rong văn hóa, văn học thế giới, người phụ nữ luôn là đối tượng được quan tâm đặc biệt. Họ và vẻ đẹp của họ (cả vẻ đẹp thể chất, tâm hồn và trí tuệ) không chỉ trở thành nhân vật của văn học, nghệ thuật mà còn trở thành những biểu tượng lâu bền, thậm chí vĩnh cửu của quốc gia và nhân loại. Thực tế, nhiều học giả đã có những tổng kết thú vị khi nhận định về đặc trưng tâm hồn của một quốc gia. Trong cuốn Europe and the Eastern Soul, nhà nghiên cứu W. Schubart đã viết: “Đối với người Trung Quốc – đó là một người đàn ông thông thái, đối với người Hindu – đó là một nhà khổ hạnh, đối với người La Mã – đó là một hoàng đế, đối với người Anh và Tây Ban Nha – một quý tộc, đối với người Phổ – một người lính. Nước Nga được coi là lý tưởng của người phụ nữ”1. Hình dung nước Nga trong dáng vẻ và tâm hồn của một người phụ nữ là một hình dung thú vị và đã tồn tại từ lâu. Điều này đã có cơ sở trong tôn giáo, triết học cổ xưa của nước Nga. Các nhà nghiên cứu sau này đã dùng thuật ngữ “nữ tính vĩnh hằng” để nhấn mạnh cho nhận định ấy.
1. Nữ tính vĩnh hằng trong văn hóa Nga
Nữ tính vĩnh hằng là một thuật ngữ được tìm thấy trong nhiều văn bản về văn hóa, văn học của phương Tây và Nga, phổ biến nhất là sự xuất hiện của thuật ngữ này trong tiếng Nga (вечная женственность), tiếng Đức (das ewig weibliche) và tiếng Anh (eternal femininity). Nữ tính vĩnh hằng đã xuất hiện dưới nhiều dạng thức, trong nhiều hình ảnh khác nhau của văn học phương Tây và văn học Nga. Theo các nhà nghiên cứu, nữ tính vĩnh hằng chính là biểu tượng cao nhất của tính nữ trong văn hóa, văn học.
1.1. Trong cội nguồn văn hóa phương Tây
Trong huyền thoại Hy Lạp, nữ tính vĩnh hằng biểu lộ qua hình ảnh của những vị thánh mẫu, những người vừa là người mẹ, vừa là trinh nữ: nữ thần Gaia – đất mẹ Gaia, nữ thần Rhea, nữ thần Hera, nữ thần Demeter. Đây là những vị nữ thần vừa có chức năng sinh nở vừa có chức năng bảo vệ, chở che. Đặc biệt, họ đều đồng trinh. Theo Thần thoại Hy Lạp của Nguyễn Văn Khỏa, nữ thần Đất Gaia có bộ ngực khổng lồ, là nơi sinh cơ lập nghiệp của muôn vàn sinh linh. Thuở ban đầu, Gaia chưa lấy chồng, nhưng nàng lại sinh rất nhiều con: Uranos – Bầu trời sao nhấp nhánh – đứa con đầu lòng; Núi (Montaque) cao vút, sừng sững, nghênh ngang; Biển (Pontos) mênh mông, khi hung dữ gầm thét, lúc hiền dịu rì rào. Trời, Núi, Biển như vậy đều do nữ thần Đất Mẹ Gaia sinh ra. Chúng là những đứa con không cha, bởi vì khi ấy mẹ chúng chưa cùng ai kết bạn. Nhà thơ Hy Lạp Hesiod đã viết về Gaia: “Nữ thần Đất có bộ ngực nở nang/ Đối với mọi vật nàng là móng nền vững chắc/ Nàng Đất tóc vàng sinh cho thế gian trước hết/ Bầu trời sao nhấp nhánh, bạn thân thiết của nàng”2. Bên cạnh Gaia, nữ thần Rhea cũng là một vị thần đặc biệt, nàng chính là mẹ của thần Zeus và những vị thần tối cao khác của đỉnh Olympia: Hades, Poseidon, Hera (nữ thần Hôn nhân và gia đình, vợ của Zeus), Demeter (nữ thần Lúa mì)…
Sang đến thời Trung cổ, theo Joseph Eiges, sự sùng bái nữ tính vĩnh hằng đã hòa nhập với việc thờ phụng Mẹ Thiên Chúa – Đức Mẹ Đồng Trinh Maria. Trong văn học, Dante cho rằng người phụ nữ có mối liên hệ với linh hồn của thế giới mật thiết hơn đàn ông, với những sức mạnh tự nhiên nguyên sơ và chính qua phụ nữ, đàn ông cộng thông (communication) được với những sức mạnh ấy. Trong Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới, nữ tính vĩnh hằng chính là “sự gặp gỡ giữa khát vọng của con người hướng tới các siêu tại với bản năng tự nhiên của nó”3. Các tác giả Jean Chevalier và Alain Gheerbrant nhấn mạnh “Đức Mẹ Đồng Trinh, Đức Bà là sự hiện thân hoàn mĩ nhất về phương diện đó. Nữ tính đích thực và thuần khiết, ở mức cao nhất, là một năng lượng sáng ngời và trong trắng, chứa đựng lòng dũng cảm, lý tưởng và lòng nhân ái = Trinh nữ Marie chân phúc”4.
