ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TẠO SINH TRONG THIẾT KẾ BỀ MẶT CHẤT LIỆU THỜI TRANG (GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN Ý TƯỞNG)

Bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong giai đoạn phát triển ý tưởng bề mặt và chất liệu trong thiết kế thời trang, tập trung vào cách AI hỗ trợ quá trình hình thành. Đồng thời, phản ánh mối quan hệ giữa tư duy phân kỳ và hội tụ, trong đó AI được sử dụng để hỗ trợ, nhà thiết kế giữ vai trò lựa chọn và định hướng phát triển; khung đánh giá Functional - Expressive - Aesthetic (FEA) được áp dụng để đánh giá kết quả thiết kế theo ba khía cạnh: chức năng, biểu đạt và thẩm mĩ.

   Trong những năm gần đây, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI tạo sinh (generative AI), đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong thực hành thiết kế, bao gồm thiết kế thời trang; các công cụ như Midjourney, DALL·E và Stable Diffusion cho phép tạo hình ảnh từ văn bản, rút ngắn quá trình chuyển hóa ý tưởng thành biểu đạt trực quan. Trong bối cảnh đó, AI ngày càng được ứng dụng để hỗ trợ giai đoạn phát triển ý tưởng, nơi nhà thiết kế khám phá và truyền đạt ý tưởng thông qua hình ảnh và thử nghiệm chất liệu. Phát triển ý tưởng (ideation) là giai đoạn cốt lõi trong thiết kế thời trang, gồm pha phân kỳ (mở rộng khả năng sáng tạo) và pha hội tụ (lựa chọn và tinh chỉnh ý tưởng)1, trong đó, phát triển bề mặt và chất liệu như pattern, texture và biểu đạt vật liệu đóng vai trò quan trọng trong việc định hình giá trị thẩm mĩ sản phẩm2, theo phương pháp truyền thống phụ thuộc vào tư duy hình ảnh, moodboard và kỹ thuật thủ công. Việc tích hợp AI tạo sinh mở ra hình thức cộng tác mới giữa con người và máy, cho phép tạo nhanh nhiều biến thể hình ảnh, mở rộng phạm vi khám phá và tăng hiệu quả truyền đạt ý tưởng3. Một số nghiên cứu cho thấy AI giúp tăng tính đa dạng và tính mới, đồng thời giảm rào cản kỹ thuật trong sáng tạo. Tuy nhiên, AI vẫn chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ do các yếu tố như hiểu biết vật liệu, diễn giải bối cảnh và phán đoán thiết kế vẫn phụ thuộc vào con người. Các nghiên cứu hiện có đã tiếp cận AI trong thiết kế thời trang qua nhiều hướng như hệ thống tự động, mô hình đồng sáng tạo và công cụ hỗ trợ ideation4 nhưng còn thiếu nghiên cứu chuyên sâu về phát triển ý tưởng bề mặt và chất liệu cũng như thiếu khung hệ thống hóa quy trình và tiêu chí đánh giá. Do đó, bài viết này tập trung vào ứng dụng AI tạo sinh trong giai đoạn phát triển ý tưởng bề mặt và chất liệu thời trang nhằm phân tích vai trò của AI, đề xuất quy trình có cấu trúc và áp dụng khung đánh giá Chức năng (Functional) - Biểu hiện (Expressive) - Thẩm mĩ (Aesthetic) (FEA) để đánh giá hiệu quả thiết kế một cách đa chiều.

   1. Nền tảng lý luận

   1.1. Giai đoạn phát triển ý tưởng trong quy trình thiết kế

   Quy trình thiết kế thời trang thường bao gồm các giai đoạn như xác định vấn đề, hình thành khái niệm, tinh chỉnh thiết kế, phát triển nguyên mẫu, đánh giá và triển khai. Trong đó, ba giai đoạn đầu đóng vai trò nền tảng và gắn chặt với tư duy hình ảnh cũng như hoạt động sáng tạo của nhà thiết kế, vì đây là giai đoạn hình thành và định hướng ý tưởng ban đầu5. Phát triển ý tưởng (ideation) được xem là quá trình trung tâm trong toàn bộ quy trình thiết kế, bao gồm việc tạo ra, phát triển và truyền đạt các ý tưởng mới. Quá trình này thường diễn ra thông qua các bước như thu thập cảm hứng từ nhiều nguồn khác nhau, khái niệm hóa ý tưởng, thử nghiệm và lặp lại, sau đó tổng hợp và lựa chọn các phương án phù hợp6. Đáng chú ý, ideation không diễn ra theo một trình tự tuyến tính cố định mà mang tính lặp lại theo chu kỳ, trong đó nhà thiết kế liên tục di chuyển giữa tư duy phân kỳ để mở rộng khả năng sáng tạo và tư duy hội tụ để đánh giá, lựa chọn và hoàn thiện ý tưởng nhằm hướng tới các giải pháp thiết kế có tính khả thi.

