SỰ KHỦNG HOẢNG CỦA MÔ THỨC NGƯỜI HÙNG TRONG KHOA HỌC VIỄN TƯỞNG THẾ KỶ XX: ĐỌC 451'' ĐỘ F'' VÀ ''XỨ CÁT'' TỪ GÓC NHÌN HẬU NHÂN VĂN

Qua phân tích hai tác phẩm ''451 độ F'' và ''Xứ cát'', bài viết làm rõ sự rạn nứt của mô thức người hùng trong khoa học viễn tưởng thế kỷ XX. Sự sụp đổ của huyền thoại cứu thế phản ánh bước ngoặt sang tư duy hậu nhân văn, nơi cá nhân bị chi phối bởi quyền lực, công nghệ và sinh thái.

   1. Những vấn đề chung

   Khoa học viễn tưởng từ lâu đã gắn với giấc mơ hiện đại tính. Đó là giấc mơ về tiến bộ, về khả năng chinh phục tự nhiên bằng lý tính khoa học, về một tương lai nơi con người giữ vị trí trung tâm của lịch sử. Trong nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng giai đoạn cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, hình tượng người hùng thường xuất hiện như hiện thân của niềm tin ấy: nhà khoa học, nhà thám hiểm, người khai phá hoặc đấng cứu thế mang năng lực tái lập trật tự cho cộng đồng. Chiến thắng cuối cùng gần như luôn tồn tại, trật tự được phục hồi, tương lai vẫn có thể cứu vãn. Thế nhưng thế kỷ XX đã phá vỡ nền tảng tinh thần ấy bằng những biến cố chưa từng có trong lịch sử nhân loại: Auschwitz, Hiroshima, Chiến tranh Lạnh, truyền thông đại chúng và chủ nghĩa tiêu dùng. Sự mở rộng của kỹ trị hiện đại khiến khoa học không còn được nhìn nhận như biểu tượng tuyệt đối của văn minh, mà đồng thời trở thành công cụ của giám sát, thao túng và hủy diệt. Trong Dialectic of Enlightenment, Theodor W. Adorno và Max Horkheimer cho rằng chính lý tính Khai sáng, khi bị công cụ hóa, có thể chuyển hóa thành cơ chế thống trị. Lý tính không còn bảo đảm cho tự do. Trái lại, nó có thể sản sinh những hình thức phi nhân tính chưa từng có. Bởi vậy, khoa học viễn tưởng hậu Thế chiến dần chuyển từ “tự sự chinh phục” sang “tự sự phản tư”. Thể loại này không còn tuyệt đối tin vào huyền thoại tiến bộ tuyến tính nữa. Thay vào đó, nó bắt đầu chất vấn chính khả năng cứu rỗi của cá nhân trong một thế giới bị bao phủ bởi các mạng lưới quyền lực, công nghệ và truyền thông ngày càng phức tạp. Theo Istvan Csicsery-Ronay Jr., khoa học viễn tưởng hiện đại luôn vận hành cùng những bất an của hiện đại công nghệ – trạng thái nơi tương lai vừa hấp dẫn vừa gây hoang mang cho con người. Chính trong bối cảnh ấy, mô thức người hùng cổ điển bắt đầu rạn vỡ. 451 độ F của Ray Bradbury và Xứ cát của Frank Herbert là hai trường hợp tiêu biểu cho sự chuyển dịch này. Cả Guy Montag lẫn Paul Atreides đều mang những đặc điểm quen thuộc của hành trình anh hùng cổ điển: khủng hoảng nhận thức, lưu đày, thức tỉnh và tìm kiếm chân lý. Tuy nhiên, càng tiến sâu vào hành trình của họ, cấu trúc huyền thoại ấy càng bộc lộ sự bất ổn. Montag không cứu được xã hội khỏi chiến tranh. Paul không thể ngăn chặn cuộc thánh chiến nhân danh mình. Hai nhân vật đều đạt tới nhận thức; song nhận thức ấy không dẫn tới chiến thắng tuyệt đối mà mở ra trạng thái bất định kéo dài. Người hùng vẫn tồn tại, còn hào quang anh hùng thì không. Điều này phản ánh một biến đổi sâu sắc trong cách khoa học viễn tưởng hình dung về con người ở thế kỷ XX. Nếu mô hình anh hùng truyền thống đặt cá nhân vào vị trí trung tâm của lịch sử, thì các tác phẩm hậu Thế chiến lại cho thấy chủ thể con người luôn bị cấu thành và giới hạn bởi những hệ thống rộng lớn hơn chính nó. Theo Michel Foucault, chủ thể không tồn tại như bản thể độc lập, mà được hình thành thông qua các mạng lưới tri thức – quyền lực. Quan điểm này đặc biệt phù hợp để đọc 451 độ FXứ cát. Montag là sản phẩm của xã hội truyền thông toàn trị và văn hóa tiêu dùng đại chúng; trong khi đó, Paul Atreides được kiến tạo bởi các diễn ngôn tiên tri, chương trình lai tạo di truyền của Bene Gesserit và cấu trúc quyền lực thần quyền trên Arrakis. Cả hai đều cố gắng vượt thoát khỏi hệ thống đã sản sinh ra mình. Tuy nhiên, chính nỗ lực vượt thoát ấy lại cho thấy cá nhân không bao giờ thực sự đứng ngoài quyền lực. Sự khủng hoảng của mô thức người hùng trong hai tiểu thuyết còn có thể được soi sáng từ góc nhìn hậu nhân văn. Trong How We Became Posthuman, N. Katherine Hayles cho rằng con người hiện đại đang dần bị phi trung tâm hóa bởi sự phát triển của công nghệ và các hệ thống thông tin. Con người không còn là chủ thể tuyệt đối kiểm soát thế giới, mà trở thành một nút trong các mạng lưới vật chất, truyền thông và sinh thái phức hợp. Nhận định ấy đặc biệt quan trọng khi đọc hai tác phẩm này. Trong 451 độ F, truyền hình và giải trí đại chúng làm suy yếu năng lực tư duy độc lập của cá nhân; còn trong Xứ cát, khả năng tiên tri khiến thời gian, lịch sử và ý chí tự do trở nên bất ổn. Con người bị bao quanh bởi những cấu trúc vượt khỏi khả năng kiểm soát tuyệt đối của mình. Dẫu vậy, khoa học viễn tưởng hậu Thế chiến không chỉ phản ánh khủng hoảng. Nó còn tìm kiếm những khả năng tái cấu trúc con người trong các mạng lưới cộng sinh mới. Montag tìm thấy cộng đồng lưu giữ ký ức sau khi rời khỏi thành phố sụp đổ. Paul hòa nhập với hệ sinh thái Arrakis và dần nhận ra sự phụ thuộc lẫn nhau giữa con người, môi trường và quyền lực. Vì thế, điều bị giải huyền thoại trong hai tác phẩm không phải sự tồn tại của cộng đồng hay ý nghĩa của hành động, mà là huyền thoại về cá nhân cứu thế toàn năng – mô hình từng giữ vị trí trung tâm trong nhiều tự sự hiện đại. Từ những vấn đề trên, chúng tôi cho rằng 451 độ F Xứ cát vừa kế thừa vừa giải cấu trúc mô thức người hùng cổ điển, qua đó phản ánh sự chuyển dịch của khoa học viễn tưởng thế kỷ XX từ mô hình nhân loại trung tâm sang mô hình hậu nhân văn đa trung tâm. Trong quá trình ấy, con người không còn xuất hiện như chủ thể tuyệt đối của lịch sử, mà như một thực thể luôn ở trạng thái thương lượng với công nghệ, truyền thông, sinh thái và các cấu trúc quyền lực bao quanh mình.