Ở phần kết thúc phần thứ hai của Faust, Goethe đã viết: “Das ewig weibliche/ zieht uns hinan” (Cái nữ tính vĩnh hằng/ Nâng ta lên cao mãi)5. Theo Goethe, nữ tính vĩnh hằng thống trị thế giới đàn ông (nam tính vĩnh hằng) với sự trợ giúp của lực hấp dẫn tiềm ẩn trong đó, thể hiện ở tình yêu. Ông viết: “Em hãy bay lên những thiên quyển cao xa/ Nếu chàng đoán được ý em, chàng sẽ đến theo em”6.
Còn với Jung, tính nữ hiện thân cho một phương diện vô thức gọi là anima (hiện thân của tất cả những khuynh hướng tâm lý nữ tính của tâm hồn con người)7. Nhà nghiên cứu dẫn trường hợp của những nữ giáo sĩ (như Sibylle ở Hy Lạp) là sứ giả mang thông điệp từ thần linh đến con người8.
1.2. Trong cội nguồn văn hóa Nga
Trong cội nguồn văn hóa, triết học, tôn giáo và văn học Nga, người phụ nữ có vai trò quan trọng. Họ thường rất được đề cao, thậm chí với nhiều người, phụ nữ Nga đại diện cho tính nữ Nga, thậm chí được coi là đối tượng cứu rỗi thế giới.
Trong văn hóa dân gian Nga, tồn tại một giáo phái tôn sùng nữ tính, phụ nữ thường được miêu tả trong một hào quang bí ẩn và kỳ diệu. Với Chính Thống giáo – tôn giáo lớn nhất ở Nga, nữ tính vĩnh hằng gắn liền với hình ảnh của Đức Mẹ, Mẹ Thiên Chúa – người rất được coi trọng và đề cao. Trong triết học Nga, Nikolai Berdiaev khẳng định tôn giáo Nga là thứ tôn giáo nữ tính: “Đó không hẳn là tôn giáo của Đức Kitô, mà đúng hơn là tôn giáo của Đức Mẹ, tôn giáo của mẹ đất, nữ thánh linh soi rọi đời sống xác thịt… Mẹ đất đối với dân tộc Nga là nước Nga. Nước Nga trở thành Đức Mẹ”9. “Sự thống trị độc tôn của tố chất phương Đông ở Nga luôn luôn là nô lệ cho yếu tố tự nhiên nữ tính”10. F. Dostoevsky thì nhận định: “Phụ nữ kiên trì và nhẫn nại hơn về mặt công việc; cô ấy muốn làm việc nghiêm túc vì công việc hơn là để tỏ ra bận rộn”11. Còn W. Schubart thì viết: “Chúng ta có lý do mạnh mẽ để hi vọng rằng người dân Nga sẽ được phụ nữ Nga cứu”12. D. S. Merezhkovsky cũng nhấn mạnh: “Nước Nga sẽ được Mẹ cứu”13.
Như vậy, có thể thấy, trong truyền thống văn hóa Nga, phụ nữ khó có thể được gọi là phái yếu. Phụ nữ Nga sở hữu sức mạnh, không chỉ là sức mạnh để “ngăn một con ngựa đang phi nước đại” hoặc “bước vào một ngôi nhà đang cháy”14 (N. Korzhavin) mà còn là sức mạnh về mặt đạo đức, tâm lý, sức mạnh của tình yêu trong cách diễn giải thực sự của người Nga về tình yêu, lòng trắc ẩn, đức tin, sự hi sinh bản thân, sự kiên nhẫn và sự đồng cảm (E. Hellberg-Hirn)15.
