NGHỆ THUẬT KHẢM SÀNH SỨ HUẾ VÀ ỨNG DỤNG VÀO PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM QUÀ LƯU NIỆM

Bài viết nghiên cứu giá trị lịch sử, thẩm mĩ và biểu tượng của nghệ thuật khảm sành sứ Huế, đồng thời chỉ ra thực trạng mai một và khoảng trống trong nghiên cứu ứng dụng. Trên cơ sở phân tích hệ hoa văn và đặc trưng tạo hình, bài viết đề xuất định hướng ứng dụng vào phát triển sản phẩm quà lưu niệm, góp phần bảo tồn di sản, nâng cao giá trị mĩ thuật ứng dụng và tăng sức hấp dẫn cho du lịch Huế trong bối cảnh hiện nay.

 

   Thành phố Huế được biết đến là một đô thị văn hóa. Do tác động của thời gian, trải qua các cuộc chiến tranh xâm lược, đặc điểm khắc nghiệt về thời tiết và sự khai thác du lịch thiếu khoa học, nhiều công trình kiến trúc và di tích nghệ thuật ở Huế đang dần bị hư hại. Các ngành nghề thủ công với kỹ thuật đỉnh cao bị mai một, trong đó có ngành nghề khảm sành sứ Huế mang giá trị lịch sử, mĩ thuật cần được bảo tồn và phát huy, góp phần quảng bá văn hóa Việt Nam. Hiện nay, đã có nhiều nghiên cứu về nghệ thuật khảm sành sứ Huế tập trung vào giá trị lịch sử, kỹ thuật nhưng chưa đi sâu vào ý nghĩa, cảm xúc của từng hoa văn thể hiện bằng nghệ thuật khảm sành sứ trong các lăng tẩm, đền đài, cung điện... Đặc biệt nghiên cứu về ứng dụng nghệ thuật khảm sành sứ còn tương đối ít và chưa phổ biến. Các thợ thủ công có tay nghề ngày càng ít và không có ai kế nghiệp, gây khó khăn cho việc giữ gìn nghề khảm sành sứ cũng như việc trùng tu các di sản văn hóa.

   Ngày 9.6.2014, Hội nghị lần thứ 9 Ban Chấp hành Trung ương Đảng, khóa XI đã tổng kết 15 năm thực hiện Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII về văn hóa và cho ra đời Nghị quyết số 33-NQ/TW Về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước. Du lịch là ngành mũi nhọn trong chiến lược phát triển kinh tế của Huế. Thị trường hiện nay có khả năng thẩm mĩ, ý thức cộng đồng và nhu cầu cao về các sản phẩm thủ công mĩ nghệ, quà lưu niệm đẹp, độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa chứ không bị lai căng, màu mè. Nghệ thuật khảm sành sứ Huế, với vẻ đẹp tinh xảo và giá trị nghệ thuật cao, có tiềm năng to lớn để đáp ứng nhu cầu này, góp phần phát triển ngành du lịch và kinh tế địa phương.

   Bài viết sử dụng phương pháp so sánh đồng đại, lịch đại kết hợp khảo sát thực địa và nghiên cứu các tài liệu về khảm sành sứ Huế nhằm phân tích những hạn chế còn tồn tại và đề xuất giải pháp ứng dụng nghệ thuật khảm sành sứ Huế trong thời đại hiện nay.

   1. Khái niệm nghệ thuật khảm sành sứ Huế

   Nghệ thuật ghép mảnh, khảm (mosaic) là hình thức nghệ thuật trang trí tạo ra tác phẩm từ việc tập hợp những mảnh vật liệu nhỏ khác nhau, phần lớn là hình dạng vuông vức như thủy tinh, đá, gạch. Chất lượng của nguyên liệu cùng kỹ thuật lắp ghép chính là điểm tạo nên giá trị đặc biệt của nghệ thuật này. Nghệ thuật mosaic hình thành từ thiên niên kỷ thứ 3 trước Công nguyên (hơn 4000 năm trước). Những bức tranh khảm cổ nhất được làm bằng đá, vỏ sò và ngà voi trong một ngôi đền ở Lưỡng Hà. Nghệ thuật khảm tranh (mosaic) trên thế giới được biết đến với nhiều tác phẩm nổi tiếng đặc trưng như: khảm La Mã, khảm Tây Ban Nha… Nghệ thuật khảm sành sứ của nước ta với những giá trị lịch sử, nghệ thuật cũng cần được củng cố vị thế xứng đáng.

