PHÁT HUY BẢN SẮC DÂN TỘC TRONG ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP ĐIỆN ẢNH VIỆT NAM: TIẾP CẬN TỪ KINH TẾ SÁNG TẠO VÀ CÔNG NGHIỆP VĂN HOÁ

Bài viết phân tích vai trò của bản sắc văn hoá dân tộc trong phát triển công nghiệp điện ảnh Việt Nam. Trên cơ sở tham chiếu các lý thuyết quốc tế và thực tiễn điện ảnh Việt Nam hiện nay, bài viết chỉ ra những thành tựu, thách thức và nguy cơ mai một bản sắc trong quá trình hội nhập. Từ đó, đề xuất các giải pháp về nhân lực sáng tạo, chiến lược thương hiệu và giáo dục công chúng nhằm phát huy giá trị bản sắc trong phát triển nền điện ảnh Việt Nam hiện đại, bền vững và hội nhập.

   Trong bối cảnh toàn cầu hoá và chuyển đổi số, công nghiệp văn hoá đang trở thành một trong những động lực phát triển kinh tế - xã hội bền vững của các quốc gia. Từ đầu thế kỷ XXI, nhiều nước trên thế giới đã xác định “kinh tế sáng tạo” là nền tảng cho tăng trưởng mới, trong đó điện ảnh đóng vai trò trung tâm nhờ khả năng kết hợp giữa nghệ thuật, công nghệ và giá trị biểu tượng. Việt Nam, với tiềm năng văn hoá phong phú và bản sắc dân tộc đặc sắc, đang đứng trước cơ hội lớn để phát triển công nghiệp điện ảnh trở thành một ngành công nghiệp văn hoá chủ lực, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người và văn hoá Việt Nam ra thế giới. Tuy nhiên, quá trình hội nhập quốc tế cũng đặt ra nhiều thách thức đối với điện ảnh Việt Nam. Một mặt, ngành điện ảnh phải thích ứng với sự cạnh tranh toàn cầu, sự bùng nổ của nền tảng số và xu hướng thương mại hoá; mặt khác, phải bảo tồn và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc trong nội dung, hình thức thể hiện và cách tổ chức sản xuất. Thực tiễn cho thấy, không ít tác phẩm điện ảnh hiện nay đang chịu ảnh hưởng mạnh của thị hiếu thị trường khiến yếu tố bản sắc bị mờ nhạt hoặc chỉ được thể hiện bề mặt. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhìn nhận lại mối quan hệ giữa bản sắc dân tộc và sáng tạo nghệ thuật trong bối cảnh công nghiệp hoá văn hoá.

   Từ góc nhìn lý luận, các công trình như Creative Industries (John Hartley, 2005), Measuring the Value of Culture (Jeanette Snowball, 2008) hay Cultural Work and Creative Subjectivity (Xin Gu, 2020) đã khẳng định bản sắc văn hoá không chỉ là di sản mà còn là nguồn lực sáng tạo, là yếu tố tạo nên giá trị khác biệt và năng lực cạnh tranh cho các sản phẩm văn hoá trong nền kinh tế tri thức. Ở phương diện điện ảnh, những nghiên cứu của Cucco & Richeri (2013), Kerrigan (2017) hay Restivo (2002) đều cho thấy việc gắn kết bản sắc văn hoá dân tộc với quy trình sản xuất và chiến lược marketing chính là chìa khoá giúp nhiều nền điện ảnh (Hàn Quốc, Pháp, Ý…) khẳng định vị thế quốc tế mà vẫn giữ được “chất riêng” văn hoá của mình.

   Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, bài viết hướng tới việc phân tích vai trò của bản sắc dân tộc trong phát triển công nghiệp điện ảnh Việt Nam thời kỳ hội nhập, đồng thời đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm phát huy giá trị văn hoá dân tộc trong quá trình xây dựng nền công nghiệp điện ảnh hiện đại, chuyên nghiệp và hội nhập quốc tế. Tiếp cận bài viết dựa trên khung lý thuyết của kinh tế sáng tạo và công nghiệp văn hoá, qua đó khẳng định rằng bản sắc dân tộc không phải là “vùng bảo tồn tĩnh tại” mà là nguồn vốn sáng tạo có thể chuyển hoá thành giá trị thẩm mĩ, xã hội và kinh tế, góp phần định hình vị thế của Việt Nam trong bản đồ công nghiệp văn hoá toàn cầu.

