TIẾP CẬN VĂN HÓA TỪ TRẢI NGHIỆM DU LỊCH GIA ĐÌNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH: NHU CẦU ĐA THẾ HỆ VÀ TƯƠNG TÁC VỚI MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ

Bài viết tiếp cận các giá trị văn hóa hình thành từ trải nghiệm du lịch gia đình tại Thành phố Hồ Chí Minh - một đô thị lớn và năng động của Việt Nam, nơi các nhu cầu đa thế hệ thể hiện rõ trong hành vi lựa chọn và tương tác điểm đến, nhằm làm rõ vai trò của môi trường đô thị trong việc kiến tạo trải nghiệm văn hóa gắn với gia đình, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu cải thiện tiện ích và tăng cường truyền thông số trong chiến lược phát triển du lịch văn hóa gia đình của Thành phố Hồ Chí Minh.

   Vấn đề văn hoá trong du lịch gia đình ngày càng được xem là nền tảng quan trọng để phân tích hành vi, nhu cầu và động lực của các nhóm gia đình trong bối cảnh xã hội hiện đại. Theo Carr1 và các nghiên cứu tiếp nối của Schänzel và Yeoman2, trải nghiệm du lịch của các gia đình không chỉ nhằm nghỉ ngơi mà còn phản ánh mong muốn củng cố sự gắn kết giữa các thế hệ đang sống trong môi trường đô thị. Theo hướng tiếp cận của Lehto3 cùng cộng sự, đây cũng là một phân khúc có mức độ phức tạp cao do sự khác biệt đáng kể về sở thích, năng lực di chuyển và kỳ vọng giữa các thành viên.

   Tại Việt Nam, sự gia tăng của tầng lớp trung lưu và xu hướng ưu tiên trải nghiệm cho trẻ đã thúc đẩy các gia đình đầu tư mạnh hơn cho hoạt động du lịch. Thành phố Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế và văn hoá lớn nhất cả nước – với dịch vụ đa dạng và hạ tầng phong phú, trở thành điểm đến hấp dẫn đối với nhiều gia đình trong và ngoài nước4. Tuy nhiên, tốc độ phát triển nhanh của đô thị lớn cũng đặt ra thách thức như quá tải hạ tầng, áp lực môi trường và hạn chế trong việc đáp ứng nhu cầu đa thế hệ của nhóm khách này.

   Mặc dù du lịch gia đình được quan tâm trong nghiên cứu quốc tế, các nghiên cứu chuyên sâu về khía cạnh văn hóa tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào hành vi chung hoặc các phân khúc riêng lẻ5. Từ khoảng trống đó, nghiên cứu áp dụng phương pháp định tính thông qua phỏng vấn sâu 20 nhóm gia đình từng trải nghiệm Thành phố Hồ Chí Minh (TP. HCM) nhằm khám phá cảm nhận về môi trường đô thị, đánh giá dịch vụ và hành vi ra quyết định. Kết quả góp phần làm rõ các yếu tố định hình trải nghiệm của gia đình trong bối cảnh đô thị lớn, qua đó cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý và phát triển sản phẩm phù hợp hơn với phân khúc này.

   1. Vấn đề nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

   1.1. Khái niệm du lịch gia đình

   Du lịch gia đình được xác định là loại hình du lịch mà trong đó các thành viên thuộc một hoặc nhiều thế hệ cùng tham gia nhằm mục đích nghỉ ngơi, giải trí và tăng cường gắn kết gia đình6. Đây là một trong những phân khúc phát triển nhanh của ngành du lịch do xu hướng ưu tiên trải nghiệm chung giữa cha mẹ và con cái trong bối cảnh hiện đại. Các học giả cũng nhấn mạnh rằng cấu trúc gia đình có ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi du lịch, bởi mỗi thành viên đóng vai trò và có nhu cầu khác nhau trong quá trình trải nghiệm7. Không giống những nhóm khách lẻ, các gia đình thường đòi hỏi điểm đến phải đảm bảo tính an toàn, tiện ích, dễ tiếp cận và phù hợp với nhiều độ tuổi, khiến cho việc thỏa mãn trải nghiệm trở nên phức tạp hơn. Điều này làm cho du lịch gia đình trở thành một chủ đề nghiên cứu đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực hành vi du lịch.

