Tiêu điểm (focalisation) là khái niệm Gérard Genette (1980) đưa ra trong lý thuyết tự sự để chỉ cơ chế lựa chọn, tổ chức và giới hạn lượng thông tin được trình bày trong quá trình trần thuật. Cơ chế này dựa trên tri thức, kinh nghiệm và góc nhìn của chủ thể trần thuật, từ đó xác lập phạm vi và chiều sâu tri nhận mà người đọc có thể tiếp cận. Nói cách khác, tiêu điểm trả lời câu hỏi “ai nhìn” trong tác phẩm – ai là người quan sát, tiếp nhận và truyền tải hiện thực - chứ không phải “ai nói”, tức chủ thể phát ngôn (ngôi kể, thường gắn với tác giả) của câu chuyện. Trong cấu trúc trần thuật, “người nhìn” và “người nói” có thể trùng khít hoặc tách biệt; và chính sự tách biệt này được đẩy mạnh trong văn chương hiện đại, khi tính đa thanh được đề cao: tác giả phân bổ điểm nhìn cho nhiều chủ thể khác nhau để kiến tạo một bức tranh hiện thực đa chiều, đa quan điểm. Mỗi nhân vật sở hữu một “trường nhìn” riêng. Chẳng hạn, trong tác phẩm Chí Phèo, dân làng Vũ Đại nhìn Chí như “con quỷ dữ”, Thị Nở là kẻ “xấu ma chê quỷ hờn”, trong khi Thị Nở lại thấy Chí “hiền như đất”, còn Chí lại thấy Thị rất “có duyên”… Ở tầng bậc này, tiêu điểm trở thành yếu tố then chốt quy định giọng điệu, bởi giọng điệu luôn gắn liền với cách nhìn và lượng thông tin mà chủ thể kể chuyện cho phép xuất hiện. Tiêu điểm vì vậy là một công cụ chiến lược, chi phối cách mỗi nhà văn tiếp cận và kiến tạo thế giới nghệ thuật: mỗi tiêu điểm là một “góc soi chiếu” riêng, qua đó nhà văn định vị mối quan hệ giữa nhân vật, sự kiện và hiện thực (“nhìn vào đâu”, “thấy những gì”). Đồng thời, tiêu điểm còn tác động trực tiếp đến trải nghiệm của người đọc, khi điều chỉnh mức độ hiểu biết, cảm xúc và khoảng cách giữa họ với nhân vật hay sự kiện được kể. Về cơ bản, có thể phân biệt tiêu điểm bên trong (internal focalisation) và tiêu điểm bên ngoài (external focalisation). Tiêu điểm bên trong mở lối cho người đọc đi thẳng vào thế giới nội tâm nhân vật, tiếp cận tư duy, cảm xúc và ký ức; trong khi tiêu điểm bên ngoài chỉ dừng ở lớp vỏ hiện tượng: hành động, lời nói, dáng vẻ. Trong một nhân vật, tiêu điểm có thể được dịch chuyển linh hoạt giữa các chủ thể, các không gian, các tầng tri nhận, hoặc giữa nội giới và ngoại giới. Sự luân chuyển ấy làm nên tính biến hóa của cấu trúc trần thuật, mở rộng biên độ khám phá tác phẩm và tăng sức hấp dẫn của quá trình tiếp nhận. Trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đương đại, việc vận dụng tiêu điểm nghệ thuật đã trở thành một chiến lược trần thuật quan trọng, giúp nhà văn tái hiện nhân vật và biến cố lịch sử một cách sinh động, giàu chiều sâu. Khúc hát những dòng sông của Nguyễn Thế Quang là một minh chứng tiêu biểu cho bút pháp này. Tác phẩm đã khắc họa thành công hành trình “định mệnh” của gia đình bà Hoàng Thị Loan từ quê nhà Nghệ An vào xứ Huế trong một hoàn cảnh gia đình và hoàn cảnh lịch sử đặc biệt. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn các kiểu tiêu điểm, nhà văn vừa dựng lại được bối cảnh lịch sử cụ thể, vừa làm cho hình tượng bà Hoàng Thị Loan trở nên ấn tượng, mang tính biểu tượng cao, kết tinh những giá trị tinh hoa của tinh thần dân tộc và tôn vinh tầm vóc người mẹ Việt Nam.
