THỰC HÀNH SÁNG TẠO TRONG GIÁO DỤC THIẾT KẾ TRƯỚC THÁCH THỨC CỦA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

Bài viết phân tích tác động của trí tuệ nhân tạo đến thực hành sáng tạo trong đào tạo thiết kế đồ họa, làm thay đổi vai trò người học và quy trình học. Qua đó đề xuất tích hợp AI theo hướng có kiểm soát, nhằm bảo vệ năng lực nền tảng và duy trì vai trò trung tâm của con người trong quá trình sáng tạo.

   Sự xuất hiện của các công cụ trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) đang nhanh chóng ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực sáng tạo, trong đó có thiết kế đồ họa. Trong lớp học thiết kế, AI không chỉ đơn thuần là một công cụ kỹ thuật mới mà còn bắt đầu làm thay đổi cách sinh viên hình thành ý tưởng, thử nghiệm hình ảnh và phát triển phương án thiết kế1. Quan sát trong một số lớp học phần Thiết kế đồ họa tại Trường Đại học Văn Lang cho thấy sinh viên ngày càng sử dụng các công cụ AI như một phần của quá trình phát triển ý tưởng. Thay vì chỉ làm việc trực tiếp với phác thảo hoặc phần mềm thiết kế, người học có thể nhanh chóng tạo ra nhiều biến thể hình ảnh từ một mô tả ngôn ngữ, sau đó lựa chọn, chỉnh sửa và phát triển tiếp phương án phù hợp. Trong bối cảnh đó, vai trò của sinh viên không còn chỉ là người trực tiếp tạo tác hình ảnh mà ngày càng trở thành người điều phối quá trình sáng tạo: đặt câu hỏi, thử nghiệm nhiều hướng tiếp cận, và quyết định phương án nào thực sự có ý nghĩa đối với bài toán thiết kế2. Những thay đổi trong thực hành lớp học đặt ra nhiều câu hỏi đối với giáo dục thiết kế. Nếu AI có thể hỗ trợ nhanh chóng trong việc tạo ra hình ảnh và biến thể thị giác thì năng lực cốt lõi của sinh viên thiết kế nên được hiểu và đánh giá như thế nào? Giá trị của người học không thể chỉ dựa vào tốc độ thao tác phần mềm hay mức độ hoàn thiện của sản phẩm cuối mà cần gắn với khả năng đặt vấn đề, hiểu bối cảnh truyền thông, lựa chọn phương án phù hợp và giải thích được quyết định thiết kế của mình.

   Ở bình diện rộng hơn, nhiều tổ chức quốc tế cũng đã bắt đầu thảo luận về việc tích hợp AI vào giáo dục. UNESCO nhấn mạnh rằng việc sử dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh cần dựa trên cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm, khuyến khích tư duy phê phán và các năng lực nhận thức bậc cao của người học3. Trong khi đó, OECD cho thấy ở nhiều hệ thống giáo dục hiện nay, việc quản lý AI vẫn chủ yếu dựa trên các hướng dẫn mang tính khuyến nghị, với những mối quan tâm chính như bảo vệ dữ liệu cá nhân, nguy cơ suy giảm kỹ năng và nhu cầu bồi dưỡng giáo viên4. Những thảo luận này cho thấy vấn đề không còn nằm ở câu hỏi có nên đưa AI vào giáo dục hay không mà là cần đưa công nghệ này vào quá trình dạy và học bằng cách nào. Từ góc nhìn đó, bài viết xem AI không chỉ là một công cụ hỗ trợ mà là một yếu tố đang thúc đẩy sự thay đổi trong cách hiểu về thực hành sáng tạo trong đào tạo thiết kế đồ họa. Thông qua việc phân tích các nghiên cứu và khuyến nghị quốc tế, đồng thời tham chiếu với những quan sát từ môi trường lớp học phần thiết kế, bài viết nhằm làm rõ những chuyển dịch đang diễn ra trong quá trình học thiết kế dưới tác động của AI, từ đó gợi ý một số hướng tiếp cận cho việc tích hợp công nghệ này vào chương trình đào tạo.

   Bài viết sử dụng phương pháp tổng hợp các tài liệu liên quan đến trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và thực hành sáng tạo, kết hợp với tiếp cận liên ngành giữa thiết kế, giáo dục và nghiên cứu công nghệ. Bên cạnh đó, các quan sát thực hành trong một số lớp học phần Thiết kế đồ họa tại Trường Đại học Văn Lang được sử dụng như các minh họa thực tiễn, nhằm nhận diện những chuyển dịch trong quá trình học khi AI được tích hợp vào giai đoạn phát triển ý tưởng và thử nghiệm hình ảnh. Cách tiếp cận này cho phép kết nối giữa cơ sở lý luận và bối cảnh thực hành, qua đó làm rõ những biến đổi của thực hành sáng tạo trong giáo dục thiết kế đương đại. Khung lý thuyết của nghiên cứu này được chúng tôi minh họa trong.

