Trong không gian văn hóa Tây Nguyên, sử thi không chỉ giữ chức năng tự sự mà còn lưu giữ ký ức cộng đồng, tín ngưỡng và trật tự biểu tượng của tộc người Ê Đê. Bởi vậy, giải mã sử thi, về thực chất là giải mã một hệ tọa độ tư duy văn hóa. Tác giả Georges Condominas đã khẳng định: “Người ta không thể nói đến folklore tiền Đông Dương mà trong đầu không xuất hiện nhan đề tác phẩm sử thi Đăm Săn. Bài thơ tuyệt đẹp đó, tác phẩm nổi tiếng hàng đầu của văn học truyền miệng các tộc người sinh sống sâu trong nội địa của Trung Bộ Việt Nam, cho đến nay vẫn là một kiệt tác không phải bàn cãi”1. Trong hệ thống sử thi Tây Nguyên, Đăm Săn sừng sững như một đỉnh cao tiêu biểu. Tác phẩm không chỉ phác họa tầm vóc người anh hùng Ê Đê mà còn hiển lộ sâu sắc mối giao cảm mật thiết giữa tự sự thế tục và thế giới quan huyền thoại. Ở đó, người anh hùng không chỉ được định danh bằng gươm đao hay sức mạnh cơ bắp mà còn được “thiêng hóa” qua những quan hệ siêu nhiên, những cấu trúc biểu tượng và những mã văn hóa đậm đặc. Chỉnh thể nghệ thuật ấy được kết dính và thăng hoa bởi một thành tố cốt lõi, đó là hệ thống những yếu tố kỳ ảo.
Việc nghiên cứu sử thi Tây Nguyên nói chung và Đăm Săn nói riêng đã thu hút sự quan tâm của nhiều thế hệ học giả. GS. Phan Đăng Nhật xếp Đăm Săn vào loại hình “sử thi cổ sơ”, trong đó yếu tố kỳ vĩ và siêu nhiên được xem là đặc trưng thi pháp nhằm làm nổi bật tầm vóc người anh hùng và chức năng cộng đồng của sử thi. Theo hướng tiếp cận này, Võ Quang Nhơn xem yếu tố kỳ ảo như hình thức phóng đại nghệ thuật, phản ánh khát vọng sức mạnh và ý thức cộng đồng của cư dân Tây Nguyên. Trong khi đó, Nguyễn Tấn Đắc mở rộng cách đọc sử thi từ bình diện thần thoại học Đông Nam Á, còn Trương Bi2 nhấn mạnh nền tảng văn hóa mẫu hệ Ê Đê. Ở chiều kích diễn xướng và bảo tồn văn bản, các công trình của Đỗ Hồng Kỳ3, Linh Nga Niê Kdăm4, Buôn Krông Thị Tuyết Nhung5 và các nghệ nhân bản địa đã góp phần làm rõ đặc điểm của sử thi Ê Đê trong môi trường văn hóa truyền khẩu.
Tuy nhiên, các nghiên cứu kể trên chủ yếu tiếp cận yếu tố kỳ ảo như một thủ pháp thi pháp nhằm cường điệu hóa nhân vật hoặc phản ánh trí tưởng tượng dân gian. Cách tiếp cận này tuy có giá trị nền tảng nhưng chưa thực sự chú ý đến chức năng văn hóa của cái kỳ ảo như một hệ thống ký hiệu phản ánh thế giới quan cộng đồng. Những câu hỏi như: Yếu tố kỳ ảo biểu đạt cấu trúc niềm tin nào, vận hành ra sao trong hệ tư duy huyền thoại Ê Đê, đóng vai trò gì trong việc kiến tạo trật tự biểu tượng của sử thi?... vẫn chưa được khảo sát đầy đủ. Từ đó, bài viết tiếp cận yếu tố kỳ ảo như một hệ thống mã văn hóa giữ vai trò tổ chức ý nghĩa của văn bản.
1. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Bài viết tiếp cận sử thi Đăm Săn từ góc nhìn thi pháp học sử thi, nhân học văn hóa và phê bình biểu tượng - huyền thoại. Về mặt lý thuyết, đây là nghiên cứu kế thừa quan niệm của Tzvetan Todorov6 về cái kỳ ảo như một hiện tượng thẩm mĩ gắn với ranh giới giữa cái thực và cái siêu nhiên. Đồng thời, bài viết vận dụng quan niệm của Mircea Eliade7 về sự phân biệt giữa không gian thiêng và không gian phàm tục, cũng như khái niệm thời gian thiêng được tái hiện thông qua nghi lễ. Những gợi ý lý thuyết này đặc biệt phù hợp với môi trường sử thi Tây Nguyên, nơi yếu tố siêu nhiên không bị cảm nhận như “phi thực” mà được tiếp nhận như một thành tố tự nhiên của đời sống văn hóa.
