HÀNH TRÌNH TÂM THỨC VÀ TINH THẦN NHẬP THẾ TRONG TẬP THƠ "TẶNG PHẨM DÂNG ĐỜI"*

Bài viết phân tích hành trình tâm thức và tinh thần nhập thế trong tập thơ ''Tặng phẩm dâng đời''; làm rõ tuệ giác quán chiếu, bản nguyện từ bi và giá trị của thơ thiền đương đại trong việc nuôi dưỡng đời sống tâm linh và kết nối con người với cuộc đời.

   Trong dòng chảy sâu rộng của văn học Phật giáo Việt Nam, truyền thống “Thiền sư làm thơ” từ thời Lý - Trần đã định hình nên một nét diện mạo đặc thù. Đối với các bậc xuất thế, thơ ca chưa bao giờ là công cụ để tìm kiếm danh vọng văn chương, mà chính là một phương tiện thiện xảo - một nhịp cầu ngôn từ để hiển lộ trạng thái chứng ngộ và lưu lại năng lượng an lành cho nhân gian. Tiếp nối mạch nguồn tư tưởng thiêng liêng ấy, sự giao thoa giữa tư duy thiền học và cảm quan nghệ thuật trong văn học Phật giáo đương đại luôn là một mảnh đất màu mỡ nhưng cũng đầy thách thức. Viết về đạo pháp mà không sa vào giáo điều, chạm vào cõi trần mà không bị đắm nhiễm bởi bụi bặm nhân gian đòi hỏi người nghệ sĩ phải có một bản lĩnh tâm linh vững chãi và một trái tim giàu trắc ẩn. Tuyển tập thơ của Hòa thượng Thích Giác Toàn (bút danh Trần Quê Hương) chính là một hiện tượng văn học độc đáo như thế.

   Tuyển tập gồm ba tập thơ nhỏ: Suối về Hoa Nghiêm, Tặng phẩm dâng đờiTâm hồng mười phương. Nếu như Suối về Hoa Nghiêm đã lưu dấu cảm nhận sâu sắc của GS. Hoàng Như Mai thì người viết xin dành nhân duyên này để đồng cảm và hòa điệu cùng Tặng phẩm dâng đời. Qua từng trang thơ, chúng ta có thể nhận ra một lối viết mộc mạc nhưng giàu suy tư của một nhà tu hành, mang lại cảm giác bình yên và một khoảng lặng cần thiết cho những người thế tục giữa cuộc sống đời thường nhiều lo toan, bận rộn. Toàn bộ 32 bài thơ (với trục cốt lõi là bài thơ dài cùng tên với tập sách) trong Tặng phẩm dâng đời mở ra một lộ trình tâm linh nhất quán: lấy năng lượng tuệ giác của cõi định làm chất liệu để soi chiếu, dấn thân và xoa dịu nỗi đau nơi cõi đời đầy biến động. Tác phẩm không chỉ là tiếng lòng thanh trong nơi cõi định của một hành giả mà còn là bản nguyện từ bi xót thương, quay về xây dựng một mái nhà tâm linh vững chãi cho chúng sinh giữa cõi thế trầm luân. Trong phạm vi bài viết này, chúng tôi xin được chia sẻ những cảm nhận sâu sắc về tập thơ dựa trên hai mạch nội dung cốt lõi: từ chiều sâu của tuệ giác quán chiếu (Cõi Định) đến đỉnh cao của bản nguyện từ bi nhập thế (Cõi Đời).

   1. Tuệ giác quán chiếu và hương vị chứng ngộ nơi cõi định

   Để có thể quay về ôm ấp cuộc đời bằng trái tim giàu lòng trắc ẩn, một người hành trì trước hết phải trải qua quá trình tự thanh lọc thân tâm, thiết lập cho mình một nội lực vững vàng và sự tinh tường, sâu sắc. Trong tập thơ Tặng phẩm dâng đời, thế giới của “cõi định” không phải là một cõi hư vô lãnh đạm, trống rỗng hay trốn tránh thực tại theo khuynh hướng tịch diệt tiêu cực. Ngược lại, đó là một không gian tâm linh sống động được thiết lập từ một nhãn quan nhìn sâu vào vạn pháp, nơi hành giả nhìn ngắm sự vận động của thời gian, không gian để nhận diện và vượt qua các trạng thái đối lập của đời sống, rũ bỏ bản ngã để chứng ngộ hương vị giải thoát thanh tịnh.