   2. Người hùng cổ điển và khủng hoảng hiện đại tính

   Trong nhiều truyền thống thần thoại và tự sự phương Tây, người hùng luôn giữ vị trí trung tâm của lịch sử. Họ bước ra khỏi cộng đồng, đối diện thử thách, vượt qua khủng hoảng rồi trở về với tư cách chủ thể tái lập trật tự. Từ Odysseus, Vua Arthur cho tới những hình tượng anh hùng hiện đại trong văn học phiêu lưu và khoa học viễn tưởng đầu thế kỷ XX, cấu trúc ấy gần như không thay đổi: cá nhân giữ vai trò trung tâm trong tiến trình lịch sử, còn chiến thắng cuối cùng trở thành bằng chứng cho khả năng kiểm soát thế giới của con người. Trật tự có thể bị đe dọa, song nó luôn có thể phục hồi. Trong Người hùng mang ngàn gương mặt, Joseph Campbell mô tả hành trình người hùng như một cấu trúc phổ quát gồm ba giai đoạn lớn: tách biệt, thử thách và trở về. Người hùng rời bỏ thế giới quen thuộc, đi vào không gian khủng hoảng để đạt tới nhận thức mới, sau đó quay lại cộng đồng cùng tri thức hoặc quyền năng cứu rỗi. Mô hình này phản ánh sâu sắc tinh thần nhân văn của hiện đại tính phương Tây, nơi cá nhân được xem như chủ thể có khả năng cải tạo lịch sử bằng ý chí và lý tính. Bởi vậy, người hùng cổ điển thường gắn với tính thống nhất của bản ngã, tính tuyến tính của thời gian và niềm tin rằng thế giới cuối cùng có thể được giải thích, chinh phục hoặc cứu vãn. Khoa học viễn tưởng giai đoạn đầu đã tiếp nhận mạnh mẽ mô hình ấy. Những nhân vật như nhà khoa học, phi hành gia hay nhà thám hiểm trong các tác phẩm của Jules Verne và H. G. Wells thường đại diện cho khát vọng mở rộng giới hạn tri thức của nhân loại. Tương lai, trong nhiều trường hợp, vẫn được hình dung như không gian của tiến bộ. Công nghệ mang dáng dấp của lời hứa, còn con người sẽ luôn tiến về phía trước. Tuy nhiên, chính thế kỷ XX lại khiến nền tảng tư tưởng ấy dần rạn vỡ. Hai cuộc Thế chiến đã làm lung lay niềm tin vào tư tưởng Khai minh và chủ nghĩa tiến bộ tuyến tính – vốn là nền móng quan trọng của tinh thần hiện đại phương Tây. Auschwitz cho thấy lý tính hành chính và công nghệ hiện đại có thể được tổ chức thành cỗ máy diệt chủng quy mô công nghiệp; trong khi đó, Hiroshima biến thành biểu tượng cho khả năng tự hủy diệt của nền văn minh kỹ trị5. Từ đây, khoa học không còn được nhìn nhận như lực lượng trung tính hướng tới giải phóng con người nữa. Một cảm giác bất an mới xuất hiện. Trong Dialectic of Enlightenment, Theodor W. Adorno và Max Horkheimer cho rằng chính lý tính Khai sáng, khi vận hành như công cụ thống trị, có thể tạo ra những hình thức phi nhân tính sâu sắc. Theo hai tác giả, tiến bộ kỹ thuật không đồng nghĩa với tiến bộ đạo đức; ngược lại, nền văn minh hiện đại còn có xu hướng biến con người thành đối tượng của kiểm soát và đồng nhất hóa6. Quan điểm ấy đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của khoa học viễn tưởng hậu Thế chiến, bởi từ đây thể loại này bắt đầu chuyển trọng tâm từ giấc mơ chinh phục sang nỗi hoài nghi về chính nền văn minh công nghệ đã, đang, và vẫn đang không ngừng phát triển. Sự chuyển dịch ấy diễn ra đồng thời với sự mở rộng của truyền thông đại chúng, Chiến tranh Lạnh và xã hội tiêu dùng hậu công nghiệp. Quyền lực không còn chỉ xuất hiện dưới hình thức cưỡng chế trực tiếp. Nó len sâu vào đời sống thường nhật, vận hành thông qua các luồng thông tin, hình ảnh, giải trí và các cơ chế sản xuất ham muốn. Xã hội hiện đại được đặc trưng bởi các mạng lưới quyền lực phân tán, nơi chủ thể bị kiến tạo thông qua diễn ngôn và các thiết chế kiểm soát vô hình7. Con người vì thế không còn là trung tâm tuyệt đối của lịch sử; họ tồn tại trong trạng thái luôn bị định hình bởi những hệ thống lớn hơn chính mình. Chính trong bối cảnh ấy, mô thức người hùng truyền thống bắt đầu khủng hoảng. Người hùng khoa học viễn tưởng hậu Thế chiến thường không còn sở hữu năng lực tái lập trật tự tuyệt đối. Họ nghi ngờ chính vai trò của mình. Họ thất bại, hoặc tệ hơn: chiến thắng của họ dẫn tới những hậu quả vượt khỏi khả năng kiểm soát. Từ đây, người hùng không còn là “master of the universe” (chúa tể của vũ trụ) như định mệnh anh hùng theo cách hiểu của Joseph Campbell nữa. Họ trở thành những chủ thể bị phân mảnh, luôn ở trạng thái chủ động hoặc bị động thương lượng với quyền lực, công nghệ và lịch sử. Sự biến đổi này cũng liên quan trực tiếp tới bước ngoặt hậu nhân văn trong tư duy thế kỷ XX. Trong The Cambridge Companion to Literature and the Posthuman, các học giả cho rằng văn học hiện đại và đương đại ngày càng phản ánh quá trình phi trung tâm hóa con người trong các hệ thống sinh thái và công nghệ phức hợp. Con người không còn được xem như chủ thể siêu việt đứng ngoài thế giới vật chất; trái lại, họ chỉ là một phần trong mạng lưới rộng lớn của thông tin, môi trường, truyền thông và máy móc8. Điều này dẫn tới sự rạn vỡ của mô hình anh hùng cổ điển vốn dựa trên ý niệm về cá nhân thống nhất và toàn năng. Bởi vậy, quan điểm của người viết là khoa học viễn tưởng hậu Thế chiến thường xây dựng những nhân vật vừa mang dấu vết của hành trình anh hùng cổ điển, vừa liên tục phá vỡ chính cấu trúc ấy. Họ vẫn trải qua thức tỉnh, lưu đày và biến đổi; tuy nhiên, điểm kết thúc của hành trình không còn là sự phục hồi ổn định của thế giới. Thay vào đó là trạng thái bất định kéo dài, nơi mọi chiến thắng đều mang tính tạm thời và mọi huyền thoại cứu thế đều có nguy cơ trở thành công cụ của quyền lực. Guy Montag trong 451 độ F và Paul Atreides trong Xứ cát chính là hai hình tượng tiêu biểu cho sự chuyển dịch này. Một người đối diện sự sụp đổ của tri thức trong xã hội truyền thông đại chúng; người còn lại mắc kẹt trong huyền thoại cứu thế do chính lịch sử và quyền lực tạo ra. Cả hai đều bước vào hành trình anh hùng. Song càng đi xa, họ càng nhận ra rằng không cá nhân nào có thể đứng ngoài mạng lưới công nghệ, quyền lực và diễn ngôn đang bao phủ thế giới hiện đại.

