1. Vấn đề nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Văn học Việt Nam hiện đại, bên cạnh chức năng phản ánh hiện thực xã hội, còn là kênh quan trọng lưu giữ ký ức văn hóa và biểu đạt bản sắc vùng miền. Trong tiến trình đó, Nam Bộ hiện lên như một vùng văn hóa độc đáo với bề dày lịch sử khai phá, sự giao thoa đa tộc người và tinh thần phóng khoáng của cư dân sông nước. Văn xuôi Nam Bộ, từ sáng tác của Hồ Biểu Chánh, Sơn Nam, Đoàn Giỏi cho đến Bình Nguyên Lộc, đã trở thành kho tư liệu sinh động về môi trường, đời sống và tâm thức con người phương Nam. Trong số đó, Bình Nguyên Lộc (1914-1987) giữ vị trí đặc biệt. Ông để lại hàng trăm truyện ngắn, truyện dài, tùy bút, tiểu luận, không chỉ ghi lại nhịp sống Nam Bộ trong những biến động lịch sử thế kỷ XX mà còn tái hiện một hệ thống biểu tượng sinh thái văn hóa gắn chặt với môi trường địa văn hóa. Những cánh rừng ngập mặn, dòng BIỂU TƯỢNG SINH THÁI VĂN HÓA NAM BỘ TRONG VĂN XUÔI BÌNH NGUYÊN LỘC t TRẦN MINH HẬU sông miệt mài, ruộng lúa phù sa, những chuyến đò dọc, chợ nổi, ghe thuyền… trong trang văn ông không đơn thuần là bối cảnh, mà trở thành biểu tượng chứa đựng ký ức lịch sử, bản sắc văn hóa và tinh thần cộng đồng.
Trong bối cảnh nghiên cứu liên ngành hiện nay, đặc biệt với sự nổi lên của phê bình sinh thái và sinh thái văn hóa, việc khảo sát hệ biểu tượng sinh thái trong văn xuôi Bình Nguyên Lộc có ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc. Nó không chỉ góp phần nhận diện phong cách sáng tác của nhà văn, mà còn mở ra diễn ngôn về mối quan hệ con người, môi trường trong văn học Nam Bộ, gắn với vấn đề bảo tồn bản sắc vùng trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu.
Từ định hướng nghiên cứu này, bài viết lựa chọn “sinh thái văn hóa”, “biểu tượng” làm khung lý thuyết trung tâm để tiếp cận văn xuôi Bình Nguyên Lộc. Khái niệm sinh thái văn hóa được hiểu là nghiên cứu mối quan hệ qua lại giữa con người, môi trường tự nhiên và hệ thống văn hóa. Văn học, trong tư cách một hình thái ý thức xã hội, được xem như văn bản văn hóa, nơi các giá trị sinh thái được mã hóa qua biểu tượng, hình tượng và không gian nghệ thuật. Phê bình sinh thái từ cuối thế kỷ XX đã khẳng định vai trò của văn chương trong việc phản ánh và định hình mối quan hệ này.
Lawrence Buell trong The Environmental Imagination đã chỉ ra rằng văn học có thể trở thành diễn ngôn trung tâm cho các vấn đề môi trường1. Ursula Heise trong Sense of Place and Sense of Planet nhấn mạnh tính địa phương gắn với toàn cầu của sinh thái văn hóa2. Ở Việt Nam, Đỗ Lai Thúy cho rằng văn học là kênh phản ánh văn hóa, trong đó biểu tượng kết tinh ký ức tập thể và vô thức cộng đồng3. Ở góc nhìn sinh thái, biểu tượng không chỉ là hình ảnh nghệ thuật mà còn là “cửa ngõ” giúp ta hiểu được tương tác con người và môi trường sống.
Trần Đình Sử nhấn mạnh khái niệm “không gian nghệ thuật”, không gian trong văn học không chỉ là bối cảnh vật lý mà là hình thức tồn tại của thế giới nghệ thuật, mang dấu ấn văn hóa xã hội4. Với văn học Nam Bộ, không gian sông nước, miệt vườn, phố thị trở thành mô hình nghệ thuật phản chiếu quan hệ sinh thái giữa con người và tự nhiên. Theo Trần Đình Sử, biểu tượng văn học là một tín hiệu thẩm mĩ đặc biệt, trong đó yếu tố cảm tính được thăng hoa để chứa đựng tầng ý nghĩa phổ quát, trừu tượng. Biểu tượng vừa mang tính cá biệt (gắn với hình ảnh cụ thể) vừa mang tính khái quát, chứa giá trị thẩm mĩ và văn hóa.