   Hành trình đi vào cõi thiền của Hòa thượng Thích Giác Toàn được mở ra bằng một cái nhìn thấu suốt về lý duyên khởi ngay từ bài thơ dài cùng tên với tập sách. Ở đó, hành giả tự định vị mình trong một không gian và thời gian của dòng chảy luân hồi bất tận: “Tôi đi từ vô thủy/ Gọi mặt trời đi theo./ Bạn đường vui thiên lý/ Trên vai túi vải nghèo.” Điệp từ “Tôi đi từ vô thủy” nghe như hơi thở nhịp nhàng của một hành trình vạn dặm. Trên dặm dài vạn kiếp ấy, tâm hồn người lữ thứ đã từng trải qua biết bao thân phận trần gian: từ kiếp tiều phu đốn củi nuôi mẹ, kiếp lão nông vui ruộng đồng cày cấy, đến kiếp thương buôn phố phường, kiếp quân nhân nơi chiến trận, hay kiếp thi sĩ sống đời mộng mơ… Tác giả sử dụng thủ pháp liệt kê các thân phận này không phải để hoài niệm bâng quơ, mà chính là một công phu nhìn nhận bản chất giả tạm của cuộc đời. Sau mỗi đoạn miêu tả một kiếp người, điệp khúc thức tỉnh lại vang lên đầy trăn trở: “Nào ngờ trăm năm mộng/ Cuộc đời là chiêm bao”, hay “Kiếp người phù du bay…”.

   Sự thấu suốt về lẽ biến dịch của cuộc đời đã đưa tâm hồn người lữ thứ đến ngày nhìn lại và nhận ra bến đỗ. Giữa muôn vạn nẻo đường luân hồi khắp đất trời, ngài đã chủ động chọn dừng chân nơi dải đất này, nương vào mạch nguồn văn hóa và duyên lành của quê hương Việt Nam để khép lại những rong ruổi dâu bể. Cái tình yêu thiết tha với đất mẹ chính là chiếc neo bình yên, giúp tâm hồn bừng tỉnh sau một giấc mộng dài dằng dặc: “Tôi đi từ vô thủy/ Đến kiếp này dừng chân/ Việt Nam duyên hiền sĩ/ Tôi tỉnh giấc mộng trần”. Sự “dừng chân” này chính là thời khắc của sự bình yên nội tại, thời khắc rũ bỏ lớp áo phong trần vạn kiếp để tìm về với chính mình, giúp lòng không còn bận bịu trước những biến động của cuộc đời.

   Khi tâm thức đã vượt ra khỏi sự bám chấp, người tu hành sẽ nhìn thế giới bằng một nhãn quan bình đẳng, hóa giải mọi sự đối kháng của hiện sinh như vui - buồn, được - mất, tịnh - nhiễm. Trong bài thơ Xuân thiền, Hòa thượng bắt đầu bằng việc thu nhận cảnh sắc mùa xuân của đất trời bằng một tâm thế đầy hỉ lạc với nắng mới, hoa nở, tiếng chim ca. Thế nhưng, mạch thơ không dừng lại ở việc tả cảnh ngụ tình truyền thống, mà lập tức chuyển sang một tầng bậc sâu sắc hơn khi đối diện trực tiếp với cấu trúc nhị nguyên của cõi trần:

   “Cuộc sống và tình người/ Không gian và thời gian/ Nụ cười và hạt lệ/ Vui buồn như giao hoan./ Hoa vàng và mây trắng/ Hoa tím và mây xanh/ Trăm năm như suối lặng/ Ngàn năm như trăng thanh/ Não phiền và tịnh lạc/ Vô thường hay chơn thường...” Cách dùng chữ “và” liên tiếp đã đặt những điều trái ngược đi liền nhau, thể hiện một tâm thế bình thản, nhìn mọi sự trên đời đều như nhau. Đặc biệt, hai chữ “giao hoan” hiện lên như một cách diễn đạt đầy táo bạo nhưng rất tinh tế. Trong mạch thơ triết học của nhà thơ Trần Quê Hương, “giao hoan” chính là sự dung thông, hòa quyện để hóa giải mọi xung đột. Đối với tác giả, nụ cười và hạt lệ, niềm vui và nỗi buồn không loại trừ nhau mà bổ sung cho nhau để làm nên thực tại khách quan. Khi không còn thiên lệch về một bên nào, thì dù đối diện với cái “não phiền” hay cái “tịnh lạc”, người tu vẫn giữ được sự bình thản tối hậu. Lúc bấy giờ, cái biến động của “trăm năm” dâu bể cũng tĩnh lặng tựa “suối lặng”, và cái vô tận của “ngàn năm” lịch sử cũng trong trẻo như “trăng thanh”. Trong Xuân thiền, Hòa thượng đã mượn mùa xuân trần thế để hiển lộ một mùa xuân vĩnh cửu của tự tánh, một trạng thái tâm linh luôn tinh tấn để bảo hộ cho mình và cho người.

