LUẬN VỀ MỘT SỐ NHẠC CỤ TRONG NHẠC TÀI TỬ NAM BỘ

Bài viết phân tích hệ thống nhạc cụ trong nhạc tài tử Nam Bộ về âm sắc, kỹ thuật diễn tấu và khả năng biểu đạt. Qua đối chiếu nhạc cụ truyền thống và phương Tây, tác giả thiết lập tiêu chí, khẳng định đàn Tranh, Kìm, Cò và Guitar phím lõm là bốn nhạc cụ chủ lực.

   Nhạc tài tử Nam Bộ là một loại hình âm nhạc truyền thống đặc sắc, được hình thành trong quá trình giao thoa và thích nghi văn hóa của cư dân Việt trong tiến trình khai phá phương Nam. Kế thừa từ nhạc thính phòng Huế, nhạc Lễ và các yếu tố dân gian bản địa, Nhạc Tài tử đã phát triển thành một hệ thống âm nhạc mang bản sắc riêng, phản ánh đời sống tinh thần và thẩm mĩ của người dân Nam Bộ. Trong cấu trúc nghệ thuật của nhạc tài tử, nhạc cụ giữ vai trò trung tâm, không chỉ trong việc thể hiện giai điệu mà còn quyết định màu sắc âm thanh, tính chất biểu đạt và hiệu quả hòa tấu. Sự đa dạng của hệ thống nhạc cụ, bao gồm cả nhạc cụ truyền thống và nhạc cụ cải tiến hoặc du nhập từ phương Tây, cho thấy tính linh hoạt và khả năng thích nghi cao của loại hình âm nhạc này. Mặc dù đã có nhiều công trình đề cập đến nguồn gốc và đặc điểm của Nhạc Tài tử, việc phân tích hệ thống nhạc cụ dưới góc độ âm sắc, kỹ thuật diễn tấu và vai trò trong các hình thức hòa tấu vẫn chưa được hệ thống hóa một cách đầy đủ. Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết này tập trung khảo sát và phân tích đặc điểm của một số nhạc cụ tiêu biểu, đồng thời xác lập các tiêu chí nhận diện nhạc cụ chủ lực trong dàn nhạc Tài tử Nam Bộ. Qua đó, nghiên cứu góp phần làm rõ cấu trúc tổ chức âm nhạc và giá trị nghệ thuật của loại hình này trong bối cảnh đương đại.

   1. Đặc điểm một số nhạc cụ trong dàn đờn tài tử Nam Bộ

   1.1. Đặc điểm một số nhạc cụ truyền thống trong dàn đờn tài tử Nam Bộ

   1.1.1. Đàn Tranh

   Đàn Tranh, còn được gọi là Thập lục, nguyên thủy có 16 dây. Trong quá trình phát triển, số lượng dây của nhạc cụ này đã được mở rộng lên 17, 19 và phổ biến hơn là 21, 22 hoặc 24 dây, nhằm gia tăng khả năng biểu đạt về âm vực và kỹ thuật diễn tấu. Về phương diện kỹ thuật, trước đây người chơi thường sử dụng tay phải với hai ngón (ngón cái và ngón trỏ), kết hợp với móng tay tự nhiên. Về sau, việc sử dụng móng gảy bằng các chất liệu như nhựa, kim loại hoặc đồi mồi đã trở nên phổ biến, giúp tăng cường độ vang, độ sáng của âm thanh, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các kỹ thuật chạy ngón với mật độ cao. Cấu trúc nhạc cụ với hệ thống nhạn đàn được nâng cao so với mặt đàn cho phép tay trái thực hiện linh hoạt các kỹ thuật như rung, nhấn, vuốt, mổ…, qua đó góp phần thể hiện hiệu quả các đặc trưng hơi, điệu trong nhạc tài tử. Một trong những kỹ thuật đặc thù là ngón Á (tương đồng với glissando trong âm nhạc phương Tây), thường được sử dụng ở đầu các câu nhạc nhằm tạo hiệu ứng dẫn dắt giai điệu. Bên cạnh đó, kỹ thuật song thinh (song thanh) ở quãng tám góp phần làm dày và mở rộng không gian âm thanh, tạo nên hiệu quả hòa âm phong phú hơn trong diễn tấu. Với sự kết hợp giữa âm sắc sáng, khả năng biểu đạt tinh tế và hệ thống kỹ thuật phong phú, đàn Tranh được xem là một trong những nhạc cụ tiêu biểu, có khả năng thể hiện Nhạc Tài tử một cách toàn diện và hiệu quả.

