Ernest Hemingway (1899-1961) là một trong những nhà văn có ảnh hưởng sâu sắc đến tiến trình phát triển của văn học hiện đại thế kỷ XX, đặc biệt là trong nền văn học Mĩ. Với phong cách ngôn ngữ độc đáo, súc tích và giàu tính biểu tượng, Ernest Hemingway không chỉ để lại dấu ấn về mặt nội dung mà còn định hình một phương thức thể hiện mới trong diễn ngôn tiểu thuyết. Trong bối cảnh nghiên cứu ngôn ngữ văn học hiện nay, việc phân tích phong cách ngôn ngữ trong tiểu thuyết của Ernest Hemingway dưới góc nhìn ngôn ngữ học không chỉ giúp làm rõ giá trị nghệ thuật trong tác phẩm của ông mà còn đóng góp vào việc nhận diện mối quan hệ giữa hình thức ngôn ngữ và chức năng biểu đạt. Bài viết này hướng đến việc khảo sát các đặc điểm trên từ các khía cạnh nghệ thuật trong tiểu thuyết của Ernest Hemingway; đồng thời, xác định rõ nét sự khác biệt và dấu ấn cá nhân của ông trong tiến trình hiện đại hóa tiểu thuyết Mĩ.
1. Đặc điểm từ vựng trong tiểu thuyết của Ernest Hemingway
1.1. Xu hướng sử dụng từ ngữ đơn giản, ngắn gọn
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất trong phong cách ngôn ngữ tiểu thuyết của Ernest Hemingway là xu hướng sử dụng từ ngữ giản dị, ngắn gọn và có tính cụ thể cao. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng lối viết này không phải là sự hạn chế về vốn ngôn từ mà là một lựa chọn nghệ thuật có ý thức, phản ánh quan niệm sáng tác hiện đại chủ nghĩa, nơi sự cô đọng của ngôn từ trở thành phương tiện biểu đạt chiều sâu của đời sống và tâm lý nhân vật. Trong hệ thống từ vựng của Ernest Hemingway, phần lớn là các từ ngữ đơn giản, phổ thông, gần gũi với lời nói đời thường. Ông tránh sử dụng những từ ngữ trừu tượng, thuật ngữ triết học hay những hình thức tu từ phức tạp, thay vào đó là sự ưu tiên từ ngữ ngắn, rõ nghĩa và giàu sức gợi hình. Cách dùng từ này giúp cho ngôn ngữ tiểu thuyết đạt được độ tự nhiên và chính xác, tạo nên cảm giác về tính chân thực của hiện thực đời sống. Ta có thể thấy rõ điều đó trong Ông già và biển cả, khi tác giả nói về cảnh con cá kiếm cắn câu: “Tợp tí nữa đi… Tợp ngon vào… Tợp đi để mũi lưỡi câu đâm vào tim mày và giết chết ngươi…”. Chính sự giản dị và trực tiếp trong ngôn từ đã làm nên sức mạnh biểu đạt của văn xuôi Ernest Hemingway, nơi mỗi từ ngữ đều mang trọng lượng tư tưởng.
Nguồn gốc của phong cách giản dị ấy gắn liền với nền tảng nghề nghiệp báo chí của Ernest Hemingway. Ông từng là phóng viên của tờ The Kansas City Star, nơi đề cao nguyên tắc viết ngắn, rõ, chính xác và trung thực. Chính phương châm nghề nghiệp này đã chi phối cách ông sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật, viết bằng những câu từ tối giản nhưng hàm chứa nhiều thông tin. Ta có thể thấy rất rõ trong Chuông nguyện hồn ai, trong phân cảnh nhân vật Jordn phá cầu: “Thế là đã xong được một bên. Còn bên này nữa là xong. Chỗ này sẽ làm gục chiếc cầu cho mà coi. Thôi đi. Đừng có bốc. Làm đi. Làm cho nhanh và gọn như lúc nãy. Đừng có bối rối”2. Trong tác phẩm của Ernest Hemingway, sự giản lược của ngôn từ không làm giảm giá trị biểu đạt, mà trái lại, góp phần tạo nên vẻ mạnh mẽ, dứt khoát và khách quan cho lời văn.
Cách tổ chức từ vựng ngắn gọn này thể hiện rõ trong Ông già và biển cả khi tác giả mô tả người ngư phủ và cuộc sống lao động của ông một cách trực tiếp, không tô điểm nhưng vẫn gợi lên toàn bộ hoàn cảnh khắc nghiệt và sức chịu đựng của con người: “Trời trở lạnh sau khi mặt trời lặn và mồ hôi của lão khô cóng trên lưng, trên đôi tay và đôi chân già nua của lão”3. Ở đó, mỗi từ đều mang giá trị tạo hình và biểu cảm cao, vừa cụ thể vừa giàu nội dung. Phong cách này phản ánh tinh thần hiện thực đặc trưng của văn học Mĩ đầu thế kỷ XX, nơi cái đẹp nằm trong sự chính xác của chi tiết và sự tiết chế của biểu đạt.
