PHÁT HUY BẢN SẮC VĂN HÓA BA NA: TỪ NGHỆ THUẬT ĐAN LÁT TRUYỀN THỐNG ĐẾN SẢN PHẨM NỘI THẤT VIỆT NAM HIỆN ĐẠI

Bài viết làm rõ giá trị kỹ thuật, thẩm mĩ và tri thức bản địa của nghệ thuật đan lát Ba Na trong tương quan với ngành nội thất mây tre Việt Nam. Qua đó chỉ ra khoảng cách giữa di sản và công nghiệp thiết kế hiện đại, đồng thời đề xuất mô hình liên kết nghệ nhân - nhà thiết kế - doanh nghiệp để chuyển hóa di sản Ba Na thành sản phẩm nội thất đương đại có giá trị gia tăng.

 

   1.Bối cảnh phát triển ngành thiết kế sản phẩm nội thất đan lát Việt Nam

   Ngành công nghiệp mây tre toàn cầu, với quy mô ước tính khoảng 10 tỉ USD, đang tăng trưởng mạnh nhờ làn sóng tiêu dùng xanh và bền vững1. Trong bức tranh đó, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng với kim ngạch xuất khẩu đạt 780 triệu USD năm 2023, xếp thứ hai thế giới và chiếm khoảng 3,37% thị phần toàn cầu2. Tuy nhiên, phía sau những con số ấn tượng này là một thực tế đáng lo ngại về vị thế trong chuỗi giá trị: cạnh tranh quốc tế đã dịch chuyển từ năng lực sản xuất sang giá trị gia tăng từ thiết kế, thương hiệu và bản sắc văn hóa. Các quốc gia dẫn đầu trong khu vực đều lựa chọn chiến lược riêng: Trung Quốc đẩy mạnh công nghiệp hóa và quy mô sản xuất; Malaysia tập trung R&D để nâng giá trị; Philippines định vị như trung tâm nội thất cao cấp gắn với thương hiệu văn hóa bản địa3. Điều này cho thấy lợi thế cạnh tranh bền vững không nằm ở khai thác nguyên liệu thô hay gia công, mà ở năng lực sáng tạo tại hai đầu “khóe miệng” của Đường cong Nụ cười: R&D, thiết kế và xây dựng thương hiệu4.


Hình 1. Thiết kế và chuỗi giá trị sản phẩm của Stan Shih (Stan Shih)5

   Trong bối cảnh đó, định hướng “Phát huy bản sắc dân tộc trong xây dựng công nghiệp văn hóa” đã được xác lập như một trụ cột chiến lược nhằm nâng cao sức mạnh mềm quốc gia (đã được thảo luận tại lớp Bồi dưỡng lý luận, phê bình trẻ do Hội đồng Lý luận Trung ương tổ chức tháng 7 năm 2025). Ngành nội thất mây tre đan, với tổng kim ngạch các sản phẩm liên quan khoảng 2,2 tỉ USD/năm, được xem là một trong những lĩnh vực trọng điểm của chiến lược này6. Tuy nhiên, tăng trưởng về lượng lại che khuất một nghịch lý về chất: trong khi các đối thủ khu vực đã kiến tạo được “chữ ký thiết kế” riêng, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn hoạt động theo mô hình gia công OEM7. Sản phẩm nội thất đan lát vì vậy dễ bị hòa lẫn trong hình ảnh chung “thủ công châu Á”, mắc kẹt ở “vùng trũng” của Đường cong Nụ cười – nơi giá trị gia tăng thấp nhất8. Sự thiếu vắng bản sắc thiết kế không chỉ là điểm yếu thương mại mà còn là sự lãng phí nguồn lực văn hóa trong bối cảnh thị trường toàn cầu đang ưu tiên các sản phẩm giàu câu chuyện và bản sắc.

   2. Khoảng cách giữa di sản đan lát Ba Na và công nghiệp sản phẩm nội thất Việt Nam

   Ngành mây tre toàn cầu trị giá khoảng 10 tỉ USD đang tăng trưởng theo xu hướng tiêu dùng xanh9. Việt Nam đạt kim ngạch xuất khẩu 780 triệu USD vào năm 2023, đứng thứ hai thế giới10. Tuy nhiên, vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị lại chưa tương xứng: trong khi các nước như Trung Quốc, Malaysia hay Philippines đã xây dựng chiến lược dựa trên R&D, thương hiệu và bản sắc, phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn hoạt động theo mô hình gia công, khiến sản phẩm dễ bị hòa lẫn trong hình ảnh chung “thủ công châu Á” và rơi vào “vùng trũng” của Đường cong Nụ cười11. Chiến lược quốc gia về phát triển công nghiệp văn hóa vì vậy xem bản sắc văn hóa như nguồn lực then chốt, đặc biệt trong lĩnh vực nội thất mây tre có giá trị xuất khẩu khoảng 2,2 tỉ USD hằng năm12.

   Nghịch lý bộc lộ rõ khi đối sánh giữa nguồn lực hiện có và thực tiễn khai thác. Trong khi các làng nghề người Kinh tập trung ở Đồng bằng sông Hồng13, Tây Nguyên, nơi sở hữu khoảng 17% diện tích rừng tre nứa cả nước14 và là không gian của các di sản đan lát có hệ thẩm mĩ và cấu trúc khác biệt, tiêu biểu là của người Ba Na. Nghệ thuật đan lát nơi đây được hình thành từ quan hệ cộng sinh với rừng và thể hiện một “nền văn minh mây tre” đặc trưng15. Tuy nhiên, di sản này đang bị bảo tồn một cách tĩnh tại, đối mặt nguy cơ đứt gãy truyền nghề và suy giảm nguồn nguyên liệu16, trong khi ngành thiết kế hiện đại lại thiếu một bản sắc đủ mạnh để định vị trên thị trường toàn cầu. Khoảng cách giữa di sản Ba Na và công nghiệp thiết kế vì vậy vẫn chưa được thu hẹp, khiến tri thức bản địa và lợi thế nguyên liệu tại chỗ chưa trở thành giá trị cạnh tranh thực sự.

