Nghệ thuật Xòe Thái là một trong những loại hình nghệ thuật dân gian tiêu biểu của cộng đồng người Thái vùng Tây Bắc Việt Nam. Không chỉ đơn thuần là hình thức múa sinh hoạt cộng đồng, Xòe Thái còn là kết tinh của đời sống văn hóa, tín ngưỡng và tâm hồn của người Thái qua nhiều thế hệ. Trong không gian văn hóa truyền thống, điệu Xòe xuất hiện ở hầu hết các sự kiện quan trọng của người Thái như lễ hội, cưới hỏi, mừng nhà mới, đón khách, lễ cầu mùa, cầu mưa hay các sinh hoạt văn hóa cộng đồng khác. Ở mỗi sự kiện, điệu Xòe có những nguyên cớ xuất hiện và tồn tại riêng, vừa là thể thức biểu đạt nhận thức, kinh nghiệm và giãi bày ước nguyện, vừa gắn chặt với đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng. Trong các lễ hội nông nghiệp, đặc biệt là lễ hội cầu mưa của người Thái Trắng ở Mường Sang (nay là phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La), nghệ thuật Xòe trở thành hình thức diễn xướng mang tính thiêng nhằm gửi gắm khát vọng về mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt và cuộc sống bình yên.
Năm 2021, UNESCO đã ghi danh Nghệ thuật Xòe Thái của Việt Nam vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại1. Sự kiện này ghi nhận giá trị văn hóa của Xòe Thái trong kho tàng văn hóa dân tộc Việt Nam, đồng thời cho thấy sức sống bền bỉ của loại hình nghệ thuật này trong đời sống đương đại. Việc được UNESCO ghi danh đặt ra yêu cầu tiếp tục bảo tồn, nghiên cứu và phát huy giá trị của Xòe Thái trong bối cảnh hiện nay. Tuy nhiên, trong các công trình được khảo sát, Xòe Thái chủ yếu được tiếp cận từ góc độ nghệ thuật biểu diễn hoặc bảo tồn di sản2 , trong khi mối quan hệ của Xòe với văn học, văn hóa dân gian và không gian nghi lễ truyền thống, đặc biệt trong các lễ hội nông nghiệp của người Thái, chưa được khảo sát một cách toàn diện. Việc nghiên cứu nghệ thuật múa Xòe trong lễ hội cầu mưa của người Thái ở Mộc Châu vì thế có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận diện chiều sâu văn hóa - tín ngưỡng của loại hình nghệ thuật này, đồng thời góp phần làm rõ vai trò của diễn xướng dân gian trong cấu trúc đời sống cộng đồng người Thái.
1. Dấu ấn văn học dân gian trong nghệ thuật Xòe Thái
1.1. Nghệ thuật Xòe Thái lưu giữ hệ thống biểu tượng dân gian
Trong đời sống văn hóa của người Thái Tây Bắc, Xòe không chỉ là một hình thức nghệ thuật trình diễn dân gian mà còn là nơi lưu giữ hệ thống biểu tượng dân gian. Các biểu tượng xuất hiện trong Xòe Thái vừa mang ý nghĩa thẩm mĩ vừa phản ánh chiều sâu văn hóa và tín ngưỡng của cư dân miền núi. Điệu Xòe từ lâu đã trở thành một biểu hiện của bản sắc, tình yêu và niềm tự hào của cộng đồng người Thái, như dân ca Thái lưu truyền:
“Không xòe không vui
Không xòe cây ngô không ra bắp
Không xòe cây lúa không trổ bông
Không xòe trai gái không thành đôi”3.
Quan niệm ấy cho thấy Xòe không đơn thuần là hoạt động vui chơi cộng đồng mà còn gắn chặt với tư duy cầu mùa và tín ngưỡng nông nghiệp của người Thái. Hình ảnh cây ngô ra bắp, cây lúa trổ bông biểu trưng cho sự sinh sôi, no đủ, còn hình ảnh trai gái thành đôi phản ánh khát vọng gắn kết cộng đồng và duy trì nòi giống. Bởi vậy, Xòe trở thành biểu tượng của sự vận động, sinh trưởng và hòa hợp giữa con người với tự nhiên.
