hấm nhuần quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Văn hóa nghệ thuật cũng là một mặt trận”1, nghệ thuật tuyên truyền Việt Nam không đơn thuần tiếp thu một số mô thức nghệ thuật tuyên truyền của Liên Xô, mà trong quá trình hình thành và phát triển đã tạo dựng một ngôn ngữ biểu đạt riêng, mang đậm chất trữ tình và tính biểu tượng của nghệ thuật dân gian Việt Nam. Mặc dù mang đậm tính chức năng của tuyên truyền hiện đại, một số nghiên cứu mĩ thuật cho thấy mối liên hệ giữa thể loại này với kho tàng nghệ thuật dân gian truyền thống (Đông Hồ, Hàng Trống, Kim Hoàng). Sự tương đồng về ngôn ngữ tạo hình không chỉ là sự tương đồng ngẫu nhiên, mà là kết quả của một quá trình tiếp biến văn hóa có chủ đích, được định hướng bởi đường lối văn hóa cách mạng, trong đó yếu tố nghệ thuật truyền thống được vận dụng nhằm “dân tộc hóa” nội dung và hình thức biểu đạt của các thông điệp chính trị, phù hợp với tinh thần Đề cương về văn hóa Việt Nam (1943).
Bài viết phân tích mối quan hệ kế thừa giữa hai dòng nghệ thuật, làm rõ cách thức các yếu tố truyền thống được hiện đại hóa để phục vụ mục tiêu tuyên truyền cách mạng; tập trung vào sự tương đồng về tạo hình, màu sắc và biểu tượng giữa các dòng tranh dân gian đã đề cập và tranh cổ động giai đoạn kháng chiến và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Trên cơ sở đó, bài viết làm rõ việc vận dụng các yếu tố nghệ thuật truyền thống như một giải pháp nghệ thuật có chủ đích, đáp ứng yêu cầu xây dựng nền văn hóa mới theo các phương châm dân tộc hóa, khoa học hóa và đại chúng hóa.
Trong nghiên cứu mĩ thuật Việt Nam, mối quan hệ giữa mĩ thuật truyền thống và mĩ thuật cách mạng đã được một số học giả quan tâm. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào giá trị thẩm mĩ của nghệ thuật truyền thống và khả năng vận dụng trong giáo dục. Cụ thể, một số công trình phân tích giá trị thẩm mĩ của tranh làng Sình và tranh Hàng Trống trong giáo dục mĩ thuật, như Luận văn Thạc sĩ Tranh dân gian Làng Sình trong dạy học mỹ thuật ở Trường Cao đẳng Sư phạm Nghệ An của Nguyễn Văn Phúc2 hay Giá trị thẩm mỹ của tranh dân gian Hàng Trống trong dạy học mỹ thuật tại trường Trung học cơ sở Sơn Tây của Phùng Thu Loan3. Sự tồn tại của các nghiên cứu này cho thấy mĩ thuật truyền thống được thừa nhận là một nguồn tham chiếu quan trọng trong quá trình phát triển của mĩ thuật Việt Nam hiện đại. Ngoài ra, tranh cổ động cũng được nghiên cứu từ góc nhìn văn hóa và lịch sử như: Chín năm kháng chiến qua tranh tuyên truyền cổ động4, Tranh cổ động Việt Nam 1945-20005, Tranh cổ động Việt Nam sau năm 1986 từ góc nhìn văn hóa6. Một số nghiên cứu khác tập trung vào một hình tượng hoặc chủ đề cụ thể, như: Nghệ thuật đồ họa chữ biểu hiện hình tượng trong tranh cổ động Việt Nam giai đoạn 1954-1975 của Nguyễn Thành Nam7.
Mặc dù đã có các nghiên cứu riêng lẻ về giá trị thẩm mĩ của tranh dân gian và vai trò lịch sử của tranh cổ động, vẫn còn khoảng trống trong việc nghiên cứu có hệ thống mối quan hệ giữa hai dòng nghệ thuật này. Những nghiên cứu trước đây chưa thực hiện phân tích so sánh chuyên sâu về mối quan hệ giữa các yếu tố tạo hình cụ thể của tranh dân gian (như đường nét, gam màu) với các yêu cầu chức năng của tranh cổ động trong bối cảnh chiến tranh (ví dụ: khả năng nhân bản, hiệu quả cổ động). Đặc biệt, việc phân tích sự chuyển hóa ý nghĩa biểu tượng của hình tượng anh hùng vẫn chưa được làm rõ đầy đủ. Sự chuyển hóa này có thể được nhận diện từ các hình tượng mang tính thiêng, anh hùng hoặc linh vật trong nghệ thuật dân gian (như Thánh Gióng, Ngũ Hổ, Hai Bà Trưng) đến các hình tượng con người đời thường gắn với bối cảnh cách mạng (như người lính, công nhân, nông dân, phụ nữ).
