1. Khủng hoảng sinh thái của thời trang và khát vọng trở về bản sắc
Xuyên suốt quá trình phát triển của lịch sử loài người, trang phục không chỉ đơn giản là vật liệu để che thân mà còn là một hệ thống thẩm mĩ, một tấm gương phản chiếu nhân loại và bản sắc của mỗi nhóm dân tộc-ngôn ngữ. Đồng thời, khi bước vào kỷ nguyên của chủ nghĩa tiêu dùng, nền công nghiệp thời trang toàn cầu cũng bị tác động sâu sắc bởi sự phát triển của mô hình thời trang nhanh. Thông qua chu kỳ sản xuất-tiêu thụ nhanh chóng, mô hình này không chỉ đẩy ngành dệt may lên vị trí thứ hai trên toàn cầu về mức độ phá hủy môi trường mà còn tạo ra khủng hoảng đứt gãy và làm suy giảm văn hóa sinh thái. Các sản phẩm sản xuất được chuẩn hóa bằng công nghệ máy móc đang làm phai nhạt sự độc đáo; dần dần, chúng xóa bỏ những giá trị tinh thần sâu sắc vốn đã thấm vào từng mũi khâu của nghề thủ công truyền thống.
Giữa bối cảnh đáng lo ngại này, xu hướng thời trang bền vững bắt đầu nổi lên như một sự thức tỉnh của lương tâm thời đại. Theo báo cáo phân tích ngành thời trang bền vững của Coherent Market Insights công bố vào khoảng đầu năm 2024, sự thay đổi mạnh mẽ này thể hiện qua dự đoán quy mô thị trường sẽ đạt 7,8 tỷ USD vào năm 2023 và tăng lên 33,05 tỷ USD vào năm 2030. Điều này thể hiện sự quan tâm ngày càng cao đến vấn đề môi trường và phản ánh mong muốn trở về với các giá trị nguyên bản cũng như tôn trọng bản sắc văn hóa của các dân tộc. Việt Nam nằm trong nhóm năm cường quốc xuất khẩu dệt may trên thế giới nhưng đầy rẫy mâu thuẫn nội tại: khả năng cạnh tranh của ngành công nghiệp này chủ yếu dựa vào việc tận dụng chi phí nhân công thấp và sự lệ thuộc vào nguyên liệu thô nhập từ nước ngoài. Trong tình huống này cần phải tiến hành cải cách hệ thống, trong đó văn hóa và bản sắc dân tộc được xem là những tài nguyên quý giá.
Nghị quyết số 33-NQ/TW về Xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước được Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XI) ban hành ngày 09 tháng 6 năm 2014 đã xác định rõ rằng phát triển văn hóa phải gắn với thực tiễn, coi văn hóa là nền tảng tinh thần vững chắc và là động lực thúc đẩy phát triển bền vững. Qua đó, việc phát triển các ngành công nghiệp văn hóa dựa trên nghệ thuật thủ công truyền thống nổi lên như một giải pháp dung hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn di sản. Làng dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp của người Chăm tại tỉnh Khánh Hòa không chỉ là nơi sản xuất vật liệu mà còn được xem như một “bảo tàng sống”, giữ gìn những kỹ thuật dệt thổ cẩm cổ truyền và hàng trăm mẫu họa tiết từ thời xưa. Để phục hồi hệ sinh thái văn hóa và đưa di sản đạt được giá trị cao hơn thì việc thiết lập và vận hành một mô hình kinh doanh bền vững cho làng nghề là rất quan trọng. Vấn đề đặt ra là: bên cạnh việc sản xuất, làng dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp của người Chăm tại tỉnh Khánh Hòa đã xây dựng mô hình kinh doanh như thế nào để phát huy bản sắc dân tộc khi tham gia phát triển công nghiệp văn hóa?
