MỘT SỐ NGUYÊN TẮC NGẪU HỨNG TRONG NHẠC TÀI TỬ NAM BỘ

Bài viết phân tích nguyên tắc ngẫu hứng trong nhạc tài tử Nam Bộ qua điểm đồng âm, hướng di chuyển và phương thức biến hóa giai điệu. Kết quả cho thấy ngẫu hứng tuân theo thang âm, điệu thức, hơi, cấu trúc bản đàn và vẫn tạo không gian cho phong cách cá nhân.

 

Nhạc tài tử Nam Bộ là loại hình nghệ thuật truyền thống tiêu biểu của văn hóa Việt Nam, được hình thành và phát triển trong quá trình khai phá vùng đất phương Nam. Loại hình này không chỉ phản ánh đời sống tinh thần phong phú của cư dân Nam Bộ mà còn kết tinh nhiều yếu tố âm nhạc dân tộc, đặc biệt là sự tiếp biến từ âm nhạc Huế, âm nhạc Quảng và nhạc lễ Nam Bộ. Với những giá trị nghệ thuật và văn hóa đặc sắc, nhạc tài tử Nam Bộ đã được ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Một trong những đặc trưng nổi bật của nhạc tài tử Nam Bộ là lối diễn tấu ngẫu hứng. Khác với quan niệm thông thường về sự tự do tuyệt đối, ngẫu hứng trong nhạc tài tử được xây dựng trên nền tảng lòng bản, hệ thống thang âm, điệu thức, hơi và những quy tắc mang tính “bất thành văn” được lưu truyền qua thực hành nghệ thuật. Sự kết hợp giữa tính khuôn mẫu và khả năng sáng tạo cá nhân đã tạo nên sức sống bền bỉ, đồng thời làm nên sức hấp dẫn riêng của loại hình âm nhạc này.

Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, khi hoạt động truyền dạy và thực hành Nhạc Tài tử đang đối diện với nhiều thách thức, việc nhận diện và hệ thống hóa các nguyên tắc ngẫu hứng trở nên cần thiết. Điều này không chỉ góp phần làm rõ bản chất nghệ thuật của nhạc tài tử mà còn hỗ trợ hiệu quả cho công tác giảng dạy, nghiên cứu và bảo tồn.

Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, bài viết tập trung phân tích một số nguyên tắc cơ bản của ngẫu hứng trong diễn tấu nhạc tài tử Nam Bộ, đặc biệt qua việc khảo sát hệ thống điểm đồng âm, hướng di chuyển và các phương thức biến hóa giai điệu trong thực hành biểu diễn. Qua đó, nghiên cứu góp phần xây dựng cơ sở lý luận cho việc tiếp cận và phát huy giá trị của loại hình nghệ thuật truyền thống này trong bối cảnh đương đại.

1. Các điểm đồng âm

Trong lòng bản của nhạc tài tử Nam Bộ, một số chữ đàn hoặc nốt nhạc được sử dụng để mở đầu, kết câu, “dứt” nửa câu hoặc kết tạm; đồng thời, đây là những âm báo hiệu câu nhạc sắp kết thúc. Đó là những âm bắt buộc, đặc trưng của bản đàn, do nghệ nhân, nghệ sĩ sáng tác quy định. Những vị trí có các âm thống nhất như vậy được gọi là điểm đồng âm. Khi diễn tấu, nghệ sĩ phải tuân thủ các điểm đồng âm này ở mọi hình thức, từ độc tấu đến hòa tấu.

1.1. Điểm đồng âm tuyệt đối

Mỗi bản đàn có một cấu trúc riêng. Ngoài số lượng lớp hoặc câu, mỗi bản đàn còn có những vị trí đặc biệt trong cấu trúc, tạo nên nét riêng. Những vị trí đó được xem là các điểm đồng âm do bản đàn quy định nghiêm ngặt và nghệ sĩ phải tuân thủ khi diễn tấu.

