ỨNG DỤNG MÀU SẮC NGŨ HÀNH TỪ KHẢM SÀNH SỨ HUẾ VÀO THIẾT KẾ NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU

Bài viết tiếp cận việc ứng dụng hệ màu Ngũ hành trong nghệ thuật khảm sành sứ Huế vào thiết kế nhận diện thương hiệu. Từ đó, đề xuất phương thức chuyển hóa các giá trị truyền thống thành ngôn ngữ thị giác đương đại, góp phần định hình bản sắc thương hiệu trong bối cảnh thiết kế hiện nay.

   Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, thiết kế nhận diện thương hiệu không còn đơn thuần là công cụ phục vụ hoạt động truyền thông hay quảng bá sản phẩm. Nó đã trở thành một trong những hệ thống ngôn ngữ thị giác có khả năng đại diện cho bản sắc, giá trị và triết lý của mỗi thương hiệu. Nói cách khác, thương hiệu ngày nay không chỉ “được nhìn thấy” mà còn “được hiểu” thông qua các tín hiệu thị giác mang tính hệ thống và có chủ đích.

   Theo quan điểm của Alina Wheeler, một hệ thống nhận diện thương hiệu chỉ thực sự có giá trị khi đảm bảo được sự nhất quán xuyên suốt và được xây dựng trên nền tảng các giá trị cốt lõi rõ ràng của chính thương hiệu đó1. Điều này cho thấy, thiết kế không chỉ dừng lại ở yếu tố thẩm mĩ bề mặt mà cần được định hướng bởi tư duy chiến lược. Trong đó, mỗi yếu tố hình ảnh đều mang ý nghĩa riêng và giữ một vai trò nhất định trong tổng thể hệ thống nhận diện thương hiệu.

   Từ góc nhìn văn hóa, vấn đề trở nên sâu sắc hơn khi các thương hiệu bắt đầu tìm kiếm bản sắc riêng thông qua việc khai thác di sản. Ở Việt Nam, mĩ thuật cung đình Huế (trong đó có khảm sành sứ) là một nguồn tư liệu đặc biệt giàu giá trị, không chỉ về mặt hình thức mà còn về chiều sâu tư tưởng. Trần Lâm Biền đã chỉ ra rằng mĩ thuật cung đình không đơn thuần là nghệ thuật trang trí mà là sự phản ánh hệ tư duy biểu tượng, trật tự xã hội và cấu trúc thẩm mĩ của triều Nguyễn2. Điều này cho thấy mỗi yếu tố tạo hình đối với mĩ thuật cung đình đều mang trong mình một lớp nghĩa văn hóa và lịch sử sâu sắc, vượt ra ngoài chức năng thị giác thông thường. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để những giá trị truyền thống mang tính biểu trưng cao này có thể được chuyển hóa một cách phù hợp vào ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Nguyễn Quân cho rằng, quá trình chuyển đổi từ hình ảnh truyền thống sang ngôn ngữ thị giác đương đại không thể thực hiện một cách cảm tính, mà cần được xây dựng trên nền tảng ký hiệu học rõ ràng và có cơ sở lý luận3. Nếu thiếu đi hệ thống này, việc sử dụng yếu tố truyền thống trong thiết kế rất dễ rơi vào tình trạng minh họa bề mặt, làm mất đi chiều sâu văn hóa vốn có.

   Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích hệ màu Ngũ hành trong nghệ thuật khảm sành sứ Huế nhằm làm rõ cấu trúc tổ chức màu sắc và ý nghĩa biểu trưng trong mĩ thuật cung đình. Từ đó hướng đến hệ thống hóa các nguyên lý màu sắc theo tư duy Ngũ hành và đề xuất khả năng ứng dụng vào thiết kế nhận diện thương hiệu đương đại.

   Bài viết vận dụng lý thuyết Ngũ hành trong văn hóa Việt Nam của Trần Ngọc Thêm như một cơ sở để lý giải cấu trúc và ý nghĩa của hệ màu trong mĩ thuật truyền thống4. Đồng thời, kết hợp khảo sát và phân tích kiến trúc cung đình Huế trên cơ sở các nghiên cứu của Phan Thuận An5 nhằm nhận diện cách thức màu sắc Ngũ hành được biểu hiện trong không gian khảm sành sứ thực tế. Từ đó, đối chiếu giữa tư duy biểu trưng và thực hành tạo hình để làm rõ khả năng ứng dụng của hệ màu trong thiết kế nhận diện thương hiệu.

