Âm nhạc truyền thống là một trong những di sản văn hóa phi vật thể cua các cộng đồng tộc người, gắn bó mật thiết trong đời sống tín ngưỡng và sinh hoạt. Trước ảnh hưởng của sự biến đổi trong đời sống xã hội và các yếu tố tác động của toàn cầu hóa, nhiều hình thức âm nhạc truyền thống có nguy cơ bị thu hẹp môi trường thực hành. Âm nhạc của người Dao Quần Chẹt cũng gặp không ít khó khăn trong việc duy trì và trao truyền giữa các thế hệ.
Người Dao Quần Chẹt ở tỉnh Phú Thọ là một trong những cộng đồng người còn lưu giữ một số hệ thống âm nhạc truyền thống, đặc biệt là âm nhạc gắn với các nghi lễ gắn tín ngưỡng và trong sinh hoạt của cộng đồng. Tuy nhiên, cho đến nay, nhiều công trình nghiên cứu về người Dao Quần Chẹt chủ yếu tập trung vào văn hóa, tín ngưỡng và nghi lễ, trong khi âm nhạc truyền thống chỉ được đề cập như một bình diện thứ yếu, chưa có các công trình nghiên cứu mang tính chuyên biệt. Bài viết tiếp cận vấn đề “Bảo tồn và phát huy âm nhạc truyền thống của người Dao Quần Chẹt ở tỉnh Phú Thọ” thông qua việc nhận diện âm nhạc trong không gian thực hành văn hóa. Trên cơ sở đó, làm rõ các thể loại âm nhạc, nhạc cụ và chức năng nghi lễ, qua đó phân tích mối quan hệ giữa âm nhạc với cấu trúc tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng.
Trong những thập niên gần đây, bảo tồn và phát huy âm nhạc truyền thống đã trở thành hướng nghiên cứu trong bối cảnh toàn cầu hóa và những biến đổi đời sống xã hội. Nhiều công trình đã chỉ ra rằng âm nhạc truyền thống không chỉ là hình thức biểu đạt nghệ thuật, mà còn là phương tiện lưu giữ ký ức văn hóa và bản sắc của tộc người. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít công trình nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện tượng. Trong khi đó, các vấn đề liên quan đến vai trò của âm nhạc, sự biến đổi trong thực hành, cũng như nguy cơ mai một chưa được nhận diện và phân tích một cách hệ thống, đặc biệt đối với âm nhạc truyền thống của các nhóm tộc người thiểu số ở Việt Nam.
Nghiên cứu về người Dao nói chung và người Dao Quần Chẹt nói riêng đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh như, văn hóa, tín ngưỡng, phong tục,... Có thể kể đến các công trình tiêu biểu như, Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống người Dao Quần Chẹt phường Thống Nhất, Thành phố Hòa Bình của Nguyễn Thái Hòa; nghiên cứu nghi lễ tín ngưỡng như, Nghi lễ vòng đời của người Dao Quần Chẹt ở huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội của Vũ Thị Uyên và Lễ tết nhảy của người Dao Quần Chẹt ở xã Quân Chu, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên của Mai Thị Hồng Vĩnh; Bùi Chí Thanh với công trình Văn hóa người Dao Quần Chẹt ở Hòa Bình, và Văn hóa truyền thống của người Cao Lan và người Dao Quần Chẹt ở Vĩnh Phúc của của Lâm Quang Hùng,…Đây là những công trình đóng góp nguồn tư liệu quan trọng góp phần nhận diện đặc trưng văn hóa của người Dao Quần Chẹt. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu thiên về khảo tả các hiện tượng văn hóa, trong khi đó các nội dung về âm nhạc truyền thống chưa được đề cập đến. Các phương diện như bài bản âm nhạc, nhạc cụ, không gian diễn xướng, vai trò của âm nhạc trong nghi lễ và đời sống cộng đồng... chưa có công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống. Sự thiếu vắng đó tạo ra khoảng trống trong lĩnh vực bảo tồn và phát huy di sản âm nhạc của người Dao Quần Chẹt trong bối cảnh thực hành âm nhạc truyền thống đang có nguy cơ suy giảm.
