BIẾN ĐỔI HÌNH THỨC MẶT TIỀN CƠ SỞ THƯƠNG MẠI TẠI HÀ NỘI: TỪ DẤU ẤN KIẾN TRÚC PHÁP THUỘC ĐẾN HỆ THỐNG NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU ĐƯƠNG ĐẠI

Bài báo phân tích quá trình biến đổi hình thức mặt tiền thương mại Hà Nội qua ba giai đoạn. Từ kiến trúc biểu tượng quyền lực thời Pháp thuộc, chuyển sang hình khối tối giản thời bao cấp, và phát triển thành lớp vỏ truyền thông đa phương tiện đương đại; chỉ ra quy luật biến đổi của hình thức mặt tiền; cung cấp một góc nhìn mới mới về tiến trình phát triển của một loại hình mĩ thuật đô thị của Thủ đô.

   Mặt tiền cơ sở thương mại đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc định hình diện mạo đô thị hiện đại, đặc biệt tại các thành phố có tốc độ phát triển nhanh chóng và bề dày lịch sử như Hà Nội. Không chỉ là thành tố đại diện cho một doanh nghiệp, mặt tiền còn là một bộ phận không thể tách rời của không gian công cộng, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm thị giác và cảm thụ thẩm mĩ của cư dân cùng du khách. Trên thực tế, mặt tiền thương mại là điểm tiếp xúc thị giác đầu tiên, nơi các yếu tố nghệ thuật tạo hình, giải pháp kỹ thuật và chiến lược marketing được tích hợp chặt chẽ để tạo nên một hệ thống giao tiếp thị giác hiệu quả. Hà Nội, với vị thế là thủ đô và trung tâm kinh tế - văn hóa hàng đầu, là nơi hội tụ đa dạng các loại hình thương mại từ những thương hiệu toàn cầu đến các thương hiệu nội địa. Đặc biệt, khu vực quanh hồ Hoàn Kiếm và phố Tràng Tiền được xem là trung tâm thương mại xuyên suốt từ năm 1888, khi Pháp chọn nơi đây làm thủ phủ, tạo nên một không gian đậm dấu ấn di sản văn hóa - lịch sử và sự giao thoa văn hóa Đông - Tây đặc thù. Trong bối cảnh đó, mặt tiền không còn đơn thuần là một thành tố kiến trúc tĩnh tại mà đã trở thành yếu tố cấu thành nhận diện thương hiệu trong môi trường cạnh tranh gay gắt. Các doanh nghiệp không ngừng nỗ lực tạo nên ấn tượng khác biệt, mang đến một diện mạo đa nguyên, nơi các mô hình thiết kế toàn cầu và bản địa đan xen, tạo ra những lớp lang hình thái kiến trúc mới. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm nhận diện sự biến đổi ngôn ngữ tạo hình của mặt tiền thương mại qua các thời kỳ, từ đó làm rõ quá trình chuyển dịch hình thái kiến trúc, từ cấu trúc gạch đá vật lý truyền thống trở thành những mặt phẳng truyền thông đa phương tiện, qua đó cung cấp cách tiếp cận mới về lịch sử tiến hóa mĩ thuật kiến trúc đô thị tại Thủ đô.

   Nghiên cứu được thiết kế theo hướng tiếp cận định tính, dựa trên phương pháp lịch sử - so sánh, kết hợp với phương pháp phân tích ký hiệu học.

   Về mặt không gian, nghiên cứu giới hạn khu vực khảo sát tại vùng lõi thương mại mang tính lịch sử đậm đặc nhất của Hà Nội: trục đường Tràng Tiền - Hàng Khay - Tràng Thi và dải không gian giao cắt với phố Ngô Quyền. Đây là khu vực duy nhất tại Hà Nội duy trì được chức năng thương mại dịch vụ cao cấp một cách xuyên suốt, không đứt đoạn từ năm 1888 cho đến tận ngày nay. Về mặt thời gian, nghiên cứu chia tiến trình biến đổi hình thái thành ba giai đoạn: Giai đoạn Pháp thuộc (1945-1888): Đây là giai đoạn khởi đầu của sự du nhập ngôn ngữ tạo hình phương Tây và sự hình thành phố thương mại kiểu mẫu. Giai đoạn kháng chiến và xây dựng chủ nghĩa xã hội (1945-1986): Từ bối cảnh tạm chiếm đến sự chuyển đổi hình thái mặt tiền trong nền kinh tế bao cấp. Giai đoạn đương đại (1986 - nay): Sự bùng nổ của ngôn ngữ thương hiệu toàn cầu và xu hướng phục dựng văn hóa bản địa.