Từ góc độ thi pháp học, M. M. Bakhtin cho rằng ngôn ngữ nghệ thuật là một hình thức hành động, nơi mỗi từ ngữ được lựa chọn đều mang tính chủ ý trong việc phản ánh thế giới. Cách sử dụng ngôn ngữ đơn giản của Ernest Hemingway vì vậy không chỉ là kỹ thuật biểu đạt mà còn là phương tiện thể hiện thái độ của nhà văn trước thực tại: khách quan, điềm tĩnh và trung thành với bản chất của sự việc. Ngôn ngữ trở thành công cụ tái hiện đời sống chứ không phải là nơi phô diễn cảm xúc chủ quan của người kể.
Văn học hiện đại phương Tây hướng đến sự phi tu từ hóa ngôn ngữ, coi trọng giá trị thông tin và tính khách quan của biểu đạt. Trong bối cảnh đó, lựa chọn của Ernest Hemingway về từ ngữ ngắn gọn là sự thích ứng với khuynh hướng văn hóa nghệ thuật của thời đại, đồng thời phản ánh đặc trưng của tư duy nghệ thuật hiện đại: coi trọng hành động, chi tiết và trải nghiệm cụ thể hơn là diễn giải trừu tượng. Trần Thị Thuận cũng chỉ ra rằng sự giản lược về từ vựng trong tác phẩm của Ernest Hemingway là cơ sở hình thành nghệ thuật “tảng băng trôi”, một thủ pháp mà phần lớn ý nghĩa được ẩn giấu dưới bề mặt câu chữ. Chính việc tiết chế từ ngữ khiến cho văn bản có độ mở lớn, buộc người đọc phải tham gia vào quá trình suy luận, qua đó tạo ra chiều sâu nghệ thuật đặc trưng của ngòi bút Ernest Hemingway.
Tóm lại, việc Ernest Hemingway sử dụng từ ngữ ngắn gọn, đơn giản không phải là biểu hiện của sự tối giản cực đoan mà là kết quả của tư duy nghệ thuật hiện đại kết hợp với kinh nghiệm nghề nghiệp báo chí. Lối viết ấy tạo nên phong cách riêng: khách quan, cô đọng và có tính hành động cao. Chính đặc điểm này đã góp phần định hình một mô hình ngôn ngữ mới trong tiểu thuyết hiện đại phương Tây, khẳng định vị thế trung tâm của Ernest Hemingway trong tiến trình văn học thế kỷ XX.
1.2. Hệ thống từ vựng liên quan đến chiến tranh, biển cả
Trong tổng thể sáng tác của Ernest Hemingway, hai trường từ vựng nổi bật và có vai trò quyết định trong việc kiến tạo phong cách ngôn ngữ là trường từ vựng chiến tranh và trường từ vựng biển cả. Hai trường từ này vừa bắt nguồn từ trải nghiệm cá nhân của tác giả vừa đồng nhất với quan niệm nghệ thuật và tư tưởng hiện sinh được triển khai xuyên suốt trong các tác phẩm của ông. Các tiểu thuyết có bối cảnh chiến tranh của Ernest Hemingway, đặc biệt là Giã từ vũ khí, Chuông nguyện hồn ai và Mặt trời vẫn mọc đã sử dụng một hệ từ vựng chiến tranh có tính cụ thể, trung tính về cảm xúc và thiên về liệt kê hành động, dụng cụ và trạng thái quân sự. Lê Đình Cúc từng nhận định trong Tiểu thuyết của Hemingway rằng những đơn vị từ điển như tên vũ khí, hành động chiến đấu, cấp bậc, các thuật ngữ y tế chiến trường được trình bày trực tiếp, không kèm lời bình cảm tính; điều này làm nổi bật quan niệm tố cáo tính phi nghĩa và tính hiện thực của chiến tranh trong tác phẩm.
Cụ thể, trong Giã từ vũ khí, hệ thống từ ngữ gắn với chiến tranh được triển khai theo lối ghi chép khách quan, đậm sắc thái báo chí. Những mô tả như cảnh tiếng pháo ngừng bặt hay sự xuất hiện của những người khiêng cáng được thể hiện bằng lớp từ ngữ trực tiếp, không kèm theo diễn giải cảm xúc, cho thấy sự ưu tiên của Ernest Hemingway đối với cách ghi nhận sự kiện hơn là bình luận: “Mưa đã tạnh suốt buổi sáng và đã ba lần liền chúng tôi nghe thấy tiếng máy bay tới, trông thấy chúng lướt qua đầu, chứng kiến chúng bay xa về phía bên trái và nghe thấy tiếng chúng ném bom tuyến đường cái”4. Lê Đình Cúc cũng cho rằng ngôn ngữ chiến tranh trong sáng tác Ernest Hemingway được xây dựng trên tinh thần chính xác, tiết chế và gần với phong cách báo chí, từ đó tạo nên giọng điệu khách quan và tỉnh táo trong miêu tả. Việc sử dụng những đơn vị từ như: bắn, rút lui, cuộc rút chạy, bị săn đuổi… đã truyền đạt trạng thái thể xác và trạng thái hiện sinh của nhân vật, góp phần thể hiện quan niệm về con người bị đặt vào thử thách của lịch sử.