   1.1.2. Đàn Kìm

   Đàn Kìm còn được gọi là đàn Nguyệt do thùng đàn có hình tròn như mặt trăng, là một nhạc cụ dây gảy với hai dây có khoảng cách tương đối rộng so với các nhạc cụ cùng loại như đàn Tỳ Bà, đàn Tam hay đàn Sến. Về cấu tạo, trước đây cần đàn thường có 8 phím, hiện nay được bổ sung lên 9 phím, hiếm khi đến 10 phím. Đặc điểm có phím cao thuộc loại cao nhất trong các nhạc cụ có phím của dàn đờn Tài tử, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các kỹ thuật như rung, vỗ, nhấn, qua đó giúp nhạc cụ thể hiện hiệu quả các hơi, điệu đặc trưng của nhạc tài tử. Về âm sắc, đàn Kìm mang màu âm trầm ấm, có khả năng biểu đạt chiều sâu và tính ổn định trong diễn tấu. Nhờ đặc tính này, nhạc cụ có thể đảm nhiệm nhiều sắc thái biểu cảm khác nhau, từ sự chững chạc, trang nghiêm đến tính chất vui tươi, phóng khoáng, tùy thuộc vào nội dung và tính chất của bản nhạc.Trong thực hành diễn tấu, hệ thống lên dây của đàn Kìm có sự linh hoạt cao, phụ thuộc vào từng loại hơi, điệu. Cụ thể, đối với bản Bắc thường lên dây Xang-Liu (Đô-Sol); đối với bản Nam thường lên dây HòXang (Sol-Đô), cũng đồng thời có thể áp dụng cho một số bản Bắc; trong khi đó, các bản Oán thường sử dụng dây Hò-Phan (Sol-Fa). Sự đa dạng trong cách lên dây cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của đàn Kìm trong việc đáp ứng yêu cầu biểu đạt của các loại hơi nhạc khác nhau. Về phong cách diễn tấu, đàn Kìm thường được thể hiện với lối chơi khoan thai, chuẩn mực, ít sử dụng mật độ nốt dày, bất kể bản nhạc thuộc hơi Nam hay Bắc, mang tính chất buồn hay vui. Chính đặc điểm này đã định hình vai trò của đàn Kìm như một “trụ cột” trong hòa tấu nhạc tài tử, giữ chức năng ổn định nhịp nội tại (thông qua Song loan) và làm điểm tựa cho các nhạc cụ khác phát triển và biến tấu trong tổng thể âm thanh.

   1.1.3. Đàn Cò

   Đàn Cò còn gọi là đàn Nhị do có hai dây, là nhạc cụ dây kéo duy nhất trong dàn đờn Tài tử. Tương tự nhiều nhạc cụ dây kéo khác, đàn Cò không có phím, tuy nhiên, điểm đặc biệt là các dây không tựa trực tiếp lên cần đàn mà được giữ ở khoảng cách nhất định, phụ thuộc vào “thế tay” của người diễn tấu. Đặc điểm cấu tạo này vừa tạo thuận lợi, vừa đặt ra những yêu cầu kỹ thuật cao trong quá trình biểu diễn. Về mặt kỹ thuật, khoảng cách giữa dây và cần đàn cho phép nghệ sĩ thực hiện linh hoạt các thao tác như rung, nhấn bằng cách tác động lực trực tiếp vào dây đàn, qua đó làm phong phú và hoàn thiện “chữ đàn”. Tuy nhiên, do không có điểm tựa cố định, việc kiểm soát cao độ trở nên khó khăn hơn, đòi hỏi người chơi phải có khả năng thẩm âm chính xác và kỹ năng điều khiển ngón tay tinh tế.Với đặc trưng là nhạc cụ dây kéo, đàn Cò có khả năng tạo âm thanh ngân dài, giúp thể hiện rõ giá trị trường độ và chiều sâu biểu cảm của giai điệu, đặc biệt phù hợp với các bản thuộc hơi Ai và hơi Oán. Đồng thời, với âm sắc riêng biệt và độ vang rộng, đàn Cò thể hiện ưu thế nổi bật trong các bài bản mang hơi Lễ, vốn yêu cầu tính trang nghiêm và khả năng ngân vang kéo dài. Trong các bản thuộc hơi Bắc, đàn Cò phát huy thế mạnh ở các kỹ xảo diễn tấu như vuốt lên, vuốt xuống với nhiều quãng khác nhau, tạo nên sự linh hoạt về cao độ mà các nhạc cụ khác khó đạt được. Bên cạnh đó, hệ thống lên dây của đàn Cò cũng rất đa dạng, phù hợp với từng loại hơi nhạc như Xàng-Liu (Đô-Sol) cho các bản hơi Bắc và hơi Nam, Hò-Xang (Sol-Đô) cho các bản hơi Oán hoặc Xê-U (Rê-La) cho các bản hơi Lễ. Từ những đặc điểm trên, có thể khẳng định đàn Cò là một trong những nhạc cụ chủ lực trong dàn nhạc Tài tử Nam Bộ, với khả năng đáp ứng hiệu quả yêu cầu biểu đạt của nhiều loại hơi, điệu khác nhau, đồng thời giữ vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt và truyền tải giai điệu trong hòa tấu.

