Trang sức bạc của người Dao Đỏ là một trong những hình thái biểu đạt tinh tế nhất của văn hóa vật chất miền núi phía Bắc Việt Nam. Chúng không chỉ mang chức năng trang trí mà còn chứa đựng hệ thống biểu tượng phức hợp phản chiếu quan niệm thẩm mĩ, cấu trúc xã hội cũng như thế giới quan của cộng đồng. Các nét chạm khắc, bố cục hình khối và kỹ thuật chế tác bạc đã tái hiện một cách nhìn độc đáo về vũ trụ quan, nhân sinh quan nơi mỗi món trang sức trở thành ngôn ngữ biểu đạt căn tính và vị thế. Trong mối quan hệ giữa con người - vật thể - niềm tin, trang sức không chỉ là vật dụng mà còn là phương tiện lưu giữ và chuyển tải những giá trị tinh thần của tộc người qua nhiều thế hệ.
Hiện nay, dưới tác động của bối cảnh công nghiệp hóa toàn cầu, thiết kế trang sức đương đại đang phải đối diện với thách thức trong việc tìm kiếm bản sắc, sự khác biệt và giá trị bền vững của một hệ giá trị có thể đối thoại, chuyển hóa và tái tạo trong ngôn ngữ thiết kế mới. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tái kết nối thiết kế đương đại với nguồn cảm hứng từ văn hóa truyền thống và nghệ thuật thủ công bản địa. Tại Việt Nam, các chính sách về việc bảo tồn và phát triển làng nghề truyền thống (Quyết định số 801/QĐ-TTg, 2022)1 cũng nhấn mạnh việc giữ gìn giá trị văn hóa, đồng thời thúc đẩy sáng tạo, đổi mới sản phẩm để đáp ứng thị trường hiện đại. Bên cạnh đó, Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030 (Quyết định số 1755/QĐ-TTg, 2016)2 xác định rõ việc phát triển các ngành thủ công mĩ nghệ không chỉ nhằm bảo tồn di sản mà còn tạo điều kiện kết hợp giữa sáng tạo truyền thống và nhu cầu thị trường hiện đại, giúp sản phẩm vừa có giá trị về văn hóa vừa đảm bảo tính kinh tế. Trong dòng chảy đó, trang sức người Dao Đỏ nổi lên như một chất liệu văn hóa đặc biệt vừa giàu tính biểu tượng vừa có khả năng thích ứng với các thực hành sáng tạo đương đại trong thời trang, phụ kiện thời trang. Vì vậy, việc tiếp cận nghệ thuật chế tác bạc thủ công của người Dao Đỏ ở Tả Phìn - Lào Cai và xem đó như một chất liệu văn hóa giàu giá trị nhằm làm rõ cách thức chuyển hóa di sản thủ công truyền thống thành nguồn cảm hứng cho thiết kế trang sức đương đại Việt Nam.
1. Chất liệu văn hóa trong thực hành thiết kế đương đại
Xuyên suốt sự phát triển của thiết kế đương đại, mối quan tâm đến bản sắc văn hóa đang ngày càng trở thành xu hướng chủ đạo, phản ánh nhu cầu khẳng định căn tính trong bối cảnh toàn cầu hóa. Quá trình sáng tạo hiện nay không chỉ dừng ở việc tạo ra hình thức thẩm mĩ mới mà còn là hành trình đối thoại giữa truyền thống và hiện đại, giữa tri thức bản địa và ngôn ngữ thiết kế toàn cầu. “Chất liệu văn hóa” vì thế được hiểu như nguồn năng lượng nội sinh, nuôi dưỡng ý tưởng, hình thức và giá trị biểu tượng của sản phẩm sáng tạo. Trong các lĩnh vực thời trang, trang sức hay phụ kiện, yếu tố văn hóa không chỉ xuất hiện qua chất liệu như vải, sợi, kim loại, đá quý mà còn qua kỹ thuật thủ công, hoa văn truyền thống và những yếu tố gắn với bản sắc văn hóa.
