THANH THIẾU NIÊN VÀ XÃ HỘI ĐA VĂN HÓA TIẾP CẬN TỪ NĂNG LỰC LIÊN VĂN HÓA VÀ THỰC TIỄN VIỆT NAM – HÀN QUỐC

Bài viết phân tích tác động của quá trình giao lưu văn hóa Việt Nam – Hàn Quốc đến việc định hình bản sắc thanh thiếu niên; Nhận diện các thách thức trong không gian đa văn hóa và đề xuất giải pháp giáo dục nhằm phát triển năng lực liên văn hóa cho thanh thiếu niên trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

   Trong bối cảnh toàn cầu hóa và gia tăng giao lưu văn hóa xuyên biên giới, xã hội đa văn hóa (multicultural society) ngày càng trở thành thực tiễn phổ biến ở cả các quốc gia phát triển và đang phát triển. Trong tiến trình này, thanh thiếu niên nổi lên như một lực lượng xã hội trung tâm, vừa là nhóm chịu tác động sâu sắc từ các luồng giá trị văn hóa khác nhau, vừa có khả năng chủ động kiến tạo các hình thức văn hóa mới thông qua quá trình giao thoa và sáng tạo. Theo Báo cáo Thanh niên Thế giới 2022 của Liên Hợp Quốc, hiện nay thế giới có khoảng 1,2 tỷ thanh niên trong độ tuổi 15–24, chiếm khoảng 16% dân số toàn cầu. Đây là nhóm nhân khẩu học có mức độ dịch chuyển, học tập và kết nối xuyên quốc gia cao nhất trong lịch sử.

   Tại Việt Nam, theo Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024, nhóm thanh thiếu niên trong độ tuổi 10–24 ước khoảng 20,4 triệu người, chiếm khoảng 21% tổng dân số, cho thấy đây là một lực lượng xã hội lớn, có tiềm năng tham gia mạnh mẽ vào các quá trình học tập, lao động và giao lưu văn hóa. Trong quan hệ song phương Việt Nam – Hàn Quốc, sự gia tăng các dòng di cư lao động, du học sinh, hôn nhân quốc tế và giao lưu truyền thông số đã tạo ra một không gian đa văn hóa đặc thù, nơi thanh thiếu niên là nhóm trực tiếp trải nghiệm và “sống trong giao thoa văn hóa”. Bên cạnh những cơ hội mở rộng tầm nhìn và phát triển năng lực, thanh thiếu niên cũng phải đối diện với nhiều thách thức liên quan đến bản sắc, hòa nhập xã hội và năng lực liên văn hóa. Từ bối cảnh đó, bài viết tập trung phân tích những thách thức của thanh thiếu niên trong xã hội đa văn hóa, với nghiên cứu trường hợp Việt Nam – Hàn Quốc, đồng thời đề xuất một số giải pháp phát triển năng lực liên văn hóa nhằm góp phần xây dựng xã hội đa văn hóa hòa nhập và bền vững.

   1. Cơ sở lý luận về thanh thiếu niên trong xã hội đa văn hóa

   1.1. Xã hội đa văn hóa và giao thoa văn hóa

   Xã hội đa văn hóa là mô hình xã hội trong đó nhiều nhóm dân tộc, ngôn ngữ và tôn giáo cùng tồn tại và tương tác trong một không gian xã hội chung. Theo UNESCO, hiện nay hơn 65% các quốc gia trên thế giới có mức độ đa dạng văn hóa cao, chủ yếu do tác động của toàn cầu hóa, di cư quốc tế và hội nhập kinh tế – giáo dục. Trong bối cảnh đó, giao thoa văn hóa (interculturality) được hiểu là quá trình tương tác hai chiều, trong đó các chủ thể không chỉ tiếp nhận mà còn tái cấu trúc và sáng tạo các giá trị văn hóa mới, khác với mô hình đồng hóa đơn tuyến truyền thống.