   1.1.4. Đàn Tam

   Đàn Tam là một nhạc cụ đặc biệt trong nhóm dây gảy, với mặt đàn được làm bằng da trăn, tạo nên âm sắc gần với đàn Tỳ bà nhưng có độ vang lớn hơn. Cần đàn không có phím, tương tự như đàn Cò. Tuy nhiên, do đặc điểm âm thanh có độ ngân ngắn, các kỹ thuật rung không phát huy hiệu quả rõ rệt trên nhạc cụ này. Trong thực hành diễn tấu, để thay thế cho kỹ thuật rung, nghệ sĩ thường sử dụng kỹ thuật vỗ nhanh (láy rền – trill), phù hợp với các bản nhạc có tính chất vui tươi, đặc biệt trong điệu Bắc. Tuy nhiên, đối với các bản thuộc điệu Nam, đòi hỏi độ rung sâu và khả năng biểu đạt cảm xúc trầm lắng, kỹ thuật này bị hạn chế, làm giảm hiệu quả diễn tấu. Bên cạnh đó, nhằm khắc phục đặc điểm âm thanh ngắn, nghệ sĩ thường vận dụng kỹ thuật vê (tremolo) để kéo dài âm thanh. Mặc dù vậy, khả năng biểu đạt của đàn Tam vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu đa dạng về hơi, điệu trong Nhạc Tài tử. Từ những đặc điểm trên, có thể nhận định rằng đàn Tam ít được ưa chuộng trong thực hành nhạc tài tử hiện nay và chỉ xuất hiện với tần suất hạn chế trong dàn hòa tấu.

   1.1.5. Đàn Bầu

   Đàn Bầu là nhạc cụ đặc trưng với kỹ thuật diễn tấu chủ yếu dựa trên bồi âm, do đó có âm lượng tương đối nhỏ so với các nhạc cụ khác trong dàn nhạc thính phòng Huế cũng như nhạc tài tử Nam Bộ, đặc biệt khi so sánh với đàn Cò hoặc Sáo trúc. Chính đặc điểm này chi phối trực tiếp đến lựa chọn chất liệu âm nhạc và cách thức diễn tấu của nhạc cụ. Trong thực hành biểu diễn, đàn Bầu thường phù hợp với các giai điệu có mật độ nốt thấp, tiết tấu chậm hoặc trung bình nhằm bảo đảm độ rõ nét của âm thanh. Bên cạnh việc điều chỉnh cao độ thông qua vòi đàn, người diễn tấu còn phải kiểm soát tốt các kỹ thuật rung và nhấn để thể hiện chính xác sắc thái của từng hơi, điệu. Từ góc độ biểu đạt, đàn Bầu tỏ ra hiệu quả hơn trong việc thể hiện các bản nhạc có tính chất chậm, buồn, điển hình là các bản thuộc điệu Nam, nhờ khả năng tạo chiều sâu cảm xúc thông qua các biến đổi tinh tế về cao độ và cường độ. Ngược lại, đối với các bản có tiết tấu nhanh hoặc thuộc điệu Bắc, khả năng biểu đạt của nhạc cụ này còn hạn chế. Mặc dù trong bối cảnh hiện nay, đàn Bầu đã được cải tiến về cấu trúc (que đàn nhỏ gọn hơn) và được hỗ trợ bởi hệ thống khuếch đại âm thanh, song việc lựa chọn các bản thuộc điệu Nam vẫn được xem là phương án tối ưu nhằm phát huy hiệu quả diễn tấu của nhạc cụ này trong dàn nhạc tài tử.

