SỰ PHẢN KHÁNG CỦA NHÂN VẬT NỮ TRONG TIỂU THUYẾT NHẤT LINH NHÌN TỪ LÝ THUYẾT NỮ QUYỀN

Vận dụng lý thuyết nữ quyền, bài viết phân tích sự phản kháng của nhân vật nữ trong tiểu thuyết Nhất Linh qua quyền đối thoại, vị thế xã hội và quyền tự quyết bản thể; từ đó làm rõ tinh thần bình đẳng giới và những giới hạn lịch sử trong sáng tác của ông.

Đầu thế kỷ XX, Việt Nam tiếp xúc ngày càng sâu rộng với văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Pháp. Sự tương tác và xung đột giữa các giá trị phương Tây và phương Đông đã tạo nên giai đoạn giao thời (1900–1930), đánh dấu sự chuyển đổi giữa các mô hình văn hóa - xã hội và tác động sâu sắc đến đời sống Việt Nam. Trong trật tự quân chủ Nho giáo tồn tại lâu dài, ý thức về con người với tư cách một chủ thể độc lập và cái tôi cá nhân bị hạn chế. Hệ ý thức truyền thống vốn “trọng thống thuộc” (Phan Khôi) đã thiết lập một trật tự xã hội nghiêm ngặt, trong đó quyền tự chủ của cá nhân bị thu hẹp: “trừ ông vua ra, hầu như không có ‘người’ nào hết” (Phan Khôi). Bởi vì “suất thổ chi tân, mạc phi vương thần”, ai cũng là thần thiếp của vua, ai cũng là dân của vua; vì thế, con người “không tự mình làm chủ lấy mình được; sống là thuộc về vua, về cha mẹ, về quan, về làng, về họ, nếu là đàn bà thì còn thuộc về chồng nữa”. Trong cấu trúc phụ hệ ấy, phụ nữ là một trong những đối tượng chịu nhiều ràng buộc và thường bị “vô hình hóa”. Số phận của họ không hoàn toàn thuộc về chính họ mà bị chi phối bởi những quy phạm luân lý phong kiến.

Trước nhu cầu canh tân đất nước, Nhất Linh cùng các đồng sự trong Tự lực văn đoàn đã đề ra và tổ chức thực hiện nhiều kế hoạch cải cách văn hóa, qua đó góp phần giải quyết những vấn đề đặt ra trong giao lưu văn hóa Đông - Tây đầu thế kỷ XX. Theo đuổi tư tưởng dân chủ, Nhất Linh cho rằng muốn hiện đại hóa dân tộc, trước hết cần giải phóng con người khỏi những ràng buộc xã hội, trong đó có phụ nữ. Qua khảo sát các sáng tác của Nhất Linh, đặc biệt là tiểu thuyết, chúng tôi nhận thấy: mặc dù không phải là một nhà hoạt động nữ quyền, tư tưởng của ông có nhiều điểm gặp gỡ với nữ quyền hiện đại khi bảo vệ quyền học tập, quyền lựa chọn hôn nhân và quyền tự quyết của phụ nữ. Ý thức nữ quyền trong tác phẩm của người đứng đầu Tự lực văn đoàn không tồn tại như một khẩu hiệu lý thuyết trừu tượng mà được thể hiện sinh động qua cấu trúc phản kháng có hệ thống của các nhân vật nữ. Tiến trình phản kháng và tự giải phóng của họ được triển khai theo một lộ trình tương đối chặt chẽ: từ việc chiếm lĩnh “vũ khí ngôn từ” để đối thoại bình đẳng với thế hệ cũ, đến khát vọng xác lập vị thế trong không gian xã hội và bình đẳng với nam giới cả về tinh thần lẫn thân thể. Vì vậy, từ lý thuyết nữ quyền, bài viết đọc lại một số tác phẩm tiêu biểu như Đoạn tuyệt, Lạnh lùng, Đời mưa gió, qua đó làm rõ những đóng góp của Nhất Linh với tư cách một nhà văn có tư tưởng cải cách xã hội, có cái nhìn cởi mở về phụ nữ và góp phần thúc đẩy nhận thức về bình đẳng giới trong văn học cũng như đời sống xã hội Việt Nam.