Trong thực hành thiết kế đương đại, chất liệu văn hóa được xem là yếu tố tạo nên sự khác biệt và bền vững cho sản phẩm sáng tạo. Nhiều nhà thiết kế thời trang tại Việt Nam đã chủ động tìm về chất liệu thủ công truyền thống như thổ cẩm, lụa tơ tằm, nhuộm chàm hay thêu tay… không chỉ để phục dựng kỹ thuật mà còn để tái diễn giải các giá trị văn hóa trong ngữ cảnh hiện đại. Có thể kể đến thương hiệu Kilomet109 của nhà thiết kế Thảo Vũ, với các bộ sưu tập ứng dụng kỹ thuật dệt thủ công của người Tày, Nùng, Mông; hay Chula (Diego Cortizas) với các thiết kế kết hợp hình khối hiện đại và họa tiết dân tộc, thể hiện triết lý “thời trang như ngôn ngữ văn hóa”. Bên cạnh đó, các nhà thiết kế như Lâm Gia Khang, Công Trí và Trần Hùng đã khai thác sâu di sản may đo và kỹ thuật thủ công truyền thống để tạo dựng phong cách mang dấu ấn Việt Nam trong dòng chảy toàn cầu.
Trong lĩnh vực trang sức và phụ kiện đương đại, chất liệu văn hóa đang trở thành hướng tiếp cận sáng tạo giúp định hình phong cách và bản sắc thiết kế. Nhiều thương hiệu tại Việt Nam khai thác các yếu tố văn hóa truyền thống như motif trống đồng, hoa văn Đông Sơn hay họa tiết thổ cẩm, nhưng không dừng ở việc tái hiện hình thức, mà chú trọng vào việc chuyển hóa ngôn ngữ thẩm mĩ dân gian sang phong cách thiết kế mới. Thương hiện Kaia Jewelry là ví dụ tiêu biểu khi ứng dụng họa tiết truyền thống trong cấu trúc trang sức bạc thủ công, kết hợp tinh thần tối giản để tạo nên sản phẩm vừa gần gũi vừa mang hơi thở quốc tế. Nhã Nam Jewelry lại phát triển hướng tiếp cận bền vững hơn, sử dụng bạc tái chế và cảm hứng từ họa tiết người Mông để tạo nên phong cách riêng, phản ánh tinh thần “thời trang xanh” và sự trân trọng giá trị văn hóa bản địa trong môi trường sáng tạo đương đại. Tương tự, Ha’s Accessories hay Kilomet109 Accessories đã thử nghiệm các kỹ thuật thủ công như nhuộm chàm, dệt tay, khắc bạc, nhằm tạo ra phụ kiện có tính thủ công cao nhưng phù hợp với thị hiếu hiện đại. Những thực hành này cho thấy “chất liệu văn hóa” không chỉ là nguồn cảm hứng mà còn là hệ quy chiếu sáng tạo, nơi giá trị thẩm mĩ truyền thống được nhìn nhận như nền tảng cho sự đổi mới. Trên thế giới, các thương hiệu như Anna Hu Haute Joaillerie (Đài Loan) hay Jewelmer (Philippines) cũng minh chứng cho xu hướng này bằng cách khai thác biểu tượng, màu sắc và vật liệu gắn với văn hóa Á Đông để kiến tạo phong cách riêng, qua đó thể hiện khả năng đối thoại toàn cầu của thiết kế mang bản sắc văn hóa.
Như vậy, “chất liệu văn hóa” là nguồn cảm hứng, là phương tiện định hình bản sắc và giá trị bền vững trong thiết kế đương đại. Khi được chuyển hóa một cách sáng tạo, di sản không còn là quá khứ tĩnh tại mà trở thành nguồn động lực cho đổi mới, giúp các nhà thiết kế kiến tạo sản phẩm vừa mang tính thẩm mĩ quốc tế vừa khẳng định căn tính văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Trong bối cảnh đó, nghệ thuật chế tác bạc của người Dao Đỏ trở thành chất nguồn dẫn, chuyển hoá “chất liệu văn hoá” truyền thống thành nguyên liệu tạo tác mới trong thiết kế đương đại Việt Nam.
