SỰ DỊCH CHUYỂN CỦA KỊCH MÚA VIỆT NAM ĐƯƠNG ĐẠI*

Từ việc phân tích vở kịch múa ''Một ngày'' của Trần Ly Ly, bài viết cho thấy sự dịch chuyển về mặt nghệ thuật - từ cấu trúc tự sự sang tư duy trình hiện, biến sân khấu thành không gian trải nghiệm và đối thoại xã hội; coi đây là sự đóng góp vào việc mở rộng khung lý thuyết tiếp cận múa trong nghiên cứu văn hóa – nghệ thuật đương đại, đồng thời gợi mở khả năng vận dụng nghệ thuật biểu diễn như một phương thức phản tư xã hội trong bối cảnh đô thị hóa hiện nay.

   Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong nước tiếp cận múa từ góc độ lịch sử nghệ thuật, mĩ học biểu diễn hoặc phân tích ngôn ngữ hình thể, song các khảo cứu chuyên sâu về kịch múa đương đại với tư cách một thực hành văn hóa – xã hội vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, những phân tích đặt tác phẩm múa trong tương quan với cấu trúc đô thị, kinh nghiệm sống của cá nhân hiện đại và quá trình kiến tạo ý nghĩa mang tính tương tác giữa nghệ sĩ và khán giả vẫn chưa được phát triển một cách hệ thống. Trong bối cảnh đó, tác phẩm Một ngày của biên đạo Trần Ly Ly có thể được xem như một trường hợp nghiên cứu tiêu biểu cho sự chuyển đổi tư duy sáng tác và mô hình tiếp nhận của kịch múa đương đại Việt Nam. Thông qua việc phân tích cấu trúc phi tự sự, tổ chức không gian đa ký hiệu và quan niệm thân thể trải nghiệm, bài viết hướng tới ba mục tiêu chính: (1) làm rõ cách tác phẩm tái cấu hình quan hệ giữa sân khấu và đời sống đô thị; (2) luận giải sự dịch chuyển từ mô hình truyền đạt nội dung sang kiến tạo trải nghiệm nhận thức; (3) đề xuất cách nhìn nhận kịch múa đương đại như một không gian đối thoại xã hội. Qua đó, nghiên cứu đóng góp vào việc mở rộng khung lý thuyết tiếp cận múa trong nghiên cứu văn hóa – nghệ thuật đương đại, đồng thời gợi mở khả năng vận dụng nghệ thuật biểu diễn như một phương thức phản tư xã hội trong bối cảnh đô thị hóa hiện nay.