   Nghệ thuật khảm sành sứ Huế là loại hình nghệ thuật sử dụng các mảnh sành sứ vỡ hoặc nguyên vẹn, được cắt tỉa cẩn thận thành những hình dạng, kích thước và màu sắc khác nhau để ép dán, ghép nổi lên tiết diện, cấu kiện kiến trúc, tượng tròn tạo thành các tác phẩm nghệ thuật tinh xảo. Nghệ nhân đã khéo léo thổi hồn vào từng mảnh sành, tạo nên những bức tranh, hoa văn độc đáo, tô điểm cho các công trình kiến trúc từ dân gian đến cung đình xa hoa, lộng lẫy. Nghệ thuật khảm sành sứ mang tính độc bản, dù chủ đề có thể giống nhau nhưng cách thể hiện khác nhau, tùy sự khéo léo và sáng tạo của bàn tay người thợ.

   2. Lịch sử hình thành và phát triển nghệ thuật khảm sành sứ Huế

   2.1. Giai đoạn hình thành

   Nghệ thuật khảm sành sứ Huế xuất hiện trong dân gian vào thế kỷ XVII, sau đó dần du nhập, phát triển rực rỡ trong cung đình, gắn với quá trình hình thành và phát triển của kinh đô Huế dưới triều Nguyễn. Theo sách Đại Nam thực lục ghi chép, sau khi đánh bại vương triều Tây Sơn, tháng 5 năm Nhâm Tuất (1802), Nguyễn Ánh lên ngôi, lấy niên hiệu là Gia Long. Ông chọn Phú Xuân làm kinh đô, nơi khi xưa chúa Nguyễn đã lập phủ để xây dựng kinh thành và mở rộng đất đai. Kỹ thuật khảm sành sứ thời kỳ này còn thô sơ, chủ yếu sử dụng mảnh sành sứ vỡ để trang trí các chi tiết kiến trúc đơn giản như mái đình, chùa. Các mảnh sành sứ được ghép theo hình khối đơn giản, chưa có sự sắp xếp tinh tế và cầu kỳ.

   2.2. Giai đoạn phát triển rực rỡ

   Dưới triều Nguyễn, Việt Nam phát triển thịnh vượng về kinh tế và văn hóa. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các ngành nghề thủ công mĩ nghệ, bao gồm cả nghệ thuật khảm sành sứ. Sau khi vua Gia Long mất (1762-1820, trị vì 18 năm (từ 1802-1820), vua Minh Mạng (1791-1841, trị vì 21 năm (từ 1820-1841)), con trai thứ tư của vua Gia Long tiếp tục công cuộc xây dựng Kinh thành Huế và hoàn thành vào tháng 6.1832. Nghệ thuật khảm sành sứ dần được biến đổi, cách điệu để phù hợp với thẩm mĩ và bản sắc văn hóa Huế. Cùng với quá trình xây dựng và hoàn thành Kinh thành, vào thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, nghệ thuật khảm sành sứ đạt đến đỉnh cao. Các nghệ nhân Huế đã sáng tạo ra nhiều kỹ thuật như kỹ thuật khảm sành sứ “cắt ghép”: mảnh sành sứ được cắt ghép thành những hình khối, đường nét tinh xảo, tạo nên bức tranh khảm sành sứ sinh động và đẹp đẽ; kỹ thuật khảm sành sứ “lồng ghép”: mảnh sành sứ được lồng ghép vào nhau, tạo nên hiệu ứng 3D độc đáo. Màu sắc được sử dụng phong phú, góp phần tạo nên những bức tranh khảm sành sứ rực rỡ, bắt mắt.