1. Bối cảnh tư tưởng và cơ sở lý thuyết

Để nhận diện sự nổi loạn và ý thức nữ quyền của các nhân vật nữ trong tiểu thuyết Nhất Linh, trước hết cần đặt đối tượng nghiên cứu trong tương quan với cấu trúc phụ hệ (patriarchy) của xã hội Việt Nam truyền thống. Chủ nghĩa nữ quyền (feminism) xem hệ hình phụ hệ không chỉ là một thực thể chính trị mà còn là một hệ thống tư tưởng và cấu trúc xã hội, trong đó nam giới nắm giữ quyền lực thống trị, áp đặt các chuẩn mực và đẩy phụ nữ vào vị thế bên lề, bị động. Trong một thời gian dài, xã hội phương Đông nói chung và Việt Nam nói riêng chịu sự chi phối của tư tưởng Nho giáo với những quy định khắt khe về thứ bậc và giới tính. Quan niệm “nam tôn nữ ti” đề cao vị thế của nam giới, xem họ là trụ cột gia đình, trong khi phụ nữ chủ yếu bị giới hạn trong vai trò chăm lo gia đình và ít có cơ hội tham gia các hoạt động xã hội. Vì vậy, cuộc đời người phụ nữ thường ở vị thế lệ thuộc và phải phục tùng nam giới theo phép “tam tòng”.

Trong những thập niên đầu thế kỷ XX, xã hội Việt Nam tiềm ẩn và bộc lộ nhiều xung đột giữa “gió Đông - gió Tây”, “cũ - mới”. Tư tưởng phương Tây tác động trực tiếp đến vị thế độc tôn của Nho giáo, vốn tồn tại lâu đời, đồng thời đem đến những quan niệm cởi mở hơn, trong đó có cách nhìn về phụ nữ. Cùng thời điểm đó, phong trào đấu tranh vì quyền lợi phụ nữ ngày càng lan rộng trên thế giới và ảnh hưởng đến Việt Nam. Tiếng nói của phụ nữ bắt đầu được thể hiện trực tiếp trên báo chí. Nhiều tờ báo đề cao vai trò của phụ nữ trong xã hội, cổ vũ bình đẳng nam nữ và giới thiệu hình ảnh phụ nữ phương Tây, như Nữ giới chung (Tiếng chuông của nữ giới) do Sương Nguyệt Anh (1864–1921) làm chủ bút, Phụ nữ Tân văn, Phụ nữ thời đàm, Phụ nữ tân tiến, Đàn bà mới… Trong chủ trương đấu tranh cho tự do và dân chủ, Nhất Linh cũng lên tiếng bảo vệ quyền sống, quyền hạnh phúc và quyền bình đẳng của phụ nữ, như quyền học tập, quyền thể hiện bản thân và quyền được thừa nhận năng lực. Dù khái niệm “chủ nghĩa nữ quyền” khi ấy chưa được tiếp nhận một cách hệ thống theo lý luận phương Tây, chủ trương của Nhất Linh vẫn có nhiều điểm tương đồng với lý thuyết phê bình nữ quyền. Bằng việc để các nhân vật nữ được đi học, được cất tiếng nói khẳng định quyền tự quyết và lựa chọn một cuộc sống riêng, tự do, “sống cho chính mình và trước hết theo ý mình”, ít nhất trên phương diện tình cảm cá nhân, Nhất Linh đã cụ thể hóa nhiều nội dung của nữ quyền tự do (liberal feminism) - nhánh lý thuyết tập trung vào việc xóa bỏ các rào cản pháp lý và định kiến giới, đòi quyền bình đẳng cho phụ nữ trong không gian công cộng, đặc biệt là quyền được giáo dục và quyền tự do lựa chọn hôn nhân. Không chỉ vậy, các nhân vật của Nhất Linh còn khát khao giải phóng cá tính, sống theo cá tính riêng và biểu lộ những nhu cầu chính đáng mà không chịu sự lệ thuộc tuyệt đối vào người khác. Những biểu hiện này có thể được soi chiếu từ nữ quyền cấp tiến (radical feminism), nhánh lý thuyết quan tâm đến việc giải phóng phụ nữ ở tầng sâu bản thể: bản năng, ham muốn, quyền sở hữu và tự chủ đối với thân thể. Xã hội phụ hệ truyền thống kiểm soát phụ nữ bằng cách “thánh hóa” hoặc “tội lỗi hóa” thân thể của họ, tiêu biểu là quan niệm góa phụ thủ tiết thờ chồng để được tôn vinh. Phê bình nữ quyền cấp tiến giúp giải mã cách nhân vật nữ phản kháng sự giam cầm ấy, khẳng định ham muốn và quyền mưu cầu hạnh phúc cá nhân là nhu cầu tự nhiên, chính đáng, không phải là tội lỗi luân lý.