   1.2. Phát triển bề mặt chất liệu trong thiết kế thời trang

   Trong thiết kế thời trang, phát triển ý tưởng bề mặt và chất liệu giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành ngôn ngữ thị giác và giá trị thẩm mĩ của sản phẩm vì đây là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến cách sản phẩm được cảm nhận và nhận diện. Quá trình này gắn chặt với tư duy hình ảnh, trong đó nhà thiết kế sử dụng các phương tiện trực quan như hình ảnh tham chiếu, moodboard và các kỹ thuật xử lý hình ảnh để xây dựng, thử nghiệm và tái cấu trúc ý tưởng thiết kế theo nhiều hướng khác nhau. Tư duy hình ảnh cho phép nhà thiết kế tạo ra các liên kết mới giữa các yếu tố thị giác thông qua quá trình xử lý thông tin trực quan và liên tưởng tự do, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động sáng tạo và mở rộng khả năng phát triển ý tưởng7. Trong đó, moodboard đóng vai trò như một công cụ trung gian, giúp tập hợp và kết nối các hình ảnh rời rạc thành một hệ thống có ý nghĩa, góp phần định hướng rõ ràng cho concept thiết kế. Theo cách tiếp cận truyền thống, quá trình phát triển ý tưởng bề mặt và chất liệu phụ thuộc nhiều vào việc thu thập, lựa chọn và kết hợp hình ảnh một cách thủ công, đồng thời đòi hỏi sự tham gia sâu của nhận thức, kinh nghiệm và khả năng đánh giá của nhà thiết kế trong suốt quá trình phát triển ý tưởng.

   1.3. AI tạo sinh hình ảnh trong thiết kế thời trang

   Sự xuất hiện của AI tạo sinh đã mở rộng đáng kể khả năng hỗ trợ trong quá trình phát triển ý tưởng thời trang, đặc biệt thông qua việc tạo hình ảnh từ văn bản và sinh ra nhiều biến thể thiết kế trong thời gian ngắn8. Các công cụ này cho phép nhà thiết kế nhanh chóng tạo ra và so sánh nhiều phương án thị giác khác nhau, từ đó hỗ trợ việc khám phá các hướng thẩm mĩ đa dạng, thúc đẩy tư duy phân kỳ và nâng cao hiệu quả truyền đạt ý tưởng trong giai đoạn ideation9. Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng AI có thể được tích hợp vào quy trình thiết kế ở nhiều mức độ khác nhau, từ vai trò là công cụ hỗ trợ phát triển ý tưởng đến các hệ thống đồng sáng tạo giữa con người và AI hoặc các mô hình hướng tới tự động hóa một phần quy trình thiết kế10.Tuy nhiên, các hệ thống AI hiện tại vẫn còn những hạn chế nhất định, đặc biệt trong việc xử lý các yếu tố phức tạp như đặc tính chất liệu, bối cảnh sử dụng và tính khả thi trong sản xuất, do thiếu các bước trung gian và kiến thức chuyên môn tích hợp trong quy trình thiết kế. Ngoài ra, việc ứng dụng AI trong thiết kế cũng đặt ra các vấn đề liên quan đến bản quyền dữ liệu, nguy cơ định kiến trong dữ liệu huấn luyện và vai trò của con người trong quá trình sáng tạo, cho thấy AI hiện chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ thay vì thay thế hoàn toàn nhà thiết kế.