   Khi các vua nhà Nguyễn qua đời, các lăng kết hợp tẩm điện được xây dựng, gọi chung là “lăng tẩm”. Các nghệ nhân Huế đã thêm vào những kỹ thuật, vật liệu khảm tinh xảo, đa dạng, tạo nên những tác phẩm nghệ thuật độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa Huế. Nghệ thuật khảm sành sứ được ứng dụng rộng rãi trong trang trí các công trình kiến trúc cung đình, lăng tẩm, đình chùa, miếu mạo. Tiêu biểu là các công trình kiến trúc cung đình như điện Thái Hòa, Đại Nội Huế. Các công trình kiến trúc tôn giáo như chùa Thiên Mụ, chùa Bát Mã.

   2.3. Giai đoạn suy thoái

   Giữa thế kỷ XX đến nay, do chiến tranh nổ ra và sự thay đổi về thị hiếu thẩm mĩ, nghệ thuật khảm sành sứ Huế dần dần suy thoái. Chiến tranh đã gây ra nhiều thiệt hại cho các di sản văn hóa, bao gồm cả các công trình kiến trúc được trang trí bằng nghệ thuật khảm sành sứ Huế. Dưới ảnh hưởng của văn hóa phương Tây, thị hiếu thẩm mĩ của người Việt Nam có sự thay đổi, dẫn đến sự suy giảm nhu cầu đối với các sản phẩm thủ công mĩ nghệ truyền thống, bao gồm cả nghệ thuật khảm sành sứ.

   Nhiều nghệ nhân khảm sành sứ Huế qua đời hoặc chuyển sang làm nghề khác do thu nhập thấp và thị trường thu hẹp. Do thiếu hụt nghệ nhân tay nghề cao, chất lượng sản phẩm khảm sành sứ Huế dần sụt giảm, không còn giữ được vẻ đẹp tinh xảo như trước đây. Ít công trình kiến trúc mới được trang trí bằng nghệ thuật khảm sành sứ thời gian này vì chi phí cao và thời gian thi công lâu dài.

   2.4. Sự phục hưng và phát triển

   Nhà Nguyễn đóng đô tại Huế trong suốt 140 năm (từ 1805-1945). Khi chế độ nhà Nguyễn cáo chung, Huế không còn là nơi hội tụ của các người thợ lành nghề nhất. Nhiều nghề truyền thống bị mai một và mất dấu ở xã hội đương đại. Nghề khảm sành sứ cũng có một thời kỳ trầm lắng tương tự. Tuy nhiên, khi kinh tế vực dậy, nhu cầu thẩm mĩ của người dân nâng cao, nhu cầu hưởng thụ cái đẹp ở mọi khía cạnh giúp nhiều nghề thủ công hồi sinh, trong đó có khảm sành sứ. Đỉnh cao của nghệ thuật này là thời vua Khải Định – ông vua mảnh sành. Nhà vua yêu nghệ thuật này đã học hỏi, kết hợp các vật liệu Tây phương như gạch lát, chất nền xi măng, mảnh thủy tinh vào công trình nhưng vẫn không quên khảm gốm Việt Nam. Các đề tài khảm đều mang hồn cốt Việt như các bộ tứ linh (con vật), tứ quý (các loại cây, hoa)...

   Trong những năm gần đây, nghệ thuật khảm sành sứ đang có dấu hiệu hồi sinh. Nhiều nghệ nhân trẻ đã học hỏi và phát huy tinh hoa nghệ thuật khảm sành sứ của cha ông, tạo nên những tác phẩm mới mẻ, độc đáo. Chính phủ và tổ chức phi chính phủ đã thực hiện nhiều dự án bảo tồn và trùng tu các di sản nghệ thuật khảm sành sứ Huế như lăng Khải Định, chùa Thiên Mụ. Cuối thế kỷ XX, nghệ thuật khảm sành sứ Huế được phục hưng nhờ sự nỗ lực của các nghệ nhân và cơ quan chức năng. Nhiều lớp học truyền nghề được tổ chức, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa này. Ngoài ra, Trường Đại học Nghệ thuật Huế đã mở các lớp học về nghệ thuật khảm sành sứ, nhằm đào tạo thế hệ nghệ nhân trẻ kế thừa và phát huy nghề truyền thống này.

   3. Quy trình thực hiện

   Quy trình thực hiện nghệ thuật khảm sành sứ Huế đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và kỹ năng điêu luyện của người nghệ nhân. Giá trị của một tác phẩm khảm sành sứ Huế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: chất lượng sành sứ, độ tinh xảo của kỹ thuật thi công, giá trị nghệ thuật và giá trị lịch sử.