Theo quan điểm bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể theo Công ước Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc, di sản văn hóa phi vật thể “được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, liên tục được cộng đồng và các nhóm tái tạo trong mối quan hệ với môi trường sống, sự tương tác với thiên nhiên và lịch sử của họ, qua đó tạo nên cảm nhận về bản sắc và tính liên tục”. Do đó, về phương diện lý thuyết, nghiên cứu tiếp cận bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể luôn gắn liền với phát huy, bao gồm việc tạo dựng môi trường thuận lợi cho di sản được duy trì và trao truyền, khuyến khích sự sáng tạo của cộng đồng. Cách tiếp cận này cho thấy, di sản văn hóa phi vật thể không bao gồm các thực hành, tri thức và kỹ năng được trao truyền mà còn là phương thức để cộng đồng khẳng định bản sắc văn hóa.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, vấn đề bảo tồn và phát huy di sản văn hóa không dừng lại ở việc giữ gìn các giá trị của quá khứ mà còn là quá trình thích ứng và tái tạo trong đời sống. Theo quan niệm này, di sản văn hóa là sản phẩm của quá khứ đã được xã hội hiện tại lựa chọn và tái khẳng định, phản ánh mối quan hệ giữa ký ức cộng đồng với những nhu cầu thực tiễn của đời sống đương đại. Như vậy, tính động và tính lựa chọn của di sản đã được nhấn mạnh, cho thấy bảo tồn di sản cần đặt trong mối quan hệ mật thiết với đời sống và nhu cầu thực tiễn của chủ thể cộng đồng. Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể chỉ thực sự có ý nghĩa khi xuất phát từ nhu cầu, tri thức và sự tham gia của cộng đồng, bởi chính cộng đồng là chủ thể nắm giữ và thực hành di sản trong đời sống thường nhật.
Thực tiễn nghiên cứu trên cho thấy việc nghiên cứu âm nhạc truyền thống của người Dao Quần Chẹt cần được đặt trong bối cảnh văn hóa - xã hội nơi âm nhạc được thực hành. Cách tiếp cận này cho phép xem xét các yếu tố góp phần nuôi dưỡng, duy trì và thích ứng âm nhạc trong đời sống đương đại.
Âm nhạc truyền thống của người Dao Quần Chẹt là bộ phận cấu thành di sản văn hóa phi vật thể, gắn bó mật thiết với đời sống tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng. Từ dữ liệu điều tra thực địa cho thấy âm nhạc truyền thống của người Dao Quần Chẹt tồn tại như một chỉnh thể thống nhất trong cộng đồng. Các hình thức âm nhạc được phân bố ở trong các không gian thực hành khác nhau, trong đó âm nhạc nghi lễ giữ vai trò nổi bật trong đời sống cộng đồng.
Trong đời sống tín ngưỡng, âm nhạc có vai trò dẫn dắt các nghi lễ như lễ Cấp sắc, Tết Nhảy, lễ cúng Bàn Vương, …Trong không gian này, âm nhạc tồn tại dưới dạng tụng văn nghi lễ do thầy cúng và các nghệ nhân thực hành, kết hợp với nhạc cụ truyền thống. Các hình thức tụng lễ mang tính kể, nhấn mạnh chức năng truyền tải lời khấn và tri thức nghi lễ. Đặc biệt, trong Tết Nhảy, âm nhạc gắn bó chặt chẽ với múa nghi lễ và trình tự hành lễ, trong đó mỗi tổ hợp nhịp và tiếng trống đảm nhiệm những chức năng khác nhau của nghi lễ.
Bên cạnh không gian nghi lễ tín ngưỡng, âm nhạc còn hiện diện trong sinh hoạt cộng đồng thông qua thể loại dân ca và diễn xướng dân gian, gắn với đời sống thường nhật. Các hình thức âm nhạc này phản ánh đời sống tình cảm, quan niệm đạo lý và triết lý nhân sinh của người Dao Quần Chẹt, đồng thời góp phần gắn kết cộng đồng. Hiện nay, một số bài dân ca vẫn được lưu giữ và thực hành trong cộng đồng, tuy nhiên phạm vi và tần suất có những biến đổi dưới tác động của đời sống đương đại.
Trong thực hành âm nhạc, hệ thống nhạc cụ truyền thống của người Dao Quần Chẹt tương đối phong phú, gắn với không gian nghi lễ và mang chức năng tín ngưỡng. Các nhạc cụ như trống, chiêng, thanh la, chuông,… không được sử dụng đơn lẻ mà có mối quan hệ chặt chẽ với tụng văn và trình tự nghi lễ. Trong đó, trống giữ vai trò dẫn nhịp và điều tiết tiến trình hành lễ, kết hợp với các nhạc cụ khác tạo lập không gian linh thiêng và nhấn mạnh các chặng nghi thức. Nhạc cụ vì vậy không chỉ là phương tiện tạo âm thanh, mà còn là thành tố cấu trúc của hệ thống nghi lễ, góp phần duy trì tính linh thiêng và tính liên tục trong đời sống tín ngưỡng của cộng đồng người Dao Quần Chẹt.