   Khoảng trống nghiên cứu phản ánh rõ thực trạng này. Một nhóm nghiên cứu tập trung vào kinh tế - thị trường, chủ yếu bàn về mô hình làng nghề vùng đồng bằng17. Nhóm khác tiếp cận nghề đan của các dân tộc thiểu số như Ba Na dưới góc độ dân tộc học và bảo tồn, nhấn mạnh vai trò văn hóa - xã hội18. Thiếu vắng là các nghiên cứu liên ngành kết nối Mĩ thuật ứng dụng, Thiết kế sản phẩm và Kinh tế văn hóa để xem đan lát Ba Na như một nguồn lực đầu vào thiết kế, không chỉ như một thực hành văn hóa. Bài viết này nhằm thu hẹp khoảng trống đó thông qua bốn mục tiêu: làm rõ giá trị thẩm mĩ, kỹ thuật và văn hóa cốt lõi của nghệ thuật đan lát Ba Na; phân tích tiềm năng ứng dụng trong thiết kế nội thất hiện đại thông qua đối sánh và bài học quốc tế; nhận diện những rào cản sản xuất - nhân lực - bảo tồn khi chuyển từ thủ công sang công nghiệp; và đề xuất định hướng thiết kế cùng giải pháp xây dựng chuỗi giá trị nhằm phát huy bản sắc Ba Na trong ngành nội thất đan lát đương đại.

   3 . Đặc trưng và tiềm năng của nghệ thuật đan lát Ba Na

   3.1. Đặc trưng kỹ thuật, tạo hình và hệ thống hoa văn

   Nghệ thuật đan lát Ba Na không chỉ là một kỹ năng thủ công mà là một hệ tri thức cấu trúc, nơi vật liệu, kỹ thuật, hoa văn, màu sắc và thế giới quan vận hành như một “mã gen văn hóa” liên kết. Trên nền các thế đan cơ bản phổ biến ở Việt Nam như nong mốt, nong đôi, nong ba và lục lăng mắt cáo, người Ba Na đã tổ chức chúng thành một trật tự lớp lang gắn liền chặt chẽ với chức năng vật dụng. Kỹ thuật lóng mốt (tan chốp) tạo kết cấu chặt khít cho thân gùi; lóng đôi (tan gơ loong) khai thác tương phản màu sắc nan cật-ruột để tạo dải sóng nước; trong khi lóng ba (tan prâng) và các dạng đan phức hợp được nghệ nhân chủ động biến đổi nhịp đan để sinh ra các motif hình học tinh vi trên kiến trúc19. Các kỹ thuật chuyên biệt khác như cài nan gia cố cho nong nia hay đan mắt cáo tạo độ thoáng cho lồng gà cũng được ứng dụng linh hoạt20. Cách vận dụng này minh chứng rằng hoa văn trang trí không phải “đặt lên” cấu trúc mà hình thành trực tiếp từ nhịp đan, mỗi biến đổi kỹ thuật đồng thời là một quyết định về thẩm mĩ bề mặt21. Sự khác biệt về nguyên liệu (sử dụng đa dạng lồ ô, nứa, le giòn nhưng đốt dài) và tư duy kỹ thuật này đã định hình nên tính độc bản của Ba Na so với người Kinh vùng đồng bằng Bắc Bộ vốn ưu tiên sự uốn lượn tinh xảo; đó là một vẻ đẹp thô mộc, hiện đại dựa trên sự “trung thực về kết cấu”, nơi kỹ thuật đan được phơi bày như ngôn ngữ tạo hình chủ đạo22.

   Trên nền tảng kỹ thuật đó, hệ thống hoa văn biểu tượng thị giác được phát triển một cách cô đọng và nghiêm cẩn. Hệ thống motif Ba Na có thể chia thành ba nhóm chính (xem Bảng 1): 1) nhóm hình học đa phần thường sử dụng kỹ thuật đan lóng mốt đơn giản; 2) nhóm mô phỏng thiên nhiên với các hình ảnh thân thuộc của đời sống nương rẫy và động vật được cách điệu hóa cao độ từ các hình học (rau dớn, mắt chim, tổ ong, đỉa vằn); 3) nhóm tín ngưỡng - vũ trụ quan xuất hiện trang trọng đa phần trên kiến trúc nhà rông hoặc gùi lễ hội, tiêu biểu chính là họa tiết sao tám cánh còn được gọi là hoa sao, là một trong những motif trang trí tiêu biểu và có giá trị biểu tượng sâu sắc trong nghệ thuật đan lát Ba Na. Đây là biểu trưng cho nguồn sáng, sự sống, sức mạnh và sự che chở từ thần linh23. Trong nghiên cứu của Từ Chi, có ít nhất 17 loại motif trang trí mang ý nghĩa, nguồn gốc thiên nhiên cho thấy trí tưởng tượng thẩm mĩ được nuôi dưỡng sâu sắc bởi môi trường rừng24.


Bảng 1: Các hoa văn họa tiết trang trí phổ biến của người Ba Na (tên gọi, ý nghĩa tương ứng) (Nguồn: Trần Từ (1986), Hoa văn các dân tộc Giarai – Ba Na, Sở Văn hóa - Thông tin tỉnh Gia Lai - Kon Tum và được kiểm chứng thông qua khảo sát thực địa)

   Về màu sắc, người Ba Na kiên định với bảng màu truyền thống chỉ gồm bộ ba sắc độ: đen - đỏ - trắng (hoặc màu ngà tự nhiên), hoàn toàn khước từ các gam màu lạnh như xanh lá, xanh dương hay vàng vốn phổ biến ở người Gia Rai láng giềng25.


