Sự chuyển đổi hình thái của các làng nghề truyền thống tại Việt Nam hiện nay có thể nhận thấy rõ qua quá trình chuyển từ mô hình sản xuất thuần túy sang mô hình tích hợp du lịch cộng đồng và dịch vụ trải nghiệm. Xu hướng này đặt ra yêu cầu tái cấu trúc mối quan hệ giữa không gian cư trú truyền thống và các phương thức sinh kế mới. Theo dữ liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, trong số hơn 5.000 làng nghề và làng có nghề trên cả nước, một bộ phận lớn đang dịch chuyển sang mô hình du lịch cộng đồng nhằm tối ưu hóa giá trị di sản1. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, quá trình phát triển này bộc lộ tình trạng phân tách giữa không gian cư trú với không gian sản xuất và trình diễn nghề. Thực tế này đã được ghi nhận trong một số nghiên cứu về du lịch làng nghề tại Việt Nam khi hoạt động tham quan thường tách rời khỏi trải nghiệm sản xuất dẫn đến việc suy giảm tính liên tục trong cảm nhận về cảnh quan văn hóa.
Làng cổ Phước Tích (thành phố Huế) là một trường hợp tiêu biểu cho sự đan xen giữa cấu trúc cư trú truyền thống và nghề gốm hình thành từ thế kỷ XV. Hiện nay, làng còn bảo lưu 27 nhà rường cổ có giá trị về lịch sử và kỹ thuật xây dựng. Mặc dù đã triển khai các mô hình du lịch cộng đồng, khảo sát thực địa bước đầu cho thấy tổ chức không gian trải nghiệm còn phân tán: các nhà rường chủ yếu vận hành như điểm tham quan hoặc cơ sở lưu trú độc lập, trong khi sự kết nối với hoạt động sản xuất và trình diễn nghề gốm chưa thực sự chặt chẽ. Điều này phần nào hạn chế khả năng cảm nhận tổng thể về cảnh quan văn hóa làng nghề. Từ thực trạng đó, bài viết tập trung làm rõ vai trò của nhà rường như một tài nguyên không gian trong cấu trúc tổng thể của làng nghề Phước Tích. Thông qua phân tích đặc trưng hình thái kiến trúc và tính linh hoạt của tổ chức mặt bằng, bài viết vận dụng cách tiếp cận sử dụng thích ứng (adaptive reuse) nhằm đề xuất cơ chế kết nối giữa di sản kiến trúc và hoạt động làng nghề, hướng tới hình thành một mô hình không gian văn hóa có tính hệ thống và bền vững.
1. Cơ sở lý luận
1.1. Kiến trúc cư trú trong chỉnh thể cảnh quan văn hóa làng nghề
Theo quan điểm của UNESCO, “cảnh quan văn hóa” là sản phẩm của sự tương tác lâu đời giữa con người và môi trường tự nhiên. Trong cấu trúc này, một công trình kiến trúc không tồn tại biệt lập mà là thành phần hữu cơ trong hệ sinh thái bao gồm không gian cư trú, hoạt động sản xuất và các thực hành văn hóa cộng đồng2. Đối với làng nghề truyền thống, mối liên kết này càng trở nên chặt chẽ: không gian nhà ở, sân vườn và cảnh quan tạo thành một mạng lưới phản ánh trực tiếp phương thức sinh kế. Do đó, việc nghiên cứu kiến trúc làng nghề đòi hỏi một cái nhìn tổng thể về mối quan hệ giữa các thành phần cấu thành đời sống kinh tế - xã hội qua thời gian.
Nhiều nghiên cứu về văn hóa Việt Nam, tiêu biểu là nghiên cứu của GS. Trần Ngọc Thêm, khẳng định kiến trúc nhà ở truyền thống là sự vật hóa các trật tự xã hội và hệ giá trị của cộng đồng làng xã3. Tại Huế, nhà rường với bố cục gian chái đặc trưng nằm trong khuôn viên vườn rộng không chỉ đáp ứng nhu cầu sinh hoạt mà còn là trung tâm của các hoạt động gia đình. Trong cấu trúc làng nghề, nhà rường chủ yếu đảm nhiệm chức năng sinh hoạt và tiếp khách của gia đình; thông qua việc sử dụng và trưng bày các sản phẩm thủ công trong đời sống thường nhật, không gian này góp phần duy trì và truyền tải các giá trị thẩm mĩ của nghề truyền thống.