Về phương pháp, bài viết sử dụng kết hợp các phương pháp phân tích văn bản, thi pháp học, so sánh - đối chiếu, giải mã văn hóa. Văn bản khảo sát chính là sử thi Ê Đê Đăm Săn8. Từ hệ thống chi tiết kỳ ảo xuất hiện trong tác phẩm, bài viết tập trung nhận diện các lớp mã nghĩa chủ yếu: mã quyền lực, mã không - thời gian thiêng, mã sinh thái - tín ngưỡng, qua đó làm rõ cơ chế biểu đạt của tư duy huyền thoại trong sử thi Ê Đê. Về mặt khoa học, đóng góp của bài viết nằm ở việc chuyển trọng tâm nghiên cứu yếu tố kỳ ảo từ bình diện thủ pháp nghệ thuật sang bình diện mã văn hóa và cơ chế tổ chức thế giới quan. Từ đó, Đăm Săn không chỉ được đọc như một tác phẩm anh hùng ca mà còn như một “văn bản ký ức” lưu giữ tri thức tinh thần, trật tự biểu tượng và cấu trúc niềm tin của cộng đồng Ê Đê.
2. Hệ thống mã văn hóa qua các yếu tố kỳ ảo trong sử thi Đăm Săn
Trong hệ quy chiếu của lý luận văn học phương Tây, nhà nghiên cứu Tzvetan Todorov9 từng định nghĩa cái kỳ ảo (the fantastic) sinh ra từ “sự do dự” của con người hiện đại khi đứng giữa lằn ranh của cái thực và cái siêu nhiên. Tuy nhiên, khi vận dụng lý thuyết này vào không gian sử thi Tây Nguyên, cấu trúc nhận thức có sự thay đổi căn bản, bởi lẽ bước vào thế giới diễn xướng khan bên bếp lửa nhà dài, sự do dự ấy hoàn toàn bị triệt tiêu. Với người Ê Đê cổ đại, dưới chi phối của tín ngưỡng “vạn vật hữu linh”, cái kỳ ảo không phải là ảo ảnh hay thủ pháp nghệ thuật, nó được mặc định là một phần máu thịt của thực tại, là “sự thật của niềm tin”. Nhìn từ góc độ này, những yếu tố hoang đường, thần kỳ trong sử thi Đăm Săn không rơi rụng rời rạc như những mảnh ghép trang trí mà đan kết thành một hệ thống ký hiệu phức hợp, chuyên chở mã văn hóa cốt lõi của cộng đồng.
Trước hết, cái kỳ ảo là thước đo tầm vóc vũ trụ của con người. Trong tư duy sử thi, một thủ lĩnh vĩ đại không thể chỉ mang vóc dáng của một phàm nhân. Cơ bắp và nhịp đập của trái tim chàng phải đồng vọng với nhịp điệu của cộng đồng và thiên nhiên. Hãy nhìn cách Đăm Săn giao chiến với Mtao Mxây. Yếu tố kỳ ảo ở đây không nằm ở những phép thuật biến hóa mà nằm ở sự cường điệu hóa sức mạnh thể chất đến mức hòa làm một với đất trời. Chàng múa khiên: “Múa trên cao, gió như bão, múa dưới thấp, gió như lốc”. Mỗi bước chạy vượt qua những đồi lồ ô của Đăm Săn chính là sự phóng chiếu ước vọng sâu thẳm của một bộ lạc nhỏ bé giữa đại ngàn: khát khao có được một người anh hùng mang sức mạnh của giông bão để che chở cho buôn làng.
Sâu xa hơn, cái kỳ ảo đóng vai trò là gạch nối thiêng liêng giữa ý chí nhân sinh và thiên mệnh. Khác với các vị thần uy quyền xa cách trong thần thoại Hy Lạp, thần linh của người Ê Đê là những người đồng hành gần gũi. Khi Đăm Săn kiệt sức trước bộ giáp sắt của kẻ thù, Ông Trời đã xuất hiện. Nhưng chi tiết đắt giá nhất là Ông Trời không tước đi quyền tự quyết của con người bằng cách đánh thay Đăm Săn. Ngài chỉ ban cho chàng một miếng trầu để vực dậy sinh lực và gợi ý dùng “cái chày mòn” ném vào vành tai Mtao Mxây. Lời dạy của Thần linh, cùng với những vật dụng mang đậm tính phồn thực và đời thường (miếng trầu, cái chày mòn), đã nâng cuộc quyết chiến từ bình diện nhân gian lên tầm vóc thần thoại. Nó gửi gắm một triết lý nhân sinh sâu sắc: sự bảo chứng của vũ trụ và thần linh chỉ xuất hiện khi con người đã nỗ lực chiến đấu đến tận cùng giới hạn của chính mình.
