YẾU TỐ TIẾP BIẾN VĂN HÓA TRONG NGHỆ THUẬT CHẠM KHẮC GỖ TẠI HỘI QUÁN NGƯỜI HOA QUẢNG ĐÔNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Bài viết phân tích nghệ thuật chạm khắc gỗ trong các hội quán người Hoa Quảng Đông tại Thành phố Hồ Chí Minh. Từ đó, khẳng định giá trị lịch sử, thẩm mĩ và tiềm năng ứng dụng của loại hình nghệ thuật này trong bảo tồn và phát huy di sản đô thị đương đại.

   Trong quá trình hình thành đô thị Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM), hệ thống hội quán người Hoa là một thiết chế văn hóa - tín ngưỡng tiêu biểu, phản ánh sự hiện diện và thích nghi của cộng đồng di dân. Bên cạnh chức năng thờ tự và sinh hoạt, các hội quán còn lưu giữ nhiều giá trị nghệ thuật truyền thống, trong đó chạm khắc gỗ góp phần định hình diện mạo thẩm mĩ không gian nội thất và thể hiện hệ biểu tượng, quan niệm thẩm mĩ của cộng đồng người Hoa Quảng Đông. Từ đó, việc tìm hiểu loại hình này có thể giúp nhận diện những yếu tố bản địa hình thành trong quá trình giao thoa văn hóa tại Nam Bộ. Trong phạm vi bài viết, yếu tố bản địa được hiểu là những biểu hiện cụ thể của sự tiếp nhận và thích nghi của nghệ thuật trong môi trường mới, thể hiện qua vật liệu, kỹ thuật và ngôn ngữ tạo hình.

   1. Bối cảnh hình thành cộng đồng người Hoa Quảng Châu tại Thành phố Hồ Chí Minh

    Quá trình di cư của cộng đồng người Hoa đến Việt Nam diễn ra từ khá sớm và kéo dài qua nhiều giai đoạn lịch sử. Theo Lê Thụy Hồng Yến, sự hiện diện của người Hoa trên đất Việt đã được ghi nhận từ hơn hai nghìn năm trước, bắt đầu từ các chính sách mở rộng lãnh thổ của các triều đại phong kiến Trung Quốc như nhà Tần và nhà Hán1. Trong giai đoạn từ thế kỷ I đến thế kỷ X, các dòng di cư bao gồm quan lại, binh lính, thương gia và thợ thủ công, hình thành nên những cộng đồng Hoa kiều sớm trong khu vực2. Đồng thời, các tuyến giao thương đường biển và đường bộ giữa Trung Quốc và Việt Nam cũng được thiết lập từ khá sớm, tạo điều kiện cho sự di chuyển của cư dân và hàng hóa giữa hai khu vực3.

   Làn sóng di cư lớn của người Hoa vào Việt Nam diễn ra mạnh từ thế kỷ XVII, gắn với biến động chính trị tại Trung Quốc, đặc biệt sau sự sụp đổ của nhà Minh. Trong bối cảnh đó, nhiều nhóm di dân đã rời quê hương và định cư tại Đông Nam Á, trong đó Nam Bộ Việt Nam trở thành điểm đến quan trọng. Năm 1679, các tướng nhà Minh như Dương Ngạn Địch và Trần Thượng Xuyên đưa quân lính và gia quyến đến Đồng Nai, Mỹ Tho và Đề Ngạn (Chợ Lớn), đặt nền tảng cho cộng đồng người Hoa tại Nam Bộ. Cùng thời gian, Mạc Cửu cũng dẫn lưu dân đến khai phá vùng Hà Tiên, mở rộng phạm vi định cư của người Hoa4.

   Trong quá trình định cư, người Hoa thường tập trung tại các đô thị thương mại như Hội An, Phố Hiến và đặc biệt là Chợ Lớn5. Tại đây hình thành các cộng đồng bang hội dựa trên nguồn gốc địa phương và nghề nghiệp. Theo Châu Hải, các cộng đồng này vừa thích nghi với môi trường xã hội mới vừa bảo lưu bản sắc văn hóa truyền thống6. Trong hệ thống thiết chế xã hội của cộng đồng người Hoa, hội quán giữ vai trò trung tâm, vừa là nơi thờ tự các vị thần bảo trợ như Thiên Hậu hay Quan Thánh vừa là không gian sinh hoạt cộng đồng. Trải qua nhiều thế kỷ, các hội quán đã trở thành những di sản kiến trúc - văn hóa tiêu biểu, phản ánh sự giao lưu và tiếp biến giữa văn hóa Trung Hoa và môi trường văn hóa Nam Bộ.

