Dân ca nghi lễ là một bộ phận quan trọng trong đời sống văn hóa tinh thần của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số ở Việt Nam. Đối với người Khơ Mú – một dân tộc thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer (ngữ hệ Nam Á), cư trú chủ yếu tại các tỉnh miền núi Tây Bắc và Bắc Trung Bộ, dân ca nghi lễ đám cưới không chỉ là hình thức diễn xướng dân gian mà còn là phương tiện lưu giữ tri thức văn hóa, đạo đức và phong tục hôn nhân truyền thống.
Trong đời sống cộng đồng người Khơ Mú, đám cưới không đơn thuần là việc kết duyên của đôi trai gái mà còn là sự gắn kết giữa hai gia đình, hai dòng họ và cộng đồng bản làng. Các nghi lễ cưới hỏi thường được tổ chức trang trọng với sự tham gia của ông bà mối, họ hàng và dân bản. Đi cùng với các nghi thức ấy là hệ thống dân ca đối đáp phong phú, xuất hiện ở nhiều bước của lễ cưới. Các bài hát nghi lễ thường mang tính ứng tác linh hoạt nhưng vẫn tuân thủ khuôn mẫu văn hóa truyền thống. Nội dung lời ca phản ánh quan niệm của người Khơ Mú về hôn nhân, gia đình, đạo hiếu, trách nhiệm của con cái đối với cha mẹ và tinh thần đoàn kết cộng đồng. Đặc biệt, thông qua hình thức hát đối đáp, người Khơ Mú thể hiện lối ứng xử khiêm nhường, giàu tình nghĩa và coi trọng sự hòa hợp giữa các mối quan hệ xã hội. Từ góc độ văn hóa dân gian, dân ca nghi lễ đám cưới của người Khơ Mú không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn là “ký ức văn hóa” lưu giữ nhiều lớp trầm tích về tín ngưỡng, phong tục và bản sắc tộc người. Tuy nhiên, trước tác động của quá trình hiện đại hóa, nhiều hình thức diễn xướng truyền thống đang có nguy cơ mai một. Vì vậy, việc nghiên cứu, sưu tầm và phân tích dân ca nghi lễ đám cưới của người Khơ Mú có ý nghĩa quan trọng trong bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể hiện nay.
Cũng như ở nhiều cộng đồng dân tộc tại Việt Nam, lễ cưới của người Khơ Mú có ý nghĩa quan trọng không chỉ đối với đôi trai gái mà còn đối với gia đình, dòng họ và cộng đồng. Lễ cưới của người Khơ Mú trải qua nhiều bước như thăm dò, tặng quà, ăn hỏi, ở rể, đón dâu về nhà chồng. Mỗi nghi lễ đều gắn liền với các bài dân ca đối đáp, hát xin phép lên nhà, báo cáo lễ vật, chúc phúc, dặn dò, than thở khiêm nhường hoặc chúc mừng hạnh phúc, no đủ, mùa màng bội thu. Trong toàn bộ tiến trình ấy, dân ca nghi lễ hiện diện như một phương tiện giao tiếp văn hóa đặc biệt. Những lời hát không chỉ có chức năng thông báo, xin phép hay chúc tụng mà còn giúp kết nối cảm xúc giữa hai họ, tạo nên không khí thiêng liêng và gắn kết cộng đồng trong ngày cưới. Vai trò chính trong các cuộc hát đối đáp do ông mối hoặc những người am hiểu phong tục đảm nhiệm. Họ thay mặt hai bên gia đình giao tiếp bằng lời hát, đồng thời thể hiện sự khéo léo và ứng xử tinh tế trong quá trình thực hiện nghi lễ. Ngoài ra, dân ca đám cưới của người Khơ Mú còn được thể hiện bởi nhiều chủ thể như chú rể, cô dâu, bố mẹ cô dâu, bố mẹ chú rể, những người khách tham dự đám cưới. Điều này cho thấy dân ca nghi lễ không chỉ đòi hỏi khả năng ghi nhớ lời hát mà còn yêu cầu năng lực ứng tác và hiểu biết văn hóa truyền thống.