   1. Những vấn đề chung về màu sắc Ngũ hành

   1.1. Khái niệm

   Ngũ hành gồm năm yếu tố cơ bản: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ, được xem là một trong những hệ thống tư duy nền tảng của triết học phương Đông. Hệ thống này không chỉ mô tả sự vận động của thế giới tự nhiên mà còn phản ánh cách con người tổ chức và lý giải các mối quan hệ giữa vạn vật. Theo Trần Ngọc Thêm, Ngũ hành không đơn thuần là một học thuyết mang tính triết lý mà còn là một cấu trúc tư duy văn hóa có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực trong đời sống người Việt, từ cách nhìn nhận thiên nhiên cho đến tổ chức xã hội và biểu đạt nghệ thuật6 . Trong bối cảnh này, màu sắc gắn với Ngũ hành không chỉ mang chức năng thị giác, mà còn trở thành một hệ thống ký hiệu mang tính biểu trưng, phản ánh thế giới quan của con người phương Đông.

   1.2. Nguyên lý tương sinh, tương khắc

   Một trong những đặc trưng quan trọng nhất của hệ Ngũ hành là nguyên lý tương sinh và tương khắc. Đây là cơ chế giải thích sự vận động và cân bằng của các yếu tố trong tự nhiên, trong đó tương sinh thể hiện mối quan hệ hỗ trợ, thúc đẩy lẫn nhau, còn tương khắc thể hiện mối quan hệ kiềm chế và điều tiết. Theo Cao Xuân Huy, chính sự tồn tại đồng thời của hai cơ chế này tạo nên một trạng thái cân bằng động, trong đó không có yếu tố nào tồn tại độc lập tuyệt đối, mà luôn nằm trong mối quan hệ chuyển hóa liên tục với các yếu tố khác7 . Khi được nhìn dưới góc độ màu sắc, nguyên lý này có thể được hiểu như một hệ quy tắc tổ chức thị giác, giúp tạo ra sự hài hòa giữa tương phản và thống nhất trong bố cục. Điều này cho thấy rằng hệ Ngũ hành không chỉ mang tính triết học trừu tượng mà còn có khả năng được chuyển hóa thành các nguyên tắc thiết kế cụ thể, đặc biệt trong việc xây dựng hệ thống màu sắc có tính cân bằng và logic nội tại.

   1.3. Vai trò trong mĩ thuật

   Trong lĩnh vực mĩ thuật truyền thống Việt Nam, đặc biệt là mĩ thuật cung đình thời Nguyễn, trong đó có khảm sành sứ, màu sắc không chỉ đóng vai trò trang trí mà còn là một hệ thống biểu đạt quyền lực, trật tự xã hội và giá trị văn hóa. Nguyễn Hữu Thông cho rằng, việc sử dụng màu sắc trong mỹ thuật triều Nguyễn mang tính quy phạm rõ rệt, trong đó mỗi màu sắc đều gắn liền với một tầng ý nghĩa xã hội và biểu trưng quyền lực cụ thể8. Điều này cho thấy màu sắc không được sử dụng ngẫu nhiên mà được tổ chức theo một hệ thống quy tắc mang tính văn hóa chính trị chặt chẽ.

   Bổ sung cho nhận định này, Chu Quang Trứ nhấn mạnh rằng trong mĩ thuật truyền thống Việt Nam, đặc biệt là mĩ thuật cung đình và dân gian, luôn tồn tại mối quan hệ mật thiết giữa tư tưởng triết học và ngôn ngữ tạo hình. Màu sắc vì thế không chỉ là yếu tố thị giác, mà còn là phương tiện chuyển tải tư duy và hệ giá trị văn hóa của thời đại9 . Từ đó có thể thấy, hệ màu Ngũ hành trong mĩ thuật không chỉ là một công cụ tổ chức thị giác mà còn là một hệ thống biểu trưng mang tính tư tưởng. Chính đặc điểm này tạo nền tảng quan trọng cho việc nghiên cứu ứng dụng vào thiết kế nhận diện thương hiệu hiện đại, nơi mà màu sắc không chỉ cần đẹp về hình thức, mà còn phải giàu ý nghĩa và có chiều sâu văn hóa.