   3. Montag và sự sụp đổ của huyền thoại tri thức trong 45 độ F 

   Trong nhiều mô hình tự sự hiện đại, tri thức thường được xem là con đường dẫn tới giải phóng. Người hùng đạt tới chân lý, vượt qua bóng tối của vô minh rồi tái lập trật tự cho cộng đồng. Từ truyền thống Khai minh châu Âu đến các tự sự khoa học viễn tưởng đầu thế kỷ XX, tri thức gần như luôn gắn với tiến bộ và tự do. Tuy nhiên, 451 độ F của Ray Bradbury đã đặt toàn bộ nền tảng ấy vào trạng thái khủng hoảng. Trong thế giới của Bradbury, tri thức không biến mất vì sự thiếu hụt công nghệ hay sự lạc hậu của văn minh; ngược lại, nó sụp đổ ngay giữa một xã hội truyền thông phát triển cực độ. Sách bị thiêu hủy. Tư duy độc lập và tinh thần phản biện bị triệt tiêu. Con người chìm trong dòng chảy giải trí bất tận mà gần như không nhận ra sự nghèo nàn tinh thần của chính mình. Guy Montag xuất hiện ban đầu như một bộ phận hoàn hảo của hệ thống ấy. Anh là lính phóng hỏa – người có nhiệm vụ thiêu hủy sách thay vì dập lửa. Hình ảnh này mang ý nghĩa biểu tượng đặc biệt quan trọng: công cụ từng đại diện cho văn minh (lửa và cách sử dụng lửa để bảo vệ bản thân) nay lại trở thành cơ chế phá hủy ký ức văn hóa. Ngọn lửa đảo chiều. Chính sự đảo chiều ấy đã báo hiệu cuộc khủng hoảng của huyền thoại tri thức trong xã hội hiện đại. Ở giai đoạn đầu tác phẩm, Montag chưa phải một chủ thể phản kháng. Anh thích công việc của mình. Anh cảm thấy khoái cảm khi nhìn sách cháy thành tro. Điều này cho thấy quyền lực trong 451 độ F không vận hành chủ yếu bằng cưỡng chế trực tiếp, mà thông qua quá trình nội tâm hóa diễn ngôn xã hội. Theo Michel Foucault9 quyền lực hiện đại không chỉ áp đặt từ bên ngoài mà còn sản xuất ra những chủ thể tự nguyện phục tùng hệ thống. Montag chính là sản phẩm của cơ chế ấy. Anh không cần bị ép buộc ghét sách; anh được đào tạo để xem việc thiêu hủy tri thức như một hành vi bình thường, thậm chí đáng tự hào. Tuy nhiên, Bradbury không xây dựng quá trình thức tỉnh của Montag như sự giác ngộ đột ngột kiểu anh hùng cổ điển. Nó bắt đầu từ những vết nứt nhỏ. Một cuộc gặp gỡ tự nhiên. Một câu hỏi đơn giản của Clarisse: “Anh có hạnh phúc không?” Câu hỏi ấy trở thành khoảnh khắc khủng hoảng nhận thức bởi nó buộc Montag đối diện khoảng trống tinh thần mà trước đó anh chưa từng ý thức. Thức tỉnh bắt đầu từ khoảnh khắc bần thần, bất an, không phải khi được ai đó nhắc đi nhắc lại về một chân lý xa xôi nào đó. Clarisse giữ vai trò đặc biệt trong cấu trúc biểu tượng của tiểu thuyết. Cô không đại diện cho tri thức theo nghĩa học thuật, mà đại diện cho khả năng cảm nhận thế giới ngoài cơ chế tăng tốc của xã hội tiêu dùng. Clarisse quan sát mưa, lắng nghe tiếng lá cây, đi dạo, tán gẫu vô thưởng vô phạt. Những hành vi tưởng như bình thường ấy lại trở thành sự phản kháng trong một xã hội nơi con người bị cuốn vào nhịp điệu của màn hình, tốc độ và giải trí liên tục. Vì thế, cuộc gặp giữa Montag và Clarisse thực chất là cuộc va chạm giữa hai chế độ nhận thức: một bên là ý thức bị điều chỉnh bởi truyền thông đại chúng, bên còn lại là khả năng trải nghiệm thế giới bằng cảm giác và suy tư cá nhân. Điều quan trọng nằm ở chỗ Bradbury không mô tả xã hội toàn trị trong 451 độ F như mô hình độc tài truyền thống. Đây không phải thế giới được duy trì chủ yếu bằng bạo lực quân sự hay khủng bố công khai. Ngược lại, hệ thống vận hành bằng khoái cảm. Con người bị bao phủ bởi các “bức tường trắng”, chương trình giải trí tương tác và dòng thông tin tốc độ cao đến mức đánh mất năng lực tập trung. Họ không bị