Ở góc nhìn khác, M. Bakhtin phủ nhận việc coi biểu tượng như một “mã nghĩa” đóng kín. Trong tư tưởng đối thoại của ông, biểu tượng luôn được tái kiến tạo trong dòng chảy văn hóa - xã hội. Mỗi biểu tượng là một “trường đối thoại” chứa nhiều giọng nói, nhiều tầm đón nhận, do đó luôn “đa thanh”5. Chính tính đa thanh ấy giúp biểu tượng vượt ra khỏi lớp nghĩa đơn lẻ để mở ra tương tác vô hạn với bối cảnh văn hóa.
2. Biểu tượng sinh thái văn hóa Nam Bộ trong văn xuôi Bình Nguyên Lộc
2.1. Rừng – biểu tượng khẩn hoang và thử thách sinh tồn
Trong văn xuôi Bình Nguyên Lộc, rừng là hình ảnh xuất hiện dày đặc và đa chiều, vừa hiện thực vừa huyền thoại, vừa là bối cảnh vừa là biểu tượng văn hóa sâu thẳm. Với ông, rừng không chỉ là không gian địa lý, mà còn là trường sinh thái nơi con người Nam Bộ buổi đầu phải đối mặt, thử thách và thích nghi. Đó là nơi “thiên nhiên trở thành nhân vật”, đối thoại và thách thức con người bằng sức mạnh hoang dã lẫn vẻ đẹp sinh sôi.
Ở truyện Rừng mắm, Bình Nguyên Lộc miêu tả chi tiết cảnh rừng ngập mặn như một sinh thể sống, có linh hồn, có ký ức của đất và nước: “Rừng mắm, rễ ngoằn ngoèo như trăm ngàn con rắn, lấn dần ra biển, từng tấc đất được đo bằng mồ hôi và máu người khai phá. Rừng ngập mặn vừa là nhà, vừa là bẫy, vừa nuôi sống con người, vừa có thể vùi lấp họ bất cứ lúc nào”6.
Hình tượng cây mắm mọc lên từ bùn lầy tượng trưng cho sức sống khai hoang của cư dân Nam Bộ, mạnh mẽ, bền bỉ, không ngừng vươn ra biển. Từng cánh rừng ngập mặn như bản đồ mở đất, nơi dấu chân người đi khai khẩn hòa cùng mạch sinh học của đất trời. Rừng trong văn Bình Nguyên Lộc vì thế là biểu tượng sinh thái kép, vừa chứa mối đe dọa vừa trao tặng nguồn sống, vừa là đối thủ vừa là bạn đồng hành.
Trong truyện Ba con cáo, hình tượng rừng được đẩy lên thành biểu tượng luân lý và tâm linh. Con người bước vào rừng là bước vào cuộc thử thách đạo đức, nơi bản năng và lương tri giao tranh: “Rừng hoang tối sầm, mùi tanh bùn, mùi lá mục xông lên hắc nồng, tiếng thú rình rập như ở ngay sau lưng. Đi trong rừng, người ta thấy mình bé nhỏ, mong manh giữa trăm ngàn hiểm họa”7.
Rừng ở đây không chỉ là hiện thực thiên nhiên mà còn là ẩn dụ về bản thể con người, nơi người ta buộc phải đối diện với nỗi sợ và với chính mình. Nhân vật của Bình Nguyên Lộc thường được thử thách bởi sự khắc nghiệt của tự nhiên, qua đó lộ rõ sức chịu đựng, lòng quả cảm và tình đoàn kết, những phẩm chất cốt lõi của cư dân khai phá phương Nam.
Đặc biệt, trong Bóng ma suối Kiết, rừng được miêu tả như một thế giới linh thiêng và huyền ảo: “Rừng núi Kiết um tùm, suối chảy róc rách dưới khe đá, càng về chiều càng lạnh lẽo, người đi rừng thấy mình như lọt vào cõi khác, nghe hơi thở của đất, của ma rừng phả vào gáy”8. Ở đây, Bình Nguyên Lộc khéo léo kết hợp yếu tố hiện thực và huyền ảo, tạo nên một biểu tượng tâm linh sinh thái, rừng vừa là nơi trú ngụ của linh hồn tổ tiên, vừa là ranh giới giữa con người và thiên nhiên. Cách viết này cho thấy ý thức sâu sắc của nhà văn về mối quan hệ linh thiêng giữa con người và môi trường, điều mà phê bình sinh thái hiện đại gọi là (eco-spirituality) tinh thần sinh thái.