   1.1.6. Đàn Sến

   Đàn Sến là nhạc cụ thuộc nhóm dây gảy, có âm sắc và cách bố trí phím tương tự đàn Tỳ bà theo hệ thống bảy âm, nhưng chỉ gồm hai dây. Với thiết kế cần đàn nhỏ, tương đồng với đàn Kìm, đàn Sến thuận lợi trong việc xử lý các giai điệu có tốc độ nhanh, đặc biệt phù hợp với các bản thuộc điệu thức Bắc. Kỹ thuật diễn tấu chủ yếu của nhạc cụ này là vê (tremolo), góp phần tạo nên sự liên tục và linh hoạt trong dòng chảy âm thanh. Tuy nhiên, do đặc điểm phím đàn không cao và khoảng cách giữa dây và cần đàn hạn chế, việc thực hiện các kỹ thuật rung sâu trở nên khó khăn. Điều này làm giảm khả năng biểu đạt các sắc thái cảm xúc cần thiết trong các bản thuộc điệu Nam, vốn đòi hỏi độ rung và độ luyến láy tinh tế. Từ đó có thể thấy, đàn Sến phát huy hiệu quả cao trong các bản nhạc có tính chất nhanh, tươi sáng của điệu Bắc, nhưng còn hạn chế trong việc thể hiện các bản mang tính chất trữ tình, sâu lắng của điệu Nam trong Nhạc Tài tử.

   1.1.7. Đàn Tỳ bà

   Đàn Tỳ bà có âm sắc tương đối gần với đàn Kìm, tuy nhiên âm thanh cao và mỏng hơn do cấu tạo thùng đàn dạng quả lê, thuôn dài, khác với hình dáng tròn của đàn Kìm. Hệ thống phím của đàn được bố trí theo thang âm bảy bậc, với khoảng cách giữa các phím tương đối ngắn, tạo điều kiện cho việc xử lý các quãng gần nhưng cũng đặt ra những hạn chế nhất định trong diễn tấu. Theo các tài liệu ghi chép về bài bản, đường nét giai điệu của đàn Tỳ bà thường xen lẫn âm bậc 3 (âm Si hoặc I), là biến âm của bậc 4 (âm Đô hoặc Xang, khi lấy Sol làm Hò). Trong khi đó, hệ thống thang âm ngũ cung của nhạc tài tử hạn chế việc sử dụng biến âm này, do đó việc xuất hiện thường xuyên âm bậc 3 có thể làm biến dạng giai điệu, đặc biệt trong các bản điệu Bắc có tính chất tươi vui và tiết tấu nhanh. Nhận định này cũng được nhà nghiên cứu Nguyễn Phúc An đề cập khi so sánh cách vận hành giai điệu giữa đàn Kìm và đàn Tỳ bà, qua đó cho thấy sự khác biệt có thể gây cảm giác “lệch” về thẩm âm đối với người nghe. Trong trường hợp hạn chế sử dụng âm bậc 3 và thay thế bằng bậc 4, khoảng cách giữa các phím lại trở nên lớn hơn, gây khó khăn cho việc diễn tấu các giai điệu nhanh. Đồng thời, đặc điểm cấu trúc với khoảng cách giữa dây và phím không thuận lợi cũng làm giảm tốc độ xử lý ngón. Để khắc phục, nghệ sĩ thường lựa chọn lối diễn tấu giản lược, giảm mật độ nốt, tuy nhiên điều này dẫn đến sự trùng lặp về chức năng với đàn Kìm và không làm tăng đáng kể giá trị giai điệu trong hòa tấu. Đối với các bản thuộc điệu Nam, yêu cầu về độ rung sâu và khả năng biểu đạt nội tâm đặt ra những thách thức đối với đàn Tỳ Bà, do khoảng cách phím ngắn không thuận lợi cho việc xử lý các kỹ thuật rung có biên độ lớn. Có thể nhận định rằng đàn Tỳ bà còn tồn tại nhiều hạn chế trong việc thích ứng với hệ thống thẩm âm và yêu cầu diễn tấu của nhạc tài tử, dẫn đến việc nhạc cụ này ít được ưa chuộng hiện nay. Ngược lại, các nhạc cụ như đàn Tranh, đàn Kìm và đàn Cò, với đặc điểm âm sắc riêng biệt và khả năng diễn tấu linh hoạt, đã khẳng định vị thế là những thành phần chủ lực trong dàn nhạc thính phòng Huế cũng như nhạc tài tử Nam Bộ từ trước đến nay.

