dày ngữ cảnh.
Các tài liệu về giáo dục di sản và di sản “sống” nhấn mạnh rằng, việc đưa di sản vào nhà trường không nên dừng lại ở giới thiệu kiến thức hay trưng bày hình ảnh, mà cần tạo cơ hội để người học được tiếp xúc, trải nghiệm, suy ngẫm và tham gia diễn giải di sản theo cách của mình2. Một số nghiên cứu ở Việt Nam về hoạt động giáo dục tại bảo tàng cũng cho thấy, khi học sinh được tham gia trực tiếp vào các hoạt động trải nghiệm, thảo luận, trò chơi, mức độ gắn bó và hứng thú với di sản tăng lên rõ rệt3. Tuy vậy, mối quan hệ giữa di sản trang phục - cụ thể là áo dài - với thực hành sáng tạo của học sinh trong môi trường nhà trường vẫn còn ít được khai thác dưới góc nhìn vừa nghệ thuật vừa di sản.
Từ góc độ tâm lý lứa tuổi, học sinh THCS đang ở giai đoạn bắt đầu tự đặt câu hỏi về hình ảnh bản thân, giới tính, phong cách và vị trí của mình trong các mối quan hệ gia đình - nhà trường - xã hội. Áo dài, với tư cách là trang phục gắn với mẹ, cô giáo, các dịp lễ trang trọng và hình ảnh “người Việt” trong mắt bạn bè quốc tế, có nhiều điều kiện để trở thành chất liệu gợi mở cho các quá trình đồng cảm, đồng nhất hoặc thậm chí chất vấn của các em. Khi được trao cơ hội lựa chọn màu sắc, họa tiết, câu chuyện gắn với người mà mình muốn tri ân, hoặc được thử nghiệm thay đổi một vài chi tiết dáng áo cho “phù hợp với tính cách người nhận”, học sinh không chỉ đang “vẽ áo dài” mà còn đang diễn giải lại mối quan hệ của mình với di sản.
Trong bối cảnh đó, khái niệm “di sản sống” gợi ý nhìn áo dài không chỉ như một hình thức vật chất cố định, mà như một quá trình liên tục được làm mới thông qua thực hành, ký ức và sự gắn bó của cộng đồng4. Ở nhà trường, câu hỏi đặt ra không chỉ là “học sinh biết gì về áo dài”, mà còn là “các em có yêu thích, có muốn tìm hiểu sâu hơn, có mong muốn được tự tay tham gia tạo hình áo dài hay không và dưới những điều kiện nào”. Việc nhận diện xu hướng yêu thích và nhu cầu tìm hiểu ấy là bước quan trọng để cân nhắc cách tổ chức hoạt động giáo dục phù hợp, tránh tình trạng hoặc là chỉ dừng ở việc ôn lại khuôn mẫu truyền thống, hoặc là khuyến khích cách tân nhưng thiếu nền tảng hiểu biết.
Trong khuôn khổ những gợi ý lý luận trên, trọng tâm được đặt vào cách học sinh THCS thực sự tiếp xúc với áo dài trong một hoạt động sáng tạo cụ thể tại nhà trường. Mục tiêu không phải là đo đếm đầy đủ mức độ hiểu biết mà là nhận diện những gì bộc lộ qua “bề mặt sống”: các biểu hiện yêu thích, sự chủ động tìm hình, chuẩn bị ý tưởng, những chỗ dễ nhầm lẫn và những câu hỏi nảy sinh khi phải lựa chọn, vẽ và chỉnh sửa áo dài. Từ những dấu hiệu đó, có thể phác ra một cách tổ chức hoạt động theo tinh thần “sáng tạo có định hướng”, coi áo dài vừa là nội dung cùng tìm hiểu, vừa là chất liệu thực hành để học sinh tập dượt việc diễn giải và làm mới di sản trong ý thức gắn với truyền thống.