1.2. Bảo tồn động thông qua chiến lược sử dụng thích ứng (Adaptive Reuse)
Sự chuyển dịch của cơ cấu kinh tế và biến động dân cư trong bối cảnh hiện nay khiến nhiều công trình kiến trúc truyền thống đứng trước nguy cơ bị bỏ trống hoặc xuống cấp. Các quan điểm bảo tồn đương đại cho rằng việc duy trì giá trị của di sản cần gắn với đời sống xã hội hiện tại thay vì chỉ bảo tồn dưới dạng “tĩnh”. Theo Farahnaz H. Arfa, “sử dụng thích ứng” (adaptive reuse) được hiểu là quá trình chuyển đổi công năng của các công trình hiện hữu nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng mới của xã hội, đồng thời duy trì và phát huy các giá trị lịch sử, kiến trúc và văn hóa vốn có của di sản4.
Đối với các làng nghề, việc chuyển đổi công năng nhà ở truyền thống sang các không gian trải nghiệm văn hóa hoặc du lịch cộng đồng được xem là hướng đi tiềm năng để duy trì sức sống cho công trình. Tuy nhiên, quá trình này yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc nguyên bản để các can thiệp mới (về hạ tầng và tiện nghi) không làm tổn hại đến bản sắc kiến trúc. Việc “kích hoạt” lại nhà rường thông qua các hoạt động du lịch nghề nghiệp không chỉ giải quyết bài toán sinh kế bền vững mà còn là phương thức bảo tồn hiệu quả cho cấu trúc không gian làng cổ.
2. Khai thác nhà rường như không gian trải nghiệm văn hóa trong du lịch làng nghề
2.1. Bối cảnh không gian và cấu trúc làng cổ Phước Tích
Làng cổ Phước Tích nằm bên bờ sông Ô Lâu, thuộc huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế (cũ). Hình thành từ thế kỷ XV, làng gắn với nghề gốm thủ công nổi tiếng, từng cung cấp các sản phẩm gốm gia dụng và đặc biệt là loại “om ngự dụng” phục vụ triều Nguyễn. Khớp với nhận định về cấu trúc làng Việt của GS. Trần Ngọc Thêm, Phước Tích được tổ chức theo mô hình làng truyền thống với hệ thống đường làng, bến nước và các công trình tín ngưỡng như đình Phước Tích, chùa Phước Bửu và các miếu cổ. Tiêu biểu trong số đó là miếu Cây Thị có nguồn gốc Chăm Pa, tồn tại hơn 500 năm, phản ánh quá trình giao thoa văn hóa Chăm - Việt trong lịch sử vùng Thuận Hóa.
Trong cấu trúc không gian này, các khu vườn phân bố dọc theo mạng lưới đường làng và ven sông, hình thành hệ thống nhà vườn với nhiều ngôi nhà rường cổ. Các công trình không tồn tại như những đối tượng kiến trúc riêng lẻ mà nằm trong các khu vườn liên kết với nhau, cùng tạo nên diện mạo không gian đặc trưng của toàn bộ làng cổ.
2.2. Vai trò của nhà rường trong tổ chức không gian làng nghề
Cần nhìn nhận một cách khách quan rằng hệ thống nhà rường tại Phước Tích không nhất thiết gắn trực tiếp với hoạt động sản xuất gốm của từng hộ gia đình. Trong cấu trúc xã hội của các làng nghề truyền thống, không phải tất cả những người tham gia sản xuất đều sở hữu những công trình nhà ở quy mô lớn; ngược lại, không phải mọi chủ nhân nhà rường đều trực tiếp tham gia các công đoạn sản xuất. Vì vậy, mối quan hệ giữa kiến trúc nhà rường và nghề gốm cần được hiểu thông qua bối cảnh kinh tế - xã hội rộng hơn của cộng đồng làng nghề.
Trước hết, sự hiện diện của hệ thống nhà rường trong làng có thể được xem như một biểu hiện của quá trình tích lũy kinh tế từ hoạt động thủ công truyền thống. Trong giai đoạn phát triển thịnh vượng của làng nghề, nguồn thu từ sản xuất và buôn bán gốm đã góp phần nâng cao điều kiện kinh tế của nhiều gia đình trong cộng đồng. Việc xây dựng nhà rường với quy mô và mức độ trang trí công phu, vì thế, vừa phản ánh nhu cầu cư trú vừa thể hiện vị thế xã hội của chủ nhân trong làng. Ở góc độ này, nhà rường có thể được xem như một dạng “tài sản”, kết tinh những thành quả kinh tế và văn hóa của cộng đồng làng nghề qua nhiều thế hệ.