Có thể nói, biểu tượng nước giữ vị trí trung tâm trong nghệ thuật Xòe gắn với lễ hội cầu mưa của người Thái ở Mộc Châu. Đối với cộng đồng người Thái, nước có vai trò vô cùng quan trọng: “Người Xá ăn theo lửa, người Thái ăn theo nước”4.
Theo truyền thuyết địa phương, xưa kia có một năm hạn hán kéo dài khiến cây cối khô héo, mùa màng thất bát, muông thú và côn trùng đều chết dần vì thiếu nước. Người dân trong bản muốn tổ chức lễ xin nước mưa để cứu mùa màng nhưng ai cũng sợ Then trên trời và thuồng luồng dưới nước quở phạt nên không dám đứng ra chủ trì nghi lễ. Chỉ có một thầy cúng dũng cảm nhận trách nhiệm tổ chức lễ cầu mưa, cùng với một người phụ nữ góa chồng trong bản tự nguyện tham gia. Người phụ nữ ấy nói rằng chồng bà mất vào ngày rằm tháng Hai nên nếu Then bắt tội chết thì bà cũng được “cúng giỗ cùng ngày với chồng”. Từ đó, lễ hội cầu mưa được tổ chức hằng năm vào ngày rằm tháng Hai âm lịch - thời điểm khô hạn nhất trong năm, khi cộng đồng cầu xin trời đất ban mưa để bắt đầu mùa cấy trồng5. Truyền thuyết trên cho thấy nước không đơn thuần là yếu tố tự nhiên mà đã trở thành biểu tượng văn hóa - tâm linh trong đời sống người Thái. Khát vọng cầu nước, cầu mùa được chuyển hóa thành các nghi thức diễn xướng trong lễ hội, đặc biệt là nghệ thuật Xòe. Từ góc nhìn văn học dân gian, truyền thuyết về nguồn gốc lễ hội cầu mưa và các động tác xin nước trong Xòe Thái chính là sự “thân thể hóa” tư duy huyền thoại và tín ngưỡng dân gian của cộng đồng người Thái. Nếu truyện kể dân gian lưu giữ ký ức cộng đồng bằng ngôn từ thì nghệ thuật Xòe lưu giữ ký ức ấy thông qua động tác cơ thể, nhịp điệu và nghi lễ cộng đồng. Qua đó, Xòe Thái trở thành một “văn bản văn hóa sống”, nơi biểu tượng nước tiếp tục được tái tạo và truyền nối qua nhiều thế hệ.
Bên cạnh biểu tượng nước, vòng xòe là biểu tượng đặc sắc phản ánh tính cộng đồng của người Thái. Trong vòng xòe, mọi người nắm tay nhau tạo thành hình tròn liên tục, không phân biệt tuổi tác, giới tính hay vị trí xã hội. Cấu trúc ấy gợi biểu tượng về sự bình đẳng và gắn kết trong không gian diễn xướng, đồng thời phản ánh tinh thần cố kết cộng đồng của người Thái. Vòng tròn trong văn hóa dân gian còn là biểu tượng của sự tuần hoàn, bền vững và gắn kết. Ở đó, con người sống trong sự gắn bó và sẻ chia, trong niềm tin về một cuộc sống yên vui, đầy đủ: nương ngô ra bắp, ruộng lúa trổ bông, mưa thuận gió hòa cho vạn vật sinh sôi và trai gái gặp gỡ, nên duyên, tiếp nối vòng đời như chính vòng xòe không bao giờ dứt trong đời sống văn hóa của người Thái ở Mộc Châu.