   Các nghệ nhân sử dụng những mảnh sành sứ vỡ hoặc cắt tỉa cẩn thận thành hình dạng, kích thước và màu sắc khác nhau phù hợp với họa tiết, sự sáng tạo của mình. Nguồn gốc sành sứ xuất phát từ nhiều nơi, từ những vật dụng cao cấp từ cung đình như đồ sứ ký kiểu, men lam, men ngọc, men tử sa, men tam thái, men ngũ thái…, đồ khi sử dụng hư hại được nội vụ phủ lưu lại, đến mộc mạc, bình dị từ dân gian hoặc du nhập từ nước ngoài… Từ xa xưa, sông Linh Giang – tên gọi của sông Hương sau này – là nơi buôn bán, giao thương sầm uất của nhiều tàu thuyền trong nước và các nước trong khu vực. Bên dưới dòng sông Hương có một lớp trầm tích lịch sử văn hóa hàng nghìn năm. Sau năm 1975, người ta vớt được nhiều mảnh sành sứ dưới lòng sông chứng minh cho điều đó. Có thể nói, các dụng cụ, mảnh vỡ sành sứ này là một phần của lịch sử, có chất lượng cao, vẫn còn bóng đẹp dù ở dưới lòng sông đã lâu. Vật liệu quý giá này phù hợp với việc trùng tu, cải tạo các công trình cung điện, lăng tẩm phải mua về từ các nhà khảo cổ, sưu tầm và lấy từ lòng sông Hương.

   Kỹ thuật cắt gọt cầu kỳ để các mảnh sành sứ gắn lên khít nhau, không bị lộ mạch vữa, các mảnh sành sứ từ các vật dụng bị vỡ và một số nguyên vẹn dùng kìm, búa hoặc cưa cắt tỉa khéo léo, sau đó mài nhẵn đảm bảo độ phẳng mịn khi ghép. Trong lúc khảm, tùy từng chất liệu mà người nghệ nhân có thể sắp đồng chất hoặc đối chất theo màu men, chất men và cường độ tiếp sáng. Một số kim loại như đồng, bạc cũng được kết hợp để tạo đường nét hoa văn, nhất là phần râu rồng.

   Chất liệu nền thường là tiết diện bê tông phẳng hoặc đã được tạo hình cơ bản. Nghệ nhân chọn chủ đề phù hợp với mục đích, không gian sử dụng và sở thích của khách hàng, sau đó vẽ mẫu trực tiếp lên bề mặt vật liệu nền. Nghệ nhân dùng một loại chất kết dính chuyên dụng có độ bám cao, chống chịu được thời tiết khắc nghiệt, thất thường của miền Trung, thường là hàu trộn vôi, dồn thêm một số loại lá cây (giấy dó, bông cẩn, dây tơ hồng...) và mật để tiến hành điều chỉnh, ghép khảm các mảnh sành sứ. Hỗn hợp này quánh dẻo, đảm bảo độ bền chắc cho sản phẩm.

   Mỗi tác phẩm khảm sành sứ Huế đều là một tác phẩm nghệ thuật độc đáo, mang đậm dấu ấn cá nhân của người nghệ nhân. Các đề tài khảm sành sứ thường là: Long Lân Quy Phụng, Mai Lan Cúc Trúc, Tùng Hạc, Liên Áp… Thông thường ở các đình chùa thì hoa văn, họa tiết sẽ đơn giản còn ở cung đình thì cầu kỳ hơn, từ màu sắc, cách bố trí với chất men có độ bóng, độ bền cao. Đa số các đề tài trong dân gian đều gần gũi, mang ý nghĩa cầu trường thọ, tài lộc, vượng khí, an nhiên trong cuộc sống. Trong không gian cung đình lại mang nhiều ý nghĩa linh thiêng, đại diện cho nhà vua và sự trường tồn của triều đại trị vì.