Bài viết khảo sát các tác phẩm tiêu biểu giai đoạn 1945–1986 bằng ba phương pháp chính. Thứ nhất, phương pháp phân tích và so sánh mĩ thuật học được sử dụng nhằm xác định sự tương đồng và khác biệt về tạo hình, bố cục và kỹ thuật giữa hai dòng tranh; bao gồm việc phân tách và so sánh trực quan các yếu tố đồ họa cơ bản (đường nét, hình khối, bố cục) và phân tích bảng màu để đánh giá sự kế thừa thẩm mĩ cũng như sự chuyển hóa hiệu ứng thị giác. Thứ hai, phương pháp phân tích biểu tượng học văn hóa tập trung vào việc giải mã ý nghĩa của các motif. Cụ thể, phân tích sự chuyển đổi ý nghĩa của các biểu tượng động vật gắn với ước vọng phồn vinh như gà, lợn, trâu/ bò (từ ý nghĩa cầu phúc, cầu no đủ sang các thông điệp về lao động, sản xuất), đồng thời so sánh hình tượng anh hùng mang tính thiêng với hình tượng người anh hùng đời thường để làm rõ sự chuyển đổi ý nghĩa trong bối cảnh cách mạng. Thứ ba, phương pháp phân tích tài liệu lịch sử được áp dụng nhằm đặt sự kế thừa mĩ thuật vào bối cảnh chính trị và xã hội cụ thể, làm rõ bối cảnh và định hướng của sự lựa chọn nghệ thuật. Phương pháp này nghiên cứu các văn kiện chính trị cốt lõi (như Đề cương về văn hóa Việt Nam năm 1943) nhằm xác định định hướng “Dân tộc hóa - Khoa học hóa - Đại chúng hóa”, đồng thời đối chiếu với chủ đề tranh cổ động để làm rõ cách vận dụng ngôn ngữ tạo hình dân gian trong từng giai đoạn lịch sử.
1. Kế thừa các giá trị nghệ thuật của tranh dân gian Việt Nam
Về bố cục và không gian, nhân vật trong tranh dân gian Đông Hồ, Hàng Trống thường được thể hiện theo lối ước lệ, không phụ thuộc chặt chẽ vào luật xa gần mà chú trọng động thái, tư thế và thần thái. Có thể thấy rõ điều này khi đối chiếu bức Hứng dừa của dòng tranh Đông Hồ với bức Hết lòng vì tiền tuyến của Lê Lam: cả hai đều không sử dụng hệ thống điểm tụ phức tạp; nhân vật được tổ chức trên mặt phẳng nhằm tạo hiệu quả trực diện. Bên cạnh đó, trong một số tranh cổ động, nhân vật trung tâm (lãnh tụ, chiến sĩ) được thể hiện với tỉ lệ lớn hơn cảnh vật xung quanh, gợi liên hệ với thủ pháp nhấn mạnh nhân vật chính trong một số tranh thờ Hàng Trống. Về đường nét, một số tranh cổ động dùng đường viền nhằm giúp hình ảnh tách bạch rõ ràng khỏi nền, đảm bảo người xem có thể nhận diện thông điệp ngay cả từ khoảng cách xa - một yêu cầu quan trọng đối với tranh áp phích treo ngoài trời. Về hình khối, thay vì mô tả nếp gấp quần áo hay cơ bắp một cách chi tiết, các họa sĩ sử dụng các mảng màu bẹt như màu đen cho áo bà ba của cô du kích, màu xanh ngọc cho bầu trời, hay các mảng màu đỏ tượng trưng cho trận địa lửa của bộ đội phòng không Việt Nam.