Trong đời sống văn hóa của người Dao Quần Chẹt, nghệ nhân và thầy cúng giữ vai trò then chốt trong việc bảo lưu và trao truyền âm nhạc truyền thống. Các chủ thể nắm giữ di sản không chỉ là người thực hành nghi lễ mà còn là người nắm giữ tri thức âm nhạc, bao gồm văn bản, làn điệu tụng, kỹ thuật sử dụng nhạc cụ (trống, chuông, thanh la) và bài bản âm nhạc gắn với nghi thức trong các nghi lễ.
Việc trao truyền âm nhạc truyền thống diễn ra thông qua quan hệ huyết thống và truyền dạy trong các hoạt động thực hành tín ngưỡng. Quá trình trao truyền không được hệ thống hóa thành văn bản. Việc truyền dạy chủ yếu dựa vào sự tham gia trực tiếp trong nghi lễ, thông qua quan sát, ghi nhớ và thực hành, kết hợp với hình thức truyền khẩu.. Do đó, phần lớn tri thức âm nhạc nghi lễ tồn tại dưới dạng ký ức và kinh nghiệm cá nhân của nghệ nhân, đặc biệt là các nghệ nhân cao tuổi.
Trong bối cảnh biến đổi của đời sống xã hội đương đại, đội ngũ nghệ nhân, thầy cúng đang ngày càng thu hẹp, trong khi sự tham gia của thế hệ trẻ vào các hoạt động nghi lễ truyền thống còn có những hạn chế. Thực trạng này khiến nhiều bài bản âm nhạc, bài cúng và kỹ thuật diễn xướng có nguy cơ mai một, đứt gãy. Việc thống kê số lượng chủ thể thực hành am hiểu âm nhạc nghi lễ như cấp sắc, Tết Nhảy, múa chuông,…đã phản ánh rõ vai trò không thể thay thế chủ thể thực hành, đồng thời cho thấy thách thức đặt ra đối với công tác bảo tồn và phát huy âm nhạc truyền thống của người Dao Quần Chẹt hiện nay.
Qua khảo sát tại cộng đồng người Dao Quần Chẹt ở tỉnh Phú Thọ, có thể nhận thấy rằng trong bối cảnh toàn cầu hóa và những biến đổi của đời sống xã hội đương đại, thực hành âm nhạc truyền thống đang chịu tác động từ nhiều yếu tố đan xen. Những tác động này làm thay đổi không gian, chủ thể và phương thức thực hành âm nhạc. Những biến đổi này xuất phát từ các yếu tố nội sinh như sinh kế, di cư lao động và quá trình đô thị hóa. Do đó, không gian sinh hoạt văn hóa truyền thống bị thu hẹp và tần suất tổ chức các nghi lễ gắn với âm nhạc có xu hướng giảm.
Bên cạnh đó, sự phát triển của truyền thông đại chúng, công nghệ số và các hình thức giao lưu văn hóa đã tạo ra những tác động đối với âm nhạc truyền thống. Các phương tiện truyền thông góp phần quảng bá và làm tăng khả năng tiếp cận của cộng đồng đối với di sản âm nhạc. Tuy nhiên, hiện tượng sân khấu hóa, thương mại hóa và ảnh hưởng của các dòng âm nhạc hiện đại làm biến đổi hình thức, chức năng và ý nghĩa của một số thực hành âm nhạc nghi lễ. Những tác động này được nhận diện rõ nét trong nhận thức của thế hệ trẻ. Theo đó, một bộ phận thanh niên ngày càng ít gắn bó với nghi lễ truyền thống cũng như quá trình học tập và thực hành âm nhạc nghi lễ.
Tuy nhiên, sự biến đổi không chỉ diễn ra theo chiều hướng mai một. Thực tế cho thấy một số yếu tố của âm nhạc truyền thống người Dao Quần Chẹt vẫn có khả năng thích ứng và tái sinh thông qua các hoạt động tư liệu hóa, phục dựng nghi lễ và sự tham gia của cộng đồng.