Ngược lại với tiếng nói chiến trường, trường từ vựng biển cả trong Ông già và biển cả thể hiện một hệ ngôn ngữ kỹ thuật ngư nghiệp, tự nhiên và tôn trọng hiện tượng: các danh từ chỉ sinh vật biển, dụng cụ đánh cá, các hiện tượng hải văn và các động từ miêu tả thao tác nghề nghiệp xuất hiện dày đặc. Bằng sự cụ thể và chính xác trong từ vựng, Ernest Hemingway xây dựng một không gian ngôn ngữ nơi hành động nghề nghiệp trở thành thước đo phẩm giá con người: “Trong đêm tối, lão rút con dao găm và tì toàn bộ sức nặng của con cá lên vai trái, lão ngả ra sau và cắt phăng sợi dây khỏi mẩu gỗ nơi mép thuyền”5. Như Lê Huy Bắc trong Hemingway và những phương trời nghệ thuật đã chỉ ra, vốn từ biển của Ernest Hemingway vừa có chức năng mô tả hiện thực vừa mang chức năng biểu tượng: biển là thách thức, là trường thử bản lĩnh cá nhân; từ vựng về công cụ, thời tiết và sinh vật biển trực tiếp phản chiếu thái độ lao động và phẩm cách của nhân vật trung tâm.
Sự xuất hiện đồng thời của hai trường từ này không phải là hiện tượng ngẫu nhiên mà phản ánh một trục tư tưởng xuyên suốt trong sáng tác của Ernest Hemingway: trường từ vựng về chiến tranh gắn với hủy diệt, mất mát và khủng hoảng tinh thần; trường từ vựng về biển cả gắn với thử thách, lao động và sự chấp nhận số phận. Việc kết hợp hai lớp từ vựng này đã hình thành nên một cấu trúc nghĩa đặc thù chi phối motif nhân vật của Ernest Hemingway. Đó là những người đàn ông đơn độc, kiên trì, đối diện thử thách thông qua hành động cụ thể thay vì diễn giải trừu tượng. Tóm lại, trường từ vựng chiến tranh và biển cả giữ vai trò như hai trụ cột trong cấu trúc ngôn ngữ của tiểu thuyết Ernest Hemingway. Chúng không chỉ phản ánh chân thực các hoàn cảnh đặc thù của nhân vật mà còn được tổ chức theo những nguyên tắc thi pháp nhất quán: cụ thể, trung tính, mang tính thao tác và hướng đến sự tường minh. Nhờ vậy, từ vựng trong tác phẩm của ông đồng thời thực hiện hai chức năng: tái hiện hiện thực và triển khai tư tưởng nghệ thuật.
1.3. Ngôn ngữ biểu tượng và hình ảnh ẩn dụ
Một đặc điểm quan trọng trong ngôn ngữ tiểu thuyết của Ernest Hemingway là cách tổ chức biểu tượng và hình ảnh ẩn dụ trên nền tảng diễn đạt tối giản. Ở bề mặt, ngôn ngữ của ông ngắn gọn, trung tính, ít sử dụng các từ ngữ mang tính tu từ; nhưng ở tầng sâu, những hình ảnh cụ thể lại được triển khai như các biểu tượng mang giá trị khái quát. Đây là phương thức mà Đặng Anh Đào mô tả như giảm thiểu diễn giải trực tiếp để tăng khả năng tạo nghĩa hàm ẩn, đồng thời là một trong những đặc trưng thi pháp được Đào Ngọc Chương phân tích khi nghiên cứu phong cách Ernest Hemingway.
Trước hết, trong Ông già và biển cả, hình tượng biển được xây dựng như trường nghĩa trung tâm. Biển không chỉ là không gian lao động mà còn là phạm vi thử thách năng lực và phẩm giá của con người. Ernest Hemingway sử dụng các từ ngữ đơn sơ như “xanh”, “rộng”, “sâu”, “lặng” để miêu tả biển. Việc chọn lớp từ vựng cụ thể như vậy tạo nên nền biểu tượng thể hiện tính chất vừa nuôi dưỡng vừa thử thách của tự nhiên đối với con người. Con cá kiếm, đối tượng mà Santiago theo đuổi, cũng mang giá trị biểu tượng: đó là giới hạn, thử thách và phẩm giá mà nhân vật phải đối diện. Khi Santiago gọi con cá là “người anh em của ta”6, quan hệ giữa con người và tự nhiên được đặt trong thế đối sánh: vừa đối đầu vừa tôn trọng. Lê Huy Bắc cho rằng cách tổ chức biểu tượng này không thông qua ẩn dụ trừu tượng mà bằng những chi tiết cụ thể được nén lại trong cấu trúc tối giản.
Trong Giã từ vũ khí, hình tượng mưa xuất hiện với tần suất cao và vận hành như một biểu tượng dự báo bất trắc. Catherine Barkley nói: “Em sợ mưa vì đã đôi khi em trông thấy mình chết trong làn mưa”7. Ernest Hemingway mô tả mưa bằng loạt từ ngữ trung tính tạo nên sự đối lập giữa diễn đạt tối giản và tầng nghĩa biểu tượng rộng hơn: mưa trở thành hình ảnh liên quan đến bệnh tật, mất mát và dự cảm cái chết. Nguyễn Đức Nam nhận định rằng hình tượng mưa trong tiểu thuyết này vận hành như một yếu tố dự báo bi kịch, thể hiện quan niệm hiện sinh về sự bất định của đời sống.