Từ những biểu hiện trên, có thể khẳng định nữ tính vĩnh hằng đã trở thành biểu tượng phổ quát của nguyên tắc nữ tính cao nhất: từ lý tưởng cao cả về người phụ nữ “là tâm điểm của vẻ đẹp và sự hài hòa của thế giới” đến việc người phụ nữ là người cứu rỗi và mang lại cuộc sống bình an cho con người. Không chỉ thế, sang đầu thế kỷ XX, trong văn hóa, văn học Nga, ý niệm về nữ tính vĩnh hằng đã được kết nối với ý tưởng về trí tuệ thần thánh của Sophia, tạo nên hình ảnh của Sophia – minh triết của Chúa Trời.
2. Nữ tính vĩnh hằng và Sophia – minh triết của Chúa Trời (София – Премудрость Божия)
Sophia – trí tuệ, sự thông thái (tiếng Hy Lạp cổ Σοφία “kỹ năng, kiến thức, trí tuệ”; tiếng Do Thái המכח Hochma) là một khái niệm trong triết học cổ đại và trung cổ, Do Thái giáo và Cơ Đốc giáo, thể hiện một ý tưởng đặc biệt về trí tuệ hoặc trí tuệ nhân cách hóa. Thuật ngữ “Sophia” có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại. Trong Iliad của Homer (chương XV, câu 411-412) nó gắn liền với tên tuổi của nữ thần Athena – nữ thần Trí tuệ, người được sinh ra từ đầu của thần Zeus tối cao.
Trong các ý tưởng tôn giáo của người Do Thái, Sophia được coi là một sinh vật vũ trụ, thường là phụ nữ. Sophia chứa đựng trong mình những nguyên tắc và nguyên mẫu lý tưởng của thế giới, tương tự như Phật Tara trong Phật giáo16. Cụ thể, Tara được hình dung trước hết là những nữ tu Ấn Độ mạnh mẽ, độc lập, nghiêm khắc, những người đã đạt được trạng thái tâm không mong cầu (yogini). Thần Tara là người mẹ giàu lòng thương yêu và là người bảo vệ mạnh mẽ, kiên cường. Theo một truyền thuyết khác, Tara là một kiếp của công chúa Yeshe Drawa thông minh và nhân từ. Công chúa thấu hiểu nỗi khổ của chúng sinh nên đã nguyện hướng lòng từ bi về tất cả vạn vật, chúng sinh. Trong tín ngưỡng Phật giáo Tây Tạng, Tara là một vị thần trẻ đẹp, có khả năng hóa thân. Thần có thể hiện ra trong màu xanh, trắng, đỏ, hay vàng. Phía sau của thần Tara là ánh sáng của trăng tròn, biểu tượng của ánh sáng đem lại sự mát lành, xóa tan đau khổ của vòng luân hồi. Như vậy, Tara là vị Phật mà các Phật tử Đại thừa luôn tin tưởng và cầu nguyện, bởi họ tin vào sự bao dung và chở che của Người, đặc biệt tin tưởng vào sức mạnh của sự mạnh mẽ, độc lập, nghiêm khắc và sự tự giải phóng.
Trong Cựu ước, Sophia được nhắc tới trong Sách Trí tuệ của Solomon, Sách Tục ngữ, Sách Châm ngôn. Điểm đặc biệt của Sophia khi được nhắc tới trong Cựu ước là tính thụ động theo truyền thống được cho là nữ tính, gắn liền với “niềm vui” về việc có nhiều con trên trái đất, cũng như mối liên hệ sâu sắc không chỉ với vũ trụ mà còn với nhân loại17. Nếu đối với Thiên Chúa, Sophia là một tử cung sinh sản thụ động, “tấm gương vinh quang của Thiên Chúa”, thì đối với thế giới, nàng là người xây dựng, sáng tạo thế giới, giống như người thợ mộc hay kiến trúc sư ghép một ngôi nhà thành một thế giới có sự sống và trật tự, được rào chắn bằng những bức tường khỏi không gian hỗn loạn vô biên. Ngôi nhà là một trong những biểu tượng chính của sự khôn ngoan trong Kinh Thánh18.
