CẤU TRÚC LẬP LUẬN PHỦ ĐỊNH KÉP TRONG TIỂU THUYẾT ''MONG MANH HOA TUYẾT'' CỦA TANIZAKI JUN’ICHIROU (ĐỐI CHIẾU GIỮA NGUYÊN TÁC TIẾNG NHẬT VÀ BẢN DỊCH TIẾNG VIỆT)

Bài báo khảo sát cấu trúc phủ định kép (PĐK) trong tiểu thuyết Mong manh hoa tuyết (đối chiếu Nhật - Việt) để làm rõ đặc điểm cấu trúc và chức năng lập luận của PĐK trong hai ngôn ngữ có hệ thống biểu đạt khác biệt, đồng thời làm sáng tỏ vai trò của PĐK trong tính liên kết và mạch diễn ngôn của văn bản văn học.

   Mỗi ngôn ngữ đều có đặc thù riêng, thể hiện tư duy và bản sắc văn hóa của chính dân tộc đã sáng tạo ra nó. Việc dịch thuật một tác phẩm văn học từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ đích là việc rất khó, đòi hỏi người dịch không chỉ nắm vững ngữ pháp mà còn phải am hiểu sâu sắc văn hóa, bối cảnh lịch sử của tác phẩm, đặc điểm văn phong và khuynh hướng tư tưởng của tác giả. Việc chuyển ngữ Nhật - Việt các cấu trúc lập luận PĐK cũng khó khăn không kém, bởi cách tư duy và diễn đạt của hai dân tộc có độ vênh nhất định.

   Mong manh hoa tuyết là một trong số tác phẩm nổi tiếng của nhà văn Nhật Bản Tanizaki Jun’ichirou, được xuất bản lần đầu năm 1946. Trong tác phẩm đồ sộ này, cấu trúc lập luận PĐK được sử dụng rất nhiều lần như một công cụ tu từ để thể hiện thái độ mâu thuẫn, do dự, nhấn mạnh hoặc gián tiếp bộc lộ nội tâm của nhân vật. Chính vì vậy, chúng tôi lựa chọn nghiên cứu các cấu trúc lập luận PĐK trong tiểu thuyết Mong manh hoa tuyết, bản gốc tiếng Nhật của Tanizaki Jun’ichirou, đồng thời đối chiếu với bản dịch tiếng Việt của Nam Tử, nhằm khảo sát mức độ tương đương trong lập luận khi thực hiện việc chuyển ngữ giữa hai ngôn ngữ có hệ thống biểu đạt khác biệt. Qua đó, bài viết không chỉ hướng đến việc làm rõ cấu trúc và chức năng lập luận của PĐK trong tiếng Nhật và tiếng Việt mà còn góp phần mở rộng hướng nghiên cứu lập luận theo chiều sâu ngữ dụng - diễn ngôn, đặc biệt là trong mảng văn học chuyển ngữ Nhật - Việt, hiện còn khá khiêm tốn trong bối cảnh nghiên cứu ngôn ngữ học hiện nay.

   1. Cấu trúc lập luận phủ định kép trong bản dịch tiếng Việt

   Qua khảo sát, đối sánh tổng số 216 trường hợp lập luận PĐK trong bản gốc tiếng Nhật với bản dịch tiếng Việt tác phẩm Mong manh hoa tuyết, chúng tôi nhận thấy dịch giả Nam Tử đã chuyển ngữ chúng dưới rất nhiều dạng thức.