2. Thực trạng sản xuất và kinh doanh tại làng dệt thổ cẩm làng Mỹ Nghiệp
Việc sản xuất và kinh doanh tại làng Mỹ Nghiệp hiện nay đang đứng trước nguy cơ đầy thách thức: giá trị văn hóa tinh thần rất cao nhưng giá trị kinh tế thực tế lại thấp và bấp bênh. Về sản xuất, dù làng nghề đã nỗ lực đa dạng hóa từ vải tấm sang các sản phẩm lưu niệm như túi xách, ví, trang sức nhưng quy trình chế tác vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào thủ công nên năng suất rất thấp. Một người thợ lành nghề có khi mất nhiều ngày công chỉ để dệt được một tấm nhưng thu nhập nhận về lại rất khiêm tốn. Điều này dẫn đến thực trạng nhức nhối là thế hệ thanh thiếu niên mất động lực tiếp nối, phát triển nghề truyền thống của cha ông. Theo khảo sát thực tế được ghi nhận bởi Báo điện tử Chính sách & Cuộc sống (TTXVN), thực trạng đáng lo ngại nhất hiện nay là thu nhập từ nghề dệt quá thấp. Điều này cho thấy nguy cơ đứt gãy nguồn nhân lực kế cận khi lao động địa phương dần chuyển sang các khu công nghiệp để tìm kiếm thu nhập ổn định hơn.
Trên phương diện kinh doanh, sản phẩm dệt tay của làng Mỹ Nghiệp đang bị bủa vây bởi sự cạnh tranh khốc liệt từ các loại vải dệt máy công nghiệp có hoa văn tương tự nhưng giá thành rẻ hơn gấp nhiều lần. Do chưa xây dựng được phân khúc khách hàng cao cấp và thiếu các chiến lược tiếp thị bài bản, nhiều sản phẩm tinh xảo vẫn bị đánh đồng với hàng lưu niệm đại trà. Về khía cạnh thương mại, khả năng thâm nhập thị trường quốc tế của thổ cẩm làng Mỹ Nghiệp vẫn còn là một bài toán khó. Đánh giá về thực trạng này trong các báo cáo về phát triển kinh tế địa phương, đại diện lãnh đạo UBND huyện Ninh Phước (Ninh Thuận cũ) đã thẳng thắn nhìn nhận: “Sản phẩm làm ra chủ yếu là tiêu thụ tại chỗ cho khách du lịch, chưa có thị trường ổn định và quy mô lớn”. Việc thiếu vốn đầu tư cho công nghệ thiết kế và hệ thống phân phối hiện đại khiến thổ cẩm làng Mỹ Nghiệp dù có danh tiếng lâu đời nhưng vẫn loay hoay trong việc định vị giá trị thương hiệu. Chính thực trạng giá thành đầu ra thấp so với công sức bỏ ra đang là rào cản lớn nhất khiến di sản này khó bứt phá mạnh mẽ trên bản đồ kinh tế vùng.
3. Tính sinh thái và thẩm mĩ trong sản phẩm dệt làng Mỹ Nghiệp Theo Julian Steward, văn hóa được hiểu là phương thức thích nghi sáng tạo của con người trước những điều kiện môi trường cụ thể.
Theo hồ sơ ghi nhận của Viện Kỷ lục Việt Nam (2025), làng Mỹ Nghiệp tọa lạc tại xã Ninh Phước, tỉnh Khánh Hòa (tỉnh Ninh Thuận cũ), được khởi nguồn từ thế kỷ thứ VI, làng này hiện quy tụ 960 hộ gia đình, trong đó có 450 hộ với hơn 800 nghệ nhân vẫn đang miệt mài gắn bó cùng khung cửi truyền thống, thể hiện rõ nét đây là cái nôi nuôi dưỡng tinh thần văn hóa Chăm.