   Dữ liệu được khai thác làm cơ sở cho các phân tích là các hình ảnh, bản vẽ, các tư liệu về tuyến phố Rue Paul Bert (Tràng Tiền), Hàng Khay, Tràng Thi và trục giao cắt với phố Ngô Quyền từ các nghiên cứu của các nhà khoa học đi trước và trung tâm lưu trữ. Đối với giai đoạn 1945-1986, nguồn dữ liệu được trích xuất từ các bộ ảnh tư liệu của các nhiếp ảnh gia trong nước và quốc tế từng tác nghiệp tại Hà Nội. Việc khảo sát trực tiếp cũng được chúng tôi tiến hành nhằm ghi nhận thực tế hệ từ vựng tạo hình mặt tiền hiện tại của cả các thương hiệu quốc tế (Louis Vuitton, Dior, McDonald’s) lẫn nội địa (Cộng Cà phê, Tòa nhà Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội). Tiêu chí quan sát tập trung vào: cấu trúc mảng khối, sự tương quan vật liệu (kính, thép, vữa, gạch), và thủ pháp tổ chức thị giác.

   1. Hình thức mặt tiền thương mại thời kỳ Pháp thuộc (1888 -1945)

   Giai đoạn từ năm 1888, khi Hà Nội chính thức trở thành thủ phủ của xứ Bắc Kỳ và là thủ đô Liên bang Đông Dương, đánh dấu sự hình thành của các trục phố thương mại mang đậm dấu ấn phương Tây. Mặt tiền thương mại trong thời kỳ này không chỉ là giải pháp kiến trúc mà còn là biểu tượng cho sự hiện diện văn hóa và quyền lực của chính quyền thuộc địa. Ngôn ngữ tạo hình mặt tiền thời kỳ này phản ánh sự du nhập và biến đổi của các trào lưu mĩ thuật phương Tây tại Việt Nam. Giai đoạn đầu, khi người Pháp bắt đầu công cuộc xây dựng Hà Nội theo hình mẫu đô thị phương Tây, phong cách kiến trúc Tân cổ điển (Neoclassical) lúc này được áp dụng thiết kế trên hầu hết các công trình kiến trúc công quyền. Với lối kiến trúc trang trọng, hoa mĩ và trấn áp của phong cách Tân cổ điển, người Pháp đang phô diễn một sức mạnh và quyền lực của mình thông qua kiến trúc. Tại các tuyến phố lớn như Tràng Tiền, Ngô Quyền, lối kiến trúc đặc trưng bởi tính đối xứng nghiêm ngặt, sử dụng các thức cột kinh điển như Ionic, Corinthian; các bộ vòm cuốn và các đường gờ chỉ giàu họa tiết trang trí. Mặt tiền theo phong cách này tạo cảm giác uy nghi, sang trọng cho các cơ sở thương mại lớn.

   Tòa nhà Garage Boillot xây năm 1900 tại số 1 phố Rue Paul Bert, nay là Tòa nhà Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) tại ngã tư Tràng Tiền - Phan Chu Trinh, có lối kiến trúc đối xứng và thể hiện tính uy nghiêm. Có thể thấy các hệ thống cửa sổ vòm cao chạy liên tục, kết hợp với các đường gờ chỉ và phù điêu đắp nổi tỉ mỉ trên diện tường. Cấu trúc mái vòm ở góc phố là một tín hiệu thị giác đặc trưng của kiến trúc cổ điển phương Tây, tạo nên điểm nhấn quyền lực cho Tòa nhà Garage Boillot. Đây là điển hình của phong cách Tân cổ điển với hệ thống cửa sổ vòm cao chạy liên tục và mái vòm ở góc phố. Dưới lăng kính ký hiệu học, đây là một ngôn ngữ biểu đạt cho quyền lực của chính quyền thực dân. Nó thiết lập một trật tự lý tính, đối xứng của phương Tây lên trên bối cảnh đô thị phương Đông. Các cơ sở không lạm dụng yếu tố đồ họa và những yếu tố thêm vào để tăng sự thu hút và tính nhận diện. Chính tính uy nghiêm của hình khối kiến trúc đã kiến tạo nên đẳng cấp của cơ sở kinh doanh. Ở đây, mặt tiền kiến trúc tự thân nó đã đóng vai trò là nhận diện thương hiệu.