   1. Từ kịch múa tự sự đến tư duy trình hiện - sự tái cấu trúc chức năng nghệ thuật

   Trong tiến trình phát triển của nghệ thuật múa hiện đại ở Việt Nam, kịch múa từng giữ vị trí trung tâm như một hình thức sân khấu mang tính hàn lâm, gắn chặt với chức năng giáo dục thẩm mĩ và xây dựng hình tượng cộng đồng. Phần lớn các tác phẩm của giai đoạn trước được tổ chức theo cấu trúc tự sự tuyến tính, dựa trên những câu chuyện lịch sử rõ ràng, hệ thống nhân vật ổn định và cao trào kịch tính được sắp đặt nhằm dẫn dắt cảm xúc người xem theo một hướng nhất định. Trong mô hình này, thân thể người múa chủ yếu đóng vai trò phương tiện biểu đạt mang tính đại diện; động tác và hình thể được huy động để minh họa cho những ý nghĩa đã được xác lập từ trước ở cấp độ kịch bản và tư tưởng. Cấu trúc tự sự ấy từng đạt tới độ ổn định cao trong nhiều tác phẩm mang tinh thần nghệ thuật cách mạng, nơi sân khấu trở thành không gian tái hiện ký ức lịch sử và lý tưởng cộng đồng. Ý nghĩa nghệ thuật vì thế phần lớn được định hình trước khi quá trình biểu diễn diễn ra, còn trình diễn chủ yếu làm nhiệm vụ củng cố sự đồng thuận cảm xúc giữa tác phẩm và công chúng. Người xem tiếp nhận thông điệp thông qua diễn tiến câu chuyện, còn thân thể người múa vận hành như một phương tiện truyền tải nội dung đã hoàn chỉnh. Tuy nhiên, bước sang thế kỷ XXI, bối cảnh xã hội và văn hóa đã có những thay đổi sâu sắc. Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, cùng với sự gia tăng trao đổi văn hóa xuyên quốc gia, đã làm biến đổi nền tảng trải nghiệm mà nghệ thuật hướng tới. Những vấn đề trung tâm của đời sống không còn chủ yếu xoay quanh các tự sự lịch sử hay những lý tưởng tập thể mang tính thống nhất mà ngày càng gắn với kinh nghiệm cá nhân trong môi trường đô thị nhiều phân mảnh: cảm giác cô độc giữa đám đông, áp lực của nhịp sống tăng tốc, sự đứt gãy trong giao tiếp và trạng thái bất định của con người hiện đại trước những biến động liên tục. Trong hoàn cảnh đó, kịch tính sân khấu dần dịch chuyển trọng tâm. Thay vì đặt nặng vào diễn tiến câu chuyện, nhiều thực hành múa bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến sự hiện diện trực tiếp của thân thể trong không gian và thời gian biểu diễn. Ý nghĩa không còn chỉ nằm ở nội dung được kể lại, mà được hình thành ngay trong quá trình trải nghiệm cảm nhận. Có thể xem đây là sự chuyển đổi từ tư duy tự sự sang tư duy trình hiện - nơi cảm giác, nhịp điệu tồn tại và mối quan hệ giữa thân thể, không gian và người xem trở thành cơ chế kiến tạo ý nghĩa nghệ thuật. Trong tiến trình chuyển dịch ấy, Một ngày của biên đạo Trần Ly Ly không chỉ là một lựa chọn mang tính phong cách cá nhân mà còn có thể được nhìn nhận như một thử nghiệm mang ý nghĩa phương pháp luận. Tác phẩm đặt ra câu hỏi về chức năng của kịch múa trong bối cảnh văn hóa đương đại: liệu sân khấu còn là nơi kể lại những câu chuyện đã biết, hay trở thành không gian để người xem trực tiếp trải nghiệm những trạng thái sống đang diễn ra. Chính từ điểm đặt vấn đề này, sự thay đổi không chỉ nằm ở hình thức biểu đạt, mà sâu xa hơn là ở cách hiểu về vai trò xã hội của nghệ thuật múa hôm nay. Trong truyền thống kịch múa Việt Nam, cấu trúc tự sự từng đóng vai trò như một nguyên tắc tổ chức trung tâm. Câu chuyện, nhân vật và cao trào kịch tính tạo nên trục dẫn dắt cảm xúc, đồng thời định hướng cách người xem tiếp nhận ý nghĩa. Tuy nhiên, sự xuất hiện của những thực hành sáng tạo mới cho thấy một xu hướng đáng chú ý: nghệ thuật múa không còn chỉ dựa vào việc kể lại câu chuyện, mà bắt đầu chuyển sang suy nghĩ bằng chính chuyển động của