Bên cạnh đó, về màu sắc, tranh cổ động tiếp nối xu hướng sử dụng các màu cơ bản trong tranh dân gian (đen, đỏ, vàng, xanh, trắng). Trong tranh dân gian, sắc đỏ mang ý nghĩa tâm linh và văn hóa quan trọng. Tranh Kim Hoàng được gọi là “tranh đỏ” nhờ nền giấy hồng điều rực rỡ, tượng trưng cho sự may mắn, tươi vui và trấn tà. Tranh Hàng Trống sử dụng màu đỏ (Xích Hổ) để biểu trưng cho hành Hỏa. Tranh cổ động cũng sử dụng các màu có độ tương phản mạnh (đỏ, vàng, xanh dương), tiếp nối cách sử dụng các màu cơ bản, nguyên chất (không pha trộn phức tạp) như trong tranh Đông Hồ. Về bố cục chữ, nếu tranh dân gian thường kết hợp hình ảnh với câu thơ hoặc lời chúc (như Vinh Hoa, Phú Quý), thì tranh cổ động lồng ghép khẩu hiệu (như Độc lập - Tự do, Quyết thắng) trực tiếp vào bố cục. Trong điều kiện thiếu vật tư tại các vùng kháng chiến giai đoạn 1945–1954, một số họa sĩ sử dụng kỹ thuật in khắc gỗ trên giấy dó, tạo nên sự tiếp nối về chất liệu và kỹ thuật. Bên cạnh đó, đặc tính của giấy dó phù hợp với kỹ thuật in khắc gỗ, góp phần tạo nên hiệu quả đường nét rõ, mảng màu giản dị và khả năng nhân bản tác phẩm.
Đặc biệt, các biểu tượng dân gian truyền thống không bị loại bỏ mà được tái diễn giải trong tranh cổ động để phù hợp với mục đích tuyên truyền và bối cảnh kháng chiến. Sự chuyển đổi này giúp các biểu tượng văn hóa quen thuộc tham gia vào việc truyền đạt các thông điệp chính trị - xã hội. Về hình tượng nhân vật, các hình tượng bảo hộ và nhân vật anh hùng trong nghệ thuật dân gian, như Ngũ Hổ hay các vị tướng trong tranh thờ Hàng Trống, có thể được liên hệ với cách xây dựng hình tượng người chiến sĩ và Chủ tịch Hồ Chí Minh trong tranh cổ động. Hình tượng người chiến sĩ trong tranh cổ động có thể được xem là sự kế thừa và tái diễn giải một số mẫu hình anh hùng trong tâm thức dân gian. Một số tranh đã kế thừa motif kinh điển của Hai Bà Trưng (tư thế uy nghi cưỡi voi) để tượng trưng cho ý chí quật cường. Bên cạnh đó, hoa sen, một biểu tượng quen thuộc trong văn hóa Phật giáo gắn với ý nghĩa thanh khiết, cũng được đưa vào tranh cổ động gắn với hình tượng Chủ tịch Hồ Chí Minh (“Tháp Mười đẹp nhất bông sen”) để tôn vinh phẩm chất đạo đức cách mạng cao quý của Người. Các biểu tượng dân gian khác như lợn, gà, cóc, trâu cũng được tiếp nhận và tái diễn giải trong các tác phẩm về đề tài lao động, sản xuất. Các biểu tượng gắn với ước vọng sung túc trong tranh dân gian, như lợn và gà, được tái diễn giải trong những thông điệp về lao động, tăng gia sản xuất. Ở hình ảnh đàn gà đầy sân gắn trực tiếp với hoạt động chăn nuôi, tăng gia trong đời sống hậu phương.
2. Chuyển hóa và đổi mới các giá trị nghệ thuật dân gian trong tranh cổ động Việt Nam
Mặc dù kế thừa nhiều yếu tố tạo hình, tranh cổ động khác tranh dân gian ở chức năng xã hội chủ đạo: hướng tới tuyên truyền, cổ động và truyền đạt thông điệp chính trị - xã hội, trong khi tranh dân gian có chức năng đa dạng như tín ngưỡng, chúc tụng, trang trí, sinh hoạt và giáo huấn. Trong nhiều dòng tranh dân gian, các hình tượng gắn với tín ngưỡng, nghi lễ, chúc tụng và ước vọng sinh sôi, no đủ (ví dụ: Lợn đàn, Gà đại cát) giữ vị trí đáng kể. Tranh cổ động, ngược lại, thường nhấn mạnh hình tượng con người trong tư thế hành động như lao động, sản xuất, chiến đấu, qua đó chuyển trọng tâm từ ước vọng mang tính biểu tượng sang thông điệp cổ vũ hành động.