   Xuất hiện muộn hơn, vào những năm 1920- 1930, phong cách kiến trúc Art Deco tập trung vào các hình khối hình học, đường nét đơn giản, mạnh mẽ và các họa tiết trang trí lấy cảm hứng từ các nền văn hóa ngoài phương Tây và kỷ nguyên công nghiệp. Phong cách kiến trúc này tiết chế các chi tiết rườm rà của phong cách cổ điển, hướng tới sự hiện đại và công năng. Có thể kể đến dãy nhà phố Paul Bert (nay là số 44 - 52 Tràng Tiền). Các tòa nhà này được thiết kế với tầng 1 có diện tích kính lớn để trưng bày hàng hóa (window display), một ngôn ngữ tạo hình hoàn toàn mới tại Hà Nội thời điểm này. Sự ra đời của các khung cửa sổ trưng bày bằng kính khổ lớn ở tầng trệt đã làm thay đổi hoàn toàn cách thức giao tiếp của mặt tiền. Vách kính xóa nhòa ranh giới đặc rỗng, cho phép ánh sáng tự nhiên đi vào không gian bên trong và biến cửa hàng thành một không gian trưng bày hàng hóa. Ngôn ngữ Art Deco đại diện cho sự giao thoa giữa kỹ thuật xây dựng tiên tiến và nghệ thuật thị giác ứng dụng, tạo nên một chuẩn mực hình thái mặt tiền mới ưu tiên tính minh bạch và sức hút của thị giác.

   2. Hình thức mặt tiền thương mại tại Hà Nội giai đoạn 1945 - 1986

   Giai đoạn 1945-1954, Hà Nội bước vào cuộc kháng chiến chống lại âm mưu cướp nước ta một lần nữa của Pháp. Đứng trước lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Hà Nội trở thành chiến trường nhân dân kháng Pháp. Dưới yêu cầu tiêu thổ kháng chiến, các ngôi nhà tại khu phố cổ Hà Nội được đục thông tường để tạo thành không gian liên hoàn giữa các ngôi nhà. Điều này rõ ràng đã triệt tiêu hoàn toàn công năng thương mại. Mặt tiền được chuyển đổi thành các hệ thống rào chắn, phòng thủ cho quân dân Hà Nội. Các cấu kiện như cửa kính, gỗ bức bàn được tháo dỡ nhằm thiết lập công sự đường phố. Trong giai đoạn Hà Nội thuộc vùng tạm chiếm sau 1947, sự phục hồi của các hoạt động thương mại mang tính vi mô và chắp vá, hoàn toàn thiếu vắng các đầu tư quy mô vào tạo hình kiến trúc để phục vụ kháng chiến. Đến những năm 1954-1964, sau thời điểm tiếp quản Thủ đô, chính sách cải tạo công thương nghiệp tư bản tư doanh đã dẫn đến sự hợp nhất các cơ sở phân phối tư nhân vào mạng lưới mậu dịch quốc doanh. Không gian đô thị tất yếu là sự tiêu biến của tính cạnh tranh trong truyền thông thị giác. Các hình thức quảng cáo cá nhân hóa nhường chỗ cho hệ thống biển hiệu tiêu chuẩn hóa mang tính định danh hành chính, sử dụng phông chữ in hoa chân phương và bảng màu quy chuẩn, chủ yếu là các cặp màu đỏ/vàng, xanh/trắng, nhằm biểu đạt tính khuôn thước và sức mạnh tập trung của nhà nước xã hội chủ nghĩa.