Thứ hai, cấu trúc nhà rường tạo lập ngữ cảnh sử dụng cho sản phẩm gốm – yếu tố mà không gian sản xuất hay trưng bày đơn lẻ khó có thể tái hiện đầy đủ. Giá trị của gốm Phước Tích được bộc lộ rõ hơn khi đặt trong các lớp không gian cụ thể của nhà ở. Giữa sân vườn, các loại lu, khạp, hũ đựng nước mưa được bố trí tại hiên hoặc cạnh bể cạn vừa đảm nhiệm chức năng tích trữ vừa tham gia tổ chức cảnh quan. Màu sắc tự nhiên của gốm nung tạo nên sự tương phản dịu với thảm thực vật, góp phần hình thành một tổng thể thị giác mang tính ổn định và tiết chế. Tại gian chính, các vật dụng gốm như bình hoa, bát hương được sử dụng trong bối cảnh thờ cúng và tiếp khách, góp phần hoàn thiện trật tự không gian trang trọng của nội thất nhà rường. Trong trường hợp này, sản phẩm gốm không chỉ mang chức năng sử dụng mà còn tham gia vào việc thiết lập ý nghĩa biểu trưng và thẩm mĩ.
Thứ ba, giữa kiến trúc nhà rường và sản phẩm gốm tồn tại sự tương đồng trong tư duy tạo hình và hệ giá trị thẩm mĩ. Nhà rường với tỷ lệ thấp, mái dốc lớn và xu hướng hình khối ổn định thể hiện sự thích ứng với điều kiện khí hậu và tinh thần tiết chế trong tạo hình. Tương tự, gốm Phước Tích thường có hình dáng đơn giản, trọng tâm thấp, ít trang trí, đề cao chất liệu và kỹ thuật chế tác. Sự tương đồng này cho thấy cả hai cùng phản ánh một hệ thẩm mĩ chung, coi trọng tính bền vững, sự cân bằng và vẻ đẹp mộc của vật liệu.
Từ những phân tích trên, có thể thấy nhà rường có khả năng tổ chức và làm rõ giá trị của sản phẩm thủ công trong đời sống. Trong bối cảnh phát triển du lịch, việc tách rời sản phẩm gốm khỏi không gian nhà rường có thể hạn chế khả năng cảm nhận giá trị văn hóa một cách toàn diện; ngược lại, sự tích hợp giữa hai yếu tố này mở ra tiềm năng xây dựng các trải nghiệm có chiều sâu cho khách đến làng nghề.
3. Sự thích ứng của nhà rường trong bối cảnh đương đại
Trong những năm gần đây, phát triển du lịch cộng đồng được xem là một hướng tiếp cận nhằm khai thác giá trị di sản của làng cổ Phước Tích. Tuy nhiên, quá trình này cũng làm thay đổi cách sử dụng của nhiều công trình nhà rường, đồng thời bộc lộ những hạn chế trong việc kết nối kiến trúc cư trú với di sản làng nghề.
Trước hết, chức năng của một số nhà rường đã có sự chuyển dịch đáng kể. Từ không gian sinh hoạt và thờ cúng của gia đình, nhiều ngôi nhà hiện nay được cải tạo để phục vụ hoạt động du lịch, đặc biệt dưới hình thức homestay hoặc điểm tham quan. Quá trình bổ sung các tiện nghi hiện đại trong một số trường hợp đã làm thay đổi cách tổ chức không gian truyền thống của công trình, đặt ra thách thức đối với việc duy trì giá trị kiến trúc nguyên bản.
Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở sự thay đổi công năng mà còn ở cách thức khai thác trải nghiệm di sản. Hoạt động du lịch liên quan đến nhà rường hiện nay phần lớn dừng lại ở việc tham quan kiến trúc hoặc nghe thuyết minh về lịch sử ngôi nhà. Những giá trị văn hóa gắn với đời sống gia đình, sinh hoạt cộng đồng và mối liên hệ giữa không gian cư trú với nghề gốm truyền thống chưa được khai thác như một phần của trải nghiệm tổng thể.