Hình 2. Gùi Reo của người Ba Na, làng Kon Ko Tu (Nguồn: Trần Hoài, A Bên, A Hung, Đỗ Trường Huy, K. David Harrison)


Hình 3. Các sản phẩm gùi của người Gia Rai (Nguồn: Đức Thành - Báo Kon Tum)

   Sự so sánh này làm nổi bật tính cô đọng và mạnh mẽ trong tư duy thẩm mĩ Ba Na. Trong triết lý thẩm mĩ này, màu đen (nhuộm từ bồ hóng và thực vật rừng) đóng vai trò chủ đạo, biểu trưng cho quyền lực, đất đai và sức mạnh siêu nhiên của núi rừng; màu đỏ (từ rễ cây loang nhăn) mang tính thiêng của lửa, máu và sinh khí, được dùng tiết chế để tạo điểm nhấn; màu trắng vật liệu làm nền tảng đại diện cho khát vọng và sự tinh khiết26. Sự tương phản mạnh mẽ giữa các mảng “dương” (đen hoặc đỏ) và nền “âm“ (trắng) tạo nên chiều sâu thị giác ấm áp và bí ẩn27. Các yếu tố thị giác này được tổ chức thông qua nguyên tắc “bố cục thành dải” (strip layout) đầy tính kỷ luật. Trên thân gùi hay mái nhà rông, hoa văn sắp xếp thành các băng ngang chạy vòng quanh vật thể. Nghệ nhân xử lý sự đơn điệu bằng cách tạo “độ chênh“ thông minh: xen kẽ giữa dải hoa văn nền giản đơn và dải trung tâm chứa đồ án phức tạp (như sao tám cánh), giúp dẫn dắt thị giác vào các biểu tượng quan trọng và nhấn mạnh tính vững chãi của hình khối28.

   3.2. Giá trị bản sắc, tính bền vững và tiềm năng ứng dụng của nghệ thuật đan lát Ba Na

   Trên bình diện phi vật thể, “DNA văn hóa” Ba Na gắn chặt với các hình thái biểu tượng, nơi kỹ thuật thủ công vượt ra ngoài chức năng thuần túy để trở thành chuẩn mực xã hội và cấu trúc kiến trúc. Hệ thống gùi chuyên biệt hóa cao độ thể hiện tri thức công thái học bản địa sâu sắc; đồng thời, việc thành thạo kỹ năng đan lát được xem là thước đo sự trưởng thành của nam giới và là cơ chế trao truyền tri thức liên thế hệ quan trọng. Tư duy phân tầng giá trị thẩm mĩ – kinh tế cũng đã hình thành sớm, thể hiện qua việc trao đổi các loại gùi có hoa văn phức tạp với giá trị cao hơn29. Đặc biệt, tại kiến trúc nhà rông, kỹ thuật đan lát đóng vai trò kiến tạo không gian chính yếu chứ không chỉ là trang trí bề mặt, tạo nên diện mạo biểu tượng trong nghi lễ cộng đồng30. Sự gắn kết trực tiếp với kiến trúc quy mô lớn này là điểm khác biệt căn bản so với nghề đan của người Kinh vốn chủ yếu tập trung vào đồ gia dụng hoặc sản phẩm xuất khẩu tiêu chuẩn hóa, từ đó mở ra tiềm năng ứng dụng các cấu kiện đan lát Ba Na vào các sản phẩm nội thất hiện đại quy mô lớn như vách ngăn, trần và tấm ốp. Ở nền tảng sâu xa hơn, tri thức sinh thái bản địa (TEK) về khai thác và xử lý vật liệu (tre, nứa, lồ ô, mây, song) thông qua các phương pháp tự nhiên như phơi nắng, gác bếp, ngâm nước, ngâm bùn và hun khói đã tạo ra một chu trình sản xuất vật liệu tái tạo, giảm thiểu hóa chất và kéo dài vòng đời sản phẩm31. Sự tương thích hoàn toàn với xu hướng thiết kế bền vững này mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho dòng sản phẩm nội thất xuất khẩu “thân thiện môi trường” mang bản sắc Ba Na.

   Dựa trên nền tảng kỹ thuật và tri thức đó, tiềm năng chuyển hóa vào thiết kế nội thất xuất khẩu được nhận diện qua ba hướng khả thi. Thứ nhất, việc chuẩn hóa các hệ cấu trúc đan cơ bản (lóng mốt, lóng đôi, lóng ba, mắt cáo) thành các module bề mặt sản xuất hàng loạt (panel, tấm ốp, vách ngăn) đáp ứng tốt nhu cầu của các thị trường ưa chuộng phong cách “hiện đại thô mộc” như Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu. Thứ hai, hệ thống motif hình học và thiên nhiên có thể được chuyển hóa thành các mẫu hoa văn (pattern) áp dụng linh hoạt trên đồ nội thất và thiết bị chiếu sáng, giúp tăng cường khả năng nhận diện thương hiệu văn hóa. Thứ ba, bảng màu tự nhiên tối giản đen - đỏ - trắng cung cấp một hệ phối màu giàu bản sắc, dễ dàng tạo điểm nhấn “chữ ký văn hóa” Ba Na trong các thiết kế hiện đại mà không làm tăng chi phí sản xuất32. Như vậy, nghệ thuật đan lát Ba Na không chỉ là di sản văn hóa mà còn là một nguồn lực thiết kế chiến lược, với tính độc bản trong cấu trúc, motif và vật liệu cho phép phát triển các dòng sản phẩm nội thất xuất khẩu vừa mang đậm bản sắc vừa đáp ứng các tiêu chuẩn thẩm mĩ và bền vững quốc tế.

