Trong tiến trình lịch sử mĩ thuật Việt Nam, mĩ thuật tôn giáo luôn là một bộ phận quan trọng, phản ánh sâu sắc mối quan hệ giữa nghệ thuật tạo hình, đời sống tinh thần và bối cảnh lịch sử - văn hóa của các cộng đồng cư dân. Không gian chùa chiền, với tư cách là nơi kết tinh của niềm tin và thẩm mĩ, đã tạo điều kiện cho nhiều loại hình nghệ thuật phát triển, trong đó hội họa trang trí giữ vai trò đặc biệt trong việc kiến tạo và duy trì ngôn ngữ hình ảnh mang tính biểu tượng. Qua khảo sát các công trình nghiên cứu đã công bố, có thể nhận thấy rằng phần lớn các nghiên cứu về mĩ thuật chùa Khmer Nam Bộ hiện nay chủ yếu tập trung vào kiến trúc tổng thể hoặc điêu khắc trang trí. Hội họa trang trí trong chánh điện, mặc dù giữ vai trò quan trọng trong việc tạo lập không gian thẩm mĩ và thiêng liêng, lại chưa được nghiên cứu một cách hệ thống dưới góc nhìn lý luận lịch sử mĩ thuật. Riêng đối với tỉnh Vĩnh Long, nơi có cộng đồng người Khmer sinh sống lâu đời và hệ thống chùa Khmer phân bố tương đối đa dạng, các nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật hội họa trong trang trí chánh điện vẫn còn khá hạn chế. Điều này tạo nên một khoảng trống nhất định trong nghiên cứu lịch sử mĩ thuật Nam Bộ, đặc biệt là trong việc nhận diện những đặc điểm mang tính địa phương về bố cục, màu sắc, hình tượng và phong cách hội họa. Việc lựa chọn địa bàn tỉnh Vĩnh Long vì vậy không chỉ mang ý nghĩa bổ sung tư liệu, mà còn góp phần làm rõ tính đa dạng và phong phú của mĩ thuật chùa Khmer trong khu vực.
Trong bối cảnh hiện nay, quá trình hiện đại hóa và sự thay đổi trong điều kiện kinh tế-xã hội đã tác động mạnh mẽ đến không gian chùa Khmer, kéo theo những biến đổi về chất liệu, kỹ thuật và phong cách hội họa trang trí. Nếu hệ thống đề tài phản ánh nội dung biểu tượng của hội họa chánh điện thì ngôn ngữ tạo hình là phương tiện nghệ thuật giúp chuyển tải nội dung đó thành hình ảnh cụ thể. Trong nghiên cứu lịch sử mĩ thuật, việc phân tích các yếu tố hình thức như bố cục, hình khối, đường nét, màu sắc và nhịp điệu là cơ sở để nhận diện phong cách nghệ thuật của một loại hình mĩ thuật Trong hội họa trang trí chánh điện chùa Khmer, ngôn ngữ tạo hình được hình thành từ sự kết hợp giữa truyền thống nghệ thuật Khmer và điều kiện văn hóa địa phương của Nam Bộ. Qua khảo sát ba chùa Kompong Chrây, Ông Me và Hạnh Phúc Tăng, có thể nhận diện một số đặc điểm chung của ngôn ngữ tạo hình, đồng thời thấy được những khác biệt mang tính địa phương trong cách tổ chức hình ảnh.
1. Hệ thống đề tài và cấu trúc biểu tượng trong hội họa chánh điện
Trong hội họa trang trí chánh điện chùa Khmer, hệ thống đề tài không chỉ mang chức năng trang trí mà còn cấu thành một hệ thống biểu tượng phản ánh thế giới quan Phật giáo Nam tông và ký ức văn hóa của cộng đồng Khmer. Các hình ảnh thường được tổ chức theo một trật tự thị giác bao quanh trung tâm thờ tự, tạo nên một cấu trúc biểu tượng thống nhất trong không gian thiêng. Theo phương pháp biểu tượng học của Erwin Panofsky, việc phân tích hình ảnh tôn giáo cần tiến hành từ việc nhận diện hình tượng đến việc giải thích tầng nghĩa văn hóa của chúng. Từ kết quả khảo sát, chúng tôi thấy hệ thống đề tài trong hội họa chánh điện được cấu thành bởi ba nhóm chính: các tích truyện Phật giáo, hệ thống hình tượng tôn giáo và các motif trang trí mang tính biểu tượng.