Bài viết được triển khai trên hai bình diện. Về phương diện lý luận, sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp các tài liệu trong và ngoài nước liên quan đến áo dài, giáo dục di sản, học tập qua trải nghiệm và đặc điểm tâm lý lứa tuổi trung học cơ sở, từ đó hình thành khung nhìn coi áo dài như một di sản “sống” đang được thế hệ trẻ tiếp xúc và diễn giải lại. Về phương diện thực tiễn, lựa chọn một hoạt động sáng tạo áo dài nhân ngày 20.10 tại một trường THCS ở Thành phố Hồ Chí Minh làm trường hợp minh họa. Tiến trình hoạt động gồm giới thiệu khái quát về áo dài, hướng dẫn sử dụng ứng dụng số để phác thảo, và làm việc nhóm để trang trí trên mẫu áo dài trơn. Tư liệu được ghi nhận thông qua quan sát tham dự và thu thập một số sản phẩm tiêu biểu của học sinh, sau đó phân tích theo hướng mô tả - diễn giải để nhận diện các biểu hiện yêu thích, mức độ chủ động tìm hiểu, những nhầm lẫn thường gặp và nhu cầu muốn hiểu sâu hơn về áo dài.
Kết quả nghiên cứu của bài viết mang tính thăm dò, giới hạn trong một hoạt động đơn lẻ, tại một trường, với thời lượng ngắn, nên các kết luận tiếp theo được hiểu như những gợi ý ban đầu cho việc tổ chức giáo dục áo dài trong nhà trường, hơn là khái quát cho toàn bộ lứa tuổi THCS.
1. Yêu thích và sự chuẩn bị trước hoạt động
Qua quan sát trực tiếp trong giờ học sáng tạo áo dài nhân ngày 20.10, có thể thấy cách học sinh THCS tiếp nhận áo dài hiện lên khá rõ và sinh động. Ngay từ trước khi hoạt động chính thức bắt đầu, trong lúc giáo viên ổn định lớp, nhiều em đã chủ động mở điện thoại, máy tính bảng để cho bạn bè xem những mẫu áo dài mình đã tìm kiếm, những bản vẽ thử được phác thảo từ nhà. Những chi tiết nhỏ này được ghi lại trong sổ quan sát như các dấu hiệu ban đầu về mức độ chăm chút mà các em dành cho đề tài.
Trong phần gợi mở đầu giờ, khi được hỏi “nếu tặng áo dài cho một người quan trọng với mình, em sẽ nghĩ tới ai trước tiên”, phần lớn học sinh chọn mẹ, cô giáo, bà, chị gái; một số ít chọn bạn thân hoặc nhân vật yêu thích nhưng vẫn gắn với bối cảnh tri ân. Điều đó cho thấy ngay ở bước khởi động, áo dài đã được đặt vào mạng lưới các mối quan hệ tình cảm cụ thể, chứ không chỉ xuất hiện như một “mẫu áo đẹp” trung tính. Ở một chừng mực nhất định, có thể nói áo dài đang được các em tiếp nhận như một hình ảnh gắn với ký ức gia đình và đời sống học đường, hơn là một đề tài vẽ thuần túy.
Bên cạnh đó, quan sát cũng cho thấy nhiều em tận dụng các ứng dụng trên điện thoại, máy tính bảng để phác thảo nhanh, chỉnh sửa màu sắc, chi tiết trên những hình ảnh áo dài quen thuộc từ đời sống, khiến ranh giới giữa “áo dài ngoài đời” và “áo dài trong bài vẽ” trở nên gần gũi và liên tục hơn. Hình ảnh áo dài trong lễ khai giảng, trong ảnh gia đình, trong các sự kiện ở trường vì thế được đưa thẳng vào không gian lớp học, rồi tiếp tục được biến đổi qua thao tác vẽ, tô, ghép, chỉnh sửa của học sinh.
Tổng hợp những mảnh tư liệu này cho thấy hứng thú với áo dài không chỉ nảy sinh trong 90- 120 phút của tiết học mà đã được chuẩn bị từ trước và kéo dài ra ngoài lớp. Học sinh chủ động tìm hình, thử vẽ, suy nghĩ về người nhận và câu chuyện muốn gửi gắm. Ngay cả trước khi được “dạy” một cách hệ thống, áo dài đã bước vào thế giới hình ảnh và tình cảm của các em như một biểu tượng có ý nghĩa riêng, chứ không chỉ là một nhiệm vụ bài tập trong môn mỹ thuật. Từ góc nhìn giáo dục di sản, có thể xem đây là một dạng tham gia mang tính tự nhiên, khi người học tự tìm cách mở rộng trải nghiệm bằng công cụ số và bằng vốn ký ức cá nhân của mình, trước cả khi có một chuỗi hoạt động được thiết kế bài bản để khai thác sâu hơn.