Bên cạnh đó, các truyện như Ma rừng và Con Tám Cù Lần tiếp tục mở rộng chiều kích biểu tượng của rừng. Trong Ma rừng, những câu chuyện dân gian về hồn ma, về “rừng biết giận dữ” cho thấy rừng không chỉ là cảnh quan vật chất mà còn là không gian tâm linh của cộng đồng. “Ma rừng” ở đây là ẩn dụ cho sức mạnh tự nhiên, cái vô hình nhưng hiện hữu, cảnh báo con người không nên vượt quá giới hạn. Còn trong Con Tám Cù Lần, nhân vật chính, “người sống giữa rừng” tượng trưng cho bản năng sinh tồn thuần khiết, nơi thiên nhiên và con người hòa làm một, giản dị mà bền bỉ.
Như vậy, trong toàn bộ hệ thống văn xuôi Bình Nguyên Lộc, rừng trở thành biểu tượng mở của văn hóa khai hoang Nam Bộ, dữ dội nhưng hào phóng, hiểm nguy nhưng sinh lợi, là “trường thi” rèn luyện ý chí con người. Ở đó, ta thấy triết lý sinh thái mà nhà văn gửi gắm tự nhiên không phải để chinh phục mà để cùng tồn tại và tôn trọng.
2.2. Sông nước – dòng chảy văn hóa và số phận
Nếu rừng là điểm khởi đầu của hành trình mở đất thì sông lại là mạch sống của Nam Bộ vừa giao thông, vừa sinh kế vừa là không gian tâm linh. Trong văn xuôi Bình Nguyên Lộc, hình tượng sông nước trở thành trục biểu tượng trung tâm, nơi diễn ra mọi hoạt động sống và cảm xúc của con người phương Nam.
Ở Đò dọc, dòng sông không chỉ là bối cảnh địa lý mà là biểu tượng của dòng đời, của thân phận tha hương và sự kết nối cộng đồng: “Chiếc đò dọc ngày ngày vẫn rời bến, đưa người ta xuôi ngược, nối liền những bến sông cách biệt. Trên con đò ấy, đời sống Nam Bộ hiện ra với tiếng mái chèo, tiếng nước vỗ, và tiếng nói cười của khách lữ hành”9. Cảnh con đò rời bến, khách lên xuống gợi hình ảnh dòng đời miên man bất tận, nơi mỗi phận người là một hành trình lênh đênh. Bình Nguyên Lộc dùng ngôn ngữ thủy sinh thái để phác họa cảm thức lưu động vừa phóng khoáng, vừa cô đơn của con người miền sông nước: “Mỗi lần con đò rời bến, bỏ lại sau lưng những mái nhà, lòng người khách lữ lại chùng xuống, thấy mình như chiếc lá trôi nổi, không biết đâu là bến đỗ”10. Ở đây, dòng sông là ẩn dụ sinh thái, nhân sinh, nước chảy như thời gian, như đời người. Sông vừa là nơi kết nối, vừa là giới hạn, nơi con người nhận ra tính vô thường của kiếp sống.
Trong Chiêu hồn nước, sông mang chiều kích tâm linh sâu sắc. Dòng sông là nơi “hồn nước” hồn dân tộc cư ngụ, con người hướng về sông để cầu siêu cho người đã khuất, để nối lại mạch sống. Biểu tượng “hồn nước” ấy không chỉ mang nghĩa chính trị, lịch sử mà còn gợi ý thức sinh thái về sự thiêng liêng của thiên nhiên, nước có linh hồn, nước giữ ký ức.
Cũng trong mạch ấy, Những ngôi mả Tổ mở ra không gian ven sông gắn với những nghi thức dân gian của người miền Nam: “Mỗi năm, vào dịp Tết, dân làng lại ra bờ sông quét mả, dựng bàn hương án, khấn vái tổ tiên phù hộ”11. Dòng sông trong truyện không chỉ là cảnh quan thiên nhiên mà còn là đường linh hồn, nơi người sống tưởng nhớ người chết, nơi quá khứ và hiện tại hòa vào dòng chảy ký ức. Đây chính là biểu hiện của tâm thức sinh thái cộng đồng, khi con người xem tự nhiên là phần linh hồn của đời sống tinh thần.