2. Chế tác bạc của người Dao Đỏ: nền tảng và biểu hiện của “chất liệu văn hoá”
Sáng tạo trong lĩnh vực thủ công không chỉ được hiểu là hành vi sản sinh ra cái mới mà còn là quá trình tương tác giữa con người, vật liệu và môi trường, đây là một tiến trình “trở thành” chứ không đơn thuần là “làm ra”. Nhà nghiên cứu Richard Sennett (2008)3 cho rằng sáng tạo trong thủ công là sự hòa quyện giữa trí tưởng tượng và kỷ luật lao động, nơi người thợ đạt đến trình độ “tư duy bằng tay”. Đây được xem dạng sáng tạo dựa trên tri thức, được tích lũy qua thời gian và trải nghiệm, trong đó mỗi thao tác đều chứa khả năng phát hiện, điều chỉnh và tái cấu trúc cái đẹp. Tương tự, Tim Ingold (2013)4 nhìn nhận người thợ thủ công không áp đặt hình thức lên vật chất mà “cộng tác” cùng vật liệu, lắng nghe và dẫn dắt nó theo chiều chuyển động tự nhiên của quá trình tạo tác. Sáng tạo, vì vậy, không phải sản phẩm của ý chí đơn thuần mà là kết quả của mối quan hệ động: con người, công cụ và vật liệu cùng tham dự trong hành trình kiến tạo hình thức. Như vậy, sáng tạo không chỉ là năng lực thẩm mĩ mà còn là kinh nghiệm tri nhận. Tri thức được hình thành từ sự gắn bó lâu dài giữa người thợ và vật liệu, giữa cảm xúc và thao tác. Quá trình chế tác luôn mang tính mở, chứa đựng khả năng biến đổi, thích ứng và sáng sinh. Người thợ thủ công không đơn giản tái tạo truyền thống mà còn là sáng tạo trong truyền thống, bằng cách điều chỉnh, biến đổi và làm mới khuôn thức cũ trong mỗi lần thực hành. Đó chính là nền tảng của sáng tạo thủ công, chất liệu văn hoá có thể được hiểu là một cấu trúc vật chất mang ký ức cộng đồng và tri thức biểu tượng, được duy trì và tái sinh trong quá trình sáng tạo.
Nghệ thuật chế tác trang sức bạc của người Dao Đỏ chính là sự kết tinh của tư duy thẩm mĩ dân gian và năng lực sáng tạo được tích lũy qua nhiều thế hệ. Trong quá trình ấy, bạc không chỉ là nguyên liệu quý mà còn là chất liệu biểu đạt, nơi người thợ gửi gắm tri thức nghề nghiệp, cảm xúc thẩm mĩ và tinh thần lao động thủ công. Mỗi sản phẩm trang sức là một sản phẩm nghệ thuật thu nhỏ, kết hợp giữa trí tưởng tượng và kỷ luật, giữa kỹ thuật thủ công và cảm quan thị giác. Sự sáng tạo ở đây không hướng tới đột phá mà thể hiện qua khả năng vận dụng linh hoạt quy trình, kỹ thuật và hình thức để đạt tới sự tinh xảo, cân đối và hài hòa. Các hoa văn hình học, thực vật, động vật, sóng nước, xoáy nước… không sắp đặt ngẫu nhiên mà là sự kết hợp có chủ ý nhằm gửi gắm ý niệm về may mắn, bảo hộ, tài lộc hay sự kết nối hai dòng họ, hai thế giới trong lễ nghi.
Quá trình chế tác trang sức bạc của người Dao Đỏ là một hành trình sáng tạo liên tục, nơi người thợ vừa là người chế tác vừa là người tư duy tạo hình. Họ tự rèn công cụ, pha hợp kim, nấu chảy, đúc, cán, chạm khắc theo quy trình truyền thống nhưng luôn điều chỉnh chi tiết dựa trên cảm quan cá nhân và kinh nghiệm nghề. Mỗi người thợ có bộ chạm riêng phù hợp với cỡ tay và các sản phẩm họ chuyên làm. Chính sự can thiệp mang tính cá nhân ấy tạo ra sự đa dạng hình thức và tính độc bản cho từng sản phẩm. Từ những khối bạc thô sơ, người thợ tạo nên vòng cổ, vòng tay, khuyên tai, trâm cài, tấm chắn ngực (cúc bạc)… với bố cục chặt chẽ, tỉ lệ hài hòa và đường nét tinh xảo. Các hình khối cơ bản như tròn, tam giác, xoắn, lượn sóng, gấp khúc, nét phẩy… được tổ hợp linh hoạt, tạo nên nhịp điệu và chiều sâu thị giác. Sự kết hợp tương phản giữa các cặp phạm trù đối lập về chất giữa bề mặt nhẵn bóng với gồ ghề, giữa nổi và chìm, nông và sâu, dày và mỏng… biểu đạt qua việc điều tiết các mảng chạm một cách tinh vi thể hiện trình độ kỹ thuật thủ công tinh tế cùng khả năng cảm nhận ánh sáng, độ phản chiếu mà hiệu ứng vật liệu mang lại đã làm nên giá trị thẩm mĩ độc đáo của trang sức bạc Dao Đỏ. Chính trong quá trình xử lý vật liệu, người thợ đạt tới trạng thái sáng tạo thuần khiết khi mà cảm xúc, kỹ năng và trực giác hòa làm một.