cấm suy nghĩ theo nghĩa trực tiếp; họ bị cuốn vào trạng thái gây mê tập thể khiến tư duy phản biện dần tan rã. Trong 451 độ F, đời sống của Mildred – vợ Montag – là minh chứng rõ nét cho trạng thái ấy. Cô sống giữa những màn hình khổng lồ, gọi các nhân vật xuất hiện trên tường trắng là “gia đình”, đồng thời gần như mất hoàn toàn khả năng kết nối cảm xúc với thế giới thực. Bradbury vì thế không chỉ phê phán kiểm duyệt, mà sâu xa hơn, ông phơi bày sự tha hóa nhận thức trong nền văn minh truyền thông đại chúng hậu công nghiệp. Chính trong bối cảnh đó, hành trình của Montag mang dáng dấp của mô hình nhập môn huyền thoại nhưng đồng thời lại phá vỡ cấu trúc anh hùng cổ điển. Anh bắt đầu giấu sách. Anh nổi loạn chống lại hệ thống. Anh chạy trốn khỏi thành phố. Tuy nhiên, khác với người hùng truyền thống, Montag không đạt tới khả năng cứu rỗi cộng đồng bằng hành động cá nhân. Anh thất bại. Thành phố vẫn bị chiến tranh hủy diệt. Nền văn minh đô thị vẫn sụp đổ. Điều còn lại chỉ là những mảnh ký ức mong manh được lưu giữ bởi nhóm người bên lề xã hội. Đây chính là điểm then chốt trong quá trình giải huyền thoại người hùng của Bradbury. Montag không tái lập trật tự. Anh chỉ tham gia vào quá trình bảo tồn ký ức văn hóa trong một thế giới đổ nát. Vì thế, trung tâm của tự sự không còn là chiến thắng của cá nhân anh hùng, mà là khả năng tồn tại của cộng đồng lưu giữ ký ức. Điều này phản ánh sự dịch chuyển sâu sắc từ mô hình nhân loại trung tâm sang mô hình hậu nhân văn mạng lưới. Tri thức không còn thuộc về thiên tài cá nhân; nó tồn tại như thực hành tập thể, được phân tán trong các cơ thể và ký ức cộng đồng. Ở cuối tác phẩm, nhóm người lưu giữ sách bằng cách ghi nhớ văn bản trong trí nhớ cá nhân đã tạo nên một hình tượng đặc biệt giàu ý nghĩa hậu nhân văn. Họ không sở hữu sách như vật thể. Họ trở thành sách. Tri thức lúc này không còn tồn tại như đối tượng cố định bên ngoài con người, mà hòa vào cơ thể, ký ức và cộng đồng đang sống. Chính sự hòa nhập ấy đã làm lung lay quan niệm Khai minh truyền thống về tri thức như công cụ thống trị thế giới. Thay vào đó, Bradbury hình dung tri thức như hình thức tồn tại cộng sinh giữa con người và ký ức văn hóa. Từ góc nhìn ấy, 451 độ F không đơn thuần là tiểu thuyết chống kiểm duyệt. Nó là bản tự sự về sự sụp đổ của huyền thoại tri thức trong xã hội truyền thông hiện đại. Tri thức không cứu được thế giới khỏi chiến tranh. Người hùng không cứu được nền văn minh khỏi định mệnh tan rã. Tuy nhiên, chính trong đống tro tàn ấy, Bradbury vẫn để lại một khả năng khác: khả năng tái cấu trúc cộng đồng thông qua ký ức tập thể và những mạng lưới lưu giữ văn hóa nằm ngoài logic kiểm soát của quyền lực kỹ trị. Con người có thể thất bại, nhưng ký ức thì không.

   4. Paul Atreies và sự giải huyền thoại đấng cứu thế trong Xứ cát

   Nếu Guy Montag đại diện cho sự sụp đổ của huyền thoại tri thức trong xã hội truyền thông đại chúng, thì Paul Atreides trong Xứ cát của Frank Herbert lại phản ánh cuộc khủng hoảng của chính mô hình cứu thế vốn từng giữ vai trò trung tâm trong nhiều truyền thống thần thoại và chính trị phương Tây. Herbert không phá bỏ hoàn toàn cấu trúc anh hùng cổ điển. Trái lại, ông cố ý xây dựng Paul bằng gần như đầy đủ những yếu tố của mô hình Đấng cứu thế (Messiah) truyền thống: dòng máu quý tộc, lời tiên tri, hành trình lưu đày, sự thức tỉnh năng lực siêu việt và vai trò lãnh tụ của một dân tộc bị áp bức. Tuy nhiên, càng tiến sâu vào hành trình ấy, hình tượng cứu thế càng bộc lộ tính nguy hiểm của chính nó.