   1. Bản sắc văn hoá dân tộc và lợi thế cạnh tranh trong sáng tạo điện ảnh

   Thứ nhất, bản sắc văn hoá dân tộc là nền tảng hình thành năng lực sáng tạo và giá trị khác biệt trong điện ảnh. Trước hết, cần khẳng định rằng bản sắc văn hoá dân tộc là yếu tố cốt lõi định hình khả năng sáng tạo, là “căn tính tinh thần” tạo nên khác biệt giữa các nền điện ảnh. Theo John Hartley, trong nền kinh tế sáng tạo, giá trị không còn được tạo ra chủ yếu từ vốn vật chất hay công nghệ mà từ ý tưởng, tri thức và năng lực đổi mới, những yếu tố được xem là nguồn lực cốt lõi của nền kinh tế tri thức. Hartley khẳng định rằng tăng trưởng trong xã hội đương đại gắn với “knowledge creation, ideas and innovation” (tạo ra tri thức, ý tưởng và sự đổi mới) và đây chính là cơ sở vận hành của các ngành công nghiệp sáng tạo hiện nay1. Bản sắc chính là hình thức tập trung cao nhất của “nguồn nguyên liệu mềm” ấy, bởi nó kết tinh giá trị lịch sử, thẩm mĩ, tâm lý và lối sống của cộng đồng. Trong lĩnh vực điện ảnh, bản sắc dân tộc biểu hiện ở nhiều cấp độ: từ lựa chọn đề tài, nhân vật, không gian văn hoá đến phong cách nghệ thuật và ngôn ngữ hình ảnh. Một bộ phim mang bản sắc dân tộc là phim không chỉ kể một câu chuyện “về Việt Nam” mà còn kể chuyện bằng cách của người Việt Nam, với nhịp điệu, biểu cảm và hệ giá trị đặc trưng cho tâm thức văn hoá Việt Nam. Ở đây, “sáng tạo” không đồng nghĩa với bắt chước phương Tây mà là sự chuyển hoá tinh hoa văn hoá dân tộc thành ngôn ngữ điện ảnh hiện đại. Jeanette Snowball cho rằng “giá trị văn hoá không thể được đo lường hoàn toàn bằng các tiêu chí kinh tế, bởi các sản phẩm văn hoá hàm chứa những giá trị biểu tượng và giá trị xã hội, những yếu tố góp phần hình thành trải nghiệm cảm xúc, kiến tạo bản sắc và củng cố sự gắn kết cộng đồng”2. Trong sáng tạo điện ảnh, giá trị này thể hiện qua cách người nghệ sĩ tái hiện thực tại bằng tâm thế dân tộc, tức là qua cách cảm, cách nghĩ, cách kể chuyện mang “giọng điệu Việt”. Chính điều đó làm nên tính độc đáo, không thể sao chép và là lợi thế cạnh tranh quan trọng của điện ảnh Việt Nam khi tham gia vào thị trường toàn cầu hóa.

