ĐẶC ĐIỂM NGHỆ THUẬT TRONG CÁC SÁNG TÁC THANH NHẠC CỦA RICHARD STRAUSS

ĐẶC ĐIỂM NGHỆ THUẬT TRONG CÁC SÁNG TÁC THANH NHẠC CỦA RICHARD STRAUSSBài viết khảo sát các Lied và opera tiêu biểu của Richard Strauss, làm rõ sự phát triển phong cách qua ba giai đoạn và những đặc trưng thanh nhạc nổi bật: giai điệu cantabile, quan hệ thơ – nhạc, sự tương tác giữa giọng hát và dàn nhạc, cùng yêu cầu kỹ thuật biểu diễn. Kết quả góp phần phục vụ nghiên cứu, biểu diễn và đào tạo thanh nhạc.

Richard Strauss (1864–1949) là một trong những nhà soạn nhạc có ảnh hưởng sâu rộng đối với âm nhạc phương Tây cuối thế kỷ XIX và nửa đầu thế kỷ XX, đồng thời được xem là nhân vật tiêu biểu đánh dấu sự chuyển tiếp từ chủ nghĩa Hậu Lãng mạn sang những khuynh hướng âm nhạc hiện đại đầu thế kỷ XX. Với vai trò vừa là nhà soạn nhạc vừa là nhạc trưởng, Richard Strauss đã xây dựng một phong cách sáng tác đặc trưng, trong đó mối quan hệ giữa giọng hát và dàn nhạc được xử lý một cách chặt chẽ, góp phần mở rộng khả năng biểu đạt của nghệ thuật thanh nhạc.

Trong toàn bộ di sản sáng tác, thanh nhạc giữ vị trí đặc biệt với hơn 200 Lied, 16 opera cùng nhiều tác phẩm hợp xướng và thanh nhạc với dàn nhạc. Kế thừa truyền thống Lied và opera Đức, Richard Strauss đã phát triển một ngôn ngữ thanh nhạc giàu tính biểu cảm thông qua đường nét giai điệu mang tính cantabile, hòa thanh mở rộng, nghệ thuật phối khí tinh tế và khả năng khắc họa chiều sâu tâm lý nhân vật. Những đổi mới này không chỉ góp phần đưa opera Đức bước sang một giai đoạn phát triển mới mà còn tạo ảnh hưởng sâu rộng đến nghệ thuật biểu diễn và đào tạo thanh nhạc trong thế kỷ XX.

Cho đến nay, Richard Strauss đã được nhiều học giả nghiên cứu dưới các góc độ lịch sử âm nhạc, phong cách sáng tác, Lied và opera. Tuy nhiên, phần lớn các công trình tập trung vào từng tác phẩm hoặc từng thể loại riêng lẻ; những nghiên cứu tiếp cận một cách hệ thống đặc điểm nghệ thuật thanh nhạc trong toàn bộ sáng tác của ông vẫn còn tương đối hạn chế. Hơn nữa, tại Việt Nam, các tài liệu về Richard Strauss chủ yếu dừng lại ở việc giới thiệu tiểu sử, tác phẩm hoặc khái quát lịch sử âm nhạc phương Tây, trong khi các nghiên cứu chuyên sâu về ngôn ngữ thanh nhạc của ông theo hướng phục vụ nghiên cứu, biểu diễn và đào tạo thanh nhạc hầu như chưa được triển khai. Đây là khoảng trống cần được tiếp tục nghiên cứu.

Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu trên, bài viết tập trung khảo cứu các sáng tác thanh nhạc tiêu biểu của Richard Strauss thuộc hai thể loại Lied và opera nhằm nhận diện, phân tích và hệ thống hóa những đặc điểm nghệ thuật nổi bật trong ngôn ngữ sáng tác thanh nhạc của ông. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp nghiên cứu lịch sử, phân tích tác phẩm, tổng hợp tài liệu và so sánh để làm rõ sự vận động phong cách sáng tác qua các giai đoạn, đồng thời góp phần bổ sung cơ sở lý luận cho hoạt động nghiên cứu, biểu diễn và đào tạo thanh nhạc  chuyên nghiệp.