1. Lời hát trong lễ xin dâu và tiễn đưa cô dâu về nhà chồng
Một nét đáng chú ý trong phong tục hôn nhân truyền thống của người Khơ Mú là tục ở rể. Sau khi hoàn thành thời gian này, lễ cưới mới chính thức được tiến hành với các nghi thức xin dâu và tiễn đưa cô dâu về nhà chồng.
Trong nghi thức này, hai ông mối giữ vai trò quan trọng: vừa đại diện nhà trai thực hiện thủ tục xin đón cô dâu, vừa dẫn dắt cuộc giao tiếp với nhà gái chủ yếu bằng lời hát để đáp lại các thử thách nghi lễ và hoàn thành thủ tục đón dâu. Trước hết là những lời hát báo cáo về việc nhà trai sang đón cô dâu: “Hôm nay ngày tốt tháng lành/ Đi đón con bên nhà bố, nhà mẹ/ Được xin con dâu về với bố mẹ/ Gia đình bên kia cũng điều kiện khó khăn/ Bên bố mẹ vợ tha thứ cho con về làm dâu cùng gia đình bên này/ Xin đứa con đứa cháu/ Tuy rằng chưa được thời gian lâu/ Và bố mẹ cũng chưa được nhờ những thứ gì/ Nhưng mà thôi có đi có lại/ Từ nay trở đi cho bố mẹ nhận hồn con về”1.
Những lời ca trong nghi lễ đón dâu thể hiện rõ quan niệm ứng xử của người Khơ Mú. Nhà trai thường sử dụng ngôn ngữ mềm mỏng, khiêm nhường để xin phép đón cô dâu về nhà chồng. Trong khi đó, phía nhà gái thường dùng lời ca để dặn dò con gái, gửi gắm trách nhiệm và mong muốn nhà trai yêu thương, bao dung với con dâu mới.
Sau đó là lời đáp của đại diện nhà gái cùng những lời dặn dò, chỉ bảo của trưởng dòng họ và cha mẹ vợ. Đôi vợ chồng nói lời cảm ơn; chàng rể cất tiếng hát để thể hiện tình cảm với họ hàng bên nhà vợ. Lời hát như sau: “Bố mẹ ơi hôm nay ngày tốt tháng lành/ Con được ở với bố mẹ cũng được ở như bên nhà con/ Thế bố mẹ đừng buồn/ Con sẽ đi lại bình thường/ Khi bố mẹ khỏe cũng như lúc bố mẹ ốm đau thì cũng phải gọi cho con biết/ Thế con xin phép bố mẹ con về/ Thế bố mẹ ở lại bố mẹ nhé”2. Lời hát của chàng rể không chỉ thể hiện sự kính trọng đối với bố mẹ vợ mà còn cho thấy ý thức trách nhiệm của người con rể sau thời gian ở rể. Điều này phản ánh quan niệm coi trọng nghĩa tình và sự gắn bó giữa con rể với gia đình bên vợ trong văn hóa Khơ Mú.
Sau cuộc ăn uống chúc mừng, những người làm mai mối tiếp tục hát bài xin dâu: “Hôm nay là ngày tháng tốt lành/ Gia đình tổ chức đón cô con dâu về nhà chồng/ Xin dâu, xin nàng về làm ăn/ Về nhà chồng hai con cùng làm/ Thích làm sẽ tự làm, thích ăn sẽ tự ăn/ Cùng nhau đi nương, đi ruộng/ Đi đâu phải có chẵn/Đi đâu phải có đôi/ Cảm ơn gia đình ông bà đã sinh ra con gái và nuôi lớn khôn/ Hôm nay xin cho chúng tôi đón con về bên này”3.
Bên nhà gái đáp lại bằng lời hát thể hiện sự nhún nhường và mong muốn nhà trai bao dung với cô dâu mới: “Con cháu nó còn nhỏ dại Sợ nó chưa biết làm vợ Sợ nó không biết làm ăn Chưa biết sống thuận hòa”4...
