NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG HOA VĂN THỜI LÝ VÀO THIẾT KẾ TRANG PHỤC ĐƯƠNG ĐẠI THEO QUY TRÌNH DESIGN THINKING

Bài viết nghiên cứu cách ứng dụng hoa văn thời Lý vào thiết kế trang phục dạ hội mang phong cách hiện đại theo quy trình Design Thinking, từ đó khẳng định khả năng kết nối di sản mĩ thuật với sáng tạo thời trang, góp phần quảng bá giá trị văn hóa Việt Nam.

 

   Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp sáng tạo, vấn đề xác lập bản sắc văn hóa trong thiết kế ngày càng trở thành một yêu cầu cấp thiết. Đối với thời trang, điều này không chỉ nằm ở yếu tố thẩm mĩ mà còn ở khả năng khai thác và chuyển hóa các giá trị di sản thành ngôn ngữ thiết kế phù hợp với bối cảnh đương đại. Trong dòng chảy đó, hoa văn thời Lý (1010-1225) nổi lên như một nguồn tư liệu giàu tiềm năng, phản ánh trình độ thẩm mĩ và tư duy tạo hình đặc sắc của mĩ thuật Việt Nam. Các hoa văn thời Lý, tiêu biểu như rồng, phượng, hoa sen, lá đề, mây, sóng nước... không chỉ mang tính chất trang trí thuần túy mà còn hàm chứa nhiều tầng ý nghĩa biểu tượng, phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan, triết lý Phật giáo và tín ngưỡng bản địa của người Việt thời kỳ đầu độc lập tự chủ. Theo Trần Lâm Biền1 và Nguyễn Du Chi2, hoa văn thời Lý được đánh giá cao ở tính tinh xảo, bố cục chặt chẽ, đường nét mềm mại, kỹ thuật chạm khắc đạt trình độ đỉnh cao và có ảnh hưởng sâu rộng đến mĩ thuật các triều đại kế tiếp.

   Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc khai thác các yếu tố di sản trong thời trang Việt Nam hiện nay phần lớn vẫn mang tính cảm hứng, thiếu một quy trình nghiên cứu và phát triển có hệ thống. Nhiều bộ sưu tập dừng lại ở việc sử dụng họa tiết như yếu tố trang trí bề mặt mà chưa thực sự làm rõ giá trị tạo hình, ý nghĩa biểu tượng cũng như khả năng ứng dụng trong bối cảnh sử dụng cụ thể. Điều này đặt ra yêu cầu cần có một phương pháp tiếp cận khoa học, giúp kết nối giữa di sản, người dùng và thị trường.

   Trong bối cảnh đó, quy trình Design Thinking được xem là một hướng tiếp cận phù hợp, cho phép tích hợp các bước nghiên cứu người dùng, xác định vấn đề, phát triển ý tưởng, tạo mẫu và kiểm chứng giải pháp. Việc vận dụng quy trình này không chỉ hỗ trợ quá trình sáng tạo mà còn góp phần chuyển hóa các yếu tố di sản từ nguồn cảm hứng thị giác thành một hệ thống ngôn ngữ thiết kế có tính ứng dụng và khả năng thích ứng với thị trường.

   Thực tiễn khảo sát và điều tra nhu cầu thị trường3 cho thấy, đối tượng khách hàng trẻ hiện nay có xu hướng tìm kiếm các sản phẩm thời trang mang tính cá nhân hóa, khác biệt và chứa đựng yếu tố văn hóa truyền thống, nhưng đồng thời phải phù hợp với phong cách đương đại, dễ mặc, dễ ứng dụng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các nhà thiết kế Việt: tránh khai thác di sản một cách hời hợt mà cần có phương pháp tiếp cận bài bản, khoa học, biến di sản thành nguồn chất liệu sáng tạo để cho ra đời những thiết kế vừa mang giá trị văn hóa vừa đáp ứng được thị hiếu thị trường.

   Trong xu hướng đó, hoa văn thời Lý – với giá trị thẩm mĩ, tính biểu tượng, khả năng biến hóa cao và tinh thần nghệ thuật đặc sắc – hoàn toàn có thể trở thành nguồn cảm hứng vô tận cho các nhà thiết kế thời trang đương đại. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả, cần một quá trình nghiên cứu có hệ thống, từ khảo sát, phân tích hình thức, ý nghĩa biểu tượng, đến thử nghiệm sáng tạo trên nền tảng công nghệ mới như thêu số hóa, in 3D, kỹ thuật xử lý chất liệu bền vững...

   Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết nghiên cứu “Ứng dụng hoa văn thời Lý vào thiết kế trang phục đương đại” nhằm khẳng định tiềm năng to lớn của di sản hoa văn thời Lý trong việc phát triển các thiết kế trang phục mang dấu ấn văn hóa Việt Nam. Đồng thời, bài viết hướng tới việc đề xuất một quy trình tiếp cận dựa trên Design Thinking như một phương pháp hỗ trợ chuyển hóa di sản một cách có hệ thống, thay vì khai thác theo hướng cảm hứng đơn lẻ. Từ đó góp phần cung cấp một quy trình mẫu cho việc biến đổi hoa văn truyền thống thành ngôn ngữ thiết kế sáng tạo, phù hợp với xu hướng tiêu dùng, qua đó góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản mĩ thuật Việt Nam trong ngành công nghiệp thời trang hiện đại.

   1. Khảo sát và phân tích đặc điểm hoa văn thời Lý

   Hoa văn trang trí thời Lý (1010-1225) là một trong những thành tựu đỉnh cao của mĩ thuật Việt Nam giai đoạn đầu độc lập, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành phong cách nghệ thuật riêng biệt của Đại Việt. Trải qua các cuộc khảo sát di tích tiêu biểu như Hoàng Thành Thăng Long, Chùa Một Cột, Tháp Phật Tích cùng các dòng gốm hoa nâu đặc sắc, có thể nhận thấy các hoa văn thời Lý phát triển đa dạng về motif, tinh xảo về kỹ thuật và giàu tính biểu tượng văn hoá, phản ánh thế giới quan Phật giáo, tín ngưỡng dân gian và triết lý sống của người Việt thời bấy giờ.

   Theo các công trình của Nguyễn Du Chi4, hoa văn thời Lý nổi bật với đường nét mềm mại, uyển chuyển, bố cục cân xứng và nhịp điệu trang trí hài hòa. Những hình tượng tiêu biểu nhất là rồng, phượng, hoa sen, lá đề, mây cuộn, sóng nước, hình xoắn ốc... được các nghệ nhân khắc họa linh hoạt trên nhiều chất liệu như đá, gỗ, gốm, đồng. Trong đó, hình ảnh rồng thời Lý được xem là biểu tượng quyền lực của vương triều, mang dáng vẻ thanh thoát, thân uốn lượn mềm mại, đầu nhỏ tinh tế, vảy đều đặn, tạo cảm giác sống động và nhẹ nhàng hơn nhiều so với hình rồng thời Tống (Trung Hoa). Bên cạnh đó, phượng thời Lý thường xuất hiện với dáng bay nhẹ, lông đuôi dài, xòe mềm, thể hiện sự quý phái và tinh khiết.

   Hệ thống hoa văn thực vật như hoa sen và lá đề chiếm vị trí quan trọng, đặc biệt gắn liền với kiến trúc Phật giáo – tín ngưỡng chính thống của triều Lý. Hoa sen thời Lý thường được cách điệu thành nhiều lớp cánh mở đều, tạo thành bệ tượng, đài sen hoặc viền trang trí phù điêu. Lá đề được chạm khắc thành dải mềm mại, uốn lượn đều trên các diềm mái chùa, chân cột, bia đá, biểu thị sự bảo hộ tâm linh và tính tôn nghiêm của không gian thờ tự.

   Ngoài ra, các motif mây lửa, sóng nước, hình xoắn ốc, hoa dây leo… đóng vai trò tạo nhịp điệu trang trí, phủ đầy bề mặt nhưng không gây rối mắt nhờ nguyên tắc sắp đặt tinh tế, vừa gợi không gian tự nhiên vừa thể hiện triết lý giao hòa giữa trời - đất - con người. Đặc biệt, gốm hoa nâu thời Lý – dòng gốm nổi tiếng với kỹ thuật phủ men nâu, vẽ hoặc khắc hoa văn lên bề mặt rồi phủ men trong – đã minh chứng cho sự phát triển vượt bậc của kỹ thuật tạo hình và khả năng ứng dụng các motif hoa văn vào đồ dùng sinh hoạt và nghi lễ.