   Thứ hai, bản sắc văn hoá là công cụ định vị thương hiệu và năng lực cạnh tranh quốc gia trong công nghiệp điện ảnh. Bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là yếu tố nội tại của sáng tạo mà còn là yếu tố chiến lược trong xây dựng thương hiệu điện ảnh quốc gia. Trong môi trường toàn cầu hóa, khi công nghệ và mô hình sản xuất ngày càng đồng nhất, yếu tố duy nhất giúp một nền điện ảnh tạo dấu ấn chính là căn tính văn hoá riêng. Theo Kerrigan, chiến lược marketing phim hiện đại không chỉ dừng lại ở việc quảng bá hay tiêu thụ sản phẩm mà ngày càng gắn với xây dựng hình ảnh quốc gia (nation branding). Phim trở thành phương tiện định vị bản sắc và quảng bá hình ảnh quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hoá. Thông qua phim ảnh, các đặc trưng văn hoá, di sản, biểu tượng và phong cách nghệ thuật được truyền tải ra thế giới, giúp hình thành nhận diện văn hoá và tăng cường sức hấp dẫn của quốc gia trên trường quốc tế3. Điện ảnh Hàn Quốc là một ví dụ điển hình. Từ những năm 1990, chính phủ Hàn Quốc đã coi phim ảnh là trụ cột trong chiến lược “xuất khẩu văn hoá” (Hallyu). Các tác phẩm như Oldboy (2003), Parasite (2019) hay Decision to Leave (2022) đều mang phong vị văn hoá đặc trưng: tính gia đình Á Đông, sự giằng co giữa truyền thống và hiện đại, tinh thần kỷ luật và bi kịch nhân sinh. Những yếu tố đó giúp điện ảnh Hàn Quốc không chỉ thành công về mặt thương mại mà còn trở thành thương hiệu văn hoá quốc gia được định vị toàn cầu. Tương tự, điện ảnh Pháp duy trì vị thế “trung tâm thẩm mĩ châu Âu” nhờ chính sách bảo trợ điện ảnh nghệ thuật (CNC) và khuyến khích phim mang giá trị nhân văn, triết học. Nhờ vậy, dù thị phần nhỏ hơn Hollywood, điện ảnh Pháp vẫn có sức sống học thuật và bản sắc riêng biệt. Trường hợp này cho thấy trong chuỗi giá trị toàn cầu, bản sắc dân tộc có thể trở thành “thẻ nhận diện” của quốc gia, một tài sản thương hiệu vừa vô hình vừa bền vững. Đó chính là điều mà điện ảnh Việt Nam cần hướng tới.

   Thứ ba, bản sắc dân tộc là động lực đổi mới sáng tạo trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế. Trong thời đại số, bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là “vật thể bảo tồn” mà còn là động lực của đổi mới sáng tạo. Khi công nghệ làm phim, kỹ xảo, nền tảng phân phối ngày càng toàn cầu hóa, giá trị khác biệt của một nền điện ảnh nằm ở khả năng chuyển hoá bản sắc thành trải nghiệm thẩm mĩ mới. Theo Chung, trong hệ sinh thái sản xuất điện ảnh xuyên quốc gia, mỗi nền văn hoá cần tái cấu trúc “không gian dị thể truyền thông” (media heterotopias), tức là tạo ra không gian lai hoá giữa truyền thống và công nghệ số, nơi các thực hành nghệ thuật, kỹ thuật và biểu tượng văn hoá được kết hợp để hình thành ngôn ngữ điện ảnh đa tầng4. Điện ảnh Nhật Bản, Ấn Độ hay Indonesia đã chứng minh sức mạnh này. Nhật Bản khai thác di sản văn hoá truyền thống qua phim hoạt hình (Spirited Away, Your Name) nhưng kết hợp công nghệ hiện đại và nhịp kể toàn cầu. Ấn Độ sử dụng yếu tố âm nhạc, lễ hội, tôn giáo để tạo nên dòng phim Bollywood giàu tính bản sắc. Indonesia và Thái Lan tận dụng yếu tố tín ngưỡng dân gian trong phim kinh dị để xuất khẩu văn hoá ra thế giới. Những mô hình này cho thấy công nghệ không làm mất bản sắc mà là công cụ khuếch đại nó. Với Việt Nam, đây chính là thời điểm cần chuyển từ tư duy “bảo tồn bản sắc” sang tư duy “sáng tạo bản sắc”, nghĩa là không chỉ giữ gìn di sản mà còn phải làm mới, diễn giải lại các giá trị truyền thống trong bối cảnh hiện đại: từ huyền thoại dân gian, ca dao, nhạc cụ đến phong tục, ẩm thực, lối sống. Những yếu tố đó có thể trở thành vật liệu thẩm mĩ độc đáo để điện ảnh Việt Nam tạo nên câu chuyện có tầm quốc tế nhưng vẫn đậm tinh thần dân tộc như Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh (2015), Song Lang (2018), Mai (2024), Đất rừng phương Nam (2023), Những cô gái trong sương (2021) hay hiện tượng phim Mưa đỏ (2025) gần đây đã bước đầu chứng minh.