Ở đỉnh cao của sự thăng hoa, cái kỳ ảo hóa thân thành biểu tượng của khát vọng chinh phục tuyệt đối cùng sự thức tỉnh bi tráng. Điều này được đẩy lên tột cùng qua hành trình Đăm Săn đi bắt Nữ thần Mặt Trời. Băng qua những khu rừng đầy “xương người”, những vùng đất bùn lún ngập ngụa, ý định “cầu hôn Nữ thần Mặt Trời” của Đăm Săn tuyệt nhiên không phải là sự ngông cuồng của một cá nhân vô thần. Đó là khát vọng vươn tới cái đẹp tuyệt đích, là bản lĩnh muốn đối thoại với những vì tinh tú trên cao của một dân tộc đang ở thời kỳ tràn đầy sức sống. Dẫu cuối cùng người anh hùng phải chịu khuất phục, chết chìm trong rừng sáp đen nhưng cái chết kỳ ảo ấy không hề mang màu sắc bi lụy. Trái lại, nó được chưng cất thành một bản anh hùng ca bi tráng, mở ra một vòng luân hồi mới: một con ruồi bay vào miệng người chị gái, để rồi Đăm Săn cháu lại ra đời. Khép lại trang sử thi, ta nhận ra rằng: Yếu tố kỳ ảo trong Đăm Săn không làm câu chuyện xa rời thực chứng. Nó chính là phương thức để người Ê Đê cổ đại “hợp thức hóa” thế giới quan nguyên hợp của mình. Những giấc mộng báo mệnh, chiêng thiêng, voi chiến hay không gian liên thông người - thần..., tất cả đã dạy cho hậu thế một bài học vượt thời gian: con người chỉ thực sự vĩ đại khi họ dám đặt mình ngang hàng với núi rừng, bão tố và dám vươn tay chạm đến bầu trời.
Bởi vậy, yếu tố kỳ ảo trong sử thi không vận hành theo logic hư cấu thoát ly đời sống mà theo logic biểu tượng hóa hiện thực. Ở đó, thế giới không được cắt nghĩa bằng tư duy phân tích rạch ròi của con người hiện đại mà bằng những liên tưởng nguyên hợp giữa con người, tự nhiên và thần linh. Nhận định của nhà nghiên cứu Lê Bá Thự về thi pháp sử thi Tây Nguyên đặc biệt gợi ý trong trường hợp này: cái phi thường “không nhằm tách nhân vật khỏi cộng đồng, mà nhằm nâng nhân vật lên thành biểu tượng của cộng đồng”10. Đặt vào Đăm Săn, yếu tố kỳ ảo chính là thứ ngôn ngữ biểu tượng đặc hữu ấy.
2.1. Mã quyền lực: sự thiêng hóa hình tượng anh hùng và khát vọng cộng đồng
Một trong những chức năng cốt lõi của hệ thống kỳ ảo trong Đăm Săn là thiêng hóa hình tượng anh hùng. Sự phi thường của Đăm Săn không được kiến tạo để tôn vinh chủ nghĩa cá nhân như các anh hùng trong sử thi phương Tây (đơn cử như sự kiêu ngạo của Achilles hay trí xảo của Odysseus). Trái lại, yếu tố kỳ ảo ở đây vận hành như một mã quyền lực cộng đồng. Khảo sát văn bản cho thấy cơ thể và hành động của người anh hùng luôn được phóng chiếu thành một cảnh quan sinh thái mang tầm vóc vũ trụ: “Chàng ngồi trên giường da mặt hồng như say men rượu nồng. Lúc chàng cười hàm răng đều đen nhánh như hạt dưa hấu. Cổ chàng có ngấn và trơn mượt như trái cà đang chín. Bộ râu quai nón của chàng trông sao mà oai hùng làm vậy! Chàng đi đôi tay đưa qua đưa lại, thân hình mềm dẻo như sợi mây đung đưa trước gió. Trông chàng đẹp như dòng sông, uy nghiêm như trái núi. Thật là một vẻ đẹp làm người ta phải nhìn không chán mắt”, “Chân chàng bằng xà nhà, đùi to bằng ống bễ. Chàng khoẻ như con voi đực, hơi thở như sấm vang”, “Giọng nói rền vang như tiếng chuông đồng”. Mỗi khi chàng hành động, thiên nhiên đều đồng vọng: “Đăm Săn lại múa khiên. Múa trên cao, tiếng khiên kêu như gió lốc gào. Múa dưới thấp, tiếng khiên kêu như tiếng nhạc rung. Múa đi, múa lại, mỗi bước nhảy vượt qua ba ngọn đồi, đồi sụt lở. Mỗi bước nhảy qua ba đồi tranh, tranh bị gió khiên thổi bật tung gốc. Chàng ném lao bên này, đỡ bên kia, tiến tới thoái lui, mũi lao như những vệt sao băng chớp sáng trên đùi M’tao M’xây, nhưng mũi lao không sao xuyên thủng được lớp da đùi cứng như sắt”. Sự khuếch đại thể chất này không nhằm biến Đăm Săn thành một dị nhân biệt lập. Đúng như Nguyễn Hữu Thấu từng nhận định, người anh hùng Tây Nguyên “không sống