Vẻ đẹp thẩm mĩ của thổ cẩm làng Mỹ Nghiệp trước tiên thể hiện ở tính độc đáo - một giá trị phân hóa rõ rệt so với sản xuất hàng loạt. Điều này liên quan đến khái niệm «hào quang» (aura) của Walter Benjamin khi ông cho rằng: “That which withers in the age of mechanical reproduction is the aura of the work of art” (Tạm dịch: Cái bị thui chột trong thời đại của sự tái sản xuất kỹ thuật chính là hào quang của tác phẩm nghệ thuật). Khi các thương hiệu thời trang công nghiệp đánh mất bản sắc vì sự đồng nhất, mỗi tấm thổ cẩm làng Mỹ Nghiệp lại vẫn bảo tồn “sự hiện diện đặc biệt” và tinh thần của di sản văn hóa. Mỗi tấm vải đã vượt qua giới hạn của một thực thể vật lý, nó còn chứa đựng những nhịp điệu riêng, đầy cảm xúc từ những người nghệ nhân tạo ra nó. Đặc biệt, họa tiết truyền thống trên thổ cẩm làng Mỹ Nghiệp thực sự tạo thành một hệ thống ngôn ngữ hình ảnh rất biểu tượng, giống như một loại “văn bản nghệ thuật” độc đáo. Sự tinh tế trong cách phối hợp các gam màu đặc trưng trên nền vải dệt không chỉ mang đến một “giai điệu” thị giác, tạo ra những cảm xúc thẩm mĩ sâu sắc, mà còn phản ánh đầy đủ thế giới quan và giá trị di sản tích lũy của người Chăm.
Ngoài vẻ đẹp thẩm mĩ, thổ cẩm làng Mỹ Nghiệp còn là một biểu tượng sống động cho khả năng thích ứng của văn hóa nhân sinh. Trước đây, quá trình sản xuất thổ cẩm ở làng Mỹ Nghiệp đã từng là minh chứng cho mối liên hệ hòa hợp với thiên nhiên qua nguồn nguyên liệu bản địa. Tuy nhiên, dưới tác động nặng nề của biến đổi khí hậu và việc giảm bớt diện tích đất canh tác truyền thống, cộng đồng người Chăm hiện nay đã phải dần thay thế nguyên liệu tự nhiên bằng sợi tổng hợp để duy trì cuộc sống. Sự đứt gãy về mặt vật liệu này, từ góc độ lý thuyết, không phải là sự đánh mất đi bản sắc mà là một nỗ lực kiên cường để tồn tại và thích nghi của di sản trong bối cảnh hiện đại hóa. Tại đây, nghệ thuật dệt không chỉ là một nghề mà còn trở thành phương thức gắn kết cộng đồng, trao quyền sinh kế và định vị vai trò kiến tạo văn hóa của người phụ nữ Chăm trong xã hội đương đại. Dù sở hữu nhiều giá trị di sản quý báu, tình hình sinh thái của làng nghề đang gặp phải mối nguy do phương thức sản xuất thiếu tính đồng bộ. Quy mô kinh tế gia đình nhỏ lẻ, khả năng tiếp cận thị trường còn hạn chế và sự tấn công mạnh mẽ từ các sản phẩm dệt may khác đang gây áp lực lớn. Sự suy giảm của thế hệ kế tiếp, ảnh hưởng bởi áp lực kiếm sống và các hiện tượng cực đoan do biến đổi khí hậu tác động đến nguồn nguyên liệu tự nhiên... đang gây ra những rạn nứt trong hệ sinh thái văn hóa này. Vì vậy, việc tái cấu trúc không gian này thành một mô hình phát triển bền vững không chỉ là thách thức về mặt kinh tế mà còn là yêu cầu cần thiết trong nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể.
4. Kiến thiết hệ sinh thái kinh doanh bền vững từ bệ phóng công nghiệp văn hóa
Để việc bảo tồn và phát triển có thể cùng tồn tại, bài viết này sử dụng khung tư duy của phương pháp Business Model Canvas5. Tuy nhiên, nó sẽ được chuyển thể lại theo cách nhìn từ quản trị nghệ thuật và lĩnh vực công nghiệp văn hóa. Thay vì coi đây chỉ là một kế hoạch kinh doanh đơn thuần, mô hình này được phát triển như một hệ sinh thái văn hóa liên kết với nhau. Nó bao gồm các yếu tố hỗ trợ lẫn nhau để bảo tồn và phát triển sức sống của di sản.
