TÁI ĐỊNH VỊ VAI TRÒ CON NGƯỜI TRONG MĨ THUẬT SỐ THỜI ĐẠI AI: TỪ TIẾP NHẬN THẨM MĨ ĐẾN GỢI MỞ CHO ĐÀO TẠO THIẾT KẾ

Bài viết phân tích tác động của trí tuệ nhân tạo tạo sinh đến mĩ thuật số qua hai bình diện: tiếp nhận và sáng tạo. Việc gắn nhãn 'AI' hay 'con người' ảnh hưởng đáng kể đến đánh giá thẩm mĩ, phản ánh sự dịch chuyển sang tính xác thực. Đồng thời, trí tuệ nhân tạo đặt ra vấn đề về bản sắc, quyền tác giả và vai trò con người trong sáng tạo.

 

   Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo tạo sinh đã trở thành một thành tố ngày càng hiện diện rộng rãi trong thực hành nghệ thuật và thiết kế mĩ thuật số. Từ tạo dựng hình ảnh, phát triển ý tưởng concept, hỗ trợ xây dựng moodboard, dàn dựng không gian thị giác đến tổ chức nội dung văn bản và triển khai tư duy sáng tạo, trí tuệ nhân tạo không chỉ làm gia tăng tốc độ sản xuất mà còn tái cấu trúc phạm vi và logic vận hành của toàn bộ quá trình sáng tạo. Tuy nhiên, song hành với khả năng mở rộng hiệu suất là một loạt tranh luận mới về tính xác thực của tác phẩm, quyền tác giả, vấn đề dữ liệu huấn luyện, mức độ kiểm soát sáng tạo và giá trị của lao động nghệ thuật trong thời đại máy tạo sinh. Những tranh luận này cho thấy trí tuệ nhân tạo không đơn thuần là một công cụ kỹ thuật mới mà là một tác nhân đang làm dịch chuyển những nền tảng thẩm mĩ, pháp lý và giáo dục của mĩ thuật số theo chiều hướng khó đảo ngược.

   Trên phương diện tiếp nhận, một loạt nghiên cứu gần đây cho thấy công chúng không thẩm định tác phẩm do trí tuệ nhân tạo tạo ra theo cùng hệ quy chiếu như tác phẩm do con người sáng tác – một khoảng cách tiếp nhận phản ánh sự biến đổi sâu hơn trong quan niệm về tính chân thực và nguồn gốc của giá trị thẩm mĩ. Từ phương diện sáng tạo, nghệ sĩ số và người học trong lĩnh vực mĩ thuật - thiết kế cũng ngày càng bộc lộ những lo ngại có căn cứ về quyền tác giả, bản quyền, nguy cơ đồng hóa phong cách cá nhân và sự lệ thuộc vào các mẫu gợi ý được chuẩn hóa sẵn. Từ đó xuất hiện một câu hỏi ngày càng cấp thiết: Trong môi trường mĩ thuật số thời đại trí tuệ nhân tạo, con người còn giữ vai trò gì với tư cách chủ thể sáng tạo? Khi câu hỏi ấy được đặt vào không gian đào tạo, nó sẽ tác động như thế nào đến cách thiết kế chương trình học, tổ chức thực hành xưởng và xây dựng các tiêu chí đánh giá sản phẩm trong điều kiện có sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo?

   Bài viết sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu kết hợp phân tích so sánh lý luận. Các tài liệu được lựa chọn bao gồm những nghiên cứu thực nghiệm gần đây về tiếp nhận nghệ thuật AI, sáng tạo với trí tuệ nhân tạo tạo sinh và các hướng dẫn pháp lý liên quan đến quyền tác giả đối với tác phẩm có sử dụng AI. Trên cơ sở đó, bài viết so sánh hai bình diện chính: tiếp nhận thẩm mĩ của công chúng và vị thế của người sáng tạo số. Ngoài ra, bài viết vận dụng phương pháp nghiên cứu tình huống ở mức độ minh họa nhằm phân tích cách các tranh luận về bản sắc, quyền tác giả và kiểm soát sáng tạo được biểu hiện trong bối cảnh mĩ thuật số đương đại.