   1. Sự thay đổi trong thực hành sáng tạo khi AI xuất hiện

   1.1. Từ tạo tác trực tiếp đến đồng sáng tạo với AI

   Trong đào tạo Thiết kế đồ họa truyền thống, quá trình phát triển ý tưởng thường bắt đầu từ các bước quen thuộc như nghiên cứu đề bài, phác thảo tay và từng bước hoàn thiện concept. Sinh viên phải tự mình phát triển các phương án hình ảnh thông qua phác thảo, thử nghiệm bố cục, màu sắc và phông chữ trước khi chuyển sang giai đoạn hoàn thiện bằng phần mềm thiết kế. Sự xuất hiện của các công cụ trí tuệ nhân tạo tạo sinh đã làm thay đổi một phần của quá trình này. AI có khả năng tạo ra nhiều phương án hình ảnh khác nhau chỉ từ một mô tả ngôn ngữ, giúp mở rộng nhanh chóng không gian thử nghiệm ý tưởng. Điều này khiến quá trình sáng tạo không còn chỉ là hoạt động tạo tác trực tiếp mà dần chuyển sang hình thức đồng sáng tạo giữa người thiết kế và công cụ AI.

   Quan sát trong một số lớp học phần Thiết kế đồ họa tại Trường Đại học Văn Lang cho thấy, sinh viên thường bắt đầu bằng phác thảo tay để phát triển concept ban đầu. Sau đó, các công cụ AI tạo sinh được sử dụng để thử nghiệm nhiều biến thể hình ảnh khác nhau. Ở giai đoạn này, vai trò của sinh viên không còn chỉ là người trực tiếp tạo hình mà trở thành người lựa chọn, chỉnh sửa và phát triển phương án phù hợp nhất từ các kết quả do AI đề xuất. AI vì vậy không thay thế quá trình sáng tạo của người học mà làm thay đổi vị trí của con người trong quy trình thiết kế: từ người trực tiếp tạo ra mọi yếu tố hình ảnh sang người định hướng, điều phối và đánh giá các khả năng thị giác khác nhau.

   1.2. Quy trình làm việc trong lớp học phần thiết kế thay đổi như thế nào

   Khi AI được đưa vào lớp học thiết kế, quy trình làm việc có điều chỉnh nhưng vẫn giữ cấu trúc cơ bản nhằm đảm bảo phát triển tư duy nghề nghiệp. Quy trình gồm: nghiên cứu đề bài, phác thảo ý tưởng, phát triển concept, thử nghiệm hình ảnh bằng AI, tuyển chọn và chỉnh sửa, và hoàn thiện thiết kế. AI chủ yếu được sử dụng ở giai đoạn thử nghiệm để tạo nhiều biến thể hình ảnh, đóng vai trò như công cụ hỗ trợ thay vì thay thế quá trình sáng tạo. Các kết quả từ AI không được dùng trực tiếp mà trở thành nguồn tham khảo để sinh viên tiếp tục phát triển thiết kế trong phần mềm. Cách tiếp cận này giúp mở rộng khả năng thử nghiệm ý tưởng, đồng thời duy trì vai trò trung tâm của tư duy thiết kế.

   1.3. Những năng lực mới của sinh viên thiết kế

   Khi AI tham gia vào quy trình sáng tạo, yêu cầu đối với năng lực của sinh viên thiết kế cũng thay đổi. Ngoài các kỹ năng tạo hình và sử dụng phần mềm, người học cần phát triển thêm một số năng lực mới để có thể làm việc hiệu quả trong môi trường thiết kế có AI. Thứ nhất là năng lực diễn đạt ý tưởng bằng ngôn ngữ. Khi sử dụng AI tạo sinh, câu lệnh (prompt) trở thành một phần của quá trình thiết kế. Sinh viên cần biết mô tả rõ ý tưởng, phong cách thị giác và bối cảnh thiết kế để AI có thể tạo ra các kết quả phù hợp. Thứ hai là năng lực tuyển chọn và đánh giá. AI có thể tạo ra nhiều phương án hình ảnh nhưng không phải phương án nào cũng phù hợp với mục tiêu truyền thông của thiết kế. Sinh viên cần có khả năng nhận diện những phương án có giá trị, đồng thời phát hiện các vấn đề về logic thị giác, tính phù hợp hoặc nguy cơ sai lệch trong kết quả do AI tạo ra. Thứ ba là năng lực hậu kỳ, triển khai và hoàn thiện thiết kế. Giá trị của sản phẩm không nằm ở đầu ra thô của AI mà ở cách người thiết kế chỉnh sửa, kết hợp và phát triển nó thành một giải pháp thị giác hoàn chỉnh. Thứ tư là năng lực đạo đức, tác quyền và pháp lý. Việc sử dụng AI trong thiết kế liên quan đến nhiều vấn đề như dữ liệu huấn luyện, định kiến thuật toán, tác quyền và mức độ minh bạch trong quá trình sáng tạo. Vì vậy, sinh viên cần hiểu rõ trách nhiệm nghề nghiệp khi sử dụng các công cụ này.