Trong khi đó, nghề gốm – yếu tố từng tạo nên bản sắc kinh tế và văn hóa của Phước Tích – đang có dấu hiệu suy giảm. Nghề gốm của làng được hình thành từ cuối thế kỷ XV nhưng bắt đầu mai một từ cuối thế kỷ XX khi các sản phẩm kim loại và nhựa dần thay thế đồ gốm trong đời sống sinh hoạt5. Những năm gần đây, hoạt động làm gốm được phục hồi chủ yếu dưới hình thức trình diễn nghề và trải nghiệm cho du khách trong các chương trình du lịch làng cổ6. Khi không gian sản xuất truyền thống dần thu hẹp, các hoạt động gắn với nghề cũng mất đi bối cảnh văn hóa rộng hơn của đời sống làng.
Từ góc nhìn cảnh quan văn hóa, sự tách rời này khiến kiến trúc nhà rường và nghề gốm tồn tại như hai yếu tố độc lập trong hoạt động du lịch. Trong khi đó, nhà rường vốn là thành phần trung tâm của cấu trúc cư trú truyền thống, phản ánh đời sống kinh tế và văn hóa của cộng đồng làng nghề qua nhiều thế hệ. Vì vậy, việc khai thác nhà rường như một không gian tổ chức trải nghiệm và kể chuyện về nghề gốm có thể được xem là một hướng sử dụng thích ứng tiềm năng, góp phần tái kết nối kiến trúc cư trú với di sản nghề thủ công trong bối cảnh phát triển du lịch hiện nay.
Kết quả khảo sát thực địa tại làng cổ Phước Tích cho thấy hệ thống nhà rường tại đây vẫn còn được bảo tồn tương đối phong phú với nhiều niên đại khác nhau. Trong phạm vi nghiên cứu ở bài viết này, một số ngôi nhà rường tiêu biểu đã được ghi nhận về tình trạng sử dụng và khả năng khai thác du lịch như sau:
Khảo sát thực địa tại làng cổ Phước Tích cho thấy bên cạnh chức năng cư trú truyền thống, một số nhà rường đã tham gia vào các hoạt động du lịch cộng đồng như đón khách tham quan, giới thiệu đời sống sinh hoạt và bày bán sản phẩm thủ công địa phương. Trong số đó, nhà của bà Trịnh Thị Thu là trường hợp tiêu biểu cho quá trình chuyển đổi công năng từ nhà ở truyền thống sang mô hình homestay. Ngôi nhà được xây dựng khoảng năm 1900, trong khuôn viên vườn rộng khoảng 600-800m², gồm nhà chính, sân trước và vườn bao quanh. Công trình vẫn giữ nguyên cấu trúc nhà rường ba gian hai chái với hệ khung gỗ truyền thống; gian giữa dành cho không gian thờ tự. Từ năm 2018, ngôi nhà được cải tạo để phục vụ lưu trú du lịch. Việc chuyển đổi chủ yếu điều chỉnh cách sử dụng các gian bên cho khách ở, trong khi các tiện nghi hiện đại như bếp và khu vệ sinh được bố trí ở phía sau khuôn viên nhằm hạn chế tác động đến cấu trúc kiến trúc chính. Trong quá trình đón khách, một số sản phẩm gốm Phước Tích được trưng bày và bày bán trong khuôn viên nhà, chủ yếu tại hiên hoặc không gian sinh hoạt chung. Tuy nhiên, hoạt động này hiện vẫn mang tính tự phát và quy mô nhỏ; việc trưng bày chưa được tổ chức thành một không gian giới thiệu nghề gốm rõ ràng. Các hiện vật thường được đặt rải rác theo nhu cầu sinh hoạt hơn là theo bố cục trưng bày có chủ ý.
Từ góc độ kiến trúc, nhà rường Phước Tích sở hữu nhiều đặc điểm thuận lợi cho việc tổ chức các hoạt động giới thiệu nghề truyền thống. Cấu trúc gian chái tạo nên các không gian linh hoạt, hệ hiên rộng đóng vai trò vùng đệm giữa trong và ngoài, sân vườn cung cấp khoảng không gian chuyển tiếp cho các hoạt động trải nghiệm. Tuy vậy, những tiềm năng này hiện chưa được tổ chức thành một mô hình không gian phục vụ cho việc trưng bày và trải nghiệm nghề gốm.