Ở Chuông nguyện hồn ai, hệ thống biểu tượng được tổ chức theo nguyên tắc liên văn bản. Nhan đề tác phẩm xuất phát từ bài giảng của John Donne, trong đó tiếng chuông nhà thờ biểu thị sự gắn kết của cộng đồng. Ernest Hemingway tái sử dụng biểu tượng này để diễn đạt mối liên hệ giữa cái chết cá nhân và mất mát chung của con người trong chiến tranh. Tiếng chuông ngân chậm rãi trong tác phẩm không chỉ là chi tiết miêu tả mà còn là tín hiệu gắn với ý niệm về sự lên đường, chia lìa và giới hạn sinh tồn. Bên cạnh tiếng chuông, hình tượng cây cầu, mục tiêu nhiệm vụ của Robert Jordan, được miêu tả bằng ngôn ngữ đơn giản: “Lúc này cái cầu đã hiện ra rõ và đẹp trong nắng sớm”8. Cách tổ chức biểu tượng ở đây dựa trên chi tiết hiện thực nhưng tạo ra lớp nghĩa văn hóa lịch sử rộng hơn. Đây là minh chứng cho nguyên lý “tảng băng trôi”: phần ngôn ngữ bề mặt được giản lược tối đa, còn phần ẩn là lớp nghĩa biểu tượng mà người đọc phải tham gia kiến tạo. Đây là tính đa thanh và đối thoại của văn bản, nghĩa không nằm trọn trong lời nói mà nảy sinh từ sự tương tác giữa văn bản và người đọc.
Tóm lại, ngôn ngữ biểu tượng và hình ảnh ẩn dụ trong tiểu thuyết của Ernest Hemingway được hình thành từ sự kết hợp giữa diễn đạt tối giản và cấu trúc biểu tượng mang tính khái quát. Hệ thống biểu tượng như: biển, con cá, mưa, tiếng chuông, cây cầu… vừa gắn với không gian hiện thực vừa mở rộng thành giá trị tư tưởng và văn hóa. Chính điều này tạo nên chiều sâu cho phong cách ngôn ngữ của Ernest Hemingway, đồng thời phản ánh thế giới quan đặc thù của văn học phương Tây hiện đại.
1.4. Ảnh hưởng của tiếng lóng và ngôn ngữ hội thoại
Việc Ernest Hemingway sử dụng tiếng lóng và ngôn ngữ hội thoại với tần suất cao cũng là một trong những yếu tố nổi bật. Đây không chỉ là lựa chọn mang tính thủ pháp mà còn là một chiến lược biểu đạt gắn với quan niệm sáng tác đề cao sự giản lược, tính trực tiếp và tính hành động của ngôn từ. Theo Lê Huy Bắc trong Hemingway và những phương trời nghệ thuật, việc Ernest Hemingway sử dụng lớp ngôn từ đời thường xuất phát từ định hướng nghệ thuật coi ngôn ngữ như phương tiện phục vụ hành động hơn là công cụ phô diễn tu từ. Sự giản dị trong lời thoại là một bộ phận quan trọng của thi pháp hiện đại mà ông theo đuổi.
Trước hết, tiếng lóng được Ernest Hemingway vận dụng như một phương tiện tạo tính xác thực cho ngôn ngữ nhân vật như các từ. Trong Mặt trời vẫn mọc, nhân vật Jake Barnes thường sử dụng những cụm từ đời thường, có sắc thái mạnh, phản ánh lối nói dân dã của người Mĩ đầu thế kỷ XX: “Cô hoàn toàn bị chúng nẫng rồi”9, “Sao em còn chưa quắc?”10. Các biểu thức thuộc lớp từ lóng này giúp khắc họa tính cách phóng khoáng, thẳng thắn và đôi phần thô mộc của nhân vật. Việc Ernest Hemingway đưa lớp ngôn từ đời thường vào tiểu thuyết đã giải phóng hội thoại khỏi tính ước lệ, mang lại cho văn chương nhịp điệu và hơi thở của đời sống thực.
Thứ hai, ngôn ngữ hội thoại trong tiểu thuyết của Ernest Hemingway có đặc điểm ngắn gọn, tự nhiên, ít trau chuốt, phản ánh khẩu ngữ hằng ngày thay vì văn phong văn học truyền thống. Ông thường để nhân vật nói bằng câu đơn, trực tiếp, có khi lặp lại, nhằm tạo ra những khoảng trống ngữ nghĩa, một biểu hiện rõ của nguyên lý “tảng băng trôi”. Chẳng hạn, trong Chuông nguyện hồn ai, cuộc đối thoại giữa Robert Jordan và Maria được viết bằng ngôn ngữ tiết chế, mỗi câu nói ngắn nhưng chứa đựng nhiều tầng cảm xúc ẩn dưới bề mặt: “Không, em ở lại với anh”, “Không, thỏ con…”; “Em nhất định ở lại với anh”, “Không, thỏ con ạ. Hãy nghe anh”11. Chính sự giản lược này khiến lời thoại trở thành những mảnh cắt ngôn ngữ mang sức gợi nội tâm sâu sắc, vượt khỏi bề mặt câu chữ.
Thứ ba, ngôn ngữ hội thoại của Ernest Hemingway mang dấu ấn đa văn hóa. Do từng sống và sáng tác tại nhiều quốc gia như Mĩ, Pháp, Tây Ban Nha và Cuba, ông đã hòa trộn nhiều yếu tố ngôn ngữ bản địa vào trong đối thoại của nhân vật. Trong Chuông nguyện hồn ai, tác giả nhiều lần giữ nguyên từ ngữ Tây Ban Nha thay vì dịch sang tiếng Anh nhằm tạo hiệu ứng bản địa hóa và thể hiện sự hòa nhập của ngôn ngữ với bối cảnh văn hóa: “hombre” (người đàn ông/ ông bạn)12; “Como siempre” (Như mọi lần)13; “Tengo miedo de morir” (Tôi sợ chết)14. Chính sự pha trộn này đem lại cho ngôn ngữ tiểu thuyết của Ernest Hemingway sắc thái đa thanh, phản ánh bản chất quốc tế và đa văn hóa của thế giới nhân vật.
