Trong hệ sinh thái giáo dục toàn cầu, truyện ngụ ngôn không chỉ đơn thuần là những tác phẩm văn học dân gian dành cho trẻ em, mà còn được xem là các “thư viện sống” lưu trữ tri thức bản địa và các chuẩn mực giá trị của một dân tộc. Trong hệ thống thể loại văn học dân gian, truyện ngụ ngôn đóng vai trò là công cụ quan trọng trong giáo dục phi chính quy thúc đẩy quá trình học tập liên thế hệ thông qua việc chuyển tải các bài học đạo đức dưới hình thức ẩn dụ và nhân cách hóa. Tại Việt Nam, nghiên cứu của một số tác giả đi trước đã khẳng định truyện ngụ ngôn không chỉ là “túi trí khôn” mà còn là ngữ liệu quan trọng trong giáo dục phổ thông nhằm hình thành phẩm chất và năng lực cho học sinh. Tuy nhiên, việc đặt những giá trị này trong sự đối chiếu với các quốc gia láng giềng như Lào vẫn chưa được thực hiện một cách hệ thống. Để giải mã sự khác biệt trong các thông điệp giáo dục, việc truy xuất nguồn gốc từ các lý thuyết tâm lý học phát triển và ký ức văn hóa là điều tất yếu. Lý thuyết về sự phát triển đạo đức của Lawrence Kohlberg2 và khái niệm trí nhớ văn hóa của Jan Assmann3 đã chỉ ra rằng việc hình thành lý tính đạo đức ở cá nhân luôn gắn liền với các biểu tượng văn hóa mà họ tiếp xúc.
Tại khu vực Đông Nam Á, Việt Nam và Lào là hai quốc gia láng giềng có mối quan hệ hữu nghị truyền thống lâu đời, cùng chia sẻ nhiều nét tương đồng về điều kiện tự nhiên và lịch sử. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong nền tảng tư tưởng chủ đạo, Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo và tư duy thực tiễn, trong khi Lào thấm nhuần triết lý Phật giáo đã tạo nên những sắc thái riêng biệt trong cách giáo dục nhân cách thông qua văn học dân gian. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu riêng lẻ về truyện ngụ ngôn Việt Nam hoặc truyện Lào, nhưng hiện nay vẫn tồn tại một khoảng trống nghiên cứu đáng kể trong việc đối chiếu trực diện hệ thống giá trị đạo đức giữa hai nền văn học này. Phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở mức độ phê bình văn học thuần túy hoặc sưu tầm tư liệu, thiếu đi sự phân tích sâu sắc dưới lăng kính khoa học liên ngành. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu: (1) Hệ thống hóa các biểu tượng nhân cách hóa trong truyện ngụ ngôn tiêu biểu của hai nước; (2) Phân tích đối chiếu các thông điệp đạo đức cốt lõi; và (3) Đề xuất định hướng tích hợp các giá trị này vào chương trình giáo dục phẩm chất năng lực. Nghiên cứu kỳ vọng sẽ đóng góp một cái nhìn đa chiều về cách thức mà tri thức dân gian góp phần định hình bản sắc đạo đức của con người trong dòng chảy văn hóa khu vực.
Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng giao thoa giữa tâm lý học giáo dục, văn hóa và thi pháp học thể loại nhằm tạo ra một hệ thống phân tích đa chiều về giá trị giáo dục đạo đức của truyện ngụ ngôn Việt Nam và Lào. Thứ nhất, trong bài nghiên cứu chúng tôi vận dụng hệ thống lý thuyết của Lawrence Kohlberg (1927–1987) để phân tích các giá trị giáo dục trong văn học. Cụ thể, thang đo các giai đoạn phát triển đạo đức của Kohlberg (1981) được sử dụng như một khung tham chiếu nhằm giải mã các thông điệp giáo huấn ẩn chứa trong truyện ngụ ngôn dân gian. Theo đó, quá trình hình thành nhân cách của cá nhân được xem xét thông qua sự chuyển biến tuần tự giữa các mức độ nhận thức. Truyện ngụ ngôn Việt - Lào thường tác động mạnh mẽ vào giai đoạn 1 và 2 (định hướng hình phạt - phần thưởng) và giai đoạn 3 (định hướng sự hài hòa giữa cá nhân và cộng đồng). Việc phân tích các kết cục “ở hiền gặp lành, ác giả ác báo” trong ngụ ngôn không chỉ là mô típ văn học mà còn là công cụ định hình lý tính đạo đức, giúp người học nhận diện các quy tắc xã hội thông qua các tình huống giả định. Thứ hai, là lý thuyết trí nhớ văn hóa của Jan Assmann (1995) trong đó Jan Assmann định nghĩa trí nhớ văn hóa là hình thức lưu trữ các tri thức cốt lõi định hình nên bản sắc của một cộng đồng thông qua các văn bản, nghi lễ và biểu tượng. Truyện ngụ ngôn được xem là “vật mang tin” lưu giữ các giá trị đạo đức truyền thống của người Việt và người Lào qua nhiều thế kỷ. Thông qua lăng kính này, sự khác biệt giữa ngụ ngôn Việt Nam (đề cao trí khôn thực tiễn) và ngụ ngôn Lào (đề cao triết lý nhân quả Phật giáo) được giải thích là kết quả của quá trình kiến tạo trí nhớ tập thể khác nhau dưới tác động của tôn giáo và lịch sử chính trị. Thứ ba, đặc trưng thể loại và nghệ thuật nhân cách hóa ngụ ngôn là một hình thức giáo dục phi chính quy đặc thù, sử dụng nghệ thuật nhân cách hóa và ẩn dụ để chuyển tải các bài học triết lý một cách gián tiếp. Theo trường phái cấu trúc luận, truyện ngụ ngôn thiết lập một “thế giới song song” nơi các loài vật mang đặc điểm tâm lý con người. Điều này tạo ra một khoảng cách thẩm mỹ cần thiết, cho phép người học tiếp nhận các bài học đạo đức một cách tự nhiên, tránh cảm giác bị áp đặt hay giáo điều. Trong nghiên cứu này, các biểu tượng như con Hổ, con Thỏ (trong ngụ ngôn Lào) hay con Cáo, con Trâu (trong ngụ ngôn Việt) sẽ được phân tích như những “nguyên mẫu” đại diện cho các tầng lớp xã hội hoặc các đức tính/ thói hư tật xấu của con người.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận đa ngành, kết hợp giữa thi pháp học cấu trúc và xã hội học giáo dục để giải mã các tầng nghĩa đạo đức trong truyện ngụ ngôn Việt Nam và Lào.
2.1. Chọn mẫu nghiên cứu: nghiên cứu này kế thừa và chọn lọc ra 10 tác phẩm tiêu biểu nhất thuộc 3 nhóm chủ đề: (1) Nhận thức đạo đức, (2) Giao tiếp ứng xử và (3) Giá trị lao động để tiến hành đối chiếu với hệ thống ngụ ngôn Lào. Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu để xây dựng bộ dữ liệu đối chiếu. Nhóm dữ liệu Việt Nam tập trung vào tuyển tập truyện ngụ ngôn dân gian tiêu biểu. Nhóm dữ liệu Lào khai thác các truyện trong tuyển tập “Truyện cổ dân gian Lào” và các dị bản ngụ ngôn về loài vật. Tiêu chí lựa chọn các truyện phải có cấu trúc nhân cách hóa rõ rệt, mang thông điệp giáo huấn đạo đức cụ thể và có tính phổ biến cao trong đời sống văn hóa của hai dân tộc.
2.2. Phân tích nội dung định tính: Dựa trên khung lý thuyết của Kohlberg, nghiên cứu tiến hành mã hóa nội dung theo các trục giá trị: Trục nhân vật phân loại các biểu tượng con vật (Hổ, Thỏ, Trâu, Cáo...) và các đặc điểm tính cách được gán cho chúng. Trục hành động sẽ phân tích các xung đột kịch tính và cách giải quyết mâu thuẫn (Dùng trí tuệ, dùng sức mạnh, hay nhờ sự can thiệp của siêu nhiên). Trục thông điệp phân loại các bài học đạo đức theo các cấp độ: Đạo đức cá nhân (trí khôn, lòng tốt), đạo đức xã hội (sự công bằng, lòng hiếu thảo) và đạo đức tâm linh (luật nhân quả).