   Bên cạnh chức năng tín ngưỡng, hội quán còn là nơi lưu giữ nhiều loại hình nghệ thuật trang trí, trong đó chạm khắc gỗ là một thành tố khá nổi bật. Theo thời gian, loại hình này dần trở thành một phần quen thuộc trong kiến trúc hội quán tại TP.HCM. Các mảng chạm khắc xuất hiện xuyên suốt không gian nội thất, vừa thể hiện kỹ năng chế tác vừa phản ánh hệ biểu tượng và quan niệm thẩm mĩ của cộng đồng. Từ đó, có thể thấy chạm khắc gỗ không chỉ mang chức năng trang trí mà còn gợi mở những yếu tố bản địa trong quá trình tồn tại và phát triển tại TP.HCM.

   2. Tình hình nghiên cứu

   Các nghiên cứu về cộng đồng người Hoa tại Việt Nam và hệ thống hội quán ở Nam Bộ đã được nhiều học giả tiếp cận từ các góc độ khác nhau. Nhìn chung, các công trình hiện nay có thể chia thành ba nhóm chính: nghiên cứu về lịch sử di cư và cộng đồng người Hoa, nghiên cứu về kiến trúc và thiết chế hội quán và nghiên cứu về nghệ thuật chạm khắc gỗ Quảng Đông.

   Trước tiên, các công trình về lịch sử di cư và cấu trúc cộng đồng đã cung cấp cơ sở quan trọng để hiểu bối cảnh hình thành các thiết chế văn hóa của người Hoa tại Việt Nam. Châu Hải đã phân tích nguồn gốc địa phương, cấu trúc bang hội và đặc điểm xã hội của các nhóm người Hoa, cho thấy quá trình hình thành cộng đồng luôn gắn với việc vừa duy trì bản sắc văn hóa vừa thích nghi với môi trường bản địa. Bên cạnh đó, các nghiên cứu của Lê Thụy Hồng Yến và Nhóm biên soạn Viện Lịch sử – Học viện Khoa học Xã hội Trung Quốc cũng góp phần làm rõ vai trò của các làn sóng di cư trong quá trình hình thành cộng đồng người Hoa và thúc đẩy trao đổi văn hóa, nghệ thuật, kỹ thuật giữa các khu vực.

   Nhóm nghiên cứu thứ hai tập trung vào hệ thống hội quán và kiến trúc tín ngưỡng của người Hoa. Các công trình của Đặng Hoàng Lan cho thấy hội quán thường được xây dựng tại các trung tâm thương mại sầm uất và đóng vai trò như thiết chế văn hóa - xã hội quan trọng của cộng đồng bang hội. Trong khi đó, các nghiên cứu về tín ngưỡng Thiên Hậu tại Nam Bộ của Nguyễn Ngọc Thơ nhấn mạnh vai trò của hội quán như trung tâm sinh hoạt tâm linh và văn hóa của cộng đồng người Hoa.

   Bên cạnh đó, các nghiên cứu về nghệ thuật chạm khắc gỗ Trung Hoa của Trương Dực, Trương Vĩ Hiếu, Vu Lan và một số tư liệu nghiên cứu tại Quảng Đông đã làm rõ các đặc trưng kỹ thuật và thẩm mĩ của điêu khắc gỗ vùng này, như kỹ thuật chạm lộng nhiều lớp, bố cục trang trí dày đặc và hệ đề tài mang ý nghĩa cát tường. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu vẫn tập trung vào bối cảnh Trung Quốc, trong khi sự hiện diện và biến đổi của nghệ thuật chạm khắc gỗ Quảng Đông trong các hội quán người Hoa tại Việt Nam chưa được khảo sát một cách hệ thống.

   Từ tổng quan trên có thể thấy rằng, mặc dù lịch sử di cư của người Hoa và hệ thống hội quán tại Nam Bộ đã được nghiên cứu khá phong phú, nhưng hệ thống chạm khắc gỗ trong các hội quán người Hoa tại TP.HCM vẫn chưa được đề cập nhiều dưới góc nhìn mĩ thuật mang dấu ấn bản địa. Vì vậy, việc nghiên cứu loại hình nghệ thuật này là cần thiết nhằm làm rõ giá trị thẩm mĩ, kỹ thuật và tri thức bản địa của chạm khắc gỗ hội quán trong bối cảnh văn hóa Nam Bộ.

