Trong nghiên cứu văn học dân gian, truyện kể truyền khẩu không chỉ là phương thức biểu đạt nhu cầu thẩm mĩ mà còn là “bảo tàng tâm thức” lưu giữ các mã nghệ thuật đặc trưng của một tộc người. Đối với cộng đồng người Dao tại Quảng Ninh - một không gian địa văn hóa đặc biệt, nơi các dãy núi cao miền Đông Bắc đổ ra duyên hải, kho tàng truyện kể dân gian chính là tiếng nói tự sự sinh động phản ánh hành trình lịch sử đầy biến động thông qua lăng kính thi pháp huyền thoại và cổ tích. Tiếp cận folklore của vùng đất này, các nhà nghiên cứu đã chú ý đến một hiện tượng thi pháp độc đáo: sự đậm đặc và lặp đi lặp lại mang tính hệ thống của các motif di cư, cụ thể là chuỗi biểu tượng hành trình “vượt biển” và “vượt núi”.
Dưới điểm nhìn của lý thuyết phân tích motif, motif được xem là đơn vị cấu trúc nhỏ nhất, mang tính bền vững và có khả năng di chuyển tự do từ cốt truyện này sang cốt truyện khác nhưng vẫn giữ nguyên giá trị biểu tượng cốt lõi. Trong thế giới nghệ thuật của truyện kể dân gian người Dao Quảng Ninh, motif “vượt biển” và “vượt núi” không tồn tại như những chi tiết phụ trợ mang tính trang trí mà chúng chính là hạt nhân vận hành, trực tiếp kiến tạo nên xung đột và giải quyết xung đột cho toàn bộ chuỗi tự sự. Người Dao hiện nay tại các vùng Ba Chẽ, Bình Liêu, Hoành Bồ chủ yếu cư trú ở không gian sơn địa, nhưng trong lời kể của các nghệ nhân dân gian, hình ảnh đại dương, sóng gió và những con bè trôi dạt vẫn hiện lên một cách sắc nét, kỳ vĩ1. Điều này tạo nên một hiện tượng văn hóa đáng chú ý: một cộng đồng cư trú ở miền núi nhưng vẫn bảo lưu sâu đậm ký ức biển trong tâm thức dân gian. Việc khảo sát thi pháp các motif này cho phép nhận diện một cấu trúc tư duy thẩm mĩ đặc trưng trong folklore người Dao Đông Bắc, có thể gọi là cấu trúc “Sơn – Hải lưỡng hợp”. Đây là sự dung hợp biểu tượng giữa núi và biển, phản ánh đồng thời ký ức lưu dạt và quá trình định cư của cộng đồng2. Từ góc nhìn thi pháp học, bài viết tập trung làm rõ cách các motif dân gian chuyển hóa ký ức thiên di thành những hình tượng nghệ thuật có sức sống bền vững. Để làm rõ vấn đề này, bài viết tiến hành khảo sát văn bản trên cơ sở nguồn tư liệu trong Truyện kể dân gian người Dao Quảng Ninh (Hoàng Quốc Thái – Nguyễn Thị Thu sưu tầm, 2022)3 cùng kết quả khảo sát của Nguyễn Thị Diệu Linh (2017)4. Qua đó, bài viết góp phần làm rõ giá trị nghệ thuật của truyện kể dân gian người Dao như một thành tố đặc sắc trong sự đa dạng của văn học dân gian Việt Nam.
1. Hệ thống văn bản nghệ thuật và phân loại chức năng của các motif di cư
Trong nghiên cứu thi pháp học văn học dân gian, một motif nghệ thuật chỉ thực sự bộc lộ trọn vẹn bản chất thẩm mĩ khi nó được đặt trong một hệ thống văn bản đồng bộ và được xem xét dưới lăng kính cấu trúc luận. Hệ thống truyện kể dân gian của người Dao Quảng Ninh không tồn tại như những mảnh vỡ tự sự rời rạc, mà là một chỉnh thể cấu trúc nghệ thuật có sự liên kết chặt chẽ giữa các thành tố cấu thành. Dựa trên nguồn ngữ liệu cốt lõi từ công trình Truyện kể dân gian người Dao Quảng Ninh, chúng tôi tiến hành nhận diện, phân loại và mô hình hóa tần suất xuất hiện của chuỗi motif di cư nhằm xác lập một cái nhìn toàn cảnh về thi pháp dòng đời tộc người qua văn học truyền khẩu.
1.1. Thống kê hệ thống tác phẩm và tần suất xuất hiện của motif
Khảo sát chuyên sâu văn bản cho thấy, các chi tiết liên quan đến hành trình thiên di bao gồm: “vượt biển”, “vượt nước”, “trôi bè”, “vượt núi”, “tìm đất dựng bản”, “phát nương lập bản” xuất hiện với một mật độ đậm đặc. Chúng liên kết chặt chẽ với nhau để tạo thành các chuỗi tự sự hoàn chỉnh về đề tài lưu lạc và xác lập không gian ngụ cư.
Dưới đây là bảng thống kê diện mạo tác phẩm và chức năng nghệ thuật của hai trục motif di cư cốt lõi trong folklore người Dao Quảng Ninh:
.png)
Từ bảng thống kê, có thể nhận diện một quy luật vận động thi pháp rõ rệt. Motif “vượt núi” xuất hiện với tần suất phổ biến hơn, gắn liền với các chi tiết tả thực mang tính đời sống và tri thức bản địa; trong khi đó, motif “vượt biển” dù có tần suất xuất hiện thấp hơn nhưng lại mang mật độ biểu tượng đặc biệt cao, thường đứng ở vị trí mở đầu cho các cuộc thiên di của tộc người.