   1.2. Khía cạnh văn hóa trong hành vi ra quyết định du lịch của gia đình

   Hành vi ra quyết định trong du lịch gia đình thể hiện rõ các yếu tố văn hoá thông qua cách các thế hệ cùng tham gia thảo luận và thương lượng để lựa chọn trải nghiệm phù hợp. Theo Lehto et al8, quá trình này diễn ra qua nhiều giai đoạn như nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn, đưa ra quyết định và xem xét lại sau chuyến đi, trong đó mỗi thành viên đóng vai trò khác nhau tùy theo vị trí văn hóa - xã hội trong gia đình. Trẻ em trong nhiều trường hợp có ảnh hưởng đáng kể đến việc lựa chọn điểm đến hoặc hoạt động du lịch9, đặc biệt tại các đô thị lớn, nơi dịch vụ và sản phẩm hướng đến trẻ rất phổ biến. Điều này khiến cha mẹ phải cân bằng giữa sở thích của trẻ và nhu cầu của các thành viên lớn tuổi, nhất là trong bối cảnh đô thị có nhịp độ di chuyển nhanh. Do đó, các gia đình thường ưu tiên những điểm đến linh hoạt, thuận tiện và có nhiều lựa chọn hoạt động tương thích với các nhóm tuổi. Sự đa dạng nhu cầu này cho thấy các mô hình quyết định theo nhóm tiếp tục là cơ sở quan trọng để lý giải hành vi du lịch gia đình trong môi trường đô thị.

   1.3. Trải nghiệm điểm đến

   Trải nghiệm điểm đến là khái niệm cốt lõi trong nghiên cứu du lịch, dùng để mô tả các cảm nhận tổng thể của du khách về điểm đến thông qua sự kết hợp giữa yếu tố hữu hình và vô hình10. Trong bối cảnh đô thị, trải nghiệm này càng trở nên đa chiều khi chịu tác động đồng thời của hạ tầng giao thông, môi trường xã hội, mật độ dân cư và điều kiện khí hậu. Ashworth & Page11 cho rằng trải nghiệm đô thị không chỉ được hình thành từ các dịch vụ du lịch mà còn từ các yếu tố đời sống thường nhật như giao thông, tiếng ồn và sự tiện lợi trong tiếp cận các khu vực. Đối với gia đình, trải nghiệm điểm đến bao gồm cả yếu tố cảm xúc và chức năng: cảm giác an toàn, thoải mái, thái độ thân thiện từ cộng đồng địa phương và khả năng đáp ứng của các dịch vụ. Do đó, nghiên cứu trải nghiệm điểm đến là nền tảng quan trọng để hiểu hành vi và mức độ thỏa mãn của khách du lịch gia đình.

   1.4. Tiện ích công cộng và điểm đến thân thiện với du lịch gia đình

   Điểm đến thân thiện với gia đình được hiểu là những nơi có khả năng đáp ứng hiệu quả nhu cầu của cả trẻ nhỏ, người trưởng thành và người lớn tuổi thông qua hệ thống tiện ích phù hợp12. Những tiện ích này bao gồm nhà vệ sinh có phòng thay tã, khu vực dành cho trẻ em, không gian dành cho xe đẩy, khu vui chơi an toàn và các dịch vụ hỗ trợ cha mẹ. Khoo - Lattimore và cộng sự13 nhấn mạnh rằng, khả năng phục vụ nhu cầu chăm sóc trẻ nhỏ đóng vai trò quyết định đối với cảm nhận chất lượng điểm đến trong du lịch gia đình. Ở nhiều quốc gia phát triển, tiêu chuẩn điểm đến thân thiện đã trở thành một yếu tố quan trọng trong quản lý và tiếp thị du lịch. Thiếu tiện ích phù hợp có thể gây căng thẳng cho phụ huynh, giảm mức độ hài lòng và ảnh hưởng đến quyết định quay trở lại. Vì vậy, khung lý thuyết về tiện ích công cộng là một trong những nền tảng quan trọng để phân tích những trải nghiệm của khách du lịch gia đình trong môi trường văn hóa thân thiện ở công cộng.

   1.5. Công nghệ, truyền thông số và hành vi tìm kiếm thông tin

   Sự phát triển nhanh của truyền thông số đã làm thay đổi cách du khách tiếp cận và lựa chọn thông tin du lịch. Xiang và Gretzel14 cho rằng mạng xã hội và nội dung do người dùng tạo trở thành nguồn thông tin chủ đạo, vượt qua các kênh tiếp thị truyền thống. Đối với khách du lịch gia đình, thông tin từ cộng đồng trực tuyến có tính thuyết phục cao do tính thực tế, trực quan và khả năng phản ánh trải nghiệm thật15. Các nền tảng như Facebook, YouTube, TikTok và Google Maps cung cấp các đánh giá, chia sẻ video, kinh nghiệm cá nhân, giúp gia đình dễ dàng so sánh, dự đoán chi phí và xây dựng lịch trình phù hợp với trẻ nhỏ. Chính vì vậy, hành vi tìm kiếm thông tin của gia đình chịu tác động mạnh từ truyền thông số và được xem là yếu tố thiết yếu trong quá trình ra quyết định.