1.2. Nghệ thuật Xòe Thái mang đặc trưng của diễn xướng dân gian
Theo Richard Schechner, diễn xướng là quá trình cộng đồng thực hành và tái thực hành các giá trị văn hóa6. Điều này đặc biệt phù hợp với Xòe Thái, bởi ý nghĩa của Xòe không nằm riêng ở động tác hay âm nhạc mà được hình thành trong chính quá trình cộng đồng cùng tham gia nghi lễ. Người tham gia không phải là khán giả đứng ngoài mà đồng thời là chủ thể kiến tạo diễn xướng. Các động tác Xòe còn có thể được xem như phương thức lưu giữ và truyền tải ký ức văn hóa. Những chuyển động vòng tròn, nhịp bước hay động tác dang tay trong Xòe không chỉ mang tính thẩm mĩ mà còn là kết quả của quá trình cộng đồng hóa kinh nghiệm sống, tín ngưỡng và tư duy dân gian của người Thái. Nếu dân ca lưu giữ ký ức bằng lời hát thì các động tác cơ thể trong vòng Xòe chính là nơi ký ức văn hóa được “thân thể hóa” và truyền nối qua nhiều thế hệ.
Một trong những đặc điểm nổi bật của nghệ thuật Xòe Thái là tính chất diễn xướng dân gian tổng hợp. Trong lễ hội cầu mưa ở Mộc Châu, Xòe không tồn tại như một tiết mục biểu diễn độc lập mà luôn gắn với lời hát, âm nhạc, nghi lễ và sự tham gia của cộng đồng. Sự kết hợp giữa các yếu tố ấy đã tạo nên tính chỉnh thể của diễn xướng dân gian. Ở đây, không gian diễn xướng bao gồm các nghi thức như cúng lễ, rước nước, hát dân gian và múa Xòe. Đó vừa là không gian thiêng gắn với tín ngưỡng cộng đồng vừa là không gian hội hè mang tính giao lưu văn hóa.
Trong quá trình thực hành lễ hội, lời hát dân gian giữ vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt cảm xúc và truyền tải nội dung nghi lễ. Các làn điệu dân ca Thái thường chứa đựng lời cầu mong mùa màng tốt tươi, bản mường bình yên và cuộc sống no đủ. Âm nhạc với tiếng trống, chiêng… tạo nên nhịp điệu cộng cảm, giúp kết nối các thành viên cộng đồng trong không gian lễ hội. Những động tác xòe mềm mại, uyển chuyển không chỉ mang tính nghệ thuật mà còn phản ánh trạng thái hòa nhập tập thể của cộng đồng người Thái. Tính tập thể là đặc trưng quan trọng của diễn xướng Xòe Thái. Trong vòng xòe, mọi người cùng tham gia, cùng chuyển động theo nhịp điệu chung, tạo nên không gian cộng cảm mạnh mẽ. Điều này cho thấy Xòe Thái không hướng đến sự trình diễn cá nhân mà nhấn mạnh tính cộng đồng - đặc điểm tiêu biểu của văn học và nghệ thuật dân gian.
Theo Catherine Bell, nghi lễ không chỉ là hành động tín ngưỡng mà còn là phương thức cộng đồng kiến tạo ý nghĩa văn hóa thông qua hành động biểu tượng7. Có thể nói, âm nhạc và nhịp điệu trong nghệ thuật Xòe góp phần chuyển hóa các yếu tố văn học dân gian thành những thành tố của hành vi nghi lễ sống động. Thông qua sự hòa quyện giữa âm thanh, cơ thể và diễn xướng cộng đồng, thế giới quan nông nghiệp, tư duy huyền thoại và niềm tin tâm linh của người Thái được tái hiện không chỉ bằng lời kể mà còn bằng cảm xúc tập thể và trải nghiệm nghi lễ. Chính điều đó đã làm nên chiều sâu văn hóa và sức sống bền vững của nghệ thuật Xòe trong đời sống người Thái Tây Bắc.
Bên cạnh đó, nghệ thuật Xòe còn mang tính ngẫu hứng và được trao truyền trực tiếp trong cộng đồng. Các bài hát, động tác và cách thức tham gia vòng xòe được lưu truyền chủ yếu qua trí nhớ và thực hành cộng đồng thay vì văn bản hóa. Điều này tạo nên sức sống linh hoạt của Xòe Thái trong đời sống văn hóa dân gian.
Có thể thấy, thông qua diễn xướng Xòe, các lớp trầm tích văn hóa, tín ngưỡng và kinh nghiệm sống của người Thái được lưu giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ. Đặc biệt, trong không gian lễ hội cầu mưa - một nghi lễ nông nghiệp gắn với đời sống tinh thần của cư dân lúa nước - Xòe trở thành phương thức lưu giữ và tái hiện ký ức cộng đồng của người Thái.