   Ngay từ đầu tiểu thuyết, Paul đã được đặt trong mạng lưới quyền lực và huyền thoại dày đặc. Cậu không đơn thuần là một cá nhân có tài năng đặc biệt; cậu là kết quả của nhiều thế hệ thao túng di truyền từ Bene Gesserit nhằm tạo ra “Kwisatz Haderach” – chủ thể vượt qua giới hạn nhận thức thông thường về không gian và thời gian. Vì thế, trước cả khi Paul hình thành ý thức về bản thân, cơ thể và số phận của cậu đã bị mã hóa bởi quyền lực sinh học và diễn ngôn tiên tri. Ở khía cạnh con người, Paul Atreides xuất hiện như sản phẩm của thiết kế chính trị chứ không thuần túy tự nhiên. Ở điểm này, Xứ cát cho thấy sự tương đồng sâu sắc với quan niệm của Michel Foucault về quyền lực hiện đại. Quyền lực không chỉ đàn áp mà còn sản xuất chủ thể thông qua các cơ chế tri thức, phân loại và kiểm soát cơ thể10. Paul chính là hình mẫu điển hình của dạng chủ thể được kiến tạo bởi mạng lưới quyền lực sinh học-tôn giáo-chính trị. Cậu được huấn luyện bởi Bene Gesserit, bị chi phối bởi huyền thoại tiên tri của Fremen, đồng thời bị cuốn vào cấu trúc đế chế liên hành tinh vận hành dựa trên hương dược và quyền kiểm soát Arrakis. Nói cách khác, Paul không đứng ngoài hệ thống để cứu thế giới; cậu là sản phẩm cực điểm của chính hệ thống ấy. Điều đặc biệt nằm ở chỗ Herbert liên tục đặt Paul vào trạng thái bất ổn trước chính vai trò cứu thế của mình. Trong nhiều truyện kể dân gian cổ xưa, lời tiên tri thường vận hành như sự bảo đảm cho chiến thắng cuối cùng của người hùng (Vua Arthur, Chúa Jesus, Vua Lê Lợi,...). Ngược lại, trong Xứ cát, khả năng tiên tri lại trở thành nguồn gốc của khủng hoảng. Càng thấu thị tương lai, Paul càng nhận ra tính bất khả kiểm soát của lịch sử. Những thị kiến về cuộc thánh chiến nhân danh Paul ám ảnh cậu xuyên suốt tiểu thuyết. Paul biết trước biển máu đang chờ phía trước. Song chính khả năng nhìn thấy tương lai ấy lại khiến cậu bị mắc kẹt trong mạng lưới định mệnh mà bản thân không thể hoàn toàn thoát ra. “Ta là nhà hát của các vở diễn, chàng tự nhủ. Ta là con mồi của sự thấu thị bất toàn, của ý thức giống nòi và cái mục đích kinh khủng của nó. Thế nhưng, chàng không thoát khỏi nỗi sợ rằng bằng cách nào đó chàng đã vượt quá chính mình, đã đánh mất vị trí của mình trong thời gian, nên quá khứ, tương lai, và hiện tại đã hòa nhập vào nhau không thể phân biệt được. Đó là một kiểu mỏi mệt về thị giác và, chàng biết, nó bắt nguồn từ sự cần thiết phải liên tục nắm giữ tương lai tiên tri như một loại ký ức mà về thực chất là một cái thuộc về quá khứ.”11. Bởi vậy, quyền năng tiên tri trong Xứ cát không vận hành như biểu tượng của sự toàn tri tuyệt đối, mà giống một hình thức giam cầm nhận thức. Paul càng trở nên siêu việt, cậu càng đánh mất tự do của cá nhân. Đây là điểm Herbert giải cấu trúc sâu sắc mô hình người hùng cứu thế truyền thống. Người hùng không còn là chủ thể thống trị lịch sử bằng ý chí và lý tính; trái lại, chính lịch sử, tôn giáo và huyền thoại tập thể đang thao túng, định hình số phận bất biến của người hùng. Điều này đặc biệt rõ khi Paul gia nhập cộng đồng Fremen. Bề mặt tự sự cho thấy đây là giai đoạn người hùng hòa nhập với cộng đồng mới – motif quen thuộc trong nhiều huyền thoại anh hùng. Tuy nhiên, Herbert liên tục làm cho quá trình ấy trở nên phức tạp hơn. Fremen không chỉ nhìn thấy Paul như lãnh tụ chính trị; họ nhìn thấy ở cậu sự hoàn thành của huyền thoại tôn giáo đã được Bene Gesserit gieo mầm từ trước. Nghĩa là ngay cả đức tin của cộng đồng cũng đã bị thao túng bởi một cấu trúc quyền lực lâu dài và tinh vi. Huyền thoại cứu thế trong Xứ cát vì thế không phải chân lý siêu nghiệm; nó là sản phẩm của kỹ thuật chính trị và kiểm soát diễn ngôn đã được lên kế hoạch trong một thời gian dài. Ở đây, có thể cho rằng Herbert đã đi rất xa trong việc chất vấn tính chính danh của các huyền thoại lãnh tụ trong thế kỷ XX. Dù không trực tiếp quy chiếu vào lịch sử cụ thể, Xứ cát vẫn phản ánh nỗi ám ảnh hậu Thế chiến về chủ nghĩa cứu thế chính trị, chủ nghĩa dân tộc cực đoan và sức mạnh huy động quần chúng của các diễn ngôn thần thoại. Người lãnh tụ càng được thần thánh hóa, nguy cơ bạo lực tập thể càng lớn. Chính vì vậy, Paul không xuất hiện như phiên bản khoa học viễn tưởng của vị cứu tinh truyền thống; cậu gần với hình tượng “ngôn sứ bi kịch” hơn, vì cậu là người nhìn thấy thảm họa nhưng bất lực trước động lực lịch sử mà chính mình đã kích hoạt. Điều đáng chú ý là Herbert không xây dựng bi kịch này như thất bại đạo đức cá nhân đơn thuần. Xứ cát cho thấy quyền lực cứu thế luôn có xu hướng vượt khỏi khả năng kiểm soát của chính chủ thể nắm giữ nó. Khi Paul trở thành biểu tượng tôn giáo, cậu đồng thời mất quyền sở hữu đối với hình ảnh của mình. Cộng đồng, lịch sử và quyền lực bắt đầu diễn giải Paul theo những logic riêng. Chủ thể tan rã trong huyền thoại về chính nó. Ở tầng sâu hơn, tiểu thuyết còn đặt lại vấn đề về tính trung tâm của con người trong vũ trụ. Arrakis không phải phông nền cho hành trình anh hùng, mà là một hệ sinh thái phức hợp nơi con người phụ thuộc tuyệt đối vào nguồn nguyên liệu hương dược, sa mạc và vòng đời của sâu cát. Điều này khiến Xứ cát khác biệt với nhiều tự sự khoa học viễn tưởng chinh phục không gian trước đó. Arrakis không bị thuần hóa hoàn toàn. Sa mạc luôn chống trả. Hệ sinh thái luôn có logic riêng vượt khỏi ý chí con người.