   1. Góc nhìn người xem: AI làm dịch chuyển tiêu chí tiếp nhận nghệ thuật

   Một trong những hiện tượng nổi bật nhất trong tiếp nhận nghệ thuật AI là khuynh hướng đánh giá thấp hơn đối với các tác phẩm được xác định là do trí tuệ nhân tạo tạo ra. Horton, White và Iyengar đã chỉ ra rằng người tham gia có xu hướng định giá thấp hơn những tác phẩm mang nhãn “AI-made” trên nhiều phương diện, kể cả trong các trường hợp họ thừa nhận khó phân biệt với tác phẩm của con người. Ragot, Martin và Cojean đã củng cố luận điểm này khi cho thấy chỉ riêng việc thay đổi thông tin về nguồn gốc tác giả đã đủ tác động đến cách người xem cảm nhận giá trị tác phẩm. Grassini và Koivisto tiếp tục xác nhận sự tồn tại của thiên kiến tiêu cực đối với tác phẩm do AI tạo sinh, đồng thời làm rõ rằng mức độ thiên kiến này chịu sự điều tiết của nhiều yếu tố thuộc về đặc điểm cá nhân người tiếp nhận.

   Vấn đề không nằm ở chỗ tác phẩm có đạt đến một mức độ thẩm mĩ nhất định hay không, mà ở chỗ người xem đang gán giá trị cho nguồn gốc sáng tạo như một tiêu chí độc lập. Khi biết rằng đầu ra được tạo bởi trí tuệ nhân tạo, người xem thường giảm đánh giá về nỗ lực, kỹ năng, giá trị thị trường và đôi khi cả tính nghệ thuật của tác phẩm. Điều này cho thấy trong mĩ thuật số, giá trị thẩm mĩ không gắn đơn thuần với hình thức hiển hiện mà gắn với những gì người xem hình dung về cảm xúc, công sức, kinh nghiệm và chiều sâu nhân sinh của chủ thể đứng sau tác phẩm. Nói cách khác, sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo đang làm dịch chuyển tiêu chí thẩm định nghệ thuật từ câu hỏi “tác phẩm có đẹp không?” sang câu hỏi “tác phẩm có còn mang dấu vết của con người hay không?”.

   Trải nghiệm cảm xúc trong tiếp nhận cũng cần được xem xét. Nghiên cứu của Latikka và cộng sự cho thấy thái độ tích cực đối với việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong nghệ thuật có xu hướng hình thành khi người dùng cảm thấy nhu cầu tự chủ và liên kết xã hội được đáp ứng trong quá trình tương tác với AI. Yu, Xu và Pan kết hợp phương pháp theo dõi mắt với phân tích cảm xúc dựa trên mô hình BERT, cho thấy mức độ chấp nhận nghệ thuật AI chịu ảnh hưởng đáng kể bởi hành vi chú ý thị giác và phản ứng cảm xúc của người xem trước tác phẩm. Những kết quả này gợi mở rằng nghệ thuật AI không chỉ là vấn đề của đầu ra thị giác mà còn là vấn đề của trải nghiệm thẩm mĩ và khả năng thiết lập gắn kết giữa người xem với một chủ thể sáng tạo được hình dung ở phía sau tác phẩm.

   Nhìn từ góc độ tiếp nhận, trí tuệ nhân tạo không đơn thuần tạo ra một phương tiện mới cho mĩ thuật số mà đang làm xáo trộn cấu trúc nền tảng của trải nghiệm nghệ thuật. Công chúng có thể chấp nhận AI như một thành tố của quá trình sáng tạo, song sự chấp nhận đó phụ thuộc vào điều kiện công nghệ không xóa mờ – mà vẫn để hiện lên – vai trò của con người như một chủ thể có cảm xúc, có lựa chọn và có trách nhiệm thẩm mĩ trước tác phẩm.