   2. Màu sắc trong nghệ thuật khảm sành sứ Huế

   2.1. Khái quát

   Nghệ thuật khảm sành sứ Huế là một trong những hình thức trang trí kiến trúc tiêu biểu và đặc sắc nhất của mĩ thuật cung đình Việt Nam, phát triển mạnh mẽ và đạt đến đỉnh cao vào thời Nguyễn. Đây là loại hình nghệ thuật sử dụng các mảnh sành, sứ, thủy tinh, gốm men và vật liệu gốm vỡ được cắt ghép, sắp đặt công phu để tạo thành các mảng trang trí trên bề mặt kiến trúc như mái, tường, bình phong, cổng và các chi tiết trang trí trong không gian cung đình và lăng tẩm. Điểm nổi bật của khảm sành sứ không chỉ nằm ở kỹ thuật chế tác thủ công tinh xảo mà còn ở khả năng tạo nên hiệu ứng thị giác phong phú, đa sắc độ và có chiều sâu không gian. Nhờ đặc tính phản quang của men sứ và thủy tinh, các công trình khảm sành sứ luôn có sự biến đổi tinh tế về màu sắc dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau, tạo nên cảm giác sống động và giàu tính thẩm mĩ theo thời gian.

   Theo Phan Thuận An, kỹ thuật khảm sành sứ tại Huế không chỉ dừng lại ở chức năng trang trí kiến trúc mà đã đạt đến trình độ nghệ thuật cao, đặc biệt trong các công trình cung đình và lăng tẩm thời Nguyễn. Trong những không gian này, yếu tố thẩm mĩ luôn được kết hợp chặt chẽ với tư tưởng biểu trưng, trong đó mỗi hình ảnh, màu sắc và bố cục đều mang ý nghĩa gắn liền với quyền lực vương triều, quan niệm vũ trụ và hệ thống giá trị văn hóa đương thời10. Từ góc nhìn đó, có thể thấy khảm sành sứ không đơn thuần là một kỹ thuật thủ công mang tính trang trí mà thực chất là một phương thức biểu đạt văn hóa có tính hệ thống. Nó vừa phản ánh trình độ kỹ thuật và thẩm mĩ của nghệ nhân, vừa thể hiện tư duy biểu tượng và thế giới quan của xã hội phong kiến Việt Nam. Chính sự kết hợp giữa kỹ thuật, thẩm mĩ và biểu trưng văn hóa đã giúp nghệ thuật khảm sành sứ Huế trở thành một di sản kiến trúc mĩ thuật có giá trị đặc biệt trong lịch sử nghệ thuật Việt Nam. 

   2.2. Đặc trưng hệ màu

   Trong nghệ thuật khảm sành sứ Huế, màu sắc giữ vai trò trung tâm trong việc kiến tạo giá trị thẩm mĩ cũng như ý nghĩa biểu trưng của toàn bộ công trình. Không chỉ là yếu tố hỗ trợ hình khối hay trang trí bề mặt, màu sắc trong khảm sành sứ thực sự trở thành một “ngôn ngữ thị giác”, góp phần tổ chức không gian và truyền tải tư tưởng thẩm mĩ của thời đại. Đối với Phan Cẩm Thượng, màu sắc trong mĩ thuật truyền thống Việt Nam không tồn tại một cách ngẫu nhiên hay cảm tính mà luôn được tổ chức theo những cấu trúc mang tính hệ thống và biểu tượng rõ rệt. Những cấu trúc này phản ánh tư duy thẩm mỹ cũng như quan niệm văn hóa xã hội của từng giai đoạn lịch sử, trong đó màu sắc vừa là yếu tố tạo hình vừa là phương tiện biểu đạt ý nghĩa văn hóa sâu xa11.