   Từ sự bình thản ấy, thơ của Hòa thượng đã chạm đến mối quan hệ giữa “Tâm” và “Cảnh” - một trong những nẻo về cốt lõi của Thiền học. Trong bài thơ Chiều qua suối nhỏ, tác giả tái hiện một không gian tiêu dao mang đậm chất thơ với mây trắng lụa bay, dòng suối bạc, cát xanh. Giữa không gian thuần khiết ấy, một “pháp lành sáng tươi” bỗng nhiên vụt khởi. Tác giả tự vấn: “Tự đâu? - nào tự đất trời” để rồi khép lại bằng một câu kết ngộ đạo: “Cảnh diệt, tâm nở nụ cười bình minh”. Khái niệm “cảnh diệt” ở đây được hiểu một cách rất nhẹ nhàng: không phải là sự biến mất của thế giới quanh ta mà là trạng thái khi lòng người đối diện với muôn sự đời thực mà không còn khởi sinh những ham muốn bám chấp, chiếm đoạt hay xua đuổi. Khi mọi xao động bên ngoài đã lắng dịu, một “nụ cười bình minh” tự khắc bừng nở - biểu tượng của sự thức tỉnh được khơi nguồn từ chính sự bình yên sâu thẳm trong lòng. Đọc đến đây, ta chợt nhận ra buông bỏ không phải là mất đi, mà là một sự giàu có khác của tâm hồn. Chạm vào chữ “diệt” mà lòng lại tràn ngập ánh sáng của “bình minh” - cái hay của thơ Hòa thượng chính là ở chỗ nhen nhóm lên niềm hy vọng dịu dàng như thế giữa lòng cuộc sống còn nhiều lo toan. Để duy trì và bảo hộ nguồn năng lượng tự tại đó, mỗi người cần quay về an trú nơi sự định tĩnh để thiết lập một “hải đảo tâm linh” cho chính mình. Ở bài thơ Vi diệu, tác giả mượn một ẩn dụ trong kinh điển Phật giáo về hình ảnh con rùa rút chân đầu vào mai để trốn tránh con chó săn: “Rùa thấy Chó - vội vàng/ Rút chân đầu vô mai/ Chó đứng nhìn si dại/ Rùa vẫn ẩn trong hoài”. Đây là một hình ảnh ẩn dụ rất đắt cho việc khép lại sáu giác quan, dùng sự im lặng và bất động để chiến thắng sự vây hãm, lôi kéo của dục vọng ma chướng cuộc đời. Từ đó, mỗi người tự kiến tạo nên một không gian trú ngụ kiên cố, một “quê hương” tâm linh đích thực: “Vùng HẢI ĐẢO TÂM LINH,/ Quê hương của chính mình./ Đất lành và suối ngọt,/ Sự sống của nhân sinh”.

   Trong thế giới thơ của Hòa thượng, đỉnh đồi Bãi Nô - Hà Tiên với hình ảnh Thanh Tịnh Am (Cuối chân trời 2) hoàn toàn không phải là một địa điểm có thật ngoài đời (như ngài đã chia sẻ), mà là một trú xứ tâm linh được dựng xây ngay trong tâm thức. Tại cõi lòng thanh tịnh ấy, lối sống của người tu hiện lên thật giản dị mà cao khiết: “Sáng làm thơ, dạo biển/ Chiều tụng phẩm chơn kinh/ Sóng đại dương thẳm thẳm/ Sóng đại dương thậm thâm”. Những chuyển động dữ dội của sóng đại dương ngoài kia không làm dao động được hành giả, mà ngược lại, chúng trở thành chất liệu để ngài nghiệm suy, lọc những biến động của đất trời thành nét trong lành của tâm cảnh. Công phu phục tâm ấy được thực hiện một cách nghiêm mật thông qua sự giữ gìn chánh niệm bền bỉ: “Đóng cửa nhà xưa lại / Ai hỏi - chớ đáp lời / Hở môi là tan hoại/ Sanh tử chẳng phải chơi”. Lời dặn dò dứt khoát này cho thấy ý thức phòng hộ sáu căn vô cùng nghiêm cẩn, bởi chỉ một phút lơ là, hành giả có thể lại bị cuốn trôi vào dòng xoáy của trăm năm mộng ảo. 