   1.2. Thanh thiếu niên và bản sắc văn hóa trong xã hội đa văn hóa

   Trong xã hội đa văn hóa, bản sắc văn hóa của thanh thiếu niên không còn là một cấu trúc cố định hay đơn tuyến. Stuart Hall cho rằng bản sắc là một quá trình kiến tạo liên tục, chịu ảnh hưởng từ bối cảnh xã hội và các mối quan hệ quyền lực. Homi K. Bhabha đưa ra khái niệm “bản sắc lai” (hybrid identity) để mô tả trạng thái bản sắc được hình thành trong “không gian thứ ba”, nơi các yếu tố văn hóa khác nhau gặp gỡ và hòa quyện. Từ góc độ thích nghi văn hóa, John W. Berry chỉ ra rằng chiến lược hội nhập – vừa duy trì văn hóa gốc, vừa tham gia tích cực vào xã hội tiếp nhận – giúp thanh thiếu niên đạt được kết quả tâm lý và xã hội tích cực hơn so với các chiến lược đồng hóa hay tách biệt. Các minh chứng định lượng từ OECD (2018) cho thấy khoảng 60% học sinh 15 tuổi tại các quốc gia OECD cho biết họ cảm nhận mình thuộc về nhiều hơn một không gian văn hóa, phản ánh xu hướng đa dạng hóa bản sắc của thanh thiếu niên trong bối cảnh toàn cầu hóa.

   1.3. Năng lực liên văn hóa – khung tiếp cận trung tâm

   Trong xã hội đa văn hóa, năng lực liên văn hóa được xem là khung lý thuyết trung tâm để phân tích khả năng thích ứng và hòa nhập của thanh thiếu niên. Theo Byram, năng lực liên văn hóa là khả năng giao tiếp hiệu quả và phù hợp với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau, dựa trên sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ. Khung Năng lực toàn cầu của OECD trong chương trình PISA 2018 xác định bốn thành tố cốt lõi của năng lực liên văn hóa: (1) xem xét các vấn đề toàn cầu; (2) hiểu và tôn trọng các quan điểm khác biệt; (3) giao tiếp hiệu quả trong môi trường đa dạng; và (4) hành động vì lợi ích chung9. Kết quả PISA cho thấy học sinh có năng lực liên văn hóa cao thường thể hiện mức độ hòa nhập xã hội và thái độ tích cực đối với sự đa dạng văn hóa cao hơn.

   2. Thách thức

   Trong xã hội đa văn hóa, thanh thiếu niên không chỉ đối mặt với sự đa dạng văn hóa như một hiện tượng bên ngoài, mà còn phải trực tiếp xử lý, thương lượng và nội tâm hóa các khác biệt văn hóa trong quá trình hình thành bản sắc, học tập và tham gia đời sống xã hội. Các thách thức này mang tính cấu trúc, gắn với đặc điểm phát triển tâm – sinh lý của lứa tuổi, đồng thời chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ bối cảnh xã hội và chính sách.

   2.1. Thách thức về bản sắc và khủng hoảng giá trị

   Theo Erikson, thanh thiếu niên là giai đoạn then chốt của quá trình hình thành bản sắc cá nhân; cá nhân phải trả lời câu hỏi “Tôi là ai?” thông qua việc tích hợp các vai trò xã hội và hệ giá trị khác nhau10. Khi thanh thiếu niên phải đối diện đồng thời với nhiều hệ giá trị văn hóa không hoàn toàn tương thích, nguy cơ rơi vào trạng thái mơ hồ bản sắc (identity confusion) gia tăng rõ rệt. Từ góc độ thích nghi văn hóa, Berry cho rằng thanh thiếu niên trong xã hội đa văn hóa thường xuyên phải “thương lượng bản sắc” giữa văn hóa gia đình và văn hóa xã hội; nếu thiếu sự hỗ trợ từ gia đình, nhà trường và cộng đồng, quá trình này dễ dẫn đến căng thẳng tâm lý và khủng hoảng giá trị11. Trong trường hợp Việt Nam – Hàn Quốc, thách thức bản sắc thể hiện rõ ở hai chiều giao thoa:

   Thứ nhất, đối với thanh thiếu niên Việt Nam, ảnh hưởng mạnh mẽ của làn sóng Hallyu (K-pop, phim ảnh, phong cách sống) tạo ra một không gian tiếp xúc văn hóa dày đặc và liên tục. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng thanh thiếu niên Việt Nam không chỉ tiếp nhận các sản phẩm văn hóa Hàn Quốc mà còn lý tưởng hóa các giá trị gắn với chúng, như chủ nghĩa cá nhân, thành công vật chất và hình ảnh bản thân trên mạng xã hội12. Sự lý tưởng hóa này có thể mâu thuẫn với các giá trị truyền thống của gia đình Việt Nam như tính cộng đồng, thứ bậc và trách nhiệm tập thể, từ đó tạo ra xung đột giá trị nội tâm nếu thiếu năng lực phản tư văn hóa.

   Thứ hai, đối với thanh thiếu niên gốc Việt tại Hàn Quốc và thanh thiếu niên trong các gia đình đa văn hóa, thách thức bản sắc mang tính trực diện và kéo dài. Trong bối cảnh Hàn Quốc có khoảng 4,1% dân số là người nước ngoài và hơn 1 triệu người thuộc các gia đình đa văn hóa (2024)13, các chuẩn mực xã hội vẫn chủ yếu được xây dựng trên nền tảng văn hóa đơn nhất. Điều này khiến nhiều thanh thiếu niên đa văn hóa phải đối diện với áp lực đồng hóa hoặc cảm giác “không thuộc trọn vẹn” vào bất kỳ cộng đồng nào. Các nghiên cứu xã hội học tại Hàn Quốc cho thấy nhóm thanh thiếu niên này dễ gặp khó khăn trong việc khẳng định bản sắc kép và thường phải điều chỉnh hành vi tùy theo bối cảnh xã hội. Như vậy, thách thức bản sắc trong giao lưu Việt Nam – Hàn Quốc không chỉ là vấn đề cá nhân mà phản ánh sự va chạm giữa các hệ giá trị văn hóa trong cấu trúc xã hội đa văn hóa đang chuyển tiếp.

   2.2. Thách thức trong giáo dục và hòa nhập xã hội

   Giáo dục là không gian giao thoa văn hóa quan trọng nhất đối với thanh thiếu niên, nhưng đồng thời cũng là nơi bộc lộ rõ các bất bình đẳng. Banks cho rằng khi chương trình giáo dục thiếu nhạy cảm văn hóa, người học từ các nhóm văn hóa khác biệt dễ cảm thấy bị loại trừ và giảm động lực học tập14. Dữ liệu PISA 2018 cho thấy học sinh có nền tảng di cư hoặc sống trong môi trường đa văn hóa có nguy cơ đạt kết quả học tập thấp hơn 5–10% nếu không được hỗ trợ về ngôn ngữ và hòa nhập15. Điều này cho thấy rào cản giáo dục không chỉ mang tính cá nhân mà gắn liền với cấu trúc thể chế. Thực tiễn có hơn 70.000 sinh viên Việt Nam đang học tập tại Hàn Quốc (2022–2024) là một minh chứng điển hình. Mặc dù đây là nhóm có năng lực học tập và động lực cao, nhiều sinh viên vẫn gặp khó khăn với ngôn ngữ học thuật, phong cách học tập cạnh tranh khốc liệt và kỳ vọng xã hội cao của môi trường giáo dục Hàn Quốc. Những khó khăn này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm lý và cảm giác hòa nhập xã hội. Do đó, thách thức giáo dục trong bối cảnh đa văn hóa Việt – Hàn không chỉ nằm ở năng lực cá nhân của thanh thiếu niên, mà còn phụ thuộc vào mức độ thích ứng của hệ thống giáo dục đối với sự đa dạng văn hóa.