   Trên cơ sở đó, hệ màu trong khảm sành sứ Huế có thể được nhận diện thông qua một số đặc trưng nổi bật, thể hiện sự kết hợp giữa kỹ thuật thủ công, tư duy thẩm mĩ và hệ thống biểu trưng văn hóa:

   Thứ nhất (tính tương phản mạnh): Màu sắc trong khảm sành sứ thường được đặt cạnh nhau với độ tương phản cao, nhằm tạo ra hiệu ứng thị giác mạnh mẽ trong không gian kiến trúc lớn. Sự tương phản này không chỉ giúp nhấn mạnh hình khối, đường nét và bố cục tổng thể mà còn làm tăng khả năng nhận diện các chi tiết trang trí từ khoảng cách xa. Trong bối cảnh kiến trúc cung đình, đặc điểm này góp phần tạo nên sự trang nghiêm, uy nghi và tính biểu tượng của công trình.

   Thứ hai (tính đa sắc độ): Hệ màu không bị giới hạn trong một bảng màu cố định mà thể hiện sự phong phú về sắc độ và cường độ. Cùng một nhóm màu nhưng chúng có thể được biến đổi linh hoạt thông qua chất liệu sành, sứ và men, tạo ra nhiều cấp độ đậm nhạt khác nhau. Điều này giúp bề mặt trang trí không bị phẳng hay đơn điệu mà luôn có chiều sâu thị giác và sự chuyển động tinh tế của màu sắc.

   Thứ ba (hiệu ứng ánh sáng động): Do đặc tính phản quang của chất liệu sành sứ và thủy tinh, màu sắc trong khảm sành sứ không mang tính ổn định tuyệt đối mà luôn thay đổi theo điều kiện ánh sáng tự nhiên. Vào các thời điểm khác nhau trong ngày, cùng một bề mặt khảm có thể tạo ra những cảm nhận thị giác khác nhau về độ sáng, độ tương phản và sắc độ. Chính yếu tố này tạo nên “tính động” trong trải nghiệm thẩm mĩ, khiến công trình luôn biến đổi và sống động theo thời gian.

   Từ những đặc trưng trên có thể thấy, màu sắc trong khảm sành sứ Huế không chỉ đóng vai trò trang trí bề mặt kiến trúc mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình kiến tạo không gian và cảm xúc thẩm mĩ. Màu sắc ở đây vừa là yếu tố kỹ thuật, vừa là phương tiện biểu đạt văn hóa, góp phần hình thành một hệ thống thị giác giàu tính biểu trưng và có chiều sâu nghệ thuật.

   2.3. Mối liên hệ với Ngũ hành

   Xét trên phương diện văn hóa biểu trưng, hệ màu trong nghệ thuật khảm sành sứ Huế có mối liên hệ chặt chẽ với tư duy Ngũ hành trong triết học phương Đông. Màu sắc không chỉ được sử dụng theo cảm quan thẩm mĩ mà còn tuân theo những nguyên lý mang tính hệ thống, phản ánh quan niệm về sự hài hòa và cân bằng của vũ trụ. Theo Trần Quốc Vượng, màu sắc trong văn hóa truyền thống Việt Nam luôn mang trong mình những tầng nghĩa biểu trưng sâu sắc, gắn liền với đời sống tinh thần, tín ngưỡng và cấu trúc tư duy của cộng đồng12.

   Trong bối cảnh đó, hệ màu trong khảm sành sứ Huế có thể được xem như một sự hiện thực hóa trực quan của tư tưởng Ngũ hành trong không gian kiến trúc. Sự tương đồng này không chỉ thể hiện ở việc sử dụng các nhóm màu cơ bản gắn với Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ mà còn thể hiện ở cách tổ chức quan hệ giữa các màu sắc theo nguyên lý cân bằng tổng thể. Nhờ đó, hệ màu trong khảm sành sứ không chỉ đảm bảo giá trị thẩm mĩ mà còn phản ánh một cấu trúc tư duy mang tính triết học, trong đó màu sắc trở thành phương tiện diễn đạt thế giới quan của con người thời Nguyễn.

   3. Ứng dụng trong thiết kế nhận diện thương hiệu

   3.1. Nguyên tắc chuyển hóa

   Trong quá trình đưa các yếu tố văn hóa truyền thống vào thiết kế nhận diện thương hiệu, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc tái hiện nguyên bản hình thức bề mặt, mà nằm ở khả năng chuyển hóa những giá trị tinh thần, tư duy thẩm mĩ và hệ thống biểu trưng sang ngôn ngữ thiết kế đương đại. Nếu chỉ dừng lại ở việc sao chép hoặc mô phỏng hình thức bên ngoài, các yếu tố truyền thống rất dễ bị giản lược thành chi tiết trang trí đơn thuần, từ đó đánh mất chiều sâu văn hóa vốn có và làm suy giảm giá trị biểu đạt của di sản.