   Sự thực chứng nơi cõi định còn được ghi dấu qua trạng thái vận động của tâm thức qua thời gian, tiêu biểu như chùm thơ Triêu dương - Ngọ dương - Tịch dương. Nếu Triêu dương mở ra bình minh của sự tỉnh thức, thì Ngọ dương là khoảnh khắc đứng bóng của thời gian và cũng là ánh sáng của sự quán chiếu nội tâm. Ở đó, hành giả đối diện trực tiếp với chính mình, nhận diện sự hiện hữu của bản ngã để rồi vượt qua nó: “Bóng ta đâu rồi nhỉ? / Vụt phi giữa thời gian”. Sự biến mất của cái “bóng” khi mặt trời lên đến đỉnh điểm chính là khoảnh khắc hành giả nhận ra sự hữu hạn của kiếp người giữa dòng chảy vội vã của thời gian, từ đó buông bỏ hoàn toàn cái tôi để trở về với bản tâm trong ngần. Để rồi khi bước sang Tịch dương, cái nhìn thấu suốt sự tàn phai của sắc thân (“Cố nhân chợt biến dạng”) giúp người tu vượt qua nỗi sợ hãi sinh tử, đạt đến sự tự tại, thanh thản nhìn thời gian trôi đi mà tâm không còn chút bận lòng.

   Có thể nói, phương diện nghệ thuật ngôn từ trong mảng thơ cõi định của Hòa thượng mang một đặc trưng rất riêng, hướng đến sự giản dị và tĩnh lặng. Tác giả đặc biệt chuộng sử dụng các thể thơ năm chữ với nhịp điệu linh hoạt, có độ giãn và khoảng lặng tự nhiên, rất hợp với trạng thái thư thái lúc tọa thiền, hay tiếng gõ mõ tụng kinh thong thả ngân vang trong không gian tĩnh mịch. Cộng hưởng với nhịp điệu ấy, biện pháp điệp từ ngữ và điệp cấu trúc được vận dụng liên tục tạo nên một âm hưởng tuần hoàn, góp phần định hình một không gian thơ thanh tịnh, có khả năng mang lại sự lắng đọng cho tâm thức người đọc. Trải qua hành trình nhìn lại vạn kiếp luân hồi, nhận ra tính chất mong manh của đời sống nơi không gian hải đảo cô tịch, Hòa thượng Thích Giác Toàn đã tìm thấy sự lắng đọng và bình yên đích thực trong tâm hồn.

   2. Bản nguyện từ bi và tinh thần nhập thế hướng về cõi đời

   Nếu phần đầu bài viết là hành trình quay về thế giới nội tâm sâu lắng để chiêm nghiệm lẽ đạo, thì “cõi đời” là nơi Hòa thượng Thích Giác Toàn hiển lộ trái tim giàu lòng trắc ẩn. Thơ ca của ngài không dừng lại ở sự tự giải thoát nơi am thiền lặng lẽ, không chọn con đường lánh đời cô độc, mà mang đậm tinh thần nhập thế: chủ động mở ra cánh cửa dung thông với nhân gian, hòa mình vào cuộc sống để thấu suốt và sẻ chia những nỗi niềm nhân thế, lấy tình thương không phân biệt để nâng đỡ những tâm hồn còn nhiều lo toan.