Bên cạnh đó, sự sáng tạo trong nghề bạc Dao Đỏ mang tính nội sinh. Chất sáng tạo này được nảy sinh từ quá trình lao động chứ không dựa trên bản vẽ hay mô hình có sẵn. Họ không đơn thuần gia công kim loại mà còn nuôi dưỡng vật liệu bằng cảm quan tinh tế, xử lý bề mặt qua nhiều kỹ thuật mài, khắc, uốn, đánh bóng… Việc truyền nghề vẫn theo hình thức truyền miệng “cầm tay chỉ việc”, giúp mỗi người thợ phát triển cách ghi nhớ và vận dụng riêng. Họ không rập khuôn như sản xuất công nghiệp mà sáng tác dựa vào trí nhớ, cảm quan và kinh nghiệm cá nhân, biến tri thức phi ngôn từ thành chuẩn mực thẩm mĩ. Trong quá trình chế tác, cảm xúc, kỹ năng và trực giác hòa làm một, khiến vật liệu bạc từ vật chất vô tri được chuyển hóa thành phương tiện biểu đạt nghệ thuật. Bạc, dưới bàn tay người thợ, trở thành không gian của cảm xúc và ánh sáng, nơi giá trị kỹ thuật hòa quyện cùng biểu cảm tinh tế.
Chính năng lực sáng tạo ấy tạo nên nền tảng cho “chất liệu văn hoá” trong trang sức bạc của người Dao Đỏ. Trong ngữ cảnh văn hoá Dao, trang sức bạc không chỉ là vật thẩm mĩ mà còn là văn bản văn hoá lưu giữ ký ức, tri thức và biểu tượng xã hội. Nó trở thành chất liệu văn hoá sống - chủ thể của ký ức và bản sắc. Theo quan điểm của Raymond Williams (1983)5 , văn hoá là tổng thể những ý nghĩa con người kiến tạo để tổ chức thế giới; Clifford Geertz (1973)6 xem văn hoá “như mạng lưới ý nghĩa” mà con người kiến tạo; còn Arjun Appadurai (1986)7 lại nhấn mạnh tính vật chất của văn hoá, khi vật thể trở thành văn bản truyền tải tri thức và giá trị mang tính biểu tượng. Qua đó, có thể nhìn nhận trang sức bạc Dao Đỏ có thể được như một “chất liệu văn hoá” chứa đựng ký ức, tri thức thủ công, biểu tượng tinh thần và năng lượng xã hội của cộng đồng.
Trong không gian văn hoá vật chất của người Dao Đỏ, trang sức bạc giữ vai trò trung tâm: vừa là sản phẩm thủ công vừa là phương tiện biểu đạt tri thức dân gian và tái hiện mối quan hệ giữa con người - cộng đồng - thế giới thiêng. Mỗi kiểu thức trang sức như vòng cổ, vòng tay, khuyên tai, chuỗi bạc, đồng xu treo chuông… đều là sự kết hợp một cách tinh tế nhưng vẫn ẩn chứa tầng nghĩa xã hội và quan niệm sâu sắc. Cặp vòng tay bạc giữ vai trò đặc biệt trong đời sống của người Dao Đỏ, được xem như vật trao truyền giữa các thế hệ và biểu trưng cho mối liên kết gia đình. Trong nghi thức hôn nhân, mẹ chồng thường trao cho nàng dâu cặp vòng bạc với ý nghĩa trao quyền quản lý của cải và gìn giữ nền nếp gia đình – điều được dân gian ví như “tay hòm chìa khóa”. Cặp vòng cũng là lễ vật không thể thiếu trong nghi lễ xin dâu, mang ý nghĩa kết nối hai dòng họ và đánh dấu sự ràng buộc thiêng liêng giữa hai gia đình. Hơn thế, nó còn được coi là vật bảo hộ, biểu trưng cho may mắn và sự che chở, một hình thức vật chất hóa mối liên hệ giữa con người với thế giới siêu nhiên trong quan niệm của người Dao Đỏ. Khi người phụ nữ Dao Đỏ khoác lên mình bộ trang sức đầy đủ, cơ thể họ trở thành “không gian hiển thị căn tính”, nơi vật chất, tinh thần và ký ức cộng đồng cùng hiện diện, đồng thời thể hiện mối liên hệ giữa con người và thế giới thiêng.