1.1.1. Điểm đồng âm theo cấu trúc của bản đàn

Khác với điểm đồng âm ở cuối câu, thường rơi vào phách 1 của các nhịp 2, 4 hoặc 8 tùy theo loại nhịp của bài bản, cấu trúc bản đàn không quy định chữ đàn mở đầu phải xuất hiện ở nhịp thứ mấy trong câu. Có thể xem đây là điểm đồng âm ở đầu câu.

+ Đối với bản đàn ở nhịp hai (nhịp đôi): điểm đồng âm mở đầu bản đàn thường xuất hiện ngay ở phách 1 của nhịp.

Ví dụ 1: Bản Dạ cổ hoài lang – điểm đồng âm ở phách 1 của các nhịp trong câu nhạc.

Ký âm: Nguyễn Văn Đời (đàn tranh); Bùi Thiên Hoàng Quân (đàn nhị)

+ Đối với bản đàn ở nhịp tư: điểm đồng âm mở đầu bản đàn đôi khi xuất hiện ở phách 3 của nhịp thứ 2 hoặc thứ 3, hoặc ở phách 1 của nhịp thứ 3.

Ví dụ 2: Bản Ngũ đối hạ – điểm đồng âm ở phách 1 của nhịp thứ 3 trong câu nhạc.

Ký âm: Nguyễn Văn Đời (đàn tranh); Vũ Đại Dương (đàn guitar phím lõm; nguồn: Văn Môn)

+ Đối với bản đàn ở nhịp tám: điểm đồng âm mở đầu bản đàn xuất hiện ở phách 1 của nhịp thứ 3 hoặc phách 1 của nhịp thứ 5.

Ví dụ 3: Bản Văn thiên tường (lớp 1) – Điểm đồng âm ở phách 1 của nhịp thứ 3 trong câu nhạc.

Ký âm: Bùi Thiên Hoàng Quân (đàn cò); Vũ Đại Dương (đàn guitar phím lõm; nguồn: Văn Môn)

1.1.2. Điểm đồng âm ở cuối câu

Trong âm nhạc phương Tây, câu nhạc thường kết thúc bằng một nốt có trường độ dài hơn các nốt trước đó hoặc bằng dấu lặng. Tương tự, câu trong nhạc tài tử Nam Bộ cũng thường kết thúc bằng một chữ đàn hoặc một nốt nhạc ngân dài. Điểm đặc biệt của âm nhạc dân tộc nói chung và nhạc tài tử Nam Bộ nói riêng là chỉ khi “mô” mới mang ý nghĩa ngưng nghỉ thực sự; trong khi đó, giá trị kết câu được thể hiện bằng một nốt ngân dài, sự lặp lại âm hoặc luyến láy thêm âm gần nhất với nó trong thang âm.

Như vậy, điểm đồng âm ở cuối câu là âm dùng để kết thúc một câu nhạc. Thông thường, trường độ của điểm đồng âm này là 1 phách, 1,5 phách hoặc các giá trị khác có tổng trường độ tương đương.

Điểm đồng âm ở cuối câu được áp dụng cho tất cả các loại nhịp, từ nhịp nhỏ nhất là nhịp Một hoặc nhịp Hai đến nhịp lớn nhất là nhịp 32.

Ví dụ 4: Bản Tây Thi vắn – điểm đồng âm dứt câu 1 để vào đầu câu 2.

Ký âm: Nguyễn Văn Đời (đàn tranh); Bùi Thiên Hoàng Quân (đàn cò)

Điểm đồng âm theo cấu trúc của bản đàn khá đa dạng. Đó có thể là điểm tạm dừng, điểm ngắt của câu nhạc hoặc điểm mở đầu, kết thúc bản đàn. Nghệ sĩ chỉ có thể kéo dài trường độ của nốt đồng âm bằng cách ngân dài hoặc thêm một vài âm ở trên hoặc dưới một bậc trong thang âm; không thể thêm nhiều nốt vì thời lượng ngắn và có thể làm lệch câu nhạc.