   Chẳng hạn, trong các bài tập phát triển concept tại Trường Đại học Văn Lang, sinh viên được yêu cầu trình bày rõ cách họ viết câu lệnh cho AI, tiêu chí nào được dùng để lựa chọn phương án phù hợp và những can thiệp nào được thực hiện sau khi nhận kết quả từ AI. Việc trình bày quá trình này giúp người học ý thức rõ hơn vai trò của mình trong việc định hướng và kiểm soát quá trình sáng tạo có sự hỗ trợ của AI. 

   2. Những vấn đề đặt ra cho đào tạo thiết kế

   Sự xuất hiện của AI trong lớp học thiết kế không chỉ tạo ra những cơ hội mới cho quá trình thử nghiệm ý tưởng mà còn đặt ra nhiều câu hỏi đối với cách tổ chức đào tạo. Nếu không được định hướng rõ ràng, AI có thể làm thay đổi cách sinh viên học thiết kế theo những hướng không mong muốn. Vì vậy, cùng với việc khai thác tiềm năng của công nghệ, các chương trình đào tạo cũng cần nhận diện những vấn đề mới nảy sinh trong lớp học phần thiết kế.

   Một trong những lo ngại thường được nhắc đến khi AI xuất hiện trong lớp học thiết kế là nguy cơ sinh viên phụ thuộc quá nhiều vào công cụ. Các hệ thống AI tạo sinh có thể nhanh chóng tạo ra hình ảnh hoàn chỉnh chỉ từ một mô tả ngắn, điều này khiến quá trình tạo hình trở nên dễ dàng hơn nhiều so với trước đây. Nếu không có định hướng phù hợp, sinh viên có thể bỏ qua các bước quan trọng của tư duy thiết kế như phân tích đề bài, phát triển concept hoặc thử nghiệm bố cục8. Thay vì xây dựng ý tưởng từ đầu, người học có thể chỉ lựa chọn trong những hình ảnh do AI tạo ra. Khi đó, quá trình học thiết kế dễ bị thu hẹp thành việc tìm kiếm hình ảnh “đẹp” thay vì giải quyết một vấn đề truyền thông cụ thể. Chính vì vậy, nhiều lớp học phần thiết kế vẫn duy trì các bài tập phác thảo tay và phân tích cấu trúc thị giác ở giai đoạn đầu của học phần. Những hoạt động này giúp sinh viên xây dựng nền tảng tư duy thiết kế trước khi sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ thử nghiệm ý tưởng.

   Khi quy trình sáng tạo thay đổi, vai trò của giảng viên trong lớp học phần thiết kế cũng cần được điều chỉnh. Trước đây, giảng viên thường tập trung vào việc hướng dẫn kỹ năng thao tác hoặc chỉnh sửa các yếu tố hình thức trong bài làm của sinh viên. Trong môi trường có AI, nhiệm vụ quan trọng hơn của giảng viên là thiết kế các tình huống học tập, đặt câu hỏi phản biện và giúp sinh viên hiểu rõ logic đằng sau quyết định thiết kế của mình. Một hệ quả trực tiếp của sự thay đổi này là cách đánh giá lớp học phần cũng cần được thiết kế lại. Nếu chỉ chấm điểm dựa trên sản phẩm cuối, giảng viên sẽ khó nhận biết được mức độ đóng góp thực sự của sinh viên trong quá trình sáng tạo. Trong một số lớp học phần thiết kế, sinh viên được yêu cầu nộp kèm “hồ sơ quá trình”, bao gồm bản phác thảo ban đầu, các lần thử nghiệm với AI, tiêu chí tuyển chọn phương án và phần tự phản biện về quyết định thiết kế. Hồ sơ này cho phép giảng viên quan sát rõ hơn cách sinh viên phát triển ý tưởng, lựa chọn giải pháp và điều chỉnh thiết kế qua từng bước. Nhờ đó, việc đánh giá không chỉ dựa vào kết quả cuối cùng mà còn phản ánh được quá trình tư duy của người học9.