   Về phương pháp thể hiện, nghệ nhân thời Lý vận dụng khéo léo kỹ thuật chạm khắc, khắc chìm, đắp nổi để làm nổi bật chiều sâu, nét mềm của họa tiết, mang lại giá trị thẩm mĩ cao. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng nét đặc sắc của hoa văn thời Lý so với các giai đoạn sau chính là sự thanh thoát, giản dị mà tinh xảo, tránh phô trương cầu kỳ nhưng vẫn đạt tính biểu tượng mạnh mẽ.


Hình ảnh Lá đề chạm Rồng thời Lý được chụp tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia – Hà Nội. (Ảnh: HTT)


Hình ảnh hoa văn mây thời Lý trang trí trên nắp chum được chụp tại Hoàng Thành Thăng Long. (Ảnh: HTT)

   Khảo sát thực địa và phân tích hệ thống cho thấy các hoa văn thời Lý phân bố rộng khắp miền Bắc Việt Nam, tập trung tại các trung tâm Phật giáo lớn, các công trình kiến trúc hoàng cung, chùa tháp và di tích khảo cổ. Giá trị thẩm mĩ, kỹ thuật và ý nghĩa văn hóa đã giúp hoa văn thời Lý trở thành nguồn di sản quan trọng, có khả năng khai thác và biến đổi linh hoạt để ứng dụng trong thiết kế đương đại. Đường nét mềm mại, hình khối rõ ràng, tiết tấu uyển chuyển của hoa văn thời Lý hoàn toàn phù hợp để xử lý bằng công nghệ mới như thêu số hóa, in 3D hoặc kỹ thuật cắt laser hay những kỹ thuật sử dụng trong thời trang hiện đại, góp phần tạo ra sản phẩm thời trang vừa giữ được tinh thần truyền thống vừa mang tính hiện đại, ứng dụng cao.

   2. Thực trạng khai thác hoa văn truyền thống trong thiết kế trang phục đương đại

   Trong khoảng hai thập niên gần đây, cùng với xu hướng hội nhập quốc tế, ngành công nghiệp thời trang Việt Nam đã bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến việc đưa các yếu tố văn hoá truyền thống vào thiết kế. Một số thương hiệu, nhà thiết kế nổi bật như Thủy Design House, Vũ Việt Hà, Hà Linh Thư đã có những bộ sưu tập (BST) lấy cảm hứng từ áo dài, hoạ tiết dân tộc, hoa văn cung đình hoặc các chất liệu thủ công bản địa. Tuy nhiên, các thiết kế thường mới dừng ở mức biểu diễn sân khấu, trình diễn lễ hội hoặc phục vụ nhóm khách hàng ngách có gu thưởng thức cao, chưa thật sự phổ biến ở dòng trang phục ứng dụng cao cấp.

   Đặc biệt, khảo sát thực tế và phân tích các BST đương đại cho thấy, phần lớn hoạ tiết truyền thống được sử dụng theo lối chép họa nguyên bản, chưa có bước phân tích, biến đổi sáng tạo một cách có hệ thống. Hoa văn thường được in lụa, đính kết thủ công nhưng thiếu tính đồng bộ về bố cục, chất liệu, phom dáng, dẫn đến sản phẩm tuy đẹp mắt nhưng thiếu yếu tố nhận diện thương hiệu và giá trị khai thác bền vững.

   Một số nhà thiết kế trẻ, sinh viên ngành thiết kế thời trang dù quan tâm tới hoa văn truyền thống nhưng còn gặp khó khăn khi tiếp cận các nguồn tư liệu gốc, thiếu kiến thức phân tích hình thái, bố cục, ý nghĩa biểu tượng. Điều này dẫn đến sự lúng túng khi ứng dụng, khiến các BST dễ rơi vào lối mòn sao chép, chưa đủ sức cạnh tranh trên thị trường.