1. Tiêu điểm “quê nhà”
Trong Khúc hát những dòng sông, Nguyễn Thế Quang mở đầu bằng tiêu điểm “Quê nhà”, đặt nhân vật Hoàng Thị Loan vào không gian thôn dã giàu truyền thống nho phong của xứ Nghệ – cái nôi nuôi dưỡng tâm hồn và những giá trị sống của bà. Trước hết, điểm nhìn hướng vào ngoại hình nhân vật. Qua ánh mắt dân làng, bà Loan hiện ra là người phụ nữ “đẹp người đẹp nết”, vóc dáng hài hòa, “mình cá trắm, thắt đáy lưng ong… tấm thân tròn lẳn… cổ cao trắng muốt và những sợi tóc đen nhánh buông thả”, “gái một con trông mòn con mắt” (tr.17). Trong khi đó, dưới điểm nhìn của Cử Sắc, hình ảnh bà lại được nhấn mạnh ở một phẩm chất đáng quý khác, đó là sự “bình thản, cương nghị” và “hiền thục mà cũng rất quyết đoán” (tr.44). Những tham tố miêu tả ngắn gọn từ hai đối tượng bổ sung cho nhau đã khái quát nên nét đẹp phúc hậu, đảm đang mà rất kiên cường. Chỉ với những nét chấm phá ấy người đọc đã hình dung đầy đủ về một người con gái xứ Nghệ ưu tú...
Từ miêu tả ngoại hình, tác giả chuyển sang tiêu điểm hành động để làm rõ tính cách nhân vật. Những cử chỉ giản dị như “mỉm cười”, “giục con”, “cốc nhẹ lên đầu Cung” (tr.29–31) cho thấy bà là người mẹ giàu yêu thương, tinh tế trong dạy dỗ con trẻ. Khi nghe tin chồng hỏng thi, chỉ những thay đổi rất nhỏ trong dáng vẻ “chững lại, người như muốn rũ xuống”, rồi “đặt sóng dầu xuống… vội vàng đi tắt ra mộ phụ thân”, “nhẹ bước đến sau lưng chồng rồi đứng lại…” (tr.32) đã diễn đạt trọn vẹn sự thấu hiểu và sẻ chia của bà. Tất cả đều diễn ra trong im lặng, nhưng sự im lặng ấy nói lên chiều sâu của sự cảm thông và nghị lực của người vợ luôn muốn trở thành điểm tựa cho chồng. Điều đó cho thấy bà rất nhạy cảm và sâu sắc, thay vì bày tỏ bằng lời nói là việc sẻ chia bằng sự im lặng thấu hiểu, giấu ý nghĩ vào trong. Những cử chỉ ấy là sự chịu đựng của một người vợ biết làm điểm tựa cho chồng nuôi chí lớn. Nhưng sau tất cả sự gồng mình ấy thì “nước mắt chực ứa ra”, “gục đầu vào lòng mẹ” như một đứa trẻ cảm nhận đầy đủ tình cảnh khó khăn của mình giữa chữ tình và chữ hiếu, đạo làm con và nghĩa làm vợ (tr.49; 56). Qua chuỗi hành động mang tính biểu cảm và giàu ý nghĩa biểu trưng ấy, Nguyễn Thế Quang đã khắc họa chân dung bà Hoàng Thị Loan như là hiện thân tiêu biểu cho người phụ nữ xứ Nghệ: giúp chồng đỗ đạt khoa bảng để giúp đời, giúp nước.
Cùng với tham tố hành động, tham tố lời thoại cũng được sử dụng để khắc họa trí tuệ, bản lĩnh và đạo đức nhân vật. Nguyễn Thế Quang đã mở ra một không gian giao tiếp đặc thù. Đó là những cuộc “chất vấn” và lý giải sâu sắc ý nghĩa của ngôn từ trong từng lời hát, tên gọi giữa hai mẹ con. Mỗi câu nói không chỉ biểu hiện sự thông tuệ mà còn phản chiếu nhân cách, suy tư và khát vọng của nhân vật. Khi Cung hỏi “Mẹ ơi! Răng là ghềnh, răng là thác?”, bà kiên nhẫn giảng giải: “Thác là nơi dòng sông có đá chặn, nước từ trên cao đổ xuống. Ghềnh là nơi có đá ngầm đâm ra dòng sông” (tr.29); và khi con hỏi tiếp “Tại răng lại hát “nước non là nghĩa là tình””, chị đáp: “Cái này con chưa hiểu được, ăn thêm dăm bồ lúa, ba bồ khoai thành người lớn mới hiểu nổi” (tr.29). Những lời nói mộc mạc ấy thể hiện sự từng trải của một bà mẹ trẻ nhưng đủ sức khơi gợi suy tư và khát vọng khám phá cho con trẻ.