cho một đời riêng mà sống trong tầm vóc cộng đồng và mang theo khát vọng cộng đồng”11. Thân thể của Đăm Săn, qua lăng kính kỳ ảo, chính là biểu tượng chứa đựng sức mạnh dồn nén của cả một buôn làng. Quyền lực thế tục của vị tù trưởng đã được “thiêng hóa” và được vũ trụ bảo chứng. Do đó, những chiến công vượt mức đời thường trước Mtao Mxây hay Mtao Grư không chỉ là sự triệt hạ cá nhân mà là sự hợp thức hóa khát vọng mở cõi, làm giàu buôn làng của cộng đồng Ê Đê trong buổi đầu lịch sử. Quyền lực chân chính, được mã hóa qua cái kỳ ảo, phải là quyền lực có khả năng quy tụ cộng đồng và được thần linh xác nhận. Từ góc độ biểu tượng, có thể thấy cơ thể của Đăm Săn không chỉ là cơ thể cá nhân mà là “thân thể cộng đồng” được phóng đại và thiêng hóa. Sức vóc của người anh hùng, do đó, không chỉ nhằm tôn vinh một cá nhân xuất chúng mà còn là cách cộng đồng Ê Đê hình tượng hóa ước vọng tự cường, khát vọng mở mang buôn làng và nhu cầu chính danh hóa quyền lực tù trưởng trong giai đoạn lịch sử - xã hội nhất định. Chính ở điểm này, cái kỳ ảo trở thành phương tiện chuyển hóa quyền lực xã hội thành quyền lực biểu tượng.
2.2. Mã không - thời gian: trật tự thiêng và trục vũ trụ
Trong Đăm Săn, yếu tố kỳ ảo không chỉ khu trú ở nhân vật mà còn thấm sâu vào cách kiến tạo không gian và thời gian. Đây là bình diện đặc biệt quan trọng, bởi không - thời gian trong sử thi không phải là một phông nền vật lý tĩnh lặng mà là một trường nghĩa văn hóa12. Theo Mircea Eliade, trong các xã hội truyền thống, không gian không tồn tại như một chỉnh thể đồng nhất mà được phân hóa thành không gian thiêng và không gian phàm tục, trong đó, không gian thiêng thường giữ vai trò trung tâm định vị thế giới và bảo đảm trật tự tồn tại của cộng đồng13. Từ góc nhìn này, nhà dài trong Đăm Săn không chỉ là nơi cư trú mà còn có thể được hiểu như một không gian biểu tượng, nơi các quan hệ quyền lực, huyết thống và ký ức cộng đồng được tái xác nhận.
Trước hết, không gian trong Đăm Săn được tổ chức theo nguyên tắc phóng đại và thiêng hóa. Nhà dài, bến nước hay núi rừng không chỉ là không gian cư trú - sinh hoạt mà còn mang chức năng biểu tượng. Khi văn bản miêu tả cảnh ăn mừng chiến thắng với hình ảnh “Khách lên xuống nườm nượp, đông vui khôn kể… Thịt ăn thì nhiều như núi, rượu uống thì chảy thành sông”14, không gian nhà dài đã vượt khỏi quy mô đời thường để trở thành trung tâm quy tụ quyền lực, phồn thực và ký ức cộng đồng. Có thể nói, nhà dài trong sử thi vận hành như một dạng “không gian trung tâm”, nơi cộng đồng tái xác nhận trật tự xã hội và bản sắc văn hóa của mình.
Có thể thấy, không - thời gian trong Đăm Săn không vận hành theo logic thời gian tuyến tính của đời sống thường nhật mà mang sắc thái nghi lễ và huyền thoại. Theo Eliade, thời gian thiêng có tính chất chu kỳ và khả năng tái hiện, mỗi lần nghi lễ được thực hành, cộng đồng lại trở về với “thời gian nguyên mẫu” của tổ tiên và thần linh15. Đặt trong môi trường diễn xướng khan, việc kể sử thi không đơn thuần là tái hiện quá khứ mà còn là quá trình kích hoạt lại thời gian huyền thoại như một hiện tại thiêng. Hành trình của Đăm Săn trong trường đoạn đi bắt Nữ thần Mặt Trời là ví dụ tiêu biểu: “Thế là Đăm Săn ra đi. Chàng đi hết rừng rậm đến núi xanh… Ông trời bỗng tối đen như ban đêm. Sau đó, trước mặt chàng là cảnh người đi đi lại lại như trong sương mù”16. Chuỗi không gian “rừng rậm - núi xanh - bãi thả trâu bò - bãi thả diều hâu - bóng tối - sương mù” cho thấy nhân vật đang dịch chuyển qua những không gian ngưỡng, nơi ranh giới giữa thế giới con người và cõi siêu nhiên trở nên mong manh. Ở đây, thời gian không còn được đo bằng trình tự sự kiện mà bằng chiều sâu thử thách và ý nghĩa biểu tượng của hành trình.