   1.6. Giá trị cảm nhận, giá cả và chất lượng dịch vụ

   Giá trị cảm nhận là yếu tố trung tâm trong mô hình hành vi du lịch, được mô tả như sự đánh giá tổng hợp của du khách về lợi ích nhận được so với chi phí bỏ ra16. Đối với gia đình, yếu tố này trở nên quan trọng hơn vì chi phí du lịch phải được phân bổ cho nhiều thành viên. Khi cảm nhận về giá trị cao, mức độ hài lòng và ý định quay trở lại điểm đến cũng tăng theo17. Bên cạnh đó, chất lượng dịch vụ và sự thân thiện của người dân địa phương theo mô hình hài lòng của Oliver18 đóng vai trò điều chỉnh khoảng cách giữa kỳ vọng và trải nghiệm thực tế. Trong du lịch gia đình, sự hỗ trợ tận tình, thái độ thân thiện và khả năng phục vụ của nhân viên đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại cảm xúc tích cực và sự an tâm cho phụ huynh. Do đó, lý thuyết về giá trị cảm nhận và chất lượng dịch vụ là một phần không thể thiếu trong phân tích trải nghiệm khách du lịch gia đình.

   2. Thực tiễn trải nghiệm du lịch gia đình tại Thành phố Hồ Chí Minh

   2.1. Những rào cản trong tiện ích công cộng thân thiện với gia đình

   Thiếu tiện ích công cộng là vấn đề được đề cập nhiều nhất trong nhóm rào cản vật chất. Các từ khóa như “phòng thay tã”, “cho con bú”, “ghế ăn dặm”, “bồn rửa tay cho trẻ”, “xe đẩy trẻ em” xuất hiện dày đặc trong 12/20 cuộc phỏng vấn, cho thấy sự kỳ vọng rất rõ ràng của các gia đình đối với một điểm đến thân thiện với trẻ nhỏ. Các phụ huynh đặc biệt nhấn mạnh rằng du lịch gia đình không chỉ là trải nghiệm vui chơi mà còn là chuỗi các hoạt động chăm sóc trẻ, vì vậy, hạ tầng cơ bản đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cảm xúc tích cực của cả gia đình.

   Một phụ huynh chia sẻ cụ thể: “Hạ tầng cho xe đẩy trẻ em chưa tốt lắm. Các điểm tham quan, trung tâm thương mại nên có phòng thay tã/ cho con bú sạch sẽ… và trang bị ghế ăn dặm” (phỏng vấn Gia đình số 15; từ đây ký hiệu là GĐ). Câu trả lời này cho thấy các gia đình không chỉ phản ánh sự thiếu hụt mà còn đưa ra các kỳ vọng cụ thể về tiện ích, điều này chứng tỏ nhóm du khách gia đình có nhận thức rõ ràng về tiêu chuẩn dịch vụ tối thiểu.

   Việc thiếu tiện ích phù hợp khiến các gia đình phải thay đổi lịch trình liên tục, rút ngắn thời gian tham quan hoặc chuyển sang những điểm đến có thể hỗ trợ chăm sóc trẻ tốt hơn. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm tổng thể mà còn làm giảm khả năng quay trở lại của du khách. Không ít gia đình thừa nhận rằng họ tránh những điểm tham quan không có không gian chăm sóc trẻ vì “mất nhiều thời gian xử lý” hoặc “không có chỗ an toàn để thay tã hay cho bé ăn”. Điều này cho thấy sự thiếu hụt tiện ích công cộng không chỉ là bất tiện mà là rào cản căn bản đối với du lịch gia đình. Ngoài ra, nhiều phụ huynh còn bày tỏ nhu cầu về lối đi cho xe đẩy - một yếu tố nhỏ nhưng có tính ảnh hưởng lớn. TP.HCM có mật độ giao thông và vỉa hè phức tạp, khiến việc đẩy xe trở nên khó khăn. Điều này dẫn đến cảm giác “bị hạn chế di chuyển” và khiến gia đình ít sử dụng xe đẩy hơn khi đi tham quan, từ đó tăng gánh nặng bồng bế và chăm sóc trẻ.