1.2. Phân loại chức năng cấu trúc của hệ thống motif di cư
Nhìn từ góc độ lý thuyết của trường phái cấu trúc luận, các motif di cư trong truyện kể người Dao Quảng Ninh vận hành theo ba chức năng cấu trúc chính, đóng vai trò là động lực thúc đẩy sự phát triển của cốt truyện nghệ thuật:
Thứ nhất là chức năng mở đầu và kiến tạo. Trong cấu trúc cốt truyện folklore, trạng thái tĩnh ban đầu thường bị phá vỡ bởi một biến cố buộc nhân vật phải rời bỏ không gian quen thuộc. Đối với truyện kể người Dao, biến cố này luôn gắn liền với motif “vượt nước” hoặc “rời bỏ quê cũ”. Tiêu biểu, trong Truyện Thiên Lôi, sau khi con người vi phạm lời dặn của Thiên Lôi, trận mưa lớn kéo dài khiến mặt đất biến thành biển nước mênh mông, hai anh em phải chui vào quả bầu để sống sót qua đại nạn7. Ở Truyện quả bầu, nước lũ dâng lên làm ngập khắp trần gian, nhân vật phải đục thân cây làm thuyền để tránh nạn8. Còn trong Ông Chằng-lọc-chọc muốn ăn của lạ, nạn hồng thủy cũng trở thành biến cố hủy diệt, chỉ còn một số ít nhân vật sống sót để tái lập sự sống9. Như vậy, hành trình vượt trùng khơi không đơn thuần là một chuyến đi tìm kiếm vùng đất mới mang tính cơ học mà là một sự đứt gãy không gian sinh tồn bắt buộc. Xung đột ở đây là xung đột giữa con người và thiên nhiên dữ dội (sóng gió, đại hồng thủy, bão tố), nơi motif “vượt biển” đóng vai trò đẩy nhân vật vào trạng thái bất ổn, vô hướng, thử thách tột cùng lòng dũng cảm và sự cố kết của cả một cộng đồng.
Thứ hai là chức năng liên kết chuỗi tình tiết và chuyển dịch không gian nghệ thuật. Sau khi vượt qua không gian nước mang tính hủy diệt và thử thách, các nhân vật không dừng lại mà tiếp tục thực hiện một bước chuyển dịch không gian ngoạn mục: từ Hải lộ (đường biển) sang Sơn lộ (đường núi). Trong Truyện quả bầu, sau đại hồng thủy, con người được tái sinh từ quả bầu rồi phân tán đến nhiều không gian khác nhau, người xuống đồng bằng, người vào rừng núi, người ra vùng biển10. Trong Truyện con nai, hai anh em đóng thuyền, đi theo hai dòng nước; sau đó hành trình tiếp tục dẫn họ đến không gian rừng núi, nơi con người học cách làm nương, sinh sống và duy trì nòi giống11. Đến Cái sừng nai, sự chuyển dịch ấy được cụ thể hóa bằng motif chiếc sừng nai chỉ đường: “Sừng mắc ở đâu thì con phát nương làm rẫy ở đấy”12. Chiếc sừng nai lúc này trở thành vật dẫn đường thiêng, nối hành trình lưu lạc với hành trình xác lập đất sống mới.
Lúc này, motif “vượt núi” xuất hiện như một cầu nối cấu trúc. Trong Truyện di dân của người Dao, hành trình thiên di được biểu hiện qua hình ảnh đoàn người lần theo dấu cành cây chỉ hướng để vượt qua nhiều ngả đường và miền không gian khác nhau, ban ngày trèo núi, đêm ngủ trong hang đá kéo dài liên tục, phản ánh ký ức dịch chuyển tập thể của cộng đồng Dao vùng Đông Bắc13. Các tình tiết này không trùng lặp một cách vô nghĩa mà mỗi ngọn núi, mỗi hang đá trôi qua trong lời kể của nghệ nhân dân gian đánh dấu một bước tiến trong việc chiếm lĩnh và thuần hóa tự nhiên của con người. Motif vượt núi liên kết các chặng đường lưu lạc, đưa nhân vật đi từ hoang mạc, rừng rậm đến những thung lũng có thể canh tác được.
Thứ ba là chức năng giải quyết xung đột và thiêng hóa kết thúc tự sự. Điểm đến cuối cùng của chuỗi motif di cư luôn là việc “tìm đất dựng bản”, “phát nương lập bản”. Xung đột lưu lạc chỉ thực sự kết thúc khi nhân vật tìm thấy những tín hiệu thiêng liêng từ vũ trụ. Chức năng này thể hiện rõ nhất trong truyện Cái sừng nai hay Truyện con nai. Chi tiết lời dặn mang tính huyền thoại: “Sừng mắc ở đâu thì con phát nương làm rẫy ở đấy” chính là giải pháp nghệ thuật cho toàn bộ hành trình14. Khi chiếc sừng nai mắc lại, không gian hoang dã của núi rừng ngay lập tức được chuyển hóa thành không gian văn hóa, không gian sinh tồn ổn định của tộc người. Trong Truyện di dân của người Dao, hành trình thiên di của cộng đồng không dừng lại ở việc rời bỏ nơi ở cũ mà tiếp tục kéo dài qua nhiều miền núi rừng khác nhau. Người đi trước bẻ cành cây làm dấu để người đi sau nhận đường, tuy nhiên, do dấu hiệu bị thay đổi nên các nhóm người dần tách nhau ra, đi về những hướng khác nhau và cư trú phân tán ở nhiều vùng đất. Chính việc “đi theo dấu” ấy đã mang màu sắc thiêng hóa: cành cây không chỉ là ký hiệu chỉ đường mà còn là biểu tượng của số phận cộng đồng. Khi mỗi nhóm người dừng chân ở một vùng núi khác nhau để dựng bản, truyện kể đồng thời lý giải sự phân bố của các nhóm Dao ở nhiều vùng Đông Bắc hiện nay15. Nhờ đó, motif di dân không chỉ giải quyết xung đột lưu lạc mà còn hợp thức hóa về mặt tâm linh và tự sự cho bản đồ cư trú của tộc người. Sự thiêng hóa không gian ngụ cư còn xuất hiện trong nhiều truyện khác. Trong Truyền thuyết về cái quần ống ngắn của người Dao Thanh Y, hành trình cô gái vượt núi băng rừng đi tìm thuốc cứu mẹ không chỉ là thử thách đạo hiếu mà còn cho thấy núi rừng được nhìn như một không gian linh thiêng, nơi con người phải vượt qua gian nan mới có thể nhận được sự cứu giúp của tự nhiên16. Trong Sự tích cây lúa, việc phát rừng, chọc lỗ tra hạt không chỉ phản ánh kinh nghiệm sản xuất mà còn mang tính nghi