1.2. Điểm đồng âm tương đối

Điểm đồng âm tương đối nằm gần cuối câu, có chức năng như âm chuẩn bị để tiến về điểm đồng âm cuối câu. Tại đây, nghệ sĩ có thể lựa chọn âm một cách tương đối tự do, tùy theo tiến trình ngẫu hứng. Tuy nhiên, mức độ khác biệt không nhiều, nhất là ở các bản đàn diễn tấu theo nhịp Tám. Ngoài ra, điểm đồng âm tương đối không xuất hiện ở nhịp Hai vì câu nhạc quá ngắn, không có nhiều khoảng trống để ngẫu hứng; tốc độ bản đàn thường khá nhanh nên giai điệu của các nhạc cụ tương đối giống nhau.

+ Đối với bản đàn ở nhịp tư: điểm đồng âm tương đối xuất hiện ở phách 1 của nhịp thứ 4 trong câu nhạc.

Ví dụ 5: Bản Phụng hoàng, nhịp tư – điểm đồng âm tương đối xuất hiện ở phách 1 của nhịp thứ 4 trong câu nhạc.

Ký âm: Nguyễn Văn Đời (đàn tranh); Bùi Thiên Hoàng Quân (đàn cò).

+ Đối với bản đàn ở nhịp tám: điểm đồng âm tương đối thường xuất hiện ở phách 1 của nhịp thứ 7 hoặc thứ 8 trong câu nhạc.

Ví dụ 6: Bản Tứ đại oán, nhịp tám – điểm đồng âm tương đối xuất hiện ở phách 1 của nhịp thứ 7 trong câu nhạc.

Ký âm: Nguyễn Văn Đời (đàn tranh); Bùi Thiên Hoàng Quân (đàn cò).

Qua các trường hợp nêu trên, có thể thấy các điểm đồng âm có thể cách nhau một quãng 8.

+ Sự thay đổi tại các điểm đồng âm: Sự phá cách được xem là một ưu điểm của nhạc tài tử. Trong diễn tấu, nghệ sĩ thường tạo những đường nét giai điệu mới lạ để thể hiện trình độ ứng tấu và phong cách cá nhân. Ngoại trừ điểm đồng âm cuối câu, khi hòa tấu, nghệ sĩ có thể lướt qua, thậm chí lược bỏ các điểm đồng âm ở giữa câu hoặc gần cuối câu; qua đó, một mặt làm phong phú bản đàn, mặt khác thể hiện tính tài tử trong quá trình diễn tấu.

Ví dụ 7: Bản Kim tiền bản, nhịp tư – Giai điệu lướt nhanh qua các điểm đồng âm.

Ký âm: Huỳnh Khải (đàn kìm); Vũ Đại Dương (đàn guitar phím lõm).

Trên đây là những điểm đồng âm thường được nghệ sĩ vận dụng trong diễn tấu các bài bản nhạc tài tử Nam Bộ. Bên cạnh đó, quan hệ quãng và hướng di chuyển của giai điệu cũng là những yếu tố giúp giai điệu tiến về các điểm đồng âm.

2. Hướng di chuyển của giai điệu

Mỗi nghệ nhân, nghệ sĩ đều có một “lòng bản” riêng, nhưng các “lòng bản” đều thống nhất ở những điểm đồng âm. Để tiến về các điểm đồng âm nêu trên, nghệ sĩ xử lý giai điệu, tức tạo nên đường nét giai điệu phù hợp nhất để hướng đến điểm đồng âm; chúng tôi gọi đó là hướng di chuyển của giai điệu.

- Đối với bản đàn ở nhịp hai: Nghệ sĩ có thể ngẫu hứng tự do từ điểm đồng âm ban đầu, sau đó hướng giai điệu về điểm đồng âm cuối câu. Vì câu nhạc khá ngắn nên hướng đi lên hoặc đi xuống của giai điệu được thể hiện khá rõ.