   2.2. Ảnh hưởng của thời tiết và môi trường đô thị đến văn hóa gia đình

   Thời tiết và môi trường đô thị là chủ đề xuất hiện xuyên suốt trong 14/20 phỏng vấn. Các từ khóa như “nắng nóng”, “mưa bất chợt”, “mệt”, “cáu gắt”, “kẹt xe”, “chen lấn” phản ánh quá trình du khách đối mặt với những áp lực đặc trưng của thành phố lớn. Nhiều gia đình cho biết họ cảm nhận rõ sự “khắc nghiệt” của thời tiết và “hỗn loạn” của giao thông, đặc biệt khi di chuyển cùng trẻ nhỏ và người lớn tuổi.

   Một phụ huynh mô tả trải nghiệm của mình: “Nắng quá nóng dễ khiến tôi nhức đầu, còn hai bé thì cáu gắt do mệt” (GĐ1). Điều này khẳng định tính nhạy cảm của nhóm du khách này đối với các yếu tố môi trường văn hóa. Khác với khách du lịch cá nhân, khách du lịch gia đình thường không thể phớt lờ những tác động nhỏ của thời tiết vì nhu cầu chăm sóc trẻ diễn ra liên tục và đòi hỏi điều kiện ổn định.

   Ngoài thời tiết, tình trạng “kẹt xe” và “chen lấn” cũng được phản ánh nhiều. Trẻ nhỏ dễ bị quá tải về mặt cảm xúc khi phải đối mặt với đám đông, tiếng ồn hoặc chờ đợi lâu. Người lớn tuổi thì nhanh chóng cảm thấy mệt mỏi khi đứng lâu hoặc di chuyển chậm. Nhiều gia đình phải thay đổi lịch trình, chọn đi sớm hoặc tránh những khu vực đông đúc để giảm áp lực cho cả đoàn.

   Từ góc độ hành vi du lịch, thời tiết và môi trường đô thị tạo ra một số chiến lược thích ứng rõ ràng: (1) ưu tiên điểm đến trong nhà; (2) rút ngắn thời gian tham quan ngoài trời; (3) tăng thời gian nghỉ ngơi giữa các điểm đến; (4) sử dụng xe công nghệ để giảm thời gian tiếp xúc với môi trường. Điều này chứng tỏ môi trường – văn hóa đô thị ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp độ và cấu trúc chuyến đi đối với hệ thống khách du lịch gia đình.

   2.3. Hệ thống di chuyển linh hoạt và vai trò của xe công nghệ đối với văn hóa du lịch gia đình

   Sự phổ biến của các từ khóa như “Grab”, “xe công nghệ”, “dễ gọi”, “linh hoạt”, “gần” trong 18/20 phỏng vấn cho thấy gia đình đánh giá rất cao sự thuận tiện trong di chuyển tại TP.HCM. Phần lớn các gia đình cho biết dịch vụ xe công nghệ giúp họ giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm thời gian và kiểm soát hành trình tốt hơn.

   Một phụ huynh nhận xét: “Di chuyển ở TP.HCM rất tiện lợi, đặc biệt là có Grab… rất linh hoạt” (GĐ1). Điều này phản ánh sự phụ thuộc tích cực vào công nghệ, đặc biệt khi gia đình cần một phương tiện đáng tin cậy, nhanh chóng và phù hợp với trẻ nhỏ. Ở một cấp độ sâu hơn, xe công nghệ trở thành cơ chế bù đắp cho những hạn chế của thời tiết, giao thông hoặc khoảng cách giữa các điểm tham quan. Khi trời mưa hoặc trẻ mệt, gia đình có thể nhanh chóng đổi lịch trình và đặt xe di chuyển sang nơi khác mà không cần chờ đợi. Điều này làm giảm đáng kể áp lực quản lý lịch trình cho cha mẹ. Bên cạnh đó, tính năng theo dõi lộ trình giúp gia đình cảm thấy an toàn hơn, đặc biệt khi họ không quen địa hình thành phố. Điều này đặc biệt quan trọng với gia đình có người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ vì họ khó có thể đi bộ xa hoặc chịu đựng thời gian chờ đợi kéo dài.

   2.4. Tác động mạnh mẽ của mạng xã hội và công cụ tìm kiếm đến văn hóa môi trường gia đình

   Mạng xã hội là chủ đề có tần suất xuất hiện cao nhất (19/20 phỏng vấn), phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình du lịch định hướng dữ liệu số. Các từ khóa “Google”, “Facebook”, “Tiktok”, “Youtube”, “Instagram”, “Google Maps”, “ChatGPT”, “hội nhóm”… cho thấy gia đình sử dụng nhiều nguồn thông tin trực tuyến cùng lúc để tối ưu hóa quyết định. Một phụ huynh chia sẻ rất rõ ràng: “Chúng tôi tham khảo nhiều nha, từ search Google cho tới hỏi ChatGPT rồi cả vào các hội nhóm chia sẻ kinh nghiệm du lịch cùng con…” (GĐ10).

