BẢO TỒN ĐỘNG VÀ ĐỔI MỚI TRONG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LÀNG NGHỀ GỐM MĂNG THÍT: TIẾP CẬN DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG

Bài viết phân tích mối quan hệ giữa bảo tồn di sản và đổi mới tại làng gốm Măng Thít trong bối cảnh suy thoái, hướng tới phát triển cộng đồng bền vững. Từ đó đề xuất khung phát triển tích hợp dựa trên bảo tồn chọn lọc và đổi mới có kiểm soát.

   1. Đôi nét về làng nghề gốm Măng Thít và hướng tiếp cận nghiên cứu

   Làng nghề gốm Măng Thít, tọa lạc tại tỉnh Vĩnh Long, được xem là một trong những trung tâm sản xuất gốm truyền thống lâu đời và có quy mô lớn ở Việt Nam. Cảnh quan sản xuất tại đây đã hình thành từ hàng trăm năm trước, với hệ thống lò nung, bến thuyền, xóm nghề và các sản phẩm gốm mang đậm dấu ấn văn hóa bản địa. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, làng nghề phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm ô nhiễm môi trường từ lò nung truyền thống, sự chậm đổi mới trong công nghệ sản xuất, chi phí nhiên liệu ngày càng tăng, cũng như sự cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm công nghiệp giá rẻ.

   Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu liên quan đến bảo tồn làng nghề và phát triển kinh tế nông thôn, phần lớn các công trình này chưa đi sâu vào việc tích hợp giữa bảo tồn di sản và đổi mới sáng tạo. Đặc biệt, góc nhìn phát triển cộng đồng bền vững gắn với không gian sản xuất truyền thống như ở Măng Thít vẫn còn là khoảng trống nghiên cứu cần được bổ sung. Chính vì vậy, việc phân tích mối quan hệ giữa bảo tồn và đổi mới trong bối cảnh phát triển bền vững của làng nghề gốm Măng Thít mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng.

   Mục tiêu của bài viết là phân tích hiện trạng và những thách thức mà làng nghề gốm Măng Thít đang phải đối diện; làm rõ mối quan hệ giữa bảo tồn di sản và đổi mới sáng tạo trong tiến trình phát triển bền vững; đồng thời đề xuất một khung phát triển tích hợp dựa trên sự tham gia của cộng đồng địa phương. Trên cơ sở đó, bài viết hướng đến việc trả lời các câu hỏi: (i) bảo tồn và đổi mới có mâu thuẫn hay bổ trợ lẫn nhau trong thực tiễn sản xuất gốm ở Măng Thít; (ii) những yếu tố nào tạo động lực thúc đẩy hoặc cản trở sự kết hợp này; và (iii) mô hình phát triển nào phù hợp để duy trì sinh kế, văn hóa và môi trường tại làng nghề.

   Trong bối cảnh phát triển bền vững và bảo tồn di sản văn hóa ngày càng được quan tâm, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa bảo tồn di sản và đổi mới sáng tạo trở nên cấp thiết, nhằm tìm ra hướng phát triển cộng đồng bền vững. Các văn bản quốc tế của UNESCO đã khẳng định rằng di sản văn hóa không chỉ là đối tượng bảo tồn mà còn là nguồn lực thúc đẩy phát triển bền vững, đồng thời cần sự tham gia của cộng đồng trong quản lý1. Chính sách của World Heritage UK2 cũng nhấn mạnh việc tích hợp quan điểm phát triển bền vững vào công ước di sản thế giới, nhằm cân bằng giữa bảo tồn và phát triển.

   Trong lĩnh vực thiết kế cộng đồng, nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh hiệu quả của mô hình đồng kiến tạo. Nofal, van Saaze và Wyatt3 phân tích vai trò của thiết kế tham gia trực tuyến trong các dự án di sản, trong khi Della Spina4 đề xuất chiến lược “glocal” kết hợp thương hiệu cộng đồng và quản trị tham gia. Các nghiên cứu khác cũng cho thấy các dự án bảo tồn do cộng đồng dẫn dắt thường đạt hiệu quả cao hơn nhờ sự gắn kết lợi ích kinh tế - xã hội với giá trị văn hóa5. Những kết quả này củng cố luận điểm rằng cộng đồng Măng Thít cần được định vị như chủ thể thiết kế, thay vì chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách. Song song với đó, xu hướng kết hợp di sản với đổi mới sáng tạo đã được ghi nhận trong nhiều công trình, lan tỏa sự đổi mới trong nghiên cứu di sản. Chẳng hạn, Yildiz và Hetemoglu-Venedik6 đề xuất mô hình “Heritage Helix Ecosystems” nhằm biến di sản thành không gian đổi mới. Đây là hướng tiếp cận giúp di sản không bị “đóng khung” trong quá khứ, mà trở thành nguồn lực cho phát triển kinh tế - xã hội hiện đại. Kế thừa hướng tiếp cận trên, bài viết hướng đến việc kết hợp bảo tồn lò nung truyền thống với thiết kế sản phẩm gốm mới và phát triển du lịch trải nghiệm.