Ngoài ra, dấu ấn nghề báo cũng in đậm trong cách Ernest Hemingway xây dựng hội thoại. Các đoạn thoại thường ngắn, súc tích, mang tính thông tin cao là đặc điểm quen thuộc của lối viết báo chí. Ta có thể thấy trong Mặt trời vẫn mọc: “Nghe mọi người bảo anh tới từ thành phố Kansas”, “Phải”; “Anh thấy Paris vui không?”, “Có”15 cho thấy sự xa cách, cảm giác bất lực hoặc những mâu thuẫn ngầm, đòi hỏi người đọc phải suy luận về những gì không được nói ra. Chính tính báo chí trong ngôn ngữ của Ernest Hemingway đã biến những câu nói tưởng chừng bình thường thành công cụ nghệ thuật tinh tế, góp phần khắc họa hành động và nội tâm nhân vật một cách gián tiếp.
Tóm lại, việc Ernest Hemingway sử dụng tiếng lóng và ngôn ngữ hội thoại không chỉ nhằm phản ánh hiện thực xã hội đương thời mà còn thể hiện tư tưởng nghệ thuật hướng tới sự giản dị, tính chân thực và sức biểu đạt ngầm. Qua đó, ông tạo ra những khoảng trống diễn giải cho độc giả, khuyến khích họ tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa. Đặc trưng này góp phần khẳng định phong cách ngôn ngữ độc đáo của Ernest Hemingway, đồng thời củng cố vị thế của ông là một trong những nhà văn cách tân tiêu biểu của văn học phương Tây hiện đại.
2. Đặc điểm cú pháp trong tiểu thuyết của Ernest Hemingway
2.1. Câu ngắn, đơn giản, trực tiếp
Việc sử dụng câu ngắn, cấu trúc đơn giản và diễn đạt trực tiếp không chỉ là biểu hiện ngôn ngữ mà còn là một chiến lược nghệ thuật phản ánh triết lý thẩm mĩ tối giản của Ernest Hemingway. So với các tác giả hiện đại cùng thời như William Faulkner hay James Joyce vốn ưa chuộng lối câu văn dài, nhiều mệnh đề, mang tính tu từ cao thì Ernest Hemingway chủ trương lược giản cực độ, loại bỏ mọi yếu tố dư thừa để đạt tới sự trong sáng và súc tích.
Theo Đào Ngọc Chương, việc sử dụng câu ngắn của Ernest Hemingway trở thành phương tiện biểu đạt hiệu quả, cho phép văn bản đạt được sức gợi cần thiết mà không phụ thuộc vào ngôn ngữ hoa mĩ. Câu văn của ông thường là câu đơn hoặc chuỗi các mệnh đề đẳng lập nối bằng các liên từ cơ bản như: và, nhưng, hoặc, hay. Trong Ông già và biển cả, kiểu câu văn này góp phần làm bộc lộ suy nghĩ chân thật của ông lão, thể hiện vẻ đẹp của cuộc đấu tranh kiên cường giữa con người và thiên nhiên: “Lão không cảm thấy độ căng hay sức nặng giữ dây thật nhẹ. Rồi nó lại quay lại. Lần này là một cú kéo ngập ngừng, không chắc cũng không nặng, và lão biết chính xác nó là con gì”, “Đớp chúng đi nào. Đớp chúng đi. Làm ơn đớp chúng đi. Chúng mới tươi làm sao và mày thì ở hai trăm mét trong lòng nước lạnh giá tối tăm”16. Cấu trúc phụ thuộc hoặc lớp câu xếp tầng hầu như không xuất hiện. Nhờ vậy, nhịp văn giữ được sự dứt khoát, trực tiếp và phù hợp với tính cách nhân vật cũng như kết cấu hành động của tiểu thuyết.
Chính sự giản lược cú pháp này đã tạo nên giọng điệu lạnh lùng và khách quan nhưng lại gợi mở chiều sâu nội tâm và triết lý sống của con người hiện đại. Bề mặt ngôn từ tưởng như đơn giản nhưng bên dưới ẩn chứa tầng nghĩa tinh tế, đúng với nguyên lý “tảng băng trôi” mà Ernest Hemingway theo đuổi trong suốt sự nghiệp sáng tác. Về nguyên nhân, Nguyễn Đức Đàn trong Hành trình văn học Mĩ cho rằng lối viết này bắt nguồn từ ảnh hưởng nghề báo chí, nơi Ernest Hemingway từng làm phóng viên cho Kansas City Star. Đồng thời, việc Ernest Hemingway ưa chuộng câu ngắn còn bắt nguồn từ nguyên lý “tảng băng trôi”, coi trọng sức nặng của điều không nói hơn là diễn đạt tường tận.