   Ý nguyện nhập thế ấy được gửi gắm một cách trọn vẹn và hiện rõ xuyên suốt bài thơ cốt lõi và dài nhất - Tặng phẩm dâng đời. Bài này được cấu trúc như một cuốn phim quay chậm, tái hiện hành trình của một linh hồn lữ thứ trải qua hằng hà sa số kiếp sống từ thuở xa xưa nào: “Tôi đi từ vô thủy... / Tôi đi trong luân hồi / Tôi đi trong chơi vơi / Tôi đi trong đất trời / Tôi đi trong tim tôi”. Năm chữ “Tôi đi” lặp lại liên tiếp nghe như nhịp đập của một trái tim bền bỉ qua dâu bể. Người viết cứ lặng đi trước hành trình vạn dặm ấy. Giữa cái vô biên của đất trời và cái mênh mông của luân hồi, bước chân của ngài không hề cô độc hay sợ hãi, mà thong dong, tự tại bởi ngài biết mình luôn “đi trong tim tôi” - đi về phía ánh sáng bản thể chân thật nhất của chính mình.

   Tác giả tự đóng vai làm chứng nhân và người trải nghiệm trực tiếp mọi thân phận, mọi tầng lớp trong xã hội trần thế để thấu hiểu tận cùng cái gọi là nỗi khổ ở đời. Có kiếp ngài làm tiều phu đốn củi nuôi mẹ già; có kiếp làm người đi biển vượt trùng dương tìm trân bảo hồng sa; có kiếp làm người nông phu cày cấy; có kiếp làm thương buôn ham tiền bạc nơi phố phường; có kiếp làm quân nhân nơi chiến trận bom lửa, và cả kiếp thư sinh, thi sĩ sống đời mộng mơ... Sự lặp đi lặp lại của điệp khúc “Nào ngờ trăm năm mộng” sau mỗi thân phận không mang ý vị bi quan, chán chường, mà đó là lời nhắc nhở của một người đã thấu suốt cõi thực hư.

   Chứng kiến và trải nghiệm mọi sự “thân xác tả tơi” của vạn kiếp người, đến kiếp này, khi chọn đầu thai và hiện hữu tại dải đất Việt Nam như một duyên lành định sẵn, hành giả quyết định khoác mảnh huỳnh y, mang bình bát đất để thực hiện một cuộc hành trình nhập thế: “Qua sông mê khổ nạn/ Qua danh sắc cuộc đời/ Qua hận thù lửa đạn/ Qua vạn trái tim người”. Hành động đi “qua vạn trái tim người” chứng minh thơ của tác giả Trần Quê Hương là thứ thơ dấn thân, không tách rời khỏi mạch đập của nhân loại và lòng ái quốc sâu sắc. Ngài bước vào cuộc đời với tâm thế thư thả, mang theo nụ cười hiền lưu ly để “Kết hoa chân lý nở/ Làm quà tặng mười phương”.

   Tiếng gọi thức tỉnh ấy được cất lên bằng một thái độ điềm tĩnh, vừa đầy lòng trắc ẩn của một người đã thấu đạt bản chất của trò chơi mộng huyễn trần gian. Ở nửa sau của bài thơ trục này, Hòa thượng đã thẳng thắn chỉ ra sự ràng buộc của ngũ dục: “Tiền tài mồi bêu nhử/ Sắc đẹp hại con người/ Lợi danh phường bỉ thử/ Cái gì là của tôi?// Vợ đẹp con yêu đó/ Chồng quý tước lộc này/ Nụ cười son mọng đỏ/ Ánh mắt long lanh mày/ Có phải của ta không?” Bằng thể thơ năm chữ gãy gọn, sắc bén như những nhát dao chặt đứt sợi dây ái luyến, ngài dùng liên tiếp các câu hỏi tu từ để thức tỉnh thế nhân. Những giá trị danh lợi, tiền tài, và ngay cả những tình cảm cốt nhục dưới nhãn quan quán chiếu vô thường cũng chỉ như mây nổi, ẩn hiện gạt ta từng sát na, hành hạ con người qua từng phút từng giây. Sự soi chiếu này không mang thái độ cực đoan hay chối bỏ cuộc sống, mà xuất phát từ nỗi đau đáu trước cảnh chúng sinh làm nô tì cho ngũ dục, bỏ quên căn tánh sáng suốt của chính mình.