   Gia đình không chỉ tìm hiểu thông tin mà còn so sánh, đối chiếu giữa các nền tảng. Mạng xã hội trở thành một hệ sinh thái thông tin, trong đó, người dùng tìm kiếm: gợi ý điểm đến, quán ăn phù hợp trẻ nhỏ, review trải nghiệm thực, video hướng dẫn, đánh giá về độ an toàn và chi phí. Đáng chú ý, gia đình tin tưởng vào nội dung do người dùng tạo ra hơn nội dung quảng bá chính thức. Các bài chia sẻ “đi chơi cùng con”, “kinh nghiệm cho trẻ nhỏ” hoặc “review trung thực” được xem là dữ liệu đáng tin cậy nhất. Sự xuất hiện của ChatGPT như một công cụ lập kế hoạch nhanh cho thấy gia đình đang chuyển sang mô hình thông tin tích hợp.

   2.5. Nhu cầu đa dạng của gia đình nhiều thế hệ

   Đây là chủ đề xuất hiện trong cả 20 cuộc phỏng vấn. Các từ khóa như “3 thế hệ”, “nhu cầu khác nhau”, “phù hợp độ tuổi”, “cân bằng nhu cầu” phản ánh đặc điểm nổi bật nhất của du lịch gia đình Việt Nam - sự hiện diện đồng thời của nhiều thế hệ trong cùng một chuyến đi.

   Một gia đình nhấn mạnh: “TP.HCM đáp ứng được cả nhu cầu năng động cho người trẻ và chiều sâu văn hóa phù hợp lứa tuổi trung niên” (GĐ19). Việc hòa hợp các nhu cầu này là một thách thức, vì mỗi nhóm tuổi đòi hỏi các hoạt động, nhịp độ và thời gian nghỉ ngơi khác nhau. Trẻ nhỏ cần giãn cách thời gian chơi - nghỉ - ăn uống hợp lý; thanh niên muốn khám phá nhiều điểm và hoạt động mới; người lớn tuổi muốn không gian thư thái và thời gian tham quan phù hợp sức khỏe.

   Tính phức tạp này làm ảnh hưởng đến cách gia đình lập kế hoạch, chọn điểm đến, thiết lập lịch trình và quyết định dừng hay tiếp tục hoạt động. Gia đình đa thế hệ thường phải xây dựng lịch trình theo nguyên tắc “điểm đến phù hợp cho tất cả”, dẫn đến việc ưu tiên các địa điểm có nhiều lựa chọn hoạt động cùng lúc.

   2.6. Giá cả, khả năng chi trả và cảm nhận giá trị

   Giá cả là yếu tố được tất cả các nhóm đề cập. Các từ khóa như “giá cao”, “đắt”, “hợp lý”, “bình dân”, “xứng đáng”, “đáng tiền” cho thấy sự phân hóa trong nhận thức giá trị. Mặc dù một số gia đình cho rằng “giá dịch vụ tương đối cao” (GĐ1), nhiều gia đình khác lại đánh giá rằng chi phí ăn uống và tham quan “không quá cao” và “phù hợp thu nhập” (GĐ14). Sự khác biệt này phản ánh nhiều yếu tố như thu nhập gia đình, quy mô thành viên, kỳ vọng ban đầu và chất lượng dịch vụ nhận được. Gia đình đông thành viên có mức chi tiêu lớn hơn, khiến mức độ nhạy cảm giá cao hơn. Trong khi đó, những gia đình thu nhập khá có xu hướng coi trọng trải nghiệm hơn là chi phí.

   Điều đáng chú ý là gia đình đánh giá giá cả dựa trên giá trị cảm nhận chứ không phải giá tuyệt đối. Nếu dịch vụ đáp ứng tốt nhu cầu của trẻ nhỏ và người lớn tuổi, họ sẵn sàng chấp nhận chi phí cao hơn. Ngược lại, dịch vụ kém hoặc bất tiện sẽ bị đánh giá là “không đáng tiền”.