   2. Góc nhìn người sáng tạo số: bản sắc, quyền tác giả và quyền kiểm soát biểu đạt

   Nếu ở bình diện tiếp nhận, trí tuệ nhân tạo làm lung lay niềm tin của công chúng vào giá trị nghệ thuật thì ở bình diện sáng tạo, nó chạm trực tiếp vào cảm thức nghề nghiệp của người làm mĩ thuật số. Trong một nghiên cứu của Doshi và Hauser đã chỉ ra rằng trí tuệ nhân tạo tạo sinh có thể nâng cao hiệu quả sáng tạo ở cấp độ cá nhân nhưng đồng thời làm suy giảm sự đa dạng tập thể của nội dung được tạo ra. Kết quả này đặc biệt có ý nghĩa đối với nghệ sĩ số, bởi nó phơi bày một nghịch lý cốt lõi: trí tuệ nhân tạo có thể giúp người dùng tạo ra sản phẩm tốt hơn hoặc nhanh hơn nhưng nếu được sử dụng không có chủ định, nó cũng có nguy cơ kéo quá trình sáng tạo vào những quỹ đạo ngày càng hội tụ, từ đó làm mờ dần dấu vết bản sắc cá nhân.

   Trong mĩ thuật số, bản sắc cá nhân không chỉ là phong cách thị giác mà còn là một dạng vốn sáng tạo được tích lũy qua kinh nghiệm, thử nghiệm, lao động thẩm mĩ và lịch sử thực hành lâu dài. Khi trí tuệ nhân tạo có khả năng mô phỏng phong cách, gợi ý đồng thời nhiều phương án và rút ngắn đáng kể hành trình hình thành hình ảnh, điều bị đe dọa không chỉ là hiệu quả nghề nghiệp mà là chính vị thế của nghệ sĩ như một chủ thể không thể thay thế. Nói cách khác, trí tuệ nhân tạo không chỉ cạnh tranh với năng lực tạo hình của con người mà cạnh tranh với tư cách tác giả của con người – tức là với toàn bộ chiều sâu kinh nghiệm và lựa chọn cá nhân ẩn sau mỗi tác phẩm.

   Tranh luận đó càng trở nên phức tạp khi gắn với vấn đề quyền tác giả. Hướng dẫn của Cục Bản quyền Hoa Kỳ nhấn mạnh rằng bảo hộ bản quyền chỉ áp dụng cho phần tác phẩm là sản phẩm sáng tạo của con người. Nếu các yếu tố biểu đạt cốt lõi của tác phẩm được quyết định và thực thi bởi máy, phần đó không được xem là kết quả của tư duy sáng tạo có chủ thể. Tuy nhiên, tài liệu này cũng xác nhận rằng những đóng góp của con người – như lựa chọn, sắp xếp, phối hợp hoặc chỉnh sửa tư liệu AI theo cách đủ sáng tạo – vẫn có thể được ghi nhận và bảo hộ. Điều đó có nghĩa là trong thời đại trí tuệ nhân tạo, câu hỏi về tư cách tác giả không thể được trả lời bằng việc đơn giản xác định “có dùng AI hay không” mà phải được trả lời bằng cách xác định mức độ kiểm soát sáng tạo của con người trong việc hình thành và tổ chức biểu đạt.

   Một hệ quả quan trọng phát sinh từ đó là yêu cầu về minh bạch và giải trình. Người sáng tạo cần công bố nếu tác phẩm có nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra, đồng thời mô tả rõ ràng phần đóng góp thuộc về con người. Nhìn từ góc độ mĩ thuật số, đây không đơn thuần là một thủ tục pháp lý mà đây là tín hiệu cho thấy tư cách tác giả trong môi trường AI đang chuyển dịch từ mô hình “ngầm hiểu” sang mô hình “cần được chứng minh”. Trong môi trường tạo sinh, tư cách tác giả không thể chỉ dựa trên tuyên bố chủ quan mà cần được neo đậu vào khả năng chứng minh quá trình lựa chọn, chỉnh sửa, tổ chức và kiểm soát sáng tạo có chủ ý. Chính tại điểm giao thoa này, khủng hoảng bản sắc sáng tạo gặp trực tiếp câu hỏi về tư cách tác giả của con người trong thời đại tạo sinh.