Khi con khen công lao mẹ, “Công mẹ như núi Thái Sơn mới đúng”, bà nhẹ nhàng sửa lại “Nói dại. Công cha con lớn lắm, lớn hơn mẹ nhiều” (tr.31) để đề cao vai trò của cha – một sự khiêm nhường thấm đẫm đạo lý của một người mẹ, người vợ hiền thục. Câu nói tưởng chừng đơn giản ấy chứa đựng tầm nhìn rộng mở hướng ngoại, thoát ra khỏi hoàn cảnh thực tại tạm thời. Với chồng, những lời nói của bà Loan như những lời thề sâu nặng thiêng liêng: “Em sẽ đi với mình nhưng phải đưa cả Cung đi theo”; hay “Nổi hay không thì vẫn quyết làm. Không có nó em không chịu nổi đâu” (46-45). Với bà, nhiệm vụ của đời mình là nuôi chồng thành danh, nuôi con thành người… Những câu nói ấy thể hiện một ý chí mạnh mẽ và đức hy sinh vô bờ của một người đàn bà thấm đẫm luân lý nho gia. Trong lời nói với mẹ: “Tiền của cũng cần, nhưng quý nhất là đức độ và tài năng; điều này thì anh Sắc hơn hẳn bọn họ” (tr.55) có cái lý, cái tình, có khát vọng vượt xa sự an phận áo cơm để vươn tới những giá trị tinh thần cao cả… Tóm lại, Nguyễn Thế Quang đã tổ chức hệ thống lời thoại đa tuyến trên tiêu điểm không gian tình huống. Cách làm này đã giúp người đọc bước đầu có được những cảm nhận rõ ràng về một Hoàng Thị Loan thông minh, kiên định và giàu đức hy sinh.
Để đi sâu vào thế giới tinh thần và chiều sâu nhân cách nhân vật, nhà văn đã chuyển từ tiêu điểm đối thoại sang tiêu điểm nội tâm, từ lời nói hướng ngoại đến dòng suy tưởng hướng nội. Nếu trong tiêu điểm đối thoại, bà Loan là hiện thân của người phụ nữ nhân hậu và thấu hiểu, thì ở tiêu điểm nội tâm là biểu hiện của sức mạnh tinh thần, ý chí tự cường và nghị lực bền bỉ. Khi đang băn khoăn về tâm trạng của chồng vừa hỏng thi thì nghe tin chồng được vào Quốc Tử Giám học, “Loan suýt reo lên một tiếng: Ồ! Như vậy là anh ấy vẫn còn có chí học hành” (tr.37). Niềm vui ấy cho thấy bà vẫn giữ niềm tin sắt đá vào giá trị tri thức và con đường học vấn giữa thời đói rét quay cuồng. Trong khoảnh khắc nhìn chồng, “trong óc Loan vụt hiện ra cảnh thầy trăng trối trước lúc ra đi…” (tr.38), dòng ý thức đan xen giữa quá khứ và hiện tại, giữa đạo hiếu và nghĩa vợ chồng… đã làm nổi bật một tâm hồn nhân hậu, trong sáng và giàu tình nghĩa. Khi đứng trước quyết định theo chồng vào kinh, chị tự nhủ: “Nếu vào chốn kinh kỳ, phải đem Cung đi cùng để dạy dỗ nên người”, rồi “Loan như thấy mình có thêm sức lực, Loan quyết định đi theo chồng. Chưa ai làm thì mình làm!” (tr.40). Ở đây, tiêu điểm nội tâm giúp người đọc nhận thấy rõ ý thức tự chủ, tinh thần dấn thân và khát vọng vượt lên trên khuôn khổ các giá trị truyền thống để vươn tới những giá trị cao cả, thiêng liêng.