2. Sự phản kháng quyền uy thế hệ bằng ngôn từ đối thoại

Trong cấu trúc xã hội phụ hệ chịu sự chi phối lâu dài của Nho giáo phương Đông, phụ nữ bị “vô hình hóa” và hạn chế quyền tự quyết thông qua phép “tam tòng” mang tính áp đặt. Trật tự gia đình truyền thống xác lập quyền uy gần như tuyệt đối cho các bậc trưởng bối, biến lời của người trên thành mệnh lệnh và quy mọi hành vi của con cái vào bổn phận của chữ “hiếu”, chữ “lễ”. Điều đó khiến nhiều phụ nữ sống lâu trong sự ràng buộc trở nên cam chịu và chấp nhận các định kiến. Thông qua nếp nghĩ và cách dạy con cháu, thế hệ phụ nữ lớn tuổi - những người từng sống dưới sự thống trị của nam giới, từng an phận thủ thường - đã dùng kinh nghiệm của mình để áp đặt lên thế hệ sau, dựa vào Gia huấn, Nữ huấn để dạy dỗ con cái. Trước những áp đặt ấy, xuất phát từ ý thức về quyền tự do và giá trị bản thân, các nhân vật nữ của Nhất Linh đã đồng loạt phản kháng, “chống lại một thân phận đã bị gán cho một cách phi lý” (Simone de Beauvoir). Các cô gái đã “cãi lại” bậc trên, dù đó là cha mẹ đẻ hay cha mẹ chồng, đồng thời phản kháng những nghi thức của chữ “lễ”, chữ “hiếu” bằng nhiều hình thức khác nhau. Nhất Linh đã trao cho các nhân vật nữ “vũ khí ngôn từ” để chủ động đối thoại bình đẳng, phá vỡ cấu trúc độc thoại quyền lực của chế độ phụ hệ. Biểu hiện sinh động nhất là sự “cãi lại” của Loan trong Đoạn tuyệt. Khi cha mẹ tự ý hứa hôn mà không hỏi ý kiến, Loan không im lặng phục tùng như thế hệ trước mà mạnh dạn khẳng định hôn nhân là vấn đề liên quan trực tiếp đến cuộc đời mình. Nàng nói: “xin me để tùy con, và nhân thể me để tùy con có nên lấy chồng hay không nên lấy chồng”; hoặc khẳng định chuyện hôn nhân của nàng chỉ liên quan đến nàng: “Không, con không cho là chuyện chơi. Con cho là một chuyện rất quan hệ trong đời con, mà chỉ quan hệ đối với con mà thôi”. Đáng chú ý hơn, Loan sử dụng tri thức có được từ nền học vấn mới để lập luận và tái định nghĩa chữ “hiếu”: “Thưa thầy me, thầy me cho con đi học, thầy me không thể cư xử với con như con vô học được nữa. Không phải con kiêu ngạo gì, đó chỉ là một sự dĩ nhiên. Lỗi ấy không ở con. Phân bày phải trái với bố mẹ không phải là bất hiếu như ý con tưởng”.

Xét từ lý thuyết nữ quyền, lời phân bày của Loan đã dịch chuyển vị thế phụ nữ từ một “khách thể bị định đoạt” (object) thành một “chủ thể tự trị” (subject) có tư duy độc lập. Loan dám công khai ý kiến cá nhân, hiện thực hóa luận điểm của Kant: “Tư tưởng muốn độc lập thì nó phải có khả năng thông báo cho người khác”. Sự trưởng thành trong ý thức về quyền của Loan cho thấy ở nhân vật đã có sự thức tỉnh về quyền con người và quyền bình đẳng của mình.