2. Nhận diện hình thức áo dài và những nhầm lẫn dễ gặp
Trong giai đoạn làm việc nhóm và thực hành trên mẫu áo trơn, người nghiên cứu sử dụng ghi chép quan sát kết hợp với việc chọn lọc một số sản phẩm tiêu biểu để đọc kỹ cấu trúc hình thức. Ở nhiều nhóm, các em nhanh chóng thống nhất những yếu tố “phải có” của áo dài: cổ cao (hoặc thấp hơn nhưng vẫn “kín”), thân áo dài, tà rũ, đi với quần rộng. Không ít bản vẽ thể hiện khá rõ những đặc trưng này.
Hình 1 là một ví dụ: phom áo giữ cấu trúc quen thuộc, tà xẻ, quần trắng, nền áo đỏ. Phần viền tay và gấu áo gợi cảm hứng từ dạng áo Nhật Bình, kết hợp với ngôi sao vàng và một số họa tiết dân tộc ở thân áo. Khi được hỏi, nhóm học sinh cho biết muốn “vừa giống áo dài lễ, vừa có chút hoàng cung, vừa có cờ sao”. Như vậy, áo dài ở đây vận hành như một khung hình được các em dùng để lắp ghép nhiều lớp biểu tượng: lễ phục, triều phục, quốc kỳ, văn hóa dân tộc.
Tuy nhiên, khi nhìn rộng ra toàn bộ sản phẩm, có thể thấy một mảng khá lớn các bản vẽ trong đó ranh giới áo dài trở nên mờ hơn. Hình 2 minh họa dạng thiết kế mà trong đó phần thân trên vẫn gợi nhớ áo dài (tay dài, cổ kín), nhưng tà áo được xử lý liền, không xẻ; phần dưới mở rộng dần như một chiếc váy dài. Ở một số nhóm, thân áo được vẽ gần với áo yếm hoặc sườn xám, cổ khoét thấp, quần không còn xuất hiện, thay vào đó là váy xòe hoặc chân váy nhiều tầng.
Nếu đánh giá đơn thuần theo tiêu chí “đẹp - xấu”, nhiều sản phẩm thuộc nhóm này rất hài hòa, màu sắc và bố cục hợp thị hiếu của lứa tuổi. Nhưng nếu xét dưới góc độ di sản, có thể thấy một số dấu hiệu cấu trúc cốt lõi của áo dài - đặc biệt là quan hệ thân - tà - quần và đường xẻ tà - không còn được giữ rõ. Khi ghi chép các trao đổi trong lớp, có thể nhận thấy chính học sinh cũng cảm nhận được phần nào điều này: có em tự hỏi “như vậy giống váy hơn áo dài”, “nếu không có quần thì có còn gọi là áo dài không”.
Điểm đáng chú ý là khi giáo viên hoặc bạn cùng nhóm đặt vấn đề “như vậy có còn là áo dài không”, phần lớn học sinh không rơi vào thế chống đối, mà chuyển sang đặt thêm câu hỏi: “áo dài xưa khác áo dài nay chỗ nào”, “tại sao phải có hai tà”, “áo dài của nam thì sao”... Chuỗi câu hỏi này cho thấy phía sau những “lệch chuẩn” về hình thức không phải là sự thờ ơ, mà là một nền tảng kiến thức còn rời rạc, cùng với mong muốn được nghe giải thích rõ ràng hơn về lịch sử và cấu trúc áo dài.