Các bài hát đều phản ánh lối ứng xử giàu tính nhân văn của người Khơ Mú. Trong giao tiếp nghi lễ, cả hai bên đều sử dụng ngôn ngữ mềm mỏng, nhún nhường và đề cao tình cảm gia đình. Đặc biệt, nhà gái thường dùng lối nói tự hạ để thể hiện sự kính trọng đối với nhà trai, đồng thời gửi gắm mong muốn cô dâu được yêu thương, chỉ bảo.
2. Lời hát khi đón cô dâu về đến nhà chồng
Khi đoàn đón dâu về đến bản của nhà trai, những lời hát tiếp tục thể hiện tình cảm gắn bó giữa hai bên gia đình. Ngay khi bắt đầu bước chân vào bản, phía nhà trai cử người ra đón dọc đường vào bản và bố mẹ chàng trai đứng đón con trai và con dâu ở cầu thang. Đón con dâu, bố mẹ chồng cũng gửi gắm tình cảm qua những câu hát. Đây là lời hát của người mẹ chồng đón con dâu mới được lưu truyền ở tỉnh Điện Biên: “Mẹ nghe con gọi từ xa/ Mẹ giang tay đón con về nhà/ Mẹ không có châu báu vàng bạc gì đâu con ạ/ Mẹ chỉ đón con bằng đôi tay mà thôi con ạ/ Con ơi mẹ sẽ yêu thương con suốt đời/ Suốt kiếp này mẹ chỉ mong con vui vẻ và hạnh phúc”5.
Trong hệ thống các bài ca nghi lễ đám cưới của người Khơ Mú ở miền Bắc Việt Nam còn có lời hát của bố chú rể đón con dâu mới. Đây là một nét đáng chú ý trong tư liệu được khảo sát. Chẳng hạn, lời hát Đón con dâu về nhà được lưu truyền ở tỉnh Sơn La có nội dung như sau: “Bố dìu tay con qua hiên nhà đưa con về/ Phải mười một cái bậc thang mới bước lên con nhé/ Bố không mong mỏi gì hơn, rằng con dù ở đâu cũng sẽ gánh vác trách nhiệm với gia đình/ Bố mẹ đã nhóm lửa đợi con lên nhà/ Mẹ cũng đã mở cửa sẵn đợi con, con yêu nhé!”. Lời hát thể hiện tình cảm yêu thương qua lối diễn đạt giản dị, sử dụng từ ngữ không hoa mĩ nhưng giàu sức gợi.
Sau khi thực hiện một số thủ tục như mẹ chồng dắt tay con dâu vào chỗ ngủ được gia đình nhà chồng sắp xếp, chuẩn bị mâm cơm cúng tổ tiên và làm lễ nhập ma nhà chồng, gia đình mời họ hàng, bà con dân bản cùng dự tiệc và nâng chén chúc mừng cô dâu, chú rể. Lúc này, những lời hát tiếp tục được cất lên. Đại diện nhà gái hát để cảm ơn nhà trai đã tổ chức đám cưới chu đáo và gửi gắm cô dâu cho gia đình nhà chồng; đại diện nhà trai đáp lời, thể hiện sự vui mừng khi đón cô dâu mới.
Nhà gái: “Con xin làm rơm rác với bên nội, bên ngoại/ Được hàng ngày hầu lấy nước cho ông bà bên nội/ Có gì không thành, có gì không phải/ Xin chỉ dạy cho con thành người/ Đừng chê đừng trách con dâu mới”.
Nhà trai: “Tôi được con dâu rồi sẽ được sung sướng/ Được hát, được khen con dâu đẹp/ Con dâu tròn có bắp chân, bấp tay to/ Làm cái gì cũng tốt/ Làm cái gì cũng được”.
Nhà gái: “Đường đi chợ không biết/ Đường đi nương không hiểu/ Chỉ hiểu biết đường đi/ Có con dâu như có con trai mình thế thôi”6.
Đoạn đối đáp cũng tiếp tục thể hiện sự khiêm nhường của nhà gái và lòng bao dung, sự phấn khởi của nhà trai. Phía nhà gái mượn hình ảnh rơm rác để diễn đạt hàm ý về sự nhẫn nhịn, thái độ trân trọng và ý thức sẵn sàng chăm lo, vun vén đối với bậc bề trên bên gia đình nhà chồng. Phía nhà gái cũng thay lời cô dâu cho biết, dù “đường đi chợ không biết, đường đi nương không hiểu” vì phải thích nghi với môi trường mới, cô dâu vẫn “biết đường đi”, hàm ý biết đạo lý, biết lẽ sống thủy chung và gắn bó với gia đình mới.