   Kết quả thống kê cho thấy các lập luận PĐK được hiển ngôn hóa chiếm tỉ lệ cao nhất, với 50,5% tổng số trường hợp khảo sát. Điều này chứng tỏ xu hướng nổi trội trong việc chuyển ngữ Nhật - Việt của dịch giả là chuyển các cấu trúc PĐK biểu thị hàm ý, gián tiếp của nguyên tác sang các phát ngôn trực tiếp và rõ ràng hơn. Nhóm giữ nguyên cấu trúc lập luận PĐK chiếm 20,4%, cho thấy vẫn tồn tại tình huống người dịch lựa chọn duy trì hình thức PĐK tương ứng trong tiếng Việt. Tuy nhiên, tỉ lệ này thấp hơn đáng kể so phương thức hiển ngôn hóa, chứng tỏ bảo toàn hình thức ngữ pháp tương đương không phải là lựa chọn chủ đạo của dịch giả. Các phương thức còn lại như đảo chiều lập luận, dịch thoát nghĩa và bỏ qua cấu trúc PĐK chiếm tỉ lệ 29,1% số ngữ liệu khảo sát. Đây là những trường hợp chuyển ngữ mà hình thức ngữ pháp, cấu trúc lập luận hoặc sắc thái biểu đạt trong bản gốc bị điều chỉnh đáng kể. Sự xuất hiện của các nhóm này cho thấy quá trình chuyển dịch không đơn thuần là chuyển đổi hình thức ngữ pháp mà còn bao hàm sự tái cấu trúc cách tổ chức lập luận trong lời thoại.

   2. Đối chiếu các lập luận phủ định kép giữa nguyên tác và bản dịch

   Khi xem xét mức độ tương ứng giữa các cấu trúc phủ định kép trong nguyên tác tiếng Nhật và cách chúng được chuyển dịch sang tiếng Việt, chúng tôi tập trung vào khả năng bảo lưu cơ chế đi đến kết luận thông qua phủ định gián tiếp. Theo đó, nhóm tương đương bao gồm những trường hợp mà bản dịch vẫn giữ được cách thức dẫn tới kết luận thông qua phủ định gián tiếp. Ngược lại, nhóm không tương đương gồm những trường hợp mà PĐK trong nguyên tác bị giản lược hoặc chuyển hóa khẳng định trực tiếp, phủ định đơn hoặc một cấu trúc đánh giá khác, không còn giữ cơ chế phủ định gián tiếp. Kết quả thống kê cho thấy nhóm không tương đương chiếm tỉ lệ cao hơn, với 124/216 trường hợp, tương đương 57,4%, trong khi nhóm tương đương có 92/216 trường hợp, chiếm 42,6%. Điều này chứng tỏ việc bảo toàn hình thức phủ định kép không phải là lựa chọn phổ biến. Thay vào đó, người dịch có xu hướng ưu tiên những cách diễn đạt tự nhiên và dễ tiếp nhận hơn trong tiếng Việt. Tuy nhiên, tỉ lệ không tương đương cao không có nghĩa là bản dịch làm mất hoàn toàn giá trị lập luận của nguyên tác. Trong nhiều trường hợp, dù hình thức PĐK bị giản lược hoặc chuyển hóa, bản dịch vẫn giữ được ý nghĩa cốt lõi, chỉ thay đổi ở mức độ gián tiếp và cách dẫn tới kết luận. Ở chiều ngược lại, nhóm chuyển ngữ tương đương, dù chiếm tỉ lệ thấp hơn, vẫn cho thấy cơ chế lập luận gián tiếp của PĐK tiếng Nhật có thể được bảo lưu trong tiếng Việt nếu người dịch lựa chọn cấu trúc một cách có ý thức và linh hoạt.

   2.1. Các phương thức chuyển ngữ lập luận phủ định kép trong bản dịch tiếng Việt

   2.1.1. Phương thức hiển ngôn hóa kết luận

   Phương thức hiển ngôn hóa kết luận là nhóm chiếm tỉ lệ cao nhất trong toàn bộ ngữ liệu đích (50,5%). Ở phương thức này, người dịch không tái hiện cơ chế “phủ định của phủ định” trong nguyên tác mà chuyển trực tiếp nội dung kết luận hàm ẩn thành một phát ngôn khẳng định rõ ràng trong tiếng Việt. Phương thức này thường xuất hiện trong những đoạn có mật độ lập luận cao hoặc khi nguyên tác sử dụng nhiều lớp phủ định và điều chỉnh liên tiếp khiến việc giữ nguyên hình thức PĐK có thể gây khó khăn cho người đọc tiếng Việt. Trong các trường hợp này, người dịch ưu tiên tính minh bạch, ngay cả khi điều đó đồng nghĩa với việc làm giảm mức độ gián tiếp của lập luận. Việc hiển ngôn hóa kết luận mang lại hiệu quả nhất định về mặt tiếp nhận, đặc biệt đối với người đọc không quen với cấu trúc lập luận vòng vo của tiếng Nhật. Tuy nhiên, hệ quả là mức độ mơ hồ có chủ ý bị giảm đi. Khi kết luận được phát biểu rõ ràng, phát ngôn trong bản dịch có xu hướng trở nên quyết đoán hơn, trong khi nguyên tác giữ nhân vật ở trạng thái lưỡng lự và tự vấn.