thân thể. Từ góc nhìn nghiên cứu, điều quan trọng không nằm ở việc một tác phẩm “có cốt truyện hay không” mà ở cách nó đặt lại vấn đề về cơ chế hình thành ý nghĩa nghệ thuật trong đời sống đương đại. Trong cách tổ chức sân khấu này, thời gian không vận hành theo logic nhân - quả quen thuộc. Thay vì tiến triển tuyến tính, sân khấu được cấu thành từ những lát cắt trải nghiệm rời, nơi nhịp điệu được cảm nhận thông qua trạng thái thân thể. Điều này phản ánh một biến đổi sâu xa của kinh nghiệm sống hiện đại: con người ngày càng ít cảm nhận đời sống như một câu chuyện hoàn chỉnh, mà như chuỗi những khoảnh khắc đứt đoạn, chồng lấn giữa công việc, giao tiếp xã hội và không gian cá nhân. Việc “từ chối” kể chuyện vì thế không nên hiểu là sự thiếu vắng nội dung. Ngược lại, đó là một lựa chọn mang tính phương pháp luận. Khi chuyển động không còn minh họa cho một sự kiện cụ thể, nó buộc người xem phải đối diện với chính quá trình tồn tại của con người trong đời sống thường nhật: đi, dừng, chờ đợi, lặp lại, mệt mỏi rồi tiếp tục vận hành. Nội dung không nằm ở điều được kể mà nằm ở cách con người nhận ra mình trong những trạng thái quen thuộc ấy. Đáng chú ý là việc sử dụng các hành động lặp lại, những khoảng dừng kéo dài hoặc các chuyển động tưởng như không hướng tới mục tiêu rõ ràng. Ở cấp độ biểu hiện, đây có thể bị nhìn như sự tối giản hình thức. Nhưng ở cấp độ xã hội học nghệ thuật, đó lại là cách tái hiện nhịp sống đô thị bằng ngôn ngữ thân thể. Đời sống hiện đại không phải lúc nào cũng chứa đựng những biến cố lớn; phần lớn thời gian con người tồn tại trong trạng thái trì hoãn, áp lực âm ỉ hoặc giao tiếp gián đoạn. Kịch tính vì vậy không còn nằm ở xung đột lớn mà xuất hiện ở những biến động rất nhỏ của cảm xúc - một dạng “kịch tính vi mô” vốn ngày càng phổ biến trong xã hội tăng tốc. Giá trị đáng chú ý của cách tiếp cận này nằm ở khả năng thay đổi vị thế của người xem. Khi không còn câu chuyện để bám theo, khán giả không thể tiếp tục ở trạng thái tiếp nhận thụ động. Họ buộc phải quan sát, liên tưởng và tự thiết lập mối quan hệ giữa trải nghiệm cá nhân với những gì đang diễn ra trên sân khấu. Nói cách khác, ý nghĩa được hình thành trong quá trình đối thoại chứ không được trao sẵn. Đây là một gợi ý quan trọng cho nghệ thuật biểu diễn hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh công chúng ngày càng quen với các sản phẩm giải trí có nhịp độ nhanh và cấu trúc rõ ràng. Ở phương diện rộng hơn, cách tổ chức này còn cho thấy một khả năng ứng dụng xã hội đáng suy nghĩ. Trong đời sống đô thị vận hành theo logic tăng tốc liên tục, con người thường thiếu những khoảng dừng để tự nhận thức. Sân khấu, bằng việc làm chậm thời gian cảm nhận, tạo ra một không gian tạm thời đình chỉ áp lực quen thuộc. Không gian ấy cho phép cá nhân quan sát lại chính mình - một chức năng gần với trị liệu văn hóa hơn là giải trí đơn thuần. Điều này gợi mở khả năng để nghệ thuật múa tham gia sâu hơn vào các lĩnh vực như giáo dục thẩm mĩ, chăm sóc tinh thần cộng đồng hay xây dựng không gian đối thoại xã hội. Từ góc nhìn nghiên cứu, ý nghĩa của phương thức sáng tạo này không nằm ở sự khác biệt hình thức so với kịch múa truyền thống, mà ở việc nó đặt ra câu hỏi về vai trò của nghệ thuật trong xã hội hiện đại: nghệ thuật có còn chỉ là nơi kể lại những giá trị đã thống nhất hay trở thành môi trường giúp con người nhận diện những trạng thái sống đang biến đổi từng ngày. Chính ở điểm này, chuyển động không chỉ là phương tiện biểu đạt, mà trở thành một cách tư duy - một cách hiểu đời sống thông qua trải nghiệm trực tiếp của thân thể.