Thứ nhất, xét về giá trị thẩm mĩ và nhân văn mà sản phẩm mang lại. Sự hiện diện của thổ cẩm làng Mỹ Nghiệp không chỉ là cạnh tranh về giá cả hay số lượng với các nhãn hiệu thời trang công nghiệp, mà còn tạo dựng hình ảnh riêng như một dòng thời trang chứa đựng bản sắc văn hóa sâu sắc. Giá trị cốt lõi mà mô hình này mang đến cho xã hội là sự kết hợp tinh tế giữa tính bền vững của môi trường (sử dụng nguyên liệu thân thiện và lao động công bằng) cùng với những giá trị văn hóa sâu sắc của cộng đồng Chăm. Mỗi sản phẩm được tạo ra không chỉ đơn giản là hàng hóa, mà còn truyền tải một câu chuyện độc đáo về cuộc sống của cộng đồng người Chăm. Việc khoác lên mình một tấm áo dệt thủ công không chỉ đơn thuần là hành vi tiêu dùng vật chất, mà còn thể hiện một cách tiêu dùng có trách nhiệm.
Thứ hai, trong phần về đối tượng tiếp nhận và các mối quan hệ văn hóa (phân khúc khách hàng và đối tác chính), một tác phẩm nghệ thuật chỉ thực sự hoàn hảo khi nó được người thưởng thức đón nhận một cách hài hòa. Hệ sinh thái này nhắm đến nhóm công chúng có khả năng cảm thụ nghệ thuật sâu sắc, những cá nhân trân trọng giá trị sinh thái và ý thức sâu sắc về văn hóa bản địa. Không chỉ giới hạn trong việc phục vụ khách hàng cá nhân, mô hình này còn phát triển mạng lưới tương tác với các nhà thiết kế thời trang hiện đại, không gian nghệ thuật, bảo tàng và các tổ chức thúc đẩy du lịch. Hệ thống đối tác được hình thành như một cộng đồng sáng tạo chung, bao gồm các nông dân bảo tồn giống bông hữu cơ, những hợp tác xã hỗ trợ các thợ dệt, cùng với các chuyên gia thiết kế và giới truyền thông học thuật. Mạng lưới này tạo ra một “hiệu ứng cộng sinh”, trong đó nghệ thuật truyền thống được làm mới bằng tư duy thiết kế hiện đại, đồng thời thời trang đương đại cũng tìm thấy nguồn cảm hứng sâu sắc từ di sản văn hóa.
Thứ ba, không gian để tương tác và cách thức truyền thông văn hóa (kênh và quan hệ khách hàng). Để nghệ thuật truyền thống có thể tiếp cận được công chúng, cần xây dựng một chiến lược đối thoại linh hoạt và phong phú. Không gian trải nghiệm trực tiếp của làng nghề Mỹ Nghiệp được thiết kế không chỉ là một thị trường, nơi chúng ta mua và bán, mà là một không gian biểu diễn văn hóa thực sự. Tại đây, khách tham quan không chỉ có thể mua một chiếc khăn mà còn được trải nghiệm thực tế với khung cửi. Trong một thế giới ngày càng phẳng, quá trình giao thoa văn hóa phát triển mạnh mẽ nhờ vào các nền tảng số. Nghệ thuật kể chuyện đã được khai thác tối đa để truyền đạt những huyền thoại ẩn chứa trong từng họa tiết, giúp người dân khắp nơi trên thế giới có khả năng hiểu và và thấu cảm với những giá trị nhân văn của người Chăm. Công chúng không chỉ quan tâm đến việc hoàn tất giao dịch mua bán mà còn bao gồm những cam kết lâu dài về một triết lý thời trang bền vững và nhân văn.