   Vũ Hiền nhấn mạnh rằng trong thiết kế đồ họa ứng dụng văn hóa Việt Nam, điều quan trọng không phải là tái dựng quá khứ một cách nguyên vẹn mà là một quá trình chọn lọc, tinh lọc và chuyển hóa các giá trị cốt lõi thành hệ ngôn ngữ thị giác phù hợp với bối cảnh hiện đại13. Quan điểm này gợi mở cách tiếp cận thiết kế như một quá trình diễn giải văn hóa, trong đó người thiết kế không chỉ là người tạo hình, mà còn đóng vai trò như một “người biên dịch” giữa hai hệ ngôn ngữ: truyền thống và hiện đại.

   Từ đó có thể thấy, nguyên tắc chuyển hóa không chỉ là một thao tác kỹ thuật trong thiết kế mà là một nguyên tắc mang tính phương pháp luận, giúp đảm bảo sự cân bằng giữa hai yếu tố tưởng chừng đối lập: tính sáng tạo trong thiết kế đương đại và tính xác thực văn hóa của di sản. Chính sự cân bằng này là nền tảng để hệ thống nhận diện thương hiệu vừa mang tính hiện đại vừa giữ được chiều sâu bản sắc.

   3.2. Xây dựng hệ màu

   Trong thiết kế nhận diện thương hiệu, màu sắc là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến cảm nhận thị giác, khả năng ghi nhớ và định vị bản sắc thương hiệu đối với người xem. Tuy nhiên, việc xây dựng hệ màu không thể chỉ dựa trên cảm quan thẩm mĩ chủ quan, mà cần được tổ chức như một hệ thống có logic nội tại rõ ràng, đảm bảo tính nhất quán và khả năng mở rộng trong dài hạn.

   Theo Alina Wheeler, một hệ thống nhận diện thương hiệu có giá trị cần được xây dựng như một cấu trúc mở, trong đó các yếu tố thị giác, đặc biệt là màu sắc phải có sự liên kết nội tại chặt chẽ và khả năng thích ứng linh hoạt trên nhiều nền tảng truyền thông khác nhau, từ in ấn đến môi trường số14. Điều này cho thấy màu sắc không chỉ là yếu tố trang trí mà là một thành phần cấu trúc trong toàn bộ hệ thống thương hiệu.

   Trên cơ sở đó, hệ màu Ngũ hành có thể được xem như một mô hình tổ chức màu sắc mang tính hệ thống và có khả năng ứng dụng cao trong thiết kế. Mỗi nhóm màu tương ứng với một hành trong Ngũ hành không chỉ đảm nhận vai trò thẩm mĩ riêng biệt mà còn được đặt trong mối quan hệ tương sinh, tương khắc, tạo nên một cấu trúc vận hành có tính logic và cân bằng. Cách tiếp cận này giúp hệ màu thương hiệu không chỉ hoạt động ở cấp độ trực quan mà còn là cơ sở nền tảng lý thuyết vững chắc, từ đó tăng cường tính nhất quán, khả năng nhận diện và mức độ ghi nhớ trong tâm trí người dùng. Đồng thời, nó cũng mở ra khả năng nhân rộng hệ thống màu theo nhiều ngữ cảnh ứng dụng khác nhau mà vẫn đảm bảo tính thống nhất tổng thể.

   3.3. Ý nghĩa ký hiệu học

   Trong thiết kế nhận diện thương hiệu hiện đại, màu sắc không thể được hiểu đơn thuần như một yếu tố thị giác mang tính trang trí mà cần được nhìn nhận như một hệ thống ký hiệu có khả năng truyền tải ý nghĩa, cảm xúc và giá trị văn hóa. Mỗi màu sắc đều không chỉ tác động đến cảm nhận trực quan mà còn gợi mở những tầng liên tưởng sâu xa trong nhận thức của người tiếp nhận, từ đó góp phần hình thành cách họ hiểu và diễn giải về thương hiệu.