   1.4. Khung đánh giá chức năng, biểu cảm, thẩm mĩ (FEA) trong thiết kế thời trang

   Trong nghiên cứu thiết kế thời trang, việc xây dựng tiêu chí đánh giá đóng vai trò then chốt trong việc chuyển các kết quả sáng tạo thành đối tượng có thể phân tích và so sánh một cách có hệ thống. Như đã trình bày ở các phần trước, quá trình phát triển ý tưởng (ideation) không chỉ dừng lại ở hoạt động tạo sinh hình ảnh mà còn bao gồm chuỗi các thao tác đánh giá, lựa chọn và tinh chỉnh liên tục. Điều này trở nên đặc biệt quan trọng trong bối cảnh có sự hỗ trợ của AI tạo sinh, khi số lượng phương án thiết kế được mở rộng đáng kể trong giai đoạn phân kỳ, dẫn đến yêu cầu cao hơn đối với quá trình hội tụ. Do đó, việc thiết lập một khung đánh giá phù hợp là cần thiết nhằm đảm bảo rằng các phương án được lựa chọn không chỉ đáp ứng yêu cầu thẩm mĩ mà còn có khả năng phát triển thành các giải pháp thiết kế khả thi.

   Trong bối cảnh đó, khung Functional - Expressive - Aesthetic (FEA)11 cung cấp một mô hình đánh giá phù hợp, cho phép tiếp cận sản phẩm thiết kế theo ba chiều cơ bản: chức năng (liên quan đến tính khả thi và khả năng ứng dụng), biểu đạt (liên quan đến ý nghĩa, thông điệp và sự phù hợp với concept) và thẩm mĩ (liên quan đến chất lượng thị giác và hình thức). Việc áp dụng khung FEA giúp chuyển quá trình lựa chọn từ cảm tính sang đánh giá có cấu trúc, trong đó mỗi phương án thiết kế được xem xét đồng thời ở cả ba khía cạnh thay vì chỉ dựa trên mức độ “đẹp” của hình ảnh. Đồng thời, khung này cũng góp phần làm rõ vai trò của nhà thiết kế trong bối cảnh có AI, khi con người vẫn giữ vai trò trung tâm trong việc diễn giải, đánh giá và ra quyết định, đặc biệt ở giai đoạn hội tụ. Bên cạnh đó, FEA còn giúp nhận diện rõ hơn các giới hạn của AI trong thiết kế thời trang, khi các hệ thống hiện tại chưa thể xử lý đầy đủ các yếu tố liên quan đến vật liệu thực, cấu trúc và bối cảnh sử dụng. Do đó, tiêu chí chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra tính khả thi, trong khi tiêu chí biểu đạt đảm bảo sự nhất quán với ý tưởng thiết kế ban đầu. Từ những phân tích này, có thể thấy rằng FEA không chỉ là công cụ đánh giá kết quả thiết kế mà còn là nền tảng lý thuyết kết nối giữa quá trình ideation, vai trò của AI và hoạt động ra quyết định của nhà thiết kế, làm cơ sở cho việc xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá cụ thể trong phần tiếp theo.

   2. Khung phát triển ý tưởng bề mặt có sự hỗ trợ của AI

   2.1. Quy trình

   Ở giai đoạn thứ nhất, quy trình được khởi đầu bằng việc xây dựng moodboard hoặc xác định concept ban đầu nhằm thiết lập định hướng thẩm mĩ và nội dung thiết kế. Trên cơ sở đó, nhà thiết kế sử dụng các công cụ AI tạo sinh hình ảnh để chuyển các mô tả ý tưởng (thông qua từ khóa hoặc câu lệnh) thành nhiều phương án hình ảnh cảm hứng khác nhau. Các hình ảnh này không phải là kết quả cuối cùng mà đóng vai trò như nguồn tham chiếu trực quan, giúp nhà thiết kế quan sát, so sánh và mở rộng khả năng khám phá trong giai đoạn phân kỳ của ideation. Sau khi tạo ra tập hợp các phương án, nhà thiết kế tiến hành lựa chọn những hình ảnh phù hợp với concept đã xác định, dựa trên mức độ liên quan, tính rõ ràng của ý tưởng và tiềm năng phát triển. Kết quả của giai đoạn này được đánh giá sơ bộ theo khung Functional - Expressive - Aesthetic (FEA) nhằm đảm bảo rằng các phương án được chọn có khả năng hỗ trợ bước phát triển tiếp theo, đồng thời duy trì sự nhất quán về biểu đạt và chất lượng thẩm mĩ.