   Từ những phân tích trên, có thể nhận định rằng hệ thống nhạc cụ truyền thống trong nhạc tài tử Nam Bộ thể hiện sự đa dạng về cấu tạo, âm sắc và kỹ thuật diễn tấu, qua đó phản ánh rõ nét đặc trưng thẩm mĩ của loại hình âm nhạc này. Mỗi nhạc cụ đều mang những ưu thế và giới hạn riêng trong việc thể hiện các hơi, điệu, góp phần tạo nên sự phong phú trong ngôn ngữ âm nhạc và cấu trúc hòa tấu. Tuy nhiên, xét trên các tiêu chí về khả năng biểu đạt âm sắc, tính linh hoạt trong kỹ thuật và mức độ thích ứng với hệ thống thang âm ngũ cung, có thể thấy các nhạc cụ như đàn Tranh, đàn Kìm và đàn Cò nổi bật hơn cả. Ba nhạc cụ này không chỉ đáp ứng hiệu quả yêu cầu diễn tấu ở nhiều loại hơi, điệu khác nhau mà còn đảm bảo sự phân định rõ ràng về chức năng trong hòa tấu, từ vai trò định hình khung giai điệu, phát triển chất liệu âm nhạc đến dẫn dắt và biểu đạt cảm xúc. Ngược lại, một số nhạc cụ như đàn Tam, đàn Sến, đàn Tỳ bà hay đàn Bầu tuy có những đặc điểm riêng biệt nhưng còn tồn tại những hạn chế nhất định về kỹ thuật hoặc phạm vi biểu đạt, dẫn đến mức độ tham gia không thường xuyên trong thực hành biểu diễn. Điều này cho thấy quá trình chọn lọc tự nhiên trong thực hành âm nhạc, nơi các nhạc cụ được duy trì hay giảm thiểu vai trò dựa trên khả năng đáp ứng yêu cầu thẩm mĩ và kỹ thuật của loại hình. Từ góc độ đó, hệ thống nhạc cụ truyền thống trong Nhạc Tài tử không chỉ là tập hợp các phương tiện tạo âm mà còn là kết quả của quá trình thích nghi, biến đổi và tinh lọc trong lịch sử phát triển, đặt nền tảng cho việc hình thành các mô hình hòa tấu tiêu biểu và xác lập vai trò của các nhạc cụ chủ lực trong dàn nhạc Tài tử Nam Bộ.

   1.2. Đặc điểm một số nhạc cụ du nhập từ phương Tây trong dàn đờn ca tài tử Nam Bộ

   1.2.1. Đàn Vilon

   Đàn Violon, với âm sắc đầy đặn, sáng và giàu khả năng truyền cảm, cùng âm vực rộng (khoảng 5 quãng tám, từ Sol³ đến Rê⁷), là một trong những nhạc cụ phương Tây có khả năng thích ứng tốt khi tham gia diễn tấu Nhạc Tài tử Nam Bộ. Bên cạnh đó, hệ thống kỹ thuật phong phú như vuốt (glissando), láy (trill)… cho phép Violon thay thế hiệu quả một số kỹ thuật đặc trưng như nhấn, vỗ trong diễn tấu truyền thống, dù mức độ “nhấn nhá” không đạt độ sâu tương đương các nhạc cụ bản địa. Trong thực hành, để phù hợp với hệ thống âm nhạc Tài tử, đàn Violon thường được điều chỉnh lại cao độ bằng cách hạ dây chuẩn xuống một cung (Fa³-Đô⁴-Sol⁴-Rê⁵ thay vì Sol-Rê-La-Mi), trong đó âm Rê tương ứng với bậc Hò. Sự điều chỉnh này giúp nhạc cụ thích nghi tốt hơn với hệ thống hơi, điệu và cách tổ chức cao độ trong nhạc tài tử. So với đàn Cò là nhạc cụ dây kéo truyền thống, Violon có nhiều ưu thế về âm sắc và kỹ thuật. Trong khi đàn Cò có âm sắc mảnh, tuy có độ vang nhưng âm vực tương đối hẹp (khoảng trên hai quãng tám), đồng thời kỹ thuật diễn tấu chủ yếu dựa trên các thao tác kéo cơ bản, thì Violon cho phép khai thác dải âm rộng hơn cùng nhiều phương thức xử lý âm thanh đa dạng. Chính vì vậy, trong một số giai đoạn, Violon đã được sử dụng như một nhạc cụ thay thế đàn Cò trong dàn nhạc tài tử. Tuy nhiên, không phải mọi nhạc cụ phương Tây đều có khả năng thích nghi tương tự. Trường hợp của đàn Violoncello cho thấy những hạn chế rõ rệt: âm sắc quá trầm, không phù hợp với thẩm âm của Nhạc Tài tử; khoảng cách giữa các vị trí bấm lớn, gây khó khăn trong việc xử lý các giai điệu linh hoạt; cùng với đó là sự hạn chế trong việc thể hiện các kỹ thuật đặc trưng của loại hình. Do vậy, Violoncello hầu như không được tiếp nhận và không xuất hiện trong dàn đờn tài tử.