2. Nghệ thuật Xòe trong cấu trúc văn hóa của lễ hội cầu mưa
2.1. Lễ hội cầu mưa phản ánh tín ngưỡng nông nghiệp và tư duy huyền thoại của người Thái
Lễ hội cầu mưa của người Thái ở Mộc Châu phản ánh sâu sắc tín ngưỡng nông nghiệp và thế giới quan dân gian của cư dân miền núi Tây Bắc. Trong đời sống văn hóa của người Thái, nghi lễ cầu mưa không chỉ xuất phát từ nhu cầu sản xuất mà còn gắn với tư duy huyền thoại và niềm tin tâm linh về mối quan hệ giữa con người với tự nhiên và thần linh. Mộc Châu là cao nguyên có địa hình núi cao, nhiều thung lũng và hệ thống suối nhỏ phân bố không đồng đều. Điều kiện tự nhiên ấy khiến đời sống sản xuất nông nghiệp của người Thái phụ thuộc lớn vào nguồn nước tự nhiên và chu kỳ mùa vụ. Đặc biệt, vào thời điểm cuối mùa khô, đầu mùa gieo cấy, tình trạng thiếu nước thường ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động canh tác lúa nước - loại hình sản xuất giữ vai trò trung tâm trong đời sống kinh tế và văn hóa cộng đồng. Sự phụ thuộc ấy góp phần hình thành và duy trì tín ngưỡng cầu mưa trong đời sống tinh thần của cư dân nông nghiệp miền núi. Vì vậy, khát vọng cầu nước trong lễ hội cầu mưa thực chất cũng là khát vọng về sự tồn tại và phát triển của cộng đồng.
Lễ hội cầu mưa phản ánh rõ dấu ấn của tư duy vạn vật hữu linh trong văn hóa dân gian người Thái. Núi rừng, sông suối, cây cối hay nguồn nước đều được nhìn nhận như những thực thể có linh hồn và mang sức mạnh thiêng. Con người không tồn tại tách rời khỏi tự nhiên mà luôn sống trong mối quan hệ tương tác với thế giới siêu nhiên. Chính vì vậy, trong lễ hội cầu mưa, các nghi thức cúng lễ, lời khấn và nghệ thuật Xòe đều mang ý nghĩa biểu tượng của hành vi giao hòa giữa con người với thần linh và tự nhiên. Nội dung lời khấn thường hướng tới Then, thần nước và thần mường với mong muốn cầu xin mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt và bản làng bình yên.
“Ông trời sẽ ban cho muôn dân dưới trần
Trời cho mưa xuống dưới trần gian làm ruộng
Trời cho mưa xuống sông, xuống suối
Chảy theo mương vào ruộng
Trời cho mưa xuống để dân làm mạ
Dân làm ruộng sớm mùa màng tươi tốt”8.
Những lời khấn ấy cho thấy cư dân Thái nhìn nhận nước như ân huệ thiêng liêng của thần linh đối với đời sống cộng đồng. Đồng thời, cấu trúc ngôn ngữ mang tính cầu xin và đối thoại cũng phản ánh rõ quan niệm về sự giao tiếp giữa con người với thế giới siêu nhiên trong tín ngưỡng dân gian người Thái.
Trong các cuộc phỏng vấn nghệ nhân dân gian tại Mộc Châu, nhiều người cho rằng Xòe trong lễ cầu mưa không chỉ để “vui hội” mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Nghệ nhân Vì Thị Uân (Mộc Châu, Sơn La) cho biết: “Ngày xưa người Thái tin rằng nếu bản không làm lễ cầu mưa, không Xòe cầu nước thì mùa màng sẽ thất bát”. Sự kết hợp giữa tín ngưỡng, truyền thuyết và diễn xướng dân gian đã tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo cho lễ hội cầu mưa của người Thái ở Mộc Châu.
Như vậy, lễ hội cầu mưa của người Thái không chỉ là một nghi thức nông nghiệp mà còn phản ánh thế giới quan, tín ngưỡng và hệ giá trị văn hóa của cộng đồng. Đây cũng là nền tảng văn hóa - tinh thần làm nên ý nghĩa và vai trò của nghệ thuật Xòe trong không gian lễ hội.