Thứ tư, cơ sở vật chất và khả năng chuyển đổi để duy trì hệ sinh thái (các nguồn thu, cấu trúc chi phí và các hoạt động chính). Để nghệ thuật có thể phát triển mạnh mẽ, nó cần một nền tảng vững chắc. Sự đa dạng hóa các nguồn thu là cách hữu hiệu để bảo vệ nghệ sĩ khỏi những rủi ro tiềm ẩn. Ngoài nguồn thu chính từ việc buôn bán các tác phẩm thời trang thủ công mang tính ứng dụng cao còn có thêm doanh thu đến từ các dịch vụ trải nghiệm nghệ thuật, những chuyến đi du lịch sinh thái văn hóa, các khóa học truyền nghề và cả những dự án khác. Cùng với quá trình sáng tạo vật chất, những hoạt động bảo tồn di sản phi vật thể như số hóa các tài liệu hoa văn, đào tạo lớp trẻ và tổ chức lễ hội vinh danh nghệ thuật cũng rất quan trọng. Tất cả các khoản chi tiêu được tối ưu hóa không phải bằng cách bóc lột sức lao động mà thông qua việc chia sẻ tài nguyên trong các cộng đồng hợp tác xã và áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn để khai thác tối đa phế phẩm từ ngành dệt.
5. Sự tương thích giữa bảo tồn di sản và khát vọng phát triển kinh tế
Việc xây dựng một mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng di sản thường gặp phải các ý kiến trái chiều từ giới nghiên cứu và phê bình liên quan đến hiện tượng “thương mại hóa” hoặc “bình dân hóa” văn hóa. Tuy nhiên, khi nhìn nhận qua góc độ của mô hình dành cho thổ cẩm làng Mỹ Nghiệp, chúng ta có thể nhận thấy rõ ràng một cơ chế tự bảo vệ và dung hòa hoàn hảo. Việc nhận diện và đưa các sản phẩm nghệ thuật của người Chăm vào thị trường thời trang bền vững thực sự là một quá trình chuyển đổi giá trị mang tính nhân văn sâu sắc. Nó hoàn toàn đáp ứng năm yếu tố của một nền kinh tế đạo đức: nguyên liệu sinh thái, công bằng trong lao động, thiết kế bền vững, tiêu dùng có ý thức và quy trình tái chế.
Làng thổ cẩm Mỹ Nghiệp minh chứng rằng văn hóa không phải là một di sản tĩnh lặng trong bảo tàng. Sự sống động của nó được thể hiện qua cách nó tồn tại và phát triển trong cuộc sống hiện đại. Sự tập hợp của 450 hộ gia đình trong một hợp tác xã để duy trì kỹ thuật dệt thổ cẩm thủ công, không thể chuyển sang cơ giới hóa, chính là một minh chứng cho sức kháng cự bền bỉ của ngành thủ công trước ảnh hưởng đồng nhất hóa từ văn hóa đại chúng. Việc di sản làng Mỹ Nghiệp được vinh danh trong Top 100 làng nghề thủ công trăm tuổi vào năm 2025 không chỉ là một danh hiệu, mà còn là tấm giấy thông hành bảo chứng cho định vị thương hiệu ở phân khúc cao cấp.
Đặc biệt, điểm đột phá mang tầm nhìn chiến lược của mô hình này là sự liên kết mang tính liên văn bản giữa thổ cẩm và các hình thái nghệ thuật khác. Thực tiễn này được minh chứng qua chia sẻ của ban lãnh đạo Hợp tác xã dệt thổ cẩm Chăm làng Mỹ Nghiệp khi không gian di sản này đã đón nhận hơn 8.000 lượt du khách trải nghiệm chỉ trong năm 2022. Khi những hoa văn truyền thống trở thành nguồn cảm hứng cho các bộ sưu tập của nhà thiết kế đương đại; được lọt vào trong ống kính của các nhà làm phim hay “bước” vào tác phẩm thơ ca... chính là thời điểm mà thổ cẩm đã bứt phá khỏi giới hạn vật lý để trở thành một “mã văn hóa” có sức sinh sản vô tận. Sự cộng sinh này không chỉ giải quyết vấn đề sinh kế, mà còn tái tạo niềm tự hào dân tộc trong thế hệ trẻ người Chăm, hình thành một sức mạnh chống lại nguy cơ mất mát di sản.