   Thứ tư, bản sắc văn hoá là nền tảng của tư duy phản biện và chiều sâu tư tưởng trong điện ảnh. Bản sắc không chỉ là hình thức thẩm mĩ mà còn là nền tảng tư tưởng giúp điện ảnh thể hiện bản lĩnh phản biện xã hội. Theo Gu, người nghệ sĩ trong công nghiệp văn hoá vừa là người lao động sáng tạo vừa là chủ thể văn hoá có ý thức phản tỉnh, luôn thương lượng với những biến động xã hội và quá trình kiến tạo bản sắc. Khi điện ảnh gắn với bản sắc dân tộc, nó đồng thời phản ánh thái độ của cộng đồng trước các đứt gãy giá trị, khủng hoảng niềm tin và khát vọng tái khẳng định căn tính5. Điện ảnh Ý thời kỳ “phép lạ kinh tế” (Restivo, 2002) là minh chứng tiêu biểu. Các tác phẩm của Fellini (La Dolce Vita) hay Antonioni (L’Avventura) đã phản ánh xung đột giữa tiến bộ vật chất và sự mất mát nhân văn. Bản sắc Ý trong những phim đó không chỉ là phong cảnh hay ngôn ngữ mà là cảm thức về con người Ý trước hiện đại hoá. Tương tự, điện ảnh Việt Nam, nếu khai thác sâu bản sắc, có thể làm rõ tư tưởng dân tộc học, xã hội học của thời kỳ chuyển đổi từ làng sang đô thị, từ truyền thống sang hiện đại, từ địa phương sang toàn cầu. Những câu chuyện như Thưa mẹ con đi, Ròm hay Bố già đều gợi mở hướng tiếp cận bản sắc như một ngôn ngữ phản biện nhân văn hơn là trang trí văn hoá.

   Thứ năm, bản sắc văn hoá cần được quản trị như một “tài sản sáng tạo” trong chiến lược phát triển công nghiệp điện ảnh Việt Nam. Để bản sắc trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững, cần nhìn nhận nó không chỉ như giá trị văn hoá mà còn là tài sản sáng tạo có thể đầu tư, quản trị và sinh lợi. Theo Cucco và Richeri, sự phát triển của điện ảnh quốc gia phụ thuộc vào “mối tương tác ba chiều” giữa sản xuất sáng tạo, chính sách văn hoá và thị trường công nghiệp. Bản sắc điện ảnh chỉ có thể phát huy giá trị khi được bảo vệ bởi chính sách, được nuôi dưỡng bởi hệ sinh thái đào tạo, thiết chế văn hoá và được lan toả thông qua thị trường và hệ thống phân phối6. Đối với Việt Nam, điều này có thể triển khai qua ba cấp độ: 1) Cấp độ đào tạo: cần xây dựng chương trình đào tạo kết hợp giữa kiến thức điện ảnh, văn hoá học và quản trị sáng tạo, giúp người làm phim vừa hiểu bản sắc dân tộc vừa làm chủ công nghệ và thị trường. Việc hình thành “nhà sáng tạo đa kỹ năng” sẽ giúp biến vốn văn hoá thành năng lực nghề nghiệp thực tiễn; 2) Cấp độ chính sách: Nhà nước cần coi điện ảnh là ngành công nghiệp văn hoá ưu tiên, có quỹ đầu tư và cơ chế hỗ trợ các dự án khai thác giá trị dân tộc. Mô hình của Hàn Quốc (KOFIC) hay Pháp (CNC) cho thấy chính sách tài trợ có chọn lọc là chìa khoá để khuyến khích sáng tạo gắn với bản sắc; 3) Cấp độ truyền thông và thị trường.

   Cần phát triển chiến lược xây dựng thương hiệu điện ảnh Việt Nam, đẩy mạnh quảng bá tại các liên hoan phim quốc tế và mở rộng mạng lưới hợp tác với nền tảng OTT toàn cầu. Khi đó, bản sắc dân tộc sẽ không chỉ hiện diện trong nội dung mà còn trở thành giá trị thương hiệu văn hoá của quốc gia. Từ những phân tích trên có thể thấy bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là “di sản tinh thần” mà là nguồn năng lượng sáng tạo, chiến lược phát triển và sức mạnh mềm của quốc gia. Trong lĩnh vực điện ảnh, bản sắc là nền tảng tạo khác biệt, động lực đổi mới và công cụ cạnh tranh toàn cầu. Việc nhận thức, đầu tư và quản trị đúng bản sắc sẽ giúp điện ảnh Việt Nam vừa phát huy căn tính văn hoá vừa hội nhập vào dòng chảy công nghiệp sáng tạo thế giới, góp phần hiện thực hoá mục tiêu phát triển công nghiệp văn hoá Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045.