   1.2.2. Đàn Guitar phím lõm

   Vào cuối thập niên 1930, các nghệ sĩ tài tử đã tiến hành thử nghiệm và từng bước hoàn thiện đàn Guitar phím lõm như một nhạc cụ thích ứng với đặc trưng của nhạc tài tử Nam Bộ. Quá trình cải tiến ban đầu dựa trên việc tham chiếu đàn Mandoline về số lượng dây, đồng thời thực hiện khoét lõm các phím đàn nhằm tạo điều kiện cho kỹ thuật nhấn, luyến láy – yếu tố cốt lõi trong diễn tấu nhạc Tài tử. Bên cạnh đó, việc sử dụng loại dây mỏng hơn và điều chỉnh hệ thống lên dây khác với chuẩn phương Tây đã góp phần nâng cao khả năng biểu đạt, giúp nhạc cụ này thể hiện đúng phong cách âm nhạc truyền thống. Trải qua quá trình phát triển, đàn Guitar phím lõm được hoàn thiện với cấu trúc 5 dây và sau đó là 6 dây như hiện nay. Trong giai đoạn đầu xuất hiện, nhạc cụ này từng gây ra nhiều ý kiến tranh luận, đặc biệt liên quan đến vấn đề định âm theo hệ thống Bình quân luật của phương Tây, trong đó mỗi phím tương ứng với một nửa cung. Mặc dù có khả năng thực hiện các kỹ thuật rung, nhấn, hệ thống phím cố định này vẫn đặt ra những thách thức trong việc thích nghi với hệ thống thang âm ngũ cung linh hoạt của nhạc tài tử. Tuy nhiên, qua quá trình thực hành và điều chỉnh kỹ thuật diễn tấu, đàn Guitar phím lõm dần được giới nghệ nhân chấp nhận và khẳng định vị thế trong dàn nhạc. Sau nhiều lần cải tiến, dù ở dạng đàn thùng hay đàn điện, Guitar phím lõm đã chứng minh được những ưu thế vượt trội về âm sắc, âm vực và khả năng diễn tấu linh hoạt. Nhạc cụ này không chỉ đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật mà còn góp phần làm phong phú không không gian âm thanh trong hòa tấu, từ đó trở thành một trong những nhạc cụ chủ lực, hiện diện phổ biến trong các ban nhạc Tài tử đương đại. Nhận định về vai trò của nhạc cụ này, nhà nghiên cứu Đặng Hoành Loan (ghi chép qua phỏng vấn ông Trần Văn Du - Giám đốc Trung tâm Văn hóa huyện Cái Bè, tỉnh Tiền Giang) cho rằng đàn Guitar giữ vị trí quan trọng trong dàn nhạc Tài tử hiện nay. Đồng thời, NSƯT Phạm Văn Môn cũng đánh giá việc đưa Guitar vào nhạc tài tử là một bước phát triển mang tính đột phá, góp phần làm giàu thêm hệ thống nhạc khí dân tộc. Những ý kiến này càng khẳng định vai trò thiết yếu và giá trị đóng góp của Guitar phím lõm trong quá trình phát triển của nhạc tài tử Nam Bộ.