   Ở giai đoạn thứ hai, các hình ảnh đã được chọn tiếp tục được sử dụng làm đầu vào để phát triển bề mặt chất liệu. AI tiếp tục được sử dụng để tạo sinh các phương án texture hoặc pattern dựa trên các đặc trưng thị giác đã xác lập. Tương tự giai đoạn trước, nhiều biến thể được tạo ra nhằm hỗ trợ quá trình khám phá và thử nghiệm. Nhà thiết kế tiếp tục đóng vai trò lựa chọn, đánh giá và tinh chỉnh các phương án để phát triển thành giải pháp bề mặt hoàn chỉnh. Kết quả cuối cùng được đánh giá lại theo khung FEA nhằm đảm bảo tính chức năng, biểu đạt và thẩm mĩ của thiết kế. Quy trình này thể hiện rõ đặc trưng lặp lại của ideation, trong đó các bước không diễn ra theo trình tự tuyến tính mà cho phép quay lại các giai đoạn trước để điều chỉnh và phát triển ý tưởng. So với phương pháp truyền thống, việc tích hợp AI giúp tăng tốc quá trình tạo sinh hình ảnh, mở rộng số lượng phương án trong giai đoạn phân kỳ, đồng thời vẫn duy trì vai trò trung tâm của nhà thiết kế trong việc lựa chọn, đánh giá và định hướng kết quả thiết kế.

   Quy trình này thể hiện rõ đặc trưng lặp lại của ideation, trong đó các bước không diễn ra theo trình tự tuyến tính mà cho phép quay lại các giai đoạn trước để điều chỉnh và phát triển ý tưởng. So với phương pháp truyền thống, việc tích hợp AI giúp tăng tốc quá trình tạo sinh hình ảnh, mở rộng số lượng phương án trong giai đoạn phân kỳ, đồng thời vẫn duy trì vai trò trung tâm của nhà thiết kế trong việc lựa chọn, đánh giá và định hướng kết quả thiết kế.

   2.2. Vai trò của AI

   Trong quy trình đề xuất, AI đóng vai trò chủ yếu ở giai đoạn phân kỳ của ideation, nơi yêu cầu tạo ra nhiều phương án thiết kế nhằm mở rộng khả năng sáng tạo. Các công cụ AI tạo sinh cho phép chuyển đổi nhanh chóng từ mô tả văn bản sang hình ảnh, hỗ trợ nhà thiết kế hình dung ý tưởng và khám phá các biến thể thẩm mĩ trong thời gian ngắn. Điều này góp phần tăng tính đa dạng và số lượng ý tưởng, đồng thời giảm bớt các rào cản kỹ thuật trong quá trình tạo hình ảnh. Tuy nhiên, ở giai đoạn hội tụ, vai trò của AI trở nên hạn chế hơn. Việc đánh giá, lựa chọn và tinh chỉnh các phương án thiết kế vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nhận thức, kinh nghiệm và khả năng phán đoán của nhà thiết kế. Ngoài ra, AI hiện chưa thể xử lý đầy đủ các yếu tố liên quan đến chất liệu thực, bối cảnh sử dụng và tính khả thi sản xuất do thiếu các giai đoạn trung gian trong quy trình thiết kế. Do đó, AI được xem là công cụ hỗ trợ mở rộng tư duy sáng tạo, thay vì thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong thiết kế thời trang.

   3. Ứng dụng khung lý thuyết FEA (chức năng - biểu cảm - thẩm mĩ) trong xây dựng khung đánh giá kết quả giai đoạn ideation

   Trong nghiên cứu thiết kế thời trang, việc xây dựng tiêu chí đánh giá đóng vai trò then chốt nhằm chuyển các kết quả sáng tạo thành đối tượng có thể phân tích và so sánh một cách có hệ thống. Khung lý thuyết Functional - Expressive - Aesthetic (FEA) do Lamb và Kallal đề xuất được ứng dụgn rộng rãi trong giáo dục, nghiên cứu sản phẩm thời trang, trong đó sản phẩm thời trang được hiểu như một hệ thống tích hợp ba chiều giá trị: chức năng (functional), biểu đạt (expressive) và thẩm mĩ (aesthetic). Khung FEA nhấn mạnh rằng thiết kế trang phục không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng mà còn mang ý nghĩa giao tiếp xã hội và giá trị thẩm mĩ, qua đó cung cấp một cấu trúc lý thuyết để phân tích và đánh giá sản phẩm một cách toàn diện12. Trên nền tảng đó, việc áp dụng FEA trong nghiên cứu thiết kế cho phép chuyển các kết quả sáng tạo từ dạng trực quan sang đối tượng có thể đánh giá theo tiêu chí rõ ràng và có thể so sánh.