1. Quá trình sáng tác thanh nhạc của Richard Strauss

Trong sự nghiệp sáng tác của mình, Richard Strauss đặc biệt dành nhiều tâm huyết cho lĩnh vực thanh nhạc. Di sản của ông bao gồm 16 opera, hơn 200 Lied cùng nhiều tác phẩm hợp xướng và ca khúc với dàn nhạc, qua đó khẳng định thanh nhạc là một trong những lĩnh vực giữ vị trí trung tâm trong toàn bộ sự nghiệp sáng tác. Với các opera tiêu biểu như Salome (1905), Elektra (1909), Der Rosenkavalier (1911), Ariadne auf Naxos (1912/1916), Die Frau ohne Schatten (1919), Arabella (1933) và Capriccio (1942), Strauss đã đưa nghệ thuật opera Đức phát triển lên một tầm cao mới sau Richard Wagner và trở thành một trong những nhà soạn opera có ảnh hưởng sâu rộng nhất của thế kỷ XX. Song song với sáng tác opera, ông còn không ngừng phát triển thể loại Lied trong suốt sự nghiệp, với hơn 200 tác phẩm trải dài từ thời niên thiếu đến cuối đời. Đỉnh cao của mảng sáng tác này là bộ Vier letzte Lieder (Four Last Songs, 1948), được giới nghiên cứu đánh giá là một trong những kiệt tác của nghệ thuật Lied Đức thế kỷ XX. Dựa vào sự vận động trong tư duy sáng tác và những biến đổi về ngôn ngữ nghệ thuật, các sáng tác thanh nhạc của Richard Strauss có thể được phân chia thành ba giai đoạn phát triển chính như sau:

1.1. Giai đoạn từ năm 1878 đến năm 1898

Đây là giai đoạn Richard Strauss tiếp thu nền tảng âm nhạc cổ điển Đức thông qua ảnh hưởng của gia đình và môi trường nghệ thuật tại München. Dưới sự định hướng của cha mình, ông được tiếp cận với các tác phẩm của Mozart, Haydn, Beethoven, Schumann và Mendelssohn. Vì vậy, những sáng tác thanh nhạc đầu tiên mang đậm tính trữ tình, cấu trúc cân đối và ngôn ngữ hòa thanh còn tương đối truyền thống.

Trong thời kỳ này, Richard Strauss chủ yếu sáng tác Lied, xem đây là phương tiện rèn luyện kỹ thuật phổ thơ và xây dựng đường nét giai điệu. Nhiều ca khúc đầu tay được viết trên thơ của Hermann von Gilm, Adolf Friedrich von Schack, Felix Dahn và John Henry Mackay… Những tập Lied như Op. 10, Op. 15, Op. 17, Op. 19 và Op. 27 đã nhanh chóng khẳng định tài năng của Richard Strauss trong việc kết hợp giữa ngữ điệu tiếng Đức với đường nét giai điệu mềm mại, giàu tính cantabile.

Đỉnh cao của giai đoạn này là Vier Lieder, Op. 27 (1894), được sáng tác như món quà cưới dành cho Pauline de Ahna – ca sĩ soprano và cũng là người bạn đời của Richard Strauss. Bốn ca khúc Ruhe, meine Seele; Cäcilie; Heimliche Aufforderung và Morgen không chỉ thể hiện kỹ thuật phổ thơ điêu luyện mà còn đánh dấu bước chuyển từ Lied mang tính thính phòng sang phong cách giao hưởng hóa, trong đó phần piano (và sau này là bản phối cho dàn nhạc) đóng vai trò đồng sáng tạo cùng giọng hát. Đặc biệt, Morgen được đánh giá là một trong những Lied tiêu biểu nhất của cuối thời kỳ Lãng mạn Đức bởi sự kết hợp tinh tế giữa giai điệu dài, tiết tấu tự do và không gian hòa thanh giàu màu sắc.