Khi vợ chồng Loan nói với mẹ (bà Tú Đường) là sẽ đưa Cung vào kinh, bà băn khoăn vì cháu còn nhỏ, chưa chịu được vất vả đường xa. Nghe mẹ nói, Loan ứa nước mắt. Trong lòng chị dâng lên nỗi biết ơn và day dứt: “Mẹ đã thương và hy sinh cho vợ chồng mình biết bao nhiêu. Nghĩ đến con, nỗi lo canh cánh trong lòng. Loan thầm nói: Nhưng mẹ ơi, mẹ hãy hiểu cho con. Thế nào rồi con cũng đưa Cung đi theo” (tr.52). Dòng độc thoại ấy mở ra một trường nhìn bên trong, nơi cảm xúc và lý trí hòa quyện, thể hiện lòng hiếu thảo và khát vọng kiên định của người mẹ mong đường học vấn của con tấn tới. Sự luân chuyển linh hoạt giữa tiêu điểm đối thoại và tiêu điểm nội tâm giúp Nguyễn Thế Quang tái hiện sinh động đời sống tinh thần phong phú của bà Hoàng Thị Loan, người phụ nữ vừa nhân hậu vừa kiên cường trong hành trình nuôi dưỡng những khát vọng cao cả. Nhìn chung, tiêu điểm “quê nhà” khắc họa một Hoàng Thị Loan giàu phẩm hạnh, thấm đượm đạo lý nho phong và tinh thần lao động của người phụ nữ xứ Nghệ. Mỗi hành động, lời nói hay suy nghĩ của bà đều toát lên niềm tin vào học vấn, vào con người và ý thức sống hướng thiện, những giá trị làm nên chiều sâu của hình tượng người mẹ Việt Nam trong tác phẩm.
2. Tiêu điểm “Đường vô xứ Huế”
“Đường vô xứ Huế” là một điểm nhấn nghệ thuật đặc biệt, nơi Nguyễn Thế Quang tái hiện hành trình gian khổ của gia đình cụ Phó bảng Nguyễn Sinh Sắc, đồng thời khắc họa nhân vật Hoàng Thị Loan như một biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam tiêu biểu cho đức hy sinh, lòng kiên định son sắt và sức chịu đựng vô biên. Hành trình ấy không chỉ là cuộc di chuyển địa lý mà còn là một hành trình tinh thần, nơi phẩm chất con người được thử thách, mài giũa và tỏa sáng.
Tiêu điểm của “Đường vô xứ Huế” được quy chiếu từ góc nhìn của Cử Sắc, người chồng đồng hành và là điểm tựa, niềm hy vọng của cả nhà. Không gian của chuyến đi là đôi chân trần chống chọi với thời tiết miền Trung vô cùng khắc nghiệt. Hình ảnh bà Loan được đặt vào giữa trung tâm của sự kiện với “đầu đội nón, khăn trùm kín tai, bộ quần áo nâu bạc màu sương gió, thân thể hao gầy với đôi gánh trĩu trên vai một đầu sách của chồng, một đầu đồ dùng gia đình đang cố từng bước trên cát lún giữa những trận gió lạnh liên hồi không ngừng, không dứt” (tr.104). Nhà văn đã bày ra một tình cảnh đặc biệt: người đàn bà gầy yếu với gánh nặng trên vai bước trên những dải cát trải dài vô tận giữa những cơn gió lạnh mùa đông. Đến đây, người đọc tự hỏi, phải chăng cái “nghênh diện” trước “trận trận hàn” đã có sẵn trong ký ức của Hồ Chí Minh. Những gian khó dặm trường được tác giả đặt dưới sự quan sát của Cử Sắc tạo ra một giá trị kép: gợi những niềm thương, lòng biết ơn sâu sắc của người chồng đối với vợ và làm nổi bật vẻ đẹp của đức hy sinh vô bờ của bà Loan. Lúc này, cảnh vật miền Trung trở thành cái nền làm nổi bật bức tranh về sức chịu đựng và phẩm chất kiên cường của bà Loan.
Tiêu điểm di chuyển qua các hành động biểu hiện tính cách nhân vật. Những công việc tỉ mẩn trước khi rời quê, “thổi cơm, ép thành từng gói trong những tấm mo cau, sắp xếp các thứ vào đôi quang gánh... chuẩn bị lên đường” và “dụi tắt than trong bếp, lấy nước tưới lên những hòn than đỏ cho tắt hẳn, nhìn bếp đã lạnh tanh, chị sững người” (tr.72) không những bồi đắp thêm những tham tố chỉ tính cách mà ngòi bút tác giả đã đi dần vào miêu tả chiều sâu tâm trạng, tâm hồn. Giờ đây, những công việc bếp núc đã biến thành một phần máu thịt của bà Loan, xa nó như xa một người bạn tri kỷ tri âm lặng lẽ mà thấu hiểu. Lần cuối nhìn cái bếp đã bao tháng ngày đỏ lửa nay phải tự tay tắt nó như một nghi lễ chia tay lặng lẽ đủ thấy bà Loan buồn thương đến mức nào. Ngọn lửa tắt trở thành hình ảnh biểu tượng, báo hiệu sự khép lại của một đời sống yên bình và nỗi trống vắng trong lòng người ra đi.