    1.2.3. Đàn Hạ-uy-di

   Một nhạc cụ khác từng xuất hiện trong dàn nhạc tài tử là đàn Hạ-uy-di (Guitar Hawaii điện), một biến thể của đàn Guitar với kích thước nhỏ hơn, được đặt nằm ngang tương tự đàn Tranh và có hệ thống phím được biểu thị trực tiếp trên mặt đàn. Trong diễn tấu, tay phải của người chơi sử dụng móng đàn để khảy dây, trong khi tay trái dùng một thanh kim loại để vuốt hoặc kéo trên dây nhằm thay đổi cao độ. Là nhạc cụ điện tử, đàn Hạ-uy-di luôn được sử dụng thông qua hệ thống khuếch đại âm thanh, do đó âm sắc có nhiều điểm tương đồng với Guitar phím lõm khi nhạc cụ này cũng được điện hóa. Tuy nhiên, sự khác biệt cơ bản nằm ở kỹ thuật diễn tấu. Do không thể thực hiện kỹ thuật rung theo phương thức truyền thống, đàn Hạ-uy-di phải thay thế bằng kỹ thuật vuốt nhanh, tương tự cách xử lý trên đàn Violon. Điều này làm hạn chế khả năng thể hiện các sắc thái rung sâu – yếu tố quan trọng trong việc biểu đạt các hơi, điệu của nhạc tài tử. Bên cạnh đó, việc điều chỉnh cao độ thông qua thanh kim loại cũng làm giảm tính linh hoạt khi diễn tấu các giai điệu có tiết tấu nhanh và mật độ nốt cao. Những hạn chế này khiến đàn Hạuy-di khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật và biểu cảm của loại hình âm nhạc tài tử. Mặc dù vậy, với đặc điểm âm sắc riêng và tính chất biểu diễn mới lạ, đàn Hạ-uy-di vẫn tạo được sức hút nhất định đối với người biểu diễn cũng như công chúng. Tuy nhiên, trong thực tế, nhạc cụ này chỉ xuất hiện với tần suất hạn chế và chưa trở thành thành phần phổ biến trong dàn đờn tài tử Nam Bộ. Từ những phân tích trên, có thể thấy quá trình tiếp nhận và cải biến các nhạc cụ phương Tây trong nhạc tài tử Nam Bộ không diễn ra một cách thụ động, mà là kết quả của sự chọn lọc và thích nghi phù hợp với hệ thống thẩm mĩ truyền thống. Các nhạc cụ du nhập chỉ được chấp nhận khi có khả năng đáp ứng các yêu cầu đặc thù về âm sắc, kỹ thuật diễn tấu và khả năng thể hiện các hơi, điệu trong nhạc tài tử. Trong số đó, đàn Guitar phím lõm là trường hợp tiêu biểu cho sự thành công của quá trình bản địa hóa, khi không chỉ khắc phục được những khác biệt về hệ thống âm luật mà còn phát triển thành một nhạc cụ có bản sắc riêng, giữ vai trò chủ lực trong dàn nhạc tài tử hiện nay. Tương tự, đàn Violon với những điều chỉnh về kỹ thuật và lên dây cũng cho thấy khả năng thích nghi nhất định, góp phần mở rộng không gian âm thanh và phương thức biểu đạt. Ngược lại, một số nhạc cụ như đàn Hạ-uy-di hay Violoncello tuy có những đặc điểm âm sắc và kỹ thuật riêng biệt, nhưng chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về tính linh hoạt, khả năng xử lý cao độ và biểu đạt đặc trưng của nhạc tài tử, do đó không được phổ biến trong dàn đờn nhạc tài tử. Từ đó, có thể khẳng định rằng sự hiện diện của các nhạc cụ phương Tây trong nhạc tài tử không chỉ phản ánh quá trình giao thoa văn hóa mà còn cho thấy cơ chế chọn lọc mang tính nội tại của loại hình âm nhạc này. Chính quá trình thích nghi và biến đổi có định hướng đó đã góp phần làm phong phú hệ thống nhạc cụ, đồng thời vẫn bảo tồn được bản sắc và đặc trưng thẩm mĩ của nhạc tài tử Nam Bộ trong bối cảnh phát triển hiện nay.

   2. Xác lập các nhạc cụ chủ lực

   Trên cơ sở những phân tích về đặc điểm diễn tấu của các nhạc cụ trong dàn đờn tài tử, việc xây dựng hệ tiêu chí nhằm xác lập các nhạc cụ chủ lực là cần thiết, góp phần làm rõ cấu trúc tổ chức và định hướng phát triển của dàn nhạc trong bối cảnh đương đại. Các tiêu chí này không chỉ phản ánh đặc trưng thẩm mĩ của nhạc tài tử mà còn thể hiện sự kế thừa và thích nghi trong tiến trình phát triển của loại hình.