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu âm nhạc truyền thống của người Dao Quần Chẹt trong bối cảnh biến đổi xã hội và giao thoa văn hóa hiện nay, có thể nhận thấy rằng công tác bảo tồn và phát huy không thể tiếp cận theo hướng “tĩnh”. Thay vào đó, cần coi âm nhạc truyền thống là “di sản sống”, tồn tại và được duy trì thông qua thực hành văn hóa của cộng đồng. Nghiên cứu về âm nhạc truyền thống và di sản phi vật thể cần nhấn mạnh rằng, nếu âm nhạc bị tách rời khỏi môi trường văn hóa và không gian nghi lễ, nơi âm nhạc được thực hành và trao truyền, thì mọi hình thức bảo tồn đều khó có thể duy trì lâu dài. Do đó, công tác bảo tồn và phát huy giá trị âm nhạc truyền thống của người Dao Quần Chẹt cần đáp ứng các điều kiện sau:
Một là, cần xuất phát từ cộng đồng và đội ngũ nghệ nhân. Đối với người Dao Quần Chẹt, thầy cúng và các nghệ nhân là những chủ thể nắm giữ tri thức và thực hành âm nhạc. Bên cạnh đó, họ còn là người lưu giữ hệ thống tín ngưỡng của tộc người. Việc bảo tồn âm nhạc, vì vậy, cần tạo điều kiện để nghệ nhân tiếp tục thực hành trong không gian văn hóa truyền thống của cộng đồng. Nhiều nghiên cứu về âm nhạc dân tộc thiểu số đã chỉ ra rằng, khi môi trường thực hành bị thu hẹp, chức năng xã hội của âm nhạc suy giảm, thì nguy cơ đứt gãy truyền thừa giữa các thế hệ là điều khó tránh khỏi.
Trong bối cảnh đó, việc khuyến khích các hình thức trao truyền linh hoạt trong cộng đồng, không giới hạn ở mô hình “thầy - trò”, là điều kiện cần thiết trong duy trì tính liên tục của di sản văn hóa tộc người. Âm nhạc truyền thống hiện diện thường xuyên trong sinh hoạt nghi lễ và đời sống cộng đồng là yếu tố bảo đảm cho tính “sống động” di sản của cộng đồng.
Hai là, tư liệu hóa và số hóa âm nhạc truyền thống cần được triển khai như một giải pháp hỗ trợ gắn với thực hành văn hóa của cộng đồng. Thực tế cho thấy, nhiều bài cụ thể và tri thức âm nhạc truyền thống của các cộng đồng dân tộc thiểu số hiện nay chủ yếu được lưu giữ trong ký ức của các nghệ nhân và người cao tuổi. Việc tiến hành ghi âm, ghi hình, lập hồ sơ tư liệu và xây dựng cơ sở dữ liệu số có thể góp phần lưu giữ lâu dài những giá trị này, đặc biệt trong bối cảnh nguy cơ mai một ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, trong công tác bảo tồn và phát huy âm nhạc truyền thống vẫn tồn tại những vấn đề cần lưu ý. Quá trình tư liệu hóa nếu tách rời khỏi bối cảnh văn hóa bản địa hoặc chỉ mang tính lưu trữ hình thức, di sản có nguy cơ bị “đóng băng”, không còn được duy trì như một thực hành văn hóa. Vì vậy, việc số hóa cần gắn với đời sống của cộng đồng, đóng vai trò là phương tiện hỗ trợ trong giáo dục và trao truyền, chứ không phải là đích đến của công tác bảo tồn.
Ba là, cần được định hướng thận trọng, tôn trọng chức năng và bối cảnh văn hóa của âm nhạc. Trong bối cảnh công nghệ và truyền thông phát triển mạnh mẽ hiện nay, việc giới thiệu và giao lưu văn hóa có chọn lọc có thể góp phần mở rộng không gian tồn tại của âm nhạc truyền thống. Qua đó, di sản được nhận diện và phát huy trong xã hội. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng quá trình phổ biến các thực hành văn hóa trong môi trường truyền thông số tiềm ẩn nguy cơ giản lược, làm nông và thương mại hóa các giá trị văn hóa, khiến những yếu tố đa tầng về lịch sử, biểu tượng và ý nghĩa văn hóa bị suy giảm. Trong bối cảnh đó, nếu xu hướng sân khấu hóa và thương mại hóa không được kiểm soát, chức năng, cấu trúc và ý nghĩa văn hóa của âm nhạc truyền thống có nguy cơ bị biến đổi, thậm chí mất đi tính xác thực của nó. Do đó, bảo tồn và phát huy cần đặt trong khuôn khổ giá trị văn hóa bản địa, tránh biến âm nhạc truyền thống thành sản phẩm trình diễn. Chỉ khi âm nhạc gắn bó với đời sống và thực hành văn hóa của cộng đồng, quá trình phát huy mới góp phần củng cố và duy trì bản sắc văn hóa của tộc người.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, thực hành âm nhạc truyền thống của người Dao Quần Chẹt đang chịu sự tác động từ biến đổi của đời sống xã hội, dẫn đến có nguy cơ thu hẹp không gian thực hành, suy giảm tần suất và nguy cơ đứt gãy trong trao truyền. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy khả năng thích ứng và tái sinh của di sản thông qua hoạt động tư liệu hóa, phục dựng và sự tham gia của cộng đồng.