   2. Từ cấu trúc sân khấu đến mô hình nhận thức xã hội

   Giá trị đáng chú ý của tác phẩm múa Một ngày không chỉ nằm ở phương diện hình thức biểu diễn mà trước hết ở cách tác phẩm đặt lại vấn đề về bản chất của không gian sân khấu trong bối cảnh văn hóa đương đại. Nếu trong mô hình kịch múa truyền thống, ánh sáng, âm nhạc hay mĩ thuật sân khấu chủ yếu giữ chức năng hỗ trợ hoặc minh họa cho chuyển động cơ thể, thì ở đây chúng được tổ chức như những hệ thống ký hiệu có tính tự trị tương đối. Âm thanh đô thị, video art, ánh sáng và các yếu tố sắp đặt không đi theo logic “phụ trợ” mà cùng tham gia kiến tạo nghĩa, tạo nên một cấu trúc biểu đạt đa trung tâm. Sự thay đổi này phản ánh một chuyển dịch quan trọng trong tư duy nghệ thuật: ý nghĩa không còn được truyền đạt theo tuyến tính từ biên đạo đến khán giả mà được hình thành thông qua quá trình tương tác giữa nhiều lớp cảm giác khác nhau. Không gian sân khấu vì vậy vận hành như một môi trường nhận thức mở, nơi hình ảnh, âm thanh và thân thể biểu diễn cùng tồn tại trong trạng thái đối thoại. Điều này tương ứng với cấu trúc trải nghiệm của xã hội hiện nay - một xã hội mà con người tiếp nhận thế giới thông qua nhiều luồng thông tin đồng thời, từ môi trường vật lý đến không gian số. Ở bình diện xã hội, cách tổ chức không gian này gợi ra những khả năng ứng dụng rộng hơn ngoài phạm vi nghệ thuật biểu diễn. Trước hết, nó đặt nền tảng cho tư duy hợp tác liên ngành - một xu hướng ngày càng cần thiết trong các ngành công nghiệp sáng tạo. Việc múa kết nối với mĩ thuật thị giác, thiết kế truyền thông hay công nghệ số cho thấy mô hình sáng tạo không còn dựa trên chuyên ngành khép kín, mà hướng tới sự cộng tác như một phương thức sản xuất tri thức mới. Thứ hai, sân khấu đa phương tiện mở ra khả năng tiếp cận hiệu quả với thế hệ khán giả trưởng thành trong môi trường truyền thông kỹ thuật số. Trong bối cảnh sự chú ý của công chúng ngày càng phân tán, trải nghiệm nghệ thuật không thể chỉ dựa vào tuyến truyện hay hình tượng biểu đạt đơn nhất. Việc tổ chức nhiều lớp kích thích cảm giác đồng thời cho thấy một hướng thích nghi của nghệ thuật với tâm lý tiếp nhận mới, nơi khán giả không chỉ “xem” mà còn “trải nghiệm”. Thứ ba, sự chuyển dịch từ sân khấu minh họa sang sân khấu trải nghiệm gợi mở cách nhìn mới đối với giáo dục thẩm mĩ và tổ chức không gian văn hóa công cộng. Khi cảm giác trở thành vật liệu trung tâm của quá trình tạo nghĩa, không gian biểu diễn có thể được hiểu như một thiết bị nhận thức, giúp người tham dự chủ động kiến tạo ý nghĩa thông qua trải nghiệm cá nhân. Đây cũng là một gợi ý quan trọng cho việc thiết kế bảo tàng, triển lãm hay các không gian nghệ thuật cộng đồng trong xã hội đương đại - nơi tương tác và cảm nhận ngày càng đóng vai trò quyết định trong quá trình tiếp nhận văn hóa.