1.1. Các tích truyện Phật giáo trong hội họa chánh điện
Trong các chùa Khmer Nam Bộ, đề tài phổ biến nhất của hội họa chánh điện là các tích truyện Phật giáo, đặc biệt là các truyện Jātaka – những câu chuyện kể về tiền thân của Đức Phật trước khi đạt được giác ngộ. Những câu chuyện này thường được thể hiện theo dạng tranh liên hoàn chạy dọc theo các bức tường, tạo thành một chuỗi hình ảnh kể chuyện. Tại chùa Kompong Chrây, các cảnh trong tích truyện Jātaka được bố trí thành các dải tranh chạy dọc theo phần tường phía trên của chánh điện. Các cảnh tranh được tổ chức theo trình tự kể chuyện, trong đó mỗi khung tranh thể hiện một sự kiện trong câu chuyện. Bố cục tranh thường có nhiều nhân vật, với cảnh thiên nhiên và kiến trúc được thể hiện theo lối ước lệ. Ở chùa Ông Me, các tích truyện Phật giáo cũng được triển khai theo dạng tranh liên hoàn nhưng cách tổ chức bố cục có xu hướng đơn giản hơn. Các cảnh tranh thường tập trung vào nhân vật chính, trong khi bối cảnh được giản lược. Điều này tạo nên sự khác biệt trong cách kể chuyện bằng hình ảnh giữa các chùa. Trong khi đó, tại chùa Hạnh Phúc Tăng, các tích truyện Phật giáo thường được thể hiện với màu sắc rực rỡ và bố cục rộng hơn, cho phép triển khai nhiều chi tiết cảnh quan. Sự khác biệt này có thể phản ánh sự thay đổi trong kỹ thuật vẽ và thị hiếu thẩm mĩ trong giai đoạn xây dựng và tu bổ chùa.
Theo các nghiên cứu về tranh Phật giáo Theravāda, việc sử dụng các tích truyện Jātaka trong trang trí chùa có mục đích giáo huấn, giúp truyền tải giáo lý Phật giáo thông qua hình ảnh trực quan. Vì vậy, trong chánh điện chùa Khmer, các tích truyện này không chỉ mang tính trang trí mà còn đóng vai trò như một phương tiện giáo dục tôn giáo.
1.2. Hệ thống hình tượng tôn giáo
Bên cạnh các tích truyện, hội họa chánh điện chùa Khmer còn thể hiện một hệ thống hình tượng phong phú liên quan đến vũ trụ quan Phật giáo. Trung tâm của hệ thống này là hình tượng Đức Phật, thường được thể hiện trong các tư thế biểu tượng như thiền định hoặc thuyết pháp. Trong chánh điện chùa Kompong Chrây, hình tượng Đức Phật được đặt ở vị trí trung tâm trên bàn thờ, trong khi các hình ảnh trong tranh tường xung quanh thường hướng về tượng Phật. Điều này tạo nên một cấu trúc thị giác trong đó mọi yếu tố hình ảnh đều quy tụ về trung tâm thiêng. Tại chùa Ông Me, ngoài hình tượng Đức Phật, tranh tường còn xuất hiện các nhân vật chư thiên và các hình tượng thần linh trong vũ trụ quan Phật giáo. Các hình tượng này thường được bố trí ở các vị trí cao trên tường hoặc trần nhà, tạo cảm giác về một thế giới thiêng bao quanh không gian thờ tự. Trong chùa Hạnh Phúc Tăng, hệ thống hình tượng tôn giáo được thể hiện phong phú hơn với nhiều nhân vật phụ trợ và các cảnh thiên giới. Các hình tượng này góp phần tạo nên một cấu trúc biểu tượng phức hợp, trong đó chánh điện trở thành hình ảnh thu nhỏ của vũ trụ tôn giáo. Theo các nghiên cứu về nghệ thuật Khmer, sự sắp xếp các hình tượng tôn giáo trong chùa thường phản ánh quan niệm về trật tự vũ trụ, trong đó Đức Phật giữ vị trí trung tâm của thế giới thiêng.