   2.1.2. Phương thức bảo toàn cấu trúc phủ định kép

   Trong một số trường hợp (20,4%), người dịch đã chủ động giữ lại cơ chế phủ định lồng ghép của nguyên tác. Đây không phải là lựa chọn mang tính cơ học, chúng thường xuất hiện ở những ngữ cảnh mà PĐK giữ vai trò trung tâm trong lập luận hoặc có ý nghĩa quan trọng trong việc khắc họa trạng thái tâm lý và biểu thị quan điểm của nhân vật. Ở những trường hợp này, bản dịch thường sử dụng các cấu trúc như “không phải là không...”, “không hẳn là không...” để tái hiện cơ chế lập luận gián tiếp của nguyên tác. Việc giữ lại PĐK không chỉ bảo toàn nội dung đánh giá mà còn giữ được tiến trình suy luận mang tính vòng vo và dè dặt đặc trưng.

   Ví dụ 1: 東京弁は先ず表情やしぐさからああし なければ板に着かないのかも知れないが

   Bản dịch: Có lẽ giọng điệu Tokyo không thể chuẩn nếu không kèm theo những cử chỉ, nét mặt.

   Trong trường hợp này, cấu trúc ~なければ~ ない được sử dụng để tạo lập một chuỗi phủ định có điều kiện. Đây là kiểu lập luận gián tiếp rất đặc trưng của tiếng Nhật, trong đó kết luận không được khẳng định trực diện mà ràng buộc bởi một điều kiện phủ định.

   Người dịch đã bảo toàn cả hình thức lẫn tiến trình lập luận của PĐK, thông qua cấu trúc tương đương “không thể ... nếu không ...”. Cách diễn đạt này tái hiện chính xác quan hệ điều kiện - hệ quả phủ định của nguyên tác, đồng thời kết hợp với phó từ tình thái “có lẽ” để giữ lại sắc thái lưỡng lự, không khẳng định dứt khoát. Nhờ đó, bản dịch không chỉ truyền đạt đúng nội dung đánh giá, mà còn bảo toàn được cách thức đi tới kết luận - tức lối suy luận vòng qua phủ định và điều kiện.

   2.1.3. Phương thức đảo chiều lập luận

   Phương thức đảo chiều lập luận trong chuyển ngữ PĐK Nhật - Việt chiếm 11,1% tổng số trường hợp khảo sát và phản ánh một dạng biến đổi không chỉ ở bình diện hình thức mà ở cấp độ tổ chức tiến trình suy luận của phát ngôn. Trong các trường hợp này, quan hệ phủ định - khẳng định vốn được triển khai theo một tiến trình nhất định trong tiếng Nhật được tái cấu trúc theo một hướng diễn đạt khác trong tiếng Việt. Nói cách khác, thay vì giữ nguyên cách đi tới kết luận thông qua thao tác “phủ định khả năng phủ định” hoặc “phủ định điều kiện để ngầm khẳng định”, bản dịch có thể đảo ngược điểm xuất phát của lập luận: chuyển từ cấu trúc nhấn mạnh điều kiện sang nhấn mạnh kết quả, hoặc từ thao tác làm yếu kết luận sang khẳng định rồi bổ sung điều kiện hạn chế.

   Ví dụ 2:私の名を出さないでも済ませる方法も あったろうではないか

   Bản dịch: Nhưng đâu cần đến mức bêu tên mình lên báo. Trong nguyên tác, câu “~あったろうではない か” là câu hỏi tu từ phủ định nhằm tái cấu trúc lập luận theo hướng trách cứ: người nói gợi ra “một khả năng khác” để ngầm kết luận hành động “nêu tên” là không cần thiết.