   2.7. Chất lượng dịch vụ và sự thân thiện của người dân tác động

   Đây là chủ đề duy nhất được đề cập tích cực trong cả 20/20 phỏng vấn. Từ khóa như “thân thiện”, “nhiệt tình”, “dễ thương”, “chu đáo”, “tử tế”, “thoải mái” xuất hiện với mật độ cao. Gia đình đặc biệt ấn tượng với sự hỗ trợ nhiệt tình của người dân và nhân viên tại các điểm tham quan.

   Một phụ huynh cho biết: “Người dân TP.HCM rất dễ thương, luôn hỗ trợ khi chúng tôi hỏi đường hoặc xin hỗ trợ” (GĐ14); Một gia đình khác nhấn mạnh: “Nhân viên ở các điểm tham quan rất nhiệt tình và thân thiện, luôn hướng dẫn chu đáo” (GĐ6). Sự thân thiện tạo cảm giác an toàn và gần gũi, giúp gia đình cảm thấy như được chào đón. Điều này đặc biệt quan trọng khi họ gặp khó khăn, chẳng hạn như trẻ mệt, lạc hướng hoặc không quen khu vực. Vì vậy, thái độ phục vụ trở thành lợi thế mềm của TP.HCM - yếu tố không thể sao chép bằng hạ tầng vật chất.

   3. Bàn luận từ góc độ văn hóa

   Nghiên cứu cho thấy trải nghiệm du lịch gia đình tại TP.HCM phản ánh rõ mối quan hệ giữa nhu cầu đa thế hệ và các yếu tố văn hóa - môi trường đô thị như thời tiết nóng ẩm, mưa thất thường và giao thông đông đúc. Kết quả này phù hợp với lập luận của Ashworth & Page19 về vai trò của các yếu tố “không kiểm soát được” trong du lịch đô thị, đồng thời cho thấy nhóm gia đình chịu tác động mạnh hơn do phải đồng thời chăm trẻ và hỗ trợ người lớn tuổi. Những giới hạn thể chất này khiến thời tiết và giao thông không chỉ gây bất tiện mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cảm xúc, hành vi và nhịp sinh hoạt chung, qua đó bổ sung cho Schänzel & Yeoman20 về mức độ dễ tổn thương đặc thù trong bối cảnh đô thị.

   Một phát hiện quan trọng khác là vai trò của tiện ích công cộng thân thiện với gia đình trong việc duy trì sự thoải mái và ổn định của trải nghiệm đa thế hệ. Các hạng mục như phòng thay tã, khu vực cho con bú, bồn rửa tay trẻ em, ghế ăn dặm, lối đi cho xe đẩy và không gian nghỉ ngơi giữ vai trò thiết yếu đối với phụ huynh. Điều này phù hợp với nhận định của Small21 và Khoo-Lattimore et al22 rằng du lịch gia đình cần hạ tầng hỗ trợ chuyên biệt. Điểm mới của nghiên cứu là mô tả hệ quả hành vi khi thiếu tiện ích: các gia đình rút ngắn kế hoạch, né tránh điểm đến hoặc chia nhóm chăm trẻ. Những phản ứng này cho thấy “tính thân thiện với gia đình” mang ý nghĩa thực tiễn trong quyết định và sự hài lòng.

   Nghiên cứu cũng cho thấy dịch vụ xe công nghệ trở thành công cụ giúp các gia đình điều chỉnh tương tác với môi trường đô thị. Dù các nghiên cứu quốc tế đã phân tích lợi ích của phương tiện chia sẻ, ít công trình gắn chúng với du lịch gia đình. Tại TP.HCM, xe công nghệ hỗ trợ điều chỉnh lịch trình, xử lý khi trẻ mệt và tăng cảm giác an toàn nhờ theo dõi lộ trình. Phát hiện này góp phần mở rộng thảo luận về văn hoá đô thị thông minh, cho thấy công nghệ vận chuyển giúp giảm rủi ro và bất tiện cho nhóm khách dễ bị tổn thương.

   Trong bối cảnh kỹ thuật số định hình mạnh hành vi tiêu dùng, mạng xã hội và công cụ tìm kiếm trở thành nguồn thông tin trung tâm trong lập kế hoạch du lịch của gia đình đa thế hệ. Kết quả phù hợp với mô hình của Xiang & Gretzel23, nhưng nghiên cứu này bổ sung chiều cạnh mới: các gia đình tìm cả thông tin giảm rủi ro và phương án dự phòng. Facebook groups, TikTok, Google Maps và công cụ như ChatGPT cung cấp nội dung thực tế, kinh nghiệm cá nhân và bối cảnh chi tiết. Điều này cho thấy họ ưu tiên “tính xác thực” hơn thông tin chính thống - một yếu tố văn hóa quan trọng khi thiết kế truyền thông điểm đến trong đô thị.