   3. Thân thể trải nghiệm và chủ thể đô thị: từ biểu tượng lý tưởng đến diễn ngôn về đời sống hiện đại

   Một trong những chuyển dịch đáng chú ý mà tác phẩm múa Một ngày đặt ra là sự thay đổi trong quan niệm về thân thể biểu diễn. Nếu kịch múa truyền thống thường kiến tạo thân thể như một hình tượng mang tính lý tưởng hóa: khỏe mạnh, cân đối, hướng tới biểu đạt những giá trị cộng đồng hoặc anh hùng ca, thì ở đây thân thể đời thường được đưa trở lại đúng với trạng thái tồn tại của nó: mệt mỏi, chờ đợi, ngập ngừng, thậm chí bất động. Những bước đi chậm, các khoảng dừng kéo dài hay những tư thế tưởng như “không hành động” không phải là sự tiết giảm động tác đơn thuần mà là lựa chọn mang tính tư duy nhằm chuyển trọng tâm từ trình diễn kỹ thuật sang kinh nghiệm sống. Sự thay đổi này phản ánh một chuyển dịch sâu hơn của nghệ thuật biểu diễn trong xã hội đô thị hóa nhanh. Khi nhịp sống hiện đại đặt con người vào áp lực lao động, cạnh tranh và sự quá tải thông tin, thân thể không còn là công cụ biểu đạt lý tưởng mà trở thành nơi tích tụ căng thẳng xã hội. Việc đưa những trạng thái mong manh ấy lên sân khấu cho thấy nghệ thuật không chỉ tái hiện hiện thực mà còn tham gia nhận diện những vấn đề khó nhìn thấy trong đời sống đương đại. Giá trị xã hội của lựa chọn này nằm ở khả năng mở ra một không gian chia sẻ kinh nghiệm cảm xúc. Trong bối cảnh các vấn đề về cô lập xã hội, kiệt sức tinh thần hay khủng hoảng bản sắc đô thị ngày càng được nhắc đến nhiều hơn, việc cho phép sự yếu đuối và bất an của con người hiện diện công khai trên sân khấu mang ý nghĩa như một hành vi thừa nhận. Nghệ thuật vì vậy có thể vận hành như một dạng thực hành chăm sóc cộng đồng, nơi khán giả nhận ra những trạng thái cảm xúc của chính mình thông qua người biểu diễn. Đây là gợi ý quan trọng cho các chương trình nghệ thuật cộng đồng, giáo dục nghệ thuật hay các dự án can thiệp xã hội, nơi nghệ thuật được sử dụng như công cụ hỗ trợ sức khỏe tinh thần và kết nối xã hội. Âm thanh giao thông, tiếng máy móc và những mẩu thoại rời rạc xuất hiện xuyên suốt tác phẩm cũng góp phần tái định nghĩa hình ảnh đô thị. Thành phố không còn hiện diện như một phong cảnh cụ thể mà trở thành một trạng thái tâm lý bao phủ con người. Đô thị vì thế được cảm nhận thông qua áp lực âm thanh, nhịp điệu lao động và sự gián đoạn giao tiếp - những yếu tố vốn quen thuộc trong đời sống hiện đại. Cách tiếp cận này cho thấy nghệ thuật múa có khả năng phân tích đô thị không bằng diễn ngôn lý luận trực tiếp mà bằng trải nghiệm cảm giác. Ở bình diện văn hóa, thân thể trong tác phẩm múa Một ngày có thể được đọc như một “văn bản sống”, nơi các dấu vết của hiện đại hóa được ghi lại thông qua chuyển động. Sự căng cứng, lặp lại hay đứt đoạn của động tác phản ánh những mâu thuẫn giữa tốc độ phát triển xã hội và khả năng thích nghi của cá nhân. Điều đáng chú ý là tác phẩm không đưa ra lời giải hay thông điệp khép kín; thay vào đó, nó mở ra một trường quan sát, cho phép người xem tự đối diện với trải nghiệm đô thị của chính mình. Cách nhìn này gợi ra một hướng tiếp cận mới cho nghiên cứu và sáng tạo nghệ thuật tại Việt Nam: thay vì tìm kiếm những hình tượng mang tính đại diện tập thể, nghệ thuật có thể bắt đầu từ những kinh nghiệm cá nhân cụ thể như một phương thức hiểu xã hội. Trong