“Chất văn hoá” của bạc cũng nằm trong hệ thống ký hiệu học tinh vi mà người thợ mã hóa trong từng đường chạm khắc. Hoa văn như mặt trời, hoa bốn cánh, rắn, cá, nước, xoắn ốc… là ngôn ngữ tạo hình phản ánh vũ trụ quan, nhân sinh quan của người Dao Đỏ. Bàn tay người thợ, vì thế, không chỉ tái tạo hình thức mà còn tái hiện ký ức văn hoá.
Như vậy, trang sức bạc của người Dao Đỏ không chỉ thuộc về văn hoá mà còn là hiện thân của văn hoá ấy, một chủ thể có khả năng lưu giữ ký ức, kết nối con người và biểu đạt căn tính cộng đồng. Theo đó, trong ngữ cảnh thiết kế đương đại, chuyển hoá chất liệu văn hoá không chỉ là việc mô phỏng hình thức hay tái hiện motif truyền thống mà là quá trình đối thoại giữa ba phương diện: vật chất (chất liệu), tri thức thủ công (kinh nghiệm văn hoá) và ngữ pháp thẩm mĩ hiện đại (thiết kế). Trong ánh sáng phản chiếu của bạc, ta có thể đọc thấy lịch sử, niềm tin và sự cộng cảm của tộc người. Lúc này cái đẹp, cái thiêng và ký ức hòa quyện, tạo nên sức sống bền vững cho nghệ thuật thủ công truyền thống. Chính năng lực sáng tạo dựa trên tri thức thủ công ấy đã trở thành nền tảng cho sự chuyển hóa của trang sức bạc Dao Đỏ trong ngôn ngữ thiết kế đương đại.
3. Khai thác “chất liệu văn hóa” trên trang sức người Dao Đỏ trong thiết kế trang sức đương đại
Khai thác “chất liệu văn hóa” từ nghệ thuật chế tác bạc của người Dao Đỏ trong thiết kế đương đại cần được hiểu như một quá trình chuyển hóa tri thức thủ công, ký hiệu biểu tượng và cảm quan thẩm mĩ truyền thống vào ngôn ngữ tạo hình mới, qua đó góp phần hình thành và củng cố bản sắc thiết kế Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nghệ thuật chế tác bạc của người Dao Đỏ không đơn thuần là hoạt động thủ công mang tính kỹ thuật mà còn là một hệ thống tri thức văn hóa tích lũy qua nhiều thế hệ kết tinh giữa lao động vật chất, tư duy biểu tượng và quan niệm về cái đẹp. Mỗi sản phẩm trang sức bạc của người Dao Đỏ, từ cấu trúc hình khối, bố cục hoa văn cho đến kỹ thuật rèn, chạm, khắc, đều phản ánh những lớp nghĩa sâu sắc về tín ngưỡng, xã hội và thẩm mĩ. Do đó, chúng có thể được xem như một kho tư liệu tạo hình giàu tính bản địa, cung cấp nguồn cảm hứng quý giá cho các nhà thiết kế trong việc phát triển ngôn ngữ hình thức mang dấu ấn Việt Nam.
Trong bối cảnh thiết kế đương đại, việc ứng dụng các giá trị này có thể triển khai trên ba phương diện chủ đạo: Về tạo hình, là việc kế thừa và tái cấu trúc hệ thống hình khối, bố cục và tỉ lệ trong trang sức của người Dao Đỏ để hình thành phong cách thiết kế vừa hiện đại vừa mang căn tính văn hóa. Về kỹ thuật, là việc nghiên cứu, phục dựng và ứng dụng các phương pháp thủ công truyền thống như kỹ thuật đúc, chạm nổi, khắc chìm hay hàn ghép bạc… kết hợp với công nghệ hiện đại như tạo mẫu 3D, in kim loại hoặc xử lý bề mặt bằng laser. Về chất liệu và yếu tố trang trí cùng việc mở rộng khả năng kết hợp với các vật liệu mới, đã tạo ra sự phong phú về cảm quan, đồng thời thích ứng với thị trường tiêu dùng đương đại.