Moodboard tổng của BST Ứng dụng hoa văn thời Lý vào trang phục đương đại. (Ảnh: HTT)

   Do đó, có thể khẳng định, thực trạng ứng dụng hoa văn truyền thống, cụ thể là hoa văn thời Lý – vốn giàu tiềm năng hình thức và chiều sâu biểu tượng – vẫn còn nhiều hạn chế cả về nghiên cứu lý luận lẫn thực hành thiết kế. Việc thiếu một quy trình chuẩn, kết hợp khoa học các bước khảo sát, chọn lọc, biến đổi, thử nghiệm công nghệ mới và đánh giá phản hồi thị trường là một khoảng trống lớn mà ngành thời trang Việt Nam cần sớm lấp đầy. 

   3. Đề xuất quy trình thử nghiệm thiết kế ứng dụng hoa văn thời Lý

   Xuất phát từ những bất cập nêu trên, nghiên cứu vận dụng phương pháp Design Thinking5 để đề xuất một quy trình thiết kế mang tính khoa học, khả thi, giúp các nhà thiết kế có thể khai thác hiệu quả các giá trị hoa văn thời Lý vào trang phục đương đại.

   Quy trình gồm năm bước logic, được minh chứng qua khảo sát, phác thảo và thử nghiệm thực tế. Bước đầu tiên là Thấu hiểu (Empathize), bài viết tiến hành khảo sát nhu cầu khách hàng mục tiêu, đặc biệt nhóm khách hàng nữ trẻ yêu thích yếu tố truyền thống trong phong cách hiện đại. Các công cụ phỏng vấn, bảng hỏi, tham vấn ý kiến chuyên gia thiết kế, giảng viên mĩ thuật đã cung cấp dữ liệu quan trọng để xác định sở thích, thị hiếu, mức độ chấp nhận và sẵn sàng chi trả.

   Tiếp theo là bước Xác định vấn đề (Define), từ việc tổng hợp dữ liệu khảo sát, chúng tôi lựa chọn những motif hoa văn thời Lý tiêu biểu có khả năng chuyển đổi hình thức: rồng, phượng, sen, lá đề, mây sóng. Đồng thời, nhóm phân tích tỉ lệ, bố cục, đặc điểm hình học, yếu tố trang trí phụ trợ để từ đó đưa ra nguyên tắc giữ lại – biến đổi phù hợp phom dáng, chất liệu, công nghệ mới.

   Bước thứ ba là Phát triển ý tưởng (Ideate), dựa trên mô hình mẫu để phác thảo hàng chục bản vẽ 2D, thử nhiều cách sắp đặt, phối màu, kết hợp chất liệu khác nhau. Đây là giai đoạn quan trọng để kiểm tra khả năng hoà quyện giữa tinh thần truyền thống và đương đại. Sau đó là bước Tạo mẫu (Prototype), các mẫu thử được thực hiện trên chất liệu lụa tơ tằm, satin, organza kết hợp kỹ thuật thêu tay thủ công, thêu vi tính, in 3D bề mặt. Công nghệ in 3D và thêu số hóa giúp tái hiện các chi tiết hoa văn thời Lý tinh xảo, giữ được sắc thái mềm mại, tinh tế mà vẫn đảm bảo tính bền, dễ sản xuất hàng loạt nếu thương mại hóa.


Bảng triển khai từ phác thảo thành mẫu thật. (Ảnh: HTT)

   Cuối cùng là bước Thử nghiệm và hoàn thiện (Test), các thiết kế mẫu được trình diễn, trưng bày, lấy ý kiến chuyên gia, giảng viên và người tiêu dùng tiềm năng. Nhóm nghiên cứu ghi nhận các phản hồi để điều chỉnh tỉ lệ, phom dáng, kỹ thuật hoàn thiện. Quy trình khép kín này không chỉ đảm bảo tính sáng tạo mà còn tăng khả năng ứng dụng thực tế và giá trị thương mại.

   4. Kết quả minh chứng và đóng góp

   Áp dụng quy trình trên, nghiên cứu đã cho ra đời BST dạ hội gồm hai mươi mẫu thiết kế, mang phong cách hiện đại nhưng vẫn đậm dấu ấn hoa văn thời Lý. Các mẫu thiết kế nổi bật với hình ảnh rồng cách điệu uốn lượn theo đường cắt eo – hông, phượng được bố trí bay dọc theo tà váy, hoa sen và lá đề sắp đặt tinh tế trên phần ngực áo, vai áo, gấu váy. Họa tiết sóng nước và mây cuộn được khai thác làm viền trang trí, tạo tiết tấu sinh động nhưng không rối mắt.