2.3. Mã sinh thái và tín ngưỡng: niềm tin vật linh và giới hạn của con người
Nếu hình tượng anh hùng và cấu trúc không gian - thời gian là bề mặt tổ chức của cái kỳ ảo thì tầng sâu thẳm nhất nuôi dưỡng hệ thống này chính là mạch ngầm của niềm tin văn hóa. Để lý giải sự hiện diện dày đặc của yếu tố kỳ ảo trong Đăm Săn, cần đặt văn bản trong nền tảng tín ngưỡng vật linh và đa thần của cộng đồng Ê Đê. Trong thế giới quan bản địa, vũ trụ được hình dung như một chỉnh thể sống động, nơi con người, tự nhiên và thần linh tồn tại trong quan hệ tương thông. Trong Đăm Săn, vạn vật không chỉ “hiện diện” mà còn mang linh tính và ý chí. Chiêng không đơn thuần là nhạc cụ, nó là tiếng nói của quyền uy có khả năng hô phong hoán vũ: “Hãy đánh những chiêng âm thanh tản đi xa... Đánh chiêng nào gió lên chiêng ấy, đánh chiêng nào bão lên chiêng ấy. Đánh cho khỉ trên cây cũng quên bám chặt vào cành đến phải ngã xuống đất...”. Rõ ràng đồ vật ở đây mang trong mình một sinh thể, một quyền năng giao cảm với đất trời. Sự liên thông giữa các cõi giúp chúng ta tránh đi một cái nhìn duy lý thiển cận – xem các yếu tố siêu nhiên trong sử thi chỉ là “sản phẩm của trí tưởng tượng”. Trái lại, với cộng đồng sản sinh ra nó, đó là những sinh thể văn hóa hoàn toàn thực tại. Cái kỳ ảo trong Đăm Săn chính là ngôn ngữ của niềm tin. Thần linh xuất hiện không chỉ là thủ pháp nghệ thuật để giải quyết bế tắc kịch tính mà để biểu thị rằng con người luôn được bao bọc bởi một trật tự thiêng. Hãy nhớ lại khoảnh khắc Đăm Săn kiệt sức trong trận chiến với Mtao Mxây, chàng đã mộng thấy Ông Trời. Lời ước vọng trong mộng – “Cháu lấy một khúc dành dành ném vào vành tai kẻ địch...” – không chỉ giúp Đăm Săn chiến thắng mà còn khẳng định một triết lý: vận mệnh của người anh hùng không vận hành đơn độc theo logic sức mạnh vật chất mà luôn có sự đồng hành, chứng giám của cõi siêu nhiên. Soi chiếu với sử thi M’nông, Ba Na hay Gia Rai, mô hình niềm tin này mang tính phổ quát của không gian văn hóa Tây Nguyên. Tuy nhiên, điểm làm nên sự khác biệt cốt lõi của Đăm Săn là cách lớp niềm tin ấy được tổ chức. Nếu ở sử thi Ba Na, cái thiêng thường lan tỏa đều đặn trong các nghi lễ cộng đồng thì ở Đăm Săn, toàn bộ cái thiêng có xu hướng hội tụ tuyệt đối vào nhân vật anh hùng như một cơ chế nhằm hợp thức hóa vị thế người tù trưởng. Sự linh hóa vạn vật cuối cùng là để tôn lên vẻ đẹp mang tầm vóc vũ trụ của Đăm Săn: “Chàng múa trên cao, gió như bão. Chàng múa dưới thấp, gió như lốc... Bắp chân chàng to bằng cây xà ngang, bắp đùi chàng to bằng ống bễ, sức chàng ngang sức voi đực, hơi thở chàng ầm ầm tựa sấm dậy, chàng nằm sấp thì gãy rầm sàn, chàng nằm ngửa thì gãy xà dọc”17.