   Ở Việt Nam, các nghiên cứu trong nước cũng nhấn mạnh vai trò của tri thức bản địa và sự tham gia của cộng đồng. Hội nghị ISVS-147 tập trung vào mối quan hệ giữa kiến trúc bản địa và thực hành thiết kế đương đại, trong khi JICA8 đưa ra hướng dẫn thực hành cho phát triển cộng đồng bền vững có sự tham gia của người dân. Nghiên cứu về Tràng An cũng cho thấy tác động của phát triển du lịch đến sinh kế cộng đồng9 từ đó gợi mở bài học cho Măng Thít trong việc cân bằng giữa bảo tồn cảnh quan và chuyển đổi sinh kế.

   Bài viết áp dụng phương pháp định tính kết hợp khảo sát thực địa để tái hiện bối cảnh văn hóa - xã hội của làng nghề gốm Măng Thít và nắm bắt quan điểm cộng đồng về mối quan hệ giữa bảo tồn di sản và đổi mới nghề truyền thống. Dữ liệu được thu thập qua ba hình thức: quan sát thực địa, phỏng vấn sâu và phân tích tài liệu thứ cấp.

   Chúng tôi triển khai khảo sát bằng phỏng vấn bán cấu trúc với 25 người tham gia, gồm hai nhóm: nghệ nhân, thợ gốm lâu năm (≥ 20 năm kinh nghiệm) và cư dân/ hộ gia đình gắn với sinh kế gốm (≥ 3 năm hoặc sống trong phạm vi ≤ 300m cụm lò/ xưởng). Chiến lược chọn mẫu kết hợp chọn lọc theo loại lò, quy mô xưởng, vị trí ven sông và tiếp cận nghệ nhân phi chính thức. Quy mô mẫu được xác định dựa trên mức bão hòa chủ đề, khi không xuất hiện mã mới sau phỏng vấn thứ 22-23, đảm bảo phản ánh đa dạng vai trò và kinh nghiệm từ 5 đến hơn 40 năm. Nội dung phỏng vấn xoay quanh ba chủ đề: ký ức văn hóa và nhận thức di sản; tổ chức sản xuất, sinh kế và thách thức; kỳ vọng và triển vọng tương lai. Mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài 25-45 phút, phần lớn được ghi âm với sự đồng thuận, đồng thời ghi nhận số năm kinh nghiệm và vai trò cụ thể. Phân tích dữ liệu cho thấy sự đan xen giữa bảo tồn và đổi mới, qua đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho khung phát triển cộng đồng bền vững trong bối cảnh làng nghề gốm Măng Thít.

   Tổng hợp kết quả cho thấy cộng đồng sẵn sàng tham gia bảo tồn nếu gắn với lợi ích sinh kế, đồng thời coi đổi mới là cơ hội để duy trì và phát triển nghề truyền thống.

   2. Bảo tồn và đổi mới trong phát triển làng nghề gốm Măng Thít

   Kết quả nghiên cứu tại làng nghề gốm Măng Thít cho thấy mối quan hệ giữa bảo tồn di sản và đổi mới sáng tạo không mang tính đối lập, mà bổ trợ lẫn nhau khi có sự tham gia của cộng đồng. Bảo tồn di sản, với các giá trị vật thể như hệ thống lò nung mái vòm và cảnh quan ven sông, cùng các giá trị phi vật thể như tri thức nghề và ký ức cộng đồng, tạo nền tảng văn hóa giúp sản phẩm gốm Măng Thít có lợi thế khác biệt hóa. Trong khi đó, đổi mới sáng tạo – thông qua ứng dụng công nghệ sạch, thiết kế sản phẩm mới và phát triển du lịch trải nghiệm – mang lại động lực kinh tế, giúp duy trì và mở rộng các thực hành truyền thống.

   Phân tích dữ liệu từ quan sát thực địa, phỏng vấn sâu và tài liệu thứ cấp cho thấy cộng đồng địa phương sẵn sàng tham gia bảo tồn nếu gắn với lợi ích sinh kế. Nghệ nhân lớn tuổi lo ngại nghề mai một, nhưng thế hệ trẻ lại mong muốn kết hợp sản xuất gốm với thiết kế và du lịch để tăng thu nhập. Chính quyền địa phương cũng khẳng định định hướng bảo tồn gắn với phát triển du lịch trong khuôn khổ Đề án Di sản Đương đại Măng Thít.