   Quá trình phát triển ý tưởng (ideation) không chỉ dừng lại ở hoạt động tạo sinh hình ảnh mà còn bao gồm chuỗi các thao tác đánh giá, lựa chọn và tinh chỉnh liên tục giữa tư duy phân kỳ và hội tụ. Điều này trở nên đặc biệt quan trọng trong bối cảnh có sự hỗ trợ của AI tạo sinh, khi số lượng phương án thiết kế được mở rộng đáng kể trong giai đoạn phân kỳ, từ đó làm gia tăng độ phức tạp của quá trình ra quyết định. Do đó, việc thiết lập một khung đánh giá phù hợp là cần thiết nhằm đảm bảo rằng các phương án được lựa chọn không chỉ mang tính thẩm mĩ mà còn có khả năng phát triển thành giải pháp thiết kế khả thi và có ý nghĩa.

   Trong thiết kế thời trang, sản phẩm được hiểu như sự tích hợp giữa chức năng, biểu đạt và thẩm mĩ. Trên cơ sở đó, bài viết này áp dụng khung Functional - Expressive - Aesthetic (FEA) như một công cụ trung tâm để đánh giá kết quả thiết kế theo ba khía cạnh: chức năng (tính khả thi và khả năng phát triển), biểu đạt (sự phù hợp với concept/ moodboard) và thẩm mĩ (chất lượng thị giác). Trong bối cảnh phát triển ý tưởng bề mặt và chất liệu, FEA giúp hệ thống hóa quá trình lựa chọn phương án thiết kế thay vì dựa vào cảm tính. Đồng thời, việc áp dụng khung này tạo ra các hệ quả học thuật quan trọng: (1) chuyển đánh giá từ nhận xét thị giác đơn thuần sang đánh giá đa chiều; (2) làm rõ vai trò của nhà thiết kế trong giai đoạn hội tụ khi con người giữ vai trò đánh giá và ra quyết định; (3) cho phép chuyển các kết quả do AI tạo sinh từ minh họa trực quan thành đối tượng có thể phân tích và so sánh; (4) giúp nhận diện rõ giới hạn của AI, đặc biệt ở khía cạnh chức năng liên quan đến vật liệu và khả năng ứng dụng thực tế.

   Việc sử dụng khung FEA cho phép đánh giá một cách toàn diện kết quả thiết kế, không chỉ về mặt hình ảnh mà còn về khả năng ứng dụng và ý nghĩa biểu đạt, từ đó cung cấp cơ sở để so sánh giữa các phương pháp phát triển ý tưởng khác nhau, bao gồm cả phương pháp có và không có sự hỗ trợ của AI.

   4. Kết luận

   Bài viết này đã làm rõ vai trò của trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong giai đoạn phát triển ý tưởng bề mặt và chất liệu trong thiết kế thời trang. Kết quả tổng hợp từ tài liệu cho thấy AI tạo sinh có khả năng hỗ trợ hiệu quả trong việc chuyển hóa ý tưởng thành hình ảnh, tạo ra nhiều biến thể thiết kế và mở rộng phạm vi khám phá trong giai đoạn phân kỳ của ideation. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả truyền đạt ý tưởng và thúc đẩy quá trình hình thành concept thiết kế. Tuy nhiên, bài viết cũng chỉ ra rằng vai trò của AI hiện vẫn mang tính hỗ trợ, chưa thể thay thế hoàn toàn nhà thiết kế. Các hoạt động như lựa chọn, đánh giá và tinh chỉnh ý tưởng trong giai đoạn hội tụ vẫn phụ thuộc vào nhận thức, kinh nghiệm và khả năng phán đoán của con người. Bên cạnh đó, các hệ thống AI hiện tại còn hạn chế trong việc xử lý các yếu tố liên quan đến chất liệu thực, bối cảnh thiết kế và tính khả thi sản xuất do thiếu sự tích hợp đầy đủ các giai đoạn trung gian trong quy trình thiết kế.