2.4. Motif Nữ thần Mặt Trời: giới hạn của con người và bức thông điệp sinh thái tâm linh
Để minh chứng rõ nét nhất cho luận điểm “cái kỳ ảo là hình thức diễn đạt hiện thực văn hóa”, ta cần đọc lại trường đoạn bi tráng nhất của thiên sử thi: hành trình Đăm Săn đi bắt Nữ thần Mặt Trời. Nếu những cuộc chiến với Mtao Grư hay Mtao Mxây là nơi cái kỳ ảo được dùng để tôn vinh sức mạnh vô song của người anh hùng thì ở hồi kết này, cái kỳ ảo lại quay gót, trở thành một cơ chế biểu tượng nhằm xác lập giới hạn của quyền năng con người. Đăm Săn sau khi tột đỉnh vinh quang đã nảy sinh một tham vọng vượt thoát khỏi những chuẩn mực của thế gian. Chàng muốn cầu hôn Nữ thần Mặt Trời, muốn mang nàng về trần gian làm vợ lẽ để uy quyền của mình sánh ngang với cõi thiêng. Hành trình băng qua “rừng sáp đen kịt” – ranh giới tuyệt đối giữa cõi người và cõi trời – là một phép thử mà chỉ những kẻ có ý chí phi thường mới dám bước tới. Tuy nhiên, lời khước từ của Nữ thần Mặt Trời hàm chứa ý nghĩa triết lý sinh thái: “Nếu ta đi, lợn dưới gầm sàn, trâu bò trong chuồng sẽ chết hết... Cây cối sẽ chết khô, lau sậy sẽ lụi tàn”. Ở đây, yếu tố kỳ ảo đã mã hóa một tri thức bản địa sâu sắc của người Ê Đê về sự cân bằng sinh thái. Nữ thần Mặt Trời không chỉ là một nhân vật siêu nhiên, nàng là hiện thân của quy luật tự nhiên bất khả xâm phạm. Việc Đăm Săn phớt lờ lời cảnh báo, kiêu hãnh quay về để rồi cả người và ngựa bị kéo chìm trong vùng đất nhão chính là một hệ quả mang ý nghĩa biểu tượng. Vũng đất nhão tước đi sinh mệnh của Đăm Săn không phải vì chàng yếu đuối mà như một biểu tượng về giới hạn của con người trước thiên nhiên. Như vậy, qua motif kỳ ảo này, cộng đồng Ê Đê đã gửi gắm một thông điệp mang tính cảnh báo: Con người dù vĩ đại và kiêu dũng đến đâu cũng chỉ là một phần của vũ trụ rộng lớn. Mọi nỗ lực phá vỡ trật tự thiêng liêng, tước đoạt nguồn sống của tự nhiên để thỏa mãn tham vọng cá nhân đều sẽ phải trả giá bằng chính sự tồn vong của mình. Cái kỳ ảo ở đây đã vượt qua chức năng thẩm mĩ để trở thành một luật bất thành văn giáo dục con người về lòng kính sợ trước đại ngàn. Như vậy, mã tín ngưỡng trong Đăm Săn không chỉ là tàn dư của tư duy nguyên thủy. Nó là một cấu trúc nghệ thuật tinh vi, nơi cái thiêng được huy động để kiến tạo nên bức tượng đài bất tử về người anh hùng đại diện cho khát vọng của cả một tộc người. Xét từ bình diện cấu trúc huyền thoại, motif Nữ thần Mặt Trời đánh dấu điểm giới hạn của mô hình anh hùng sử thi. Nếu ở các chiến công trước đó, yếu tố kỳ ảo được huy động để hợp thức hóa sức mạnh và vinh quang của Đăm Săn thì yếu tố kỳ ảo ở trường đoạn này có thể được hiểu như cơ chế biểu tượng nhằm xác lập giới hạn giữa khát vọng con người và trật tự tự nhiên. Bởi vậy, bi kịch của Đăm Săn không chỉ là bi kịch cá nhân mà là một bài học văn hóa về giới hạn, sự cân bằng và nguyên tắc cộng sinh giữa con người với tự nhiên18.