Thực trạng trên cho thấy nhu cầu định hình lại cách khai thác nhà rường trong phát triển du lịch làng nghề. Khi được tổ chức hợp lý, không gian kiến trúc nhà rường có thể trở thành nền tảng kết nối di sản kiến trúc với sản phẩm thủ công truyền thống, qua đó hình thành trải nghiệm văn hóa đặc trưng cho du khách khi đến với làng cổ Phước Tích.
4. Đề xuất giải pháp
4.1. Tổ chức không gian theo nguyên tắc phân lớp riêng tư
Việc khai thác nhà rường trong hoạt động du lịch làng nghề cần dựa trên đặc điểm tổ chức không gian truyền thống của loại hình kiến trúc này. Trong cấu trúc nhà vườn Huế, các thành phần như sân, hiên, nhà chính và nhà phụ được sắp xếp theo trật tự từ công cộng đến riêng tư. Trật tự này có thể được xem như một sự chuyển tiếp về tính riêng tư trong tổ chức không gian, cho phép các hoạt động sinh hoạt, giao tiếp và thờ tự cùng tồn tại mà không xung đột.
Dựa trên nguyên tắc này, hoạt động trải nghiệm du lịch có thể được phân bố theo các lớp không gian khác nhau. Sân và vườn đóng vai trò không gian công cộng mở, phù hợp cho các hoạt động trải nghiệm nghề thủ công hoặc giao lưu cộng đồng. Hiên nhà hoạt động như vùng đệm bán công cộng, nơi diễn ra các tương tác văn hóa giữa du khách và gia chủ. Không gian trang trọng nhất trong nhà là gian giữa, có thể được sử dụng có kiểm soát để giới thiệu giá trị kiến trúc và trưng bày sản phẩm gốm. Trong khi đó, các gian phụ và nhà ngang cần được duy trì như không gian sinh hoạt riêng của gia đình nhằm bảo đảm tính bền vững của mô hình cư trú.
Cách tiếp cận này cho phép hoạt động du lịch được tích hợp vào cấu trúc không gian truyền thống của nhà rường mà không làm phá vỡ trật tự tổ chức vốn có của công trình.
4.2. Mô hình hợp tác giữa chủ nhà rường và nghệ nhân gốm
Khảo sát thực tế cho thấy chủ nhân nhà rường và người trực tiếp làm nghề gốm tại Phước Tích không phải lúc nào cũng trùng nhau. Vì vậy, việc kết nối hai loại hình di sản này trong phát triển du lịch cần dựa trên một cơ chế hợp tác linh hoạt giữa các chủ thể trong cộng đồng.
Trong mô hình này, nhà rường được xem như một hạ tầng văn hóa, tổ chức các hoạt động trải nghiệm và diễn giải giá trị di sản. Chủ nhà rường đảm nhiệm vai trò quản lý và vận hành không gian, trong khi các nghệ nhân gốm tham gia như những người thực hành và giới thiệu nghề thủ công truyền thống. Sự hiện diện của nghệ nhân và các sản phẩm gốm trong không gian nhà rường giúp tăng cường chiều sâu văn hóa cho trải nghiệm du lịch, đồng thời tạo thêm nguồn thu cho cả hai nhóm đối tượng.
Mô hình này hướng tới việc tạo lập một bối cảnh văn hóa phù hợp để giới thiệu và tôn vinh nghề gốm, qua đó kết nối kiến trúc cư trú với hoạt động làng nghề trong cùng một hệ sinh thái du lịch thay vì chuyển đổi nhà rường thành không gian sản xuất trực tiếp.
4.3. Nguyên tắc can thiệp thích ứng đối với kiến trúc nhà rường
Trong quá trình chuyển đổi nhà rường sang các chức năng du lịch, việc can thiệp kiến trúc cần tuân thủ nguyên tắc sử dụng thích ứng (adaptive reuse) nhằm duy trì giá trị nguyên gốc của công trình. Các giải pháp cải tạo nên ưu tiên tính đảo ngược và hạn chế tối đa tác động đến hệ khung gỗ truyền thống cũng như bố cục gian chái đặc trưng của nhà rường.