Từ thế kỷ XV-XVI đã hình thành một hình dung phong phú về Sophia. Sophia được miêu tả có ngoại hình của một thiên thần, khuôn mặt và bàn tay có màu sắc rực lửa, và sau lưng có hai cánh. Sophia mặc áo thụng xẻ tà (dalmatic), và đội một chiếc vương miện vàng trên đầu. Đứng trước Sophia (giống như Chúa Kitô trong biểu tượng “Deesis”) là Đức Trinh Nữ Maria đang cầu nguyện và John the Baptist. Sau này, diện mạo cá nhân của Sophia, cả theo truyền thống Byzantine-Nga và Công giáo, dần tiến gần hơn đến hình ảnh Đức Trinh Nữ Maria. Điều này được phản ánh trong thánh ca: “Hãy đến đây, những người Chính thống giáo,/ đến trước Sự Anh minh của Chúa/ và chúng ta sẽ nhìn thấy hình ảnh diệu kỳ của Mẹ Thiên Chúa Thanh khiết nhất/ chúng ta gọi Người là Sophia, Sự anh minh của Thiên Chúa”19. Maximus – một nhà thần học Byzantine vào thế kỷ thứ VII đã viết: “Để đạt được sự thống nhất với Chúa, chúng ta không có trung gian nào khác ngoài Trí tuệ Thánh thiện”20.
Với triết học tôn giáo Nga thế kỷ XIX và XX, học thuyết Sophia được phát triển bởi V. Soloviev, S. N. Bulgakov và P. A. Florensky… Trong nền văn hóa của Thời đại Bạc, “động cơ nguyên mẫu của người phụ nữ với tư cách là một người mẹ, vị cứu tinh, người bảo vệ, người giữ bí mật về sự tiếp tục của loài người” là một trong những động cơ chính. Đối với các nhà thơ của Thời đại Bạc, hình ảnh nữ tính vĩnh hằng là “khuôn mặt của người yêu huyền bí vĩnh cửu”, chỉ tồn tại “trong linh cảm và hi vọng”21. Trong triết lý của Thời đại Bạc, những phẩm chất tiềm năng và thụ động của Sophia được sử dụng như một lập luận để chứng minh tính nữ của nó22. N. A. Berdiaev viết: “Người phụ nữ được kết nối nhiều hơn với linh hồn của thế giới, với những yếu tố cơ bản, và thông qua người phụ nữ, người đàn ông tham gia cùng họ”23. Bulgakov chỉ ra: “Sophia chỉ chấp nhận, cô ấy chỉ chứa đựng những gì cô ấy đã nhận được. Bằng sự tự đầu hàng của Tình yêu Thiêng liêng, cô ấy bắt đầu mọi thứ trong chính mình. Theo nghĩa này, cô ấy là nữ tính, người tiếp nhận; cô ấy là ‘Nữ tính Vĩnh hằng’”24. V. Soloviev định nghĩa “Nữ tính vĩnh hằng”, cũng là “Sophia Minh triết của Chúa Trời” là “tha thể” của Thượng Đế – một sinh linh thần thánh tiếp thụ những ý đồ sáng tạo của Đấng Tối Cao và nhập thể chúng vào thực tại của thế giới này, làm nên tất cả những gì là chân chính, cao quý, đẹp đẽ ở trong nó. Có thể khái quát như sau:
Sophia = nguyên tắc nữ tính + sự vĩnh cửu + sự khôn ngoan, lý trí → cứu rỗi.