   2. Nhận diện những thành tựu và thách thức trong việc phát huy bản sắc dân tộc của điện ảnh Việt Nam thời kỳ hội nhập hiện nay

   2.1. Đặc điểm và thành tựu bước đầu của điện ảnh Việt Nam trong thời kỳ hội nhập

   Từ đầu thế kỷ XXI, điện ảnh Việt Nam đã bước vào giai đoạn chuyển đổi cấu trúc sâu sắc, từ mô hình nhà nước bao cấp sang mô hình công nghiệp văn hoá, sáng tạo. Sự ra đời của Luật Điện ảnh năm 2006 và chiến lược xã hội hoá hoạt động điện ảnh đã mở đường cho khu vực tư nhân, doanh nghiệp và các tập đoàn truyền thông tham gia mạnh mẽ vào quá trình sản xuất, phát hành và phân phối phim. Đây là một dấu mốc quan trọng, đánh dấu bước chuyển từ “điện ảnh tuyên truyền” sang “điện ảnh thị trường”, khi đó điện ảnh trở thành lĩnh vực vừa sáng tạo nghệ thuật vừa vận hành như một ngành kinh tế.

   Sự phát triển của hệ thống rạp chiếu hiện đại (CGV, BHD, Galaxy, Lotte…) cùng sự tham gia của các nhà đầu tư quốc tế đã thúc đẩy chuỗi giá trị điện ảnh Việt Nam mở rộng và hoàn thiện hơn. Nếu trước đây phim Việt Nam chỉ được chiếu hạn chế trong hệ thống rạp quốc doanh thì nay đã có thể cạnh tranh trực tiếp với phim ngoại trong cùng hệ thống phát hành. Sự xuất hiện của các nền tảng số và dịch vụ OTT (Netflix, VieON, Galaxy Play, FPT Play) cũng làm thay đổi toàn bộ mô hình tiêu thụ điện ảnh: phim Việt Nam không chỉ phục vụ khán giả trong nước mà còn bước đầu tiếp cận thị trường khu vực và quốc tế.

   Về sáng tạo nghệ thuật, điện ảnh Việt Nam đương đại hình thành hai khuynh hướng nổi bật. Một là, dòng phim thương mại, hướng đến thị trường đại chúng, có kỹ thuật sản xuất và tiếp thị chuyên nghiệp, thường khai thác đề tài hiện đại, tâm lý xã hội, hài kịch hoặc hành động. Một số phim tiêu biểu như Hai Phượng (2019), Mắt biếc (2019), Nhà bà Nữ (2023), Mai (2024) cho thấy sự tiến bộ rõ rệt về dàn dựng, hình ảnh và khả năng nắm bắt tâm lý khán giả trẻ. Hai là, dòng phim độc lập nghệ thuật, tập trung vào tìm tòi ngôn ngữ điện ảnh, phản ánh hiện thực bằng giọng điệu riêng. Các tác phẩm như Song Lang (Leon Lê, 2018), Ròm (Trần Thanh Huy, 2019), Tro tàn rực rỡ (Bùi Thạc Chuyên, 2022) không chỉ khẳng định cá tính sáng tạo mà còn đưa hình ảnh văn hoá Việt Nam ra quốc tế qua các liên hoan phim như Busan, Tokyo, Venice.

   Điện ảnh Việt Nam hiện nay, vì thế, đang ở trạng thái “lưỡng cực phát triển”: một bên là công nghiệp thương mại hoá mạnh, một bên là nỗ lực khẳng định bản sắc nghệ thuật và vị thế sáng tạo. Hai khuynh hướng này không mâu thuẫn, mà nếu được định hướng hợp lý, có thể bổ sung cho nhau tạo nên “hệ sinh thái sáng tạo” cân bằng giữa thị trường và giá trị văn hoá. Tuy nhiên, chính ở giao điểm giữa hội nhập và bản sắc, những mâu thuẫn mới bắt đầu bộc lộ.