   Một đóng góp đáng chú ý khác là việc làm rõ cơ chế “thỏa hiệp liên tục” trong du lịch gia đình đa thế hệ. Dù Lehto et al24 đề cập sự khác biệt nhu cầu, nghiên cứu chỉ ra rằng cấu trúc ba thế hệ phổ biến tại Việt Nam làm tăng mức độ phức tạp. Trẻ cần vận động và nghỉ linh hoạt, trong khi người lớn tuổi cần hạn chế di chuyển và tránh nơi đông đúc. Điều này buộc bố mẹ cân bằng nhu cầu giữa các nhóm tuổi, từ chọn điểm đến đến bố trí thời gian. Phát hiện này gợi ý rằng sản phẩm phù hợp cần có tính đa tầng, linh hoạt và hỗ trợ đa nhóm tuổi.

   Bên cạnh đó, nghiên cứu củng cố mô hình giá trị cảm nhận của Petrick25 khi cho thấy gia đình đánh giá giá trị dựa trên mức độ phù hợp với nhu cầu của trẻ và tính tiện lợi của dịch vụ hơn là chi phí tuyệt đối. Họ sẵn sàng trả giá cao nếu dịch vụ giảm rủi ro, bảo đảm an toàn và mang lại sự thoải mái. Điều này cho thấy các giá trị văn hoá mềm như thái độ phục vụ, sự thân thiện và khả năng hỗ trợ tác động mạnh đến đánh giá tổng thể.

   Cuối cùng, nghiên cứu nhấn mạnh chất lượng dịch vụ và sự thân thiện của người dân TP.HCM như một “tài sản văn hoá mềm” quan trọng, phù hợp với mô hình “social experience” của Chen & Tsai26. Sự hỗ trợ nhiệt tình và linh hoạt từ cộng đồng địa phương giúp giảm căng thẳng cho gia đình, nhất là trong tình huống bất ngờ hoặc khi trẻ mệt. Nhờ đó, sự thân thiện không chỉ nâng cao sự hài lòng mà còn bù đắp hạn chế về môi trường và hạ tầng.

   Tổng hợp lại, nghiên cứu cho thấy trải nghiệm du lịch gia đình tại TP.HCM là kết quả của sự đan xen giữa điều kiện môi trường, mức độ sẵn sàng của hạ tầng, vai trò công nghệ số, nhu cầu đa thế hệ và các giá trị văn hóa trong tương tác xã hội. Những phát hiện này không chỉ làm rõ cơ chế vận hành của các yếu tố ảnh hưởng mà còn đóng góp cho lý thuyết về du lịch gia đình trong bối cảnh đô thị tại các quốc gia đang phát triển, đồng thời cung cấp gợi ý hữu ích cho chính sách và thiết kế sản phẩm phù hợp hơn cho nhóm khách này.

   4. Kết luận

   Dựa trên bảy chủ đề chính được nhận diện, bài viết đưa ra nhiều hàm ý quan trọng nhằm nâng cao chất lượng phục vụ khách du lịch gia đình tại TP.HCM theo hướng tiếp cận văn hoá. Trước hết, việc đầu tư phát triển hệ thống tiện ích công cộng thân thiện với gia đình cần được coi là ưu tiên chiến lược, đặc biệt tại các điểm tham quan, trung tâm thương mại và nhà hàng. Những hạng mục như phòng thay tã, khu vực cho con bú, bồn rửa tay cho trẻ, ghế ăn dặm, lối đi thích hợp cho xe đẩy và không gian nghỉ chuyên biệt không chỉ giúp giảm tải cho phụ huynh mà còn góp phần định hình hình ảnh TP.HCM như một “điểm đến thân thiện với trẻ em”. Bên cạnh đó, cải thiện môi trường đô thị và trải nghiệm giao thông là yêu cầu lâu dài nhằm giảm ảnh hưởng của khí hậu nóng ẩm đối với hành trình du lịch của gia đình; các giải pháp như tăng bóng mát, lắp đặt thiết bị làm mát, cải thiện biển chỉ dẫn và tổ chức giao thông tại khu vực đông khách được xem là khả thi. Việc tích hợp sâu hơn dịch vụ xe công nghệ thông qua gói di chuyển dành cho gia đình và điểm đón trả thuận tiện cũng góp phần nâng cao tính an toàn và linh hoạt. Song song đó, chiến lược truyền thông số hướng đến phụ huynh, đặc biệt các nội dung dựa trên UGC và bản đồ số “Family-friendly HCMC”, đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ hành vi lập kế hoạch du lịch. Cuối cùng, duy trì lợi thế văn hóa mềm - sự thân thiện và thái độ phục vụ của người dân – thông qua đào tạo dịch vụ và tôn vinh điển hình tích cực sẽ củng cố hình ảnh TP.HCM như một điểm đến hiếu khách.