lễ nguyên sơ của hành động “khai mở đất đai”17. Còn trong Sự tích con đũi, hình ảnh trồng bầu bí, giữ nương rẫy và canh tác giữa núi rừng cho thấy quá trình biến vùng đất hoang thành không gian sinh tồn bền vững của cộng đồng18. Như vậy, ở chức năng cấu trúc thứ ba này, hệ thống motif di cư đã hoàn thành chu trình tự sự: từ lưu lạc, thử thách đến định cư và tái sinh cộng đồng. Kết thúc truyện không đơn thuần là việc nhân vật tìm được nơi ở mới mà là sự xác lập một trật tự văn hóa mới, nơi thiên nhiên, thần linh và con người đạt tới trạng thái cộng cư hài hòa. Như vậy, hệ thống motif di cư trong truyện kể người Dao Quảng Ninh vận hành như một hằng số cấu trúc của thể loại tự sự dân gian. Cốt truyện di chuyển theo một đồ thị hình tuyến tính nghiêm ngặt: Rời quê cũ → Vượt biển (Thử thách/ Khủng hoảng) → Vượt núi (Tìm kiếm/ Thích ứng) → Dựng bản (Ổn định/ Tái sinh). Đây chính là mô hình thi pháp dòng đời của một tộc người được thẩm mĩ hóa tối đa bằng ngôn ngữ truyền khẩu. Dấu ấn của mô hình thi pháp này không chỉ tồn tại trong không gian huyền thoại mà còn in đậm trên bản đồ cư trú thực tế của người Dao ở Quảng Ninh hiện nay. Những địa danh như Ba Chẽ, Bình Liêu, Hoành Bồ, Hải Hà, Tiên Yên hay vùng núi ven duyên hải Hạ Long đều thấp thoáng trong ký ức tự sự về hành trình vượt núi, tìm đất và dựng bản của cộng đồng Dao19. Nếu vùng biển, sông nước trong truyện kể là biểu tượng của quá khứ lưu lạc và thử thách, thì các vùng núi Đông Bắc lại hiện lên như không gian tái sinh văn hóa, nơi người Dao phát nương, dựng nhà, lập bản và xác lập căn tính cộng đồng.
2. Thi pháp motif “vượt biển” – từ không gian hủy diệt đến biểu tượng tái sinh
Trong hệ thống tự sự dân gian của người Dao ở Quảng Ninh, tuy motif “vượt biển” hay các chi tiết liên quan đến không gian nước xuất hiện với tần suất thấp hơn so với motif “vượt núi”, nhưng xét về giá trị thẩm mĩ và mật độ biểu tượng, đây lại là trục motif mang tính chất tiền đề, chứa đựng những mã nghệ thuật sâu sắc về mặt thi pháp thể loại. Dưới điểm nhìn của trường phái phê bình huyền thoại và mẫu đề, nước hay đại dương luôn là một biểu tượng mang tính lưỡng diện, vừa là vực thẳm của sự hủy diệt vừa là khởi đầu của sự tái sinh. Khảo sát kho tàng truyện kể dân gian người Dao vùng Đông Bắc, tính chất lưỡng hợp này của không gian biển/ nước được thể hiện vô cùng rõ nét thông qua các chặng tự sự từ biến cố lưu lạc cho đến khát vọng tái thiết đời sống.
2.1. Hình tượng “bè trôi trên biển lớn” và biểu tượng của trạng thái lưu lạc, bất ổn
Một trong những biểu tượng nghệ thuật ám ảnh và giàu sức gợi nhất trong truyện kể dân gian người Dao Quảng Ninh là hình ảnh những con người phó mặc sinh mệnh trên các phương tiện thô sơ giữa đại dương bao la. Trong văn bản Truyện con bè, các nghệ nhân dân gian đã kiến tạo nên một không gian nghệ thuật đầy tính đe dọa với chi tiết: “Bè tre trôi lênh đênh trên biển lớn, ngày không thấy bờ”20. Xét dưới góc độ thi pháp không gian nghệ thuật, cụm từ “ngày không thấy bờ” không chỉ mô tả một hiện thực địa lý bao la mà nó là một ẩn dụ nghệ thuật đỉnh cao về trạng thái đứt gãy không gian cư trú cũ, đẩy con người vào tình thế mất phương hướng, cô độc và bấp bênh tột cùng. Biển ở đây đã vượt thoát khỏi ý nghĩa của một thực thể tự nhiên để trở thành một “không gian chuyển tiếp” - nơi cái cũ đã mất đi (rời bỏ quê hương) nhưng cái mới (miền đất định cư) vẫn chưa xuất hiện. Sự xuất hiện của hình ảnh “bè tre”, “bè trôi” trong các văn bản như Truyện con bè, Truyện Thiên Lôi, hay Truyện quả bầu cho thấy một đặc điểm tư duy thẩm mĩ độc đáo của folklore Dao21. Hình ảnh “bè” là vật thể mỏng manh nhất đối lập với cuồng phong, hung dữ của bão tố và sóng biển. Xung đột nghệ thuật giữa con người/ con bè nhỏ bé với đại dương bao la/ thế lực thiên nhiên cuồng nộ chính là đòn bẩy thi pháp làm nổi bật ý chí sinh tồn kiên cường và tinh thần gắn kết, cố kết cộng đồng của người Dao trong cơn đại nạn thiên di. Hành trình vượt biển bằng con bè trôi dạt vì thế mang tính chất của một cuộc thử thách cam go, một nghi lễ trưởng thành mang tính vũ trụ luận mà cả tộc người phải trải qua trước khi bước vào một trang sử mới. Trong Truyện Thiên Lôi, sau cơn mưa dữ dội kéo dài nhiều ngày, “nước dâng ngập hết núi rừng”, hai anh em chỉ còn biết chui vào quả bầu để mặc cho dòng nước cuốn trôi giữa biển lớn. Hình ảnh quả bầu lênh đênh giữa cõi nước mênh mang đã tạo nên cảm giác vừa mong manh vừa linh thiêng, con người bị đẩy tới tận cùng trạng thái cô độc nhưng đồng thời vẫn được một sức mạnh huyền diệu che chở để duy trì sự sống22. Còn trong Truyện quả bầu, khi “nước ngập khắp mặt đất”, nhân vật phải đục cây làm thuyền để tránh nạn và trôi dạt qua nhiều vùng không gian vô định trước khi tìm được nơi cư trú mới23. Trong Sự tích cây lúa, việc chú chuột phải “bơi qua đại dương bảy ngày bảy đêm” để mang hạt thóc về cho con người24 cho thấy trong ký ức dân gian Dao, biển luôn là trở lực tự nhiên và là ranh giới ngăn cách giữa thiếu thốn và sự sống, giữa hỗn mang và văn minh trước khi cộng đồng đạt tới sự tái sinh và ổn định đời sống.