một thời đại mà biến đổi xã hội diễn ra nhanh chóng, thân thể với khả năng ghi nhớ và phản ứng trực tiếp có thể trở thành nguồn tư liệu quan trọng để nhận diện những chuyển động sâu kín của đời sống đương đại. Một chuyển dịch quan trọng mà tác phẩm múa Một ngày gợi mở nằm ở việc tái định nghĩa vị thế của khán giả trong cấu trúc nghệ thuật biểu diễn. Nếu trong mô hình kịch múa tự sự truyền thống, người xem thường được đặt vào vị trí tiếp nhận - nơi thông điệp đã được định hình thông qua cốt truyện, biểu tượng và hệ thống hình tượng mang tính định hướng, thì cấu trúc mở của tác phẩm lại làm suy giảm vai trò của diễn giải đơn tuyến. Ý nghĩa không còn tồn tại như một nội dung cố định được truyền đạt từ sân khấu xuống khán phòng, mà hình thành trong quá trình tương tác giữa trải nghiệm cá nhân của người xem với các tín hiệu cảm giác mà tác phẩm đưa ra. Sự thay đổi này phản ánh một chuyển dịch sâu hơn trong chức năng xã hội của nghệ thuật đương đại. Khi xã hội ngày càng đa dạng về trải nghiệm sống, hệ giá trị và cách tiếp cận thông tin, mô hình nghệ thuật mang tính tuyên ngôn hoặc áp đặt một hệ ý nghĩa thống nhất ngày càng bộc lộ giới hạn. Việc cho phép nhiều cách đọc đồng thời không phải là sự buông lỏng thông điệp, mà là một chiến lược thích ứng với cấu trúc nhận thức phân mảnh của đời sống hiện nay. Nghệ thuật vì vậy chuyển từ việc “nói thay” cộng đồng sang tạo ra điều kiện để cộng đồng tự đối thoại với chính mình. Giá trị xã hội của cách tiếp cận này thể hiện rõ ở khả năng xây dựng không gian đối thoại mềm. Trong bối cảnh các khác biệt thế hệ, nghề nghiệp hay quan điểm sống ngày càng gia tăng, nghệ thuật có thể trở thành một vùng trung gian nơi các kinh nghiệm cá nhân được đặt cạnh nhau mà không cần đạt tới sự đồng thuận tuyệt đối. Thay vì hướng tới việc thống nhất cách hiểu, cấu trúc mở khuyến khích người xem tham gia bằng ký ức, cảm xúc và trải nghiệm riêng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các hoạt động nghệ thuật cộng đồng, giáo dục văn hóa hay các dự án sáng tạo công cộng, nơi mục tiêu không chỉ là thưởng thức mà còn là kích hoạt trao đổi xã hội. Mô hình khán giả đồng sáng tạo cũng gợi ra những khả năng mới cho tổ chức đời sống văn hóa trong môi trường số. Khi công chúng ngày càng quen với việc tương tác, bình luận và tái tạo nội dung trên các nền tảng truyền thông, nghệ thuật biểu diễn nếu vẫn duy trì cấu trúc khép kín sẽ dễ rơi vào trạng thái xa rời trải nghiệm tiếp nhận thực tế. Việc mở rộng vai trò của người xem cho thấy một hướng đi nhằm tái kết nối nghệ thuật với công chúng đương đại: khán giả không chỉ là người tiêu thụ mà trở thành đối tác trong quá trình tạo nghĩa. Ở bình diện lý luận, sự chuyển đổi này cũng đặt lại chức năng giáo dục của kịch múa. Thay vì giáo dục theo nghĩa truyền đạt chuẩn mực hay định hướng nhận thức, nghệ thuật có thể vận hành như một quá trình kích hoạt khả năng tự suy tư. Khi người xem buộc phải tự tìm kiếm mối liên hệ giữa những hình ảnh rời rạc và kinh nghiệm sống của mình, quá trình tiếp nhận trở thành một hoạt động nhận thức chủ động. Kịch múa vì vậy không còn dừng lại ở vai trò minh họa các giá trị đã biết, mà trở thành một phương tiện thực hành tư duy phản biện - một năng lực ngày càng cần thiết trong xã hội đương đại nhiều biến động.