2.3. Phương pháp so sánh liên văn hóa: Nghiên cứu vận dụng mô hình so sánh của George Bereday4 để làm rõ sự tương đồng và khác biệt. Trình bày các dữ liệu văn bản về cốt truyện và nhân vật của hai nền văn học. Phân tích các yếu tố bối cảnh (Lịch sử, Nho giáo ở Việt Nam, Phật giáo ở Lào) đã định hình nên nội dung truyện. Thiết lập các bảng đối chiếu theo từng tiêu chí (ví dụ: Hình tượng con Hổ trong ngụ ngôn Việt và ngụ ngôn Lào). Tổng hợp các điểm tương đồng và khác biệt đặc thù để rút ra kết luận về bản sắc giáo dục của mỗi quốc gia5.
3. Kết quả và bàn luận
Dựa trên quy trình mã hóa đã thiết lập ở phần phương pháp, chúng tôi đã xác lập được một bộ dữ liệu đối chiếu gồm 20 tác phẩm tiêu biểu (10 truyện Việt Nam và 10 truyện Lào). Kết quả cho thấy sự tương đồng về cấu trúc nhân cách hóa nhưng khác biệt rõ rệt về hệ giá trị đạo đức cốt lõi.
3.1. Kết quả khảo sát
Kết quả khảo sát ở bảng 1 cho thấy truyện ngụ ngôn Việt Nam phản ánh đậm nét tư duy thực tiễn, đề cao trí khôn sinh tồn; đặc biệt, các chuẩn mực đạo đức Nho giáo đã được bình dân hóa.
Kết quả khảo sát ở bảng 2 cho thấy truyện ngụ ngôn Lào mang đậm dấu ấn của Phật giáo, đề cao lòng nhân ái, sự tỉnh thức và luật nhân quả6.
Trong một nghiên cứu của mình, tác giả Ngô Thị Thanh Quý7 đã chỉ ra rằng: trong truyện ngụ ngôn Việt Nam, các bài học đạo đức thường gắn liền với sự tỉnh táo trước những nghịch lý của đời sống. Hình tượng “Mèo ăn chay” là một điển hình cho tư duy phê phán của người Việt: đằng sau lớp vỏ bọc tu hành, từ bi giả tạo là bản chất hung ác không thay đổi của kẻ mạnh. Bài học ở đây không dừng lại ở việc phê phán sự giả dối, mà quan trọng hơn là lời cảnh báo về sự “cảnh giác sinh tồn”. Tương tự, truyện Trắm khao và Môi, Mại đã lột tả sự trả giá của lòng tin đặt sai chỗ. Người Việt dùng ngụ ngôn để dạy nhau rằng: trong một xã hội đầy biến động, sự thông thái đầu tiên chính là khả năng thấu thị bản chất đối phương để tự bảo vệ mình. Ngược lại, ngụ ngôn Lào lại tiếp cận vấn đề từ một lăng kính triết học khác biệt - triết lý Phật giáo. Nếu người Việt dạy người ta sự “nghi ngờ có cơ sở” thì người Lào lại đề cao “lòng tin và sự chuyển hóa”. Trong truyện Hổ già giữ giới luật (hoặc các motif tương tự về sự hối lỗi của thú dữ trong ngụ ngôn Lào), con vật hung dữ thường được cảm hóa bởi sự thiện lương hoặc chịu sự phán xét của luật nhân quả hơn là sự đối phó bằng mưu mẹo của con người8. Sự đối lập này cho thấy hai sắc thái giáo dục nhân cách rõ rệt: Ngụ ngôn Việt Nam nhấn mạnh vào lý tính thực hành; giáo dục con người trở nên khôn ngoan, sắc sảo để thích nghi và tồn tại. Ngụ ngôn Lào nhấn mạnh vào lý tính tâm linh; giáo dục con người về sự hài hòa, lòng trắc ẩn và niềm tin vào bản chất thiện lương của vạn vật. Sự tin cậy ở đây không phải là khờ dại mà là một hình thái của sự tu tập và tích đức. Việc chúng tôi đặt hai hệ thống này cạnh nhau không nhằm mục đích phân định cao thấp mà để thấy rằng: nếu ngụ ngôn Việt trang bị cho thế hệ trẻ “bộ lọc” để nhìn đời thì ngụ ngôn Lào trang bị “chiếc neo” để giữ gìn sự bình an trong tâm hồn. Sự kết hợp giữa tính cảnh giác của người Việt và lòng bao dung của người Lào chính là hình mẫu lý tưởng cho việc xây dựng nhân cách con người hiện đại: vừa khôn ngoan để tự vệ, vừa nhân hậu để gắn kết.