   3. Một số trường hợp tác phẩm mĩ thuật số có sử dụng trí tuệ nhân tạo

   Trong những năm gần đây, một số trường hợp liên quan đến tác phẩm mĩ thuật số có sử dụng trí tuệ nhân tạo đã tạo ra nhiều thảo luận đáng chú ý trong cộng đồng nghệ thuật, truyền thông và giới pháp lý. Các trường hợp này không nên được hiểu như những bằng chứng đơn lẻ để khái quát hóa toàn bộ bản chất của nghệ thuật AI mà có thể được xem như những tình huống gợi mở có giá trị phân tích. Chúng cho thấy khi trí tuệ nhân tạo đi vào không gian sáng tạo, các tiêu chí vốn quen thuộc như kỹ năng, tính xác thực, tư cách tác giả và ranh giới thể loại bắt đầu trở nên khó xác định hơn, và qua đó, đặt nền cho việc xem xét sâu hơn vai trò của con người trong mĩ thuật số thời đại trí tuệ nhân tạo.

   3.1. “Théâtre D’opéra Spatial”: khi công cụ sáng tạo trở thành vấn đề thẩm định

   Một trường hợp thường được nhắc đến trong tranh luận về nghệ thuật AI là Théâtre D’opéra Spatial của Jason M. Allen. Tác phẩm được tạo với sự hỗ trợ của Midjourney, sau đó tiếp tục được chỉnh sửa và hoàn thiện bằng các công cụ kỹ thuật số khác. Năm 2022, tác phẩm giành giải trong hạng mục Digital Arts/ Digitally-Manipulated Photography tại Colorado State Fair, tạo ra nhiều phản ứng trái chiều trong cộng đồng nghệ sĩ và công chúng.

   Điều đáng chú ý trong trường hợp này không chỉ nằm ở việc tác phẩm có được tạo ra bằng trí tuệ nhân tạo hay không mà ở cách sự hiện diện của trí tuệ nhân tạo làm thay đổi cách người xem và cộng đồng chuyên môn đặt câu hỏi về quá trình sáng tạo. Nếu trước đây các công cụ kỹ thuật số như Photoshop, phần mềm dựng hình hay ứng dụng xử lý ảnh thường được mặc nhiên xem là phương tiện hỗ trợ cho ý định của nghệ sĩ thì trí tuệ nhân tạo tạo sinh lại khiến ranh giới giữa “hỗ trợ” và “đồng sáng tạo” trở nên phức tạp và khó phân định hơn. Người xem không chỉ thẩm định hình ảnh cuối cùng mà còn quan tâm đến mức độ con người đã tham gia, lựa chọn, chỉnh sửa và kiểm soát biểu đạt trong suốt quá trình hình thành tác phẩm.

   Từ góc nhìn đó, Théâtre D’opéra Spatial gợi mở một vấn đề có tính nguyên tắc: trong mĩ thuật số thời đại trí tuệ nhân tạo, tác phẩm không còn được tiếp nhận chỉ như một hình ảnh hoàn chỉnh mà còn như kết quả của một quy trình cần được lý giải và giải trình. Điều này dẫn đến câu hỏi rộng hơn về tư cách tác giả: con người được nhìn nhận là tác giả ở mức độ nào khi một phần đáng kể của hình ảnh được hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra? Câu hỏi này không chỉ thuộc phạm vi pháp lý mà liên quan trực tiếp đến cách công chúng cảm nhận giá trị thẩm mĩ và nhận diện vai trò của chủ thể sáng tạo phía sau tác phẩm. Đáng lưu ý, Cục Bản quyền Hoa Kỳ đã từ chối đăng ký bản quyền toàn bộ tác phẩm với lý do phần nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra vẫn hiện diện đáng kể trong hình ảnh cuối cùng và không đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tác giả con người9.