   Từ góc nhìn hậu nhân văn, Paul vì thế không còn là cá nhân siêu việt đứng trên thế giới tự nhiên, mà là một nút giao trong mạng lưới sinh thái-chính trị-tôn giáo rộng lớn hơn nhiều so với bản thân cậu. Quan điểm này tương đồng với các lý thuyết hậu nhân văn của Donna Haraway12 và N. Katherine Hayles13 vốn cho rằng con người hiện đại luôn tồn tại trong trạng thái cộng sinh với công nghệ, môi trường và các hệ thống thông tin. Trong Xứ cát, không chủ thể nào thực sự độc lập: cơ thể phụ thuộc vào nước và hương dược, quyền lực phụ thuộc huyền thoại, còn lịch sử phụ thuộc những hệ thống sinh thái vượt khỏi khả năng kiểm soát tuyệt đối của cá nhân. Bởi vậy, điều Herbert giải huyền thoại không phải chỉ là hình tượng Messiah, mà sâu xa hơn là niềm tin hiện đại rằng lịch sử có thể được cứu rỗi bởi một cá nhân siêu việt. Paul Atreides vẫn bước vào hành trình anh hùng. Cậu chiến thắng. Cậu trở thành Hoàng đế. Song chính chiến thắng ấy lại mở ra nguy cơ hủy diệt quy mô thiên hà. Người hùng đạt tới quyền lực tối thượng nhưng đồng thời đánh mất khả năng thoát khỏi mạng lưới quyền lực mà mình đại diện. Đó chính là nghịch lý trung tâm của Xứ cát, và cũng là dấu hiệu rõ rệt cho sự khủng hoảng của huyền thoại cứu thế trong các tự sự khoa học viễn tưởng thế kỷ XX.

   5. Tinh thần hậu nhân văn và chủ thể đa trung tâm

   Sự rạn vỡ của mô thức người hùng trong 451 độ FXứ cát cuối cùng dẫn tới một biến đổi sâu sắc hơn: sự khủng hoảng của chính quan niệm về con người như trung tâm tuyệt đối của lịch sử. Nếu chủ nghĩa nhân văn cổ điển xem con người là chủ thể tự trị, thống nhất và có khả năng kiểm soát thế giới bằng lý tính, thì khoa học viễn tưởng hậu Thế chiến lại liên tục đặt chủ thể ấy vào trạng thái bất ổn. Con người dần dần mất đi vị trí trung tâm. Trong nhiều nghiên cứu hậu nhân văn đương đại, đây được xem là một trong những chuyển dịch tri thức quan trọng nhất của thế kỷ XX. Theo N. Katherine Hayles14, sự phát triển của công nghệ thông tin, sinh học và truyền thông đã khiến con người ngày càng bị “phi trung tâm hóa” trong các hệ thống kỹ thuật và vật chất phức hợp. Chủ thể hiện đại không còn tồn tại như bản thể khép kín độc lập với môi trường xung quanh; trái lại, nó luôn được cấu thành thông qua các dòng chảy thông tin, công nghệ, ký ức và mạng lưới sinh thái. Chính từ góc nhìn này, hành trình của Montag và Paul có thể được đọc như biểu hiện của một dạng chủ thể hậu nhân văn đang hình thành trong khoa học viễn tưởng thế kỷ XX.