3.2. Sự tương quan và khác biệt về biểu tượng
Từ kết quả khảo sát, có thể thấy sự khác biệt giữa truyện ngụ ngôn Việt Nam và Lào trong việc sử dụng hình tượng con vật để giáo dục. Ngụ ngôn Việt Nam sử dụng các con vật gần gũi với nền văn minh lúa nước (Trâu, Chuột, Lợn, Mèo) để xây dựng các bài học về “trí khôn dân gian”; tập trung vào việc giáo dục làm thế nào để thích nghi và chiến thắng trong một xã hội có thứ bậc. Ngụ ngôn Lào sử dụng hình tượng con vật mang tính biểu tượng tâm linh hoặc hoang dã (Voi, Thỏ - biểu tượng của Bồ Tát) để truyền tải “đạo lý tỉnh thức”; hướng tới mục tiêu giáo dục sự hòa hợp giữa con người, thiên nhiên và quy luật vũ trụ. Mặc dù vậy, cả hai hệ thống ngụ ngôn đều vận hành như những thư viện sống. Chúng không chỉ dành cho trẻ em mà còn là công cụ điều chỉnh hành vi của người trưởng thành trong cộng đồng. Dưới góc độ của khung lý thuyết, sự khác biệt này không đơn thuần là sự khác biệt về cốt truyện, mà là sự phản ánh sâu sắc về căn tính văn hóa giữa một bên đề cao tính thực dụng sinh tồn và một bên hướng tới sự giải thoát tâm linh.
Kết quả khảo sát truyện ngụ ngôn Việt Nam (bảng 1) cho thấy xu hướng chủ đạo là sự đề cao trí tuệ ứng biến, với triết lý “cái khó ló cái khôn”9. Trong các truyện như Trí khôn của ta đây hay Thỏ và Rùa, mục tiêu cuối cùng của nhân vật là chiến thắng nghịch cảnh hoặc kẻ mạnh hơn. Đây là biểu hiện của kiểu trí tuệ giúp cá nhân thích nghi với môi trường xã hội đầy biến động10. Khác với Nho giáo hàn lâm, ngụ ngôn Việt chuyển hóa các chuẩn mực thành các bài học về tôn ti, sự cảnh giác và trách nhiệm xã hội. Nhân vật thường sử dụng mưu mẹo để thiết lập lại công bằng, phản ánh tâm thế của một dân tộc luôn phải đối mặt với thiên tai và ngoại xâm, coi “sinh tồn” là ưu tiên hàng đầu. Ngụ ngôn Việt đóng vai trò như một cẩm nang kỹ năng sống, dạy con người cách nhìn nhận bản chất sự việc (chẳng hạn, truyện Thầy bói xem voi) để tránh sai lầm trong thực tế. Ngụ ngôn Việt Nam là thể loại uyên bác, vừa có tính triết lý11 vừa mang tính thực hành cao; là “thế giới quan kinh nghiệm” giúp kẻ yếu thắng kẻ mạnh. Điều này tạo nên một sự tương phản sắc nét với ngụ ngôn Lào - nơi trí tuệ thường gắn liền với sự tỉnh thức tâm linh hơn là mưu mẹo sinh tồn.