   3.2. “Pseudomnesia: The Electrician”: khi tính xác thực của phương tiện bị đặt lại vấn đề

   Một trường hợp khác là Pseudomnesia: The Electrician của Boris Eldagsen, tác phẩm từng được trao giải tại Sony World Photography Awards 2023. Sau đó, nghệ sĩ từ chối nhận giải và công bố rằng hình ảnh được tạo bằng trí tuệ nhân tạo. Trong tuyên bố của mình, Eldagsen nhấn mạnh rằng hình ảnh do trí tuệ nhân tạo tạo ra và nhiếp ảnh không nên được xem là cùng một thực thể sáng tạo trong hệ thống đánh giá của một cuộc thi nhiếp ảnh10. Sự kiện này làm bùng phát nhiều thảo luận không chỉ về nghệ thuật AI mà còn về bản chất của nhiếp ảnh trong bối cảnh công nghệ tạo sinh đang phát triển nhanh chóng. 

   Khác với trường hợp Théâtre D’opéra Spatial, tranh luận xoay quanh Pseudomnesia: The Electrician không chỉ tập trung vào quyền tác giả mà còn đặt vấn đề về ranh giới thể loại. Nhiếp ảnh từ lâu được gắn với mối quan hệ đặc thù giữa hình ảnh và hiện thực: dấu vết ánh sáng, khoảnh khắc, sự kiện, chủ thể được ghi lại và vị trí của người cầm máy trong không gian thực. Khi một hình ảnh do trí tuệ nhân tạo tạo ra có thể được tiếp nhận trong bối cảnh một cuộc thi nhiếp ảnh mà không bị phát hiện, câu hỏi đặt ra không chỉ là hình ảnh ấy có thuyết phục về mặt thị giác hay không mà là nó nên được đọc bằng hệ quy chiếu nào và theo những tiêu chí nào.

   Trường hợp này, vì vậy, gợi mở một chiều kích khác của tiếp nhận nghệ thuật AI: người xem không chỉ phản ứng với hình thức hình ảnh mà còn với những giả định về nguồn gốc và phương tiện tạo tác. Khi thông tin về quy trình tạo ảnh thay đổi, cách diễn giải tác phẩm cũng thay đổi theo và điều đó cho thấy tính xác thực trong mĩ thuật số không còn là thuộc tính nội tại của hình ảnh mà phụ thuộc ngày càng nhiều vào thông tin về quy trình, bối cảnh công bố và sự minh bạch chủ động của người sáng tạo.

   3.3. “The Dog & The Boy”: trí tuệ nhân tạo trong quy trình sản xuất hoạt hình và tranh luận về lao động sáng tạo

   Một trường hợp gần hơn ở lĩnh vực hoạt hình và đào tạo mĩ thuật số là The Dog & The Boy, phim hoạt hình ngắn do Netflix Anime Creators’ Base phối hợp với Wit Studio và Rinna thực hiện, do Ryōtarō Makihara đạo diễn, đồng thời đảm nhiệm vai trò vẽ storyboard và họa sĩ hoạt hình chính. Tác phẩm được phát hành trên YouTube vào ngày 31.1.2023, có thời lượng khoảng ba phút và được xem là sản phẩm đầu tiên của Netflix Anime Creators’ Base ứng dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong quy trình sản xuất hoạt hình.

   Điểm tạo ra tranh luận của The Dog & The Boy nằm ở việc phần hậu cảnh được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo, trong đó, phần credit ghi nhận nhà thiết kế hậu cảnh là “AI + Human”. Theo mô tả về quy trình sản xuất, các hình nền ban đầu được phác thảo bằng tay dưới dạng concept art bởi một họa sĩ hoạt hình không nêu tên, sau đó được xử lý qua chương trình trí tuệ nhân tạo nhiều lần rồi tiếp tục được chỉnh sửa thủ công. Nhà sản xuất anime Daiki Sakurai của Netflix cho biết dự án sử dụng một chương trình AI art gốc dựa trên DALL-E, được huấn luyện dựa trên khoảng 5.000- 6.000 tranh nền từ các chương trình gốc của Netflix. Benj Edwards của Ars Technica nhận định quy trình này có nét tương đồng với cơ chế “img2img” của Stable Diffusion, tức chuyển đổi hình ảnh có sẵn dựa trên chỉ dẫn văn bản.