Hành động tiếp theo của bà Loan “ôm lấy cái Thanh, cố hít lấy hương thơm mùi lá sả, lá bưởi vườn nhà, hương của da thịt con” (tr.73) được khắc họa trong nhịp văn chậm rãi tạo cảm giác về sự lưu giữ ký ức, làm nổi bật tình mẫu tử sâu nặng và nỗi buồn chia ly. Tiêu điểm không gian chuyển qua bờ đê, khi “Loan nhìn ra: sông Lam như dải lụa đẹp trong trẻo trải rộng trước mắt... Chị thầm nghĩ: “ta phải xa sông quê và bao giờ gặp lại. Đời con gái như con thuyền lênh đênh mười hai bến nước...”” (tr.75) đã làm người đọc hình dung về một cuộc biệt ly lịch sử. Không gian tiếp tục chuyển đến đèo Ngang với chuỗi hành động “ôm chặt con vào lòng, khấn: Lạy ông ba mươi, xin ông tha cho mẹ con con. Con chịu trăm nghìn khổ sở cũng chỉ để nuôi dạy con nên người” (tr.101–102) được tổ chức như một kịch cảnh nội tâm, nơi nỗi sợ bản năng hòa cùng sức mạnh thiêng liêng của tình mẹ. Hình ảnh “con nai kêu ở đỉnh đèo, con hổ gầm rồi vụt lao đi” khép lại cảnh tượng bằng một chuyển động tương phản giữa hiểm nguy và cứu rỗi, giữa hiện thực và huyền ảo.
Tiêu điểm không gian tiếp tục với sự vận động của cuộc hành trình với “gió mùa đông bắc thổi ào ào qua rừng phi lao không ngừng, không nghỉ” và “phóng tầm mắt nhìn ra xa vẫn là cát: cồn thấp, cồn cao... Nhìn sang bên phải, bên trái cũng cát, cát nối cát, cồn nối cồn chạy dài như vô tận” (5; tr.103), điệp trùng khó khăn. Ra khỏi không gian trộn lẫn hiện thực với tâm linh là không gian thực với “gió cát dồn dập”, “đỡ gánh cho chồng, dìu con nhỏ từng bước, vừa đi vừa dỗ…” (tr.106) rồi “ghé vai gánh nặng, một đầu là bé Cung, một đầu là sách vở của chồng” (tr.116). Tiêu điểm chuyển qua hành động lời nói, giữa khoảnh khắc hiểm nguy ở đèo Ngang, chị vẫn giữ giọng nói bình thản khi khẽ dỗ con: “Ngủ yên con ơi. Con khóc là chết!” (tr.102). Lời nói bật ra từ bản năng bảo vệ nhưng chứa đựng sức mạnh tinh thần phi thường, thể hiện tình mẫu tử vượt lên nỗi sợ hãi. Những tham tố không gian trên đều trực chỉ đến một biểu tượng: đòn gánh vừa là nguồn sống vừa là khát vọng, niềm tin và cả sự che chở. Hình ảnh đó làm người đọc liên tưởng đến phẩm chất của một thánh mẫu sống. Tiêu điểm “Đường vô xứ Huế” thể hiện sự vận động tinh tế của điểm nhìn trần thuật từ ngoại giới vào nội tâm qua những miêu tả không gian, hành động và lời nói. Sự hòa quyện của ba tiêu điểm tạo nên một dòng tự sự tự nhiên, giúp hình ảnh nhân vật hiện lên vừa chân thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng.
3. Tiêu điểm “Giữa chốn kinh thành”
“Giữa chốn kinh thành” đánh dấu bước chuyển từ hành trình vất vả bên ngoài sang đời sống nội tâm sâu lắng của Hoàng Thị Loan. Nếu ở “Đường vô xứ Huế” hướng cái nhìn vào sự nhọc nhằn, kiên cường của người phụ nữ xứ Nghệ giữa gió cát và gian truân, thì đến “Giữa chốn kinh thành”, tác giả tập trung soi sáng vẻ đẹp của lòng nhân hậu, tình mẫu tử và sự bền lòng trong cảnh đời khắc nghiệt nơi đất khách. Kinh thành Huế trở thành không gian thử thách, nơi phẩm chất người mẹ được tôi luyện và tỏa sáng. Tiêu điểm nghệ thuật có sự kết hợp giữa điểm nhìn của người kể và điểm nhìn của các nhân vật. Đầu tiên, ngôi kể được chuyển về tác giả với miêu tả không gian là mùa đông giá rét, “gió lạnh vẫn rít lên từng trận, từng trận, thổi qua những vườn cây, ùa tràn vào nội thành”; tết đến gần, đã hai tháng đến Huế, dù “chưa kiếm được đồng nào”, cần mẫn bên khung cửi, “dệt được mấy chục vuông lụa”, dù hàng ế, bà Loan vẫn “bấm bụng may cho hai con quần áo mới” (tr.119) làm gia cảnh càng thêm túng quẫn. Ở đây, nhà văn không tạo kịch tính bằng biến cố mà để nhân vật hiện ra qua những hành động đời thường: dệt vải, khâu áo, ru con, khấn nguyện,… những việc thường nhật ấy lặp lại không ngừng như nhịp sống của tình thương và đức tin, lay lắt nhưng dai dẳng của một người mẹ gánh vác cả sinh mệnh gia đình.