Ngược lại, truyện Lào (bảng 2) lại vận hành dựa trên trục tọa độ của Phật giáo, lấy luật nhân quả làm trọng tâm. Trong khi ngụ ngôn Việt Nam tập trung vào việc “làm thế nào để thắng”, ngụ ngôn Lào tập trung vào việc “gieo nhân nào gặt quả nấy”. Các nhân vật như con Rùa hay con Voi trong truyện Lào thường hành động dựa trên sự tỉnh thức và lòng từ bi. Với triết lý an nhiên, căn tính văn hóa Lào qua ngụ ngôn không khuyến khích sự tranh đoạt bằng mọi giá mà là đề cao sự hòa hợp giữa con người và vũ trụ. Ngụ ngôn Lào không đơn thuần phản ánh Phật giáo nguyên bản mà là kết quả của quá trình Phật giáo hóa các tín ngưỡng bản địa12. Những hình tượng như thú dữ hối cải, nhân vật chịu quả báo không chỉ bắt nguồn từ giáo lý nghiệp báo, mà còn là sự chuyển hóa của các cấu trúc thần linh truyền thống vào hệ thống đạo đức Phật giáo. Hình tượng Thỏ trong ngụ ngôn Lào không chỉ thông minh mà còn mang dáng dấp của một vị Bồ Tát đang thực hành hạnh nguyện cứu độ, phản ánh mô hình về đạo đức tôn giáo mang sức mạnh của tâm hồn. Truyện ngụ ngôn Lào không chỉ dạy kỹ năng mà còn là công cụ để duy trì sự an lạc trong cộng đồng, hướng cá nhân tới việc kiểm soát tham-sân-si thay vì chỉ đối phó với ngoại cảnh. Sự khác biệt giữa “thực tiễn” và “tâm linh” tạo nên hai mục tiêu học tập khác nhau. Trong truyện ngụ ngôn Việt Nam, học tập là để thích nghi, để cải tạo hoàn cảnh và khẳng định vị thế cá nhân trong cấu trúc xã hội. Đây là nền tảng cho sự năng động và khả năng chống chọi của cộng đồng. Ngược lại, trong truyện Lào, học tập để chuyển hóa nội tâm, để đạt được sự thấu cảm và duy trì sự an nhiên nội tại. Đây là nền tảng cho sự bền vững và gắn kết cộng đồng dựa trên đạo đức niềm tin. Cả hai hệ thống đều đáp ứng tiêu chuẩn về việc sử dụng tri thức bản địa để giáo dục phát triển bền vững. Ngụ ngôn không chỉ là “truyện kể cho trẻ em” mà là các công cụ giáo dục dựa vào cộng đồng. Chúng tạo ra một không gian học tập liên thế hệ, nơi các giá trị cốt lõi của dân tộc được mã hóa và truyền tải một cách tự nhiên, bền vững13. Cả hai kho tàng ngụ ngôn đều hướng con người tới việc sử dụng trí tuệ để bảo vệ bản thân và đạo đức để duy trì xã hội. Tuy nhiên, ngụ ngôn Lào có xu hướng gắn liền với các triết lý tâm linh Phật giáo sâu sắc, trong khi ngụ ngôn Việt Nam thiên về các bài học thực tiễn, phê phán thói hư tật xấu trong quan hệ làng xã.