3.1. Giải pháp về tạo hình
Ứng dụng các tạo hình trong thiết kế trang sức có thể được triển khai hiệu quả thông qua việc khai thác và biến tấu các dạng hình cơ bản như hình chữ nhật, hình tròn và hình vuông – những yếu tố nền tảng của nghệ thuật tạo hình. Khi được giới hạn trong các mảng, khối hình học này, nhà thiết kế có điều kiện tập trung vào sự cân đối, nhịp điệu và tính hài hòa của bố cục, từ đó tạo nên ngôn ngữ hình khối mang tính biểu tượng cao. Hình tròn gợi sự viên mãn, vĩnh cửu và chu trình khép kín của tự nhiên; hình vuông thể hiện tính ổn định, vững chắc và trật tự; trong khi hình chữ nhật mở ra cảm giác về không gian, sự chuyển động và hướng phát triển. Sự phối hợp giữa các khối hình này giúp sản phẩm trang sức đạt được hiệu quả thị giác mạnh mẽ mà vẫn giữ được tính tối giản và hiện đại. Trong thực hành thiết kế, các khối hình có thể được chuyển hóa linh hoạt qua kỹ thuật cắt gọt, uốn cong hoặc khắc rỗng, tạo nên độ sâu và sự tương phản ánh sáng trên bề mặt kim loại. Khi kết hợp cùng các chất liệu như bạc, vàng hoặc đá tự nhiên, các hình khối cơ bản ấy không chỉ mang giá trị thẩm mĩ mà còn trở thành biểu đạt cho tư duy hình học, tính trừu tượng và tinh thần tối giản trong nghệ thuật trang sức đương đại.
3.2. Giải pháp về chất liệu
Việc duy trì chất liệu bạc trong thiết kế đương đại không chỉ nhằm bảo tồn tính nhận diện của trang sức của người Dao Đỏ mà còn là cách gìn giữ căn tính vật chất một yếu tố gắn liền với hệ giá trị biểu trưng và tinh thần văn hóa của tộc người này. Trong quan niệm truyền thống, bạc mang sức mạnh thanh tẩy, có khả năng xua đuổi tà khí, bảo vệ con người khỏi các thế lực siêu nhiên, đồng thời biểu trưng cho sự thuần khiết và an lành. Vì vậy, việc sử dụng bạc trong sáng tạo đương đại không đơn thuần mang tính thẩm mĩ mà còn thể hiện sự kế thừa chiều sâu ý nghĩa hàm ẩn của văn hóa Dao Đỏ.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, vật liệu được mở rộng nhằm đáp ứng yêu cầu mới về thẩm mĩ, công năng và thị hiếu, cho phép thiết kế trở thành không gian đối thoại giữa truyền thống và hiện đại. Thay vì giới hạn ở bạc nguyên chất, các nghệ nhân và nhà thiết kế đã sử dụng nhiều dạng hợp kim như bạc 925, bạc Ý hoặc bạc xi bạch kim, giúp tăng độ bền, độ sáng và khả năng thích ứng với kỹ thuật chế tác hiện đại như đúc khuôn, khắc laser hay in 3D kim loại. Những dạng vật liệu này vừa đáp ứng nhu cầu sản xuất thương mại và mở rộng đối tượng khách hàng vừa duy trì được tinh thần của chất liệu truyền thống.
Bên cạnh đó, xu hướng kết hợp bạc với các vật liệu khác như gỗ, da, đá bán quý hoặc chất liệu tái chế mở ra hướng sáng tạo mới, tạo nên sự tương phản giàu cảm xúc về sắc độ, bề mặt và xúc giác. Dù có sự biến đổi trong vật liệu nhưng tinh thần bạc cùng cảm quan về sắc lạnh, sáng, thanh khiết và ý nghĩa của hệ thống biểu tượng vẫn phải được xem như yếu tố cốt lõi làm trục thẩm mĩ trung tâm. Việc cách tân vật liệu không nên làm phai nhạt giá trị nguyên sơ của bạc, mà cần giúp nó sống trong hình thái mới, nơi truyền thống được tái diễn giải bằng ngôn ngữ thiết kế đương đại. Như vậy, giữ vững tinh thần của chất liệu bạc không chỉ là một hình thức bảo tồn di sản vật chất mà còn là cách duy trì chất văn hoá trên trang sức của người Dao Đỏ, giúp trang sức của họ tiếp tục lan tỏa trong đời sống hiện đại mà vẫn lưu giữ linh hồn văn hoá bản địa.