Khi đến chúc rượu ở mâm có bố mẹ chồng ngồi, cô dâu mới cũng cất lời hát xin phép bố mẹ chồng, anh em, họ hàng bên nhà chồng chỉ dạy cách ăn ở, làm ăn trong gia đình. Bài hát có nội dung như sau: “Hôm nay là ngày tốt/ Bố mẹ đưa con về nhà chồng/ Ngày tốt tháng tốt bố mẹ đón con từ sân đến cầu thang/ Dang tay đón con vào cửa nhà và đưa con vào trong nhà/ Và cho con chung một mâm cơm/ Bố mẹ đón con vào chỗ ngủ/ Con không xứng đáng với bố mẹ/ Và lại con không có cái gì bù đắp cho bố mẹ”7…
Không khí đám cưới của người Khơ Mú thêm sôi nổi với sự tham gia của khách mời qua những lời hát cảm ơn, chúc mừng gia đình có thêm thành viên mới, chúc đôi lứa hạnh phúc và cuộc sống ngày càng khấm khá. Sau mỗi bài hát, mọi người cùng vỗ tay tán thưởng; sau đó lại nâng chén chúc mừng cô dâu, chú rể. Ví như lời hát: “Hôm nay gia chủ tổ chức đón con dâu mới/ Dân bản chúng tôi ai cũng được mừng cho gia chủ/ Gia chủ đã không chê mà mời mọi người đến dự vui/ Chúng tôi ai cũng rất vui sướng/ Xin được hát một câu chúc mừng cho gia chủ/ Nhà được thêm người/ Xin chúc cho lứa đôi hạnh phúc/ Nuôi con trâu, con lợn được nhiều con/ Trồng cây lúa được bông trĩu hạt/ Có cơm ăn, có lợn gà đầy sân/ Xin chúc gia chủ mọi điều được tốt”8.
3. Quan niệm đạo đức và dấu ấn văn hóa tộc người qua dân ca đám cưới
Qua hệ thống lời hát nghi lễ, có thể nhận thấy rõ những quan niệm đạo đức truyền thống của người Khơ Mú. Những lời dặn dò của cha mẹ dành cho con gái trước khi về nhà chồng thường nhấn mạnh phẩm chất thủy chung, chân thật, biết kính trên nhường dưới và chăm lo gia đình. Ví dụ, lời hát tiễn con gái về nhà chồng cho thấy chiều sâu cảm xúc trong văn hóa gia đình Khơ Mú:
“Con gái yêu! Mẹ vẫn chưa thể làm quen với cảm giác con đã lên xe hoa về nhà chồng/ Từ nay trong ngôi nhà này thiếu vắng bóng hình con/ Mẹ chưa yên tâm khi con về, làm dâu nhà người.
Con yêu thương! Mẹ biết con hạnh phúc vì con đã lựa chọn và tin tưởng/ Con đã có một bờ vai vững chãi để bình an/ Sống bên nhà chồng đừng nghe lời dụ dỗ của người ngoài con nhé/ Là phụ nữ, mẹ muốn con nhớ rằng: là phụ nữ sống phải chân thật, lương thiện và thuỷ chung”9.
Những lời tâm tình của người mẹ bộc lộ nỗi lo, nỗi nhớ khi con gái về nhà chồng. Dù còn lo âu, người mẹ tôn trọng và đón nhận lựa chọn hạnh phúc của con. Mẹ tôn trọng và tin tưởng vào lựa chọn của con gái và dặn dò con về bản lĩnh, sự chân thật, lương thiện và thủy chung. Đó là những lời dặn không hoa mĩ nhưng hàm súc, thể hiện tình cảm và sự từng trải của người mẹ.