6. Giải pháp kiến tạo hệ sinh thái kinh doanh bền vững cho làng Mỹ Nghiệp
Để xây dựng một mô hình kinh doanh bền vững, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, chuyển đổi từ hoạt động sản xuất truyền thống sang một hệ sinh thái công nghiệp văn hóa năng động.
Trước tiên, việc số hóa và bảo tồn “mã văn hóa” của di sản là điều cấp thiết. Để đối phó với sự gián đoạn của các vật liệu tự nhiên, một cách để đối phó với khủng hoảng công nghệ là số hóa hệ thống hoa văn truyền thống để giữ an toàn cho kho bản quyền nghệ thuật. Một thư viện dữ liệu hình ảnh không chỉ bảo tồn linh hồn của di sản mà còn tạo nền tảng cho việc cấp phép sử dụng mã văn hóa cho các ngành công nghiệp sáng tạo, như phim ảnh và đồ họa; từ đó tạo ra một nguồn thu nhập bền vững mới.
Thứ hai, thiết lập mối quan hệ cộng sinh và sáng tạo đa văn hóa. Một mạng lưới đối tác kinh doanh giữa làng dệt Mỹ Nghiệp và các nhà thiết kế thời trang ngày nay cần được thiết lập. Giải pháp sẽ là các dự án giới thiệu vải thổ cẩm với phương pháp dệt tay độc đáo vào thời trang đương đại. Việc này là điểm khởi đầu giúp sản phẩm dệt Mỹ Nghiệp chuyển mình từ các món quà lưu niệm truyền thống để bước vào phân khúc thời trang cao cấp.
Thứ ba, nâng cao không gian trải nghiệm và truyền thông kỹ thuật số. Làng Mỹ Nghiệp cần được xây dựng lại như một “bảo tàng sống”, nơi du khách có thể trải nghiệm các khung cửi sống và thưởng thức nghệ thuật dệt, trong đời thực. Thậm chí tốt hơn, sử dụng công nghệ như mã QR để truyền tải câu chuyện của mỗi hoa văn trong sản phẩm sẽ khiến người tiêu dùng nhận ra các giá trị nhân văn và linh hồn của di sản mà mỗi sản phẩm thừa hưởng.
Cuối cùng, đào tạo người kế thừa và giải quyết mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và đạo đức kinh doanh là vấn đề căn cốt, giúp duy trì bản sắc của làng nghề. Cung cấp các chương trình đào tạo nghề cho thế hệ trẻ gắn liền với tư duy quản lý kinh doanh hiện đại sẽ là chìa khóa của giải pháp này. Mô hình kinh tế tuần hoàn cần được thực hiện tốt, tái chế chất thải dệt thành các phụ kiện thời trang nhỏ (ví dụ: móc khóa, ví cầm tay) để giảm tác động môi trường mà không quá tốn kém hoặc làm giảm lợi ích của các nghệ nhân.