Một số đề tài khảm sành sứ Huế


Một số hoa văn tiêu biểu tại Đại Nội Huế (Ảnh: LTMP)

   Nghệ thuật phối màu sành sứ lấy cảm hứng từ Ngũ hành: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ. Theo nghệ nhân Trần Viết Xảo, màu sắc còn đại diện các mùa trong năm, cụ thể là mùa xuân - màu xanh, mùa hạ - màu hồng, mùa thu - màu vàng và mùa đông - màu trắng. Men khảm sành có màu tươi sáng và rực rỡ (đỏ tía, đỏ cánh sen, hồng) thuộc gam màu nóng là màu chủ đạo, những màu men thuần, men trắng sử dụng khảm mắt (mắt rồng, mắt phượng…). Màu lạnh phổ biến là xanh lục, xanh lam, xanh tím thường dùng làm vảy rồng, vảy lân hoặc nhấn viền cho các họa tiết thêm nổi bật.

   4. Khảm sứ dân gian Huế

   Nghệ thuật khảm sứ dân gian được ứng dụng rộng rãi trong các công trình kiến trúc như đình làng, đền chùa, miếu mạo, từ đường dòng họ. Đa số mang tính tự phát do người dân địa phương thực hiện với những chủ đề gần gũi với đời sống và mang màu sắc tâm linh.

   Nghĩa trang An Bằng (làng chài ven biển An Bằng, thuộc huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế) được mệnh danh là “thành phố ma“ lộng lẫy bậc nhất Việt Nam, dù không phải khu du lịch nhưng vẫn thu hút rất nhiều khách du lịch. Hàng nghìn khu lăng mộ lấy màu cam vàng làm chủ đạo với kích thước khác nhau được xây dựng kinh phí lên đến nhiều tỉ đồng. Con cháu xem lăng mộ của dòng họ như bộ mặt của mình, họ mong việc tu sửa, xây dựng cho phần mộ thêm khang trang là sự “bù đắp“ cho người thân ở thế giới bên kia.

   Làng Thủy Biều, có cái tên mang ý nghĩa bầu chứa nước, là một ngôi làng nằm gọn trong sự bao bọc của dòng sông Hương. Chính thế đất bao quanh bởi nước đã góp phần kiến tạo nên cảnh quan đặc trưng, nơi những ngôi nhà cổ cùng bức khảm sứ Long Mã tại đình hòa quyện, tạo nên vẻ đẹp bình yên, an nhiên.

   5. Khảm sứ cung đình Huế

   Nghệ thuật khảm sứ cung đình đã đạt đến đỉnh cao trong thời kỳ nhà Nguyễn, mang đậm dấu ấn văn hóa, lịch sử của triều đình Việt Nam, thể hiện qua các họa tiết tinh xảo, màu sắc rực rỡ và bố cục cân đối. Nghệ nhân khảm sứ cung đình đã đạt đến trình độ kỹ thuật cao, có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật khảm với độ chính xác và tinh tế. Khảm sứ cung đình là minh chứng cho sự thịnh vượng và phồn hoa của triều đại phong kiến cuối cùng của Việt Nam.


Họa tiết trên cột và bàn thờ lăng vua Khải Định (Ảnh: LTMP)

   Tại phiên họp lần thứ 17 của Uỷ ban Di sản thế giới tại Colombia từ ngày 6 đến 11.12.1993, UNESCO đã quyết định công nhận quần thể di tích Cố đô Huế là Di sản văn hoá của nhân loại. Quần thể di tích Cố đô Huế nằm dọc hai bên bờ sông Hương thuộc Thành phố Huế và một vài vùng phụ cận thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế, bao gồm nhiều công trình kiến trúc đa số đều được trang trí bởi nghệ thuật khảm sành sứ. Có thể nói, nghệ thuật khảm sành sứ Huế đã góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống thông qua các công trình kiến trúc mang tính lịch sử, tâm linh. Đồng thời, loại hình này cũng tạo nên sức hấp dẫn đối với khách du lịch, thể hiện sự sáng tạo, tính thẩm mĩ của các nhà vua triều Nguyễn và các nghệ nhân, người dân Huế.