1.3. Các motif trang trí và biểu tượng
Bên cạnh các hình tượng tôn giáo trực tiếp, hội họa chánh điện chùa Khmer còn sử dụng nhiều motif trang trí mang tính biểu tượng. Các motif này bao gồm hoa văn thực vật, linh thú và các hình thức trang trí hình học. Trong chùa Kompong Chrây, các hoa văn trang trí thường xuất hiện ở khung tranh và các dải trang trí giữa các cảnh tranh. Những hoa văn này tạo nên nhịp điệu thị giác và liên kết các cảnh tranh thành một chỉnh thể. Ở chùa Ông Me, các motif trang trí thường có xu hướng đơn giản hơn, chủ yếu là các hoa văn hình học và hoa lá cách điệu. Tuy nhiên, sự lặp lại của các motif này vẫn tạo nên một cấu trúc trang trí nhất quán. Trong chùa Hạnh Phúc Tăng, các motif trang trí được thể hiện phong phú và chi tiết hơn, với nhiều hình ảnh linh thú và hoa văn phức tạp. Điều này góp phần tạo nên một không gian trang trí giàu tính biểu tượng. Theo nghiên cứu về mĩ thuật Khmer, các motif trang trí trong chùa thường mang ý nghĩa biểu tượng liên quan đến quan niệm vũ trụ và sự giác ngộ trong Phật giáo5 . Vì vậy, trong hội họa chánh điện, các motif trang trí không chỉ có chức năng thẩm mĩ mà còn góp phần củng cố ý nghĩa thiêng của không gian.
2. Ngôn ngữ tạo hình trong hội họa chánh điện chùa Khmer
Bố cục trong hội họa chánh điện chùa Khmer thường được tổ chức theo dạng bố cục dải ngang chạy dọc theo các bức tường. Cách tổ chức này phù hợp với cấu trúc kiến trúc của chánh điện và cho phép triển khai các câu chuyện Phật giáo theo trình tự liên hoàn. Tại chùa Kompong Chrây, bố cục tranh thường khá dày với nhiều nhân vật và cảnh trí được sắp xếp trong cùng một khung hình. Không gian tranh được chia thành nhiều lớp, trong đó các nhân vật chính thường được đặt ở trung tâm, còn các nhân vật phụ và cảnh quan được bố trí xung quanh. Cách bố trí này tạo nên cảm giác về một không gian kể chuyện liên tục. Trong chùa Ông Me, bố cục tranh có xu hướng đơn giản hơn. Các cảnh thường được tổ chức rõ ràng theo từng khung riêng biệt, với số lượng nhân vật ít hơn. Điều này giúp người xem dễ dàng nhận diện nội dung của từng cảnh tranh. Ở chùa Hạnh Phúc Tăng, bố cục tranh thường rộng và thoáng hơn, với nhiều khoảng trống giữa các nhóm nhân vật. Cách tổ chức này tạo nên một cảm giác cân bằng thị giác và nhấn mạnh vào các nhân vật chính. Nhìn chung, dù có sự khác biệt nhất định giữa các chùa, bố cục hội họa chánh điện Khmer vẫn giữ nguyên nguyên tắc cơ bản là hướng tầm nhìn của người xem theo chiều ngang của bức tường và dẫn dắt câu chuyện theo trình tự thị giác.