Một điểm khác biệt mang tính bản chất hiện rõ qua cách các nhân vật giải quyết xung đột đạo đức đó là sự đối diện giữa tư duy thực dụng của người Việt và tư duy định mệnh tâm linh của người Lào. “Trí khôn” trong ngụ ngôn Việt Nam trở thành vũ khí của kẻ yếu. Khái niệm “trí khôn” (như trong truyện Trí khôn của ta đây) không mang tính siêu hình mà là một thực thể hữu hình, có thể “để ở nhà” hoặc “đựng trong hòm”. Đây là biểu tượng của sự mưu trí, khả năng ứng biến linh hoạt để sinh tồn trong một xã hội nông nghiệp đầy biến động. Dưới góc độ lý thuyết của Kohlberg, “trí khôn” của người Việt thường dừng lại ở giai đoạn 2 (trao đổi lợi ích) hoặc giai đoạn 5 (hợp đồng xã hội): Người nông dân lừa Cọp không phải vì ác ý mà để thiết lập một trật tự nơi trí tuệ - bảo vệ thành quả lao động. “Trí khôn” ở đây đồng nghĩa với sự thắng thế của con người trước thiên nhiên và nghịch cảnh. Ngược lại, trong ngụ ngôn Lào, do chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Phật giáo nên các nhân vật thường hành động dựa trên nhận thức về “nghiệp”. Nếu con vật trong truyện ngụ ngôn Việt Nam tìm cách “thoát hiểm’ bằng mưu mẹo, thì nhân vật trong truyện ngụ ngôn Lào thường chấp nhận nghịch cảnh như một hệ quả của tiền kiếp hoặc để tích lũy công đức cho kiếp sau. Lý luận đạo đức của họ hướng tới giai đoạn 6 (nguyên tắc đạo đức phổ quát): Sự trung thực và lòng từ bi quan trọng hơn việc chiến thắng đối thủ. Trong khi người Việt đề cao việc “khôn để sống”, người Lào lại chú trọng “sống sao cho đúng đạo” để cải thiện vòng lặp luân hồi. Sự khác biệt này phản ánh đặc điểm lịch sử - văn hóa: Việt Nam với truyền thống đấu tranh sinh tồn quyết liệt trước thiên tai và ngoại xâm đã đúc kết nên một loại “đạo đức hành động” đầy thực tiễn. Trong khi đó, Lào với không gian văn hóa “triết lý rừng” và Phật giáo quốc đạo đã hình thành một loại “đạo đức tự giác”, nơi con người tìm thấy sự hòa hợp thay vì đối đầu. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa “trí khôn” và “nghiệp” giúp chúng ta giải mã lý do tại sao cùng một tình huống đạo đức, nhưng cách giải quyết trong ngụ ngôn hai nước lại dẫn đến những kết cục mang thông điệp giáo dục khác nhau. Trong truyền thống Lào, văn học dân gian được đọc trong các nghi lễ Phật giáo và lễ hội cộng đồng. Điều này củng cố vai trò của ngụ ngôn như một thiết chế giáo dục phi chính quy gắn liền với chùa chiền và sinh hoạt tín ngưỡng.
4. Kết luận
Việc phân tích, so sánh 20 truyện ngụ ngôn tiêu biểu của Việt Nam và Lào đã cung cấp một cái nhìn hệ thống về cách thức trí tuệ dân gian tham gia vào quá trình kiến tạo cấu trúc đạo đức con người. Dựa trên các kết quả phân tích, nghiên cứu đi đến những kết luận cốt lõi sau:
Thứ nhất, truyện ngụ ngôn của cả hai dân tộc không chỉ đơn thuần là những câu chuyện giải trí mà là công cụ hiện thực hóa các giai đoạn phát triển đạo đức theo lý thuyết của Kohlberg. Thông qua nghệ thuật nhân cách hóa, các biểu tượng như Rùa, Thỏ, Quạ hay Cóc đóng vai trò là những “ẩn dụ sống” giúp chuyển hóa các khái niệm trừu tượng về công lý và lòng nhân ái thành các bài học hành vi cụ thể. Sự tương đồng này khẳng định rằng bất kể sự khác biệt về địa lý, các giá trị nhân bản cốt lõi như lòng trung thực và tinh thần đoàn kết luôn là mẫu số chung trong trí nhớ văn hóa Assmann của khu vực.