   Từ đó, nghiên cứu đề xuất khung phát triển tích hợp dựa trên ba trụ cột: (i) bảo tồn chọn lọc nhằm duy trì giá trị văn hóa và cảnh quan đặc trưng; (ii) nâng cấp công nghệ có kiểm soát để giảm ô nhiễm và thích ứng với yêu cầu môi trường; (iii) đổi mới dựa trên thiết kế và xây dựng các mô hình hợp tác cộng đồng nhằm mở rộng thị trường và tạo thêm thu nhập.

   Kết quả nghiên cứu đóng góp vào tài liệu phát triển làng nghề bền vững tại Việt Nam, đồng thời đưa ra hàm ý thực tiễn cho nhà hoạch định chính sách, nhà thiết kế và cộng đồng địa phương trong việc cân bằng giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế.

   Trong bối cảnh phát triển bền vững tại làng nghề gốm Măng Thít, mô hình tương tác giữa bảo tồn di sản, đổi mới sáng tạo và sinh kế cộng đồng được xác định là nền tảng lý thuyết cốt lõi. Bảo tồn không chỉ giữ gìn các giá trị vật thể như hệ thống lò nung mái vòm, cảnh quan ven sông hay kiến trúc làng nghề, mà còn bao gồm các giá trị phi vật thể như tri thức nghề, ký ức cộng đồng và tập quán sản xuất. Đây là nền tảng văn hóa - xã hội giúp tạo nên sự khác biệt hóa trong phát triển, đồng thời duy trì bản sắc địa phương trong quá trình chuyển đổi.

   Đổi mới sáng tạo đóng vai trò là động lực kinh tế - xã hội, thể hiện qua việc ứng dụng công nghệ sạch, thiết kế sản phẩm kết hợp mỹ thuật đương đại và bản sắc truyền thống, cũng như khai thác du lịch trải nghiệm từ giá trị di sản. Trong khung lý thuyết này, đổi mới không đối lập với bảo tồn mà là phương tiện để hiện thực hóa giá trị di sản trong bối cảnh mới, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.

   Sinh kế cộng đồng là điểm hội tụ, nơi bảo tồn và đổi mới gặp nhau. Chính sách hỗ trợ tài chính giúp người dân duy trì lò nung truyền thống, trong khi các mô hình sản xuất - du lịch kết hợp mở ra thị trường mới và tạo nguồn thu nhập bổ sung. Thiết kế cộng đồng nhấn mạnh vai trò đồng kiến tạo của người dân trong quy hoạch, thiết kế và vận hành mô hình phát triển, đảm bảo rằng các giá trị văn hóa được chuyển hóa thành lợi ích kinh tế cụ thể.

   Khung lý thuyết này đề xuất một mô hình ba chiều tương tác: bảo tồn cung cấp nền tảng văn hóa và giá trị khác biệt; đổi mới tạo động lực kinh tế và mở rộng thị trường; sinh kế đảm bảo sự tham gia và duy trì tính bền vững. Sự giao thoa giữa ba yếu tố này tạo nên một hệ sinh thái phát triển cộng đồng hài hòa, trong đó bảo tồn và đổi mới không mâu thuẫn mà bổ trợ lẫn nhau. Chính sự tham gia chủ động của cộng đồng là yếu tố quyết định giúp cân bằng giữa giá trị di sản và nhu cầu phát triển.

   Các công trình quốc tế đã khẳng định vai trò trung tâm của cộng đồng trong quản lý và phát triển di sản văn hóa. Theo UNESCO10, di sản không chỉ là tài sản vật chất cần bảo tồn mà còn là nền tảng để thúc đẩy phát triển bền vững thông qua sự tham gia của cộng đồng địa phương. Mô hình “World Heritage and Sustainable Development” đề xuất cách tiếp cận tích hợp, trong đó di sản trở thành nền tảng cho đổi mới sáng tạo, giáo dục, du lịch và sinh kế.

   Tại châu Âu, vấn đề quản lý di sản trong phát triển du lịch cộng đồng đã được quan tâm, đặc biệt, có ba yếu tố được nhấn mạnh: bảo tồn giá trị văn hóa, đổi mới mô hình kinh tế và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng. Mô hình này tương đồng với khung lý thuyết của nghiên cứu Măng Thít, đặc biệt ở điểm nhấn “đồng kiến tạo” - nơi cộng đồng không chỉ bảo tồn mà còn thiết kế lại không gian sống và sinh kế.

   Trong lĩnh vực thiết kế cộng đồng, các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng sự tham gia của cộng đồng là yếu tố quyết định trong việc duy trì tính bền vững của di sản. Thiết kế cộng đồng không chỉ là công cụ quy hoạch mà còn là quá trình xã hội hóa tri thức, nơi người dân trở thành nhà thiết kế, nhà quản lý và người thụ hưởng cùng lúc.