   Trường hợp này cho thấy trí tuệ nhân tạo không xuất hiện như một thực thể tạo ra toàn bộ bộ phim mà tham gia vào một mắt xích cụ thể của quy trình sản xuất. Bên cạnh đó, bộ phim vẫn có sự tham gia của nhiều nhân sự chuyên môn gồm đạo diễn, họa sĩ hoạt hình chính, nhà thiết kế nhân vật, họa sĩ CG, biên tập viên, giám sát màu sắc, giám đốc bố cục và giám sát hoạt hình. Vì vậy, The Dog & The Boy không nên được định danh như một phim hoạt hình “100% AI” mà là một ví dụ về việc trí tuệ nhân tạo được tích hợp vào pipeline hoạt hình như một công cụ hỗ trợ hình ảnh nền. Chính vị trí trung gian này làm cho tranh luận trở nên có giá trị phân tích: vấn đề không nằm ở việc con người hoàn toàn biến mất khỏi quy trình mà ở cách phần đóng góp của con người được ghi nhận, nhìn nhận và bảo vệ trong một quy trình có trí tuệ nhân tạo tham gia.

   Tranh cãi xoay quanh bộ phim bùng phát sau khi Netflix Japan công bố việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo hậu cảnh trong bối cảnh được mô tả là tình trạng “thiếu nhân lực” trong ngành anime. Nhiều nghệ sĩ và người xem phản ứng tiêu cực, cho rằng lập luận này có thể che khuất những vấn đề sâu hơn về điều kiện lao động trong ngành hoạt hình, đồng thời làm gia tăng lo ngại rằng trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để thay thế hoặc làm giảm giá trị lao động của họa sĩ truyền thống.

   The Dog & The Boy gợi mở một vấn đề quan trọng cho mĩ thuật số thời đại trí tuệ nhân tạo: khi trí tuệ nhân tạo được đưa vào quy trình sáng tạo, vai trò của con người không chỉ cần được duy trì trong thực hành mà còn cần được làm rõ trong cách công bố và đánh giá tác phẩm. Các công đoạn như phác thảo concept, tuyển chọn hình ảnh, điều chỉnh hậu cảnh, kiểm soát ánh sáng, màu sắc, bố cục và đồng bộ hóa phong cách thị giác không chỉ là thao tác kỹ thuật mà còn là những can thiệp thẩm mĩ góp phần hình thành bản sắc của tác phẩm. Do đó, trong đào tạo hoạt hình và mĩ thuật số, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo không nên chỉ được đánh giá qua khả năng rút ngắn thời gian sản xuất mà cần đi kèm với yêu cầu minh bạch hóa quy trình, ghi nhận đúng mức phần đóng góp của con người, giúp người học nhận thức rõ trách nhiệm sáng tạo của mình trong từng mắt xích của pipeline sản xuất.

   4. Vị thế con người và nguy cơ lệ thuộc AI

   Một trong những vấn đề nền tảng nhất của mĩ thuật số thời đại trí tuệ nhân tạo là nguy cơ con người bị chuyển dịch từ vị thế chủ thể sáng tạo sang vị thế người điều phối đầu ra. Doshi và Hauser đã chỉ ra rằng trí tuệ nhân tạo tạo sinh có thể giúp sản phẩm sáng tạo được đánh giá cao hơn, đặc biệt ở những cá nhân có năng lực sáng tạo hạn chế hơn, nhưng đồng thời khiến các đầu ra trở nên đồng nhất hơn ở cấp độ tập thể11. Kết quả này mang ý nghĩa quan trọng đối với giáo dục và thực hành mĩ thuật số, bởi nó phơi bày một sức căng nội tại: trí tuệ nhân tạo vừa có thể nâng đỡ năng lực cá nhân vừa có thể làm nghèo đi tính đa dạng sáng tạo nếu con người buông bỏ vai trò định hướng để lệ thuộc vào những gợi ý được máy tạo sẵn.