   2.2. Những biểu hiện của khủng hoảng bản sắc và thách thức trong tiến trình hội nhập

   Theo Hartley, trong nền kinh tế sáng tạo toàn cầu, bản sắc văn hoá giữ vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự khác biệt của sản phẩm và định hình cách chúng được tiếp nhận ở các thị trường khác nhau. Không chỉ dựa trên giá trị kinh tế, chính ý nghĩa văn hoá và giá trị biểu tượng mới tạo nên đặc trưng của sản phẩm sáng tạo7. Khi mọi công nghệ, mô hình sản xuất và nền tảng phân phối trở nên giống nhau thì yếu tố duy nhất khiến phim của một quốc gia có thể được nhận diện và có chỗ đứng trên thị trường chính là “chất văn hoá riêng biệt” mà nó mang lại. Tuy nhiên, ở Việt Nam, trong quá trình hội nhập, bản sắc điện ảnh đang đứng trước nguy cơ bị mờ nhạt hoặc thương mại hoá. Có thể nhận diện các dạng thách thức cụ thể sau:

   Một là, sự lai tạp và mất cân bằng thẩm mĩ. Điện ảnh Việt Nam hiện nay chịu ảnh hưởng mạnh của mô hình kể chuyện và cấu trúc phim quốc tế, đặc biệt là phim Hollywood và Hàn Quốc. Việc sử dụng kịch bản, motif, hình tượng và cách dàn dựng theo khuôn mẫu ngoại nhập khiến nhiều bộ phim tuy được đầu tư lớn nhưng thiếu căn cước văn hoá riêng. Một số phim tình cảm đô thị, phim thanh xuân hoặc phim hành động, hài thị trường thường tái hiện bối cảnh Việt Nam nhưng lại vận hành theo lối biểu đạt phi bản địa, làm cho hình ảnh con người Việt Nam bị “mất giọng”. Điều này phản ánh sự lệch pha giữa thẩm mĩ toàn cầu và thẩm mĩ dân tộc, một trong những thách thức lớn nhất của điện ảnh Việt Nam trong tiến trình hội nhập.

   Hai là, thiếu chiều sâu văn hoá trong đào tạo và sáng tạo. Hệ thống đào tạo điện ảnh ở Việt Nam còn nặng về kỹ năng nghề (đạo diễn, quay phim, dựng phim…) mà thiếu nền tảng về văn hoá học, mĩ học và tư duy sáng tạo liên ngành. Trong khi đó, những nền điện ảnh phát triển như Hàn Quốc, Pháp hay Ý đều chú trọng hình thành “người sáng tạo văn hoá” (cultural creator), tức là nghệ sĩ có năng lực biến văn hoá dân tộc thành nội dung và giá trị của sản phẩm. Theo Snowball, giá trị văn hoá không chỉ được tạo ra mà còn được tái tạo liên tục thông qua giáo dục sáng tạo, sự tham gia của cộng đồng và các động lực của nền kinh tế tri thức – nơi học tập, tri thức và ý nghĩa biểu tượng giữ vai trò trung tâm8. Thiếu nền tảng này, sáng tạo điện ảnh Việt Nam dễ bị cuốn vào xu hướng kỹ thuật hoá, chạy theo thị hiếu thay vì phát triển chiều sâu bản sắc.

   Ba là, áp lực thị trường và sự lệch hướng giá trị. Khi thị trường phim Việt phụ thuộc lớn vào phòng vé nội địa và thị hiếu ngắn hạn, nhà sản xuất có xu hướng ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn là đầu tư cho sáng tạo dài hạn. Phim về đề tài văn hoá, lịch sử, di sản hay miền núi, nông thôn ngày càng ít vì “khó bán vé”. Điều này dẫn đến sự mất cân đối nghiêm trọng giữa phim giải trí và phim nghệ thuật, giữa yếu tố văn hoá và yếu tố thương mại. Phim có bản sắc thường chỉ tồn tại trong khuôn khổ liên hoan quốc tế, trong khi phim thị trường lại chiếm lĩnh không gian công chúng. Cấu trúc thị trường như vậy đang khiến bản sắc dân tộc bị “ngoại biên hoá” ngay trong nền công nghiệp của chính nó.