Các chi tiết ấy cho thấy trong tư duy dân gian Dao, hành trình vượt nước không đơn thuần là di chuyển địa lý mà là một thử thách sinh tồn mang tầm vóc tái tạo thế giới. Sau mỗi lần bè trôi, thuyền dạt hay quả bầu nổi giữa đại hồng thủy, một cộng đồng mới lại được tái sinh, một không gian văn hóa mới lại bắt đầu được hình thành.
2.2. Không gian nước dâng và ký ức thử thách cộng đồng được huyền thoại hóa
Nếu hành trình vượt biển bằng bè phản ánh trạng thái động của cuộc thiên di, thì motif nước dâng, bão tố hay đại hồng thủy trong Truyện Thiên Lôi và Truyện quả bầu lại phản ánh khoảnh khắc khủng hoảng mang tính chất thử thách tập thể của tâm thức dân gian. Văn bản truyện kể đã ghi lại những dòng tự sự khó khăn, thử thách. Trong Truyện Thiên Lôi: “mưa xuống luôn bảy ngày bảy đêm, nước dâng ngập hết núi rừng”25; còn trong Truyện quả bầu, “nước ngập khắp mặt đất, người và vật chết gần hết”26. Trong thi pháp học truyện kể thần thoại, motif đại hồng thủy, biểu thị sự xóa sổ hoàn toàn một trật tự thế giới cũ đã suy thoái. Không gian sinh tồn cũ cùng toàn bộ thành quả văn hóa trước đó bị nhấn chìm dưới dòng nước lụt. Sự thử thách không chỉ dừng lại ở tổn thất sinh mạng, mà là nỗi sợ hãi nguyên thủy trước sự thịnh nộ của đấng siêu nhiên (Thiên Lôi).
Tuy nhiên, điểm đặc sắc trong tư duy thẩm mĩ của người Dao Quảng Ninh là họ không để tự sự dừng lại ở bi kịch diệt vong. Ký ức thử thách ngay lập tức được chuyển hóa thành xung đột nghệ thuật mang tính tái sinh thông qua các chi tiết trú ẩn độc đáo. Việc các nhân vật sống sót (thường là một cặp anh em trai và gái) ẩn nấp trong quả bầu thiêng, trong bè, hoặc các vật nổi, rồi từ đó bước ra để kết hôn và tái lập loài người, tái lập cộng đồng chính là một minh chứng hùng hồn cho quy luật chuyển hóa thi pháp. Nước xóa đi sự sống cũ nhưng lại là môi trường nuôi dưỡng, bao bọc cho mầm sống mới. Chiếc vỏ quả bầu hay con bè trong bão lũ đóng vai trò như một “chiếc nôi vũ trụ”, một biểu tượng nghệ thuật cho sự bảo hộ thiêng liêng của tổ tiên đối với dòng máu tộc người trước sức mạnh hủy diệt của nghịch cảnh27.
2.3. Nghịch lý thẩm mĩ: “Ký ức biển” trong lòng không gian cư trú miền núi
Một trong những hiện tượng văn hóa, văn học thú vị nhất được bài viết đề cập đến là sự tồn tại bền vững, dai dẳng của hệ thống biểu tượng biển trong lòng một cộng đồng cư dân sơn địa. Ngày nay, khi đến với các bản làng người Dao ở Ba Chẽ, Bình Liêu hay Hoành Bồ, chúng ta thấy họ sinh sống hoàn toàn ở các triền núi cao, thực hành phương thức canh tác nương rẫy và lâm nghiệp. Thế nhưng, trong lời kể của các già làng, trong kho tàng cổ tích được truyền từ đời này sang đời khác, hình ảnh đại dương, những chuyến vượt biển, bão tố trùng khơi và những con bè gỗ vẫn hiện lên một cách sống động, nguyên vẹn như một phần máu thịt của ký ức truyền khẩu28. Đây chính là một nghịch lý thẩm mĩ mang tính quy luật của thi pháp dân gian. Thần thoại và cổ tích không ghi chép lịch sử theo niên đại cơ học mà lưu giữ lịch sử bằng hệ thống motif biểu tượng. Sự xuất hiện nối tiếp mang tính quy luật trong các văn bản, sau khi vượt qua biến cố nước lớn hoặc dạt bờ biển, các nhân vật luôn có xu hướng tiến sâu vào vùng núi cao để phát nương dựng bản, ổn định đời sống. Điều này chứng minh rằng, đối với tâm thức dân gian người Dao Quảng Ninh, motif “vượt biển” và “vượt núi” không phải là hai thế giới đối lập, triệt tiêu nhau, mà là hai chặng kế thừa, nối tiếp của một hành trình vĩ đại. Biển là quá khứ, là nguồn cội, là nơi khởi phát của những thử thách, còn núi là hiện tại, là tương lai là nơi hiện thực hóa khát vọng an cư. Ký ức biển không biến mất khi người Dao lên núi. Nó được cô đặc lại thành một mã thẩm mĩ thiêng liêng, thấm đẫm trong tự sự dân gian để nhắc nhở con cháu về cội nguồn thiên di xuyên đại dương của tổ tiên. Biển chính là tấm gương soi chiếu, làm nổi bật lên giá trị của từng tấc đất, ngọn núi mà họ đang cư trú ở hiện tại.