   Không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra nỗi khổ, Hòa thượng còn đưa ra một lối đi cụ thể, một chiếc phao cứu sinh ngay giữa dòng đời: đó là việc xây dựng một “Mái nhà tâm linh” từ chính những chất liệu kinh điển cốt tủy của Phật giáo. Tác giả đã sử dụng thủ pháp ẩn dụ khéo léo khi chuyển hóa các phạm trù Phật học thành các phần cấu thành nên ngôi nhà: “Nhà xưa - TÂM LINH đó / Căn tánh của con người [...]/ GIỚI ĐỨC - lan can bảo/ NHẪN NẠI - cửa trang nghiêm/ BÁT CHÁNH - thực thời ngày/ ĐỨC TIN - canh linh hiển/ GIÁO PHÁP - cơm Như Lai [...]/ Tắm trầm hương THIỀN ĐỊNH/ Dĩ nghiệp TRÍ TUỆ giàu/ Niết bàn ngủ THANH TỊNH/ GIẢI THOÁT chín từng cao”

   Đây chính là đoạn thơ đắt giá nhất, là “tặng phẩm” lớn nhất mà Hòa thượng hiến dâng cho mười phương. Ngôi nhà tâm linh này được định vị ngay tại “căn tánh” vốn có của mỗi người. Ngài đã khéo léo “đời thường hóa” con đường tu tập khi biến các giá trị trần thế thành giá trị bồ đề: lấy “giới đức” làm lan can bảo vệ, lấy sự “nhẫn nại” làm cánh cửa trang nghiêm, lấy “giáo pháp” làm thức ăn nuôi dưỡng huệ mạng và lấy “trí tuệ” làm tài sản chân thật. Thậm chí, ngài còn chuyển hóa các mối quan hệ gia đình trở thành cảnh giới thanh tịnh: vợ là pháp hỷ, con gái là từ bi, con trai là thiện tâm. Mái nhà tâm linh ấy chính là thông điệp nhập thế mạnh mẽ, khẳng định rằng cõi cực lạc hay sự giải thoát không ở đâu xa xôi, mà hiện hữu ngay khi con người biết quay về bồi đắp ngôi nhà nội tâm của chính mình.

   Lòng từ bi của vị hành giả tiếp tục khơi mở khi ngài quán chiếu vào những giới hạn, trắc trở mang tính cố hữu của tình cảm con người. Trong bài Tâm sự ngân hà, mượn điển tích Ngưu Lang - Chức Nữ cách trở bởi dòng sông bạc, tác giả cất lên lời thấu cảm trước nỗi đau chia ly của thế gian: “Thế nhân ơi! Xin nhớ/ Tình yêu là mật dao/ Tình yêu là duyên nợ/ Trói buộc kiếp trần lao”. Hình ảnh ẩn dụ “mật dao” (mật ngọt trên lưỡi dao) là cái nhìn chân xác của một bậc tu hành về bản chất dễ tổn thương của tình cảm thế gian - nơi niềm hạnh phúc và nỗi đau khổ luôn song hành. Tác giả không khuyên con người quay lưng với tình yêu, mà muốn chia sẻ và xoa dịu những hệ lụy của tâm lý sở hữu. Nhìn từ góc độ thiền học, giữa không gian vô tận của dải ngân hà, sự nhận thức về kiếp người nhỏ bé đã giúp hành giả hóa giải những nỗi niềm riêng tư, mở lòng đón nhận một tâm thức bình yên, bao dung với vạn vật.

   Chính từ cái nhìn không phân biệt, khát vọng giải thoát trần lao và hàn gắn vết thương cõi thế ấy đã được nâng tầm thành lời đại nguyện cho non sông trong bài Ngàn năm tình sử: “Quê hương còn cách trở/ Ta hãy nguyện chung lời/ Xin hận thù tàn úa/ XIN HOA NỞ TIM NGƯỜI”. Đứng trước những vết thương của chiến tranh và chia cắt, tác giả không nuôi dưỡng lòng oán hận. Ngài dùng lòng từ bi vô lượng để hóa giải, nguyện cầu cho hận thù tiêu biến, để tình yêu thương kết thành hoa nở ngay trong tâm thức của mỗi con người.

   Sự gắn kết máu thịt với xứ sở này chính là lý do vì sao Hòa thượng lại lấy bút danh là Trần Quê Hương. Chữ “Trần” vừa là cõi trần gian mà ngài nguyện dấn thân, vừa gợi nhắc đến vương triều Trần hiển hách với hào khí Đông A gắn liền với dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử của dân tộc; còn “Quê Hương” chính là dải đất Việt Nam yêu dấu. Tên gọi ấy là một tuyên ngôn tâm linh và nghệ thuật vững chãi: dù tâm hồn có tiêu dao nơi cõi định bao la của vũ trụ, bước chân hành giả vẫn neo chặt vào mảnh đất quê hương để phục vụ nhân sinh.