Hình khối trong hội họa chánh điện chùa Khmer mang tính ước lệ cao. Các nhân vật thường được thể hiện theo kiểu hình khối đơn giản, ít sử dụng kỹ thuật tạo khối bằng ánh sáng – bóng tối như trong hội họa phương Tây. Ở chùa Kompong Chrây, hình khối nhân vật thường được thể hiện khá rõ ràng với các đường viền dứt khoát. Cơ thể nhân vật được giản lược thành những mảng hình học tương đối đơn giản, giúp tăng tính trang trí của hình ảnh. Ở chùa Ông Me, hình khối nhân vật có xu hướng mảnh và kéo dài hơn, tạo cảm giác thanh thoát. Các chi tiết trên trang phục và trang sức được thể hiện khá tinh tế, góp phần làm nổi bật đặc điểm của nhân vật.
Ở chùa Hạnh Phúc Tăng, hình khối nhân vật thường đầy đặn và có xu hướng gần với cách thể hiện hiện đại hơn. Sự thay đổi này có thể phản ánh ảnh hưởng của các kỹ thuật vẽ mới và sự tiếp xúc với mĩ thuật đương đại.
Đường nét là yếu tố quan trọng trong việc tạo nên phong cách của hội họa chánh điện chùa Khmer. Các đường nét thường được sử dụng để xác định hình dạng nhân vật, trang phục và các yếu tố trang trí. Trong chùa Kompong Chrây, đường nét thường dày và rõ, tạo cảm giác chắc chắn cho hình ảnh. Các đường viền bao quanh nhân vật giúp tách biệt các hình khối và làm nổi bật nhân vật chính. Ở chùa Ông Me, đường nét có xu hướng mềm mại hơn. Các chi tiết trên trang phục và hoa văn được thể hiện bằng những đường nét mảnh, tạo nên sự tinh tế cho hình ảnh. Trong chùa Hạnh Phúc Tăng, đường nét thường linh hoạt và đa dạng hơn, với sự kết hợp giữa nét dày và nét mảnh. Điều này giúp tạo nên sự phong phú về thị giác trong các mảng tranh.
Màu sắc trong hội họa chánh điện chùa Khmer thường mang tính biểu tượng và trang trí cao. Các gam màu phổ biến bao gồm đỏ, vàng, xanh và trắng. Những màu sắc này không chỉ có giá trị thẩm mĩ mà còn gắn với ý nghĩa tôn giáo. Tại chùa Kompong Chrây, màu sắc có xu hướng trầm và đậm, với nhiều mảng màu đỏ và nâu. Điều này tạo nên một không gian trang nghiêm và cổ kính. Trong chùa Ông Me, bảng màu nhẹ hơn với nhiều gam vàng và xanh. Sự kết hợp màu sắc này tạo nên cảm giác sáng và thoáng cho không gian chánh điện. Ở chùa Hạnh Phúc Tăng, màu sắc thường rực rỡ và đa dạng hơn. Việc sử dụng các màu công nghiệp hiện đại giúp các mảng tranh trở nên nổi bật hơn so với các chùa cũ.
Nhịp điệu trong hội họa chánh điện được tạo nên từ sự lặp lại của các hình tượng và hoa văn trang trí. Các dải hoa văn, các nhóm nhân vật và các khung tranh được sắp xếp theo một trật tự nhất định, tạo nên sự chuyển động thị giác trong không gian. Trong chùa Kompong Chrây, nhịp điệu trang trí thường được tạo bởi sự lặp lại của các cảnh tranh liên hoàn. Điều này giúp người xem cảm nhận được sự tiếp nối của câu chuyện. Ở chùa Ông Me, nhịp điệu trang trí được hình thành từ sự xen kẽ giữa các mảng tranh và các dải hoa văn trang trí. Trong chùa Hạnh Phúc Tăng, nhịp điệu thị giác được tạo nên từ sự đa dạng của các hình tượng và màu sắc, làm cho không gian chánh điện trở nên sinh động hơn.
Qua phân tích các yếu tố bố cục, hình khối, đường nét, màu sắc và nhịp điệu, có thể thấy rằng hội họa trang trí chánh điện chùa Khmer tại Vĩnh Long vừa kế thừa những đặc điểm truyền thống của nghệ thuật Khmer Nam Bộ, vừa phản ánh những biến đổi trong bối cảnh xã hội hiện đại. Sự khác biệt giữa ba chùa Kompong Chrây, Ông Me và Hạnh Phúc Tăng cho thấy tính đa dạng trong cách thể hiện ngôn ngữ tạo hình của hội họa chánh điện.