Trong Giã từ vũ khí, cấu trúc câu này xuất hiện với tần suất lớn: “Tôi tới bên cạnh giường. Ông bác sĩ đang đứng ở bên kia. Catherine nhìn tôi mỉm cười. Tôi cúi xuống chiếc giường và bật khóc”17. Những câu văn ngắn, trực tiếp, không sử dụng lớp miêu tả phụ trợ nhưng vẫn tái hiện được nhịp điệu hành động liền mạch. Tương tự, trong Chuông nguyện hồn ai, Ernest Hemingway viết: “Jordan trèo xuống gầm cầu, nó lạnh ngắt và sương làm ướt tay”18; “Lúc này trong khi anh đang chèn, đặt, ấn, lấy dây thép ghì lại… đầu óc anh chỉ nghĩ đến việc phá cầu, nhanh và khéo như một nhà phẫu thuật, anh vẫn nghe thấy tiếng súng nổ ở phía dưới con đường. Rồi có một tiếng lựu đạn nổ. Rồi một quả nữa nổ ầm lên giữa tiếng nước chảy rào rào. Rồi phía đó trở nên yên lặng”19. Các câu nối tiếp nhau theo chuỗi hành động khiến người đọc cảm nhận như đang chứng kiến sự việc trực tiếp diễn ra. Nhịp văn nhanh, dứt khoát, tạo ấn tượng về tính hành động và hiện thực trần trụi, điều mà Lê Huy Bắc gọi là nhịp điệu của bản năng sinh tồn.
Trong Ông già và biển cả, kiểu câu này còn được sử dụng để biểu đạt trạng thái nội tâm: “Giữ cho óc nhà mi tỉnh táo đi”, “Ta là một lão già kiệt quệ. Nhưng ta đã giết con cá này, người anh em của ta, và giờ ta phải làm công việc lao khổ ấy”20. Cấu trúc tưởng như đơn giản này lại cho thấy sự căng thẳng nội tại của nhân vật Santiago trong quá trình đối diện với thử thách, hé lộ sức chịu đựng tinh thần của ông – biểu tượng cho con người kiên cường trước số phận. Từ những câu ngắn, tưởng chừng khô khan, Ernest Hemingway đã khắc họa nên một thế giới nhân vật giàu nghị lực, giàu phẩm cách, nơi mỗi hành động nhỏ đều chứa đựng chiều sâu tư tưởng.
Câu ngắn, đơn giản và trực tiếp là một đặc trưng cú pháp cốt lõi trong phong cách ngôn ngữ tiểu thuyết của Ernest Hemingway. Đặc điểm này xuất phát từ tư duy báo chí, nguyên lý “tảng băng trôi” và quan niệm nghệ thuật tối giản nhằm đạt đến hiệu quả biểu đạt cao nhất bằng phương tiện ngôn ngữ ít nhất. Nhờ lối viết này, Ernest Hemingway đã kiến tạo một phong cách văn xuôi chân thực, lạnh lùng nhưng giàu nội lực, thể hiện triết lý hiện sinh sâu sắc và góp phần định hình diện mạo mới của tiểu thuyết phương Tây hiện đại trong thế kỷ XX.
2.2. Hạn chế câu phức, ưu tiên câu ghép đơn giản
Một trong những đặc điểm cú pháp tiêu biểu trong phong cách tiểu thuyết của Ernest Hemingway là xu hướng hạn chế tối đa việc sử dụng câu phức có nhiều tầng mệnh đề phụ thuộc, thay vào đó là sự ưu tiên các câu ghép đẳng lập với cấu trúc song song, được liên kết bằng những liên từ cơ bản như: và, nhưng, hoặc, hay. Đây là lựa chọn nghệ thuật có chủ ý, phản ánh quan niệm sáng tác đề cao sự trong sáng, trực tiếp và khách quan của ngôn ngữ. Từ góc nhìn ngôn ngữ học, có thể xem đây là sự thiên về cấu trúc đẳng lập thay vì cấu trúc phụ thuộc. Lối viết này khiến cho văn bản của Ernest Hemingway trở nên gần gũi với ngôn ngữ đời sống và báo chí, nơi mà tính rõ ràng, súc tích và dễ tiếp nhận được đặt lên hàng đầu.
Một ví dụ điển hình trong Giã từ vũ khí: “Những từ như thiêng liêng, vinh quang, hi sinh và vô ích luôn luôn khiến tôi xấu hổ. Chúng tôi đã từng nghe những từ ấy, vào những lúc đứng dưới mưa khi người nói ở cách một khoảng xa ngoài tầm tai và chỉ những từ được hô thật lớn mới có thể vọng tới, chúng tôi đã từng đọc thấy chúng, trên những áp phích tuyên truyền được dán chồng lên những áp phích tuyên truyền khác, đến nay cũng đã rất lâu rồi, mà tôi vẫn chưa thấy có gì thiêng liêng, còn những gì gọi là vinh quang thì chẳng hề vinh quang, trong khi sự hi sinh thì hệt như những bãi rào gia súc chờ giết mổ ở Chicago nếu không ai làm gì với xương thịt ngoài đem chôn”21. Câu văn trên tuy có độ dài đáng kể nhưng không phải là câu phức phức tạp, mà là chuỗi các mệnh đề đẳng lập được nối bằng liên từ “và”. Chính sự song song cú pháp này tạo nên nhịp điệu dồn dập, tái hiện dòng cảm xúc và suy nghĩ trực tiếp của nhân vật. Cấu trúc câu này vừa giản dị vừa phản ánh tính chất hiện thực lạnh lùng của văn bản, không sa vào phân tích hay bình luận.