   Roland Barthes trong Image-Music-Text đã cho thấy các hình ảnh thị giác, bao gồm cả màu sắc, luôn vận hành như một hệ thống ký hiệu đa tầng. Trong hệ thống này, ý nghĩa không cố định hay có sẵn mà được kiến tạo thông qua bối cảnh văn hóa, hệ thống tri thức xã hội và quá trình tiếp nhận của người quan sát15. Từ góc nhìn ký hiệu học này, màu sắc trong thiết kế thương hiệu không chỉ đảm nhận chức năng nhận diện bề mặt mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình kiến tạo ý nghĩa và xây dựng câu chuyện thương hiệu. Khi được đặt trong hệ quy chiếu của Ngũ hành, màu sắc càng trở nên giàu chiều sâu biểu trưng, bởi nó không chỉ phản ánh cảm xúc thị giác tức thời mà còn gắn với một hệ thống tư duy văn hóa đã được hình thành, tích lũy và duy trì qua lịch sử lâu dài.

   Như vậy, việc ứng dụng màu sắc Ngũ hành trong thiết kế nhận diện thương hiệu không đơn thuần là một lựa chọn thẩm mĩ mà thực chất là một chiến lược ký hiệu học có chủ đích. Trong chiến lược này, màu sắc đóng vai trò như một cầu nối giữa di sản văn hóa truyền thống và trải nghiệm thị giác đương đại, góp phần tạo nên những hệ thống nhận diện vừa có tính hiện đại, vừa giàu chiều sâu văn hóa.

   4. Thảo luận

   Việc ứng dụng hệ màu Ngũ hành trong nghệ thuật khảm sành sứ Huế vào thiết kế nhận diện thương hiệu mở ra nhiều tiềm năng trong việc xây dựng bản sắc thị giác mang tính văn hóa. Tuy nhiên, quá trình chuyển hóa này cũng đặt ra một số thách thức mang tính lý luận và thực tiễn, đòi hỏi sự tiếp cận thận trọng và có hệ thống.

   Trước hết, một trong những nguy cơ lớn nhất là xu hướng hình thức hóa di sản. Khi các yếu tố truyền thống được đưa vào thiết kế mà thiếu sự hiểu biết sâu về bối cảnh văn hóa và ý nghĩa biểu trưng, chúng rất dễ bị rút gọn thành các motif trang trí thuần túy. Nguyễn Quân đã cảnh báo rằng nếu không có nền tảng lý luận vững chắc trong việc chuyển đổi từ hình ảnh truyền thống sang ngôn ngữ thị giác, các yếu tố văn hóa rất dễ bị làm phẳng về mặt ý nghĩa, dẫn đến tình trạng “mượn hình nhưng mất hồn”16. Điều này không chỉ làm suy giảm giá trị thẩm mĩ mà còn có thể gây sai lệch trong việc tiếp nhận di sản văn hóa.

   Bên cạnh đó, sự khác biệt giữa thẩm mĩ truyền thống và thẩm mĩ thiết kế hiện đại cũng là một thách thức đáng kể. Mĩ thuật truyền thống, đặc biệt là hệ thống màu sắc trong khảm sành sứ Huế, thường mang tính phức hợp, giàu chi tiết và thiên về tính biểu trưng. Trong khi đó, thiết kế hiện đại lại có xu hướng tối giản hóa, ưu tiên sự rõ ràng, trực quan và dễ tiếp cận. Sự khác biệt này tạo ra một khoảng cách nhất định trong tư duy tạo hình, đòi hỏi người thiết kế phải có khả năng dung hòa giữa hai hệ giá trị thẩm mĩ tưởng chừng đối lập, nhằm đảm bảo vừa giữ được bản sắc truyền thống vừa đáp ứng yêu cầu truyền thông hiện đại.

   Cuối cùng, một hạn chế mang tính nền tảng là sự thiếu hệ thống hóa tư liệu nghiên cứu về màu sắc trong mĩ thuật truyền thống. Phan Cẩm Thượng cho rằng nhiều giá trị của mĩ thuật Việt Nam vẫn chưa được nghiên cứu một cách đầy đủ và có hệ thống, đặc biệt là ở khía cạnh phân tích cấu trúc màu sắc và cơ chế biểu trưng17. Sự thiếu hụt này khiến việc xây dựng các mô hình ứng dụng trong thiết kế gặp nhiều khó khăn, do thiếu cơ sở dữ liệu và khung lý thuyết thống nhất để đối chiếu và triển khai.