So với Sơn Nam, người nhìn sông nước từ chiều hướng lịch sử và phong tục thì Bình Nguyên Lộc đi sâu vào chiều sâu biểu tượng và triết lý sinh thái. Nếu ở Sơn Nam, sông là “vết tích lưu dân”, thì ở Bình Nguyên Lộc, sông là “huyết mạch văn hóa”, gắn liền với số phận con người và ý thức nhân sinh.
2.3. Ruộng đồng – ký ức cộng đồng và căn tính lúa nước
Nếu rừng và sông là hai yếu tố tạo nên cảnh quan khai khẩn, thì ruộng đồng chính là nền tảng định hình căn tính văn hóa Nam Bộ. Trong hệ sinh thái văn hóa này, ruộng đồng không chỉ là không gian sinh kế mà còn là biểu tượng của ký ức, của tình thân, của bản sắc nông nghiệp gắn với con người lúa nước.
Bình Nguyên Lộc, với vốn sống sâu dày của người miền đất thấp, đã miêu tả ruộng đồng không như một cảnh vật mà như một sinh thể chứa đựng hồn vía quê hương. Trong truyện Thèm mùi đất, ông viết: “Đất có mùi thật sự, nhứt là đất mới xới, một mùi rất đặc biệt mà mũi họ quen ngửi cho đến ghiền, thiếu thì họ nghe thèm”12. Câu văn giản dị ấy mở ra một triết lý sâu xa về tính vật chất, tinh thần của đất. “Mùi đất” không chỉ là mùi vị tự nhiên, mà là hương ký ức, là “mùi của quê hương và tuổi thơ”. Trong cùng truyện, ông viết: “Nồi cá kho trong nhà nghèo không chỉ là thức ăn, mà là ngọn lửa giữ ấm gia đình, là kỷ niệm bám riết lấy tuổi thơ, là tấm lòng của mẹ dành cho con”13. Ở đây, ruộng đồng không còn là bối cảnh, mà trở thành mạch cảm xúc chủ đạo, nơi đất, lửa và người hòa vào nhau, hình thành “ngữ pháp của ký ức cộng đồng”.
2.4. Chợ nổi, ghe thuyền – không gian giao thương và cộng cư
Một biểu tượng sinh thái khác làm nên sắc thái riêng biệt của Nam Bộ trong văn xuôi Bình Nguyên Lộc chính là chợ nổi và ghe thuyền. Nếu ruộng đồng đại diện cho sự tĩnh tại, bám rễ, thì chợ nổi và ghe thuyền tượng trưng cho sự lưu động và thích ứng sinh thái của cư dân phương Nam. Trong Đò dọc, Bình Nguyên Lộc mô tả chợ nổi như một không gian sống di động, nơi kinh tế, văn hóa và ngôn ngữ cùng hòa quyện: “Trên con đò ấy, đời sống Nam Bộ hiện ra với tiếng mái chèo, tiếng nước vỗ, và tiếng nói cười của khách lữ hành”14. Không gian chợ nổi vừa mang tính kinh tế vừa có giá trị văn hóa - xã hội. Ở đó, con người buôn bán, giao lưu, truyền đạt phương ngữ, tục ngữ, lối sống. Theo Trần Ngọc Thêm, chợ nổi là một “nút giao văn hóa”15, nơi các yếu tố vùng miền, dân tộc và tôn giáo gặp gỡ trong sự dung hòa tự nhiên.
Bình Nguyên Lộc còn thể hiện rõ cảm quan sinh thái nữ quyền khi khắc họa hình tượng người phụ nữ thương hồ, những người “chèo ghe bằng một tay, tay kia bồng con, miệng rao hàng”. Họ là biểu tượng của sức sống và sự kiên cường, đồng thời là hình ảnh phóng chiếu của “Mẹ nước” người nuôi dưỡng sự sống.
Trong Quà đêm trên sông Ông Lãnh, khi nhân vật rời bỏ sông nước để lên thành thị, dòng sông và những phiên chợ nổi cũ hiện về như “một phần máu thịt”: “Nhớ tiếng rao hàng vọng qua bến, nhớ con nước lớn mang theo mùi khói bếp và tiếng nói cười của những người chưa từng quen”16. Qua đó, Bình Nguyên Lộc không chỉ ghi lại hình ảnh văn hóa mà còn khắc họa chuyển động sinh thái, xã hội của Nam Bộ từ văn hóa sông nước sang văn hóa đô thị, từ kinh tế chợ nổi sang nền văn minh công nghiệp. Nhưng trong tâm thức người dân, dòng sông và chợ nổi vẫn là “mạch ngầm của ký ức”, nuôi dưỡng bản sắc.