Bên cạnh Lied, Richard Strauss bắt đầu thử nghiệm với opera qua tác phẩm Guntram (1894). Dù tác phẩm chưa đạt thành công lớn, nhưng nó cho thấy ảnh hưởng rõ nét của Richard Wagner trong việc sử dụng leitmotif, kết cấu liên tục và phối khí quy mô lớn. Opera này phản ánh lý tưởng nhân văn và chủ nghĩa hiệp sĩ, đồng thời mở đầu cho hành trình tìm kiếm phong cách opera riêng của Richard Strauss.

Nhìn chung, giai đoạn 1878–1898 là thời kỳ Richard Strauss đặt nền móng cho ngôn ngữ thanh nhạc của mình. Đặc điểm nổi bật bao gồm: (i) giai điệu trữ tình, giàu chất hát; (ii) hòa thanh mở rộng nhưng vẫn dựa trên hệ thống điệu tính truyền thống; (iii) chú trọng sự thống nhất giữa thơ và âm nhạc; (iv) bước đầu hình thành tư duy giao hưởng hóa trong Lied. Những đặc điểm này đặt nền móng cho phong cách giao hưởng hóa thanh nhạc mà Richard Strauss phát triển mạnh ở giai đoạn sau.

1.2. Giai đoạn từ năm 1899 đến năm 1919

Đây được xem là thời kỳ rực rỡ nhất trong toàn bộ sự nghiệp sáng tác thanh nhạc của Richard Strauss. Sau thành công của các bản thơ giao hưởng cuối thế kỷ XIX, ông chuyển trọng tâm sang opera và trở thành một trong những nhà soạn nhạc có vai trò đổi mới quan trọng đối với sân khấu nhạc kịch Đức sau Richard Wagner.

Opera Salome (1905) đánh dấu bước ngoặt quyết định. Dựa trên vở kịch cùng tên của Oscar Wilde, Richard Strauss khai thác thế giới tâm lý cực đoan của nhân vật chính thông qua hệ thống hòa thanh giàu tính bán âm (chromaticism), phối khí dày đặc và những đường nét thanh nhạc có biên độ rộng. Đặc biệt, cảnh Dance of the Seven Veils cùng đoạn độc thoại cuối của Salome đã tạo nên một chuẩn mực mới về khả năng biểu đạt của giọng soprano kịch tính (dramatic soprano). Thành công của Salome đã đưa Richard Strauss trở thành một trong những nhà soạn opera hàng đầu châu Âu.

Nếu Salome cho thấy xu hướng tiến gần đến chủ nghĩa biểu hiện (expressionism), thì Elektra (1909) lại đẩy ngôn ngữ âm nhạc đến gần ranh giới của vô điệu tính (atonality). Trong tác phẩm này, Richard Strauss khai thác cường độ cảm xúc mạnh, cấu trúc tiết tấu phức tạp và hệ thống hòa thanh dày đặc nhằm khắc họa bi kịch tâm lý của nhân vật Elektra. Đây là một trong những vai diễn khó nhất trong toàn bộ kho tàng opera thế giới, đòi hỏi người hát phải sở hữu kỹ thuật thanh nhạc xuất sắc cùng khả năng diễn xuất đặc biệt.

Sau hai tác phẩm mang tính cách mạng, Richard Strauss bất ngờ chuyển hướng sang phong cách cổ điển với Der Rosenkavalier (1911). Hợp tác cùng nhà văn Hugo von Hofmannsthal, ông xây dựng một opera mang màu sắc Vienna thế kỷ XVIII, kết hợp giữa truyền thống opera buffa của Mozart với ngôn ngữ hòa thanh hiện đại. Bộ ba giọng nữ ở màn III được xem là đỉnh cao của nghệ thuật hòa quyện thanh nhạc (ensemble writing), đồng thời thể hiện sự tinh tế trong xử lý cộng hưởng và cân bằng âm sắc giữa các giọng hát.