Hình ảnh trang phục lấy cảm hứng từ thời Lý của nhà thiết kế Huỳnh Thanh Thơ. (Ảnh: HTT)


Hình ảnh trang phục lấy cảm hứng từ thời Lý của nhà thiết kế Huỳnh Thanh Thơ trình diễn tại Asia Open Runway Seoul. (Ảnh: HTT)

   Sự kết hợp hài hòa giữa thêu tay tinh xảo, thêu kỹ thuật số và in 3D trên nền chất liệu cao cấp như lụa, satin, organza đã mang lại vẻ sang trọng, mềm mại, tôn vinh đường nét cơ thể người mặc mà vẫn giữ được nét truyền thống Á Đông. BST được các chuyên gia đánh giá cao ở tính ứng dụng, khả năng phát triển thành dòng sản phẩm thương mại hóa, phục vụ các sự kiện dạ tiệc, lễ hội, trình diễn thời trang trong nước và quốc tế. Đặc biệt, BST được phát triển từ nghiên cứu đã được trình diễn tại Asia Open Runway Seoul, Korea, qua đó cung cấp minh chứng thực tiễn cho khả năng triển khai và kiểm chứng quy trình Design Thinking trong môi trường thời trang quốc tế. Việc tiếp cận khán giả đa văn hóa cho thấy các thiết kế không chỉ giữ được tinh thần di sản mà còn có khả năng thích ứng với ngôn ngữ thẩm mĩ đương đại, góp phần khẳng định giá trị của việc chuyển hóa hoa văn truyền thống trong bối cảnh toàn cầu hóa.

   Kết quả thực nghiệm không chỉ minh chứng cho tính khả thi khi khai thác di sản hoa văn thời Lý mà còn khẳng định hướng phát triển bền vững của thời trang Việt Nam: kế thừa, biến đổi sáng tạo và lan tỏa giá trị di sản thông qua ngôn ngữ thiết kế đương đại. Đây sẽ là cơ sở tham khảo quan trọng cho các nhà thiết kế trẻ, sinh viên thiết kế, doanh nghiệp thời trang khi nghiên cứu phát triển dòng sản phẩm mang bản sắc văn hoá Việt trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.

   5. Định hướng phát triển và khuyến nghị

   Kết quả nghiên cứu ứng dụng hoa văn thời Lý vào thiết kế trang phục dạ hội đương đại đã minh chứng tiềm năng phong phú của di sản mĩ thuật truyền thống khi được khai thác bài bản, sáng tạo, phù hợp với thị hiếu và công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, để hướng tới việc thương mại hóa và lan tỏa giá trị này ra cộng đồng một cách bền vững, cần thiết phải có những bước đi tiếp theo mang tính đồng bộ hơn.

   Trước hết, các trường đại học, viện nghiên cứu, trung tâm đào tạo chuyên ngành mĩ thuật – thiết kế nên tăng cường các chương trình giảng dạy, xưởng thực hành, chuyên đề nghiên cứu gắn liền với di sản hoa văn Việt nói chung và hoa văn thời Lý nói riêng. Việc này không chỉ giúp thế hệ sinh viên thiết kế tiếp cận nguồn tư liệu gốc, hiểu sâu các nguyên tắc tạo hình, bố cục, biểu tượng mà còn rèn luyện khả năng biến đổi sáng tạo và ứng dụng thực tế.

   Bên cạnh đó, cần khuyến nghị việc tích hợp quy trình Design Thinking vào đào tạo và thực hành thiết kế như một phương pháp tiếp cận cốt lõi, giúp người học và nhà thiết kế hình thành tư duy hệ thống từ nghiên cứu người dùng, xác định vấn đề đến phát triển và kiểm chứng giải pháp. Việc áp dụng quy trình này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả khai thác di sản, đảm bảo sự cân bằng giữa giá trị truyền thống và yêu cầu của thị trường đương đại.