3. Không gian diễn xướng khan: bếp lửa, nhà dài và sự thăng hoa của cái kỳ ảo
Việc nghiên cứu yếu tố kỳ ảo trong Đăm Săn cần được đặt trong môi trường diễn xướng khan. Sử thi Ê Đê vốn tồn tại trước hết như một hình thức truyền khẩu, gắn với không gian nhà dài, bếp lửa và sinh hoạt cộng đồng. Trong môi trường ấy, nghệ nhân kể khan không chỉ giữ vai trò truyền đạt nội dung mà còn là chủ thể tái tạo không khí thiêng của sử thi thông qua giọng kể, nhịp điệu và công thức ngôn ngữ lặp lại19. Chính sự cộng hưởng giữa lời kể, không gian nhà dài và tính cộng đồng của nghi lễ giúp yếu tố kỳ ảo được tiếp nhận như một thành tố của kinh nghiệm văn hóa hơn là một yếu tố “phi thực”. Nghiên cứu của tác giả Đỗ Hồng Kỳ về cơ sở diễn xướng khan ở Đắk Lắk đã chỉ ra rằng diễn ngôn sử thi Ê Đê là một sự phức hợp cao độ của ngôn ngữ, giọng điệu và các công thức truyền miệng. Tùy thuộc vào từng trường đoạn, nghệ nhân sẽ biến hóa giọng điệu, khi thì ngân nga, khi thì dồn dập, khi lại dùng lối hát khóc (choc) để biểu đạt tận cùng những nấc thang cảm xúc. Chính trong cái không gian tranh tối tranh sáng của nhà dài, giữa mùi khói bếp cay nồng và men rượu cần chếnh choáng, yếu tố kỳ ảo mới thực sự thăng hoa. Khi nghệ nhân cất giọng miêu tả cảnh Đăm Săn múa khiên: “Một lần xốc tới, chàng vượt qua một đồi tranh. Một lần xốc lùi, chàng vượt qua một đồi lồ ô”, người nghe không dùng tư duy logic để bắt bẻ về tính phi lý của khoảng cách. Trái lại, họ chìm đắm trong một trạng thái “cộng cảm thiêng liêng”. Cái kỳ ảo lúc này đóng vai trò như một chất xúc tác, đẩy cảm xúc của cả cộng đồng lên mức cực đại, biến những đêm nghe khan thành một nghi lễ thanh lọc tâm hồn. Qua lời kể, những thế hệ người Ê Đê được đắm mình trong văn hoá của tổ tiên, từ đó củng cố sợi dây liên kết cộng đồng bền chặt20.
4. Yếu tố kỳ ảo: cơ chế bảo lưu tư duy huyền thoại và “công nghệ ký ức” của cộng đồng
Một hạn chế thường gặp trong nghiên cứu sử thi là xu hướng chỉ xem cái kỳ ảo như một tấm gương “phản ánh” tư duy huyền thoại. Thực chất, nó mang một sứ mệnh lớn lao hơn: bảo lưu và tái sản sinh tư duy ấy trong văn hoá cộng đồng. Điều này chỉ có được trọn vẹn khi ta đặt Đăm Săn trở về đúng chiếc nôi sinh thành của nó – môi trường diễn xướng khan bên bếp lửa nhà dài. Sử thi Tây Nguyên, từ bối cảnh xa xưa, không phải là những dòng chữ nằm câm lặng trên trang giấy. Nó sống trong nhịp chiêng, trong không gian cộng cảm thiêng liêng của cả buôn làng. Ở đó, yếu tố kỳ ảo không được tiếp nhận bằng lý trí phân tích mà được trải nghiệm như một trạng thái thẩm mĩ thiêng liêng. Khảo sát cho thấy, chính trong môi trường diễn xướng ấy, cái kỳ ảo trở thành một “kỹ thuật văn hóa của sự ghi nhớ”. Trong một xã hội chưa có chữ viết, tri thức không được lưu trữ bằng văn bản mà bằng những cấu trúc biểu tượng có ý nghĩa, giàu sức gợi và dễ lặp lại. Những gì cộng đồng trân quý nhất – tầm vóc anh hùng, sự thịnh vượng của buôn làng – thường được mã hóa bằng những hình ảnh siêu nhiên, kỳ vĩ. Lập luận này được minh chứng rõ nét qua cách sử thi miêu tả không gian sống và quyền uy của Đăm Săn: “Nhà dài như tiếng chiêng ngân, hiên ngoài rộng bằng một tầm ngựa chạy... Khách ra vào đông nghịt như bầy kiến đen... Cồng chiêng xếp đầy nhà ngoài, cồng chiêng xếp đầy nhà trong”. Sự cường điệu ấy không phải là lối nói ngoa dụ đơn thuần, nó là một “công nghệ ký ức”. Theo nghĩa đó, yếu tố kỳ ảo không chỉ phản ánh tư duy huyền thoại mà còn vận hành như một cơ chế lưu giữ và tái sản sinh ký ức văn hóa trong xã hội truyền khẩu Ê Đê. Đây cũng là một trong những đóng góp chính mà bài viết muốn nhấn mạnh. Từ các phân tích trên, có thể khẳng định rằng yếu tố kỳ ảo trong sử thi Đăm Săn không phải là lớp trang trí tự sự mà là trung tâm kiến tạo ý nghĩa văn bản. Chính yếu tố này mở ra khả năng tiếp cận cấu trúc văn hóa tầng sâu của người Ê Đê. Yếu tố kỳ ảo không phủ nhận tính hiện thực mà biểu hiện một dạng hiện thực khác: hiện thực của niềm tin, tâm linh và trật tự vũ trụ.