   Từ góc độ này, vị thế của con người trong quá trình sáng tạo không thể được hiểu giản đơn như “người sử dụng công cụ”. Khi công cụ là nơi quyết định phần lớn biểu đạt, con người dễ rơi vào vai trò lựa chọn bị động giữa các phương án đã được tạo sẵn – một vai trò về hình thức vẫn là tác giả nhưng về thực chất đã nhường quyền kiểm soát biểu đạt cho máy. Trái lại, nếu con người vẫn giữ khả năng chủ động xác lập vấn đề, tuyển chọn và phán đoán phương án, chỉnh sửa đầu ra, thiết lập tiêu chí thẩm mĩ và giải trình về các quyết định sáng tạo thì trí tuệ nhân tạo có thể được đặt vào đúng vị trí của một công cụ hỗ trợ hơn là một nguồn thay thế tác giả. Khung tư cách tác giả của con người càng làm rõ hơn logic này khi cho thấy ranh giới giữa hỗ trợ và lệ thuộc không phải là ranh giới kỹ thuật đơn giản mà là ranh giới của quyền kiểm soát sáng tạo.

   Do đó, câu hỏi cốt lõi cho mĩ thuật số trong thời đại trí tuệ nhân tạo không phải là có nên sử dụng công nghệ hay không mà là làm sao để tích hợp trí tuệ nhân tạo mà không đánh mất vai trò của con người như phán đoán, lựa chọn và trách nhiệm thẩm mĩ.

   5. Hướng phát triển tương lai

   Trong môi trường mĩ thuật số có sự tham gia của trí tuệ nhân tạo, vai trò của con người không còn chỉ được nhận diện qua thao tác thủ công trực tiếp mà hiện diện xuyên suốt toàn bộ quy trình – từ giai đoạn xác lập ý niệm, định hướng thẩm mĩ, soạn thảo và tinh chỉnh prompt, tuyển chọn và chỉnh sửa đầu ra, cho đến kiểm soát phong cách thị giác và xử lý hậu kỳ. Những thao tác đó không đơn thuần là can thiệp kỹ thuật mà là những quyết định thẩm mĩ phản ánh mức độ chủ động và năng lực kiểm soát của người sáng tạo trong quan hệ với công cụ. Vì vậy, khi thẩm định một sản phẩm mĩ thuật số có sử dụng trí tuệ nhân tạo, không thể chỉ đối chiếu với hình ảnh cuối cùng như một kết quả tách rời khỏi quá trình hình thành nó mà cần xem xét người sáng tạo đã xác lập vấn đề ra sao, điều hướng công cụ theo tiêu chí nào và liệu họ có thể giải trình được mối liên hệ giữa ý định ban đầu và sản phẩm hoàn thiện hay không. Chính các tầng tham gia này là cơ sở để nhận diện vai trò của con người một cách thực chất thay vì quy giản toàn bộ quá trình sáng tạo về thao tác tạo ảnh của trí tuệ nhân tạo.

   Từ góc độ đào tạo, việc tái định vị vai trò của con người trong mĩ thuật số thời đại trí tuệ nhân tạo cần được chuyển hóa thành những công cụ sư phạm cụ thể và có thể vận hành được. Chẳng hạn như thay vì chỉ yêu cầu người học tạo ra sản phẩm thị giác hoàn thiện, chương trình đào tạo cần đặt ra yêu cầu người học chứng minh quy trình sáng tạo thông qua các hình thức như: Nhật ký sử dụng trí tuệ nhân tạo, Bảng quản lý phiên bản prompt, Bảng kiểm mức độ can thiệp của con người, Bản công bố sử dụng trí tuệ nhân tạo và Rubric đánh giá dựa trên quy trình. Những công cụ này không chỉ giúp giảng viên nhận diện rõ hơn dấu vết của con người trong sản phẩm – từ ý niệm ban đầu, cách điều hướng công cụ, quá trình tuyển chọn và chỉnh sửa hậu kỳ đến khả năng giải trình trách nhiệm tác giả mà còn tạo ra một khung thực hành buộc người học phải duy trì ý thức chủ thể trong suốt quá trình làm việc với trí tuệ nhân tạo. Nhờ đó, việc thẩm định sản phẩm mĩ thuật số có sử dụng trí tuệ nhân tạo không còn dừng lại ở chất lượng đầu ra mà mở rộng sang năng lực kiểm soát sáng tạo, tư duy phản tư và ý thức minh bạch của người học trong toàn bộ quy trình thực hành.