3. Thi pháp motif “vượt núi” – biểu tượng thiêng hóa không gian ngụ cư và tri thức sinh thái dân gian
Nếu motif “vượt biển” trong tự sự dân gian người Dao ở Quảng Ninh thường mở đầu cho các biến cố, phản ánh trạng thái lưu lạc và bất ổn của cộng đồng, thì motif “vượt núi” lại xuất hiện với tần suất nổi bật, trở thành một yếu tố quan trọng trong cấu trúc tự sự. Ở đây, không gian “núi” không còn là một chướng ngại vật của địa hình mà dưới lăng kính thẩm mĩ của truyện kể truyền khẩu, núi rừng đã trở thành một không gian nghệ thuật đa tầng - nơi diễn ra tiến trình thử thách sức bền của tộc người, thiêng hóa không gian ngụ cư và đúc kết những tri thức sinh thái dân gian vô giá. Những chi tiết “trèo núi”, “băng rừng”, “đi qua nhiều ngọn núi”, “ngủ hang đá”, “tìm đất làm nương”29 xuất hiện với tần suất dày đặc đã tạo nên một trường liên tưởng nghệ thuật đặc biệt, núi rừng không chỉ là bối cảnh mà chính là nhân vật đồng hành với lịch sử sinh tồn của tộc người Dao. Mỗi ngọn núi, mỗi hang đá, mỗi cánh rừng đi qua đều đánh dấu một nấc thang trong tiến trình dịch chuyển từ trạng thái lưu lạc sang trạng thái định cư. Không gian núi rừng trong truyện kể dân gian vì thế mang hai lớp chức năng song song, vừa là thử thách, vừa là nơi bảo hộ và tái sinh cộng đồng. Núi rừng thử thách lòng bền bỉ, khả năng thích ứng và ý chí sinh tồn của con người; đồng thời cũng mở ra cơ hội dựng bản, phát nương, xác lập đời sống văn hóa mới. Chính trong hành trình lặp đi lặp lại ấy, không gian hoang dã dần được văn hóa hóa và thiêng hóa, trở thành quê hương tinh thần của cộng đồng người Dao vùng Đông Bắc.
3.1. Hành trình vượt núi và biểu tượng thiêng hóa không gian ngụ cư
Trong thi pháp học tự sự dân gian, hành trình dịch chuyển xuyên qua các địa hình hiểm trở thường gắn liền với mô hình cấu trúc “thử thách – vượt ngưỡng”. Đối với cư dân Dao vùng Đông Bắc, núi rừng vừa là thực thể tự nhiên thử thách sinh tồn, lại vừa là bà mẹ thiên nhiên che chở cho cộng đồng sau những biến cố đứt gãy của chặng đường vượt biển.
Khảo sát văn bản Truyện con mèo ba chân, hành trình lưu lạc của nhân vật được triển khai qua chuỗi không gian dịch chuyển liên tục: “Chàng trai lại lên đường... đi qua rừng, qua suối...”30. Tương tự, trong truyện Con nai, nhân vật “đi mãi, đi mãi, đi từ đồi này đến đồi kia, nương này đến nương kia”31. Các chi tiết này cho thấy motif vượt núi trong folklore Dao không phải một hành động đơn lẻ mà là quá trình thiên di kéo dài, gắn với việc tìm đất sống, phát nương và tái thiết không gian cư trú.
Chuỗi hành động qua rừng, qua suối, trèo núi, ngủ hang, đi mãi lặp lại không chỉ đơn thuần phản ánh ký ức sinh tồn gian khổ thời kỳ đầu ngụ cư, mà xét về mặt thi pháp không gian nghệ thuật, rừng, suối, núi, hang chính là những điểm tựa không gian đầu tiên giúp con người tái định vị lại sự sống giữa vùng hoang dã. Núi rừng lúc này đóng vai trò như một bộ lọc văn hóa, thử thách lòng kiên trì và biến đổi tâm thức tộc người từ những lưu dân trôi dạt trên biển thành những sơn dân làm chủ đại ngàn. Đặc biệt, sự chuyển hóa từ không gian hoang dã (chưa khai phá) thành không gian văn hóa (đất ngụ cư, bản làng) trong folklore người Dao luôn đòi hỏi những tín hiệu chỉ dấu mang tính thiêng liêng từ thế giới tâm linh. Trong Truyện về con mèo ba chân, hành trình thử thách của nhân vật được thể hiện qua những chặng “đi qua rừng, qua suối”, “ngủ ở ngoài cửa”, “sợ ngủ ngoài rừng có hổ báo nên xin nghỉ nhờ” cho thấy không gian rừng núi trong truyện kể người Dao là không gian thử thách, lưu lạc và từng bước được chuyển hóa thành không gian cư trú32.
Biểu hiện nghệ thuật xuất sắc nhất cho đặc điểm thi pháp này được tìm thấy trong Truyện con nai và Truyện cái sừng nai. Lời dặn mang tính mẫu đề xuyên suốt tác phẩm: “Kéo cái sừng đấy về, mắc ở đâu thì ở đó có nhà có đất cho con ở rồi”33 hay “Sừng mắc ở đâu thì con phát nương làm rẫy ở đấy”34. Dưới điểm nhìn của ký hiệu học cấu trúc dân gian, “chiếc sừng nai” không còn là một bộ phận sinh học của con vật, mà nó đã được nâng tầm thành một “vật chỉ hướng thiêng liêng”. Chiếc sừng nai là hiện thân của lực lượng siêu nhiên của tổ tiên hoặc thần linh dẫn đường cho con người trong mê lộ của đại ngàn. Khoảnh khắc chiếc sừng nai “mắc lại” ở một nhành cây, một hốc đá chính là một điểm nút thi pháp quan trọng, nó hợp thức hóa quyền cư trú của con người trên mảnh đất mới, biến một vùng đất vô danh thành không gian văn hóa linh thiêng của cộng đồng. Việc chọn đất định cư thông qua các biểu tượng thiêng hóa như vậy phản ánh tâm thức tôn trọng tự nhiên sâu sắc, nơi con người không tự tiện chiếm đoạt vũ trụ mà khát vọng tìm kiếm sự đồng thuận, giao hòa giữa thần linh, tự nhiên và nhân loại.