   Từ mạch nguồn ký ức tuổi thơ gắn liền với tu viện, thế giới biểu tượng nhập thế trong tác phẩm của nhà thơ Trần Quê Hương tiếp tục mở rộng với cái “tâm không phân biệt” qua hai bài thơ Hài nhi kỳ diệu Trinh nữ tuyệt vời. Ở đây, dưới nhãn quan Phật giáo sâu sắc, Hòa thượng đã hiển thị một triết lý dung hợp văn hóa đầy tinh tế, xem bản chất của tâm linh đích thực là không có biên giới địa lý hay rào cản tôn giáo, mà tất cả đều gặp nhau ở lòng từ bi và sự biết ơn sâu sắc đối với cuộc đời. Trong bài Hài nhi kỳ diệu, ngài mượn chính nét tinh khôi bừng dậy, sự ngây thơ vô úy của Chúa Hài Đồng để diễn tả trạng thái của một tâm hồn thiền giả đã chứng ngộ: xem mọi biến động, khổ đau của bốn mùa sinh tử giống như một cuộc dạo chơi mầu nhiệm và tự tại của chân tâm. Đến bài Trinh nữ tuyệt vời, lòng trắc ẩn và gửi gắm niềm tri ân sâu sắc đến các bà xơ - những người đã che chở, nuôi dưỡng ngài thuở mồ côi - đã kết tinh thành hình tượng tuyệt mĩ. Bằng tư duy thẩm mĩ khoáng đạt, ngài đã khéo léo kết nối, đồng nhất nét đẹp cứu rỗi của Đức Mẹ Đồng Trinh với hình tượng Mẹ Âu Cơ trong huyền thoại cội nguồn dân tộc, và rộng hơn là tinh thần thờ Mẫu của người Việt. Sự kết nối này mang một ý nghĩa nhân văn sâu sắc: Dù mang hình tướng nào, tất cả đều là sự hiện thân của một mẫu số chung duy nhất: tình mẫu tử và lòng từ bi bao la.

   Tinh thần nhập thế và lòng bao dung của Trần Quê Hương mở rộng biên độ khi ngài viết nên tác phẩm Phương tâm ca - bản trường ca tôn vinh sức mạnh của tình yêu thương. Bài thơ được cấu trúc bằng biện pháp điệp từ “trái tim” để duyệt qua mọi cung bậc tình cảm cao đẹp nhất của nhân loại: từ trái tim hồng đỏ ước mơ của tuổi trẻ, trái tim dâng hiến cho đời của người anh, trái tim hy sinh thiêng liêng của mẹ, đến trái tim trí dũng tạc bia danh của cha. Điểm sáng nhân văn cảm động nhất của tác phẩm này chính là cái nhìn vô ngã, bình đẳng, không phân biệt của Hòa thượng Thích Giác Toàn khi đặt hình tượng Đức Phật và Đức Chúa Giê-su cạnh nhau với sự tôn kính tuyệt đối: “Bồ tát Quảng Đức thì/ Có trái tim lưu ly/ Chuyển tham tàn tỉnh thức/ Trước ánh đạo từ bi.// Chúa cũng có trái tim/ Tim bác ái vô biên/ Thương vạn loài chịu đựng/ Thập tự giá trên vai/ Gánh vác cho NGƯỜI yên.// Phật cũng có trái tim/ Mầu nhiệm và lặng yên...” Tác giả nhìn thấy ở Chúa một “trái tim bác ái vô biên”, sẵn sàng gánh vác thập tự giá trên vai cho nhân loại được bình yên; đồng thời ngợi ca trái tim Phật “mầu nhiệm và lặng yên”, tỏa ánh hào quang siêu nhật nguyệt để giải thoát chúng sinh khỏi cõi trần duyên mộng ảo. Đối với ngài, tất cả những biểu tượng ấy đều là nguồn hơi thở, là những “trái tim đại nghĩa” đem máu hồng điểm tô cho hàng vạn nụ cười của nhân gian. Từ sự ngưỡng vọng đó, cái tôi của nhà thơ hiện lên ở cuối bài bằng một lời thề nguyện thiêng liêng: “Tôi cũng có trái tim/ Trái tim tôi thề nguyện/ Một nửa dâng PHẬT, NGƯỜI/ Còn một nửa xin dâng/ CÂY TÙNG PHƯƠNG BIỂN KHƠI”. Việc chia đôi biểu tượng trái tim ở đây mang ý nghĩa thẩm mĩ và tư tưởng rõ rệt. Một nửa dành cho lý tưởng giải thoát của Đức Phật và tinh thần phục vụ nhân sinh (“PHẬT, NGƯỜI”); nửa còn lại hướng về “CÂY TÙNG PHƯƠNG BIỂN KHƠI” - hình ảnh đại diện cho khí tiết kiên cường của người trí thức Việt Nam, gắn bó sâu sắc với cội nguồn dân tộc, giữ vững bản lĩnh trước thăng trầm để làm điểm nương tựa cho non sông.