   Bốn là, thiếu chính sách văn hoá định hướng. Dù Việt Nam đã có Nghị quyết số 33-NQ/TW (2014) về phát triển văn hoá, tạo tiền đề cho Chiến lược phát triển công nghiệp văn hoá đến năm 2030, song cơ chế triển khai vẫn còn chậm. Chưa có chính sách đầu tư ổn định cho phim văn hoá - nghệ thuật; quỹ hỗ trợ điện ảnh chưa được vận hành hiệu quả và sự liên kết giữa cơ quan quản lý - doanh nghiệp - nghệ sĩ còn rời rạc. Trong khi đó, theo mô hình Pháp (CNC) hay Hàn Quốc (KOFIC), vai trò của Nhà nước là “bà đỡ” cho bản sắc, đảm bảo sự cân bằng giữa sáng tạo và thương mại. Ở Việt Nam, sự thiếu vắng chính sách tương tự đang làm yếu đi năng lực cạnh tranh văn hoá của ngành điện ảnh. Quyết định số 2486/QĐ-TTg ngày 14.11.2025 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hoá Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến 2045, đã xác định công nghiệp văn hóa là ngành kinh tế quan trọng, hướng tới đóng góp ≥7% GDP vào năm 2030 và ≥9% GDP vào năm 20459. Những chính sách, mục tiêu chiến lược này cần thời gian để phát huy hiệu quả trong quá trình thực hiện.

   3. Giải pháp phát huy bản sắc dân tộc trong phát triển công nghiệp điện ảnh Việt Nam

   Trong tiến trình toàn cầu hoá và chuyển đổi số, điện ảnh không chỉ là một loại hình nghệ thuật mà còn là ngành công nghiệp sáng tạo chiến lược, nơi văn hoá trở thành nguồn vốn sản xuất và sức mạnh mềm của quốc gia. Vì vậy, phát huy bản sắc dân tộc không phải là quay trở lại quá khứ mà là hiện đại hoá căn tính văn hoá, biến những giá trị truyền thống thành nguồn lực sáng tạo mới trong chuỗi giá trị công nghiệp văn hoá Việt Nam.

   Để làm được điều này, cần tiếp cận giải pháp trên bốn phương diện trọng tâm sau:

   Thứ nhất, phát triển nguồn nhân lực sáng tạo gắn với nền tảng văn hoá dân tộc.

   Nguồn nhân lực sáng tạo là trụ cột của công nghiệp điện ảnh, vì mọi giá trị văn hoá chỉ có thể được “hiện hình” thông qua năng lực sáng tạo của con người. Theo Lim và Lee, điểm mạnh của các quốc gia châu Á trong nền kinh tế sáng tạo không chủ yếu dựa vào vốn hay công nghệ mà ở năng lực chuyển hoá các giá trị văn hoá bản địa thành sản phẩm sáng tạo có sức hấp dẫn toàn cầu10. Đối với Việt Nam, điều đó đòi hỏi một mô hình đào tạo mới, vừa chú trọng kỹ năng công nghiệp, vừa bồi dưỡng chiều sâu văn hoá và tư duy sáng tạo. Để thực hiện điều này cần: 1) Đổi mới đào tạo theo hướng “văn hoá hoá” sáng tạo điện ảnh: các cơ sở đào tạo điện ảnh như cần đưa vào chương trình học các học phần về văn hoá học, dân tộc học, triết học nghệ thuật, lý luận điện ảnh Việt Nam, cùng với đào tạo kỹ năng sáng tạo liên ngành. Sinh viên điện ảnh không chỉ học cách quay, dựng, viết kịch bản mà phải được rèn luyện năng lực “tư duy hình ảnh từ bản sắc văn hoá dân tộc”, tức là học cách cảm nhận, lựa chọn và tái cấu trúc giá trị truyền thống trong bối cảnh toàn cầu. Bên cạnh đó, cần xây dựng chương trình đào tạo “nghệ sĩ - doanh nhân văn hoá”, giúp người làm phim hiểu rõ logic của nền kinh tế sáng tạo: sáng tạo gắn với thị trường, với chuỗi giá trị văn hoá và sự lan toả xã hội. Khi ấy, nghệ sĩ không chỉ là “người kể chuyện bằng hình ảnh” mà còn là người quản trị giá trị văn hoá, đưa bản sắc dân tộc trở thành năng lực cạnh tranh; 2) Liên kết đào tạo và ươm tạo tài năng quốc tế: Việt Nam cần hình thành mạng lưới hợp tác quốc tế trong đào tạo điện ảnh, mô hình song bằng, trao đổi sinh viên, thực tập nghề nghiệp tại các học viện danh tiếng trong khu vực và trên thế giới. Đồng thời, thiết lập vườn ươm sáng tạo điện ảnh Việt Nam, hoạt động như không gian thực nghiệm liên ngành, hỗ trợ dự án chuyển thể từ văn học, dân gian, lịch sử, hoặc phim sáng tạo dựa trên di sản văn hoá Việt. Đây là cách để tạo ra thế hệ nhà làm phim “hai bản lĩnh”: am hiểu văn hoá dân tộc và làm chủ công nghệ toàn cầu; 3) Tích hợp công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong sáng tạo bản sắc: trong thời đại kỹ thuật số, công nghệ không đối lập với bản sắc mà chính là phương tiện làm mới bản sắc. Người làm phim Việt cần được đào tạo kỹ năng kể chuyện bằng công nghệ (storytelling with technology): ứng dụng kỹ xảo số (VFX), thực tế ảo (VR), sản xuất ảo (virtual production), trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tái tạo hình ảnh văn hoá dân gian, di sản và lịch sử Việt Nam. Ví dụ, các phim hoạt hình 3D về sử thi, truyện cổ tích hay nhân vật lịch sử có thể giúp truyền bá văn hoá Việt trong không gian kỹ thuật số toàn cầu. Như vậy, bản sắc dân tộc không chỉ được bảo tồn mà còn được “tái sinh” bằng công nghệ là một cách thức để điện ảnh Việt Nam bước vào kỷ nguyên sáng tạo 4.0.