7. Kết luận
Nghiên cứu về mô hình kinh doanh thời trang bền vững của người Chăm, làng Mỹ Nghiệp, tỉnh Khánh Hòa không chỉ dừng lại ở việc tìm lối đi cho một hướng kinh doanh mà còn là lời giải cho bài toán bảo tồn bản sắc văn hóa Chăm giữa làn sóng toàn cầu hóa. Thông qua việc xây dựng các phương pháp quản lý từ góc nhìn phát triển bền vững, mô hình này đã thành công vượt qua những khó khăn cản trở sự phát triển của các làng nghề truyền thống. Thực tế ở làng Mỹ Nghiệp đã chứng minh rằng việc đưa di sản vào nền kinh tế thị trường không dẫn đến sự xói mòn văn hóa. Trái lại, khi được hướng dẫn bởi một triết lý kinh doanh bền vững, tôn trọng môi trường và đề cao giá trị con người, các hoạt động thương mại lại trở thành lá chắn vững chắc nhất để bảo vệ ngọn lửa di sản.
Để biến những giá trị tích cực này thành một phong trào mạnh mẽ, cần phải đạt được sự đồng lòng từ nhiều bên. Chính quyền địa phương nên xác định một tầm nhìn chiến lược để phát triển thương hiệu quốc gia cho thổ cẩm Chăm. Việc này bao gồm việc xây dựng cơ sở hạ tầng cho các không gian văn hóa và cung cấp hỗ trợ cho hệ thống pháp lý nhằm bảo vệ bản quyền đối với các họa tiết truyền thống. Cộng đồng nghệ nhân và các hợp tác xã cần liên tục học hỏi và áp dụng công nghệ số vào công tác truyền thông. Họ cũng nên hợp tác tích cực với các nhà thiết kế hiện đại để thực hiện những dự án “kết hợp văn hóa”, từ đó sáng tạo nên những tác phẩm mang hình hài hiện đại nhưng vẫn mang linh hồn của quá khứ. Hiện nay, việc lập kế hoạch cho các khu vực trồng nguyên liệu hữu cơ khép kín trở nên đặc biệt quan trọng và cần được xem là một nhiệm vụ tiên quyết để thích ứng với biến đổi khí hậu. Sự thành công của thổ cẩm làng Mỹ Nghiệp không chỉ mang lại cuộc sống ấm no cho người dân mà còn thắp lên một điểm sáng trên bản đồ công nghiệp văn hóa nghệ thuật nước nhà, khẳng định chân lý: văn hóa bản địa càng bắt rễ sâu vào lòng đất mẹ thì tán lá của nó càng vươn cao và tỏa bóng mạnh mẽ trên bầu trời nghệ thuật quốc tế.
Chú thích:
*, ** Trường Đại học Văn Lang.
1 Coherent Market Insights (2024), Sustainable Fashion Market Analysis, Size, Share, Growth, Trends, and Forecast 2024-2030, NXB?, tr.?
2 https://chinhsachcuocsong.vnanet.vn/no-luc-giu-luanghe-det-cham-my-nghiep-khanh-hoa/71511.html.
3 Báo cáo của UBND huyện Ninh Phước về tình hình khôi phục và phát triển các làng nghề truyền thống trên địa bàn.
4 Osterwalder, A., & Pigneur, Y. (2010). Business model generation: A handbook for visionaries, game changers, and challengers. Hoboken, NJ: John Wiley & Sons.
5 https://vienkyluc.vn/tin-tuc/giai-thuong-de-tai-noibat/wowtimes-vietkings-lang-det-my-nghiep-the-ky-thu7-2025-cai-noi-cua-nghe-det-tho-cam-cham-pa-top-100- lang-nghe-thu-cong-truyen-thong-tram-tuoi-tai-viet-nam2025-p-28.
6 Benjamin, W. (2007), The Work of Art in the Age of Mechanical Reproduction, NXB?, tr.?
7 https://vienkyluc.vn/tin-tuc/giai-thuong-de-tai-noibat/wowtimes-vietkings-lang-det-my-nghiep-the-ky-thu7-2025-cai-noi-cua-nghe-det-tho-cam-cham-pa-top-100- lang-nghe-thu-cong-truyen-thong-tram-tuoi-tai-viet-nam2025-p-28
8 https://baodantoc.vn/lang-my-nghiep-phat-huy-giatri-tho-cam-cham-1685073785936.htm.