3. Xác lập lại vị thế xã hội của người phụ nữ

Trong một công trình xuất bản năm 1929, Phan Bội Châu khẳng định: “Phụ nữ là một hạng người ở trong loài người, cũng là một xuất dân ở trong dân nước […] muốn nghiên cứu vấn đề về loài người mà vấn đề về quốc dân mà lại bỏ vấn đề phụ nữ, thiệt là khuyết điểm cho nhà luân lý, và đến khi cải lương xã hội, thiệt là một chốn tệ hại rất to”. Như vậy, nhà chí sĩ đã nhìn nhận “vấn đề phụ nữ” trong mối tương quan bình đẳng với các vấn đề xã hội khác. Tiếp nối tinh thần ấy, Nhất Linh cũng nhìn nhận lại vai trò và vị thế của phụ nữ trong gia đình và xã hội. Từ cách tiếp cận của nữ quyền tự do (liberal feminism), vốn tập trung vào quyền học tập và quyền tham gia đời sống xã hội của phụ nữ, có thể thấy Nhất Linh đã lên tiếng bảo vệ không chỉ quyền sống, quyền hạnh phúc mà còn cả quyền học tập của phụ nữ. Ngay từ tác phẩm Người quay tơ, nhà văn đã thể hiện ý hướng “muốn giáo hóa cho dân”, đem tri thức đến với mọi người. Vì vậy, trong thế giới nghệ thuật của ông, ngay cả cô gái câm như Trâm (Nắng thu) cũng có quyền biết chữ: “Em để anh dạy em học Quốc ngữ, em sẽ biết đọc, biết viết, em sẽ như mọi người khác, em cũng đọc sách, em cũng viết thư được”.

Quan niệm “nam tôn nữ ti” đặt nam giới ở vị thế cao hơn phụ nữ trong xã hội. Nam giới được xem là trụ cột gia đình, trong khi phụ nữ chủ yếu bị giới hạn trong việc chăm lo tổ ấm và ít được tham gia các hoạt động xã hội. Vì vậy, phụ nữ thường ở vị thế lệ thuộc và phải phục tùng nam giới theo phép “tam tòng”. Khi được học tập và giáo dục, họ nảy sinh khát vọng bình đẳng với nam giới. Điều này được thể hiện trực tiếp qua lời nhân vật nữ trong Đoạn tuyệt. Trong bài viết Giới tính và nghiên cứu văn học: trường hợp “Đoạn tuyệt” của Nhất Linh, Trần Văn Toàn nhận ra khát vọng được làm người, được sống của Loan qua sự đồng nhất với Dũng. Khi đặt Loan trong tương quan với Dũng, Trần Văn Toàn cho rằng “hạt nhân trong tính cách của Loan, không gì khác, chính là khát vọng “được trở thành Dũng, được có những phẩm chất của Dũng, được sống cuộc đời của Dũng””; đồng thời, “Dũng trong Loan luôn chỉ có một thuộc tính duy nhất: vẻ đẹp của một cuộc sống tự do, phóng khoáng, không trói buộc. Có thể nói, không phải Dũng mà chính cuộc sống của Dũng mới là tình yêu đích thực mà Loan hướng đến. Yêu Dũng, hạnh phúc của Loan không chỉ là được nhìn thấy, được sống với Dũng mà quan trọng hơn còn là để sống như Dũng”. Khát vọng ấy được thể hiện ngay ở đầu tiểu thuyết, khi Loan nhìn ngắm Dũng và soi chiếu vào chính mình: “Loan nhìn Dũng, ngắm nghía vẻ mặt cương quyết rắn rỏi của bạn, nghĩ thầm: - Học thức mình không kém gì Dũng, sao lại không thể như Dũng, sống một đời tự lập, cường tráng, can chi cứ quanh trong vòng gia đình, yếu ớt sống một đời nương dựa vào người khác để quanh năm phải kình địch với những sự cổ hủ mà học thức của mình bắt mình ghét bỏ. Mình phải tạo ra một hoàn cảnh hợp với quan niệm mới của mình”. Khi buộc phải sống trong hoàn cảnh không như mong muốn, Loan vẫn không từ bỏ khát vọng ấy. Nàng muốn con gái mình sẽ thay nàng sống cuộc đời từng mơ ước: “Nếu đứa con em đẻ ra là con gái thì em cũng sẽ cho nó đi học, nhưng em sẽ hết sức làm thế nào cho nó khỏi gặp cảnh ngộ như em”.