   Từ những thách thức trên có thể thấy rằng, việc ứng dụng hệ màu Ngũ hành vào trong thiết kế nhận diện thương hiệu không chỉ là vấn đề kỹ thuật thiết kế mà còn là một bài toán liên ngành, đòi hỏi sự kết hợp giữa mĩ thuật học, ký hiệu học và văn hóa. Chính vì vậy, cần có thêm những nghiên cứu chuyên sâu nhằm hệ thống hóa tri thức và xây dựng các mô hình chuyển đổi bền vững giữa di sản và thiết kế đương đại.

   5. Kết luận

   Từ những phân tích ở các phần trên có thể khẳng định rằng hệ màu Ngũ hành trong nghệ thuật khảm sành sứ Huế không chỉ đơn thuần là một tập hợp các quy ước màu sắc mang tính trang trí mà thực chất là một hệ thống thẩm mĩ biểu trưng có cấu trúc chặt chẽ, hình thành trên nền tảng tư duy triết học phương Đông và được hiện thực hóa trong không gian kiến trúc cung đình. Hệ thống này thể hiện rõ sự thống nhất giữa yếu tố thị giác và ý nghĩa văn hóa, trong đó mỗi màu sắc không tồn tại độc lập mà luôn vận hành trong mối quan hệ tương sinh, tương khắc, tạo nên một chỉnh thể hài hòa cả về mặt hình thức lẫn nội dung biểu trưng. Chính đặc điểm này khiến hệ màu Ngũ hành trở thành một nguồn tài nguyên giàu tiềm năng cho việc nghiên cứu và ứng dụng trong thiết kế đương đại. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi các thương hiệu ngày càng có xu hướng tìm kiếm bản sắc riêng để tạo sự khác biệt, việc khai thác các giá trị thị giác từ di sản văn hóa truyền thống như khảm sành sứ Huế mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Việc ứng dụng hệ màu Ngũ hành vào thiết kế nhận diện thương hiệu không chỉ góp phần nâng cao giá trị thẩm mĩ và tính hệ thống mà còn giúp chuyển tải các tầng nghĩa văn hóa sâu sắc vào trong thiết kế thị giác nói chung và nhận diện thương hiệu nói riêng một cách hiệu quả trong bối cảnh hiện nay.

 

 

 

Chú thích:
* Trường Đại học Văn Lang.
1, 14 Alina Wheeler (2017), Designing Brand Identity: An Essential Guide for the Whole Branding Team, John Wiley & Sons, tr. 32-35, 140-145.
2 Trần Lâm Biền (2015), Mỹ thuật cung đình Huế, NXB. Mỹ thuật tr. 78-85.
3, 16 Nguyễn Quân (2016), Ngôn ngữ tạo hình, NXB. Mỹ thuật, tr. 112-118, 115.
4, 6 Trần Ngọc Thêm (2004), Cơ sở văn hóa Việt Nam, NXB. Giáo dục, tr. 145-152, 147.
5, 10 Phan Thuận An (2010), Kiến trúc Cố đô Huế, NXB. Đà Nẵng, tr. 201-215, 210-212.
7 Cao Xuân Huy (1995), Tư tưởng phương Đông gợi những điểm nhìn tham chiếu, NXB. Văn học, tr. 56-60.
8 Nguyễn Hữu Thông (2001), Mỹ thuật Nguyễn trên đất Huế, NXB. Hội Nhà văn, tr. 93-101.
9 Chu Quang Trứ (2012), Ngũ đạo mỹ thuật Việt Nam, NXB. Mỹ thuật, tr. 134-140.
11, 17 Phan Cẩm Thượng (2011), Mỹ thuật của người Việt, NXB. Mỹ thuật, tr. 167-175, 170.
12 Trần Quốc Vượng (2005), Việt Nam – cái nhìn văn hóa, NXB. Văn hóa dân tộc, tr. 88-95.
13 Vũ Hiền (2012), Văn hóa Việt Nam trong thiết kế đồ họa, NXB. Mỹ thuật, tr. 54-60.
15 Roland Barthes (1977), Image-Music-Text, Hill and Wang, tr. 38-41.

Bình luận

    Chưa có bình luận