   Ở bản dịch tiếng Việt, lập luận không còn được triển khai qua bước trung gian “có phương án thay thế” mà chuyển trọng tâm sang đánh giá mức độ: “đâu cần đến mức…”. Thay vì gợi mở một khả năng khác, bản dịch trực tiếp phủ định mức độ hợp lý của hành động. Hệ quả là sắc thái tự vấn và tính mở của câu hỏi tu từ trong nguyên tác được thu hẹp, thay bằng một phát ngôn rõ ràng hơn. Không phải kết luận bị thay đổi mà là cách đi tới kết luận được sắp xếp theo một hướng diễn đạt khác.

   2.1.4. Phương thức dịch thoát nghĩa

   Trong bản dịch tiếng Việt của Nam Tử, có 10,6% trường hợp PĐK trong nguyên tác không được tái hiện dưới dạng cấu trúc tương đương trong văn bản đích mà được diễn đạt lại bằng cách biểu đạt khác, có khi chứa những khác biệt đáng kể về tổ chức lập luận. Ở nhóm này, trọng tâm của bản dịch không nằm ở việc bảo toàn cơ chế PĐK mà ở việc truyền đạt nội dung được xem là cốt lõi của phát ngôn.

   Ví dụ 3:今迄かて先方から断られたのんは一つ もあれへんねんで。

   ản dịch: Em biết rõ rằng nhà mình mới là bên từ chối.

   Trong nguyên tác, cấu trúc được tổ chức theo mô hình phủ định tuyệt đối, cụm từ “一つもあれ へん”phủ định hoàn toàn khả năng “bị từ chối”, từ đó người nghe suy ra kết luận ngầm: “nhà Makioka không ở thế bị động”. Tuy nhiên, trong bản dịch tiếng Việt, cấu trúc phủ định tuyệt đối này không được tái hiện. Bản dịch chuyển sang phát biểu khẳng định trực tiếp “mới là” mang tính đối lập rõ rệt. Ở đây, điểm nhìn lập luận được dịch chuyển từ việc phủ định trạng thái bị động sang khẳng định trạng thái chủ động. Thao tác suy diễn trung gian bị rút gọn và thay thế bằng một mệnh đề khẳng định đơn giản. Tương đương ý nghĩa được ưu tiên hơn tương đương về cấu trúc lập luận.

   Sự thay đổi này cho thấy trong một số ngữ cảnh, người dịch lựa chọn tái tổ chức phát ngôn theo quán tính biểu đạt của tiếng Việt, ngay cả khi điều đó làm suy giảm vai trò của phủ định như một phương tiện tổ chức lập luận.

   2.1.5. Phương thức lược bỏ cấu trúc phủ định kép

   Đây là nhóm có tỉ lệ thấp nhất (%7,4) nhưng thể hiện mức độ biến đổi mạnh nhất. Trong các trường hợp này, cấu trúc PĐK của nguyên tác không được phản ánh trong bản dịch và lớp nghĩa liên quan đến thao tác phủ định lồng ghép vốn tổ chức tiến trình suy luận trong nguyên tác cũng bị loại bỏ hoàn toàn. Phương thức này chứa đựng nhiều rủi ro vì PĐK trong tiếng Nhật thường không chỉ là hình thức mà còn là công cụ nghệ thuật. Việc loại bỏ nó có thể làm thay đổi bản chất diễn ngôn, đặc biệt trong văn học, nơi sắc thái gián tiếp là yếu tố then chốt.

   2.2. Tác động của các phương thức chuyển ngữ phủ định kép đến tính liên kết và mạch diễn ngôn

   2.2.1. Duy trì cấu trúc lập luận mở

   Khi người dịch lựa chọn giữ nguyên hoặc tái tạo cơ chế PĐK bằng các biểu thức tình thái tương đương trong tiếng Việt như: “không thể... nếu không...”, “cũng không đến nỗi...”, ... mạch lập luận vẫn giữ được sự liền mạch tầng lớp và nhịp điệu chậm rãi đặc trưng của nguyên tác.

   Ví dụ 4: (...)、東京弁が上手なことに不思議は ないものの(...)

   Bản dịch: (...) nói giọng Tokyo lưu loát chẳng có gì lạ, nhưng(...)