4. Phản kháng để giải phóng bản thể phụ nữ

Với tôn chỉ “Tôn trọng tự do cá nhân”, Nhất Linh để các nhân vật khẳng định mình như những cá thể độc lập, trong đó có phụ nữ. Tuy nhiên, không chỉ đấu tranh cho sự độc lập và quyền được tôn trọng như một cá nhân, ở tầng sâu táo bạo hơn, các tiểu thuyết Lạnh lùng và Đời mưa gió còn chạm đến vấn đề mà nữ quyền cấp tiến (radical feminism) quan tâm: giải phóng phụ nữ khỏi sự kìm hãm bản năng và thân thể.

Xã hội cũ biến thân thể phụ nữ thành đối tượng bị nam giới và dòng họ chi phối, đồng thời đặt góa phụ dưới những yêu cầu khắt khe về tiết hạnh. Qua nhân vật Nhung (Lạnh lùng), Nhất Linh đã lên tiếng bảo vệ quyền đối với thân thể và thừa nhận ham muốn chính đáng của góa phụ thông qua cuộc đối thoại nội tâm đầy dằn vặt và nhân bản. Lạnh lùng là một cuộc đối thoại về quyền sống, quyền hạnh phúc của phụ nữ, đặc biệt là góa phụ - những người bị ràng buộc lâu dài với gia đình chồng và phải dập tắt khát vọng lứa đôi. Trong quan niệm phong kiến, thân thể người phụ nữ không hoàn toàn thuộc về cá nhân họ mà chịu sự định đoạt của người đàn ông và dòng họ. Vì vậy, trong văn học xưa, đề tài góa phụ thường được xem là một vùng cấm kỵ (taboo), bởi nó liên quan đến bản năng tính dục, trinh tiết và thân thể. Nếu trong Đoạn tuyệt, Đôi bạn, tình yêu mang màu sắc “Amour Platonique” thì trong Lạnh lùng, yếu tố tính dục và thân thể được thể hiện rõ hơn. Khi mới ra đời, tác phẩm từng bị công kích, thậm chí bị coi là “dâm thư”. Lựa chọn đề tài này, Nhất Linh đã đi thẳng vào điểm xung đột sâu sắc của nề nếp gia phong cũ, đối thoại với thứ luân lý kìm hãm con người giữa tuổi thanh xuân, qua đó đặt phụ nữ ngang bằng với nam giới về bản năng và ham muốn.

Đặc biệt, nhân vật Tuyết trong Đời mưa gió là biểu tượng cho sự giải phóng cá tính triệt để và táo bạo. Rời bỏ cuộc sống làm dâu chịu nhục như “con ở”, Tuyết bước vào một cuộc nổi loạn mạnh mẽ khi tuyên bố quyền tự quyết tuyệt đối đối với bản thể: “Em đã thề với em rằng bao giờ em cũng sẽ là của em, từ thể phách cho chí tâm hồn”; hoặc: “Những ý tưởng trong tiểu thuyết Thái Tây dạy em rằng em là hoàn toàn của em, em được tự do hành động như lòng sở thích”. Với quan niệm tự do ấy, trong tình yêu, nàng cũng không chấp nhận sự ràng buộc. Đối với Tuyết, tình yêu chỉ là “sự gặp gỡ giữa hai thể xác”, “tình ái chỉ là tình dục” và giá trị của nó là mang lại “lạc thú”. Tư duy của Tuyết có nhiều điểm tương đồng với lý thuyết nữ quyền phương Tây khi xem tình yêu và tính dục là sự gặp gỡ tự do của các chủ thể, đề cao quyền tự trị và từ chối sự ràng buộc hay định đoạt của người khác. Sự nổi loạn của Loan, Nhung và Tuyết là sự thách thức mạnh mẽ đối với các tập tục lỗi thời, tạo nên những phản ứng xã hội và thôi thúc thế hệ trẻ đương thời suy ngẫm, lựa chọn lối sống tự chủ thay vì chấp nhận lệ thuộc.