Như vậy có thể thấy, trên thực tế, hình ảnh của Sophia liên quan trực tiếp đến ý tưởng về nữ tính. Sức mạnh của tinh thần trách nhiệm đối với thế giới đã khiến con người có những ý tưởng nâng cao về nguyên tắc nữ tính. Nhận thức này trong môi trường Chính thống đã dẫn đến ý tưởng về Sophia. K. G. Jung trong Mysterium Coniunctionis (Bí tích Hội ngộ) lưu ý rằng trong truyền thống giả kim thuật, nguyên tắc nữ tính gắn liền với trí tuệ và vật chất, còn nguyên tắc nam tính gắn liền với Chúa Thánh Thần hoặc ma quỷ. Thật vậy, một người phụ nữ thụ động, nhưng cô ấy phải khôn ngoan, bởi vì sự lựa chọn của cô ấy quyết định ai sẽ là chồng của cô ấy. Nhân loại đến thế giới này thông qua một người phụ nữ, hóa ra lại phụ thuộc vào sự khôn ngoan hoặc sự thiếu khôn ngoan của cô ấy. Vì vậy, thế giới này chỉ có thể được cứu rỗi khi có những cô gái, phụ nữ ngoan đạo, xinh đẹp và khôn ngoan. Ý tưởng này bắt nguồn từ Do Thái giáo, trong cuốn sách thứ ba của Kinh Torah, Leviticus, có viết: “Đừng xúc phạm đến con gái ngươi, nghĩa là bắt nó làm điếm, kẻo đất cũng làm điếm và tràn ngập tội ác tày trời”25. Sophia là con đường mà không chỉ một cá nhân được cứu, mà còn cả các thế hệ tiếp theo, và cuối cùng là toàn thể nhân loại. Hơn nữa, Sophia phản ánh những đặc điểm chính của bản chất con người. Chính người phụ nữ, người được Thiên Chúa tạo ra thông qua người đàn ông Adam, trở thành biểu hiện của tình trạng tồn tại ở trần thế của con người. Điều quan trọng nữa là các khái niệm về phụ nữ và nữ tính trong ý thức tôn giáo của con người kể từ thời ngoại giáo đã trở nên đồng nhất với nguyên tắc trần thế, và việc kêu gọi đất mẹ là điều khá tự nhiên đối với thế giới ngoại giáo, đặc biệt là thế giới Slavo. Nguyên tắc nữ tính đặc biệt nhạy cảm, và do đó, kể từ thời ngoại giáo, nó đã tượng trưng cho sự tồn tại trần thế. Nhục dục không có khả năng phát triển tư duy trí tuệ, ngay cả khi có thể phân biệt thiện và ác, nó cũng không thể chống lại cái ác bằng một hành động ý chí. Vì vậy, tính gợi cảm của nguyên tắc nữ tính cần có lý trí và trí thông minh của nguyên tắc nam tính chủ động. Thông qua việc đưa tính hợp lý vào thế giới vật chất, nhục cảm có được sức mạnh của một hành động có ý thức và được chuyển thành trí tuệ, cho phép một người cùng tồn tại một cách thông minh với thế giới vật chất và thậm chí cải thiện thế giới vật chất. Đó là lý do tại sao nguyên tắc nữ tính, vốn đã hấp thụ sự thống nhất giữa cảm giác và lý trí – trí tuệ – bắt đầu được coi là cơ sở cho sự cứu rỗi của sự tồn tại.
Bên cạnh những đánh giá đồng nhất về Sophia của các học giả ở trên, vẫn có học giả nhìn Sophia từ nhiều góc độ khác nhau. Soloviev cho rằng Sophia “là một thực thể kép; tích hợp sự hoàn hảo của thần thánh và vật chất tội lỗi, Sophia không hoàn toàn được xác định bởi bất kỳ thực thể nào trong số chúng”. Trong những suy tư huyền bí của mình về nữ tính, Soloviev thừa nhận rằng Sophia liên tục phải đối mặt với nguy cơ tiếp xúc với các vật chất đen tối. “Sophia thiêng liêng” biến thành “Sophia bị xúc phạm” hiện thân cho nữ tính tội lỗi, bị ám ảnh bởi những ham muốn26. Tuy vậy, Soloviev nhấn mạnh khía cạnh vĩnh cửu, siêu phàm, phước lành vẫn là những khía cạnh quan trọng nhất của Sophia và nữ tính vĩnh hằng. Soloviev đã tổng kết những nhận định ấy của mình qua hai bài thơ Nữ tính vĩnh hằng và Sophia.
Nữ tính vĩnh hằng
Nhưng hãy biết, Nữ tính Vĩnh hằng
Trong thân thể bất tử giờ đây đang giáng thế
Trong ánh sáng bất tuyệt của nữ thần mới
Trời với biển hân hoan làm một
Tất cả những gì đẹp tươi nơi Aphrodite phàm trần
Niềm vui sướng của các nhà, rừng núi, sông biển
Cái đẹp siêu phàm sẽ hội hợp tất cả
Thanh sạch hơn, mạnh hơn, linh hoạt hơn, sung mãn hơn!27.
Sophia
Giữa sự hoàn hảo, phước lành,
sự thiêng liêng, siêu phàm.
Người giữ sự trong lành của thiên đường,
Người giữ sự thật vĩnh cửu mãi mãi28.
3. Nữ tính vĩnh hằng trong Văn học Nga
Nhìn lại lịch sử văn học Nga, cả trong thực tế đời sống của các nhà văn và tác phẩm của họ, chúng ta thấy rất nhiều nhà văn Nga đã xây dựng hình ảnh của những người phụ nữ mang trong mình nữ tính vĩnh hằng. Họ có thể mang một hoặc cả hai đặc điểm của nữ tính vĩnh hằng - Sophia: siêu phàm – cứu rỗi – phước lành và nữ tính tội lỗi – ham muốn. Phổ biến hơn cả là hình ảnh những nhân vật nữ cứu rỗi, mang trong mình phẩm chất của Đức Mẹ.