   4. Thực trạng bảo tồn, khai thác và rào cản chuyển hóa di sản

   Mặc dù sở hữu hệ giá trị kỹ thuật, thẩm mĩ và văn hóa đặc sắc, nghệ thuật đan lát Ba Na vẫn tồn tại như một nguồn lực “thô”, chưa được chuyển hóa hiệu quả vào chuỗi giá trị thiết kế đương đại, phản ánh sự đứt gãy giữa di sản bản địa và yêu cầu công nghiệp ngày nay33. Hiện nay, phần lớn nỗ lực khai thác chỉ dừng lại ở mức ứng dụng họa tiết bề mặt, chưa chạm tới chiều sâu cấu trúc kỹ thuật và triết lý tạo hình của người Ba Na. Trường hợp nghệ nhân Đỗ Mạnh Cương (sinh năm 1991, nhóm trưởng Công ty TNHH Bahnar Xanh, làng Bok Ayơl, xã Hra, huyện Mang Yang, tỉnh Gia Lai), là ví dụ điển hình cho thực trạng này. Dù đã bước đầu đưa các sản phẩm như túi xách, cặp tóc ra thị trường và hướng tới xuất khẩu, việc thiếu nền tảng thiết kế chuyên nghiệp khiến sản phẩm chủ yếu dựa trên biến tấu mẫu mã có sẵn, chưa tạo được các đột phá mang bản sắc tộc người; đồng thời, định hướng kinh doanh chưa rõ ràng tiếp tục hạn chế khả năng cạnh tranh34.

   Trên bình diện rộng hơn, phần lớn sản phẩm đan lát vẫn phục vụ nhu cầu tự cung tự cấp trong đời sống và lễ nghi35. Giá trị vật chất của sản phẩm chưa được khai thác tương xứng do sản xuất nhỏ lẻ, mẫu mã còn thô, chưa đáp ứng tiêu chuẩn thị trường36. Việc thiếu kênh tiếp thị hiệu quả khiến nghệ nhân bị cô lập về kinh tế, phụ thuộc trung gian và đối diện nguy cơ đánh mất bản sắc nghề37. Đáng chú ý, vai trò cầu nối của nhà thiết kế giữa nghệ nhân và doanh nghiệp vẫn còn thiếu vắng, làm liên kết sản xuất trở nên rời rạc38. Từ đó, có thể thấy có ba nhóm thách thức chính cản trở quá trình chuyển hóa di sản sang sản phẩm công nghiệp.


Hình 4. Một vài sản phẩm đan lát do anh Đỗ Mạnh Cương (bìa trái) cùng tổ đan lát thực hiện (Nguồn: Hoàng Ngọc (2023): “Giấc mơ từ tre nứa”, Báo Gia Lai điện tử)

   Nguy cơ lớn nhất là sự đứt gãy tri thức: Lớp nghệ nhân lành nghề ngày càng lớn tuổi, trong khi thế hệ trẻ rời bỏ nghề do thu nhập thấp (0,5-2,5 triệu đồng/ tháng) và sức cạnh tranh mạnh của sản phẩm công nghiệp. Sự chuyển đổi thói quen tiêu dùng sang vật liệu tiện dụng cũng khiến các vật dụng truyền thống, như gùi, dần ít được sử dụng39. Đồng thời, nguồn nguyên liệu suy giảm do khai thác thiếu kế hoạch làm gia tăng nguy cơ mai một tri thức gắn với hệ sinh thái rừng40.

   Thứ hai là mâu thuẫn giữa tinh thần thủ công độc bản và yêu cầu chuẩn hóa của công nghiệp. Kỹ thuật đan tinh xảo mang dấu ấn cá nhân rất khó đảm bảo tính đồng nhất trong sản xuất hàng loạt41. Khi mở rộng quy mô thiếu kiểm soát, nguy cơ lớn nhất là sản phẩm bị thương mại hóa theo hướng giá rẻ, làm mờ bản sắc văn hóa và tạo ra tình trạng “di sản hóa sai lệch”42.

   Thứ ba là vấn đề pháp lý. Khung pháp luật về công nghiệp văn hóa còn chậm và thiếu đồng bộ, dẫn đến việc hoa văn và kỹ thuật đan độc đáo của Ba Na chưa được bảo hộ sở hữu trí tuệ hiệu quả43. Điều này khiến di sản dễ bị chiếm dụng thương mại mà không mang lại lợi ích cho cộng đồng, đồng thời, hàng nhái - hàng giả khó được kiểm soát, làm suy giảm giá trị văn hóa và kinh tế của nghề44. Tổng thể, khoảng cách giữa di sản Ba Na và công nghiệp đương đại không chỉ nằm ở thiếu ý tưởng thiết kế mà là hệ quả của chuỗi rào cản đồng thời về tri thức, quy mô, kinh tế và pháp lý – những yếu tố cần được nhận diện đúng mức trước khi hướng tới các chiến lược chuyển hóa bền vững.

   5. Mô hình quốc tế và định hướng phát triển cho ngành công nghiệp thiết kế sản phẩm nội thất Ba Na

   Thực trạng ngành đan lát Việt Nam cho thấy, mặc dù kim ngạch xuất khẩu tương đối lớn phần lớn doanh nghiệp vẫn đang dừng lại ở phân khúc gia công giá trị thấp, thiếu thương hiệu và chưa kết nối hiệu quả với tri thức bản địa45. Do đó, việc tham chiếu và chắt lọc bài học từ các mô hình quốc tế thành công là bước đi cần thiết để xây dựng chiến lược đặc thù cho đan lát Ba Na.