   Bài viết hướng đến việc nhận diện các yếu tố giao thoa văn hóa trong nghệ thuật chạm khắc gỗ tại các hội quán người Hoa Quảng Đông ở TP.HCM, thông qua việc phân tích quá trình tiếp nhận và thích nghi của loại hình nghệ thuật này khi đặt trong bối cảnh Nam Bộ. Trên cơ sở đó, bài viết tìm hiểu những biểu hiện của yếu tố bản địa trong vật liệu, kỹ thuật và hệ thống motif, hoa văn để từ đó góp phần diễn giải đặc điểm thẩm mĩ của chạm khắc gỗ hội quán trong môi trường văn hóa cộng cư Hoa - Việt.

   Bài viết tập trung vào hệ thống chạm khắc gỗ trong các hội quán của cộng đồng người Hoa Quảng Đông tại TP.HCM, trong đó hai công trình tiêu biểu được lựa chọn làm đối tượng khảo sát chính là Hội quán Tuệ Thành (Miếu Thiên Hậu) và Hội quán Quảng Triệu. Đây là những công trình có lịch sử hình thành lâu đời, đồng thời lưu giữ tương đối đầy đủ các mảng chạm khắc gỗ truyền thống, qua hai công trình này có thể đại diện phản ánh rõ nét đặc trưng nghệ thuật và kỹ thuật của chạm khắc gỗ Quảng Đông trong bối cảnh văn hóa Nam Bộ.

   Bài viết sử dụng kết hợp một số phương pháp nghiên cứu trong lĩnh vực mĩ thuật học, lịch sử học và văn hóa học. Trước tiên, phương pháp khảo sát thực địa được tiến hành nhằm ghi nhận hệ thống chạm khắc gỗ trong không gian kiến trúc hội quán. Kế tiếp, phương pháp phân tích hình thái và biểu tượng được sử dụng để nhận diện đặc điểm tạo hình, bố cục và hệ motif trang trí của các tác phẩm chạm khắc. Đồng thời, phương pháp đối chiếu tư liệu lịch sử được vận dụng để đặt các tác phẩm trong bối cảnh di cư và tiếp biến văn hóa của cộng đồng người Hoa tại Nam Bộ, qua đó làm rõ giá trị nghệ thuật và tri thức bản địa của loại hình nghệ thuật này.

   3. Vài nét về sự hình thành và đặc trưng nghệ thuật chạm khắc gỗ truyền thống trong hội quán Quảng Đông tại Thành phố Hồ Chí Minh

   Quá trình hình thành nghệ thuật chạm khắc gỗ trong các hội quán người Hoa Quảng Đông tại TP.HCM có nguồn gốc sâu xa từ truyền thống trang trí kiến trúc của vùng Quảng Đông – Lưỡng Quảng, Trung Quốc. Theo thông tin từ Quảng Châu nhật báo, nghệ thuật chạm khắc gỗ Quảng Châu là một trong tam chạm khắc nổi tiếng bật nhất Trung Hoa, có lịch sử hơn hai ngàn năm và đạt được đỉnh cao vào giai đoạn thời Minh – Thanh7. Bên cạnh đó, trong hệ thống kiến trúc truyền thống Trung Hoa, chạm khắc gỗ đóng vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ là yếu tố trang trí mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện quan niệm thẩm mĩ và triết lý nhân sinh của người xưa8. Các công trình kiến trúc dân gian, đặc biệt là các đền miếu, từ đường, sau này là các hội quán, đều sử dụng chạm khắc gỗ như một phương tiện chính để thể hiện sự uy nghi, trang trọng và truyền tải các thông điệp văn hóa9.