   4. Kịch múa trong dòng chảy mới

   Đặt trong tiến trình lịch sử của nghệ thuật múa Việt Nam, tác phẩm múa Một ngày không phải là sự phủ định những mô hình kịch múa trước đó, mà là dấu hiệu của một quá trình tái định vị tư duy sáng tác phù hợp với bối cảnh xã hội mới. Nếu kịch múa cách mạng từng giữ vai trò kiến tạo hình tượng cộng đồng thông qua những tự sự lớn - nơi thân thể biểu diễn đại diện cho lý tưởng tập thể và lịch sử dân tộc - thì múa đương đại chuyển trọng tâm sang kinh nghiệm cá nhân như một đơn vị nhận thức xã hội. Sự thay đổi này phản ánh không chỉ biến động của ngôn ngữ nghệ thuật mà còn là hệ quả của những chuyển dịch sâu rộng trong cấu trúc đời sống văn hóa Việt Nam, đặc biệt dưới tác động của đô thị hóa, kinh tế thị trường và môi trường truyền thông số. Giá trị quan trọng của tác phẩm nằm ở việc đặt lại các câu hỏi phương pháp luận nền tảng đối với nghệ thuật múa. Trước hết là vấn đề chức năng biểu đạt: múa có nhất thiết phải dựa vào cốt truyện như một phương thức tổ chức ý nghĩa hay có thể tồn tại như một hình thức nhận thức thông qua cảm giác và trải nghiệm? Khi câu chuyện không còn là trung tâm, chuyển động, âm thanh và không gian trở thành những phương tiện tư duy, cho phép nghệ thuật tiếp cận những trạng thái khó diễn đạt bằng ngôn ngữ lý tính. Điều này mở ra khả năng xem múa không chỉ như nghệ thuật trình diễn mà như một phương pháp nghiên cứu cảm tính về đời sống con người. Câu hỏi thứ hai liên quan đến vị thế của thân thể biểu diễn. Trong các mô hình trước đây, thân thể thường được huy động như biểu tượng của ý chí cộng đồng hoặc những giá trị mang tính đại diện. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện đại với sự đa dạng về căn tính và kinh nghiệm sống, thân thể cá nhân trở thành nơi ghi nhận những biến đổi tinh vi của đời sống xã hội. Khi những chuyển động nhỏ, trạng thái mệt mỏi hay sự gián đoạn được đưa vào ngôn ngữ múa, nghệ thuật cho thấy khả năng phản ánh lịch sử không chỉ qua các sự kiện lớn mà thông qua cảm nhận hàng ngày của con người. Đây là một gợi ý quan trọng cho nghiên cứu văn hóa: lịch sử đương đại có thể được đọc từ những trải nghiệm vi mô thay vì chỉ qua các diễn ngôn chính thống.