   Dù đã xuất hiện từ nhiều thế kỷ trước trên đình làng, miếu mạo nhưng nghệ thuật khảm sành sứ phát triển rực rỡ vào thời nhà Nguyễn và đạt đến đỉnh cao vào thời vua Khải Định. Lăng Khải Định là công trình kiến trúc tiêu biểu được trang trí bằng nghệ thuật khảm sành sứ với nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau, phối hợp hài hòa giữa Đông và Tây, kim và cổ, tạo nên một vẻ đẹp vô cùng rực rỡ và tráng lệ, thể hiện sự tinh xảo của nghệ thuật khảm sứ cung đình. Các nghệ nhân dưới triều đại vua Khải Định đã biến cái cứng nhắc, đơn lẻ của mảnh vỡ sành sứ thành cái mềm mại, uyển chuyển nhờ được thỏa mãn sự sáng tạo và tình yêu nghệ thuật, yêu đất nước, tôn kính vua. Bàn thờ vua Khải Định, cột trụ trong lăng thể hiện hoa văn tinh xảo, trang nghiêm, linh thiêng, bên cạnh đó là những câu thơ, chữ Phúc, Lộc, Thọ… Hai bên điện là những họa tiết đối xứng nhau nhưng vẫn có sự khác biệt bởi được làm thủ công hoàn toàn.


Bửu táng che trên tượng vua Khải Định (Ảnh: LTMP)

   Điểm nổi bật nhất của lăng là khối bê tông nặng một tấn, qua bàn tay các nghệ nhân, nghệ thuật khảm sành sứ đã cho người xem có cảm giác đây là một chiếc bửu táng được làm bằng nhung lụa với những đường uốn lượn mềm mại, thanh thoát, sinh động và tưởng như có thể lay động trước gió. Bên ngoài lẫn bên trong bửu táng được bao bọc bởi 9 con rồng, hổ phù và 5 con dơi đại diện cho nhà vua, sự trường tồn và phúc lành. Bên dưới bửu tán là pho tượng đồng được đúc theo tỉ lệ thật của vua Khải Định hoàn thành vào năm 1920.

   Phía sau tượng vua là hình ảnh mặt trời lặn với các chi tiết khảm mây tinh xảo, ý nói nhà vua đã khuất. Con số 9 xuất hiện rất nhiều trong lăng như 9 con rồng màu vàng đại diện cho nhà vua và những con rồng màu xanh đại diện cho các vị quan.

   Nhiều chi tiết thú vị đến nay vẫn chưa xác định được chính xác như chiếc đồng hồ khảm sứ, có người nói đây là thời gian băng hà của vua.


Nhật Vân sau tượng vua Khải Định (Ảnh: LTMP)

Đồng hồ khảm sứ trong lăng vua Khải Định (Ảnh: LTMP)

Họa tiết sổ, sách và họa tiết đàn (Ảnh: LTMP)

   Ngoài ra còn có các loại đàn, sách, bút vẽ... thể hiện tình yêu nghệ thuật của vua Khải Định.

   6. Sơ lược về sự khác biệt giữa khảm sứ dân gian và khảm sứ cung đình

   Khảm sành sứ trong dân gian thường xuất hiện trong trang trí đền chùa, miếu mạo, từ đường, với chủ đề gần gũi đời sống và gắn với tín ngưỡng, tôn giáo. Thợ thủ công, nghệ nhân địa phương thực hiện bằng cách kết hợp gốm sứ vỡ, sành sứ cũ và một số loại gốm du nhập từ nước ngoài.

   Khảm sành sứ trong cung đình và dân gian đều mang giá trị văn hóa, thẩm mĩ, lịch sử, khoa học nhưng vẫn có những đặc điểm riêng. Khảm sành sứ cung đình được thực hiện bởi các nghệ nhân có tay nghề cao, có tư duy thẩm mĩ, sáng tạo do triều đình tuyển chọn và giám sát với mục đích trang trí cung điện, lăng tẩm nên thường có chủ đề trang trọng thuộc giới thượng lưu, vua chúa. Chất liệu ngoài việc chủ động mua thì đồ dùng gốm sứ cao cấp ký kiểu, men rạn, men ngọc, men lam, men tử sa, men tam thái, men ngũ thái khi sử dụng hư hại được nội vụ phủ lưu lại. Vì vậy, sản phẩm khảm sứ cung đình vô cùng tinh xảo, cầu kỳ.