   Một số đặc trưng của nghệ thuật chạm khắc gỗ Quảng Đông nổi bật ở sự tinh xảo, bố cục dày đặc và kỹ thuật tạo hình nhiều lớp. Các nghệ nhân thường kết hợp chạm nổi với chạm lộng để tạo nên những mảng trang trí có chiều sâu, trong đó hình tượng nhân vật, linh thú, mây nước và các yếu tố kiến trúc được sắp xếp liên hoàn nhưng vẫn giữ được sự hài hòa tổng thể. Theo Vu Lan, hệ đề tài trong chạm khắc gỗ Quảng Đông khá phong phú, bao gồm các điển tích lịch sử, đời sống dân gian, linh vật như rồng, phượng, kỳ lân… cùng các biểu tượng cát tường như ngọc mãn đường10. Những đề tài này không chỉ mang giá trị thẩm mĩ mà còn phản ánh tư tưởng và niềm tin văn hóa, đặc biệt là ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo trong đời sống tinh thần11. Điều này có thể thấy qua hai tác phẩm chạm khắc trên bộ vì kèo trong nhà tổ họ Hoàng tại tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc), nơi bố cục được tổ chức dày đặc với sự kết hợp giữa điển tích, linh vật, thực vật và các biểu tượng cát tường, cho thấy rõ đặc trưng tạo hình của nghệ thuật chạm khắc gỗ Quảng Đông trong bối cảnh chính quốc (Hình 1).

   Quá trình du nhập nghệ thuật chạm khắc gỗ Quảng Đông vào Nam Bộ gắn liền với các đợt di cư của người Hoa từ thế kỷ XVII đến XIX. Khi định cư tại Chợ Lớn, cộng đồng người Hoa, đặc biệt là người Quảng Đông, đã xây dựng hội quán như nơi thờ cúng, sinh hoạt cộng đồng và gìn giữ bản sắc văn hóa. Trong quá trình này, các phường thợ Quảng Đông giữ vai trò quan trọng khi mang theo kỹ thuật xây dựng và trang trí truyền thống, đồng thời trực tiếp thực hiện các mảng chạm khắc gỗ trong hội quán. Sự hiện diện của họ cũng phản ánh đặc điểm chung của các làn sóng di cư người Hoa, khi nhiều nghề thủ công và kỹ nghệ truyền thống được lan tỏa sang các vùng định cư mới. Trong đó, sự trao đổi về văn hóa, tôn giáo, nghệ thuật và công nghệ được xem là có ý nghĩa vượt ra ngoài hoạt động thương mại đơn thuần12.

   4. Đặc trưng nghệ thuật chạm khắc gỗ hội quán người Hoa Quảng Đông tại Thành phố Hồ Chí Minh

   Trong kiến trúc hội quán, các mảng chạm khắc gỗ thường xuất hiện ở những vị trí quan trọng, dễ thấy và có ý nghĩa biểu tượng. Đó là các bao lam, hoành phi, liễn đối, khám thờ và các cấu kiện kiến trúc như vì kèo và khung cửa. Những yếu tố này không đứng độc lập mà tạo thành một hệ thống trang trí liên hoàn, góp phần định hình không gian nội thất trang nghiêm và lộng lẫy của hội quán. Chúng không chỉ làm đẹp cho công trình mà còn là nơi lưu giữ những câu chuyện, triết lý và tín ngưỡng của cộng đồng người Hoa.

   4.1. Về bố cục và ngôn ngữ tạo hình

   Trong kiến trúc hội quán người Hoa Quảng Đông, các mảng chạm khắc gỗ thường được tổ chức theo bố cục đối xứng và phân tầng rõ rệt, phản ánh tính trật tự và nghi lễ của không gian thờ tự. Các thành phần trang trí được sắp xếp theo nhiều lớp từ nền đến tiền cảnh, tạo nên nhịp điệu thị giác liên hoàn và sự cân bằng trong tổng thể. Theo Trương Dực và Trương Vĩ Hiếu, nguyên tắc đối xứng và nhịp điệu đường nét góp phần tạo nên sự hài hòa giữa cấu trúc và trang trí, đồng thời thể hiện khí vận trong tạo hình truyền thống13. Bên cạnh đó, kỹ thuật chạm lộng nhiều lớp giúp tăng chiều sâu không gian và hiệu quả ánh sáng – bóng đổ, làm cho hình tượng trở nên sinh động và giàu tính biểu đạt14.

   Đáng chú ý, khi xem bố cục trang thờ tại công trình một nhà thờ tổ cổ ở Quảng Đông (Trung Quốc) với trang thờ tại hội quán Tuệ Thành (TP.HCM), có thể nhận thấy sự tương đồng rõ rệt trong cách tổ chức không gian và hệ trang trí. Các lớp được bố trí theo cùng một nguyên tắc trục trung tâm và phân tầng thị giác, cho thấy ngôn ngữ tạo hình truyền thống không chỉ được bảo lưu tương đối nguyên vẹn mà còn tiếp tục được duy trì trong bối cảnh Nam Bộ. Tuy nhiên, trong quá trình tồn tại ở vùng đất mới, các chi tiết trang trí cũng có những điều chỉnh nhất định về tỉ lệ, mật độ và cách xử lý hình khối, tạo nên sắc thái riêng của nghệ thuật chạm khắc gỗ hội quán tại TP.HCM.