   5.1. Bài học từ các mô hình quốc tế

   Để giải quyết bài toán “công nghiệp hóa thủ công”, các quốc gia trong khu vực đã hình thành những chiến lược tiếp cận khác nhau. Trung Quốc đại diện cho mô hình “dẫn dắt bằng quy mô”, tận dụng sự hỗ trợ mạnh mẽ của nhà nước để thúc đẩy sản xuất hàng loạt, tạo lợi thế cạnh tranh về giá trên thị trường phổ thông46. Ở chiều ngược lại, Thái Lan, thông qua chương trình OTOP (One Tambon One Product) lấy cảm hứng từ phong trào OVOP của Nhật Bản, đã xây dựng thành công một hệ thống hỗ trợ đồng bộ từ chính phủ giúp các cộng đồng địa phương chuẩn hóa quy trình, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu quốc gia dựa trên bản sắc riêng biệt47. Hiệu quả được chứng minh qua nghiên cứu mô hình “thiết kế và cải tiến cộng tác” tại làng Tai-Lue đã giúp lợi nhuận tăng tới 66%48.

   Song song đó, Philippines và Indonesia nổi lên như những ví dụ tiêu biểu cho mô hình “dẫn dắt bởi thiết kế” (design-led), hướng tới phân khúc cao cấp. Tại đây, giá trị gia tăng không đến từ việc nhân rộng quy mô mà nằm ở năng lực của nhà thiết kế trong việc chuyển hóa tri thức bản địa thành ngôn ngữ nội thất đương đại. Tiêu biểu là nhà thiết kế Kenneth Cobonpue (Philippines), người được Tạp chí TIME vinh danh là “bậc thầy của mây tre”, với cách tiếp cận dựa trên việc giải mã kỹ thuật đan và đặc tính vật liệu bản địa để tái cấu trúc chúng thành các thiết kế nội thất mang tính điêu khắc độc đáo49. Xu hướng này được củng cố qua các dự án hợp tác quốc tế, như bộ sưu tập “Tokyo Tribal” của Nendo50 hay “Ghế Ketupat” của Aureole x Tanoti51, nơi kỹ thuật đan lát truyền thống được các nhà thiết kế chuyển hóa từ yếu tố trang trí bề mặt đơn thuần thành cấu trúc chịu lực chính yếu và ngôn ngữ tạo hình chủ đạo của sản phẩm.


Hình 5. Bộ sưu tập “Nendo’s Tokyo Tribal” (Nguồn: Aureole Design (2023): “The Ketupat Pouf Series: Recipient of the Malaysia Good Design Award 2023 - A joint collaboration with Tanoti, Sarawak”, Aureole Design).


Hình 6. Bộ sưu tập “Ghế Ketupat”: được trao Giải Thiết kế Tốt Malaysia 2023 (Nguồn: Dan Howarth (2015): “Nendo’s Tokyo Tribal furniture incorporates bamboo baskets”, Dezeen).

      5.2. Đề xuất chuỗi giá trị sáng tạo cho nghệ thuật đan lát Ba Na

   Dựa trên phân tích thực trạng và tham chiếu các mô hình quốc tế thành công, bài viết rút ra những bài học cốt lõi để giải quyết các thách thức cụ thể của đan lát Ba Na. Kinh nghiệm từ chương trình OTOP của Thái Lan và OVOP của Nhật Bản về xây dựng hệ thống hỗ trợ chuẩn hóa và quản lý chất lượng là bài học quý giá để khắc phục tình trạng nguồn lực “thô”, sản xuất manh mún và chất lượng không đồng đều hiện nay. Đồng thời, mô hình “dẫn dắt bởi thiết kế” từ Philippines và Indonesia cung cấp phương pháp luận then chốt để vượt qua hạn chế ứng dụng chỉ dừng lại ở “bề mặt”. Bài học rút ra là cần một tư duy thiết kế chuyên sâu để “giải mã” cấu trúc đan lát Ba Na và tái cấu trúc chúng thành ngôn ngữ sản phẩm hiện đại, thay vì chỉ sao chép họa tiết đơn thuần. Những bài học nền tảng này khẳng định sự cần thiết phải thiết lập một mô hình liên kết chặt chẽ với vai trò trung tâm của nhà thiết kế - người phiên dịch văn hóa - để kết nối tri thức của nghệ nhân với năng lực của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, đề xuất một chuỗi giá trị sáng tạo gồm bốn nhóm giải pháp chiến lược liên kết chặt chẽ:

   Về nguồn lực (đầu vào): Cần chuyển từ bảo tồn thụ động sang “kích hoạt” di sản thông qua việc số hóa kho tàng tri thức đan lát Ba Na. Việc xây dựng một “Thư viện thiết kế Ba Na” – hệ thống hóa dữ liệu về tiểu sử nghệ nhân, kỹ thuật đan cài, cấu trúc tạo hình và các motif đặc trưng – sẽ đóng vai trò là nguồn vốn sáng tạo ban đầu cho nhà thiết kế. Giải pháp này trực tiếp giải quyết vấn đề nguồn lực thô và nguy cơ đứt gãy tri thức.

   Về sáng tạo (trung tâm): Nhà thiết kế được định vị là mắt xích trung tâm, có nhiệm vụ “phiên dịch” các giá trị bản sắc từ thư viện dữ liệu sang ngôn ngữ sản phẩm nội thất đương đại. Quá trình này không phải là sao chép mà là hành động kết nối sáng tạo giữa truyền thống và hiện đại, thử nghiệm phom dáng mới dựa trên kỹ thuật đan và diễn giải trừu tượng các motif văn hóa vào công năng sản phẩm.

   Về sản xuất (đầu ra): Nghiên cứu đề xuất mô hình “sản xuất lai ghép” (hybrid) để giải quyết mâu thuẫn giữa quy mô thủ công và công nghiệp. Trong mô hình này, doanh nghiệp sẽ đảm nhận các khâu đòi hỏi tính tiêu chuẩn hóa như xử lý nguyên liệu, tẩm sấy và chế tác khung, trong khi nghệ nhân tập trung vào các công đoạn yêu cầu tay nghề tinh xảo, đặc biệt là đan hoa văn phức tạp, tạo nên giá trị độc bản cho sản phẩm.