   6. Kết luận

   Trí tuệ nhân tạo không làm biến mất con người khỏi mĩ thuật số nhưng buộc vai trò của con người phải được nhận diện lại một cách minh xác hơn. Từ góc nhìn người xem, trí tuệ nhân tạo làm lung lay các tiêu chí vốn gắn giá trị nghệ thuật với cảm xúc, nỗ lực sáng tạo và dấu vết nhân sinh, qua đó dịch chuyển trọng tâm thẩm định từ chất lượng hình thức sang tính xác thực của chủ thể sáng tạo. Từ góc nhìn người sáng tạo số, trí tuệ nhân tạo làm nổi bật khủng hoảng về bản sắc cá nhân, quyền tác giả và quyền kiểm soát biểu đạt – những vấn đề mà môi trường thực hành trước đây có thể để ngầm, nay buộc phải được tường minh hóa.

   Từ đó, có thể khẳng định rằng nhiệm vụ của nghiên cứu và đào tạo mĩ thuật số trong thời gian tới không phải là lựa chọn giữa ủng hộ hay phản đối trí tuệ nhân tạo mà là xây dựng được những khung lý luận, tiêu chí đánh giá và mô hình học tập đủ sức thuyết phục con người tiếp tục hiện diện như chủ thể sáng tạo có ý thức và có trách nhiệm. Đây không chỉ là yêu cầu của một giai đoạn chuyển đổi công nghệ mà còn là điều kiện căn bản để mĩ thuật số tiếp tục giữ được chiều sâu văn hóa, tính phê bình và tinh thần nhân văn trong thời đại tạo sinh.

 

 

 

Chú thích:
* Trường Đại học Văn Lang.
1 C. B. Horton Jr, M. W. White & S. S. Iyengar (2023): “Bias against AI art can enhance perceptions of human creativity”, Scientific Reports, 13 (1), 19001.
2 M. Ragot, N. Martin & S. Cojean (2020): “AI-generated vs. human artworks: A perception bias towards artificial intelligence?”, Proceedings of the ACM on Human-Computer Interaction, 4, Article 116.
3 S. Grassini, M. & Koivisto (2024): “Understanding how personality traits, experiences, and attitudes shape negative bias toward AI-generated artworks”, Scientific Reports, 14 (1), 4113.
4 R. Latikka, J. Bergdahl, N. Savela & A. Oksanen (2023): “AI as an artist? A two-wave survey study on attitudes toward using artificial intelligence in art”, Poetics, 101, 101839.
5 T. Yu, J. Xu & Y. Pan (2024): “Understanding consumer perception and acceptance of AI art through eye tracking and Bidirectional Encoder Representations from TransformersBased sentiment analysis”, Journal of Eye Movement Research, 17 (5), 3.
6, 11 A. R. Doshi & O. P. Hauser (2024): “Generative AI enhances individual creativity but reduces the collective diversity of novel content”, Science Advances, 10 (28), eadn5290.
7 U. S. Copyright Office (2023), Copyright Registration Guidance: Works Containing Material Generated by Artificial Intelligence, Federal Register, 88 (51), 16190-16194.
8, 9 U. S. Copyright Office (2023), Second Request for Reconsideration for Refusal to Register Théâtre D’opéra Spatial, United States Copyright Office Review Board.
10 B. Eldagsen (2023): “Sony World Photography Awards 2023. Boris Eldagsen official website”, www.eldagsen.com/ sony-world-photography-awards-2023/, truy cập ngày 01.5.2026.

 

Bình luận

    Chưa có bình luận