Tiêu điểm chuyển sang đối thoại để nhân vật tự bộc lộ tâm tư và sự hiểu biết của mình. Trong những cuộc trò chuyện với các con, tác giả đặt điểm nhìn trọn vẹn vào nội tâm người mẹ, để mỗi lời nói đều thấm đẫm tình thương và ý thức giáo dục. Khi Cung hỏi: “Mẹ ơi! Tình non nước là chi?”, Loan đáp: “Nước là sông, non là núi... Giang sơn là sông núi với đồng bào cùng một mẹ Âu Cơ làm nên nước Việt ta” (tr.128). Từ đối thoại chuyển qua tiêu điểm miêu tả các hành vi để đi sâu vào tiêu điểm bên trong của nhân vật. Những cử chỉ nhỏ như “gạt trấu, mở vung, bưng đĩa khoai ra mời chồng, âu yếm nhìn chồng rồi lui vào nhà trong” (tr.145) hay “lặng lẽ quan sát, giải thích cho con rồi ngắm nhìn khuôn mặt hai con” [5, tr.176] làm phát lộ tình yêu thương con sâu nặng thiêng liêng tính cách hiền thục của một người vợ… Tiêu điểm bên trong tiếp tục được nhà văn sử dụng như một chiến lược tự sự chủ đạo để khai mở thế giới nội tâm. Mọi hình ảnh, cảm xúc và suy tưởng đều được thể hiện qua ánh nhìn của nhân vật, không có sự can thiệp của người kể, nhờ đó thế giới tinh thần của Loan hiện lên tự nhiên, chân thực và sâu sắc.
Trong những ngày đầu chuyển đến sống ở Huế, người đọc cảm nhận niềm hân hoan xen lẫn hy vọng của người vợ trẻ trước tương lai qua điểm nhìn nội tâm: “Chị vừa mừng vừa thương... Chao ôi! Ngày mai, anh ấy đậu, mình sẽ là... con mình sẽ có người cha có danh, có tài lớn” (tr.143). Từ niềm vui ấy, mạch cảm xúc dần chuyển sang suy tư đạo lý khi nghe chồng kể chuyện vua Minh Mạng: “Làm mẹ, đẻ con ra phải lo nuôi con đã đành, nhưng dạy con nên người là điều hệ trọng hơn hết... để con hư, người mẹ thật có tội với mọi người và với chính con mình” (tr.157). Ở đây, người kể hoàn toàn rút lui, để ý thức đạo đức của nhân vật tự cất tiếng, cho thấy chiều sâu tư tưởng trong những lời tự bạch…
Không gian chuyển dịch theo thời gian “vào Đông, gió lạnh”; cha con về xây mộ tổ bên ngoại; bà Loan sắp đến ngày sinh nở, chỉ có bé Cung bên cạnh. Việc bà Loan đi cắt thuốc và nghe vợ ông Vương Đình Quang nói chuyện về duyên nợ vợ chồng, ông ra đi để lại bà lẻ bóng, “chừ đây mới thật lẻ đôi - chừ đây mới thật xa vời âm dương...”. Bài hát gợi ra một dự cảm bất an trong lòng bà Loan về cuộc vượt cạn sắp tới. Câu ca dấy lên trong lòng độc giả bao nhiêu dòng cảm thán về chuyện sinh nở: “gái chửa cửa mả”... gợi nỗi buồn tê tái và lo lắng bất an. Khi điểm nhìn chuyển sang Cung, hình ảnh Hoàng Thị Loan hiện ra thật buồn thương: “Mẹ ngồi đó trên chõng tre, đầu trùm chiếc khăn màu gụ, người mặc hai ba tấm áo màu nâu bạc hát ru em giọng sao mà da diết… Miệng mẹ hát mà mắt chăm chăm nhìn em, tay gầy vỗ vỗ vào mấy thứ đồ đã cũ vây quanh em bé” (tr.267); vừa vật lộn giữa sự sống và cái chết, vừa tự đối thoại với chính mình trong tuyệt vọng: “Nhìn con nhỏ bé, yếu ớt... chị nghe nhức nhối trong tim... Anh ơi! Anh ở đâu?” (tr.270). Dòng ý thức dồn dập ấy càng khiến cảm xúc trở nên chân thực đến xót xa.