2.2. Nghệ thuật Xòe Thái mang chức năng giao tiếp tâm linh
Trong quan niệm dân gian của người Thái, nước thuộc về thế giới thiêng và chịu sự chi phối của Then - đấng tối cao trong tín ngưỡng dân gian Thái. Vì vậy, hạn hán không chỉ được xem là hiện tượng tự nhiên mà còn là dấu hiệu cho thấy sự mất cân bằng giữa con người với thần linh và tự nhiên. Nghi lễ cầu mưa thực chất là một hình thức giao tiếp với thần linh nhằm cầu xin nguồn nước cho bản mường. Nếu lời khấn là hình thức đối thoại trực tiếp bằng ngôn từ với thần linh thì nghệ thuật Xòe lại là hình thức giao tiếp bằng cơ thể và nhịp điệu nghi lễ. Trong nhiều điệu Xòe cầu mưa, người tham gia thực hiện các động tác mô phỏng hành vi “xin nước ông Then”, với cánh tay nâng lên trời, bàn tay mở rộng hướng về không gian thiêng như một hình thức giao tiếp biểu tượng với thần linh. Động tác bàn tay mở rộng biểu hiện khát vọng đón nhận nguồn nước thiêng, còn vòng Xòe tuần hoàn liên tục lại tượng trưng cho dòng chảy bất tận của nước, cho chu trình vận động của mùa màng và sự sinh trưởng của sự sống. Những chuyển động mềm mại, nhịp nhàng ấy vừa tái hiện dòng chảy của nước vừa biểu đạt ước vọng mùa màng tươi tốt của cư dân nông nghiệp. Trong cấu trúc biểu tượng ấy, cơ thể con người trở thành “ngôn ngữ nghi lễ”, nơi những khát vọng cộng đồng được biểu đạt không phải bằng lời nói mà bằng chuyển động tập thể.
Từ quan điểm về “kỹ thuật cơ thể” của Marcel Mauss9, có thể thấy các động tác Xòe có thể được xem như hình thức cộng đồng hóa kinh nghiệm văn hóa thông qua cơ thể. Những chuyển động vòng tròn, bước chân nhịp nhàng hay hành động nắm tay trong Xòe không đơn thuần mang tính thẩm mĩ mà là kết quả của quá trình tích lũy và truyền nối ký ức văn hóa qua nhiều thế hệ. Nghệ thuật Xòe trong lễ cầu mưa còn mang tính “nghi lễ hóa” không gian văn hóa cộng đồng. Trong trường hợp Xòe Thái, các chuyển động cơ thể, vòng tròn cộng đồng và nhịp điệu nghi lễ đã tạo nên không gian thiêng – nơi con người tạm thời tách khỏi đời sống thường nhật để bước vào trạng thái giao hòa với thần linh và tự nhiên. Đồng thời, hiện tượng cộng cảm trong vòng Xòe có thể liên hệ với khái niệm “communitas” (cộng cảm) của Victor Turner10. Turner cho rằng trong nghi lễ, con người có xu hướng vượt qua những ranh giới xã hội thông thường để đạt tới trạng thái cộng đồng thiêng. Điều này được thể hiện rõ trong vòng Xòe cầu mưa: mọi thành viên trong bản cùng tham gia diễn xướng, cùng chia sẻ nhịp điệu cơ thể và cùng hướng tới niềm tin về sự sinh sôi, no đủ của cộng đồng. Chính trạng thái cộng cảm ấy đã làm cho Xòe vượt ra ngoài chức năng của một hình thức múa dân gian thông thường để trở thành một không gian diễn xướng nghi lễ, nơi niềm tin tâm linh, ký ức văn hóa và ý thức cộng đồng được tái tạo thông qua sự tham gia tập thể.