   Từ những quan sát trên, có thể thấy việc tích hợp AI vào đào tạo thiết kế cần được thực hiện một cách có kiểm soát, nhằm tận dụng khả năng thử nghiệm nhanh của công nghệ mà vẫn duy trì nền tảng tư duy thiết kế của người học. Một cách tiếp cận khả thi là tổ chức việc sử dụng AI theo các giai đoạn khác nhau của quá trình học tập. Cách tổ chức này cho phép AI trở thành một phần của quy trình học tập mà không làm mất đi vai trò trung tâm của người thiết kế. Sinh viên vẫn phải trải qua các bước nghiên cứu, phát triển concept và đưa ra quyết định thiết kế, trong khi AI chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ mở rộng khả năng thử nghiệm ý tưởng.

   3. Kết luận

   Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong cách sinh viên học và thực hành thiết kế. AI có thể hỗ trợ nhanh chóng trong việc tạo ra nhiều phương án hình ảnh và mở rộng khả năng thử nghiệm ý tưởng nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc công nghệ này có thể thay thế vai trò của sáng tạo con người. Thay vào đó, AI chủ yếu làm thay đổi vị trí của người thiết kế trong quy trình sáng tạo: từ người trực tiếp tạo tác mọi yếu tố hình ảnh sang người định hướng, lựa chọn và phát triển các khả năng thị giác khác nhau. Những quan sát từ một số lớp học phần Thiết kế đồ họa cho thấy khi AI được tích hợp hợp lý vào quá trình học tập, sinh viên vẫn phải trải qua các bước quan trọng như nghiên cứu đề bài, phát triển concept, thử nghiệm phương án và hoàn thiện thiết kế. Trong bối cảnh này, giá trị của người học không còn nằm chủ yếu ở tốc độ tạo hình mà ở khả năng đặt câu hỏi đúng, lựa chọn phương án phù hợp và giải thích các quyết định thiết kế của mình. Điều đó cũng đặt ra yêu cầu điều chỉnh đối với chương trình đào tạo và cách tổ chức lớp học phần thiết kế. Các học phần nền tảng về tư duy thị giác, phác thảo, bố cục và lịch sử mĩ thuật vẫn cần được duy trì, trong khi các hoạt động học tập và đánh giá cần chú trọng hơn tới quá trình phát triển ý tưởng, khả năng sử dụng AI một cách có ý thức, cũng như trách nhiệm nghề nghiệp của người thiết kế. Trong bối cảnh này, nhiệm vụ của giáo dục thiết kế không phải là tránh né AI mà là giúp sinh viên học cách sử dụng công cụ một cách có ý thức, đồng thời giữ lại vai trò trung tâm của tư duy và trách nhiệm sáng tạo của con người.

 

 

 

Chú thích:
*, ** Trường Đại học Văn Lang.
1 Hồ Hồng Ngọc (2025): “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) giúp nâng cao hiệu quả trong giảng dạy và thực hành phần mềm Gerber Technology cho sinh viên ngành thiết kế thời trang Đại học Duy Tân”, Tạp chí Khoa học Đại học Mở Hà Nội (HOUJS), https://doi.org/10.59266/houjs.2025.878.
2 Nguyễn Đắc Thanh, Nguyễn Thị Thu Trang (2025): “Sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo trong học tập của sinh viên: Nghiên cứu trường hợp tại Trường Đại học FPT”, Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, tập 21, số 11, tr. 34, https:// doi.org/10.15625/2615-8957/12511105.
3 UNESCO (2025), Hướng dẫn về AI tạo sinh trong giáo dục và nghiên cứu, https://unesdoc.unesco.org, truy cập ngày 1.4.2026.
4 OECD (2024), TALIS 2024 Results: Teachers and AI in Education (Kết quả TALIS 2024: Giáo viên và AI trong Giáo dục), https://www.oecd.org, truy cập ngày 1.4.2026.
5 Cross, N. (2006), Designerly ways of knowing (Những cách nhận biết có tính thiết kế), Springer.
6 Schön, D. A. (1983), The reflective practitioner: How professionals think in action (Người thực hành phản ánh: Cách các chuyên gia suy nghĩ trong hành động), Basic Books.
7 Floridi, L., et al. (2018), “AI4People - An ethical framework for a good AI society” (AI4People - Khuôn khổ đạo đức cho một xã hội AI tốt đẹp), Minds and Machines.
8 Phan Trung Kiên, Nguyễn Đức Ca, Đinh Tiến Dũng (2024): “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dạy học và nghiên cứu khoa học tại các trường đại học”, Tạp chí Giáo dục, 24(24), tr. 14-19.
9 Trần Việt Hùng (2025), “Ứng dụng AI nhằm phát triển tư duy thiết kế và năng lực sáng tạo trong học phần đồ án tốt nghiệp ngành thiết kế thời trang”, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội (HOUJS), https://doi.org/10.59266/ houjs.2025.861.

Bình luận

    Chưa có bình luận