3.3. Giải pháp kết hợp các yếu tố trang trí
Các yếu tố trang trí như hoạ tiết, motif trang trí được đơn giản và lược hoá nhưng vẫn giữ nguyên tạo hình nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa yếu tố truyền thống và tinh thần thẩm mĩ đương đại. Việc đơn giản hóa và lược hóa họa tiết không có nghĩa là đánh mất giá trị văn hóa gốc, mà là cách tái cấu trúc ngôn ngữ tạo hình để phù hợp với xu hướng tối giản trong thiết kế hiện nay. Các họa tiết đặc trưng của người Dao Đỏ như hoa văn hình học, biểu tượng mặt trời, lá cây, chim muông hay các đường viền đối xứng được tinh giản về đường nét, giảm bớt chi tiết phụ nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc tạo hình và tinh thần biểu tượng. Cách tiếp cận này cho phép người thiết kế chuyển dịch giá trị truyền thống sang hình thái mới: hiện đại hơn, dễ nhận diện hơn và phù hợp với nhu cầu thẩm mĩ của nhiều nhóm khách hàng. Sự lược hóa còn giúp tôn lên vẻ đẹp của chất liệu bạc với độ sáng, độ phản chiếu và độ tương phản ánh sáng đặc trưng, từ đó tạo nên cảm giác tinh tế, sang trọng nhưng vẫn đậm chất văn hóa bản địa. Nhờ đó, các sản phẩm trang sức vừa mang dấu ấn dân tộc rõ ràng vừa có khả năng thích ứng với thị trường đương đại, khẳng định được giá trị của di sản tạo hình truyền thống trong ngữ cảnh thẩm mĩ mới.
3.4. Giải pháp về kỹ thuật
Đối với kỹ thuật chế tác, sự chuyển đổi từ kỹ thuật chế tác thủ công sang ứng dụng công nghệ hiện đại trong thiết kế trang sức lấy cảm hứng từ người Dao Đỏ đã mang lại nhiều ưu điểm rõ rệt, khắc phục những hạn chế vốn tồn tại trong phương thức thủ công truyền thống. Nếu trước đây, việc chế tác hoàn toàn dựa vào tay nghề và cảm quan cá nhân của nghệ nhân, dễ dẫn đến sai lệch tỉ lệ, thiếu đồng nhất hoặc hao tổn vật liệu, thì nay các công nghệ như khắc laser, in 3D kim loại, đúc khuôn chính xác và cắt CNC cho phép kiểm soát hình khối, kích thước và độ tinh xảo ở mức tuyệt đối. Những chi tiết hoa văn nhỏ, phức tạp vốn khó thực hiện bằng tay như các họa tiết vi chạm, đường nét đối xứng hay bề mặt đa tầng có thể được tái tạo chuẩn xác, đồng thời giữ được tính ổn định về chất lượng trong quá trình sản xuất hàng loạt.
Công nghệ hiện đại cũng giúp giảm đáng kể thời gian chế tác, hạn chế hao hụt bạc trong quá trình tạo hình và tăng độ bền của sản phẩm thông qua các phương pháp xử lý bề mặt như xi mạ bạch kim, đánh bóng tự động hoặc phủ nano chống xỉn. Bên cạnh đó, khả năng mô phỏng và dựng mẫu trên phần mềm thiết kế 3D giúp nhà thiết kế dễ dàng thử nghiệm, điều chỉnh và tối ưu hoá chi tiết trước khi sản xuất, từ đó tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sáng tạo. Việc áp dụng các kỹ thuật này không chỉ giúp bảo toàn và phát huy giá trị thẩm mĩ trang sức của người Dao Đỏ trong ngôn ngữ thiết kế mới mà còn mở rộng khả năng thương mại hóa, đưa các yếu tố văn hoá tộc người đến gần hơn với công chúng đương đại một cách tinh tế và bền vững.