Trong Chuông nguyện hồn ai, lối viết này tiếp tục được duy trì: “Và anh cảm thấy cô tươi mát, mới mẻ, dịu dàng, non trẻ và đáng yêu trong sự mát dịu, ấm áp, nóng hổi và không thể tin được rằng cô lại nằm trong cái túi chăn của anh nó cũng quen thuộc như quần áo giày tất và nhiệm vụ của anh”22. Ở đây, mạch văn được nối hoàn toàn bằng “và”, tạo cảm giác liền mạch, tự nhiên, không bị gián đoạn bởi những tầng phụ thuộc cú pháp. Theo Lê Huy Bắc23, chính đặc điểm này giúp Ernest Hemingway tái hiện dòng ý thức của nhân vật một cách khách quan, không bị chi phối bởi giọng kể chủ quan. Ngay cả trong Ông già và biển cả vốn có tiết tấu chậm rãi hơn, cấu trúc này vẫn chiếm ưu thế: “Con cá bơi đi nhịp nhàng và họ di chuyển từ từ trên con nước lặng”24.
Chỉ cần một liên từ “và”, Ernest Hemingway đã có thể tái hiện nhịp điệu bền bỉ, kiên định của cuộc đấu tranh, thể hiện tinh thần kiên cường của con người trong hành trình đối mặt với thiên nhiên. Như vậy, có thể thấy rằng việc hạn chế sử dụng câu phức và ưu tiên câu ghép đơn giản không chỉ là một đặc trưng cú pháp mà còn là một chiến lược nghệ thuật có ý nghĩa sâu sắc. Đặc điểm này vừa mang lại tính trong sáng, trực tiếp cho văn bản vừa phù hợp với nguyên lý “tảng băng trôi” khi ý nghĩa tiềm ẩn không nằm ở sự phân tầng cú pháp phức tạp mà ở sự lược giản, gợi mở và tính đa nghĩa trong tiếp nhận của người đọc.
Như vậy, ta có thể thấy rằng việc hạn chế câu phức và ưu tiên câu ghép đơn giản là một đặc điểm nổi bật trong phong cách ngôn ngữ của Ernest Hemingway. Cấu trúc câu được giản lược, chủ yếu kết hợp các mệnh đề ngang hàng, giúp lời văn giữ được sự mạch lạc và trực tiếp. Cách tổ chức cú pháp này vừa tạo hiệu ứng khách quan trong miêu tả vừa góp phần định hình nhịp điệu tự sự: ở những đoạn miêu tả hành động, nhịp nhanh và liên tiếp; ở những đoạn mang tính nội tâm, nhịp chậm và ổn định hơn. Nhờ đó, câu văn của Ernest Hemingway đạt được sự cô đọng, hạn chế diễn giải, đồng thời mở ra khoảng trống cần thiết để người đọc tham gia kiến tạo ý nghĩa và đã giúp đặc điểm cú pháp này trở thành một trong những yếu tố quan trọng cấu thành phong cách ngôn ngữ của nhà văn.
2.3. Nhịp điệu câu văn nhanh, dồn dập
Trong toàn bộ sáng tác của Ernest Hemingway, nhịp điệu câu văn nhanh và dồn dập là một đặc điểm cú pháp nổi bật, góp phần quan trọng tạo nên diện mạo nghệ thuật riêng biệt của ông. Nếu nhiều nhà văn hiện đại chủ nghĩa khác thường khai thác sự phức tạp trong cấu trúc câu nhằm phản ánh những tầng bậc ý thức đa chiều thì Ernest Hemingway lại lựa chọn hướng ngược lại: giản lược cấu trúc nhưng điều tiết nhịp điệu ngôn ngữ để tái hiện cường độ cảm xúc và trạng thái tâm lý nhân vật. Ernest Hemingway chủ trương tạo ra hiệu quả thẩm mĩ bằng sự tiết chế ngôn ngữ, khiến mỗi câu văn mang tính độc lập, rắn rỏi và có nhịp điệu riêng.
Trong tiểu thuyết Chuông nguyện hồn ai, nhịp điệu nhanh và gấp gáp được thể hiện rõ trong các cảnh chiến trận: “Anh vuốt ve cái cổ xám ướt đẫm, quay đầu nhìn chiếc cầu, thấy ánh chớp lóe lên ở chiếc xe tang, không nghe thấy tiếng rít mà chỉ thấy choang một tiếng, mùi khét lẹt, như tiếng nồi hơi bị nổ xé làm đôi và thấy mình bỗng nằm dưới con ngựa xám đang chổng bốn vó lên đá lung tung”25. Cấu trúc câu ở đây được xây dựng hoàn toàn từ các mệnh đề đẳng lập, liên kết bằng “và”, tạo cảm giác liền mạch, dồn dập và không ngắt nghỉ. Theo Lê Huy Bắc26, chính đặc điểm này giúp Ernest Hemingway tái hiện nhịp sống và dòng ý thức của nhân vật bằng cách khách quan, không bị chi phối bởi bình luận chủ quan của người kể. Nhịp văn nhanh ở đây không chỉ là thủ pháp hình thức mà còn là phương tiện để phản ánh tính chất khẩn trương của chiến tranh và tâm thế con người trong giới hạn sinh tồn.