   Về thương mại hóa (đầu ra): Chiến lược cần chuyển dịch từ bán sản phẩm sang bán “thương hiệu văn hóa“, dựa trên việc kể câu chuyện (storytelling) xuyên suốt chuỗi giá trị: từ tri thức bản địa, sự sáng tạo trong thiết kế đến tính bền vững của sản xuất. Điều này cần đi đôi với việc hoàn thiện hành lang pháp lý về sở hữu trí tuệ và chỉ dẫn địa lý để bảo vệ và nâng cao giá trị thương hiệu.

   6. Kết luận

   Bài viết khẳng định nghệ thuật đan lát Ba Na không chỉ là di sản văn hóa phi vật thể cần bảo tồn mà còn là nguồn lực văn hóa chiến lược, một “mỏ vàng” tiềm năng. Khi khai thác qua lăng kính thiết kế đương đại, nguồn lực này có thể giải quyết vấn đề “khát bản sắc” của ngành thiết kế nội thất đan lát Việt Nam, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường toàn cầu. Bài viết hệ thống hóa ba giá trị cốt lõi của đan lát Ba Na: giá trị tri thức bản địa và bền vững từ văn hóa rừng và kỹ thuật xử lý vật liệu; giá trị thẩm mĩ độc đáo qua hoa văn hình học, cấu trúc và bảng màu truyền thống; giá trị kỹ thuật bậc thầy thể hiện trong các sản phẩm chuyên môn hóa cao như gùi và nhà rông. Đồng thời, chỉ ra các thách thức mang tính hệ thống: tri thức nghệ nhân mai một, rào cản sản xuất công nghiệp mà vẫn giữ “hồn cốt” thủ công, sự đứt gãy kết nối (thiếu vai trò nhà thiết kế) và lỗ hổng về bảo hộ sở hữu trí tuệ. Để giải quyết những nghịch lý này, mô hình chuỗi giá trị sáng tạo được đề xuất gồm bốn giải pháp: số hóa nguồn lực, đặt nhà thiết kế vào vai trò “phiên dịch” sáng tạo, áp dụng mô hình sản xuất “lai ghép” giữa nghệ nhân và công nghiệp và xây dựng thương hiệu dựa trên “câu chuyện văn hóa”. Đóng góp chủ yếu là việc thiết lập một góc nhìn liên ngành, kết nối di sản nghệ thuật với công nghiệp văn hóa, qua đó luận giải đan lát Ba Na như một nguồn lực thiết kế chiến lược nhằm giải quyết các vấn đề đương đại về thiếu hụt bản sắc và giá trị gia tăng thấp. Có thể thấy, sự vận động sinh động của cộng đồng nghệ nhân trong bối cảnh hiện tại cũng như quá trình chuyển hóa ý tưởng thành sản phẩm mẫu (prototyping) là những khía cạnh tiềm năng chưa được khai thác trọn vẹn trong phạm vi bài viết. Chính những khoảng mở này sẽ là tiền đề thiết yếu cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo, hướng tới việc đánh giá sâu sắc hơn hiệu quả ứng dụng của mô hình chuỗi giá trị nhà thiết kế - nghệ nhân - doanh nghiệp trong thực tiễn sản xuất, không chỉ với nghệ thuật đan lát Ba Na mà còn có thể mở rộng sang các tộc người khác.

 

 

 