   PĐK ở đây không nhằm bác bỏ nội dung, mà tạo một lớp đệm nhượng bộ: thừa nhận một phần sự thật trước khi chuyển sang đánh giá chủ quan. Trong bản dịch tiếng Việt, các cấu trúc này được bảo toàn ở mức chức năng. Biểu thức “chẳng có gì lạ, nhưng…” tương ứng với lớp nhượng bộ và đối lập của nguyên tác. Nhịp điệu lập luận từ lý giải khách quan sang phán xét chủ quan vẫn được duy trì tương đối rõ.

   Trường hợp này cũng cho thấy PĐK trong nguyên tác không chỉ là phương tiện cú pháp mà còn là công cụ tổ chức tiến trình nhận thức của nhân vật. Việc bản dịch giữ được cơ chế nhượng bộ và suy đoán chỉ ra rằng ở những đoạn mang tính tự sự nội tâm, chức năng ngữ dụng của PĐK có xu hướng được ưu tiên bảo toàn.

   2.2.2. Tái cấu trúc mạch triển khai lập luận

   Ngược lại, khi kết luận PĐK được hiển ngôn hóa hoặc bị giản lược hoàn toàn, mạch lập luận thường chuyển từ dạng “mở - suy diễn - tầng lớp” sang dạng “tuyến tính - khép kín - trực tiếp”. Sự thay đổi này làm giảm tính liên kết ngầm và rút ngắn nhịp điệu lưỡng lự.

   Ví dụ 5: 密かにそう云うものを飾ってその人達 の冥福を祈る心情は分らなくはないが

   Bản dịch: Cô rất thông cảm với người đàn ông cô độc, mong muốn cầu an cho vong linh người vợ, nhưng...

   Trong nguyên tác, cấu trúc 分らなくはないが là một PĐK nhượng bộ phủ định sự “không hiểu”, hàm ý rằng người nói có thể hiểu phần nào, nhưng không khẳng định trực tiếp sự đồng tình hay thông cảm hoàn toàn. Trong bản dịch, PĐK được chuyển thành khẳng định cảm xúc mạnh hơn: “rất thông cảm”. Điều này làm tăng mức độ cam kết tình cảm của chủ thể phát ngôn. Bản dịch đã thể hiện thái độ đồng cảm rõ ràng, hiệu ứng “nhượng bộ có điều kiện” trong nguyên tác bị suy giảm. Sự thay đổi này không làm sai lệch mệnh đề cốt lõi, song làm giảm mức độ lưỡng lự và chiều sâu nội tâm mà cấu trúc nhượng bộ trong nguyên tác tạo ra.

   2.2.3. Hệ quả tổng thể đối với diễn ngôn của toàn tác phẩm

   Với tỉ lệ không tương đương hình thức đạt 57,4%, có thể thấy bản dịch có xu hướng làm cho mạch lập luận trở nên dễ nhận diện và tuyến tính hơn so với nguyên tác. Khi cấu trúc PĐK bị giản lược hoặc hiển ngôn hóa, tiến trình suy luận thường chuyển từ dạng nhiều tầng - gián tiếp - giàu khoảng trống suy diễn sang dạng trực tiếp hơn. Hệ quả của sự điều chỉnh này có thể được nhìn nhận ở ba bình diện:

   Thứ nhất, tính liên kết mở có xu hướng suy giảm. Trong nguyên tác, PĐK thường tạo ra khoảng đệm lập trường, buộc người đọc tham gia vào quá trình hoàn thiện ý nghĩa. Khi lớp phủ định lồng bị rút gọn, kết luận trở nên hiển ngôn hơn, làm thu hẹp không gian suy diễn.

   Thứ hai, nhịp điệu diễn ngôn thay đổi. Ở những đoạn độc thoại nội tâm và hội thoại gián tiếp – nơi PĐK xuất hiện với mật độ cao – sự giản lược khiến nhịp văn nhanh và dứt khoát hơn. Điều này làm giảm mức độ lưỡng lự và tính chất “chưa khép kín” vốn góp phần tạo chiều sâu tâm lý cho nhân vật trong nguyên tác.

   Thứ ba, ở cấp độ chương, đặc biệt trong các chương 4, 15, 20 và 28, sự thay đổi này ảnh hưởng đến tính tầng lớp của diễn ngôn. Phong cách “diễn ngôn mơ hồ có chủ ý” – được xây dựng qua chuỗi phủ định nhượng bộ, điều kiện và tình thái – trong một số trường hợp được chuyển thành diễn ngôn minh bạch và logic hơn.