Nói cách khác, thông qua thực hành, hoạt động đã phơi lộ một hiện trạng vừa tích cực vừa đặt vấn đề: học sinh có cảm tình với áo dài, có hình dung cơ bản, nhưng thiếu một “bản đồ” hệ thống để phân biệt các dạng biến thể hợp lý trong tiến trình phát triển với những pha trộn khiến áo dài dễ hòa lẫn vào “vùng chung” của các kiểu váy áo Á Đông. Đây chính là vùng mà giáo dục di sản trong nhà trường có thể can thiệp bằng những hoạt động nhận diện có chiều sâu hơn.
3. Nhu cầu “tự tay tạo hình” và mong muốn tìm hiểu sâu hơn
Nếu hai phần trên cho thấy cách học sinh “nhìn” áo dài, thì lớp quan sát tiếp theo làm rõ cách các em muốn “làm việc” với áo dài. Trong quá trình thảo luận nhóm và thực hành trên mẫu áo trơn, nhiều em không thỏa mãn với việc tô màu, vẽ hoa văn trên một dáng áo cố định. Học sinh chủ động đề nghị được thay đổi chiều dài tà, độ ôm của thân, dáng cổ, thậm chí ghép nhiều lớp áo khác nhau để “hợp với người nhận”, “dễ mặc hơn” hoặc “bay hơn”.
Hình 3 là sản phẩm được chọn để phân tích kỹ hơn trong nhóm này. Về tổng thể, hình ảnh gợi cảm giác một bộ trang phục dành cho sân khấu hoặc lễ hội: thân áo chia nhiều lớp, tà trước mở rộng, kết hợp với chân váy xòe lớn trang trí hoa sen; tay áo buông rủ thành dải dài; đầu đội khăn đóng, ngực áo gắn ngôi sao vàng. Khi trao đổi, nhóm học sinh cho biết muốn “cho áo dài bay hơn”, “vừa truyền thống vừa giống công chúa”, “mặc lên biểu diễn múa sẽ đẹp”.
Trường hợp này cho thấy rõ một xu hướng: học sinh không chỉ chấp nhận áo dài như khuôn áo cố định mà muốn thử nghiệm đẩy nó tới gần hơn với các hình tượng mà các em yêu thích trong đời sống thẩm mĩ hàng ngày (nhân vật hoạt hình, ca sĩ, công chúa...). Từ góc độ di sản, đây là một biểu hiện của quá trình “tái ngữ cảnh hóa” áo dài trong trí tưởng tượng trẻ em: áo dài được đặt cạnh và đôi khi hòa trộn với các hình ảnh văn hóa đại chúng.
Chuỗi câu hỏi “nếu thay đổi như vậy còn gọi là áo dài không, phần nào buộc phải giữ, phần nào có thể thay” cho thấy nhu cầu tìm kiếm một “quy tắc chơi” công bằng: học sinh không muốn bị cấm đoán hoàn toàn, nhưng cũng nhận ra có điều gì đó “không còn là áo dài nữa” khi đi quá xa. Đây chính là điểm nối giữa thực hành sáng tạo và giáo dục di sản: khi học sinh tự giác đặt câu hỏi về ranh giới biểu tượng, lớp học đã bước sang vùng thảo luận về tính liên tục và biến đổi của di sản - một vùng mà nếu có khung hướng dẫn phù hợp, có thể trở thành nơi hình thành năng lực diễn giải và lập luận thẩm mĩ - văn hóa của lứa tuổi THCS.
4. Gợi ý cho giáo dục di sản áo dài trong nhà trường
Nhìn lại các tư liệu từ hoạt động 20.10, có thể nhận ra ba nhóm biểu hiện tương đối rõ ở học sinh: sự gắn bó tình cảm với áo dài thông qua các mối quan hệ thân quen; nỗ lực nhận diện và phân biệt áo dài với những kiểu trang phục gần gũi khác; và mong muốn tự mình can thiệp, điều chỉnh hình thức áo dài theo tưởng tượng riêng. Ba nhóm biểu hiện này gợi ý trực tiếp cho cách tổ chức hoạt động dạy học về áo dài trong nhà trường.