Trên cơ sở tiếp cận di sản văn hóa phi vật thể theo Công ước UNESCO năm 2003, nghiên cứu cho rằng công tác bảo tồn và phát huy âm nhạc truyền thống của người Dao Quần Chẹt cần đặt cộng đồng và nghệ nhân vào vai trò trung tâm của quá trình thực hành và trao truyền. Theo đó, âm nhạc truyền thống cần được nhìn nhận như di sản sống, tồn tại trong thực hành văn hóa của cộng đồng. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung tư liệu về âm nhạc truyền thống của người Dao Quần Chẹt ở tỉnh Phú Thọ. Đồng thời cung cấp những luận cứ khoa học phục vụ công tác bảo tồn và phát huy trong bối cảnh hiện nay.
Chú thích:
*, ** Trường Đại học Hùng Vương - Phú Thọ.
1 Nguyễn Thái Hòa (2023), Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống người Dao Quần Chẹt phường Thống Nhất, thành phố Hòa Bình, Luận văn thạc sĩ Quản lý văn hóa, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội.
2 Vũ Thị Uyên (2019), Nghi lễ vòng đời của người Dao Quần Chẹt ở huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội, Nxb Hội nhà văn, Hà Nội.
3 Mai Thị Hồng Vĩnh: “Lễ Tết nhảy của người Dao Quần Chẹt ở xã Quân Chu, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên”, Tạp chí Khoa học & Công nghệ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên, số 163(03/1)/ 2017, tr. 77-82.
4 Bùi Chí Thanh (2014), Văn hóa người Dao Quần Chẹt ở Hòa Bình, NXB. Văn hóa Dân tộc, Hà Nội.
5 Lâm Quang Hùng (2020), Văn hóa truyền thống của người Cao Lan và người Dao Quần Chẹt ở Vĩnh Phúc, NXB. Văn hóa Dân tộc, Hà Nội.
6 UNESCO (2003), Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage (Công ước về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể), UNESCO, Paris.
7 Tạ Khánh Trường: “Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa ở nước ta hiện nay”, Tạp chí Việt Nam Hội nhập, số 362/2025, tr. 81-85.
8 Richard Kurin (2004), “Safeguarding Intangible Cultural Heritage in the 2003 UNESCO Convention: a critical appraisal” (Bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể theo Công ước UNESCO 2003: tiếp cận phê bình). Museum International, 56 (1-2), tr. 66-77.
9 刘灵 (Lưu Linh) (2021), “中国传统音乐非物质文化遗产 的保护与传承研究” (Nghiên cứu về bảo tồn và truyền dạy (kế thừa) di sản văn hóa phi vật thể âm nhạc truyền thống Trung Quốc), 湖北开放职业学院学报, 34(19), tr. 111-112.
10 谢琳 (Tạ Lâm) (2025), “羌族传统音乐的立体化保护与 传承” (Bảo tồn và truyền thừa theo hướng đa chiều đối với âm nhạc truyền thống của người Khương), 大观(论坛)(10), tr. 75-77.
11 陶思文 (Đào Tư Văn) (2025), “数字技术在传统音乐保 护与传承中的应用研究” (Nghiên cứu ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn và truyền thừa âm nhạc truyền thống), 新 传奇 (37), tr. 29-31.
12 Pan Li: “Popular music in an age of globalization: cultural exchange through media platforms” (Âm nhạc đại chúng trong thời đại toàn cầu hóa: sự giao lưu văn hóa thông qua các nền tảng truyền thông), Humanities and Social Sciences Communications, 12(1)/2025, tr. 1-10.