Trong dân ca nghi lễ đám cưới của người Khơ Mú, nhiều hình ảnh mang ý nghĩa biểu tượng văn hóa sâu sắc như bếp lửa, cầu thang nhà sàn, mâm cơm chung hay đôi tay đón con dâu. Ví dụ, trong lời hát Đón con dâu về nhà được lưu truyền ở Điện Biên nêu trên, lời lẽ giản dị, mộc mạc mà thấm đượm tình yêu thương và dấu ấn văn hóa tộc người. Đó là hành động dìu con, đón con ngay từ chân cầu thang của ngôi nhà sàn với lời gửi gắm và cả hi vọng về sự sinh sôi, nảy nở, may mắn và trách nhiệm gánh vác, chăm lo đối với con dâu mới trong gia đình. Nhà sàn của người Khơ Mú thường có số bậc cầu thang là số lẻ; theo cách lý giải trong tư liệu được sử dụng, số 11 gợi liên tưởng đến ngôi nhà rộng, vững và có đông thành viên cùng sinh hoạt. Cùng với đó là hình ảnh “nhóm lửa đợi con lên nhà” với nhiều ý nghĩa. Bếp lửa không chỉ là nơi nấu nướng mà còn có thể được xem như trung tâm biểu tượng của ngôi nhà sàn người Khơ Mú; đồng thời, đây là không gian thiêng, nơi tiến hành nghi lễ báo cáo với tổ tiên và ma nhà để công nhận cô dâu mới. Qua lời hát, khoảng cách giữa bố mẹ chồng và cô dâu mới được thu hẹp, nhường chỗ cho sự bao dung, chia sẻ và đón nhận. Lời hát giản dị nhưng thể hiện một nét đẹp văn hóa: đón dâu mới được quan niệm như đón nhận thêm một người con trong gia đình, một thành viên cùng vun đắp cuộc sống chung.
Ngoài ra, những hình ảnh như “mâm cơm chung”, “đường đi nương”, “đường đi chợ” trong các bài ca được giới thiệu ở phần trên cũng phản ánh đậm nét đời sống sinh hoạt và tư duy văn hóa của người Khơ Mú. Những biểu tượng ấy góp phần tạo nên bản sắc riêng cho dân ca nghi lễ đám cưới của cộng đồng này.
4. Kết luận
Dân ca nghi lễ đám cưới của người Khơ Mú là một bộ phận quan trọng trong kho tàng văn hóa dân gian của tộc người này. Các bài hát xuất hiện xuyên suốt tiến trình hôn lễ, từ đón dâu, đưa dâu đến nhập ma nhà chồng và chúc phúc cho đôi vợ chồng trẻ. Thông qua hình thức hát đối đáp, người Khơ Mú không chỉ thực hiện nghi lễ mà còn thể hiện quan niệm về đạo đức, gia đình, tình yêu và trách nhiệm cộng đồng. Những lời hát mang đậm sắc thái khiêm nhường, giàu tính nhân văn, phản ánh lối sống trọng tình nghĩa và đề cao sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình, dòng họ. Đồng thời, hệ thống dân ca nghi lễ còn lưu giữ nhiều biểu tượng văn hóa đặc trưng như bếp lửa, cầu thang nhà sàn, tục ở rể hay nghi thức nhập ma nhà chồng, những yếu tố góp phần tạo nên bản sắc riêng của văn hóa Khơ Mú. Dân ca nghi lễ đám cưới của người Khơ Mú có thể được xem như một “văn bản văn hóa sống”, lưu giữ những giá trị đạo đức, tín ngưỡng và phong tục của cộng đồng. Việc kết hợp tư liệu tại Điện Biên và Sơn La cho thấy mỗi lời ca không chỉ thực hiện chức năng chúc phúc mà còn góp phần duy trì và truyền tải bản sắc tộc người trong bối cảnh đương đại.
Chú thích:
1, 2, 3, 4, 6, 7, 8 Đặng Thị Oanh (2016), Văn hóa dân gian của người Khơ Mú tỉnh Điện Biên, NXB. Mỹ thuật, tr. 586-587, 590-591, 592-593, 593, 598-599, 604, 606.
5 Tư liệu sưu tầm tại Điện Biên. 9Tư liệu sưu tầm tại Sơn La.