   4.2. Về hệ đề tài và motif trang trí

   Hệ đề tài trong chạm khắc gỗ hội quán người Hoa mang tính biểu tượng phong phú, phản ánh thế giới quan và hệ giá trị văn hóa truyền thống. Các hình tượng phổ biến bao gồm linh vật, thực vật, hình ảnh đời sông dân gian và điển tích văn học được khắc họa theo các tuyến nhân vật trong các tuồng hí kịch, gắn với tư tưởng trung nghĩa, hiếu đạo trong văn hóa Nho giáo. Không chỉ thế, các motif cát tường như Phúc - Lộc - Thọ, hoa mẫu đơn hay các tổ hợp biểu trưng vinh hoa phú quý cũng xuất hiện với mật độ cao, thể hiện những khát vọng về bình an và thịnh vượng trong đời sống cộng đồng.

   Nhìn qua các đề tài giữa Trung Quốc và hai hội quán người Hoa Quảng Đông tại TP.HCM, có thể nhận thấy sự kế thừa rõ rệt trong nội dung biểu đạt, đồng thời xuất hiện những điều chỉnh mang tính bản địa. Chẳng hạn, diềm mái chạm khắc tích Kỳ lân tống tử tại công trình ở Trung Quốc – biểu trưng cho ước vọng sinh sôi, nối dõi, còn diềm mái chạm khắc tích Bao Thanh Thiên tại hội quán Tuệ Thành, nơi nội dung được chuyển sang đề cao công lý và đạo đức xã hội trong bối cảnh cộng đồng cư dân mới (Hình 3a-b).

   Tương tự, đồ án cát tường với hình tượng chiếc bình lớn có long mã và chim tại Trung Quốc, biểu trưng cho sự hòa hợp và thịnh vượng, khi xuất hiện tại hội quán Quảng Triệu vẫn giữ cấu trúc biểu tượng cơ bản nhưng có sự điều chỉnh về bố cục và chi tiết tạo hình, phù hợp với không gian kiến trúc và thị hiếu thẩm mĩ tại địa phương. Những điểm này cho thấy hệ đề tài trang trí không chỉ được bảo lưu mà còn tiếp tục được diễn giải và phát huy trong môi trường Nam Bộ. Qua đó, nghệ thuật chạm khắc gỗ hội quán thể hiện rõ vai trò như một phương tiện truyền tải và tái cấu trúc các giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh cộng cư Hoa - Việt.

   4.3. Về chất liệu và kỹ thuật chế tác

   Về chất liệu, các tác phẩm chạm khắc gỗ trong hội quán thường được thực hiện trên các loại gỗ cứng có độ bền cao, phù hợp với yêu cầu chịu lực của cấu kiện kiến trúc và khả năng chống chịu trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm. Theo Trương Dực và Trương Vĩ Hiếu, các loại gỗ như long não thường được lựa chọn vì có khả năng chống mối mọt và dễ tạo hình chi tiết tinh xảo15.

   Về kỹ thuật, các nghệ nhân thường kết hợp chạm nổi, chạm lộng và khắc chìm để tạo nên nhiều lớp hình khối trên cùng một bề mặt gỗ. Sau khi hoàn thiện phần chạm khắc, bề mặt tác phẩm thường được xử lý bằng kỹ thuật sơn son thếp vàng, vừa làm tăng hiệu quả thẩm mĩ vừa góp phần bảo vệ vật liệu trước điều kiện khí hậu nóng ẩm. Theo các nghiên cứu về nghệ thuật chạm khắc gỗ Trung Hoa, lớp sơn son thếp vàng không chỉ tạo nên vẻ rực rỡ kim bích huy hoàng mà còn mang ý nghĩa nghi lễ, góp phần tôn nghiêm hóa không gian thờ tự16.

   Tuy nhiên, khi được áp dụng tại các hội quán Quảng Đông TP.HCM, kỹ thuật này có sự điều chỉnh nhất định. Lớp sơn son (màu đỏ) thường được giữ lại như một nền phía dưới, trong khi vàng được thếp chọn lọc trên các chi tiết chạm khắc như hoa văn và hình tượng, thay vì phủ kín toàn bộ như tại chính quốc. Sự kết hợp này vừa tạo nên độ tương phản thị giác rõ nét vừa phản ánh sự thích nghi của kỹ thuật truyền thống trong điều kiện thẩm mĩ và môi trường bản địa (Hình 5a-b).