   Song song đó, các doanh nghiệp, thương hiệu thời trang trong nước cần có chiến lược phát triển dòng sản phẩm gắn với di sản. Những BST không chỉ dừng ở mức trình diễn mà cần hướng đến tính ứng dụng cao, phát triển thành các dòng sản phẩm thương mại đa dạng như dạ hội, công sở, resort wear, phụ kiện... từ đó khẳng định bản sắc Việt trên thị trường nội địa và quốc tế.

   Ngoài ra, để tối ưu khả năng thương mại, các nhà thiết kế cần mạnh dạn áp dụng công nghệ mới: in 3D, thêu vi tính, xử lý chất liệu thông minh, kỹ thuật rập ảo 3D… Việc số hóa các motif hoa văn thời Lý thành thư viện họa tiết mở cũng là giải pháp hữu hiệu, tạo điều kiện chia sẻ, trao đổi, tái sử dụng và phát triển đa ngành (thời trang, nội thất, đồ họa).

   Cuối cùng, cần có sự phối hợp giữa ngành thời trang – mĩ thuật với ngành du lịch, truyền thông văn hóa. Các show diễn thời trang lấy cảm hứng từ hoa văn Lý hoàn toàn có thể gắn với quảng bá di sản, lễ hội văn hóa, du lịch quốc gia. Đây chính là “cánh cửa” để hoa văn truyền thống không còn nằm yên trong bảo tàng, di tích mà trở thành chất liệu sống, đồng hành cùng đời sống đương đại.

   6. Kết luận

   Giữa dòng chảy không ngừng của thời trang đương đại, việc tìm kiếm một ngôn ngữ thiết kế mang bản sắc văn hóa không chỉ là lựa chọn thẩm mĩ mà còn là nhu cầu tất yếu để khẳng định giá trị riêng. Hoa văn thời Lý, với tinh thần tạo hình tinh tế và chiều sâu biểu tượng, không chỉ là dấu tích của lịch sử mà còn là nguồn chất liệu sáng tạo giàu tiềm năng trong bối cảnh thiết kế hiện nay.

   Trên cơ sở đó, bài viết đã tiếp cận việc ứng dụng hoa văn thời Lý trong thiết kế trang phục đương đại thông qua quy trình Design Thinking nhằm xây dựng một phương pháp khai thác di sản mang tính hệ thống và có cơ sở khoa học. Thông qua các bước thấu hiểu người dùng, xác định vấn đề, phát triển ý tưởng, tạo mẫu và thử nghiệm, hoa văn truyền thống được phân tích, chọn lọc và chuyển hóa thành ngôn ngữ thiết kế phù hợp với nhu cầu thẩm mĩ hiện đại. 

   Việc vận dụng Design Thinking không chỉ nâng cao hiệu quả sáng tạo mà còn giúp định hình một quy trình thiết kế rõ ràng, trong đó các yếu tố di sản được tái cấu trúc thay vì sao chép hình thức. Các motif hoa văn thời Lý khi kết hợp với công nghệ như thêu số hóa và in 3D đã góp phần gia tăng tính ứng dụng, giá trị thẩm mĩ và khả năng thương mại hóa của sản phẩm.

   Bên cạnh đó, bài viết đề xuất một khung quy trình có thể áp dụng rộng rãi trong việc khai thác các yếu tố mĩ thuật truyền thống vào thiết kế thời trang. Cách tiếp cận này không chỉ hỗ trợ thực hành thiết kế mà còn có ý nghĩa trong đào tạo, góp phần định hướng tư duy sáng tạo gắn với bản sắc văn hóa trong bối cảnh hội nhập.

 

 

 

Chú thích:
1 Trần Lâm Biền (2001), Nghệ thuật thời Lý: khảo cổ học, NXB. Hồng Đức, tr. 95-102.
3 Huỳnh Thanh Thơ (2024), Ứng dụng hoa văn thời Lý vào thiết kế trang phục đương đại, Trường Đại học Văn Lang, tr. 4-6.
2, 4 Nguyễn Du Chi (2003), Hoa văn Việt Nam, NXB. Hồng Đức, tr. 123-130.
5 Plattner, H (2013), An Introduction to Design Thinking, Institute of Design at Stanford, tr. 12-18.

 

Bình luận

    Chưa có bình luận