3.2. Sự dịch chuyển không gian nghệ thuật: Từ lưu dạt bất định đến xác lập trật tự bản làng
Bóc tách cấu trúc cốt truyện của hệ thống truyện kể người Dao Quảng Ninh, ta sẽ thấy một quy luật vận động trong không gian nghiêm ngặt. Sự kết nối giữa motif “vượt biển” và “vượt núi” chính là đồ thị chuyển dịch từ trạng thái động sang trạng thái tĩnh, từ đứt gãy sang liên tục. Ở chặng vượt biển, không gian mang tính chất động, bất ổn, vô hướng và đầy đe dọa. Ngược lại, đến chặng vượt núi, không gian chuyển dịch sang tính chất định hình, xác lập trật tự thông qua chuỗi hành động: “phát nương”, “dựng bản”, “khai phá đất đai”. Mô hình này hiện lên đậm nét và quy mô nhất trong Truyện di dân của người Dao35. Sau khi trải qua hải lộ đầy bão tố, cộng đồng người Dao đã chọn cách tiến sâu vào miền núi Đông Bắc. Hành trình vượt núi ở đây không còn là sự trốn chạy mang tính thụ động mà là một chiến lược chiếm lĩnh không gian một cách chủ động. Tự sự truyện kể bắt đầu xuất hiện những chi tiết mô tả cảnh tượng lao động tập thể: chặt cây, chọn đất, làm nhà, gieo hạt nương. Những hành vi mang tính trần thuật đời sống này giữ chức năng thẩm mĩ vô cùng quan trọng: chúng tái cấu trúc lại cộng đồng sau sang chấn, xác lập một trật tự xã hội mới dựa trên các quan hệ dòng họ và bản làng vững chắc. Không gian hoang sơ đầy bí ẩn ban đầu của núi rừng dần bị đẩy lùi, nhường chỗ cho không gian văn hóa – nơi tiếng cười, lời ca, tiếng chày giã gạo và khói bếp của bản làng người Dao chính thức được định vị và khẳng định.
3.3. Sự biểu đạt tri thức sinh thái và kinh nghiệm thích ứng tự nhiên của cư dân sơn địa
Một giá trị độc đáo khác làm nên độ dày nhân văn của văn học dân gian người Dao chính là việc hệ thống motif “vượt núi” hoạt động như một kho tàng lưu giữ tri thức sinh thái bản địa. Các nghệ nhân dân gian khi kể về hành trình thiên di của tổ tiên đã khéo léo cài cắm những kinh nghiệm xương máu về cách thức quan sát, nhận biết và thích ứng với môi trường sơn địa vùng Đông Bắc.
Trong văn bản Truyện con nai, chi tiết chỉ dẫn mang tính thực hành sinh thái hiện lên hết sức cụ thể qua hai anh em “theo dấu chân”, rồi người anh đi theo “dòng nước xanh”, người em đi theo “dòng nước vàng”36. Dưới góc nhìn của tri thức dân gian, chi tiết này phản ánh một kinh nghiệm địa chất và thủy văn học sơ khai nhưng vô cùng chính xác của người miền núi. “Nước vàng” thường là dấu hiệu của vùng đất có độc, nước lũ, nước chứa khoáng độc hoặc đất lở, không an toàn để dựng nhà hay uống trực tiếp, do đó phải “đi nhanh”. Ngược lại, “nước xanh” là biểu hiện của nguồn nước ngầm trong lành, bắt nguồn từ những cánh rừng già nguyên sinh bền vững, biểu thị vùng đất có tầng địa chất ổn định, thuận lợi cho việc định cư lâu dài và canh tác nông nghiệp, vì thế cần “đi từ từ” để khảo sát sâu hơn. Bên cạnh đó, trong hàng loạt truyện kể khác, việc chọn nơi ngụ cư luôn gắn liền với bộ ba yếu tố sinh thái cốt lõi: nguồn nước (sông, suối đầu nguồn), thảm thực vật (rừng già bảo hộ) và độ dốc đất canh tác (thuận lợi cho làm nương rẫy). Thi pháp truyện kể người Dao hoàn toàn vắng bóng kiểu nhân vật chinh phục thiên nhiên theo lối đối kháng, tàn phá hay cải tạo đại ngàn một cách thô bạo. Hành trình vượt núi của họ là hành trình của sự lắng nghe, thấu hiểu và cộng cư một cách hòa hợp với tự nhiên. Núi rừng đối xử với con người như một thực thể có linh hồn; ngược lại, con người bước vào núi rừng với tâm thế của những đứa con ngoan, nương tựa vào các quy luật của tự nhiên để sinh tồn và phát triển. Như vậy, nếu motif vượt biển tôn vinh sức mạnh của ý chí chống chọi với nghịch cảnh vũ trụ thì motif vượt núi lại là bài ca nghệ thuật về trí tuệ thích ứng sinh thái của người Dao. Qua những biểu tượng như chiếc sừng nai hay dòng nước xanh - vàng, truyện kể dân gian không chỉ thực hiện chức năng giải trí mà đã trở thành một cuốn cẩm nang sống, truyền tải trọn vẹn những tri thức sinh thái thẩm mĩ cho các thế hệ mai sau.