   Thứ nhất, nhạc cụ cần đảm bảo tính kế thừa từ mô hình hòa tấu thính phòng Huế và truyền thống nhạc tài tử Nam Bộ, đồng thời có khả năng thích ứng với xu thế phát triển hiện đại. Điều này bao hàm việc tiếp nhận có chọn lọc các yếu tố mới, nhưng vẫn duy trì được bản sắc âm nhạc truyền thống.

   Thứ hai, nhạc cụ phải thể hiện rõ nét đặc trưng của âm nhạc cổ truyền Việt Nam, đặc biệt là các kỹ thuật diễn tấu đặc thù như vuốt, láy, rung, nhấn, vỗ… với biên độ và mức độ linh hoạt phù hợp. Cụ thể, kỹ thuật rung cần đạt được nhiều cấp độ từ nông đến sâu, từ nhanh đến chậm; trong khi các kỹ thuật nhấn và vuốt phải cho phép xử lý các quãng biến thiên từ quãng 2 đến quãng 4, đáp ứng yêu cầu biểu đạt của từng hơi, điệu.

   Thứ ba, nhạc cụ cần có âm sắc đặc trưng, đảm bảo tính phân biệt rõ ràng trong tổng thể hòa tấu. Trong trường hợp âm sắc có sự tương đồng, cần có sự khác biệt rõ nét về kỹ thuật diễn tấu hoặc cách khai thác âm vực, chẳng hạn như sự đối lập giữa âm trầm của đàn Kìm và âm sắc sáng của đàn Tranh; hay sự khác biệt giữa đàn Tranh và Guitar phím lõm khi phân bố ở các âm khu khác nhau.

   Thứ tư, nhạc cụ phải thể hiện được tính thính phòng, tức là khả năng phát huy hiệu quả âm sắc mộc (acoustic) trong không gian biểu diễn, dù có hoặc không có sự hỗ trợ của hệ thống tăng âm. Đây là yếu tố quan trọng nhằm duy trì bản chất của nhạc tài tử như một loại hình âm nhạc thính phòng.

   Cuối cùng, nhạc cụ cần có khả năng diễn tấu linh hoạt, phù hợp với đặc tính đa dạng của nhạc tài tử, bao gồm khả năng xử lý các tiết tấu nhanh, tính chất vui tươi trong điệu Bắc, đồng thời vẫn đảm bảo chiều sâu biểu cảm trong các bản điệu Nam, cũng như tính trang nghiêm trong các bài thuộc hơi Lễ hay hơi Ngự.

   Từ hệ tiêu chí trên, có thể xác định bốn nhạc cụ gồm đàn Tranh, đàn Kìm, đàn Cò và Guitar phím lõm là những thành phần chủ lực trong dàn nhạc tài tử Nam Bộ. Sự kết hợp của các nhạc cụ này không chỉ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về âm sắc, kỹ thuật và biểu đạt mà còn tạo nên một cấu trúc hòa tấu hoàn chỉnh, tiêu biểu cho đặc trưng nghệ thuật của loại hình âm nhạc này.

   3. Kết luận

  Nhạc tài tử Nam Bộ là kết quả của quá trình giao thoa và sáng tạo văn hóa trong lịch sử hình thành và phát triển của vùng đất phương Nam. Trên nền tảng kế thừa từ nhạc thính phòng Huế và nhạc Lễ truyền thống, loại hình này đã hình thành một hệ thống âm nhạc mang bản sắc riêng, trong đó nhạc cụ giữ vai trò then chốt trong việc định hình cấu trúc và giá trị thẩm mĩ.

   Thông qua việc phân tích đặc điểm âm sắc, kỹ thuật diễn tấu và khả năng biểu đạt của các nhạc cụ, nghiên cứu cho thấy mỗi nhạc cụ đều có những ưu thế và giới hạn riêng trong việc thể hiện các hơi, điệu. Tuy nhiên, các nhạc cụ như đàn Tranh, đàn Kìm, đàn Cò và Guitar phím lõm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về âm sắc, kỹ thuật và tính linh hoạt, qua đó được xác lập là các nhạc cụ chủ lực trong dàn nhạc tài tử Nam Bộ. Từ những kết quả trên, bài viết góp phần bổ sung cơ sở lý luận cho việc nghiên cứu, giảng dạy và bảo tồn nhạc tài tử Nam Bộ, đồng thời mở ra những hướng tiếp cận mới trong việc phát huy giá trị của loại hình nghệ thuật truyền thống này trong bối cảnh hiện nay.

 

 

 

Chú thích:
* Nhạc viện TP. Hồ Chí Minh.

Bình luận

    Chưa có bình luận