Chú thích:
1 Tran Van Hiep (2021), Key factors affecting small bamboo enterprises upgrading in North Vietnam: Case studies from Chuong My, Hanoi and Thanh Hoa province [Doctoral dissertation, Technische Universität Dresden].
2 Nguyen Thi My Duyen, Tran Nam Son (2024): “Export of Rattan and Bamboo Products Current Situation and Prospects in Vietnam”, 10.13140/RG.2.2.11681.62560. 
3 Tran Van Hiep (2021), Key factors affecting small bamboo enterprises upgrading in North Vietnam: Case studies from Chuong My, Hanoi and Thanh Hoa province, Sđd; Stephen F. Siebert (2012), The nature and culture of rattan: Reflections on vanishing life in the forests of Southeast Asia, University of Hawai’i Press; Razak Wahab, Nasihah Mokhtar, Ros Syazmini Mohd Ghani & Mohamad Saiful Sulaiman (2021): “An overview of rattan industry status and its economic aspect in setting up rattanbased industry in Malaysia”, e-Bangi: Journal of Social Sciences and Humanities, 16(3), 1-10, https:// doi.org/10.17576/ebangi-2021-16-3-01.
4, 5, 8, 38 Phan Thi Phuong Thao, Hoàng Thanh Thủy (2022): “Tổng quan ngành công nghiệp thiết kế và quy trình sản xuất tại Việt Nam”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ, 58(3), P-ISSN 1859-3585, E-ISSN 2615-9619.
6 Nguyen Thi My Duyen, Tran Nam Son (2024): “Export of Rattan and Bamboo Products Current Situation and Prospects in Vietnam”, Tlđd; Nguyen Van Quan, Vu Gia Khanh (2025): “Enhancing the competitiveness of Vietnamese bamboo and rattan brands in the international market: The mediating role of perceived brand value”, Journal of Management and Economic Studies, 7(3), 245-260, https://doi.org/10.26677/TR1010.2025.1588.
7 Tran Van Hiep (2021), Key factors affecting small bamboo enterprises upgrading in North Vietnam: Case studies from Chuong My, Hanoi and Thanh Hoa province, Sđd; Stephen F. Siebert (2012), The nature and culture of rattan: Reflections on vanishing life in the forests of Southeast Asia, Sđd.
9, 13, 17 Tran Van Hiep (2021), Key factors affecting small bamboo enterprises upgrading in North Vietnam: Case studies from Chuong My, Hanoi and Thanh Hoa province, Sđd.
10 Nguyen Thi My Duyen, Tran Nam Son (2024): “Export of Rattan and Bamboo Products Current Situation and Prospects in Vietnam”, Tlđd.
11 Tran Van Hiep (2021), Key factors affecting small bamboo enterprises upgrading in North Vietnam: Case studies from Chuong My, Hanoi and Thanh Hoa province, Sđd; Stephen F. Siebert (2012), The nature and culture of rattan: Reflections on vanishing life in the forests of Southeast Asia, Sđd; Phan Thi Phuong Thao, Hoàng Thanh Thủy (2022): “Tổng quan ngành công nghiệp thiết kế và quy trình sản xuất tại Việt Nam”, Tlđd.
12, 45 Nguyen Van Quan, Vu Gia Khanh (2025): “Enhancing the competitiveness of Vietnamese bamboo and rattan brands in the international market: The mediating role of perceived brand value”, Tlđd.
14 Vu Tan Phuong, Nguyen Viet Xuan (2020): “Life cycle assessment for key bamboo products in Viet Nam”, International Network for Bamboo and Rattan (INBAR), Beijing.
15 Stephen F. Siebert (2012), The nature and culture of rattan: Reflections on vanishing life in the forests of Southeast Asia, Sđd; Bui My Binh (2009), Rattans of Vietnam: Ecology, demography and harvesting [Doctoral dissertation, Utrecht University], Utrecht University Repository, ISBN 978-90-393-5157-4; Bùi Minh Đạo (2006), Dân tộc Ba Na ở Việt Nam, NXB. Khoa học xã hội.
16 Stephen F. Siebert (2012), The nature and culture of rattan: Reflections on vanishing life in the forests of Southeast Asia, Sđd.
18 Bùi Minh Đạo (2006), Dân tộc Ba Na ở Việt Nam, Sđd; Linh Nga Niê Kdam (2014), Nghề thủ công truyền thống của các dân tộc Tây Nguyên, NXB. Văn hóa - thông tin.
19, 26 Hà Thị Nự (2004), Giá trị văn hoá trong nghề thủ công đan lát của các tộc người Việt Nam, NXB. Văn hoá dân tộc.
20 Bùi Minh Đạo (2006), Dân tộc Ba Na ở Việt Nam, Sđd; Hà Thị Nự (2004), Giá trị văn hoá trong nghề thủ công đan lát của các tộc người Việt Nam, Sđd.
21 Hà Thị Nự (2004), Giá trị văn hoá trong nghề thủ công đan lát của các tộc người Việt Nam, Sđd.
22 Nguyen Viet Tan (2019): “Identifying the traditional color scheme in decorative patterns used by the Bahnar ethnic group in the Central Highlands of Vietnam”, International Journal of Business, Human and Social Sciences, 13(5), truy cập từ https://scholarly.org/pdf/display/identifying-thetraditional-color-scheme-in-decorative-patternsused-by-the-bahnar-ethnic-group-in-the-centralhighlands-of-vietnam; Hà Thị Nự (2004), Giá trị văn hoá trong nghề thủ công đan lát của các tộc người Việt Nam, Sđd.
23 Linh Nga Niê Kdam (2014), Nghề thủ công truyền thống của các dân tộc Tây Nguyên, Sđd; Nguyen Viet Tan (2019): “Identifying the traditional color scheme in decorative patterns used by the Bahnar ethnic group in the Central Highlands of Vietnam”, Tlđd; Hà Thị Nự (2004), Giá trị văn hoá trong nghề thủ công đan lát của các tộc người Việt Nam, Sđd.
24, 27 Nguyen Viet Tan (2019): “Identifying the traditional color scheme in decorative patterns used by the Bahnar ethnic group in the Central Highlands of Vietnam”, Tlđd.
25 Nguyen Viet Tan (2019): “Identifying the traditional color scheme in decorative patterns used by the Bahnar ethnic group in the Central Highlands of Vietnam”, Tlđd; Đo Thi Cuong, Nguyen Xuan Te (2021): “Basic characteristics in the traditional culture of ethnic minorities in the Central Highlands - The case study of the Ba Na ethnic group, Kon Tum province, Vietnam”, European Journal of Political Science Studies, 4(2), 68-82, https://doi.org/10.46827/ejpss.v4i2.1130.