   2.3. Thách thức trong quan hệ xã hội và không gian số

   Các nghiên cứu của Phinney et al. chỉ ra rằng trải nghiệm phân biệt đối xử có ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến lòng tự trọng, sức khỏe tâm lý và mức độ gắn kết xã hội của thanh thiếu niên16. Khảo sát của FRA (2020) cho thấy 30–40% thanh thiếu niên thuộc nhóm thiểu số từng trải qua ít nhất một hình thức kỳ thị trong đời sống xã hội. Bên cạnh các tương tác trực tiếp, không gian số cũng trở thành một không gian giao thoa văn hóa quan trọng nhưng đầy rủi ro. Theo Livingstone & Smith, thanh thiếu niên là nhóm sử dụng mạng xã hội tích cực nhất, đồng thời cũng là nhóm dễ bị tổn thương nhất trước các hành vi bắt nạt và định kiến trực tuyến17. Báo cáo của UNICEF (2021) cho thấy khoảng 1/3 thanh thiếu niên toàn cầu từng trải qua ít nhất một hình thức bạo lực trên mạng18. Trong bối cảnh Việt Nam – Hàn Quốc, việc tiếp xúc thường xuyên với nội dung số xuyên quốc gia, đặc biệt là nội dung văn hóa đại chúng Hàn Quốc, đòi hỏi thanh thiếu niên phải có năng lực phản biện và chọn lọc thông tin cao. Khi thiếu năng lực này, thanh thiếu niên dễ rơi vào trạng thá i tiếp nhận thụ động, lý tưởng hóa hoặc đồng hóa giá trị ngoại lai, làm gia tăng áp lực tâm lý và khủng hoảng bản sắc.

   3. Một số gợi ý đối với giáo dục và chính sách văn hóa trong bối cảnh giao thoa văn hóa Việt – Hàn

   Từ phân tích trên cho thấy giao thoa văn hóa Việt Nam – Hàn Quốc đang tạo ra nhiều cơ hội mở rộng giao lưu và học hỏi văn hóa cho thanh thiếu niên, đồng thời đặt ra những thách thức lớn trong việc định hướng giá trị và hình thành bản sắc văn hóa của thế hệ trẻ. Từ góc độ nghiên cứu văn hóa học, việc phát triển năng lực liên văn hóa cho thanh thiếu niên cần được xem như một định hướng quan trọng trong chính sách giáo dục và quản lý văn hóa trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.

   3.1 Tăng cường nội dung giáo dục về giao lưu và đa dạng văn hóa

   Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, giáo dục về sự đa dạng văn hóa cần được quan tâm nhiều hơn trong hệ thống giáo dục. Thực tiễn hiện nay cho thấy phần lớn thanh thiếu niên tiếp cận các yếu tố văn hóa nước ngoài thông qua truyền thông và các sản phẩm giải trí, trong khi hiểu biết có hệ thống về bối cảnh lịch sử, xã hội và văn hóa của các quốc gia lại còn khá hạn chế. Vì vậy, việc lồng ghép những nội dung liên quan đến giao lưu văn hóa, khu vực học hoặc văn hóa so sánh vào chương trình đào tạo có thể giúp người học có cái nhìn đầy đủ và cân bằng hơn khi tiếp cận các nền văn hóa khác nhau. Bên cạnh các môn học chính khóa, các hoạt động trải nghiệm như câu lạc bộ văn hóa, tuần lễ văn hóa quốc tế, hay chương trình giao lưu sinh viên giữa các trường đại học Việt Nam và Hàn Quốc cũng có thể trở thành những không gian học tập thực tế, sinh động. Trong những không gian này, thanh niên không chỉ tiếp nhận thông tin về một nền văn hóa khác mà còn có cơ hội trực tiếp trao đổi, so sánh và suy ngẫm về các giá trị văn hóa của chính mình.

   3.2 Chú trọng giáo dục năng lực tiếp nhận văn hóa trong môi trường truyền thông số

   Đặc điểm nổi bật của giao thoa văn hóa hiện nay là phần lớn các sản phẩm văn hóa xuyên quốc gia được lan tỏa thông qua các nền tảng số. Thanh thiếu niên có thể dễ dàng tiếp cận các bộ phim, chương trình giải trí, âm nhạc hay xu hướng thời trang của Hàn Quốc chỉ thông qua điện thoại thông minh và mạng xã hội. Điều này làm cho quá trình tiếp nhận văn hóa trở nên nhanh chóng và liên tục hơn so với trước đây. Tuy nhiên, sự thuận tiện đó cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực tiếp nhận thông tin cho người trẻ. Giáo dục truyền thông, đặc biệt là khả năng phân tích nội dung, nhận diện các xu hướng truyền thông và hiểu được bối cảnh văn hóa của sản phẩm giải trí, có thể giúp thanh thiếu niên chủ động hơn khi tiếp xúc với các luồng văn hóa toàn cầu. Khi có khả năng tiếp nhận văn hóa một cách có chọn lọc, người trẻ sẽ không chỉ dừng lại ở việc mô phỏng các xu hướng văn hóa mà còn có thể hiểu và đánh giá chúng trong những bối cảnh xã hội rộng lớn hơn.