Tiếp đó, Ariadne auf Naxos (1912; phiên bản sửa đổi 1916) cho thấy tư duy kết hợp giữa opera seria và opera buffa, giữa thần thoại Hy Lạp và sân khấu hiện đại. Richard Strauss phát triển kỹ thuật viết cho giọng coloratura soprano lên trình độ mới thông qua vai Zerbinetta với aria Großmächtige Prinzessin, một trong những aria khó nhất của kho tàng opera thế giới. Ở giai đoạn này, Richard Strauss đã định hình rõ nét ngôn ngữ thanh nhạc đặc trưng của mình thông qua hàng loạt thủ pháp sáng tác đặc trưng. Những đặc điểm nổi bật bao gồm: mở rộng biên độ âm vực của giọng hát; kết hợp chặt chẽ giữa đường nét thanh nhạc với kết cấu giao hưởng; tăng cường tính kịch trong xử lý lời ca; sử dụng linh hoạt hòa thanh bán âm, đa điệu và các chuyển điệu liên tục; đồng thời khắc họa rõ tính cách và tâm lý nhân vật. Những đổi mới này không chỉ đưa nghệ thuật opera Đức phát triển lên một tầm cao mới sau Richard Wagner, mà còn góp phần định hình ngôn ngữ opera của thế kỷ XX, tạo ảnh hưởng đến nhiều nhà soạn nhạc opera thế kỷ XX như Alban Berg, Erich Wolfgang Korngold và Benjamin Britten.

1.3. Giai đoạn từ năm 1920 đến năm 1949

Đây là giai đoạn mà ngôn ngữ âm nhạc của Richard Strauss dần chuyển từ tính kịch mãnh liệt sang xu hướng suy tư, tinh luyện và chiều sâu triết lý. Những opera như Intermezzo (1924), Arabella (1933), Daphne (1938), Die Liebe der Danae (1940) và đặc biệt Capriccio (1942) phản ánh xu hướng quay trở về vẻ đẹp của giai điệu, sự trong sáng của kết cấu và tính cân bằng cổ điển.

Ở giai đoạn này, Richard Strauss không còn theo đuổi những xung đột tâm lý cực đoan như Salome hay Elektra. Thay vào đó, ông tập trung vào vẻ đẹp của giọng hát, ngữ điệu tiếng Đức và sự hòa quyện giữa thanh nhạc với dàn nhạc. Opera Capriccio là một minh chứng tiêu biểu cho mối quan hệ giữa âm nhạc và thi ca, đồng thời thể hiện tính chất tổng kết quan điểm nghệ thuật của Richard Strauss.

Trong lĩnh vực Lied, Richard Strauss tiếp tục sáng tác đến cuối đời. Tiêu biểu ở giai đoạn cuối là Vier letzte Lieder (1948) gồm Frühling; September; Beim Schlafengehen và Im Abendrot. Bốn ca khúc này được xem là lời từ biệt của nhà soạn nhạc với cuộc đời, kết tinh kinh nghiệm sáng tác thanh nhạc của ông. Giai điệu dài, tiết tấu tự do, hòa thanh trong sáng nhưng giàu chiều sâu và sự kết hợp tinh tế giữa giọng soprano với dàn nhạc đã góp phần làm nên vị trí nổi bật của Vier letzte Lieder trong nghệ thuật Lied thế kỷ XX.

Tóm lại, quá trình phát triển sáng tác thanh nhạc của Richard Strauss cho thấy sự vận động liên tục từ nền tảng Lied truyền thống đến đỉnh cao của nghệ thuật opera hiện đại, đồng thời quay trở lại với vẻ đẹp tinh luyện của ca khúc nghệ thuật ở giai đoạn cuối đời. Ba giai đoạn sáng tác phản ánh ba bước phát triển quan trọng trong tư duy nghệ thuật của ông: hình thành ngôn ngữ thanh nhạc; đổi mới và cách tân opera; tổng kết và tinh luyện phong cách. Chính quá trình phát triển này đã tạo nên một hệ thống tác phẩm có giá trị đặc biệt trong lịch sử thanh nhạc phương Tây, đồng thời cung cấp nguồn tư liệu phong phú cho nghiên cứu về kỹ thuật thanh nhạc, phong cách biểu diễn và đào tạo giọng hát chuyên nghiệp.