28 Bùi Minh Đạo (2006), Dân tộc Ba Na ở Việt Nam, Sđd; Trần Từ (1986), Hoa văn các dân tộc Giarai – Ba Na, Sở Văn hóa - Thông tin tỉnh Gia Lai - Kon Tum.
29 Bùi Minh Đạo (2006), Dân tộc Ba Na ở Việt Nam, Sđd; Linh Nga Niê Kdam (2014), Nghề thủ công truyền thống của các dân tộc Tây Nguyên, Sđd; Hà Thị Nự (2004), Giá trị văn hoá trong nghề thủ công đan lát của các tộc người Việt Nam, Sđd.
30 Linh Nga Niê Kdam (2014), Nghề thủ công truyền thống của các dân tộc Tây Nguyên, Sđd; Hà Thị Nự (2004), Giá trị văn hoá trong nghề thủ công đan lát của các tộc người Việt Nam, Sđd.
31 Bui My Binh (2009), Rattans of Vietnam: Ecology, demography and harvesting [Doctoral dissertation, Utrecht University], Sđd; Bùi Minh Đạo (2006), Dân tộc Ba Na ở Việt Nam, Sđd; Hà Thị Nự (2004), Giá trị văn hoá trong nghề thủ công đan lát của các tộc người Việt Nam, Sđd.
32 Bui My Binh (2009), Rattans of Vietnam: Ecology, demography and harvesting [Doctoral dissertation, Utrecht University], Sđd; Bùi Minh Đạo (2006), Dân tộc Ba Na ở Việt Nam, Sđd; Nguyen Viet Tan (2019): “Identifying the traditional color scheme in decorative patterns used by the Bahnar ethnic group in the Central Highlands of Vietnam”, Tlđd; Hà Thị Nự (2004), Giá trị văn hoá trong nghề thủ công đan lát của các tộc người Việt Nam, Sđd; Đo Thi Cuong, Nguyen Xuan Te (2021): “Basic characteristics in the traditional culture of ethnic minorities in the Central Highlands - The case study of the Ba Na ethnic group, Kon Tum province, Vietnam”, Tlđd.
33, 43, 46 Vũ Trọng Lâm (2023): “Phát triển thị trường công nghiệp văn hóa ở Việt Nam trong điều kiện hiện nay”, Tạp chí Kinh tế và Phát triển, (315), 35-42, https://doi.org/10.33301/JED.VI.1381.
34 Hoàng Ngọc (2023): “Giấc mơ từ tre nứa”, Báo Gia Lai điện tử, https://baogialai.com.vn/giacmo-tu-tre-nua, truy cập ngày 14.9.2025.
35 Phan Thị Nhung (2017): “Phát triển sản phẩm thủ công mỹ nghệ của đồng bào dân tộc tỉnh Kon Tum: Thực trạng và giải pháp”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ – Đại học Đà Nẵng, 2(111)(2), 62-68, Suzuki (2005): “Minority tribes’ traditional craft promotion in Viet Nam: The effective promotion for regional development in developing countries (4)”, Bulletin of Japanese Society for the Science of Design, 52(3), 21-29.
36 Linh Nga Niê Kdam (2014), Nghề thủ công truyền thống của các dân tộc Tây Nguyên, Sđd; Hà Thị Nự (2004), Giá trị văn hoá trong nghề thủ công đan lát của các tộc người Việt Nam, Sđd; Phạm Bích Huyền, Đặng Hoài Thu (2014), Các ngành công nghiệp văn hóa, NXB. Lao Động.
37 Naoto Suzuki (2005): “Minority tribes’ traditional craft promotion in Viet Nam: The effective promotion for regional development in developing countries (4)”, Tlđd; Phạm Bích Huyền, Đặng Hoài Thu (2014), Các ngành công nghiệp văn hóa, Sđd.
39 Linh Nga Niê Kdam (2014), Nghề thủ công truyền thống của các dân tộc Tây Nguyên, Sđd; Trần Hoài, A Bên, A Hung, Đỗ Trường Huy, K. David Harrison (2024): “Baskets of wisdom: Bahnar basketry, folk taxonomies, and the maintenance of upland environmental intelligence in Vietnam”, Sociolinguistic Studies, 18(3-4), 433-466. https://doi.org/10.3138/ss-18-3.4-0006; Hà Thị Nự (2004), Giá trị văn hoá trong nghề thủ công đan lát của các tộc người Việt Nam, Sđd; Phan Thị Nhung (2017): “Phát triển sản phẩm thủ công mỹ nghệ của đồng bào dân tộc tỉnh Kon Tum: Thực trạng và giải pháp”, Tlđd.
40 Bui My Binh (2009), Rattans of Vietnam: Ecology, demography and harvesting [Doctoral dissertation, Utrecht University], Sđd; Bùi Minh Đạo (2006), Dân tộc Ba Na ở Việt Nam, Sđd; Naoto Suzuki (2005): “Minority tribes’ traditional craft promotion in Viet Nam: The effective promotion for regional development in developing countries (4)”, Tlđd.
41 Hà Thị Nự (2004), Giá trị văn hoá trong nghề thủ công đan lát của các tộc người Việt Nam, Sđd; Phạm Bích Huyền, Đặng Hoài Thu (2014), Các ngành công nghiệp văn hóa, Sđd.
42, 44 Phạm Bích Huyền, Đặng Hoài Thu (2014), Các ngành công nghiệp văn hóa, Sđd; Vương Xuân Tình, Trần Minh Hằng (2019): “Văn hóa với phát triển: Quan điểm, lý thuyết và nghiên cứu ở các tộc người của Việt Nam”, Tạp chí Dân tộc học, (6), 3-14.
47 Phạm Bích Huyền, Đặng Hoài Thu (2014), Các ngành công nghiệp văn hóa, Sđd.
48 Bunjird Sremoon (2021): “Designing furniture equipment from the culture of Thi-Lue Tribal group to encourage tourism in Tai-Lue Village, Baan Yuan, Yuan district, Chiangkham, Phayao Province”, Turkish Journal of Computer and Mathematics Education (TURCOMAT), 12(8), 2644-2653, https:// turcomat.org/index.php/turkbilmat/article/ view/3855.
49 Y- Jean Mun-Delsalle (2017): “Filipino designer Kenneth Cobonpue mixes the best of East and West in his contemporary furniture”, Forbes, https://www.forbes.com/sites/ yjeanmundelsalle/2017/03/07/filipino-designerkenneth-cobonpue-mixes-the-best-of-east-andwest-in-his-contemporary-furniture/, truy cập ngày 14.9.2025.
50 Aureole Design (2023): “The Ketupat Pouf Series: Recipient of the Malaysia Good Design Award 2023- A joint collaboration with Tanoti, Sarawak”, Aureole Design, https://aureoledesign. com/Ketupat, truy cập ngày 14.9.2025.
51 Dan Howarth (2015): “Nendo’s Tokyo Tribal furniture incorporates bamboo baskets”, Dezeen, https://www.dezeen.com/2015/03/10/nendotokyo-tribal-furniture-collection-bamboo-rattanmaison-objet-asia-2015/, truy cập ngày 14.9.2025.

 

Bình luận

    Chưa có bình luận