Khởi đầu từ Tachiana của Pushkin trong Evgheni Oneghin. Tachiana là một cô gái trong sáng, tình cảm, luôn quan tâm và chia sẻ cảm xúc của mọi người. Trong truyện thơ, Tachiana là người duy nhất thức tỉnh ý thức về cuộc sống, tìm được niềm vui cuộc sống, vượt lên trên những phù phiếm của giới quý tộc ở kinh đô. Tachiana cũng là người lưu giữ linh hồn Nga trong những cuộc hội họp của xã hội thượng lưu. Gặp lại Oneghin trong dạ hội của giới thượng lưu, Tachiana đã từ chối lời tỏ tình của người đã từng ruồng bỏ mình vì những suy nghĩ chán chường về cuộc sống dù vẫn yêu chàng. Dostoevsky giải thích, hành động của Tachiana không chỉ đơn thuần là hành động muốn giữ gìn cuộc sống của một người vợ chung thủy mà còn là biểu hiện của tâm hồn Nga – một tâm hồn luôn hướng tới khát vọng hài hòa: không muốn xây dựng hạnh phúc cá nhân của mình trên nỗi bất hạnh của người khác. Hạnh phúc tuyệt đối là thứ mà họ vươn tới, việc họ sẵn sàng hi sinh bản thân mình cho điều đó chính là một biểu hiện của thứ “hạnh phúc tuyệt đối” ấy. Cũng giống Tachiana, thậm chí còn hướng tới những lý tưởng cao đẹp hơn, Maria Bonconskaia trong Chiến tranh và hòa bình của Lev Tolstoy là hình mẫu của một người phụ nữ vừa hết lòng hi sinh cho gia đình (cha, anh, cháu, chồng, con) và sẵn sàng giúp đỡ, chở che cho những người khác. Maria yêu tất thảy mọi người, nhưng nàng đặc biệt yêu quý và giúp đỡ những người hành hương. Maria cho họ ăn, ở, nói chuyện với họ, thương yêu họ và thậm chí đã có lúc nàng mơ ước được như họ. Bởi Maria luôn khát khao được trở thành một người hành hương. Lev Tolstoy đã viết về nàng: “Tâm hồn bá tước phu nhân Maria bao giờ cũng vươn tới cái vô cùng, vĩnh viễn và chí thiện cho nên nó không lúc nào có thể yên tĩnh, gương mặt nàng trở nên nghiêm nghị, để lộ một niềm đau khổ cao cả, thầm kín của một linh hồn bị xác thịt trói buộc”. Nhìn nàng, Nicolai tự nhủ: “Trời ơi! Nếu nàng chết đi thì chúng ta sẽ ra sao?”29.
Trong văn học Nga đương đại, Ludmila Ulitskaya đã xây dựng một người phụ nữ “cứu rỗi” đầy nhân hậu trong Sonechka. Gặp gỡ và kết hôn khá muộn với họa sĩ Robert, Sonia đã dành tất cả thời gian, sức lực và tình cảm của mình cho chồng, cho con. Khi chồng có nhân tình, Sonia vẫn chăm sóc tận tình cho cả hai người, dù biết nhân tình của chồng chính là bạn thân của con gái mình. Lý lẽ của Sonia là “lòng biết ơn đối với mệnh trời đã gửi xuống cho ông chồng Robert yêu quý của bà một thứ trang sức, một niềm an ủi lúc tuổi già bóng xế”30. Và Iasia – cô gái bé nhỏ bạn của Tania (con gái Sonia) chính là nàng thơ – người khơi nguồn cảm hứng nghệ thuật cho Robert, giúp Robert có được những tác phẩm để đời khi ông đã bước vào tuổi mà năng lượng sáng tạo đã bị bào mòn. Mối tình này khá tương đồng với câu chuyện có thật về mối tình tay ba của Bunin với vợ (Vera Nikolaevna Bunina) và người tình của ông (Galina Kuznetsova). Vera Nikolaevna Bunina đã nuôi dưỡng và sống cùng, chăm lo cho chồng và người tình trong một cuộc sống chung kéo dài 7 năm mà không hề than vãn. Sự hi sinh của bà là sự hi sinh của một người nhận thức được lý lẽ của sự cứu rỗi đối với cuộc đời và nghệ thuật của một người nghệ sĩ: “Điều đó thật công bằng làm sao, vì bên cạnh ông ấy sẽ có cô gái trẻ đẹp đó, vừa dịu dàng thanh mảnh, vừa sánh ngang với ông ấy về sự độc đáo khác thường. Cuộc đời cũng thật sáng suốt, khi đem đến cho ông ấy một kỳ quan như vậy lúc cuối đời, khiến cho ông ấy lại quay về với nghệ thuật, với điều chính yếu nhất của ông”31.