4. Cấu trúc “Sơn – Hải lưỡng hợp” và cơ chế bảo lưu ký ức văn hóa trong folklore của người Dao Quảng Ninh
4.1. Mô hình tư duy “Sơn - Hải lưỡng hợp” trong biểu tượng thẩm mĩ
Xét từ góc độ biểu tượng, “núi” và “biển” trong folklore thế giới thường được đặt trong thế đối lập: động và tĩnh, bất ổn và ổn định, không gian dịch chuyển và không gian cư trú. Tuy nhiên, trong thế giới nghệ thuật của truyện kể dân gian người Dao ở Quảng Ninh, ranh giới đối lập này không hoàn toàn tách biệt mà có sự giao thoa. Dù trong đời sống thực tế, người Dao ở vùng Đông Bắc là cộng đồng cư trú miền núi, gắn với nương rẫy và sinh kế vùng cao, nhưng trong tâm thức dân gian vẫn lưu giữ những dấu vết ký ức về biển37. “Sơn - Hải lưỡng hợp” là cấu trúc biểu tượng trong đó ký ức biển và không gian núi cùng tồn tại như hai lớp mã văn hóa đồng hiện trong truyện kể dân gian người Dao Quảng Ninh. Sự lưỡng hợp này biểu hiện rõ rệt ở việc cấu trúc các văn bản cốt truyện luôn đặt hai không gian này trong một mối quan hệ nhân quả tuần hoàn, tiếp nối biện chứng. Thử thách ở biển chính là tiền đề thẩm mĩ để tôn vinh sự định hình ở núi. Biển lọc lựa con người qua bão tố, con bè trôi dạt để tìm ra những hạt nhân kiên cường nhất và núi mở vòng tay hang đá, dốc nương để bao bọc, nuôi dưỡng những mầm sống tái sinh đó. Ký ức đại hồng thủy hay vượt đại dương dạt bờ trong Truyện Thiên Lôi, Truyện quả bầu, Truyện di dân của người Dao38 không làm mất đi căn tính sơn địa của tộc người, mà trái lại, nó làm cho hành trình “phát nương dựng bản” nơi non cao trở nên thiêng liêng hơn, mang tầm vóc của một cuộc khai thiên lập địa mới. Núi và biển đồng hiện trong lời kể dân gian như một cặp phạm trù thẩm mĩ gắn bó với nhau, biển là cội nguồn của thử thách và những biến động trong ký ức cộng đồng, còn núi là không gian định hình bản sắc và nơi cư trú ổn định ở hiện tại.
4.2. Tính liên văn bản giữa truyện kể dân gian và hệ thống nghi lễ tộc người
Sức sống của các motif di cư vượt biển, vượt núi trong văn hóa Dao không chỉ neo đậu trên những trang văn bản truyện kể đơn thuần, mà nó có sự chuyển hóa, thâm nhập và đối thoại sâu sắc với hệ thống tín ngưỡng, nghi lễ chu kỳ đời người và nghi lễ cộng đồng. Đây chính là hiện tượng tính liên văn bản – nơi các motif nghệ thuật từ truyện kể bước vào nghi lễ để được thiêng hóa, và ngược lại, nghi lễ đóng vai trò là môi trường diễn xướng sống động nhất để bảo tồn các motif truyện kể truyền khẩu.
Mối liên kết liên văn bản này thể hiện tập trung và sâu sắc nhất qua các hiện tượng văn hóa – tâm linh sau:
Tín ngưỡng thờ thủy tổ Bàn Vương và huyền thoại vượt biển39. Trong tâm thức dân gian người Dao, Bàn Vương không chỉ là vị nhân thần sáng thế mà còn là vị phúc thần dẫn dắt toàn bộ tộc người trong cuộc đại thiên di xuyên hải lộ. Truyện kể về Bàn Vương lưu truyền trong dân gian luôn đồng nhất với hành trình mười hai họ Dao gặp nạn trên biển lớn, sóng gió nổi lên nhấn chìm thuyền bè. Trong cơn tuyệt vọng, các dòng họ đã khấn nguyện Bàn Vương phù hộ và hứa sẽ làm lễ tạ ơn (Lễ cúng Bàn Vương). Chi tiết này trong truyện kể lập tức trở thành điểm tựa cốt lõi cho việc thực hành nghi lễ cúng Bàn Vương ngoài đời thực. Nghi lễ lúc này đóng vai trò như một sự “tái hiện sân khấu hóa” cốt truyện dân gian, giúp mỗi thành viên trong cộng đồng dùng hành vi tín ngưỡng để khắc sâu ký ức thiên di của tổ tiên.
Lễ Cấp sắc - nghi lễ trưởng thành mang thi pháp dòng đời di cư40: Đối với một người đàn ông Dao, lễ Cấp sắc là nghi lễ thiêng liêng nhất để khẳng định sự trưởng thành về cả tâm linh lẫn vị thế xã hội. Dưới góc nhìn thi pháp học, toàn bộ cấu trúc của lễ Cấp sắc chính là sự mô phỏng lại hành trình “vượt biển, vượt núi” của tổ tiên trong truyện kể. Các bài cúng, các điệu múa hành trình trong lễ Cấp sắc tái hiện sinh động cảnh vượt sông, vượt biển, trèo đèo lội suối, đi qua các tầng trời và các ngọn núi thiêng để xin cho học trò được cấp sắc. Motif di cư từ truyện kể đã chuyển hóa thành một “hành trình tâm linh” trong nghi lễ, buộc người thụ lễ phải trải qua những thử thách mô phỏng để thấu hiểu sâu sắc cái giá của sự sinh tồn tộc người.
Tết nhảy và các điệu múa thi pháp hành trình41: Trong các dịp lễ Tết, đặc biệt là nhóm Dao Thanh Phán hay Dao Thanh Y ở Quảng Ninh, Tết nhảy là một không gian diễn xướng tổng hợp phản ánh rõ rệt tính liên văn bản. Các điệu múa dân gian mang tính nghi lễ như múa bắt ba ba, múa mở đường, múa chặt cây làm bè... chính là những văn bản nghệ thuật dùng hình thể để tái hiện lại các chi tiết trong Truyện con bè hay Truyện di dân của người Dao. Người Dao nhảy múa không chỉ để vui chơi mà là để dùng cơ thể mình hóa thân vào tổ tiên thời kỳ vượt nước, vượt rừng mở đất.
4.3. Vai trò của tự sự dân gian trong việc bảo lưu lịch sử tâm thức cộng đồng
Từ việc khảo sát cấu trúc “Sơn - Hải lưỡng hợp” và tính liên văn bản nêu trên, có thể đi đến khẳng định: Hệ thống folklore người Dao Quảng Ninh có khả năng biểu đạt lịch sử một cách thú vị. Trong bối cảnh tư liệu lịch sử thành văn về quá trình di cư còn hạn chế, truyện kể dân gian phối hợp với nghi lễ chính là phương thức hữu hiệu nhất để họ viết nên lịch sử của riêng mình. Lịch sử đó không phải là những con số khô khan về niên đại hay sự kiện chính trị mà là lịch sử của tâm thức thẩm mĩ, lịch sử của ý chí sinh tồn cộng đồng. Thông qua sự lặp đi lặp lại của các motif di cư, folklore đã tạo nên một cơ chế tự vệ văn hóa mạnh mẽ. Nó giúp cố kết các dòng họ Dao vùng Đông Bắc lại với nhau dựa trên một mẫu số chung về cội nguồn: cùng một tổ tiên Bàn Vương, cùng chung một chuyến bè vượt biển nhiều thử thách và cùng chung một khát vọng thiêng hóa đất rừng ngụ cư ở hiện tại. Sự kết hợp chặt chẽ giữa motif truyện kể và cấu trúc nghi lễ đã tạo nên một vòng văn hóa bền vững, giúp căn tính tộc người Dao Quảng Ninh không bị hòa tan trước những biến động của thời gian. Cấu trúc Sơn - Hải lưỡng hợp chính là chìa khóa nghệ thuật mở ra cánh cửa thế giới tâm linh, nơi ngọn núi họ đang đứng hôm nay luôn được soi chiếu bởi ánh sáng thiêng liêng của vùng biển ngàn năm trước.