Trước hết, mức độ quan tâm và những câu chuyện mà học sinh liên tục nhắc tới cho thấy nên dành chỗ cho khía cạnh tri ân và ký ức trong thiết kế tiết học. Thay vì chỉ yêu cầu “vẽ áo dài cho đẹp”, giáo viên có thể khởi động bằng những câu hỏi gợi nhớ: em đã từng thấy ai mặc áo dài khiến mình ấn tượng, em muốn gửi tặng áo dài cho ai, vì sao… Qua đó, áo dài được đặt vào bối cảnh các mối quan hệ và trải nghiệm cụ thể của học sinh, làm nền cho những lựa chọn tạo hình ở bước sau.
Tiếp theo, các nhầm lẫn về phom dáng, tà, quần, cổ… gợi ý nhu cầu có những “điểm dừng kỹ thuật” ngay trong giờ học để cùng nhau làm rõ, thay vì chỉ sửa lỗi cho từng em. Chẳng hạn, sau khi hoàn thành phác thảo ban đầu, giáo viên có thể tạm dừng để cùng lớp quan sát, so sánh một số hình ảnh áo dài, áo yếm, sườn xám, váy dạ hội, mời học sinh nêu ra điểm giống và khác. Việc này không nhằm áp đặt một khuôn mẫu duy nhất, mà giúp hình thành một nền tảng chung về cấu trúc để từ đó mỗi em ý thức hơn khi muốn thay đổi hay kết hợp các yếu tố.
Cuối cùng, mong muốn “cho áo dài bay hơn”, “vừa truyền thống vừa giống công chúa”, hay ý kiến muốn điều chỉnh dáng áo để “dễ mặc hơn”, “phù hợp biểu diễn” cho thấy học sinh không chỉ dừng ở nhận diện mà còn muốn thử sức với vai trò người thiết kế. Thay vì xem đây là xu hướng lệch chuẩn cần hạn chế, có thể biến nó thành cơ hội học tập bằng cách yêu cầu kèm theo phần thuyết minh ngắn: nếu vẫn gọi là áo dài, em giữ lại những chi tiết nào; em đã thay đổi điều gì và vì sao. Hoạt động trình bày miệng hoặc viết ngắn này vừa giúp học sinh tập diễn đạt suy nghĩ, vừa tạo điều kiện để cả lớp cùng trao đổi về ranh giới giữa áo dài và các dạng trang phục khác, trên cơ sở những hiểu biết đã được củng cố ở bước nhận diện.
Theo hướng đó, điều quan trọng không phải là ấn định một hình mẫu áo dài duy nhất, mà là sắp xếp các hoạt động theo một trình tự hợp lý: làm rõ một số đặc trưng cơ bản; tạo không gian cho câu chuyện cá nhân gắn với áo dài; và mở vùng thử nghiệm thay đổi có kèm giải thích. Khung “sáng tạo có định hướng” có thể được hiểu như một cách gọi tạm cho trình tự ấy, để giáo viên dễ hình dung khi thiết kế giờ học, chứ không phải một mô hình cứng nhắc. Trong điều kiện thuận lợi, chuỗi hoạt động trên có thể được nối dài bằng những buổi tham quan bảo tàng, xem hiện vật áo dài, đối chiếu giữa áo dài trong trưng bày và áo dài trong trí tưởng tượng của học sinh, qua đó làm phong phú thêm trải nghiệm của các em với di sản này.
5. Kết luận
Từ việc tiếp cận áo dài như một di sản “sống” trong nhà trường, bài viết đã phác họa bức tranh ban đầu về cách học sinh THCS tiếp xúc, yêu thích và tự mình làm việc với biểu tượng này. Hoạt động sáng tạo áo dài nhân ngày 20.10 cho thấy các em không chỉ tiếp nhận đề tài một cách thụ động mà chủ động tìm kiếm hình ảnh, chuẩn bị ý tưởng tri ân, gắn thiết kế với ký ức gia đình và hình dung của riêng mình về người mẹ, người cô. Ở chiều ngược lại, những nhầm lẫn về hình thức, sự hòa trộn giữa áo dài và các loại trang phục khác, cùng nhiều câu hỏi về lịch sử và cấu trúc cho thấy nền tảng hiểu biết còn rời rạc, đồng thời phản ánh rõ nhu cầu được dẫn dắt để tìm hiểu áo dài một cách bài bản hơn.