   Đến những năm 1975-1965, sự leo thang của chiến tranh phá hoại bằng không quân từ đế quốc Mĩ đã làm đình trệ phần lớn các hoạt động xây dựng cơ bản. Nhằm đối phó với rủi ro không kích, chiến lược phân tán và sơ tán được áp dụng triệt để đối với mạng lưới bán lẻ tập trung. Giai đoạn này đánh dấu quá trình các mặt tiền thương mại bị xé lẻ, thu nhỏ, sơn màu tối hoặc che phủ bằng lưới để tránh bom đạn. Các cơ sở mậu dịch buộc phải thu hẹp quy mô, phân tán vào các không gian tầng trệt nhà dân, ngõ sâu hoặc sử dụng cấu trúc lán trại tạm thời. Đặc trưng thị giác trong việc thu hút bị triệt tiêu thông qua các biện pháp ngụy trang: quét sơn gam màu tối, che phủ bằng lưới quân sự hoặc lợi dụng thảm thực vật dây leo nhằm vô hiệu hóa hệ thống không ảnh. Về mặt tổ chức không gian xã hội, ranh giới mặt tiền bị nhòa lẫn vào cấu trúc phòng thủ dân sự, vỉa hè được đục kết hợp hệ thống hầm trú ẩn cá nhân bằng bê tông. Trong bối cảnh sinh tồn khắc nghiệt này, kiến trúc thương mại bị thu hẹp tối đa về mặt công năng, chỉ tồn tại như những điểm trung chuyển nhu yếu phẩm vi mô.

   Giai đoạn 1975-1986, trong thập niên hậu chiến, mặc dù sự hạn chế về nguồn lực kinh tế vĩ mô, nhưng Hà Nội lại phát triển các không gian, kiến trúc công cộng và khu tập thể, phần lớn nhờ sự hỗ trợ về kỹ thuật, công nghệ từ các chuyên gia Liên Xô và khối Đông Âu. Ngôn ngữ kiến trúc mặt tiền đoạn tuyệt hoàn toàn với kiến trúc thuộc địa mà chuyển dịch sang phong cách hiện đại, với sự chi phối của chủ nghĩa công năng và chủ nghĩa khối tích. Bê tông cốt thép trở thành vật liệu cấu trúc biểu tượng. Nhằm đối phó với sự khan hiếm vật tư hoàn thiện ngoại thất, các kiến trúc sư đã ứng dụng giải pháp bê tông trần hoặc kỹ thuật trát đá rửa. Đá rửa granito là vật liệu được du nhập từ những năm 1960, mang ưu điểm giá thành rẻ, độ bám dính cao, chống rêu mốc cực tốt và ít phải bảo trì, tạo nên đặc tính thẩm mĩ thô mộc, mang hơi hướng Brutalism. Đột phá về hình thái tổ chức là sự xuất hiện của cấu trúc tuyến hành lang lùi sâu, kết hợp cùng hệ thống lam chắn nắng đúc sẵn bằng bê tông với các họa tiết kỷ hà. Giải pháp này vừa đáp ứng yêu cầu kiểm soát nắng, nóng, vừa tạo nhịp điệu đổ bóng thị giác cho mặt đứng khối bê tông. Từ lăng kính xã hội học đô thị, mặt tiền cửa hàng thời bao cấp thực chất đóng vai trò như những đầu mối phân phối tập trung của nhà nước. Giao diện tiếp xúc duy nhất được giới hạn qua các ô cửa giao dịch nhỏ hẹp, phản ánh rõ phương thức quản lý hành chính hóa trong thương nghiệp và sự phụ thuộc của người tiêu dùng vào hệ thống mậu dịch. Cùng với đó, dải không gian hành lang và vỉa hè phía trước vô hình trung biến thành không gian chờ đợi tiếp nhận nhu yếu phẩm - một hình ảnh mang tính biểu tượng, khắc họa sâu sắc thực trạng mất cân đối cung cầu và cơ chế phân phối hàng hóa theo định mức chặt chẽ của thời kỳ này. Công trình mang tính biểu tượng cao nhất của giai đoạn này là Bách hóa tổng hợp Tràng Tiền. Được cải tạo và xây dựng lại trên nền của cửa hàng Grands Magasins thời Pháp thuộc, nơi đây trở thành địa điểm thương nghiệp xã hội chủ nghĩa lớn nhất miền Bắc. Sự hỗ trợ kỹ thuật từ các chuyên gia Liên Xô và khối Đông Âu đã để lại dấu ấn rõ nét trên ngôn ngữ kiến trúc mặt tiền. Mặt tiền Bách hóa tổng hợp mang hình thái khối hộp vuông vức, nhấn mạnh vào các đường nét kỷ hà, sự lặp lại theo nhịp điệu của các ô cửa sổ và lược bỏ hoàn toàn các chi tiết trang trí. Ngôn ngữ tạo hình này biểu đạt sức mạnh của nhà nước, tính kỷ luật và quy mô tập thể. Bách hóa tổng hợp Tràng Tiền không cần một hệ thống nhận diện thương hiệu hào nhoáng, bởi vị thế độc tôn trong nền kinh tế tem phiếu đã tự biến nó thành điểm thu hút mọi cư dân đô thị. Sự tối giản của mặt tiền thời bao cấp, dù xuất phát từ hoàn cảnh thiếu thốn vật chất, vẫn tạo ra một sự thống nhất và đồng bộ nhất định cho cảnh quan kiến trúc của Hà Nội giai đoạn này.