   7. Những mặt hạn chế hiện nay

   Do điều kiện lịch sử, những hoa văn của thời Nguyễn nói chung và nghệ thuật khảm sành sứ nói riêng có ảnh hưởng từ Trung Quốc và được Việt hoá gần gũi, trở thành đặc trưng của người Việt. Về sau, một số ít hoa văn phương Tây cũng được du nhập, đặc biệt thể hiện rõ vào thời vua Khải Định. Có thể nói, văn hoá của người Việt Nam qua nghệ thuật khảm sành sứ thể hiện rõ sự hoà nhập cái hay, vật liệu tốt nhưng không bị hoà tan, thể hiện quan niệm thẩm mĩ của các vua chúa, nghệ thuật dân gian từ quá khứ đến đương đại. Thế nhưng không thể tránh khỏi trường hợp bị lẫn lộn với hoa văn các nước khác, điều này cần cấp bách giải quyết qua việc đẩy mạnh quảng bá và làm rõ đặc trưng văn hóa.

   Lợi dụng điểm ấy, một số sản phẩm lưu niệm bán tràn lan trên thị trường và cả khu tham quan di tích lịch sử Việt Nam nhập từ Trung Quốc, thay vì từ các làng nghề truyền thống hoặc các sản phẩm hiện đại mang dấu ấn văn hoá bản địa. Điều này vô tình lại gây thêm lầm tưởng về nhận thức văn hoá, thẩm mĩ. Bên cạnh đó, hệ thống thông tin chưa phát triển rộng rãi khiến nhiều du khách nước ngoài vẫn tò mò, không thể phân biệt được đâu là đặc trưng sản phẩm Việt Nam và đâu là sản phẩm Trung Quốc. Nói cách khác, hiện tại sản phẩm quà lưu niệm của chúng ta vẫn chưa khai thác được các giá trị tiềm năng của nghệ thuật khảm sành sứ Huế.

   Trải qua chiến tranh, thiên tai và sự tàn phá của thời gian, nhiều công trình trang trí nghệ thuật khảm sứ cung đình đã bị hư hỏng hoặc tiêu vong. Nghệ thuật khảm sứ cung đình đòi hỏi tay nghề cao và sự tỉ mỉ, tuy nhiên hiện nay số lượng nghệ nhân lành nghề còn lại rất ít và không có người kế thừa dù đã được nhà nước tạo điều kiện. Kỹ thuật thi công chưa đồng đều, dẫn đến chất lượng khảm không đảm bảo. Việc cải tạo công trình có trang trí khảm sành sứ tốn chi phí rất cao do nguồn nguyên vật liệu chính để làm khảm sứ cung đình ngày nay rất khó tìm kiếm, đồng thời để sử dụng được các vật liệu quý hiếm với kỹ thuật thi công phức tạp, chi phí cho nghệ nhân khảm sứ cung đình cao. Nhiều công trình được cải tạo nhưng không còn mang được cái đẹp, cái hồn như trước kia. Nhiều chi tiết thay vì tuyển chọn những mảnh vỡ hoặc cắt dán sao cho khớp nhất và thể hiện đường nét bằng màu sắc thì lại chọn cách dùng bút mực để vẽ lên tạo hình, đồng thời dùng các chất kết dính hiện đại nhưng lại kém bền.


Họa tiết sau khi được cải tạo (Nguồn: Thời sự Đài truyền hình Đồng Nai)

   Kiến trúc hiện đại ít sử dụng các chi tiết trang trí cầu kỳ như khảm sứ cung đình mà chuộng sự tối giản hơn, dẫn đến nhu cầu ứng dụng nghệ thuật này giảm đi. Những di tích hiện tại quá nhiều hoa văn, họa tiết tuy lộng lẫy nhưng gây rối mắt. Khách du lịch, nhất là khách nước ngoài, khi đến Huế thường đánh giá cao nghệ thuật khảm sứ, tuy nhiên hệ thống thông tin không đủ dẫn đến tình trạng hoang mang và từ bỏ mục đích tìm kiếm những nơi tương tự tham quan.