Về bố cục và không gian, nhiều tranh dân gian sử dụng bố cục đăng đối, tạo cảm giác cân bằng và ổn định (ví dụ: tranh thờ Ngũ Hổ). Trong khi đó, nhiều tranh cổ động sử dụng bố cục đường chéo, zích zắc hoặc hình tháp nhằm tạo cảm giác vận động và hướng tiến. Trong một số tác phẩm, đoàn quân được bố trí theo hướng từ trái sang phải hoặc từ dưới lên trên, góp phần nhấn mạnh chuyển động tiến về phía trước. Về không gian, tranh dân gian chủ yếu tổ chức mặt phẳng theo lối ước lệ, còn một số tranh cổ động vận dụng luật xa gần ở mức độ giản lược. Các lớp nhân vật trùng điệp, từ lớn đến nhỏ, tạo chiều sâu và gợi quy mô của đoàn quân, không khí chiến đấu.
Về hình tượng con người, tranh cổ động đưa những con người đời thường như người lính, công nhân, nông dân, phụ nữ vào vị trí trung tâm. Trong khi nhiều tranh dân gian thể hiện con người theo lối ước lệ, việc nhiều họa sĩ từng được đào tạo tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương, như Tô Ngọc Vân, Lương Xuân Nhị, góp phần đưa kiến thức giải phẫu và tỉ lệ hình thể hiện thực hơn vào tranh cổ động. Trong một số tác phẩm, hình thể và tư thế nhân vật được nhấn mạnh để biểu đạt sức mạnh, ý chí và tinh thần hành động. Ánh nhìn của nhân vật cũng thường được tổ chức hướng thẳng hoặc hướng lên, gợi mục tiêu, lý tưởng và viễn cảnh tương lai. Đối với hình tượng phụ nữ, nếu một số tranh dân gian nhấn mạnh vẻ duyên dáng hoặc ý nghĩa phồn thực, thì tranh cổ động mở rộng cách biểu đạt sang các vai trò lao động và chiến đấu. Phụ nữ được thể hiện trong tư thế cầm súng, vác đạn, lái máy cày, gắn với hình tượng khỏe khoắn, đảm đang. Những hình tượng này phản ánh sự mở rộng vai trò xã hội của phụ nữ trong bối cảnh cách mạng; hình ảnh nữ dân quân áp giải phi công Mĩ là một ví dụ tiêu biểu.
Đổi mới về đồ họa chữ: Trong tranh dân gian, chữ (thường là chữ Hán, Nôm) chỉ đóng vai trò chú thích phụ hoặc câu đối trang trí. Trong tranh cổ động, chữ Quốc ngữ trở thành thành tố thị giác quan trọng, có thể chiếm diện tích đáng kể trong bố cục. Thông qua nghệ thuật kẻ chữ, các họa sĩ đã sáng tạo ra những kiểu chữ “chân phương” nét đậm, khối vuông vức, gãy gọn. Kiểu chữ này thường tạo cảm giác dứt khoát, mạnh mẽ, khác với nét mềm mại của thư pháp. Sự kết hợp giữa hình ảnh và chữ viết giúp thông điệp của tranh cổ động được truyền đạt trực tiếp và rõ ràng hơn.
Quá trình phát triển của tranh cổ động cho thấy sự chuyển đổi chức năng và ngôn ngữ tạo hình khi các yếu tố tín ngưỡng, ước lệ của tranh dân gian được tái diễn giải trong bối cảnh chính trị - xã hội và yêu cầu cổ động. Các họa sĩ cách mạng không tách rời truyền thống mà tiếp thu một số kiến thức tạo hình phương Tây, như giải phẫu và bố cục động, để làm mới ngôn ngữ biểu đạt, tạo nên dòng tranh vừa gần gũi với tâm thức dân tộc vừa phù hợp với yêu cầu tuyên truyền trong bối cảnh chiến tranh.