   Một vấn đề phương pháp luận khác được đặt ra là vai trò của khán giả. Việc chuyển từ mô hình tiếp nhận sang đồng kiến tạo ý nghĩa cho thấy nghệ thuật đang thích nghi với một xã hội đa thanh, nơi sự đồng thuận không còn là điều kiện tiên quyết của giao tiếp văn hóa. Thay vì giáo dục theo nghĩa định hướng nhận thức, nghệ thuật có thể tạo ra những tình huống mở để người xem tự xây dựng mối liên hệ với trải nghiệm cá nhân. Cách tiếp cận này có giá trị ứng dụng rõ rệt trong giáo dục nghệ thuật, hoạt động cộng đồng hay truyền thông văn hóa, nơi việc khuyến khích tư duy phản biện và khả năng tự diễn giải ngày càng trở nên cần thiết. Ở bình diện rộng hơn, sự chuyển dịch mà tác phẩm gợi ra cũng phản ánh quá trình biến đổi của văn hóa Việt Nam từ cấu trúc tập thể tương đối ổn định sang không gian đô thị đa dạng và nhiều lớp trải nghiệm. Nghệ thuật vì vậy không còn chỉ làm nhiệm vụ củng cố những hình ảnh chung đã được xác lập mà trở thành công cụ nhận diện những thay đổi đang diễn ra trong đời sống xã hội. Khả năng đặt câu hỏi thay vì đưa ra kết luận chính là đóng góp quan trọng của múa đương đại đối với tư duy văn hóa. Chính từ những vấn đề phương pháp luận ấy, giá trị của vở kịch múa Một ngày không nằm chủ yếu ở thử nghiệm hình thức hay kỹ thuật sân khấu mà ở việc mở ra một hướng tiếp cận mới cho sáng tạo và nghiên cứu múa tại Việt Nam. Khi nghệ thuật được hiểu như một phương thức nhận thức xã hội, thân thể trở thành nguồn tư liệu sống còn khán giả trở thành đối tác tư duy, múa có khả năng tham gia sâu hơn vào diễn ngôn văn hóa toàn cầu mà vẫn giữ được tính đặc thù của trải nghiệm địa phương. Đây cũng là tiền đề để nghệ thuật múa Việt Nam phát triển theo hướng vừa hội nhập quốc tế, vừa đóng góp những góc nhìn riêng về con người và xã hội trong thời đại biến đổi nhanh chóng.

   5. Kết luận

   Từ góc độ nghiên cứu văn hóa – nghệ thuật, trường hợp vở múa Một ngày cho thấy kịch múa đương đại không chỉ phản ánh mà còn chủ động tham dự vào quá trình kiến tạo nhận thức xã hội trong bối cảnh chuyển đổi của đời sống đô thị đầu thế kỷ XXI. Thông qua cấu trúc mở, quan niệm thân thể trải nghiệm và hệ thống không gian đa ký hiệu, tác phẩm đã dịch chuyển trọng tâm của múa từ chức năng kể chuyện sang khả năng tổ chức trải nghiệm - nơi ý nghĩa không được áp đặt sẵn mà hình thành trong tương tác giữa cơ thể biểu diễn, môi trường sân khấu và cảm nhận cá nhân của người xem. Đóng góp quan trọng của tác phẩm vì thế không nằm ở sự đổi mới hình thức đơn thuần mà ở việc tái xác lập sân khấu như một không gian nhận thức. Trong không gian ấy, con người đô thị có cơ hội đối diện với nhịp sống phân mảnh, áp lực tốc độ và những trạng thái tồn tại đặc trưng của xã hội hiện đại. Nghệ thuật múa, thông qua ngôn ngữ thân thể, trở thành phương tiện suy nghĩ về đời sống chứ không chỉ là phương tiện trình diễn thẩm mĩ. Ở bình diện rộng hơn, nghiên cứu gợi ra khả năng nhìn nhận kịch múa đương đại như một mô hình sáng tạo mang tính liên ngành, góp phần thúc đẩy các hình thức đối thoại xã hội trong bối cảnh văn hóa đang biến đổi nhanh chóng. Điều này đồng thời mở ra hướng tiếp cận mới cho nghiên cứu và thực hành múa tại Việt Nam: nghệ thuật như một phương thức tư duy bằng thân thể, một không gian phản tư tập thể và một cấu trúc giao tiếp văn hóa giữa nghệ sĩ, khán giả và đô thị đương đại. Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang những thực hành múa khác nhằm tiếp tục nhận diện vai trò của nghệ thuật biểu diễn trong tiến trình tái cấu trúc đời sống văn hóa đô thị.

 

 

 

Chú thích:
* Qua phân tích trường hợp vở múa Một ngày của biên đạo Trần Ly Ly.
** Trưởng khoa Biên đạo múa – Học viện Múa Việt Nam.

 

 

 

Bình luận

    Chưa có bình luận