5. Kết luận
Từ quá trình khảo sát và phân tích hệ thống tự sự dân gian của người Dao ở Quảng Ninh dưới góc nhìn motif, nghiên cứu rút ra một số kết luận chính như sau. Thứ nhất, hệ thống motif di cư, gồm các motif “vượt biển” và “vượt núi”, không chỉ phản ánh ký ức về quá trình dịch chuyển cư trú của cộng đồng người Dao trong quá khứ mà còn giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc tự sự dân gian. Qua quá trình sáng tạo và lưu truyền, các motif này trở thành những thành tố tổ chức cốt truyện, góp phần định hình thế giới nghệ thuật trong truyện kể dân gian người Dao ở Quảng Ninh. Trình tự tự sự thường vận động từ không gian biển – gắn với thử thách và trạng thái bất ổn, đến không gian núi – gắn với quá trình thích nghi, và kết thúc ở việc xác lập nơi cư trú ổn định. Mô hình này cho thấy tính nhất quán trong tổ chức cốt truyện cũng như tư duy biểu tượng của cộng đồng người Dao qua các thế hệ. Thứ hai, nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của cấu trúc nghệ thuật có thể gọi là “Sơn – Hải lưỡng hợp” trong truyện kể dân gian người Dao Quảng Ninh. Đây là sự kết hợp giữa hai không gian biểu tượng là núi và biển trong cùng một hệ thống tự sự. Nếu núi gắn với đời sống cư trú và sinh hoạt hiện tại thì biển được lưu giữ như một ký ức nguồn cội trong tâm thức cộng đồng. Dấu ấn của biển không mất đi khi cộng đồng định cư ở miền núi mà tiếp tục tồn tại trong truyện kể và có mối liên hệ với hệ thống nghi lễ truyền thống như lễ Cấp sắc, lễ cúng Bàn Vương hay Tết nhảy. Đặc điểm này tạo nên sắc thái riêng cho truyện kể dân gian người Dao ở Quảng Ninh so với một số nhóm Dao ở các khu vực khác42. Thứ ba, truyện kể dân gian người Dao Quảng Ninh có vai trò lưu giữ ký ức lịch sử và bản sắc văn hóa cộng đồng thông qua hệ thống motif di cư. Trong bối cảnh tư liệu lịch sử thành văn về quá trình thiên di của các nhóm người Dao còn hạn chế, truyện kể dân gian và các nghi lễ liên quan trở thành phương thức quan trọng để cộng đồng bảo tồn ký ức tập thể, duy trì ý thức cội nguồn và truyền tiếp các giá trị văn hóa tộc người43. Hành trình vượt biển, vượt núi và dựng bản trong truyện kể đồng thời góp phần củng cố sự gắn kết cộng đồng, phản ánh quá trình thích nghi và định cư của người Dao trong lịch sử, cũng như đóng góp vào tính đa dạng của văn học dân gian các dân tộc Việt Nam.
Chú thích:
1, 39 Ban Dân tộc tỉnh Quảng Ninh (2020), Vai trò của luật tục người Dao, người Sán Chỉ ở Quảng Ninh, NXB. Văn hóa dân tộc; Chu Thái Sơn (2018), Văn hóa tộc người Dao, NXB. Quân đội Nhân dân; Nguyễn Quang Vinh (1998), Một số vấn đề người Dao Quảng Ninh, NXB. Văn hóa dân tộc.
2, 28, 37, 42 Bàn Thị Quỳnh Giao (2020): “Truyện cổ Dao trong mối quan hệ với không gian sinh thái tự nhiên”, Tạp chí Khoa học, số 44; Chu Thái Sơn (2018), Văn hóa tộc người Dao, Sđd.
3, 5, 6, 21, 27, 29, 35, 38 Hoàng Quốc Thái – Nguyễn Thị Thu (Sưu tầm và biên soạn, 2022), Truyện kể dân gian người Dao Quảng Ninh (tập 1), NXB. Lao động.
4, 30, 31 Nguyễn Thị Diệu Linh (2017), Truyện kể dân gian của người Dao Quảng Ninh, Luận văn Thạc sĩ Khoa học Ngữ văn, Trường Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên.
7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 23, 24, 25, 26, 32, 33, 34, 36 Hoàng Quốc Thái – Nguyễn Thị Thu (Sưu tầm và biên soạn, 2022), Truyện kể dân gian người Dao Quảng Ninh, Sđd, tr. 7-8, 23, 17, 24, 63, 67, 35, 67, 35, 28, 14, 36, 47, 8, 23, 13, 8, 23, 48-50, 56, 66, 63.
19, 43 Ban Dân tộc tỉnh Quảng Ninh (2020), Vai trò của luật tục người Dao, người Sán Chỉ ở Quảng Ninh, Sđd; Nguyễn Quang Vinh (1998), Một số vấn đề người Dao Quảng Ninh, Sđd.
40, 41 Ban Dân tộc tỉnh Quảng Ninh (2020), Vai trò của luật tục người Dao, người Sán Chỉ ở Quảng Ninh, Sđd; Trần Văn Hà (2020), Biến đổi kinh tế, nghi lễ và ngôn ngữ của người Tày, Nùng, Dao ở Lạng Sơn và Quảng Ninh (1986-nay), NXB. Khoa học xã hội.