Qua phân tích trên, có thể thấy sự kế thừa nghệ thuật dân gian trong tranh cổ động Việt Nam là quá trình chuyển đổi có chủ đích, gắn với định hướng văn hóa cách mạng. Sự giao thoa này không chỉ là vay mượn hình thức mà còn là sự chuyển đổi chức năng từ những thực hành gắn với nghi lễ, chúc tụng và sinh hoạt dân gian sang chức năng tuyên truyền, cổ động. Các nguyên tắc tạo hình dân gian, gồm tính giản dị, mạch lạc và khái quát, đã cung cấp những giải pháp thẩm mĩ và kỹ thuật phù hợp, giúp tranh cổ động truyền đạt thông điệp trong điều kiện chiến tranh và thiếu thốn vật chất. Trong điều kiện khan hiếm vật tư như giấy, màu và phương tiện in ấn, các họa sĩ đã chủ động thích ứng về kỹ thuật và cách thức thể hiện. Qua đó, vai trò của nghệ thuật không chỉ dừng ở phản ánh mà còn tham gia truyền tải tư tưởng, cổ vũ và kết nối xã hội.
3. Kết luận
Trong giai đoạn 1945–1986, tranh cổ động cách mạng Việt Nam không chỉ là một thể loại đồ họa mà còn là phương tiện truyền đạt thông tin, cổ vũ tinh thần và phục vụ các nhiệm vụ xã hội. Quá trình tiếp biến giữa nghệ thuật dân gian và tranh cổ động thể hiện ở ba phương diện chính. Thứ nhất, về ngôn ngữ thị giác, các họa sĩ vận dụng những nguyên tắc tạo hình của tranh khắc in truyền thống như mảng bẹt, đường nét giản lược, dứt khoát, qua đó tạo điều kiện cho việc nhân bản và phổ biến tác phẩm trong điều kiện chiến tranh. Thứ hai, về biểu tượng, các hình tượng gắn với ước vọng sung túc, may mắn trong tranh dân gian như gà, lợn, trâu được tái diễn giải trong những thông điệp về lao động, tăng gia sản xuất và đời sống hậu phương. Thứ ba, trọng tâm hình tượng anh hùng dịch chuyển từ các hình tượng mang tính thiêng, truyền thuyết sang những con người đời thường như người lính, nông dân, công nhân và phụ nữ. Sức mạnh của các nhân vật được nhấn mạnh qua ý chí, lao động và hành động thực tiễn. Sự kết hợp giữa di sản dân gian và yêu cầu biểu đạt của từng giai đoạn lịch sử đã góp phần hình thành một ngôn ngữ mĩ thuật cổ động đặc thù, có vai trò đáng kể trong đời sống tinh thần và công tác tuyên truyền, cổ động thời kỳ kháng chiến và xây dựng đất nước.
Chú thích:
1 Hồ Chí Minh: “Thư gửi các họa sĩ nhân dịp triển lãm hội họa 1951”, trong Hồ Chí Minh Toàn tập (tập 7, tr. 246), NXB. Chính trị quốc gia Sự thật, 2011.
2 Nguyễn Văn Phúc (2018), Tranh dân gian Làng Sình trong dạy học mỹ thuật ở Trường Cao đẳng Sư phạm Nghệ An, Luận văn Thạc sĩ, Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương.
3 Phùng Thu Loan (2017), Giá trị thẩm mỹ của tranh dân gian Hàng Trống trong dạy học mỹ thuật tại trường Trung học cơ sở Sơn Tây, Luận văn Thạc sĩ, Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương.
4 Bảo tàng Cách mạng Việt Nam (2007), Chín năm kháng chiến qua tranh tuyên truyền cổ động, NXB. Mỹ thuật.
5 Bộ Văn hóa - Thông tin (2002), Tranh cổ động Việt Nam 1945-2000, Cục Văn hóa Thông tin Cơ sở.
6 Nguyễn Mỹ Thanh (2024), Tranh cổ động Việt Nam sau năm 1986: Từ góc nhìn văn hóa, NXB. Khoa học Xã hội.
7 Nguyễn Thành Nam (2021): “Nghệ thuật đồ họa chữ biểu hiện hình tượng trong tranh cổ động Việt Nam giai đoạn 1954-1975”, Tạp chí Giáo dục Nghệ thuật, (38), tr. 52-57.