   3. Kết luận và khuyến nghị

   Nghiên cứu tại làng nghề gốm Măng Thít cho thấy bảo tồn di sản và đổi mới sáng tạo không phải là hai quá trình đối lập mà có thể bổ trợ lẫn nhau khi được đặt trong khung thiết kế cộng đồng. Bảo tồn cung cấp nền tảng văn hóa và bản sắc, trong khi đổi mới mang lại động lực kinh tế và mở rộng thị trường. Sinh kế cộng đồng trở thành điểm hội tụ, đảm bảo rằng các giá trị văn hóa được chuyển hóa thành lợi ích thiết thực cho người dân. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò trung tâm của cộng đồng trong quá trình đồng kiến tạo, đồng thời nhấn mạnh rằng phát triển bền vững chỉ có thể đạt được khi bảo tồn, đổi mới và sinh kế được tích hợp trong một mô hình tổng thể.

   Từ những kết quả trên, bài viết gợi mở một số khuyến nghị đối với chính sách phát triển làng nghề gốm Măng Thít theo hướng bảo tồn gắn với đổi mới và phát triển cộng đồng bền vững:

   - Bảo tồn chọn lọc và có kiểm soát: Chính quyền địa phương cần xây dựng cơ chế bảo tồn linh hoạt, tập trung vào những lò nung và cảnh quan có giá trị đặc trưng, đồng thời cho phép chuyển đổi hợp lý các khu vực xuống cấp nhằm giảm áp lực môi trường.

   - Hỗ trợ công nghệ sạch: Cần có chính sách khuyến khích áp dụng công nghệ sản xuất thân thiện môi trường, thông qua hỗ trợ tài chính, đào tạo kỹ thuật và hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học.

   - Thúc đẩy đổi mới thiết kế sản phẩm: Khuyến khích sự hợp tác giữa nghệ nhân, nhà thiết kế và doanh nghiệp để tạo ra sản phẩm gốm mang tính sáng tạo, vừa giữ bản sắc truyền thống vừa đáp ứng nhu cầu thị trường hiện đại.

   - Phát triển du lịch di sản: Tích hợp làng nghề vào các tuyến du lịch văn hóa - trải nghiệm, xây dựng thương hiệu “Vương quốc gạch gốm” như một điểm đến đặc thù, qua đó mở rộng sinh kế cho cộng đồng.

   - Cơ chế đồng kiến tạo: Thiết lập các diễn đàn tham vấn cộng đồng trong quá trình quy hoạch và triển khai dự án, đảm bảo người dân có tiếng nói và lợi ích trực tiếp từ các hoạt động bảo tồn, phát triển.

   - Liên kết vùng và quốc tế: Tăng cường hợp tác với các làng nghề khác trong nước và các tổ chức quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm, huy động nguồn lực và quảng bá giá trị di sản gốm Măng Thít ra thế giới.

 

 

 

Chú thích:
* Phó trưởng Khoa Mỹ thuật và Thiết kế, Trường Đại học Văn Lang.
1, 10 UNESCO (2011), The historic urban landscape: Managing heritage in an urban century; UNESCO World Heritage Centre (2015), World heritage and sustainable development.
2 World Heritage UK (2016), Policy for the integration of a sustainable development perspective into the World Heritage Convention, WHUK.
3 Nofal, E., van Saaze, V., & Wyatt, S. (2022), Online participatory design of heritage projects, Springer.
4 Della Spina, L. (2025), Community branding and participatory governance: A glocal strategy for heritage enhancement, Sustainability, 17(3), 1125. https://doi. org/10.3390/su17031125.
5 Fahmy, A., & Thamarat, M. (2025), How community engagement approach enhances heritage conservation: Case studies in Historic Cairo, Heritage, 8(2), 45-62. https:// doi.org/10.3390/heritage8020045.
6 Yildiz, G., & Hetemoglu-Venedik, A. (2024). Transforming heritage into innovation spaces: Exploration of heritage helix ecosystems, Heritage 2024, 7(12), 7142- 7164, https://doi.org/10.3390/heritage7120330.
7 Hội nghị quốc tế ISVS-14. (2025), Kiến trúc bản địa, tri thức địa phương và những hướng đi mới cho thiết kế, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh (HUTECH).
8 JICA (2023), Sổ tay hướng dẫn phát triển cộng đồng bền vững có sự tham gia của người dân, Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản.
9 Nguyễn Thị Huệ: “Thích ứng của người dân trong phát triển du lịch cộng đồng tại Tràng An”, Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, Số 5 -2021, tr. 57-65.

Bình luận

    Chưa có bình luận