2. Đặc trưng kỹ thuật thanh nhạc trong một số tác phẩm tiêu biểu của Richard Strauss

Trên cơ sở khảo sát các tác phẩm tiêu biểu gồm Zueignung, Morgen, Salome, Der Rosenkavalier và Ariadne auf Naxos, có thể nhận thấy ngôn ngữ thanh nhạc của Richard Strauss được xây dựng trên sự kết hợp giữa truyền thống Lied Đức, kỹ thuật bel canto và tư duy giao hưởng hóa đặc trưng của thời kỳ Hậu Lãng mạn. Từ giai đoạn đầu đến các opera trưởng thành, kỹ thuật viết cho giọng hát không ngừng được mở rộng cả về khả năng biểu cảm lẫn yêu cầu kỹ thuật, phản ánh rõ sự phát triển trong tư duy nghệ thuật của nhà soạn nhạc.

2.1. Đường nét giai điệu mang tính cantabile

Một trong những đặc điểm nổi bật trong nghệ thuật thanh nhạc của Richard Strauss là việc xây dựng đường nét giai điệu giàu tính cantabile. Khác với nhiều nhà soạn nhạc theo khuynh hướng biểu hiện cùng thời, Richard Strauss luôn đặt giọng hát ở vị trí trung tâm trong diễn đạt âm nhạc. Giai điệu không chỉ đảm nhận chức năng truyền tải nội dung mà còn hướng tới vẻ đẹp của âm sắc và sự liên tục của dòng hơi.

Ở Zueignung, giai điệu được phát triển bằng những câu nhạc dài kết hợp các bước chuyển động liền bậc với các quãng nhảy hợp lý, tạo nên cách hát tự nhiên và thuận lợi cho việc duy trì hơi thở. Trong Morgen, tính cantabile được đẩy lên mức tinh luyện hơn khi toàn bộ tác phẩm gần như được xây dựng trên những câu legato kéo dài với sắc thái cường độ nhỏ, đòi hỏi người hát phải kiểm soát hơi thở, cộng minh và màu sắc âm thanh ở trình độ cao. Nhờ sự kết hợp giữa đường nét giai điệu mềm mại và khả năng xử lý sắc thái tinh tế, Morgen đã trở thành một trong những dấu ấn nổi bật trong nghệ thuật Lied của Richard Strauss.

Ngay cả trong các opera như Der Rosenkavalier hay Ariadne auf Naxos, mặc dù chịu ảnh hưởng mạnh của tính kịch sân khấu, Richard Strauss vẫn duy trì chất hát giàu tính trữ tình, thể hiện rõ sự kế thừa lý tưởng “ca hát đẹp” của truyền thống  bel canto trong một ngôn ngữ hòa thanh hiện đại.

2.2. Sự thống nhất giữa ngôn ngữ thơ ca và đường nét thanh nhạc

Một đặc điểm nổi bật khác trong ngôn ngữ thanh nhạc của Richard Strauss là sự gắn kết chặt chẽ giữa văn bản thơ với đường nét giai điệu. Ông không xây dựng giai điệu độc lập với lời ca mà luôn xuất phát từ ngữ âm, trọng âm và sắc thái biểu cảm của tiếng Đức để hình thành đường nét âm nhạc.