   3.3. Khuyến khích các hoạt động giao lưu văn hóa song phương

   Quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc trong những năm gần đây phát triển mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực, từ kinh tế, giáo dục đến du lịch và lao động. Trong bối cảnh đó, các hoạt động giao lưu văn hóa giữa thanh niên hai quốc gia có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau. Những chương trình như trại hè văn hóa, festival sinh viên, hay các dự án hợp tác sáng tạo giữa các tổ chức thanh niên có thể tạo ra môi trường giao tiếp trực tiếp giữa các nhóm văn hóa khác nhau. Đối với thanh niên Việt Nam, việc tham gia vào các hoạt động giao lưu như vậy không chỉ giúp mở rộng trải nghiệm văn hóa mà còn góp phần hình thành những kỹ năng cần thiết trong giao tiếp liên văn hóa. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để giới trẻ giới thiệu và quảng bá những giá trị văn hóa của Việt Nam trong các không gian giao lưu quốc tế.

   3.4. Gắn kết giao lưu văn hóa với việc củng cố bản sắc văn hóa

   Một vấn đề thường được đặt ra trong bối cảnh giao thoa văn hóa là làm thế nào để quá trình tiếp nhận các yếu tố văn hóa mới không làm suy giảm sự gắn kết với bản sắc văn hóa dân tộc. Thực tế cho thấy thanh thiếu niên không chỉ tiếp nhận các yếu tố văn hóa nước ngoài một cách thụ động mà còn có xu hướng tái diễn giải và kết hợp chúng với các thực hành văn hóa bản địa. Do đó, bên cạnh việc mở rộng giao lưu văn hóa quốc tế, cần quan tâm nhiều hơn đến việc tạo ra những không gian để người trẻ tiếp cận và trải nghiệm văn hóa Việt Nam trong đời sống đương đại. Các hoạt động sáng tạo văn hóa, các dự án nghệ thuật cộng đồng hay các chương trình giáo dục di sản nếu được tổ chức phù hợp với nhu cầu của thanh niên sẽ góp phần giúp họ nhận thức rõ hơn về giá trị của văn hóa truyền thống trong bối cảnh xã hội đang thay đổi nhanh chóng.

   4. Kết luận

   Sự lan tỏa của văn hóa đại chúng Hàn Quốc cùng với sự phát triển của các nền tảng truyền thông số đã mở rộng không gian tiếp xúc văn hóa của thanh thiếu niên Việt Nam. Quá trình này tạo điều kiện để giới trẻ tiếp cận các giá trị văn hóa đa dạng, đồng thời thúc đẩy những hình thức giao lưu và sáng tạo văn hóa mới trong đời sống thanh niên. Tuy nhiên, sự tiếp nhận mạnh mẽ các xu hướng văn hóa xuyên quốc gia cũng đặt ra một số thách thức đáng chú ý, đặc biệt liên quan đến quá trình định hình bản sắc văn hóa, khả năng chọn lọc thông tin trong môi trường truyền thông số và năng lực giao tiếp trong bối cảnh liên văn hóa. Việc hỗ trợ thanh thiếu niên thích ứng với môi trường giao thoa văn hóa cần được tiếp cận đồng thời từ góc độ giáo dục và chính sách văn hóa. Việc tăng cường giáo dục về đa dạng văn hóa, nâng cao năng lực tiếp nhận văn hóa trong môi trường truyền thông số, cũng như mở rộng các hoạt động giao lưu văn hóa quốc tế có thể góp phần giúp thanh niên phát triển năng lực liên văn hóa cần thiết trong bối cảnh hội nhập. Đồng thời, việc tạo điều kiện để người trẻ tiếp cận và tham gia vào các hoạt động văn hóa trong nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố sự gắn kết với các giá trị văn hóa của cộng đồng.