   8. Đề xuất giải pháp ứng dụng

   Hiện nay, thị trường đang dần có khả năng thẩm mĩ và nhu cầu cao về các sản phẩm thủ công mĩ nghệ, quà lưu niệm đẹp, độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa chứ không bị lai căng, kém hấp dẫn. Những du khách Việt Nam hay nước ngoài, những nhà kinh doanh luôn mong muốn tìm thấy những món quà lưu niệm chất lượng, ý nghĩa để tặng nhau vào dịp quan trọng hoặc lưu giữ lại làm kỷ niệm. Vậy nên việc tạo ra những bức tranh khảm sứ đáp ứng được nhu cầu này nhưng độ nặng của việc khảm nhiều mảnh sành sứ lên bề mặt lại gây khó khăn cho việc vận chuyển và không an toàn trong việc trưng bày. Để giải quyết vấn đề này, chúng ta có thể sử dụng sự lồi lõm của hoa văn nghệ thuật khảm sành sứ để tạo ra mô hình 3D các cành hoa cúc, hoa mai, hoa sen… và cẩn thận đặt trong hộp để bảo quản, dễ trưng bày và thuận tiện cho vận chuyển.

   LEGO – thương hiệu đồ chơi lắp ráp trẻ em, ngày nay đã có mặt trên toàn thế giới và trở thành trò chơi “quốc dân” được nhiều người yêu thích với những “viên gạch” nhiều hình dáng khác nhau như hình vuông, hình chữ nhật, hình thoi, hình tròn... nhiều màu sắc bắt mắt. Khi chúng được sắp xếp, lắp ghép lại với nhau sẽ tạo nên các mô hình độc đáo như nhà cửa, xe cộ, công viên, công trình xây dựng... và có thể được tháo rời dễ dàng nên được “tái sử dụng” nhiều lần rất tiện lợi. Nhận thấy sự tương đồng trong việc lắp ghép các mảnh sành sứ giúp người chơi có thể phát huy tính độc quyền cũng như sáng tạo đặc trưng của nghệ thuật khảm sành sứ Huế, đề xuất làm ra một bộ đồ chơi lắp ghép tương tự như lego là rất phù hợp. Vấn đề nằm ở chỗ đối tượng khách hàng ở đây là ai, họ có thể là những người trẻ yêu văn hóa, nghệ thuật lắp ghép hay những em nhỏ cần phát huy tính sáng tạo và học hỏi thêm về các hình tượng văn hóa nước nhà. Muốn tạo ra bộ đồ chơi này cần phải nghiên cứu kỹ tệp khách hàng để sử dụng các chất liệu cho phù hợp, đảm bảo sự an toàn và trải nghiệm tốt khi chơi hoặc có thể thiết kế phần mềm lắp ghép trực tuyến, sau đó các nghệ nhân sẽ thực hiện và gửi cho khách hàng.

   Từ góc nhìn mĩ thuật ứng dụng, hệ hoa văn tinh xảo của khảm sành sứ, vừa có phần gần gũi của khảm sứ dân gian Huế vừa linh thiêng, trang trọng, có thể ứng dụng được vào rất nhiều sản phẩm khác nhau ngoài những đề xuất trên. Tuy nhiên phải biết khéo léo chọn lọc để không làm mất đi giá trị lịch sử, văn hóa của nghệ thuật này.

   9. Kết luận

   Nghệ thuật khảm sứ Huế là nguồn tư liệu quý giá để nghiên cứu lịch sử; văn hóa, tín ngưỡng của người Việt Nam; là kho tàng phong phú về họa tiết, hoa văn, thể hiện sự sáng tạo và tinh hoa nghệ thuật của người Việt Nam; là kỹ thuật truyền thống độc đáo, cần được nghiên cứu và bảo tồn. “Một dân tộc không sở hữu nền văn hóa của riêng mình cũng giống như mất nhà, mất cửa” (TS. Nguyễn Tiến Mạnh). Nhiệm vụ của chúng ta, những người làm nghệ thuật, là tìm hiểu, phân tích thêm các thông tin chính thống, tìm hiểu thực địa, trau dồi kiến thức ông cha ta để lại kết hợp với việc luôn luôn cập nhật, phát huy thế mạnh của công nghệ 4.0 để tìm thêm điểm đặc biệt, khác biệt và xây dựng hệ thống thông tin, sản phẩm truyền bá được văn hoá Việt Nam, cụ thể là nghệ thuật khảm sành sứ Huế.

 

Bình luận

    Chưa có bình luận