Điều này được thể hiện rõ trong Zueignung và Morgen, nơi mỗi câu nhạc đều phát triển theo cấu trúc ngữ điệu tự nhiên của lời thơ, giúp người hát vừa bảo đảm tính chính xác về phát âm vừa truyền tải nội dung một cách thuyết phục. Kế thừa truyền thống Lied Đức từ Schubert và Schumann, Richard Strauss đã phát triển nghệ thuật phổ thơ lên trình độ mới bằng việc kết hợp giữa sự uyển chuyển của giai điệu với hệ thống hòa thanh giàu màu sắc, tạo nên tính thống nhất cao giữa thi ca và âm nhạc.

Trong các opera, lời ca tiếp tục giữ vai trò quyết định trong việc xây dựng tính cách và đời sống nội tâm nhân vật. Đường nét thanh nhạc luôn biến đổi theo diễn biến tâm lý, khiến kỹ thuật hát trở thành phương tiện biểu đạt kịch tính thay vì chỉ hướng đến vẻ đẹp âm thanh đơn thuần.

2.3. Kỹ thuật viết cho giọng hát trong mối quan hệ với dàn nhạc giao hưởng

Richard Strauss là một trong những nhà soạn nhạc đã đưa tư duy giao hưởng vào nghệ thuật thanh nhạc một cách toàn diện. Với kinh nghiệm của một nhạc trưởng, ông luôn xem giọng hát và dàn nhạc là hai thành phần bình đẳng cùng tham gia xây dựng kết cấu âm nhạc.

Trong các Lied, phần piano (hoặc bản phối dàn nhạc) không chỉ đảm nhiệm chức năng đệm mà còn trực tiếp tham gia tạo dựng không gian âm thanh và phát triển ý tưởng nghệ thuật. Đặc biệt ở Morgen, giai điệu violin độc tấu mở đầu đã trở thành một phần không thể tách rời của nội dung biểu cảm trước khi giọng hát xuất hiện.

Trong các opera như Salome, Der Rosenkavalier và Ariadne auf Naxos, dàn nhạc đảm nhận vai trò khắc họa tâm lý nhân vật thông qua hệ thống leitmotif, màu sắc hòa thanh và nghệ thuật phối khí. Điều này đặt ra yêu cầu cao đối với người hát trong việc duy trì sự cân bằng giữa âm lượng, cộng minh và khả năng xuyên qua kết cấu giao hưởng dày đặc mà vẫn bảo đảm tính rõ lời và chất lượng âm sắc.

2.4. Mở rộng khả năng biểu đạt và yêu cầu kỹ thuật của giọng hát

Một đóng góp quan trọng của Richard Strauss đối với nghệ thuật thanh nhạc là mở rộng đáng kể giới hạn biểu đạt của giọng hát.

Trong Salome, vai Salome đòi hỏi âm vực rộng, cường độ lớn, khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa hát trữ tình và hát kịch tính, đồng thời phải duy trì sức bền trong toàn bộ vở diễn. Những yêu cầu này khiến vai diễn trở thành một trong những vai dành cho giọng soprano kịch tính (dramatic soprano) khó nhất trong kho tàng opera thế giới.

Ở Ariadne auf Naxos, Richard Strauss phát triển kỹ thuật viết cho giọng coloratura soprano lên trình độ mới thông qua vai Zerbinetta với những đoạn chạy nốt nhanh, quãng nhảy rộng, nhiều sắc thái cường độ và yêu cầu kiểm soát hơi thở đặc biệt tinh tế. Ngược lại, Der Rosenkavalier lại thể hiện đỉnh cao của nghệ thuật hòa quyện nhiều giọng hát (ensemble writing), đặc biệt ở bộ ba giọng nữ cuối opera, nơi sự cân bằng về âm sắc, cộng minh và kỹ thuật hòa giọng trở thành yếu tố quyết định hiệu quả nghệ thuật.

2.5. Sự vận động trong tư duy thanh nhạc của Richard Strauss

Qua các tác phẩm tiêu biểu có thể nhận thấy quá trình phát triển ngôn ngữ thanh nhạc của Richard Strauss diễn ra theo hướng ngày càng mở rộng khả năng biểu đạt của giọng hát.