   Biểu hiện rõ nhất cho tinh thần nhập thế hướng về cuộc đời là bài thơ “Một đóa hoa hồng” khép lại tập sách. Việc đặt tác phẩm này ở vị trí kết thúc mang dụng ý rõ rệt về mặt cấu trúc và tư tưởng. Nếu các bài thơ trước đó tập trung vào sự tự tại nội tâm thông qua trải nghiệm thiền định thì bài thơ cuối cùng này mở rộng hướng về tình thương yêu nhân sinh. Với lời đề từ dành cho những phận đời bất hạnh, bài thơ là điểm kết thúc phù hợp, thể hiện tinh thần trắc ẩn của người tu hành trong hành trình đi vào cuộc đời. Ở đó, đạo hiếu, tình yêu thương con người và lòng trắc ẩn không còn là những khái niệm trừu tượng mà trở nên vô cùng mộc mạc, gần gũi, ôm ấp lấy những mảnh đời chông chênh giữa dòng đời. Sự xuất hiện của bài thơ ở vị trí cuối cùng đã khép lại hành trình dịch chuyển từ cõi định ra cõi đời một cách trọn vẹn, để lại dư âm bàng bạc về một tình yêu thương nhân sinh vô bờ bến, đúng như tinh thần của một “tặng phẩm” dâng cho cuộc đời. Tập thơ Tặng phẩm dâng đời (gồm 32 bài) của Hòa thượng Thích Giác Toàn là một tác phẩm có giá trị đối với dòng văn học Phật giáo Việt Nam đương đại. Với việc sử dụng linh hoạt các thể thơ - gồm 23 bài năm chữ, 7 bài lục bát, 1 bài sáu chữ và 1 bài 7 chữ ngắt dòng tự do – tác phẩm đã khắc họa một hành trình tâm thức nhất quán: đi từ sự tĩnh lặng nơi cõi thiền đến tinh thần nhập thế, gắn bó với cuộc đời. Sự chiêm nghiệm trong cõi đạo không khiến tác giả xa rời thực tại, mà ngược lại, trở thành nền tảng giúp hành giả nhìn nhận sâu sắc về quy luật vô thường và bản chất của cuộc sống thế gian.

   Từ ánh sáng của tuệ giác ấy, tinh thần từ bi dẫn dắt người hành giả dấn thân vào cuộc đời để chia sẻ gian truân và xoa dịu những phận đời trắc trở. Qua đó, tác phẩm không chỉ thể hiện chiều sâu chiêm nghiệm của một người tu hành qua những thăng trầm mà còn bộc lộ tinh thần nhập thế, gắn bó với non sông và khát vọng hòa hợp dân tộc. Tập thơ thực sự là sự kết hợp hài hòa giữa triết lý giải thoát của Đạo và tình cảm sâu nặng với Đời. Bằng nỗ lực dung hợp giữa nghệ thuật ngôn từ và giáo lý Phật giáo, tác phẩm gửi gắm thông điệp thức tỉnh, hướng mỗi người quay về nương tựa vào thế giới tâm linh tự thân để tìm thấy sự an lạc ngay giữa cuộc sống thường nhật.

 

 

 

Chú thích:
* Đọc Tuyển tập thơ (Suối về Hoa Nghiêm, Tặng phẩm dâng đời, Tâm hồng mười phương) của Trần Quê Hương, NXB. Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh.
** Trường Đại học Thăng Long

Bình luận

    Chưa có bình luận