   Kết quả nghiên cứu, dựa trên phân tích 20 cuộc phỏng vấn sâu, đã làm rõ cách các gia đình kiến tạo trải nghiệm dựa trên hạ tầng, môi trường, hành vi tìm kiếm thông tin và cấu trúc gia đình. Dù còn hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi, thời điểm khảo sát nhưng nghiên cứu vẫn đóng góp quan trọng vào việc nâng cao hiểu biết về trải nghiệm du lịch gia đình từ góc nhìn văn hoá trong bối cảnh đô thị Việt Nam và tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

 

 

 

Chú thích:
* Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.
** Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
1, 6 N. Carr (2011), Children’s and families’ holiday experiences, Routledge, tr. 21.
2, 7, 20 H. Schänzel & I. Yeoman (2015): “Trends in family tourism”, Journal of Tourism Futures, 1(2), p. 141-147, https://doi.org/10.1108/JTF - 12 - 2014 - 0006.
3, 8, 24 X. Y. Lehto, S. Choi, Y. C. Lin & S. M. MacDermid (2009): “Vacation and family functioning”, Annals of Tourism Research, 36(3), 459-479, https://doi.org/10.1016/j.annals.2009.04.003.
4, 5 Trần Văn Tâm (6.6.2024): “Giải pháp phát triển thị trường du lịch gia đình và nhóm nhỏ tại Thành phố Hồ Chí Minh”, Tạp chí Công Thương, https://tapchicongthuong.vn/giai - phap - phat - trien - thi - truong - du - lich - gia - dinh - va - nhom - nho - tai - thanh - pho - ho - chi - minh - 121829 htm.
9 M. Liā, X. Lehto & H. Liā (2020): “40 years of family tourism research: Bibliometric analysis and remaining issues”, Journal of China Tourism Research, 16(1), 1-22, https://doi.org/10.1080/1938816 0.2020.1733337.
10, 26 C. F. Chen & D. Tsai (2007): “How destination image and evaluative factors affect behavioral intentions”, Tourism Management, 28(4), p. 1115-1122, https://doi.org/10.1016/j.tourman.2006.07.007.
11, 19 G. J. Ashworth & S. J. Page (2011): “Urban tourism research: Recent progress and current paradoxes”, Tourism Management, 32(1), 1-15, https:// doi.org/10.1016/j.tourman.2010.02.002.
12, 21 J. Small (2008): “The absence of childhood in tourism studies”, Annals of Tourism Research, 35(3), 772-789, https://doi.org/10.1016/j.annals.2008.06.002.
13, 22 C. Khoo - Lattimore, G. Prayag & B. L. Cheah (2015): “Kids on board: Exploring the choice process and vacation needs of Asian parents with young children in resort hotels”, Journal of Hospitality Marketing & Management, 24(5), 511-531, https://doi.org/10.1080/19368623.2014.914862.
14, 23 Z. Xiang & U. Gretzel (2010): “Role of social media in online travel information search”, Tourism Management, 31(2), 179-188, https://doi.org/10.1016/j. tourman.2009.02.016.
15 E. Marine - Roig & S. A. Clavé (2016): “Perceived image specialisation in multiscalar tourism destinations”, Journal of Destination Marketing & Management, 5(3), p. 202-213, https:// doi.org/10.1016/j.jdmm.2015.12.007.
16 J. F. Petrick (2002): “Development of a multi - dimensional scale for measuring the perceived value of a service”, Journal of Leisure Research, 34(2), p. 119-134, https://doi.org/10.1080/00222216.2002.119 49965.
17 P. Williams & G. N. Soutar (2009): “Value, satisfaction and behavioural intentions in an adventure tourism context”, Annals of Tourism Research, 36(3), 413-438, https://doi.org/10.1016/j. annals.2009.02.002.
18 R. L. Oliver (1997), Satisfaction: A behavioral perspective on the consumer, McGraw - Hill, p. 137.
25 J. F. Petrick (2002): “Development of a multi - dimensional scale for measuring the perceived value of a service”, Journal of Leisure Research, 34(2), 119-134, https://doi.org/10.1080/00222216.2002.11949965.

Bình luận

    Chưa có bình luận