Trong những giờ phút đuối dần, sự hồi tưởng cảnh vật bên bờ sông Hương như một tấm gương phản chiếu nội tâm: “Mệt quá! Loan muốn quên mà không quên được... Nghĩ đến đây Loan lại nhớ mẹ...” (tr.273). Sông Hương, khói mật, ngọn lửa trong bếp xưa hóa thân thành biểu tượng của ký ức, của tình mẫu tử và truyền thống gia đình. Khi cái chết cận kề, nội tâm của bà Loan lại trở nên tỉnh thức hơn bao giờ hết: “Chết đã đến gần... Nhưng dù có hay không ta cũng mãn nguyện: ta đã làm hết sức mình...” (tr.281). Sự hòa quyện giữa cảm xúc nhân vật và khung cảnh đã chuyển hóa sông Hương từ không gian địa lý thành biểu tượng của định mệnh, của sự vĩnh hằng và siêu thoát. Ở những dòng cuối cùng, khi Loan nhìn dòng sông và tự nhủ: “Không! Mình không hối hận. Mình đã làm cho chồng mình học hành được nhiều điều sâu xa, mình đã làm cho con mình biết bao điều lớn lao” (tr.286). Trong những ngày tháng cuối đời, chi tiết bà Loan “cầm miếng khoai màu hổ phách đã teo lại, chăm chú nhìn rồi đưa lên miệng, cắn một miếng nhỏ... đôi mắt mệt mỏi bỗng trở nên sâu thẳm” (tr.277) mở ra chiều sâu tâm thức, miếng khoai gợi ra biểu tượng của một kiếp sống cơ hàn tận đáy. Khi “chị kéo khăn trùm đầu xuống, để hưởng chút nắng ấm hiếm hoi... nhìn lên phía trên: Ngự Kiều - chiếc cầu gỗ cong cong nổi trên nước” (tr.279-280), hành động ấy mang dáng dấp của một nghi lễ tiễn biệt, khép lại cuộc đời người mẹ hiền bằng ánh sáng từ bi. Sự luân chuyển linh hoạt giữa điểm nhìn nội tâm và ngoại quan đã giúp lời thoại vừa giàu cảm xúc vừa có sức gợi liên tưởng. Trong những ngày tháng cuối đời, bà Loan “mong trời hửng, được ra nhìn sông Hương lần cuối cùng...” (tr.278). Lời nói đơn giản ấy gợi ra cả một không gian ký ức đầy ắp yêu thương của vợ chồng con cái với những câu hò, điệu hát buồn thương vận vào hết một đời người… Điểm nhìn trần thuật mở rộng, để sông Hương và bầu trời trở thành nỗi khát khao được nhìn lại nơi đã cho bà Loan những giây phút hạnh phúc nhất bên chồng và các con. Ở đây, ngôn ngữ đối thoại vượt khỏi phạm vi cá nhân, chuyển hóa thành tiếng nói cộng hưởng giữa con người và cảnh vật, giữa ý thức sinh tồn và cảm thức hòa điệu với tự nhiên. Đến lời trăn trối: “Các con phải lo học cho giỏi... Phải chăm làm điều thiện...” (tr.291-290), người kể hoàn toàn rút lui, chỉ còn lại giọng nói yếu ớt nhưng rất thiêng liêng của người mẹ. Ở khoảnh khắc ấy, ngôn ngữ đối thoại đạt đến độ kết tinh của ý thức đạo lý và cảm xúc nhân văn sâu sắc. Từ trải nghiệm cá nhân, tiếng nói ấy vượt ra khỏi phạm vi riêng tư để trở thành giá trị phổ quát, thể hiện phẩm giá con người… Tiêu điểm chuyển qua không gian bên ngoài tại thời điểm chồng và con trai lớn vẫn kẹt ở quê chưa vào được, Cung hơn mười tuổi; “tháng chạp năm Canh Tý” (1901). Hình ảnh bếp lửa và tiếng ru con về thân phận con cò “đi ăn đêm” như một dự cảm chia ly. Lúc bà Loan tắt thở, “tiếng chuông chùa từ xa bỗng ngân vang, vọng đến tiếng: Boong... boong... boong...” (tr.293). Hai lần chuông chùa vọng đến với hai hoàn cảnh khác nhau, lần đầu là lúc những con chim phóng sinh được thả ra bay lên bầu trời cao rộng, còn lần này là tiễn đưa người đàn bà xứ Nghệ, thánh mẫu Hoàng Thị Loan, vợ của một ông cử nghèo vào cõi thiên thu. Tiếng chuông đó mở ra một không gian tình thái đậm chất đạo nghĩa càng làm cho khung cảnh thêm thê lương, một nỗi ám ảnh lớn cả trong tâm trí Cung lẫn người đọc…