   5. Yếu tố bản địa trong nghệ thuật chạm khắc gỗ tại hội quán người Hoa Quảng Đông tại Thành phố Hồ Chí Minh

   Yếu tố bản địa trong nghệ thuật chạm khắc gỗ tại các hội quán Quảng Đông ở Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là sự kế thừa kỹ nghệ từ chính quốc mà còn là kết quả của quá trình tích lũy kinh nghiệm thực tiễn nhằm thích nghi với môi trường tự nhiên và xã hội tại Nam Bộ, được hình thành thông qua sự tương tác giữa truyền thống mĩ thuật Trung Hoa và các yếu tố địa phương.

   Nghệ thuật chạm khắc gỗ hội quán tại Chợ Lớn được hình thành từ sự kết hợp giữa kỹ thuật của thợ Quảng Đông và kinh nghiệm xử lý vật liệu của thợ mộc địa phương. Qua quan sát, có thể thấy mẫu thức hình tượng Phúc - Lộc - Thọ tại Quảng Đông thường có đường nét dày đặc, nhiều lớp chồng chéo và hình khối nổi sâu. Trong khi đó, tại các hội quán người Hoa Quảng Đông ở Thành phố Hồ Chí Minh, chi tiết được tiết chế hơn, đường nét thoáng hơn và hình khối có xu hướng dàn trải, phù hợp với đặc tính gỗ Việt Nam và điều kiện khí hậu địa phương (Hình 6a-b). Sự điều chỉnh này cho thấy chạm khắc gỗ hội quán vừa tiếp nối tinh thần truyền thống vừa hình thành sắc thái riêng trong bối cảnh văn hóa và môi trường Nam Bộ.

   Trong quá trình định cư, các nghệ nhân Quảng Đông đã linh hoạt điều chỉnh vật liệu để phù hợp với khí hậu nóng ẩm của Nam Bộ. Thay vì sử dụng hoàn toàn các loại gỗ quen thuộc tại quê nhà, họ chuyển sang dùng những loại gỗ cứng tại chỗ như lim, gõ đỏ và kiền kiền, vốn có độ bền cao và khả năng chống mối mọt tốt. Bên cạnh đó, tri thức bản địa còn thể hiện qua kỹ thuật sơn son thếp vàng. Lớp sơn này không chỉ tạo nên vẻ trang nghiêm, rực rỡ mà còn giúp bảo vệ bề mặt gỗ trước độ ẩm và côn trùng, góp phần giữ gìn độ bền và sự tinh xảo của các cấu kiện chạm khắc theo thời gian17. Đây chính là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ nghệ sơn truyền thống và kinh nghiệm ứng phó với môi trường khác với chính quốc.

   Khi hiện diện trong bối cảnh văn hóa Nam Bộ, các hình tượng trang trí truyền thống cũng dần có thêm những lớp nghĩa mới. Những điển tích lịch sử hay linh vật không chỉ gắn với đạo đức Nho giáo và ước vọng cát tường mà còn trở thành cách để cộng đồng di dân lưu giữ ký ức và gìn giữ bản sắc. Trong ý nghĩa đó, hệ thống chạm khắc gỗ có thể được xem như một văn bản thị giác, nơi các giá trị truyền thống được tiếp nhận và diễn giải lại cho phù hợp với đời sống cộng cư Hoa - Việt. Chính từ quá trình này, nghệ thuật chạm khắc gỗ hội quán đã hình thành nên một diện mạo riêng, vừa giữ được tinh thần kỹ nghệ Quảng Đông vừa mang dấu ấn của vùng đất mới.

   Có thể thấy, nghệ thuật chạm khắc gỗ trong các hội quán Quảng Đông tại TP.HCM không chỉ là một hình thức trang trí kiến trúc đơn thuần. Nó là sự kết tinh của truyền thống văn hóa, kỹ thuật tinh xảo và tư tưởng sâu sắc, tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự hình thành và phát triển của các yếu tố bản địa trong nghệ thuật hội quán người Hoa tại khu vực này. Sự giao thoa và tiếp nhận văn hóa trong quá trình lịch sử đã làm cho nghệ thuật chạm khắc gỗ tại đây mang những đặc điểm riêng biệt, phản ánh sự hòa quyện giữa bản sắc gốc và yếu tố địa phương. Tất nhiên, quá trình này còn liên quan đến nhiều phương diện khác, tuy nhiên, bài viết chủ yếu tập trung vào một số biểu hiện tiêu biểu để góp phần nhận diện rõ hơn yếu tố bản địa trong nghệ thuật chạm khắc gỗ hội quán.