   Trong 451 độ F, Montag ban đầu sống trong một xã hội nơi nhận thức cá nhân bị bao phủ hoàn toàn bởi hệ thống truyền thông đại chúng. Các bức tường trắng, dòng giải trí liên tục và tốc độ thông tin cực cao đã tạo ra trạng thái mà tư duy phản biện gần như không còn khả năng tồn tại độc lập. Điều đáng chú ý là Bradbury không mô tả công nghệ như thực thể tà ác tự thân; vấn đề nằm ở cấu trúc xã hội vận hành thông qua công nghệ để tái tổ chức cảm xúc, ký tự và sự chú ý của con người. Trong quá trình đó, quyền lực âm thầm xâm nhập vào nhận thức. Bởi vậy, cuộc khủng hoảng của Montag không đơn thuần là khủng hoảng đạo đức cá nhân, mà là sự tan rã của mô hình chủ thể Khai minh truyền thống. Montag không còn kiểm soát hoàn toàn nhận thức của mình; anh phải liên tục thương lượng với những tín hiệu truyền thông, những ám ảnh ký ức và các diễn ngôn xã hội đã được nội tâm hóa từ trước. Điều này tương ứng với nhận định của các nhà hậu nhân văn rằng con người hiện đại ngày càng trở thành chủ thể mạng lưới, tồn tại thông qua các hệ thống thông tin và tương tác vật chất rộng lớn hơn bản thân nó15. Đồng thời, cách Bradbury hình dung cộng đồng lưu giữ sách ở cuối tác phẩm cũng cho thấy một sự chuyển dịch quan trọng trong quan niệm về tri thức và bản ngã. Những con người ấy không lưu giữ văn hóa bằng thư viện hay thiết chế quyền lực trung tâm, họ mang văn bản trong trí nhớ cơ thể. Tri thức tồn tại như mạng lưới ký ức phân tán giữa nhiều cá nhân. Không có trung tâm cố định. Không có chủ thể tuyệt đối. Đây là điểm rất gần với quan niệm hậu nhân văn về tri thức như quá trình lưu thông và cộng sinh thay vì là tài sản của cá nhân siêu việt. Nếu 451 độ F tập trung vào khủng hoảng của chủ thể trong xã hội truyền thông kỹ trị, thì Xứ cát lại mở rộng vấn đề ấy sang bình diện sinh thái và lịch sử. Trên Arrakis, không thực thể nào tồn tại độc lập: hương dược phụ thuộc sâu cát, nền kinh tế đế chế phụ thuộc vào việc khai thác hương dược; quyền lực chính trị phụ thuộc Arrakis; còn chính Paul Atreides phụ thuộc vào những thị kiến do hương dược tạo ra. Toàn bộ hành tinh vận hành như một hệ sinh thái khổng lồ nơi sinh học, tôn giáo, chính trị và công nghệ liên tục đan xen vào nhau. Vì thế, Xứ cát không chỉ là tiểu thuyết về quyền lực đế chế hay hành trình cứu thế, nó còn là tự sự về sự phụ thuộc lẫn nhau và quá trình liên tục tương tác giữa con người và môi trường. Ở điểm này, tư tưởng của Donna Haraway trở nên đặc biệt hữu ích. Trong các nghiên cứu hậu nhân văn của mình, Donna Haraway16 phản đối quan niệm xem con người như thực thể tách biệt khỏi thế giới vật chất và các dạng sống khác. Bà đề xuất cách hiểu về sự tồn tại dựa trên tính cộng sinh, tương tác và “becoming-with” – quá trình các thực thể hình thành lẫn nhau trong mạng lưới quan hệ sinh thái và công nghệ. Từ góc nhìn ấy, Paul không thể được hiểu như cá nhân siêu việt đứng trên Arrakis; cậu chỉ tồn tại thông qua sự hòa nhập với sa mạc, hương dược, người Fremen và các chu trình sinh thái của hành tinh này. Điều quan trọng là Herbert không xây dựng Arrakis như “bối cảnh” cho hành trình anh hùng theo nghĩa truyền thống. Sa mạc không phục vụ con người. Nó có logic riêng, nhịp điệu riêng và khả năng phản kháng riêng. Chính điều đó khiến Xứ cát khác biệt với nhiều tự sự khoa học viễn tưởng mang tinh thần chinh phục thuộc địa trước đó. Arrakis không bị thuần hóa hoàn toàn; trái lại, hành tinh này liên tục tái cấu trúc chính những chủ thể cố gắng kiểm soát nó. Con người thay đổi vì môi trường trước khi họ có thể thay đổi môi trường. Sự chuyển dịch này phản ánh bước ngoặt sinh thái trong khoa học viễn tưởng hậu Thế chiến mà nhiều công trình nghiên cứu gần đây đã nhấn mạnh. Trong The Routledge Companion to Science Fiction, các học giả cho rằng khoa học viễn tưởng đương đại ngày càng dịch chuyển từ mô hình “human mastery” (nhân loại làm chủ) sang các hình dung về tính liên thuộc sinh thái và hậu nhân văn. Con người không còn xuất hiện như trung tâm duy nhất của lịch sử; họ chỉ là một thành tố trong mạng lưới phức hợp của công nghệ, môi trường, truyền thông và quyền lực toàn cầu17. Do đó, sự khủng hoảng của mô thức người hùng trong 451 độ FXứ cát thực chất phản ánh một biến đổi lớn hơn nhiều, đó là sự tan rã của chủ thể nhân văn cổ điển. Montag không thể cứu thế giới bằng tri thức cá nhân. Paul không thể kiểm soát hoàn toàn lịch sử bằng quyền năng tiên tri. Cả hai đều tồn tại trong các mạng lưới vượt khỏi ý chí cá nhân của mình. Tuy nhiên, khoa học viễn tưởng hậu Thế chiến không dừng lại ở cõi bi quan tuyệt đối. Trong chính sự phi trung tâm hóa ấy, nó đồng thời mở ra khả năng hình dung những dạng cộng đồng và tồn tại mới, nơi con người không còn được xác định bởi quyền lực thống trị thế giới, mà bởi khả năng chung sống, ghi nhớ và thương lượng với những hệ thống rộng lớn hơn chính mình. Đây cũng là điểm khoa học viễn tưởng thế kỷ XX chuyển từ “tự sự chinh phục” sang “tự sự cộng sinh”. Người hùng không còn đứng trên thế giới. Họ bị cuốn vào nó. Và chính sự cuốn vào ấy đã làm thay đổi tận gốc cách văn học hình dung về con người trong thời đại hậu nhân văn.