3. Kết luận
Từ việc khảo sát và phân tích hội họa trang trí trong chánh điện các chùa Khmer tiêu biểu tại tỉnh Vĩnh Long, có thể khẳng định rằng hội họa chánh điện không chỉ là một bộ phận cấu thành không gian kiến trúc tôn giáo, mà còn là một hệ thống biểu đạt thẩm mĩ mang tính biểu tượng sâu sắc, phản ánh thế giới quan Phật giáo Nam tông và ký ức văn hóa của cộng đồng Khmer Nam Bộ. Trên phương diện nội dung, hệ thống đề tài trong hội họa chánh điện được tổ chức theo một cấu trúc biểu tượng chặt chẽ, trong đó các tích truyện Phật giáo, hình tượng tôn giáo và các mô-típ trang trí cùng tham gia kiến tạo một không gian thị giác thiêng, vừa mang chức năng giáo huấn, vừa củng cố niềm tin tôn giáo. Sự vận hành của hệ thống hình ảnh này cho thấy mối quan hệ hữu cơ giữa nghệ thuật tạo hình và đời sống tinh thần cộng đồng. Trên phương diện hình thức, ngôn ngữ tạo hình của hội họa chánh điện chùa Khmer được hình thành từ sự kết hợp giữa truyền thống mĩ thuật Khmer và điều kiện văn hóa – xã hội của khu vực Nam Bộ. Các yếu tố bố cục, hình khối, đường nét, màu sắc và nhịp điệu trang trí không chỉ tạo nên đặc điểm phong cách riêng mà còn phản ánh những biến đổi trong thị hiếu thẩm mĩ và kỹ thuật thể hiện qua từng giai đoạn. Sự khác biệt giữa các chùa Kompong Chrây, Ông Me và Hạnh Phúc Tăng cho thấy tính đa dạng và linh hoạt trong việc vận dụng ngôn ngữ tạo hình, đồng thời khẳng định tính địa phương của mĩ thuật chùa Khmer tại Vĩnh Long. Đáng chú ý, trong bối cảnh hiện nay, hội họa chánh điện chùa Khmer đang chịu tác động rõ rệt của quá trình hiện đại hóa, thể hiện qua sự thay đổi về chất liệu, màu sắc và kỹ thuật thể hiện. Những biến đổi này vừa mở ra khả năng làm phong phú hình thức biểu đạt, vừa đặt ra thách thức đối với việc bảo tồn các giá trị truyền thống. Do đó, việc nhận diện đúng đặc điểm nghệ thuật và cấu trúc biểu tượng của hội họa chánh điện không chỉ có ý nghĩa học thuật, mà còn là cơ sở quan trọng cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị mĩ thuật chùa Khmer trong bối cảnh đương đại. Việc bảo tồn không chỉ dừng ở việc gìn giữ hình thức, mà cần chú trọng đến việc duy trì tính liên tục của hệ thống biểu tượng và ngôn ngữ tạo hình trong mối quan hệ với đời sống văn hóa cộng đồng. Đồng thời, cần tăng cường các nghiên cứu chuyên sâu theo hướng liên ngành, kết hợp giữa mĩ thuật học, nhân học văn hóa và nghiên cứu tôn giáo, nhằm làm rõ hơn vai trò của hội họa chánh điện trong tổng thể không gian văn hóa Khmer Nam Bộ.
Chú thích:
* Trường Đại học Cửu Long.
1 Wölfflin, H. (2015), Principles of Art History: The Problem of the Development of Style in Later Art (bản gốc 1915), Getty Publications, Los Angeles. (Wölfflin, 1915/2015, Principles of Art History, Getty Publications).
2 Panofsky, E. (1955), Meaning in the Visual Arts, Doubleday, New York.
3 Roveda, V., & Sothorn, P. (2009), Buddhist Painting in Cambodia, River Books, Bangkok.
4, 5 Jessup, H. I. (2004), Art and Architecture of Cambodia, Thames & Hudson, London.