3. Biểu tượng sinh thái và diễn ngôn bản sắc Nam Bộ
Sau khi khảo sát các biểu tượng sinh thái tiêu biểu trong văn xuôi Bình Nguyên Lộc, rừng, sông nước, ruộng đồng, chợ nổi, ghe thuyền, có thể thấy nhà văn đã kiến tạo một diễn ngôn văn hóa sinh thái độc đáo, nơi con người và thiên nhiên không còn là hai thực thể tách biệt mà là hai mặt của một chỉnh thể. Mỗi biểu tượng tự nhiên đều được ông “văn hóa hóa”, trở thành dấu hiệu của bản sắc vùng miền, đồng thời mở ra những chiều sâu nhận thức về thân phận và lịch sử cộng đồng.
Từ góc nhìn sinh thái học văn hóa (cultural ecology), các biểu tượng này không chỉ phản ánh đặc điểm môi trường tự nhiên của Nam Bộ, mà còn biểu đạt cách con người kiến tạo và tái cấu trúc văn hóa sống trong điều kiện sinh thái đặc thù. Trong tiến trình đó, Bình Nguyên Lộc đã sử dụng biểu tượng như một công cụ nghệ thuật để “ghi nhớ môi trường”, lưu giữ kinh nghiệm và giá trị văn hóa vùng sông nước.
3.1. Từ biểu tượng tự nhiên đến bản sắc văn hóa
Theo Trần Ngọc Thêm (1999), “văn hóa vùng là kết quả của mối tương tác lâu dài giữa con người và môi trường tự nhiên”17. Với Nam Bộ, vùng đất sông nước, ngập mặn và phù sa môi trường vừa khắc nghiệt vừa giàu tiềm năng, buộc con người phải phát triển tính cách linh hoạt, phóng khoáng, cởi mở. Điều đó thể hiện rõ trong hệ thống biểu tượng sinh thái của Bình Nguyên Lộc.
Rừng tượng trưng cho tinh thần khai phá, sức mạnh sinh tồn và lòng dũng cảm. Sông nước là dòng ký ức văn hóa, biểu trưng cho tính lưu động, trọng nghĩa tình. Ruộng đồng phản ánh nền văn minh lúa nước, gắn bó, trọng lao động, coi đất là cội nguồn. Chợ nổi, ghe thuyền thể hiện năng lực thích ứng, tính mở và sự hòa đồng của cư dân sông nước. Tất cả những biểu tượng ấy hội tụ thành một “ngữ pháp văn hóa Nam Bộ”, nơi con người, đất, nước, cây, vật hòa nhập trong một mạng lưới sinh thái cộng sinh. Bình Nguyên Lộc không nhìn tự nhiên bằng cái nhìn lãng mạn hay thuần tả thực mà nhìn bằng con mắt của một người “sống trong tự nhiên”, cảm nhận được nhịp thở của đất, nước, gió, rừng như của chính con người.
3.2. Diễn ngôn bản sắc: từ sinh thái vật chất đến sinh thái tinh thần
Trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam, diễn ngôn về bản sắc vùng miền thường gắn với yếu tố địa văn hóa. Tuy nhiên, Bình Nguyên Lộc mở rộng diễn ngôn ấy bằng cách đưa vào chiều kích sinh thái, bản sắc không chỉ hình thành từ không gian sống, mà còn từ sự đồng cảm sinh thái giữa con người và tự nhiên. Cách ông viết về rừng, sông, ruộng, chợ nổi không chỉ tái hiện cảnh quan, mà còn tái hiện tâm thức vùng, một hình thức “văn hóa ký ức”. Các biểu tượng thiên nhiên trong văn xuôi của ông trở thành ký hiệu của lịch sử văn hóa Nam Bộ, chứa đựng những lớp nghĩa về cộng đồng, tộc người, ngôn ngữ, tín ngưỡng.