- Đối với bản đàn ở nhịp tư: Do câu nhạc khá dài, nghệ sĩ có thể ngẫu hứng tự do từ điểm đồng âm ban đầu và hướng về điểm đồng âm giữa câu, sau đó đưa giai điệu về điểm đồng âm cuối câu.

Ví dụ 8: Bản Phú lục chấn, nhịp tư – hướng giai điệu về điểm đồng âm.

Ký âm: Nguyễn Văn Đời (đàn tranh); Châu Minh Tâm (đàn kìm).

- Đối với bản đàn ở nhịp tám:

Ví dụ 9: Bản Tứ đại oán, nhịp tám (lớp 1) – hướng giai điệu về điểm đồng âm.

Ký âm: Nguyễn Văn Đời (đàn tranh); Bùi Thiên Hoàng Quân (đàn cò).

Đối với các bản đàn ở nhịp tám, câu nhạc gần như được chia đôi. Do đó, nghệ sĩ có thể ngẫu hứng tương tự cách thức ở bản đàn nhịp tư. Trong thực tế vẫn có ngoại lệ, nhưng trường hợp này khá hiếm; thường chỉ những nghệ sĩ có trình độ diễn tấu cao mới xử lý khác với đường nét giai điệu mang tính nguyên tắc nêu trên.

3. Ngẫu hứng

Các nhà nghiên cứu cho rằng ngẫu hứng dựa trên khung sườn của lòng bản; từ đó, nghệ sĩ có thể thay đổi, sáng tạo bằng cách thêm hoặc bớt nốt nhạc tùy theo cảm hứng và mục đích, sao cho giai điệu hoặc câu nhạc đạt hiệu quả cao nhất. Để làm rõ vấn đề này, chúng tôi trình bày một số nguyên tắc ngẫu hứng, tức các phương thức thay đổi giai điệu so với lòng bản.

- Về điệu thức và hơi: Mỗi bản đàn trong nhạc tài tử Nam Bộ đều có điệu thức và hơi theo quy định; đây là cơ sở của quá trình diễn tấu và ngẫu hứng.

- Về giai điệu: Dựa trên các yếu tố thang âm, điệu thức, hơi và hướng đi của lòng bản đến các điểm đồng âm, nghệ sĩ biến hóa giai điệu theo nhiều cách, tùy theo trình độ và phong cách cá nhân.

Theo chúng tôi, có một số phương thức sau:

+ Giai điệu thường được tiến hành liền bậc theo thang âm của bài bản.

+ Kỹ thuật “thêu” giúp giai điệu chuyển động lên xuống uyển chuyển, thay vì chỉ đi thẳng lên hoặc xuống theo thang âm. Với cách xử lý này, nốt đồng âm có thể xuất hiện muộn hơn so với thời điểm được quy định.

+ Nhảy quãng cũng là một phương thức làm phong phú giai điệu; các quãng nhảy khá đa dạng, từ quãng 4 đến quãng 8.

Sau kỹ thuật “thêu” hoặc nhảy quãng, nghệ sĩ thường trở lại cách tiến hành liền bậc. Điều đó cho thấy tiến hành liền bậc theo thang âm gần như là kỹ thuật chủ đạo trong ngẫu hứng.

+ Khi dứt câu và có khoảng lặng, nghệ sĩ có thể thay đổi âm vực để tránh sự “nhàm chán” do diễn tấu quá lâu trong một âm khu. Đây không phải là hiện tượng nhảy quãng trong giai điệu mà là sự khởi đầu của một đường nét giai điệu mới. Tuy nhiên, việc thay đổi âm khu chỉ diễn ra trong khoảnh khắc; sau đó, nghệ sĩ tiếp tục tiến hành giai điệu theo các phương thức nêu trên. Nói cách khác, yếu tố này không ảnh hưởng đến hướng di chuyển của giai điệu về các điểm đồng âm.

+ Do đặc tính của nhạc cụ, các kỹ thuật như “song thinh”, “á” ở đàn tranh; việc bổ sung dây buông ở đàn nguyệt; hoặc sử dụng thêm quãng 8 trên đàn guitar phím lõm tương tự đàn tranh không ảnh hưởng đến đường nét giai điệu, mà chỉ tạo các âm đệm trong đường nét chung.