Như vậy, Nhất Linh là một trong những nhà văn có tư tưởng tiến bộ của văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX. Mặc dù không phải là một nhà hoạt động nữ quyền, khi bảo vệ quyền học tập, quyền lựa chọn hôn nhân và quyền tự quyết của phụ nữ, tư tưởng của ông có nhiều điểm gặp gỡ với nữ quyền hiện đại. Ông đã khắc họa hàng loạt nhân vật nữ phản kháng, không chỉ thách thức luân lý Nho giáo lỗi thời mà còn góp phần xác lập nhận thức về bình đẳng giới trong văn học và đời sống xã hội. Tuy nhiên, do coi trọng truyền thống, dù muốn giải phóng phụ nữ khỏi nhiều ràng buộc, các nhân vật nữ của Nhất Linh vẫn phần nào được kiến tạo từ cái nhìn của một trí thức nam giới đầu thế kỷ XX. Họ được trao nhiều quyền lựa chọn hơn nhưng thường vẫn bị đặt trong những chuẩn mực đạo đức, thẩm mĩ và văn hóa nhất định. Vì vậy, Nhung dù yêu Nghĩa nhưng không thể thoát khỏi sự ràng buộc của tấm bảng “Tiết hạnh khả phong”, nên chọn giải pháp dung hòa giữa tình yêu và bổn phận bằng mối quan hệ ngoài hôn nhân với Nghĩa, để rồi phải sống trong đau đớn và dằn vặt vì sự giả dối. Tuyết cuối cùng mất tất cả và chết trong đói rét, bệnh tật, cô độc. Còn Loan - người được coi là “chiến thắng” trong cuộc đấu tranh đoạn tuyệt với cái cũ để khẳng định quyền tự do - vẫn phải đồng nhất mình với Dũng để hình dung về hạnh phúc, một kiểu “nam tính hóa nữ tính”. Điều đó cho thấy, ở một mức độ nhất định, các nhân vật của Nhất Linh vẫn phụ thuộc vào hệ quy chiếu của xã hội gia trưởng, trong đó nam giới tiếp tục là chuẩn mực để phụ nữ hướng tới. Đây có thể xem là một giới hạn trong hành trình “nổi loạn” của các nhân vật và trong tư tưởng nghệ thuật của người đứng đầu Tự lực văn đoàn. Một mặt, con đường đi đến tự do của phụ nữ chưa bao giờ dễ dàng, nhất là khi dấu ấn luân lý truyền thống còn sâu đậm. Mặt khác, đây cũng là bi kịch của những người đi trước thời đại, trong đó Nhất Linh là một trong những người tiên phong.

5. Kết luận

Simone de Beauvoir cho rằng: “Người chỉ là người thực sự nếu biết phản kháng. Danh dự, giá trị làm người ở chỗ biết phản kháng, chống lại một thân phận đã bị gán cho một cách phi lý”. Trên cơ sở ý thức sâu sắc về quyền tự do và bình đẳng, các nhân vật nữ của Nhất Linh đã phản kháng vì không chấp nhận thân phận bị áp đặt một cách phi lý. Tuy nhiên, đằng sau sự phản kháng ấy là một vấn đề rộng lớn hơn: quá trình con người chuyển từ vị thế lệ thuộc sang vị thế tự trị. Quá trình này gắn bó hữu cơ với khát vọng hiện đại hóa đất nước. Trong tiến trình hiện đại hóa xã hội, mỗi cá nhân, bao gồm cả phụ nữ, cần có năng lực tự chủ. Nhìn lại tiến trình hiện đại hóa văn hóa và văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, có thể khẳng định Nhất Linh không chỉ là một nhà cách tân nghệ thuật ngôn từ mà còn là một nhà văn có tư tưởng tiên phong và tinh thần nữ quyền rõ nét. Đọc tác phẩm của ông dưới ánh sáng lý thuyết nữ quyền, bài viết đã làm rõ tiến trình phản kháng mạnh mẽ và có hệ thống của các nhân vật nữ: từ việc chiếm lĩnh ngôn từ để phá vỡ thế độc thoại quyền uy của cha mẹ; đòi quyền bình đẳng về học vấn và vị thế xã hội; bảo vệ nhân phẩm trước sự sỉ nhục; đến việc vượt qua những cấm kỵ đạo đức để giành lại quyền tự quyết đối với thân thể và bản năng tính dục.

Bình luận

    Chưa có bình luận