Tương tự, trong Giã từ vũ khí, nhịp điệu câu văn được sử dụng như công cụ khắc họa tình trạng hỗn loạn của đoàn quân rút lui: “Rồi chiếc xe tải dừng lại. Cả khối người xe cũng dừng lại theo. Chiếc xe tải lại chuyển bánh và chúng tôi lại đi được thêm một quãng, rồi lại dừng… Phía trước rất xa vẫn ùn tắc”27. Việc chồng chất các hành động nối tiếp nhau trong cùng một chuỗi cú pháp khiến nhịp văn trở nên gấp gáp, rối loạn, phản ánh trực tiếp không khí bức bách của chiến trường. Đặc trưng nhịp điệu này xuất phát từ lối hành văn báo chí, nơi tốc độ và sự chính xác được đề cao.
Ngay cả trong Ông già và biển cả, một tác phẩm thiên về sự tĩnh lặng và chiêm nghiệm, nhịp điệu nhanh và dồn dập vẫn xuất hiện trong những đoạn cao trào, tiêu biểu là khi lão ngư chiến đấu với con cá kiếm khổng lồ: “Lão thả sợi dây xuống, giẫm lên nó và nhấc cái lao lên cao hết mức có thể, phóng xuống bằng hết sức bình sinh, thêm cả phần sức lực lão mới huy động được, đâm vào mạn sườn con cá ngay phía sau cái vây ngực đồ sộ đang nhô cao trong không trung, ngang tầm ngực lão. Lão cảm nhận cái lưỡi sắt xuyên vào và lão tì lên nó, cắm sâu hơn và rồi dồn hết trọng lượng của mình vào đó”28. Việc lặp lại cấu trúc câu ngắn và động từ hành động tạo nhịp điệu dồn nén, phản ánh sự căng thẳng trong từng chuyển động; nhận xét này cũng phù hợp với phân tích của Đào Ngọc Chương29 về hiệu quả thi pháp của lối viết tiết chế trong tác phẩm của Hemingway.
Có thể thấy nhịp điệu câu văn nhanh, dồn dập trong sáng tác của Ernest Hemingway không đơn thuần là biểu hiện hình thức mà còn là công cụ nghệ thuật đặc trưng trong tư duy sáng tạo của ông. Đặc điểm này cho phép nhà văn khắc họa những khoảnh khắc căng thẳng, bi tráng của đời sống, đồng thời phản ánh ảnh hưởng sâu sắc từ trải nghiệm chiến tranh và nghề báo. Chính sự kết hợp giữa tính giản dị và dồn nén ấy đã góp phần tạo nên phong cách cú pháp độc đáo, trở thành một dấu ấn quan trọng trong diện mạo tiểu thuyết hiện đại phương Tây.
3. Kết luận
Người đọc khi tiếp xúc với tác phẩm của Ernest Hemingway phải vận dụng kinh nghiệm, hiểu biết của mình để tái hiện những khoảng trống tác giả cố tình bỏ qua để hiểu những gì tác giả chưa nói hết. Ý nghĩa của tác phẩm vì thế được mở rộng rất nhiều. Tác phẩm của Ernest Hemingway ẩn giấu những tầng sâu kín, đa nghĩa, ngôn từ của ông rất ngắn gọn và hàm súc. Ngày nay, người đọc không thích lối văn chương giáo huấn lộ liễu và sự lộ mặt của tác giả qua tác phẩm cũng như lối đồng nhất quá tỉnh táo giữa tác giả - nhân vật - người đọc. Truyện đòi hỏi một sự đồng sáng tạo tích cực của người đọc. Đọc càng kỹ, người đọc mới phát hiện được phần chìm của tảng băng trôi trong tác phẩm. Tóm lại, phong cách ngôn ngữ của Ernest Hemingway không chỉ nổi bật bởi sự ngắn gọn và chính xác mà còn bởi chiều sâu tư tưởng được kiến tạo qua hình thức giản lược. Sự tương phản này góp phần làm nổi bật tính đa thanh, đa dạng và phong phú của diễn ngôn văn học hiện đại Mĩ, đồng thời khẳng định vị trí riêng biệt và sức ảnh hưởng bền vững của Ernest Hemingway trong văn học hiện đại thế kỷ XX.
Chú thích:
* Trường Đại học Sài Gòn.
** Trường Đại học Tây Nguyên.
1, 3, 5, 6, 16, 20, 24, 28 E. Hemingway (2024), Ông già và biển cả, NXB. Văn học, tr. 44, 46, 51, 98, 41, 98, 44, 97.
2, 8, 11, 12, 13, 14, 18, 19, 22, 25 E. Hemingway (2018), Chuông nguyện hồn ai, NXB. Văn học, tr. 459, 456, 487, 92, 96, 103, 458, 458, 84, 485.
4, 7, 17, 21, 27 E. Hemingway (2020), Giã từ vũ khí, NXB. Văn học, tr. 241, 152, 391, 220, 231. 9, 10, 15 E. Hemingway (2025), Mặt trời vẫn mọc, NXB. Văn học, tr. 31, 33, 32.
23, 26 Lê Huy Bắc (1999), Hemingway và những phương trời nghệ thuật, NXB. Giáo dục.
29 Đào Ngọc Chương (2003), Thi pháp tiểu thuyết và sáng tác của Ernest Hemingway, NXB. Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.