Mặc khác, khi chuyển hóa chất liệu văn hoá Dao Đỏ vào thiết kế đương đại không chỉ đơn giản là tái diễn giải hình thức, họa tiết hay kỹ thuật thủ công mà còn liên quan trực tiếp đến trách nhiệm xã hội và quyền sở hữu tri thức văn hóa. Quá trình khai thác này cần đảm bảo sự tham vấn và hợp tác chặt chẽ với cộng đồng người Dao, tôn trọng quyền tác giả tập thể và giá trị lao động của người thợ bản địa – những chủ thể sinh ra tri thức và tinh thần văn hóa của trang sức Dao Đỏ. Đồng thời, khi ứng dụng các kỹ thuật hiện đại như in 3D, khắc laser hay đúc khuôn chính xác, nhà thiết kế phải cân nhắc tác động xã hội và văn hóa: nếu để công nghệ thay thế hoàn toàn thủ công, giá trị lao động của người thợ có thể bị tách rời khỏi sản phẩm, dẫn đến mất mạch kết nối giữa văn hóa, tri thức và vật liệu.
Do đó, khai thác “chất liệu văn hoá” trong thiết kế đương đại phải là một tiến trình có trách nhiệm, vừa đảm bảo tính thẩm mĩ, công năng và khả năng thương mại, vừa duy trì mối liên hệ giữa sản phẩm và cộng đồng sáng tạo, đồng thời bảo tồn ý nghĩa văn hóa tập thể. Trên cơ sở này, các yếu tố tạo hình, kỹ thuật, chất liệu và trang trí được điều phối một cách đồng bộ, tạo nên sản phẩm vừa kế thừa giá trị truyền thống vừa thích ứng với nhu cầu hiện đại. Quá trình này không chỉ giúp phát huy bản sắc văn hóa bản địa mà còn biến trang sức đương đại thành phương tiện biểu đạt văn hóa, nối kết quá khứ, hiện tại và cộng đồng sáng tạo, đồng thời duy trì sự sống động và ý nghĩa sâu sắc của di sản văn hóa Dao Đỏ trong đời sống hiện đại.
4. Kết luận
Nghệ thuật chế tác bạc của người Dao Đỏ ở Tả Phìn, với toàn bộ hệ thống tri thức thủ công, biểu tượng và giá trị thẩm mĩ đặc thù, có thể xem như một “chất liệu văn hóa” giàu tiềm năng cho thiết kế trang sức đương đại Việt Nam. Việc vận dụng chất liệu này không chỉ dừng lại ở việc sao chép hình thức hay mô phỏng hoa văn mà là quá trình chuyển hóa sâu sắc, nơi tri thức dân gian, ký hiệu tín ngưỡng và cảm quan thẩm mĩ truyền thống được tái diễn giải bằng ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Thông qua đó, trang sức đương đại không chỉ mang chức năng trang trí hay giá trị thương mại mà còn trở thành phương tiện biểu đạt bản sắc văn hóa, thể hiện sự đối thoại giữa truyền thống và sáng tạo, giữa địa phương và toàn cầu. Chính trong tiến trình này, chất liệu văn hóa trên trang sức của người Dao Đỏ được hồi sinh trong hình thái mới, vừa bảo tồn chiều sâu văn hóa của tộc người vừa mở ra không gian sáng tạo cho các nhà thiết kế Việt Nam. Như vậy, việc ứng dụng nghệ thuật chế tác bạc của người Dao Đỏ vào thiết kế đương đại góp phần khẳng định vị thế của di sản thủ công trong dòng chảy thiết kế quốc gia, đặt nền tảng cho một hướng phát triển thiết kế Việt Nam mang tính bản địa, bền vững và có khả năng hội nhập quốc tế.
Chú thích:
* Nghiên cứu này thuộc đề tài mã số MHN2025 – 02.27, Trường Đại học Mở Hà Nội.
1 https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/ 2022/06/801-ttg.signed.pdf).
2 https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/ 2016/09/1755.signed.pdf).
3 R. Sennett (2008), The craftsman. New Haven, CT: Yale University Press.
4 T. Ingold (2013), Making: Anthropology, archaeology, art and architecture, London, UK: Routledge.
5 R. Williams (1983), Keywords: A vocabulary of culture and society (Rev. ed.), New York, NY: Oxford University Press.
6 C. Geertz (1973), The interpretation of cultures: Selected essays, New York, NY: Basic Books.
7 A. Appadurai (1986), The social life of things: Commodities in cultural perspective, Introduction (p. 3-63), Cambridge University Press.