Qua việc triển khai luân phiên các tiêu điểm bên trong, bên ngoài và trao điểm nhìn cho các nhân vật, Nguyễn Thế Quang đã khắc họa thành công hình tượng Hoàng Thị Loan, người phụ nữ giàu tình thương, kiên cường và đạo hạnh. Nghệ thuật sử dụng tiêu điểm như thế không chỉ giúp người đọc nghe được tiếng lòng sâu kín của nhân vật mà còn khiến toàn bộ tác phẩm trở thành bản tự sự của tâm hồn, nơi cảm xúc, đạo lý và nhân tính hòa quyện trong âm hưởng nhân văn sâu sắc. Tiêu điểm “Giữa chốn kinh thành” là nơi Nguyễn Thế Quang thể hiện rõ nhất tài kể chuyện và cảm xúc của mình, biến chuyện đời thành chuyện đạo, biến cái riêng của nhân vật thành giá trị chung của con người Việt. Hoàng Thị Loan không tỏa sáng bởi bi kịch hay chiến công, mà bởi đức hạnh, lòng nhân hậu và tình yêu thương bền bỉ. Bằng giọng văn nhẹ nhàng, thấm đượm tình người, Nguyễn Thế Quang đã tạo nên một không gian đa sắc, trữ tình, nơi vẻ đẹp của người mẹ Việt hiện lên giản dị mà sâu sắc, trở thành biểu tượng của tình thương và đức hy sinh cao cả, sâu nặng.
4. Kết luận
Nguyễn Thế Quang đã vận dụng linh hoạt nghệ thuật trần thuật hiện đại để tái hiện hình tượng nhân vật lịch sử Hoàng Thị Loan bằng cảm hứng nhân văn sâu sắc. Ba tiêu điểm “Quê nhà”, “Đường vô xứ Huế” và “Giữa chốn kinh thành” không chỉ là những địa danh mà còn là ba tầng đời sống tinh thần: nơi khởi nguồn đạo lý, nơi thử thách nghị lực và nơi tỏa sáng của những giá trị nhân văn cao cả. Trong sự chuyển dịch giữa điểm nhìn bên ngoài và bên trong, nhà văn vừa khắc họa hiện thực gần gũi vừa mở ra chiều sâu cảm xúc, tri thức và niềm tin của nhân vật. Hoàng Thị Loan hiện lên không phải như một hình mẫu lịch sử khô cứng mà là biểu tượng văn hóa của người mẹ Việt Nam giàu lòng yêu thương và đức hy sinh vô bờ bến, giàu lòng kiên nhẫn, vượt khó và mang những khát vọng lớn lao. Với nghệ thuật tổ chức điểm nhìn linh hoạt, Nguyễn Thế Quang đã dẫn người đọc đi từ đồng cảm đến trân trọng, từ nhận biết đến tôn vinh. Hình tượng người phụ nữ ấy vừa là nguồn nuôi dưỡng tâm hồn Hồ Chí Minh, vừa là biểu trưng cho phẩm giá và sức sống của dân tộc Việt Nam qua mọi thời đại. Từ đó có thể khẳng định: tiêu điểm nghệ thuật không chỉ là cách kể mà còn là phương tiện nhận thức, giúp Nguyễn Thế Quang biến dòng chảy lịch sử thành “khúc hát” chan chứa tình mẹ, tình quê và lòng nhân ái Việt Nam.
Chú thích:
* Trường Đại học Sài Gòn.
1 Nguyễn Thế Quang (2020), Khúc hát những dòng sông, NXB. Trẻ. Bắt đầu từ đây, các trích dẫn trong tác phẩm đều lấy từ cuốn sách này.