Khía cạnh thứ hai, nữ tính của “những ham muốn” và “tội lỗi” cũng có thể tìm thấy thông qua chính mối tình của Robert với cô gái trẻ Iasia – người bạn gái của Tania, con gái Robert và Sonia. Iasia mười tám tuổi, xinh đẹp, rạng rỡ đến mức khiến Tania say mê và nhất định mời về nhà mình bằng được. Iasia lên kế hoạch cho cuộc viếng thăm, và sau này là ở lại gia đình Sonia. Cũng chính Iasia trong đêm giao thừa đã ngã vào lòng họa sĩ Robert, bắt đầu cho cuộc tình vụng trộm, say mê của hai người. Mối quan hệ Iasia – Robert, Iasia – Tania gợi nhắc đến câu chuyện về “cuộc tình” của người tình Bunin – Galina Kuznetsova, Galina Kuznetsova – Margarita Stepun. Trong khi đang sống cùng Bunin, Kuznetsova gặp chị gái của nhà văn Fyodor Stepun, ca sĩ opera Margarita Stepun, và kết nối cuộc đời mình với người phụ nữ ấy. Điều đó khiến Bunin bị sốc và cảm thấy bị xúc phạm. Vào tháng 10, Kuznetsova theo Margarita Stepun tới Đức. Họ sống hạnh phúc bên nhau. Năm 1949, họ chuyển đến Hoa Kỳ và từ năm 1955, họ làm việc tại văn phòng Liên Hợp Quốc ở Nga và được chuyển đến Geneva vào năm 1959. Những năm cuối đời họ đã bên nhau ở Munich. Sự bên nhau của hai người phụ nữ khi ấy, sự chủ động của những cô gái trẻ như Iasia, Galina vừa là biểu hiện của những “tội lỗi” dưới cái nhìn của đạo đức truyền thống, nhưng lại là một khía cạnh khác của “ham muốn”, mà “ham muốn” lớn nhất là được sống là mình, sống trọn vẹn với đam mê và con người mình. Trong trường hợp của những nhân vật ấy, đam mê của họ đã mang lại những trái ngọt cho nghệ thuật.
Trong tác phẩm văn học, kiểu nhân vật cũng mang trong mình “những ham muốn” và “những tội lỗi” phải kể đến Lolita trong Lolita của Nabokov – nhà văn Nga di cư đến Mỹ. Trong Lolita, Nabokov đồng thời xây dựng Lolita mang trong mình cả những phẩm chất của Eva và Lilith như là những biến thể của Sophia – nữ tính vĩnh hằng. Đó là những biểu hiện của tính nữ Nga: vừa cứu rỗi vừa trần thế; vừa sầu muộn vừa vui tươi; vừa đàn bà vừa thiếu nữ; vừa nhẫn nhịn, hi sinh nhưng cũng nổi loạn.
Như thế, có thể khẳng định, nữ tính vĩnh hằng – Sophia minh triết của Chúa Trời đã trở thành một hình ảnh biểu trưng mang tính đa nghĩa trong văn hóa, văn học Nga. Sự tồn tại từ rất lâu đời của nữ tính vĩnh hằng trong văn hóa, văn học Nga, cùng các mối liên kết giữa thực tế văn hóa với những văn bản tôn giáo, triết học đã là một minh chứng cho truyền thống coi trọng tính nữ, coi trọng người phụ nữ của nền văn hóa, văn học này. Nhìn từ góc độ lý thuyết, theo định nghĩa của Trimble về bản sắc/ căn tính văn hóa32, sự hiện diện của cấu trúc liên kết nữ tính vĩnh hằng – Sophia minh triết cùng với mức độ phổ biến của cấu trúc ấy đã kiến tạo nên một trong những đặc trưng quan trọng của “căn tính văn hóa” Nga. Những phân tích về nữ tính vĩnh hằng trong văn hóa, văn học Nga từ điểm nhìn xa xưa tới đương đại cho thấy, dù trải qua nhiều biến động của thời gian và các thời đại khác nhau, đặc trưng này vẫn tồn tại như một trong những nét truyền thống, khu biệt vẻ đẹp văn chương và văn hóa Nga với các khu vực văn chương và văn hóa khác trên thế giới.