   Có thể thấy rằng, sự thay đổi của mặt tiền các cửa hàng ở Hà Nội từ năm 1945 đến 1986 là minh chứng rõ nét cho thấy những thăng trầm lịch sử tại đô thị này. Quá trình biến đổi này cho thấy sự linh hoạt, ứng biến trước những hoàn cảnh lịch sử khác nhau của các cơ sở thương mại tại Việt Nam và để lại cho Hà Nội một khối di sản đô thị quý giá.

   3. Hình thức mặt tiền thương mại từ 1986 đến nay

   Công cuộc đổi mới và sự mở cửa hội nhập quốc tế đã đưa Việt Nam vào quỹ đạo của nền kinh tế thị trường toàn cầu. Hà Nội chuyển mình mạnh mẽ, biến các không gian đô thị di sản thành không gian cạnh tranh khốc liệt của các thương hiệu. Mặt tiền thương mại lúc này vượt xa khỏi khuôn khổ của một cấu trúc bao che vật lý, trở thành một hệ thống giao tiếp thị giác phức hợp, ứng dụng vật liệu kính cường lực, màn hình LED, nhôm ốp aluminium và ánh sáng kỹ thuật số. Sự biến đổi này tạo ra một bức tranh đa nguyên, nơi các chuẩn mực thiết kế toàn cầu và bản sắc địa phương vừa dung hòa vừa xung đột.

   3.1. Mặt tiền thương mại của nhóm thương hiệu toàn cầu

   Các thương hiệu toàn cầu khi hiện diện tại Hà Nội mang theo các tiêu chuẩn thiết kế và thi công ở cấp độ chuyên nghiệp cao, góp phần hiện đại hóa diện mạo đô thị. Các thương hiệu như McDonald’s, Uniqlo, Louis Vuitton hay Dior tuân thủ chặt chẽ các quy chuẩn về logo, màu sắc và cách bố trí không gian để đảm bảo sự nhận biết đồng bộ trên toàn thế giới. Mặt tiền thường sử dụng kính cường lực khổ lớn, đá tự nhiên, hợp kim và thép không gỉ kết hợp với hệ thống chiếu sáng hiện đại để tạo diện mạo sang trọng.

   Đối với các thương hiệu cao cấp, xa xỉ, nghệ thuật trưng bày cửa sổ là điểm nhấn đặc thù, nơi sản phẩm được đặt trong một không gian có bối cảnh, chủ đề và kịch bản ánh sáng tinh tế, biến mặt tiền thành một tác phẩm nghệ thuật sắp đặt độc lập. Trường hợp mặt tiền Flagship store Louis Vuitton trên phố Tràng Tiền là một ví dụ điển hình về việc sử dụng mặt tiền như một công cụ thiết lập quyền lực mềm. Đây là nơi biểu thị cho sự chuẩn hóa và chuyên nghiệp của nhóm thương hiệu toàn cầu, với phân khúc định vị khách hàng thu nhập cao và sản phẩm siêu sang. Vì thế, mặt tiền sử dụng các mảng kính khổ lớn không khung, kết hợp với hệ thống chiếu sáng âm tường và nghệ thuật trưng bày cửa sổ thay đổi theo mùa. Logo thương hiệu được xử lý bằng vật liệu hợp kim cao cấp, đặt ở vị trí trọng tâm thị giác. Việc sử dụng nghệ thuật trưng bày cửa sổ với các kịch bản ánh sáng và sắp đặt theo mùa đã biến đoạn phố này thành một không gian thưởng lãm nghệ thuật thị giác cao cấp, kích thích khao khát tiêu dùng của giới thượng lưu. Trong khi đó, McDonald’s lại thể hiện một chiến lược ứng xử hoàn toàn khác biệt. Để bước vào khu vực Bờ Hồ nhạy cảm về mặt văn hóa, thương hiệu này đã từ bỏ nhận diện đỏ - vàng với kích thước lớn mang tính phô trương trực diện của văn hóa thức ăn nhanh Mĩ, chấp nhận thu nhỏ logo, sử dụng vật liệu tự nhiên và hòa mình vào hình thái kiến trúc thuộc địa. Đây là minh chứng cho thấy bối cảnh di sản có thể làm thay đổi các quy chuẩn nhận diện cứng nhắc toàn cầu.