Ở giai đoạn đầu, tiêu biểu là Zueignung và Morgen, ông tập trung xây dựng vẻ đẹp của giai điệu, sự thống nhất giữa thơ ca và âm nhạc cùng kỹ thuật legato mang đậm truyền thống Lied Đức. Sang thời kỳ opera với Salome và Ariadne auf Naxos, Richard Strauss mở rộng ngôn ngữ hòa thanh, tăng cường tính kịch và khai thác tối đa khả năng kỹ thuật của từng loại giọng hát. Đến Der Rosenkavalier, tư duy sáng tác đạt đến sự cân bằng giữa chất trữ tình, kỹ thuật thanh nhạc và nghệ thuật phối khí giao hưởng, thể hiện xu hướng dung hòa giữa truyền thống và cách tân.

Nhìn chung, sự vận động trong tư duy nghệ thuật của Richard Strauss phản ánh quá trình chuyển biến từ nền tảng Hậu Lãng mạn sang ngôn ngữ thanh nhạc hiện đại. Mặc dù không ngừng đổi mới về hòa thanh và kịch tính sân khấu, ông vẫn duy trì quan niệm lấy giọng hát làm trung tâm của biểu đạt âm nhạc. Chính sự kết hợp giữa truyền thống và đổi mới đã tạo nên bản sắc riêng trong ngôn ngữ thanh nhạc của Richard Strauss, đồng thời góp phần đưa Lied và opera Đức đạt những thành tựu nổi bật trong lịch sử âm nhạc phương Tây thế kỷ XX.

3. Kết luận

Richard Strauss là một trong những nhà soạn nhạc có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nghệ thuật thanh nhạc phương Tây, góp phần đưa Lied và opera Đức đạt đến những thành tựu nổi bật ở cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX. Qua phân tích quá trình sáng tác cùng các tác phẩm tiêu biểu, bài báo không chỉ làm rõ những đặc trưng cơ bản trong ngôn ngữ thanh nhạc của ông, nổi bật ở sự kết hợp giữa giai điệu giàu tính cantabile, hòa thanh hiện đại, nghệ thuật phối khí tinh tế và khả năng khắc họa tâm lý nhân vật, mà còn hệ thống hóa những đặc điểm nghệ thuật tiêu biểu trong sáng tác thanh nhạc của Richard Strauss, qua đó cung cấp một cách tiếp cận khái quát và có cơ sở khoa học về phong cách sáng tác của Richard Strauss. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích, tạo nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật biểu diễn Lied và aria trong các opera của Richard Strauss, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng biểu diễn và đào tạo thanh nhạc chuyên nghiệp trong bối cảnh  hiện nay.

 

 

 

Chú thích:
* Học viện Âm nhạc Huế.
1 Michael Kennedy (1999), Richard Strauss: Man, Musician, Enigma, Cambridge University Press,  p. 8-20.
2 Bryan Gilliam (1999), The Life of Richard Strauss, Cambridge University Press, p. 1-12.
3 Norman Del Mar (2011), Richard Strauss: A Critical Commentary on His Life and Works, Faber & Faber, Vol. 1, p. 1-30.
4 Norman Del Mar (2011), Richard Strauss: A Critical Commentary on His Life and Works, Faber & Faber, Vol. 2, p. 1-45.
5 Franz Trenner (1999), Richard Strauss: Werkverzeichnis, Richard Strauss Verlag, p. 142-146.
6 Charles Osborne (1995), The Complete Operas of Richard Strauss, Weidenfeld & Nicolson, p. 37-52
7 Alan Jefferson (1971), The Lieder of Richard Strauss, Cassell, p. 25-27.
8 Alan Jefferson (1971), The Lieder of Richard Strauss, Cassell, p. 77-80.
9 Charles Youmans (2010), The Cambridge Companion to Richard Strauss, Cambridge University Press, p. 120-135.
10 James Hepokoski (2004), Strauss’s “Salome”, Cambridge Opera Handbooks, p. 60-85.

Bình luận

    Chưa có bình luận