   6. Giá trị và khả năng khai thác di sản

   6.1. Giá trị lịch sử - văn hóa

   Hệ thống chạm khắc gỗ trong các hội quán người Hoa Quảng Đông tại TP.HCM không chỉ là thành tố trang trí kiến trúc mà còn là tư liệu phản ánh lịch sử di cư và định cư của cộng đồng người Hoa tại Nam Bộ. Thông qua các hình tượng trang trí, đề tài điển tích và cấu trúc không gian thờ tự, có thể nhận thấy sự tiếp nối của truyền thống văn hóa Quảng Đông trong bối cảnh xã hội mới. Đồng thời, các mảng chạm khắc này cũng phản ánh quá trình thích nghi và giao lưu văn hóa giữa cộng đồng người Hoa với môi trường bản địa, góp phần hình thành diện mạo văn hóa đặc trưng của khu vực Chợ Lớn trong lịch sử đô thị Sài Gòn – TP.HCM.

   6.2. Giá trị thẩm mĩ

   Nghệ thuật chạm khắc gỗ trong các hội quán người Hoa Quảng Đông tại TP.HCM không chỉ kế thừa ngôn ngữ tạo hình của mĩ thuật Quảng Đông mà còn phản ánh sự giao thoa thẩm mĩ trong bối cảnh văn hóa phương Nam. Giá trị này thể hiện qua sự kết hợp hài hòa giữa vật liệu, kỹ thuật và ngôn ngữ biểu đạt.

   Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới tại Nam Bộ, các nghệ nhân đã linh hoạt sử dụng các loại gỗ cứng tại chỗ và điều chỉnh độ dày lẫn cách xử lý các lớp chạm để vừa đảm bảo độ bền vừa giữ được độ tinh xảo. Kỹ thuật sơn son thếp vàng không chỉ tạo nên vẻ rực rỡ, trang nghiêm cho không gian thờ tự mà còn góp phần bảo vệ bề mặt gỗ theo thời gian. Một điểm đáng chú ý là cách xử lý hình khối và bố cục linh hoạt. Hệ thống trang trí được tổ chức liên hoàn từ bộ vì kèo, diềm mái, bao lam, hoành phi đến khám thờ, tạo nên nhịp điệu thị giác dày đặc nhưng vẫn có tính tổ chức, phản ánh sự dung hòa giữa nguyên tắc tạo hình truyền thống và tinh thần linh hoạt của môi trường bản địa. Hơn hết, ngôn ngữ biểu tượng giàu ý nghĩa góp phần tạo nên chiều sâu thẩm mĩ cho các mảng chạm khắc.

   Nhờ vậy, giá trị thẩm mĩ của nghệ thuật chạm khắc gỗ hội quán được hình thành từ sự kết hợp giữa kỹ thuật, vật liệu và hệ thống motif, hoa văn, để từ đó tạo nên diện mạo riêng cho hệ thống kiến trúc hội quán người Hoa tại TP.HCM.

   6.3. Tiềm năng ứng dụng trong phát huy di sản

   Trong bối cảnh phát triển công nghiệp văn hóa và khai thác di sản bền vững, nghệ thuật chạm khắc gỗ hội quán người Hoa có thể được xem như một nguồn tư liệu tạo hình cho các thiết kế không gian văn hóa, triển lãm hoặc công trình mang chủ đề Hoa - Việt. Các motif tiêu biểu cũng có thể được chuyển hóa thành sản phẩm lưu niệm như móc khóa, nam châm trang trí hay bookmark, góp phần đưa giá trị mĩ thuật của di sản đến gần hơn với đời sống hiện nay.

    Bên cạnh đó, việc kết hợp công nghệ số, chẳng hạn hệ thống thuyết minh bằng mã QR, có thể hỗ trợ người xem tiếp cận rõ hơn về kỹ thuật chế tác, đặc điểm tạo hình và ý nghĩa biểu tượng của từng tác phẩm. Đây cũng là một cách để làm rõ hơn quá trình giao thoa văn hóa giữa mẫu thức chính quốc, biến thể tại hội quán trong bối cảnh TP.HCM, từ đó giúp việc tiếp cận di sản trở nên trực quan và dễ hiểu hơn.