Ở cấp độ triết học, Bình Nguyên Lộc đã làm sống lại mối quan hệ “thiên - nhân - văn” trong văn hóa Việt. Thiên nhiên trong tác phẩm của ông không phải là phông nền bị chinh phục, mà là đối tượng giao cảm và đối thoại, đúng như quan niệm của phê bình sinh thái hiện đại18. Từ đó, ông tạo dựng nên một diễn ngôn sinh thái bản địa (indigenous eco-discourse), nơi văn học trở thành phương tiện bảo tồn và tái hiện bản sắc vùng miền.
3.3. Tính nhân văn của biểu tượng sinh thái
Biểu tượng sinh thái trong văn xuôi Bình Nguyên Lộc còn phản ánh tư tưởng nhân văn sâu sắc. Mỗi biểu tượng tự nhiên đều mang một thông điệp về sự sẻ chia, cảm thông và hòa giải giữa con người và thế giới xung quanh.
Trong bối cảnh hiện nay, khi biến đổi khí hậu, ô nhiễm và mất cân bằng sinh thái trở thành vấn đề toàn cầu, tư tưởng của Bình Nguyên Lộc càng có ý nghĩa nhân loại. Ông như nhắc con người nhớ lại “mối giao ước nguyên thủy” với thiên nhiên rằng sự sống chỉ bền vững khi ta biết tôn trọng môi trường, biết lắng nghe tiếng nói của đất và nước.
4. Kết luận
Văn xuôi Bình Nguyên Lộc là minh chứng sống động cho khả năng của văn học trong việc lưu giữ và diễn giải ký ức sinh thái văn hóa của một vùng đất. Qua hệ thống biểu tượng rừng, sông, ruộng, chợ nổi và ghe thuyền, nhà văn đã kiến tạo một bản đồ sinh thái văn hóa Nam Bộ, nơi hiện thực và huyền thoại, tự nhiên và con người, vật chất và tinh thần hòa quyện.
Từ góc nhìn phê bình sinh thái, tác phẩm của Bình Nguyên Lộc không chỉ phản ánh môi trường sống của con người miền Nam, mà còn thể hiện một triết lý sinh thái Việt Nam: “Thiên nhiên là phần kéo dài của con người, và con người là ký ức của thiên nhiên”. Bằng việc chuyển hóa những không gian quen thuộc thành biểu tượng, ông giúp người đọc ý thức được giá trị của môi trường và văn hóa địa phương trong tiến trình hiện đại hóa. Những trang văn của ông không chỉ là bản ghi chép hiện thực mà là lời nhắc nhở nhân văn về sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên, giữa quá khứ và hiện tại.
Vì vậy, việc đọc lại Bình Nguyên Lộc hôm nay trong bối cảnh nghiên cứu liên ngành giữa văn hóa, môi trường và bản sắc có ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc. Nó giúp ta thấy rõ hơn vai trò của văn học trong công cuộc bảo tồn sinh thái văn hóa, đồng thời khẳng định giá trị của văn học Nam Bộ như một “di sản ký ức” của dân tộc Việt Nam hiện đại.
Chú thích:
1 L. Buell (1995), The Environmental Imagination: Thoreau, Nature Writing, and the Formation of American Culture, Harvard University Press.
2 U. K. Heise (2008), Sense of Place and Sense of Planet: The Environmental Imagination of the Global, Oxford University Press.
3 Đỗ Lai Thúy (2002), Mối quan hệ văn học - văn hóa nhìn từ lý thuyết hệ thống, NXB. Văn hóa - Thông tin.
4 Trần Đình Sử (2001), Mấy vấn đề thi pháp văn học trung đại Việt Nam, NXB. Giáo dục.
5 M. Bakhtin (1981), The Dialogic Imagination: Four Essays (M. Holquist, Ed.; C. Emerson & M. Holquist, Trans.), University of Texas Press.
6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 16 Nguyễn Q. Thắng (2002), Tuyển tập Bình Nguyên Lộc, tập 2, NXB. Hội Nhà văn, tr. 645, 645, 1152, 52, 59, 1076, 976, 982, 827.
14 Nguyễn Q. Thắng (2002), Tuyển tập Bình Nguyên Lộc, tập 3, NXB. Hội Nhà văn, tr. 52.
15, 17 Trần Ngọc Thêm (1999), Cơ sở văn hóa Việt Nam, NXB. Giáo dục.
18 L. Buell (1995), The Environmental Imagination: Thoreau, Nature Writing, and the Formation of American Culture, Harvard University Press; U. K. Heise (2008), Sense of Place and Sense of Planet: The Environmental Imagination of the Global, Oxford University Press.