Các tiện nghi phục vụ lưu trú như khu vệ sinh hoặc bếp cho khách nên được bố trí tại các công trình phụ trợ trong khuôn viên vườn thay vì can thiệp trực tiếp vào nhà chính. Đồng thời, các yếu tố trưng bày cần được thiết kế theo hướng linh hoạt, có thể tháo lắp khi cần thiết để không làm ảnh hưởng đến khả năng sử dụng cư trú của công trình.
Cách tiếp cận can thiệp tối thiểu và thích ứng linh hoạt giúp bảo tồn giá trị kiến trúc của nhà rường, đồng thời tạo điều kiện để công trình tiếp tục tham gia vào đời sống kinh tế - văn hóa đương đại của cộng đồng.
4.4. Phát huy vai trò của thiết kế và mĩ thuật trong tổ chức trải nghiệm không gian
Bên cạnh các giải pháp tổ chức không gian và bảo tồn kiến trúc, thiết kế mĩ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc diễn giải và tăng cường trải nghiệm văn hóa trong không gian nhà rường. Thông qua các giải pháp thiết kế trưng bày, đồ họa thông tin và sắp đặt không gian, sản phẩm gốm và câu chuyện về làng nghề có thể được giới thiệu một cách trực quan và có hệ thống hơn.
Các yếu tố thiết kế cần tôn trọng cấu trúc kiến trúc truyền thống của nhà rường, ưu tiên những giải pháp nhẹ, linh hoạt và có khả năng tháo lắp. Việc sử dụng vật liệu tự nhiên, ngôn ngữ tạo hình giản dị và bố cục trưng bày tiết chế giúp các yếu tố thiết kế hòa nhập với không gian kiến trúc sẵn có, đồng thời làm nổi bật giá trị thẩm mĩ của sản phẩm gốm và cảnh quan nhà vườn.
Thông qua cách tiếp cận này, thiết kế không chỉ đóng vai trò hỗ trợ trưng bày mà còn trở thành công cụ kết nối giữa kiến trúc, sản phẩm thủ công và trải nghiệm văn hóa của du khách.
5. Kết luận
Nhà rường Huế trong làng cổ Phước Tích không chỉ là một di sản kiến trúc mà còn là thành tố quan trọng của cấu trúc không gian và đời sống văn hóa cộng đồng. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển du lịch hiện nay, vai trò của nhà rường trong trải nghiệm làng nghề vẫn chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng của nó.
Thông qua việc phân tích đặc điểm kiến trúc và tổ chức không gian của nhà rường, bài viết cho thấy rằng loại hình kiến trúc này có thể được khai thác như một không gian trải nghiệm văn hóa gắn với du lịch làng nghề. Cách tiếp cận này không chỉ giúp nâng cao giá trị du lịch của di sản mà còn góp phần duy trì mối liên kết giữa không gian cư trú truyền thống và hoạt động nghề của cộng đồng, trong đó nhà ở truyền thống không chỉ được bảo tồn như một đối tượng tham quan mà còn trở thành một thành phần tích cực của trải nghiệm văn hóa.
Chú thích:
* Trường Đại học Văn Lang.
1 Lê Đức Thịnh (2023): “Thực trạng và giải pháp phát triển làng nghề, ngành nghề nông thôn”, https:// langngheviet.com.vn/thuc-trang-va-giai-phap-phat-trienlang-nghe-nganh-nghe-nong-thon-29001.html.
2 UNESCO (2019). Operational Guidelines for the Implementation of the World Heritage Convention, UNESCO World Heritage Centre, https://whc.unesco.org/ en/guidelines/.
3 Trần Ngọc Thêm (1997), Cơ sở văn hóa Việt Nam, NXB. Giáo dục.
4 Farahnaz H. Arfa, Harm Zijlstra, Barbara Lubelli, Wido Quist (2022): “Adaptive Reuse of Heritage Buildings: From a Literature Review to a Model of Practice”, ResearchGate, https://www.researchgate.net/publication/360058183.
5 Báo VOV (2023): “Phục hồi làng gốm cổ bên dòng Ô Lâu”, https://vov.vn/van-hoa/phuc-hoi-lang-gom-co-bendong-o-lau-post1009546.vov. 6 Báo Nhân Dân (2022): “Bảo tồn làng cổ Phước Tích”, https://nhandan.vn/bao-ton-lang-co-phuoc-tich-post 746822.html.