   7. Kết luận

   Nghệ thuật chạm khắc gỗ trong hệ thống hội quán người Hoa Quảng Đông tại TP.HCM là một thành tố quan trọng phản ánh quá trình hình thành và phát triển của cộng đồng người Hoa tại Nam Bộ. Các mảng chạm khắc không chỉ kế thừa truyền thống nghệ thuật Quảng Đông mà còn thể hiện ngôn ngữ tạo hình phong phú thông qua bố cục trang trí dày đặc, kỹ thuật chạm lộng nhiều lớp và hệ đề tài biểu tượng gắn với thế giới quan và tín ngưỡng của cộng đồng.

   Bài viết cho thấy nghệ thuật chạm khắc gỗ trong hội quán là sản phẩm của quá trình tiếp nối và thích nghi bản địa, trong đó các yếu tố kỹ thuật, vật liệu và motif, hoa văn đã được tiếp nhận để thích ứng với môi trường văn hóa và tự nhiên của Nam Bộ. Điều này góp phần tạo nên diện mạo riêng của nghệ thuật trang trí hội quán người Hoa tại TP.HCM, đồng thời phản ánh sự giao thoa giữa truyền thống văn hóa Trung Hoa và bối cảnh bản địa.

   Bên cạnh giá trị lịch sử và thẩm mĩ, hệ thống chạm khắc gỗ trong các hội quán còn có tiềm năng lớn trong việc phát huy di sản trong bối cảnh phát triển công nghiệp văn hóa hiện nay. Việc nghiên cứu, bảo tồn và khai thác các họa tiết, motif trang trí cũng như ứng dụng công nghệ số trong giới thiệu di sản có thể góp phần lan tỏa giá trị mĩ thuật và văn hóa của hệ thống hội quán, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về di sản văn hóa đô thị tại TP.HCM.

 

 

 

Chú thích:
* Trường Đại học Văn Lang
1 Lê Thụy Hồng Yến (2019), Hội quán người Hoa ở Nam Bộ từ cuối thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XX (Luận án Tiến sĩ ngành Lịch sử), Học viện Khoa học Xã hội, tr. 36.
2, 6 Châu Hải (1992), Các nhóm cộng đồng người Hoa ở Việt Nam, NXB. Khoa học xã hội, tr. 5-6, 26.
3, 12 中国社会科学院历史研究所编辑组编 (Nhóm biên soạn Viện Lịch sử – Học viện Khoa học Xã hội Trung Quốc, 1982), 古代中越关系史资料选编. 北京: 中国社会科学出版 社, tr. 41, 45 4 Nguyễn Ngọc Thơ (2012): “Văn hóa tâm linh và phát triển: Tín ngưỡng Thiên Hậu tại Nam Bộ”, Tạp chí Khoa học Xã hội, 163(3), 51-60.
5 Đặng Hoàng Lan (2021), Phan Thị Hồng Xuân, Ngô Minh Hùng (đồng chủ biên), Bảo tồn di sản kiến trúc truyền thống trong đô thị Việt Nam: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm từ các nước ASEAN, NXB. Xây dựng, tr. 96.
7 广州日报 (Quảng Châu Nhật Báo) (2022), 广州木雕是居 民身边最熟悉的“城市记忆”. 广州日报, 2022-06-15.
8 刘介民 (Lưu Giới Dân) (2016). 广府民俗艺术审美. 北 京: 社会科学文献出版社, tr. 32.
9 郭晓敏, 刘光辉, 王河 (Quách Hiểu Mẫn, Lưu Quang Huy, Vương Hà) (2018). 岭南传统建筑技艺. 北京: 中国建 筑工业出版社, tr. 98.
10 巫澜 (Vu Lan) (2023), 匠心·匠艺:当代木雕艺术及其 应用研究. 长春: 吉林大学出版社, tr. 62.
11 Song Yingqiu, & Liao Chenyue (2022), Structural materials, ventilation design and architectural art of traditional buildings in Guangdong, China, Buildings, 12(7), 900.
13, 14, 15, 16, 17 张翌, 张伟孝 (Trương Dực, Trương Vĩ Hiếu) (2024), 中国木雕艺术. 青岛: 中国海洋大学出版社, tr. 91, 166-167, 33, 165, 165.

Bình luận

    Chưa có bình luận