Những ghi nhận này gợi ý rằng, trong giáo dục nghệ thuật, áo dài có thể được nhìn nhận không chỉ như một “đề tài vẽ” quen thuộc, mà như một chất liệu di sản giàu sức gợi, nơi tình cảm, ký ức và khả năng diễn giải của học sinh được kích hoạt. Khi được tạo điều kiện để kể câu chuyện tri ân, thử sức thiết kế và lý giải những thay đổi mà mình đưa vào, các em vừa bộc lộ tình yêu với áo dài, vừa bước đầu học cách trò chuyện với di sản thay vì chỉ sao chép khuôn mẫu. Điều này tương thích với các quan niệm về di sản sống và học tập qua trải nghiệm, nhấn mạnh vai trò chủ thể của người học trong quá trình tiếp nhận và tạo nghĩa cho di sản.
Trên cơ sở đó, bài viết gợi mở khả năng tổ chức hoạt động giáo dục áo dài theo một lộ trình đi từ nhận diện các đặc trưng cơ bản, đến sáng tạo gắn với câu chuyện cá nhân, rồi thử nghiệm những điều chỉnh có kèm giải thích. Cách sắp xếp này được gọi tạm là “sáng tạo có định hướng”, không phải như một mô hình hoàn chỉnh, mà như một khung mềm để giáo viên cân nhắc khi thiết kế giờ học: bảo đảm những dấu hiệu cốt lõi của áo dài vẫn được giữ gìn, đồng thời mở chỗ cho những tìm tòi phù hợp với tâm lý lứa tuổi. Trong điều kiện thuận lợi, lộ trình này có thể được nối dài qua các hoạt động tham quan bảo tàng, xem hiện vật, đối chiếu giữa áo dài trong trưng bày và áo dài trong trí tưởng tượng của học sinh.
Cần nhấn mạnh rằng nghiên cứu trong bài viết mang tính thăm dò, giới hạn trong một hoạt động, tại một trường, với thời lượng ngắn và chưa có các phép đo lường định lượng. Do đó, những kết luận đưa ra chủ yếu mang ý nghĩa gợi ý, mở ra hơn là khẳng định dứt khoát. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang nhiều địa bàn, đa dạng hóa bối cảnh lớp học và thiết chế văn hóa, kết hợp thêm phỏng vấn, khảo sát và so sánh giữa các nhóm học sinh. Dù vậy, ngay trong giới hạn của mình, bài viết cho thấy một điều đáng chú ý: khi được trao cơ hội, học sinh THCS không chỉ yêu thích áo dài như một hình ảnh đẹp, mà còn sẵn sàng dành thời gian, công sức và trí tưởng tượng để tiếp tục hỏi, hiểu và cùng sáng tạo với di sản này. Đây là điểm khởi đầu quan trọng để nghĩ xa hơn về vai trò của áo dài trong giáo dục di sản và trong đời sống mĩ thuật đương đại.
Chú thích:
1 Nguyễn Thị Loan (2020), Sự tiếp biến trong nghệ thuật thiết kế Áo dài của phụ nữ Việt từ những năm 1930 đến năm 2017, Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam; Trịnh Bách: “Nguồn gốc Áo dài Việt Nam”, Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển, 7 (161)/2020, tr. 3-10.
2 United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization (2021), Teaching and Learning with Living Heritage Pilot Survey on the UNESCO ASPnet Schools in the European Union: Summary of Key Findings, United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization; L. Smith (2011), All heritage is intangible: Critical heritage studies and museums, Reinwardt Academy.
3 Lê Thị Liên (2021): “Nghiên cứu, xây dựng hoạt động trải nghiệm trong các chương trình giáo dục tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia”, Thông báo khoa học, tr. 90-97; Vũ Hồng Nhi: “Hoạt động giáo dục hướng tới mục tiêu phát triển bền vững tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam”, Tạp chí Bảo tàng & Nhân học, 1(41)/2023, tr. 14-28.
4 L. Smith (2011), All heritage is intangible: Critical heritage studies and museums, Reinwardt Academy.