Hãy nhìn vào khát vọng của người tù trưởng Đăm Săn khi đi bắt Nữ thần Mặt Trời: “Tôi muốn có một người vợ lẽ, tôi muốn có hai người vợ... để tôi trở thành một tù trưởng giàu mạnh, đầu đội khăn nhiễu, vai mang nải hoa...”. Hành trình đi qua “rừng sáp đen kịt, rừng sáp đỏ ối”, vượt qua ranh giới của cõi người để vươn tới cõi thần linh chính là một khúc ca vang vọng. Lời từ chối của Nữ thần Mặt Trời: “Nếu ta đi, lợn dưới gầm sàn, trâu bò trong chuồng sẽ chết hết... Cây cối sẽ chết khô, lau sậy sẽ lụi tàn”, không chỉ là một chi tiết kỳ ảo mà là cách cộng đồng mã hóa tri thức về sự cân bằng sinh thái, về giới hạn của sức mạnh con người trước trật tự của tự nhiên và vũ trụ. Ở đây, cái kỳ ảo không còn là “chỗ khó tin” mà trở thành chiếc chìa khóa vạn năng để giải mã thế giới quan nguyên hợp.
5. Kết luận
Từ góc nhìn mã văn hóa, có thể khẳng định rằng yếu tố kỳ ảo trong sử thi Đăm Săn không chỉ là phương tiện gia tăng tính hấp dẫn tự sự mà còn là cơ chế tổ chức ý nghĩa của văn bản. Trong không gian diễn xướng sử thi, yếu tố kỳ ảo đảm nhận nhiều chức năng: tôn vinh tầm vóc người anh hùng, phản ánh vũ trụ quan nguyên hợp, đồng thời thể hiện niềm tin vật linh và đa thần của cộng đồng. Không chỉ vậy, nó còn góp phần lưu giữ ký ức tập thể và những khát vọng tồn tại của tộc người. Điều này thể hiện rõ ở phần kết của sử thi, khi Đăm Săn qua đời trong hành trình hướng tới thế giới thần linh, linh hồn hóa thân thành con ruồi nhập vào Hơ Âng, từ đó Đăm Săn cháu ra đời và tiếp nối con đường của người anh hùng trước đó. Chi tiết kỳ ảo này không đơn thuần khép lại cốt truyện mà còn phản ánh quan niệm của người Ê Đê về sự tiếp nối sinh mệnh, tính tuần hoàn của sự sống và sức bền của cộng đồng.
Từ đó, có thể khẳng định rằng tư duy huyền thoại trong Đăm Săn không nên bị xem như dấu tích lạc hậu của một hình thái nhận thức sơ khai. Trái lại, đó là một hệ thống biểu tượng có logic nội tại và sức sống văn hóa bền vững. Việc nghiên cứu lớp kỳ ảo của sử thi không chỉ giúp làm rõ đặc trưng thi pháp mà còn mở ra khả năng tiếp cận sâu hơn với thế giới quan và bản sắc văn hóa của cộng đồng Ê Đê.
Chú thích:
1 Phan Đăng Nhật (2003): “Sử thi Tây Nguyên một di sản văn hoá phi vật thể đặc sắc”, Tạp chí Di sản văn hóa, số 2.
2 Trương Bi (2005): “Đôi nét về văn hoá mẫu hệ Ê Đê”, Thông báo Văn hoá dân gian (Viện Nghiên cứu Văn hoá dân gian), NXB. Khoa học xã hội, Hà Nội.
3, 19 Đỗ Hồng Kỳ (2021): “Một số phương diện của diễn ngôn sử thi Ê Đê”, Tạp chí Nghiên cứu văn học, số 1.
4 Linh Nga Niê Kdăm - Y Khem, Y Wang Mlô Duôn Du (2012), Bài ca chàng Đăm Săn, NXB. Văn hóa dân tộc.
5 Buôn Krông Thị Tuyết Nhung (2019), Sử thi Ê Đê Aghan Mdrong Dam và Aghan Y’Khing Ju - H’Bia Yao, NXB. Đà Nẵng.
6, 9 T. Todorov (1975), The fantastic: A structural approach to a literary genre (R. Howard, Trans, Original work published 1970), Cornell University Press.
7, 13, 15 M. Eliade (1959), The Sacred and the Profane: The Nature of Religion, New York: Harcourt, Brace & World.
8, 11, 14, 16, 17 Nguyễn Hữu Thấu, Hà Công Tài (1988), Đăm Săn sử thi Ê Đê, NXB. Khoa học xã hội.
10, 12, 18 Lê Bá Thự (2004), Thi pháp sử thi Tây Nguyên, NXB. Giáo dục.
20 Chu Xuân Diên (1960): “Tìm hiểu giá trị Bài ca chàng Đăm Săn”, Tạp chí Nghiên cứu văn học, số 3, tr. 15-18.