Thứ hai, nghiên cứu làm rõ sự phân hóa trong triết lý nhân sinh giữa hai quốc gia: Truyện ngụ ngôn Việt Nam thể hiện rõ tính “văn hóa gốc nông nghiệp lúa nước” với tư duy thực tiễn, trọng mưu trí và tinh thần phê phán xã hội sắc sảo. Các bài học thường hướng tới việc thích nghi và giải quyết các xung đột trong thực tế đời sống. Truyện ngụ ngôn Lào phản ánh đậm nét thế giới quan Phật giáo và tính hòa hợp cộng đồng. Các thông điệp đạo đức thiên về sự tỉnh thức, luật nhân quả và sự tiết chế bản ngã (như trong truyện Hổ già giữ giới luật).
Thứ ba, trong bối cảnh chuyển đổi số, việc tái cấu trúc giáo dục nhân cách dựa trên di sản văn hóa là vô cùng cấp thiết. Kết quả nghiên cứu ủng hộ quan điểm của UNESCO việc biến “học tập suốt đời” thành hiện thực thông qua các tài liệu bản địa. Truyện ngụ ngôn Việt - Lào cung cấp một kho tàng ngữ liệu phong phú để tích hợp vào chương trình giáo dục phổ thông và đào tạo giáo viên, giúp học sinh không chỉ phát triển trí tuệ cảm xúc (EQ) mà còn hình thành năng lực thấu cảm liên văn hóa. Kết quả nghiên cứu tái khẳng định quan điểm về giá trị “không bao giờ mòn cũ” của ngụ ngôn. Việc tích hợp truyện ngụ ngôn Việt - Lào vào giáo dục không chỉ dạy học sinh về bài học xử thế mà còn là cách thức hữu hiệu để xây dựng năng lực thấu cảm văn hóa trong xã hội hiện đại.
Chú thích:
* NCS, Trường Đại học Sư phạm- Đại học Thái Nguyên.
**, *** Giảng viên, Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạmĐại học Thái Nguyên.
1 UNESCO (2022), Making lifelong learning a reality: A handbook, UNESCO Institute for Lifelong Learning, https:// unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000381857.
2 Lawrence Kohlberg (1984), The Psychology of Moral Development: The Nature and Validity of Moral Stages, Harper & Row, https://archive.org/details/ psychologyofmora0000kohl/page/n5/mode/2up.
3 Jan Assmann (2011), Cultural Memory and Early Civilization: Writing, Remembrance, and Political Imagination, Cambridge University Press, Cambridge.
4 George Z. Bereday (1964), Comparative Method in Education, Holt, Rinehart and Winston, https://archive.org/ details/comparativemetho0000bere
5 Margrit Schreier (2012), Qualitative Content Analysis in Practice, SAGE Publications; Linda Hantrais (2008), International Comparative Research: Theory, Methods and Practice, Palgrave Macmillan.
6 Khamphoui Somphavanh (2010), Lao Folktales and the Buddhist Ethics, Ministry of Information and Culture, Vientiane.
7 Ngô Thị Thanh Quý: “Truyện ngụ ngôn Việt Nam và Những bài học cuộc sống”, Tạp chí Nghiên cứu Văn học, số 4(614), tháng 4/2023; tr. 4–13.
8 Souphavanh Suchxaya (2000), “An Adaptation of Traditional Beliefs to Buddhism: A Study of Lan Xang Literature”, Asian Review; John Clifford Holt (2009), Spirits of the Place: Buddhism and Lao Religious Culture, University of Hawaii Press, DOI: 10.21313/ hawaii/9780824832655.001.0001.
9 Đinh Gia Khánh (1997), Văn học dân gian Việt Nam, NXB. Giáo dục, Hà Nội, tr. 349.
10 Nguyễn Xuân Kính (chủ biên) (2014), Truyện ngụ ngôn người Việt, NXB. Khoa học xã hội.
11 Vũ Anh Tuấn (chủ biên) (2014), Giáo trình văn học dân gian, NXB. Giáo dục Việt Nam, tr. 179
12 Borsengkham Vongdala (1998), Lịch sử văn học Lào: Văn học dân gian, NXB. Giáo dục, tr. 24–29.
13 Bounlorm Sybounhueng, Sommoc Panyavong và Somphai Vilaisack (2014), Sách giáo khoa văn học Lào lớp 10, Bộ Giáo dục và Thể thao Lào, tr. 77–98.