   Trong bối cảnh quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc tiếp tục phát triển trên nhiều lĩnh vực, việc nghiên cứu sâu hơn về những biến đổi văn hóa trong đời sống thanh niên sẽ giúp làm rõ hơn vai trò của thế hệ trẻ trong các quá trình giao lưu văn hóa khu vực. Điều này không chỉ có ý nghĩa đối với nghiên cứu văn hóa học mà còn góp phần cung cấp những gợi ý hữu ích cho việc xây dựng các chính sách văn hóa và giáo dục phù hợp với bối cảnh xã hội đang thay đổi nhanh chóng. Trong bối cảnh quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc tiếp tục phát triển trên nhiều lĩnh vực, việc nghiên cứu sâu hơn về những biến đổi văn hóa trong đời sống thanh niên sẽ giúp làm rõ hơn vai trò của thế hệ trẻ trong các quá trình giao lưu văn hóa khu vực. Điều này không chỉ có ý nghĩa đối với nghiên cứu văn hóa học mà còn góp phần cung cấp những gợi ý hữu ích cho việc xây dựng các chính sách văn hóa và giáo dục phù hợp với bối cảnh xã hội đang thay đổi nhanh chóng.

 

 

 

Chú thích:
* Học viện Hành chính và Quản trị công
1 United Nations (2022), World youth report: Addressing the complex challenges facing young people today, UN Department of Economic and Social Affairs. https://www.un.org/ en/desa/world-youth-report .
2 Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc tại Việt Nam (UNFPA Việt Nam) (2023), Phát triển thanh niên Việt Nam trong bối cảnh dân số vàng, https://vietnam.unfpa.org
3 UNESCO (2017), Intercultural competences: Conceptual and operational framework. UNESCO Publishing.
4 Hall, S (1996), Who needs “identity”? In S. Hall & P. du Gay (Eds.), Questions of cultural identity (pp. 1–17). Sage.
5 Bhabha, H. K. (1994), The location of culture, Routledge
6 Berry, J. W. (1997). Immigration, acculturation, and adaptation. Applied Psychology: An International Review, 46(1), 5–34. https://doi.org/10.1111/j.1464-0597.1997. tb01087.x.
[3] Berry, J. W. (2005). Acculturation: Living successfully in two cultures. International Journal of Intercultural Relations, 29(6), 697–712. https://doi.org/10.1016/j. ijintrel.2005.07.013.
7, 9, 15 OECD,(2018), Preparing our youth for an inclusive and sustainable world: The OECD PISA global competence framework. OECD Publishing. https://www.oecd.org/education/ global-competence/
8 Byram, M. (1997), Teaching and assessing intercultural communicative competence, Multilingual Matters.
10 Erikson, E. H. (1968). Identity: Youth and crisis. W. W. Norton & Compan
11 Berry, J. W. (2005). Acculturation: Living successfully in two cultures. International Journal of Intercultural Relations, 29(6), 697–712. https://doi.org/10.1016/j.ijintrel.2005.07.013.
12 Kim, Y., & Ryoo, W. (2019). The globalization of Korean popular culture: Hallyu and soft power. International Journal of Cultural Policy, 25(3), 1–15
13 Bộ Bình đẳng giới và Gia đình Hàn Quốc (MOGEF). (2024). Multicultural family statistics. https://www.mogef. go.kr
14 Banks, J. A. (2015). Cultural diversity and education: Foundations, curriculum, and teaching (6th ed.). Routledge.
16 Phinney, J. S., Horenczyk, G., Liebkind, K., & Vedder, P. (2001). Ethnic identity, immigration, and well-being. Journal of Social Issues, 57(3), 493–510.
17 Livingstone, S., & Smith, P. K. (2014). Annual research review: Harms experienced by child users of online and mobile technologies. Journal of Child Psychology and Psychiatry, 55(6), 635–654. https://doi.org/10.1111/jcpp.12197

Bình luận

    Chưa có bình luận