   6. Kết luận

   Thông qua việc khảo sát 451 độ F của Ray Bradbury và Xứ cát của Frank Herbert, có thể thấy khoa học viễn tưởng thế kỷ XX đã tiến hành một quá trình vừa kế thừa vừa giải huyền thoại mô thức người hùng truyền thống. Guy Montag và Paul Atreides vẫn mang những dấu vết quen thuộc của hành trình anh hùng cổ điển: khủng hoảng nhận thức, lưu đày, thức tỉnh và tìm kiếm chân lý. Tuy nhiên, càng tiến sâu vào hành trình ấy, cấu trúc cứu thế của mô hình người hùng càng trở nên bất ổn. Montag không cứu được xã hội khỏi chiến tranh và sự sụp đổ của văn minh truyền thông đại chúng. Paul giành được quyền lực tối cao nhưng không thể ngăn chặn cuộc thánh chiến nhân danh mình. Cả hai đều đạt tới nhận thức; song nhận thức ấy không dẫn tới chiến thắng tuyệt đối hay sự tái lập trật tự ổn định. Người hùng vẫn tồn tại, nhưng tính toàn năng của người hùng đã rạn vỡ. Chính sự rạn vỡ ấy phản ánh một chuyển dịch quan trọng của khoa học viễn tưởng hậu Thế chiến. Nếu khoa học viễn tưởng giai đoạn đầu thường gắn với niềm tin hiện đại tính về tiến bộ, lý tính và khả năng chinh phục thế giới của con người, thì 451 độ FXứ cát lại cho thấy sự khủng hoảng sâu sắc của những huyền thoại ấy trong thế kỷ XX. Khoa học và công nghệ không còn xuất hiện như lời hứa giải phóng tuyệt đối; chúng đồng thời trở thành công cụ của giám sát, chiến tranh, thao túng truyền thông và quyền lực sinh học. Vì thế, khoa học viễn tưởng dần chuyển từ “tự sự chinh phục” sang “tự sự phản tư”, từ việc xây dựng người hùng cứu thế sang chất vấn chính khả năng cứu rỗi của cá nhân trong xã hội hiện đại. Ở tầng sâu hơn, sự giải huyền thoại mô thức người hùng trong hai tác phẩm còn phản ánh biến đổi căn bản trong cách nhân loại hình dung về chính mình. Từ góc nhìn hậu nhân văn, con người không còn được xem như chủ thể tuyệt đối đứng ngoài thế giới để kiểm soát lịch sử bằng lý tính thuần túy. Trái lại, họ tồn tại trong trạng thái luôn bị cấu thành bởi các mạng lưới công nghệ, truyền thông, sinh thái và quyền lực. Montag bị định hình bởi xã hội trình diễn và cơ chế truyền thông đại chúng trước khi có thể phản kháng chúng. Paul bị cuốn vào mạng lưới tiên tri, huyền thoại chính trị và hệ sinh thái Arrakis ngay từ trước khi ý thức đầy đủ về bản thân mình. Điều này cho thấy chủ thể trong khoa học viễn tưởng hiện đại không còn là cá nhân thống nhất và siêu việt của chủ nghĩa nhân văn cổ điển mà là một chủ thể phân tán, luôn thương lượng và cộng sinh với những hệ thống rộng lớn hơn chính nó. Từ đó, 451 độ FXứ cát cũng cho thấy huyền thoại không biến mất trong xã hội hiện đại mà liên tục được tái sản xuất dưới các hình thức mới: truyền thông, công nghệ, tôn giáo, sinh học và diễn ngôn chính trị. Con người vừa là sản phẩm của những huyền thoại ấy, vừa cố gắng tìm kiếm khả năng tái cấu trúc chúng. Chính nghịch lý này đã tạo nên chiều sâu triết học của khoa học viễn tưởng thế kỷ XX. Thể loại này không còn đơn thuần tưởng tượng về tương lai. Khoa học viễn tưởng đã trở thành không gian để nhân loại phản tư về giới hạn của chính mình trong thời đại kỹ trị và hậu nhân văn. Như vậy, sự khủng hoảng của mô thức người hùng trong 451 độ FXứ cát có thể được nhìn nhận từ cả ba góc độ: vừa là cấu trúc tự sự, vừa là bi kịch cá nhân, lại vừa phản ánh sự tan rã của niềm tin hiện đại vào con người như chủ thể trung tâm tuyệt đối của lịch sử. Sau hai cuộc Thế chiến, sau truyền thông đại chúng, sau sự mở rộng của công nghệ và quyền lực toàn cầu, khoa học viễn tưởng bắt đầu hình dung con người như một thực thể luôn bị cuốn vào những mạng lưới vượt khỏi khả năng kiểm soát hoàn toàn của cá nhân. Người hùng không còn vượt lên đứng trên thế giới để cứu rỗi nó. Họ ở bên trong thế giới ấy, đôi khi bị mắc kẹt, với tất cả mong manh, bất toàn và luôn phải thương lượng với những lực lượng lớn hơn chính bản thân mình.

 

 

 

Chú thích:
*, ** Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
1, 5, 6 Adorno, Theodor W., and Max Horkheimer (2002), Dialectic of Enlightenment: Philosophical Fragments, Edited by Gunzelin Schmid Noerr, Translated by Edmund Jephcott. Stanford, CA: Stanford University Press.
2, 17 Bould, Mark, Andrew M. Butler, Adam Roberts, Sherryl Vint, and Dan Hassler-Forest, eds. (2009). The Routledge Companion to Science Fiction, London and New York: Routledge, p. 362.
3, 13, 14 Hayles, N. Katherine (1999), How We Became Posthuman: Virtual Bodies in Cybernetics, Literature, and Informatics, Chicago: The University of Chicago Press.
4 Campbell, Joseph (2023), Người hùng mang ngàn gương mặt, NXB. Dân trí.
7, 9, 10 Foucault, Michel (1980), Power/Knowledge: Selected Interviews and Other Writings, 1972–1977. Edited by Colin Gordon. New York: Pantheon Books.
8 Clarke, Bruce, and Manuela Rossini, eds. (2017), The Cambridge Companion to Literature and the Posthuman. Cambridge: Cambridge University Press.
11 Herbert, Frank (2022), Xứ cát, NXB. Hội Nhà văn; tr. 511.
12, 16 Haraway, Donna J. (1991), Simians, Cyborgs, and Women: The Reinvention of Nature, New York: Routledge.
15 Hayles, N. Katherine (1999), How We Became Posthuman: Virtual Bodies in Cybernetics, Literature, and Informatics, Chicago: The University of Chicago Press.; Clarke, Bruce, and Manuela Rossini, eds. (2017), The Cambridge Companion to Literature and the Posthuman. Cambridge: Cambridge University Press.

Bình luận

    Chưa có bình luận