   3.2. Mặt tiền thương mại của nhóm thương hiệu nội địa

   Trái ngược với sự cứng nhắc của các chuẩn mực toàn cầu, các thương hiệu nội địa Việt Nam thể hiện khả năng thích ứng cao với cấu trúc nhà ống, nhà phố đặc trưng của Hà Nội. Nhiều đơn vị đã đưa các hình tượng truyền thống vào thiết kế mặt tiền để tạo sự đồng điệu về cảm xúc. Có thể kể đến trường hợp trụ sở HNX sử dụng hình tượng hoa sen điêu khắc đồng trên nền kiến trúc cổ điển Pháp, tạo nên sự giao thoa văn hóa Đông - Tây đầy ấn tượng. Hình ảnh cho thấy sự can thiệp của ngôn ngữ tạo hình hiện đại trên nền cấu trúc Tân cổ điển Pháp. Điểm nhấn là các cụm điêu khắc hoa sen bằng đồng được cách điệu, đặt trong các ô vòm bán nguyệt của tòa nhà. Đây là một ví dụ cho việc Việt hóa không gian kiến trúc Pháp. Việc sử dụng hình tượng hoa sen - một biểu tượng mang tính cổ mẫu của văn hóa Việt - không chỉ đóng vai trò trang trí, mà còn là một hành động chuyển đổi ý nghĩa của tòa nhà từ một biểu tượng quyền lực thực dân sang một diễn ngôn về sự tự tôn bản sắc dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa.

   Một xu hướng khác đó là xu hướng hoài cổ. Trong khi các thương hiệu như Thủy Tạ sử dụng ngôn ngữ thiết kế truyền thống, thì Cộng Cà phê lại tái hiện không gian cũ để tạo dấu ấn độc đáo, dễ đi vào lòng người tiêu dùng bản địa. Cộng Cà phê đã thực hiện một chiến lược thiết kế mặt tiền ngược dòng: từ chối các vật liệu công nghiệp hiện đại như alu, kính phẳng, inox sáng bóng để phục dựng lại ký ức thị giác của xã hội Việt Nam thời bao cấp. Ký hiệu học trên mặt tiền của Cộng Cà phê được cấu thành từ màu sơn xanh áo lính bạc màu, những mảng tường gạch trần lở lói có chủ ý, cửa gỗ lá sách cũ kỹ, và hệ thống biển hiệu viết tay sử dụng phông chữ cổ động của thập niên 70 - 80. Có thể thấy rằng, mặt tiền của Cộng Cà phê đánh thức một ký ức trong tâm thức tập thể của người Việt. Nó áp dụng hiệu ứng khai thác hoài niệm, biến đổi những hình ảnh vốn đại diện cho sự nghèo khó, thiếu thốn của quá khứ thành một giá trị thẩm mĩ độc đáo, mang tính chữa lành và kết nối cảm xúc giữa lòng đô thị ồn ào. Chiến lược khai thác vốn văn hóa lịch sử này giúp Cộng Cà phê tạo ra sự khác biệt tuyệt đối so với các chuỗi cà phê hiện đại như Starbucks hay Highlands, đồng thời tạo sức hút nhất định khi thương hiệu này xuất khẩu văn hóa ra thị trường quốc tế như Hàn Quốc. Ngoài ra, một số các thương hiệu, cửa hàng nhỏ lẻ thường tận dụng vật liệu linh hoạt như gỗ, gạch trần và các hình thức trang trí phá cách như The Note Coffee, Halinhthu, Tiredcity để tạo điểm chạm thị giác riêng biệt.