   Tổng thể, việc xử lý PĐK trong bản dịch tạo ra sự điều chỉnh đáng kể về cấu trúc diễn ngôn: tăng tính dễ tiếp nhận và minh bạch đối với người đọc tiếng Việt nhưng đồng thời làm suy giảm phần nào nhịp điệu lưỡng lự và tính mở của lập luận. Sự thay đổi này có thể hiểu như một hệ quả của quá trình thích ứng giữa hai hệ thống ngôn ngữ và hai truyền thống diễn đạt khác nhau.

   3. Kết luận

   Qua nghiên cứu lập luận PĐK trong tiểu thuyết Mong manh hoa tuyết của Tanizaki Jun’ichirou (đối chiếu giữa nguyên tác tiếng Nhật và bản dịch tiếng Việt), chúng tôi rút ra các nhận định sau:

   Một là, từ góc độ miêu tả hệ thống, chúng tôi nhận thấy bản dịch tiếng Việt không áp dụng một mô hình xử lý thống nhất đối với các lập luận PĐK. Thay vào đó, người dịch linh hoạt lựa chọn giữa việc hiển ngôn hóa nội dung, giữ nguyên hình thức hoặc tái tổ chức cấu trúc PĐK theo đặc điểm biểu đạt của tiếng Việt.

   Hai là, việc đối chiếu các hình thức PĐK giữa tiếng Nhật và tiếng Việt cho thấy không tồn tại sự tương ứng một - một ổn định giữa hai hệ thống ngôn ngữ. Trong khi tiếng Nhật sở hữu nhiều cấu trúc PĐK mang tính khuôn mẫu và có mức độ quy ước cao thì tiếng Việt không có những cấu trúc hình thức tương đương hoàn toàn mà thường biểu đạt các giá trị ý nghĩa gần tương ứng thông qua nhiều phương thức diễn đạt linh hoạt.

   Ba là, dựa trên đối chiếu ngữ liệu giữa nguyên tác tiếng Nhật và bản dịch tiếng Việt, các trường hợp dịch PĐK trong tác phẩm Mong manh hoa tuyết có thể được phân thành hai nhóm lớn: tương đương và không tương đương. Việc phân loại này cho thấy việc dịch PĐK từ tiếng Nhật sang tiếng Việt là một quá trình lựa chọn, trong đó người dịch phải cân nhắc giữa việc bảo toàn cơ chế lập luận gián tiếp của nguyên tác và việc thích ứng với hệ thống biểu đạt của tiếng Việt.

   Bốn là, trong nguyên tác Mong manh hoa tuyết, PĐK đóng vai trò then chốt ở cấp độ câu và cả ở cấp độ diễn ngôn, khiến lập luận triển khai theo kiểu tầng lớp, chồng lấn và không khép kín. PĐK vì thế trở thành chất kết dính các mệnh đề, các tầng đánh giá và các đoạn văn, giúp lập luận không phải là chuỗi logic tuyến tính mà là một mạng lưới nghĩa ngầm, đòi hỏi người đọc phải tham gia suy diễn tích cực. Khi chuyển ngữ, các phương thức dịch đã gây ra những biến đổi rõ rệt đến tính liên kết và mạch diễn ngôn của lập luận. Có thể phân tích tác động theo hai hướng chính: duy trì cấu trúc lập luận mở và tái cấu trúc mạch triển khai lập luận.

   Năm là, hệ quả tổng thể đối với diễn ngôn của toàn tác phẩm khi đối chiếu giữa nguyên tác và bản dịch được xem là hệ quả của quá trình thích ứng giữa hai hệ thống ngôn ngữ và hai truyền thống diễn đạt khác nhau. Từ kết quả phân tích, gợi mở một vấn đề rộng hơn trong dịch thuật văn học Nhật - Việt là làm thế nào để cân bằng giữa tính dễ tiếp nhận của văn bản đích và việc bảo tồn cấu trúc lập luận gián tiếp – một đặc điểm quan trọng trong phong cách tự sự của nguyên tác.

 

 

 

Chú thích:
*, ** Trường Đại học Sài Gòn.

Bình luận

    Chưa có bình luận