   Trên cơ sở đó, đã đề xuất một khung quy trình phát triển ý tưởng bề mặt có sự hỗ trợ của AI, kết hợp giữa khả năng tạo sinh hình ảnh của AI và vai trò điều phối của nhà thiết kế. Đồng thời, việc áp dụng khung đánh giá Functional - Expressive - Aesthetic (FEA) cho phép đánh giá kết quả thiết kế theo nhiều chiều, góp phần cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống trong việc so sánh và phân tích hiệu quả của các phương pháp phát triển ý tưởng khác nhau. Việc tích hợp AI vào giáo dục và thực hành thiết kế thời trang nên tập trung vào việc khai thác AI như một công cụ hỗ trợ trong giai đoạn phân kỳ, đồng thời duy trì các phương pháp truyền thống trong giai đoạn hội tụ nhằm đảm bảo chiều sâu sáng tạo và hiểu biết vật liệu. Các nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục phát triển các mô hình tích hợp AI với quy trình thiết kế hoàn chỉnh, đồng thời xây dựng các tiêu chí đánh giá phù hợp hơn với đặc thù của sản phẩm thời trang.

 

 

 

Ghi chú:
* Trường Đại học Văn Lang.
1, 7 J. H. Lee and M. J. Ostwald: “The relationship between divergent thinking and ideation in the conceptual design process”, Des. Stud., vol. 79, Mar. 2022, doi: 10.1016/j. destud.2022.101089.
2 L. Gong and J. Shin: “The Innovative Application of Surface Texture in Fashion and Textile Design”, Fashion & Textile Research Journal, vol. 15, no. 3, pp. 336–346, Jun. 2013, doi: 10.5805/sfti.2013.15.3.336.
3 B. E. Jin and D. C. Shin: “The power of 4th industrial revolution in the fashion industry: what, why, and how has the industry changed?”, Fashion and Textiles, vol. 8, no. 1, Dec. 2021, doi: 10.1186/s40691-021-00259-4; S. Piliouras, R. Saunders, and A. Jordanous, “Exploring the potential of AI Imagery Tools as Catalysts for Ideation”.
4 Z. Guo, Z. Zhu, Y. Li, S. Cao, H. Chen, and G. Wang: “AI Assisted Fashion Design: A Review”, IEEE Access, vol. 11, pp. 88403–88415, 2023, doi: 10.1109/ACCESS.2023.3306235.
5 J. S. Lee and S. Danko: “Revealing the Design Process: Inventing a Meta-Analysis Method for Documenting the Fashion Design Process”, Design Journal, vol. 20, no. 5, pp. 659-682, Sep. 2017, doi: 10.1080/14606925.2017.1346983.
6 J. H. Lee and M. J. Ostwald: “The relationship between divergent thinking and ideation in the conceptual design process”, Des. Stud., vol. 79, Mar. 2022, doi: 10.1016/j.destud.2022.101089; A. Omwami, H. Lahti, and P. Seitamaa-Hakkarainen: “The variation of the idea development process in apparel design: a multiple case study”, International Journal of Fashion Design, Technology and Education, vol. 13, no. 3, pp. 341-351, Sep. 2020, doi: 10.1080/17543266.2020.1817573.
8 Y. Jin and K. Lee: “Human-AI Co-Creation in Fashion Design Ideation and Sketching: An Empirical Study”, 2024. [Online]. Available: https://www.researchgate.net/ publication/380103572; Y. Zhang and C. Liu: “Unveiling how consumers accept digital-only fashion: an empirical examination building upon the functional theory of attitudes”, Journal of Electronic Business & Digital Economics, Oct. 2024, doi: 10.1108/JEBDE-07-2024-0021.
9 S. Piliouras, R. Saunders, A. Jordanous: “Exploring the potential of AI Imagery Tools as Catalysts for Ideation.”
10 Z. Guo, Z. Zhu, Y. Li, S. Cao, H. Chen, and G. Wang: “AI Assisted Fashion Design: A Review”, IEEE Access, vol. 11, pp. 88403–88415, 2023, doi: 10.1109/ACCESS.2023.3306235; W. Choi et al: “Developing an AI-based automated fashion design system: reflecting the work process of fashion designers”, Fashion and Textiles, vol. 10, no. 1, Dec. 2023, doi: 10.1186/s40691-023-00360-w.
11 B. T. Orzada and M. J. Kallal: “FEA Consumer Needs Model: 25 Years Later”, Clothing and Textiles Research Journal, vol. 39, no. 1, pp. 24–38, Jan. 2021, doi: 10.1177/0887302X19881211.
12 B. T. Orzada and M. J. Kallal: “FEA Consumer Needs Model: 25 Years Later”, Clothing and Textiles Research Journal, vol. 39, no. 1, pp. 24–38, Jan. 2021, doi: 10.1177/0887302X19881211; J. M. Lamb and M. J. Kallal, “A Conceptual Framework for Apparel Design”, 2014.

Bình luận

    Chưa có bình luận