Chú thích:
1 W. Schubart (1997), Europe and the Eastern Soul, Eksmo, Moscow, p. 183-184. 2Nguyễn Văn Khỏa (2004), Thần thoại Hy Lạp, NXB. Văn học, tr. 36.
3, 4, 6 Jean Chevalier và Alain Gheerbrant (2002), Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới (Nhóm tác giả dịch), NXB. Đà Nẵng, tr. 707, 707-708, 707.
5 J. W. Goethe (2001), Faust (Quang Chiến dịch từ tiếng Đức), NXB. Văn học, tr. 607.
7 E. A. Bennet (2002), Jung đã thực sự nói gì (Bùi Lưu Phi Khanh dịch), NXB. Văn hóa thông tin, tr. 146.
8 Nguyễn Quang Huy (2011): “Nguyên lý mẫu và nữ tính vĩnh hằng (Khảo sát qua trường hợp tiểu thuyết Mẫu Thượng Ngàn của Nguyễn Xuân Khánh)”, Tạp chí Sông Hương số 269, tháng 7. http://tapchisonghuong.com.vn/tap-chi/c243/ n8697/Nguyen-ly-mau-va-nu-tinh-vinh-hang. html).
9, 10 N. A. Berdiaev (2003), “Tâm hồn Nga” (Từ Thị Loan dịch), Tạp chí Văn học nước ngoài, số 6, tr. 206, 213.
11, 12, 13, 14, 15, 20, 24, 26 Dẫn theo Arcady G. Sadovnikov, Alina E. Korzheva and Farrukh Begidjon Khudoidodzoda (2021), “The feminine image of Russia in the religious and philosophical writings by Russian thinkers at the turn of the 20th century”, Russian and Foreign Experience in the System of Humanities Education 2020, SHS Web of Conferences 103, 01041, https://doi.org/10.1051/ shsconf/202110301041.
16 Xem Vô Úy (2020): “Ý nghĩa đức Lục độ Phật mẫu Tara”, https://www.drukpavietnam. org/giang-phap-ve-y-nghia-duc-luc-do-phat-mautaravàhttps://www.tuvienquangduc.com.au/ TruyenNgan/214sututuyet2.html.
17, 18, 25 Tòa Tổng Giám mục Hà Nội (2004), Kinh Thánh trọn bộ (Cựu ước và Tân ước) (Nhiều dịch giả), NXB. Tôn giáo, tr. 806, 806, 143.
19 Theo Арсеньев К. К., Радлов, Э. Л. Соловьев, Владимир Сергеевич // Энциклопедический словарь Брокгауза и Ефрона : в 86 т. (82 т. и 4 доп.). — СПб., 1890–1907.
21 Махов А. Е. (2001), “Вечная женственность” // Литературная энциклопедия понятий, c. 119-121. терминов и
22 C. Matthews (1991), Sophia Goddess of wisdom: The divine feminine from black Goddess to world soul, Harper Collins, New York.
23, 28 Панищев А. Л. (2007): “Идея Софии в философии русского Ренессанса”, Русский Ренессанс: человек между Богом и бесом, Москва, https://monographies.ru/en/book/section?id=94
27 Vladimir Soloviev (2005), Siêu lý tình yêu. Những tác phẩm Triết – Mỹ chọn lọc (Phạm Vĩnh Cư tuyển chọn, dịch, giới thiệu và chú giải), NXB. Văn hóa thông tin – Trung tâm Văn hóa ngôn ngữ Đông Tây, tr. 930.
29 Lev Tolstoy (1978), Chiến tranh và hòa bình (bộ 4 tập – Cao Xuân Hạo, Hoàng Thiếu Sơn, Nhữ Thành, Trường Xuyên dịch), NXB. Văn học, tập 4, tr. 443.
30,31 Ludmila Ulitskaya (2006), Sonechka (Nguyễn Thị Kim Hiền dịch), NXB. Hội Nhà văn, tr. 149, 124.
32 Dẫn theo Seth J. Schwartz, Koen Luyckx, Vivian L. Vignoles (2011), Handbook of Identity Theory and Research, Springer, p. 812.