+ Âm ngoài thang âm chỉ xuất hiện không thường xuyên với vai trò âm lướt; do đó, không làm biến đổi thang âm, điệu thức hoặc tính chất của bản đàn.

+ Tất cả các lối tiến hành giai điệu đều hướng về các điểm đồng âm mà bản đàn quy định.

- Về tiết tấu: Do đặc thù của âm nhạc cổ truyền Việt Nam nói chung và nhạc tài tử Nam Bộ nói riêng, các hình tiết tấu thường sử dụng có giá trị từ nốt trắng đến những nốt ngắn hơn được kết nối với nhau. Tiết tấu đảo phách, từ đơn giản đến phức tạp, cũng được nghệ sĩ ưa chuộng. Tuy nhiên, tiết tấu liên ba hoặc liên sáu rất hiếm khi được sử dụng.

Từ những vấn đề trên, chúng tôi nhận thấy để diễn tấu ngẫu hứng một cách hoàn chỉnh, nghệ sĩ thực hiện các bước sau:

- Xác định thang âm, điệu thức và hơi.

- Xác định bản đàn thuộc nhịp hai, nhịp tư hay nhịp tám.

- Xác định các điểm đồng âm. - Xác định hướng di chuyển của giai điệu.

- Diễn tấu ngẫu hứng.

Ví dụ 10: Ngẫu hứng đàn tranh từ bản Dạ cổ hoài lang, nhịp hai

Ví dụ 11: Ngẫu hứng đàn kìm từ bản Nam ai, nhịp tư

4. Kết luận

Quá trình hình thành nhạc tài tử Nam Bộ gắn với quá trình di dân về phương Nam của cư dân từ Đàng Ngoài, Đàng Trong đến khai hoang, lập nghiệp. Trải qua những năm tháng gian khó trên vùng đất mới, họ không chỉ tạo dựng đời sống vật chất mà còn hình thành những giá trị tinh thần, trong đó có một loại hình âm nhạc đặc trưng của cư dân Nam Bộ mang tên nhạc tài tử. Với đặc tính phóng khoáng nhưng vẫn tuân thủ lề lối, không hào nhoáng mà giàu tình người, nhạc tài tử đã lay động người dân Nam Bộ, đồng thời góp phần làm phong phú nền âm nhạc Việt Nam và trở thành một di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Nhiều nhà nghiên cứu và nghệ sĩ thống nhất rằng điểm đặc biệt nhất của nhạc tài tử Nam Bộ là lối diễn tấu ngẫu hứng. Dựa trên lòng bản, nghệ sĩ biến hóa giai điệu phù hợp với những quy định từng được xem là “bất thành văn”.

Thang âm, điệu thức và hơi là những yếu tố tiên quyết khi diễn tấu và ngẫu hứng một bản đàn. Hai điệu thức chính là Bắc và Nam, cùng các hơi Bắc, Nam, Hạ, Ai, Oán, Quảng, là cơ sở để nghệ sĩ diễn tấu hoặc ngẫu hứng mà không “lạc điệu, lệch hơi”.

Mỗi nghệ sĩ có một bản đàn riêng, được gọi là “lòng bản”; khi ngẫu hứng, mỗi tiếng đàn là một khoảnh khắc rung động từ trái tim người nghệ sĩ. Điều đó cho thấy ngẫu hứng là một đặc trưng nghệ thuật của nhạc tài tử Nam Bộ, luôn thu hút sự tìm hiểu, nghiên cứu của những người tâm huyết với loại hình này.

 

 

Chú thích:
* Nhạc viện TP. Hồ Chí Minh.
1 Khoảng nghỉ trong 1 lớp. Chẳng hạn, đối với nhịp tư sẽ nghỉ 1,5 nhịp; nhịp tám sẽ nghỉ 3,5 nhịp.

 

Bình luận

    Chưa có bình luận