3. Kết luận
Nghệ thuật Xòe Thái không đơn thuần là một loại hình múa dân gian mang tính giải trí hay trình diễn nghệ thuật mà là sự kết tinh của nhiều tầng giá trị văn hóa truyền thống của cộng đồng người Thái Tây Bắc: “Ai lên Tây Bắc mà chưa vào xoè vòng thì coi như đã đánh mất một niềm vui vô giá. Xoè để vui bản, vui mường, xoè để thăm hỏi động viên nhau, xoè để kết thân làm cho tình cảm ngày một bền chặt”11. Sự kết hợp giữa lời ca dân gian, nhạc cụ, động tác mô phỏng lao động và không gian diễn xướng cộng đồng đã tạo nên một chỉnh thể văn hóa mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Xòe vì thế vừa là “văn bản sống” lưu giữ ký ức cộng đồng, vừa phản ánh thế giới quan và tư duy tín ngưỡng của người Thái.
Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy lễ hội cầu mưa ở Mộc Châu là môi trường văn hóa quan trọng nuôi dưỡng nghệ thuật Xòe trong trạng thái nguyên hợp truyền thống. Trong không gian ấy, Xòe không chỉ thực hiện chức năng nghệ thuật mà còn trở thành hình thức diễn xướng nghi lễ, gắn kết con người với thần linh, tự nhiên và cộng đồng. Từ đó có thể thấy, việc bảo tồn nghệ thuật Xòe Thái cần được tiếp cận như bảo tồn một di sản sống, trong đó cộng đồng người Thái giữ vai trò chủ thể trung tâm. Bảo tồn nghệ thuật Xòe không chỉ là duy trì hình thức biểu diễn mà còn là gìn giữ không gian văn hóa, môi trường diễn xướng và hệ tri thức dân gian đã tạo nên sức sống bền vững của di sản.
Chú thích:
* Cụm bài báo khoa học Chào mừng 60 năm ngày Thành lập Khoa ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên.
* Nghiên cứu này được tài trợ bởi Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) thông qua đề tài nghiên cứu ứng dụng, mã số NCUD.05-2024.05
1 Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2021), Nghệ thuật Xòe Thái - Hồ sơ đề cử UNESCO ghi danh Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
2 Vi Văn An (2009), Lễ hội dân gian của người Thái Tây Bắc, NXB. Văn hóa dân tộc; Bùi Chí Thanh (2007), Xoè Thái: một giai đoạn phát triển độc đáo, NXB. Văn hoá dân tộc.
3 Đức Yên, Bích Hạnh, Ngọc Quý, Ngọc Cương, Đỗ Khôi (2022): “Không xòe không vui, không xòe cây ngô không ra bắp, cây lúa không trổ bông”, https://vietnamnet.vn/khong-xoe-khong-vuikhong-xoe-cay-ngo-khong-ra-bap-cay-lua-khongtro-bong-2118059.html, đăng tải ngày 1. 8.
4 Quốc Tuấn (2023): “Độc đáo lễ hội cầu mưa của đồng bào Thái ở Sơn La”, https://nhandan.vn/ doc-dao-le-hoi-cau-mua-cua-dong-bao-thai-o-sonla-post779243.html, đăng tải ngày 24.10.
5, 8 Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch tỉnh Sơn La (2023), Lý lịch di sản văn hoá phi vật thể đề nghị đưa vào danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia (Lễ hội cầu mưa của người Thái trắng xã Mường Sang, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La).
6 Richard Schechner (2013), Performance Studies: An Introduction (Nghiên cứu biểu diễn: giới thiệu), 3rd edition, Routledge.
7 Catherine Bell (1992), Ritual Theory, Ritual Practice (Lý thuyết nghi lễ, Thực hành nghi lễ), Oxford University Press.
9 Marcel Mauss (1968): “Techniques of the Body” (Các kỹ thuật của cơ thể), Sociologie et Anthropologie (Xã hội học và Nhân chủng học), 4th edition, Presses Universitaires de France, p. 364-386.
10 Victor Turner (1969), The Ritual Process: Structure and Anti-Structure (Quá trình nghi lễ: Cấu trúc và phản cấu trúc), Aldine Publishing Company, Chicago.
11 Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch tỉnh Sơn La (2014), Báo cáo khảo tả về Nghệ thuật Xoè Thái tỉnh Sơn La, Số 112/BC-VHTTDL, ngày 16/ 6.