   Nhìn lại toàn bộ tiến trình lịch sử, có thể thấy ngôn ngữ tạo hình của mặt tiền cơ sở thương mại Hà Nội đã trải qua một sự biến đổi về phương thức biểu đạt và kết cấu vật liệu. Thời kỳ Pháp thuộc và thời kỳ kháng chiến và xây dựng Chủ nghĩa xã hội, mặt tiền là sự nối dài trực tiếp của kết cấu chịu lực bên trong công trình. Cái đẹp của mặt tiền thời kỳ này đến từ tỷ lệ hình học, sự đắp nổi của vật liệu khối xây và tính đối xứng lý tính. Trái lại, trong giai đoạn đương đại, mặt tiền có xu hướng tách rời khỏi kết cấu cốt lõi để trở thành một lớp vỏ vật lý độc lập. Lớp vỏ này được treo, bọc, hoặc dán lên bề mặt tòa nhà thông qua hệ khung thép, kính cường lực và vật liệu nhẹ, cho phép thay đổi hình dáng linh hoạt theo từng chiến dịch thương hiệu. Diện mạo mặt tiền thương mại Hà Nội đương đại mang đặc tính của trầm tích văn hóa - kiến trúc, nơi các lớp lang lịch sử liên tục được bồi đắp và đan xen lẫn nhau. Ở đó, ta có thể nhận ra, một mặt tiền có thể chứa đựng hệ cột Tân cổ điển của những năm 1900, kết hợp với ô kính trưng bày Art Deco của những năm 1930, và được bao phủ bởi công nghệ ánh sáng LED của thế kỷ XXI. Tính đa nguyên này cho thấy mặt tiền không bao giờ ở trạng thái tĩnh, nó liên tục được biến đổi bởi các thế hệ sau, tạo ra một hệ thống hình thái vô cùng phong phú và phức tạp.

   4. Kết luận

   Mặt tiền cơ sở thương mại tại Hà Nội là một lăng kính sống động phản chiếu tiến trình lịch sử, thẩm mĩ và sự phát triển của công nghệ vật liệu trong hơn một thế kỷ qua. Nghiên cứu đã làm rõ sự biến đổi phương thức tạo hình: từ một cấu trúc kiến trúc tự thân mang tính uy quyền và trật tự lý tính trong thời kỳ Pháp thuộc; bước qua khối hộp tối giản, đề cao công năng của thời kỳ kháng chiến và xây dựng chủ nghĩa xã hội; để rồi tiến đến một hệ thống giao diện thị giác đa tầng, phức tạp trong nền kinh tế đương đại. Quá trình phát triển này minh chứng cho việc mặt tiền đã vượt khỏi khuôn khổ của một bức tường vật lý để trở thành một hệ thống ngôn ngữ không gian phong phú. Tại đây, sự đan xen giữa lớp vỏ công nghệ cao của các thương hiệu xa xỉ và ngôn ngữ hoài niệm của các thương hiệu bản địa đã kiến tạo nên một bức tranh hình thái đặc sắc. Việc am hiểu những đặc trưng ngôn ngữ tạo hình qua từng giai đoạn sẽ cung cấp nền tảng lý luận cho các nhà thiết kế và quy hoạch trong việc tiếp nối dòng chảy kiến trúc, giúp diện mạo thương mại Thủ đô trở nên hiện đại, năng động nhưng vẫn bảo lưu trọn vẹn những tầng nấc di sản của một đô thị ngàn năm văn hiến.

 

 

 

Chú thích:
* Khoa Nội thất, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội.
1 Đinh Quang Mạnh (2023), Hoa văn trang trí bằng kim loại tại các công trình kiến trúc ở Hà Nội thời Pháp thuộc, Luận án Tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và lịch sử mỹ thuật, Viện Văn hóa, nghệ thuật quốc gia Việt Nam, tr. 152.
2 Trần Quốc Bảo, Nguyễn Văn Đỉnh (2012), Kiến trúc và quy hoạch Hà Nội thời Pháp thuộc, NXB. Xây dựng, tr. 83.
3 Trần Huy Liệu (Chủ biên - 2010), Lịch sử Thủ đô Hà Nội (In theo bản của NXB. Sử học năm 1960), NXB. Thời đại, tr. 249.
4 Hồ Chí Minh: “Cải tạo công thương nghiệp tư bản tư doanh”, Báo Nhân Dân, số (1924)/1959, tr. 3.
5 Trần Hùng, Nguyễn Quốc Thông (2004), Thăng Long - Hà Nội: Mười thế kỷ đô thị hóa, NXB. Xây dựng.

Bình luận

    Chưa có bình luận