   Thứ hai, hoàn thiện cơ chế, chính sách và đầu tư phát triển công nghiệp điện ảnh.

   Theo Cucco và Richeri, sự phát triển của điện ảnh quốc gia dựa trên sự cân bằng cấu trúc giữa sáng tạo, chính sách công và thị trường phân phối. Nếu một trong ba yếu tố này yếu hoặc thiếu vắng, toàn bộ hệ sinh thái điện ảnh sẽ mất tính bền vững và khó đạt được sự phát triển dài hạn11. Đối với Việt Nam, việc phát huy bản sắc dân tộc phải bắt đầu từ thể chế hoá giá trị văn hoá trong chiến lược phát triển công nghiệp điện ảnh. Để thực hiện điều này cần: 1) Cần thành lập Quỹ phát triển điện ảnh trực thuộc Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch, hoạt động tương tự mô hình CNC (Pháp) hoặc KOFIC (Hàn Quốc). Quỹ này nên trích một phần từ doanh thu phim thương mại và nguồn ngân sách văn hoá để tài trợ cho phim có giá trị nghệ thuật - văn hoá - bản sắc dân tộc. Ngoài ra, Quỹ cần có cơ chế hỗ trợ sản xuất phim chuyển thể từ văn học Việt Nam, phim lịch sử, phim dân gian, phim về miền núi và các dân tộc thiểu số. Đây không chỉ là hỗ trợ nghệ thuật mà còn là đầu tư vào sức mạnh mềm và bản sắc quốc gia; 2) Cần xây dựng cơ chế tỉ lệ suất chiếu tối thiểu cho phim Việt Nam trong hệ thống rạp thương mại (theo mô hình “Screen Quota” của Hàn Quốc), nhằm đảm bảo không gian văn hoá bản địa trên thị trường. Song song, cần miễn hoặc giảm thuế cho các dự án phim có yếu tố văn hoá dân tộc, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào phim Việt Nam. Nhà nước cũng cần chính sách hỗ trợ sản xuất phim ngắn, phim tài liệu, phim nghệ thuật, các thể loại có vai trò lưu giữ, phản ánh và diễn giải bản sắc dân tộc nhưng ít khả năng sinh lợi thương mại; 3) Phát triển hạ tầng công nghiệp và không gian sáng tạo điện ảnh: bên cạnh đầu tư cho rạp chiếu và sản xuất, Việt Nam cần nâng cao hiệu quả hoạt động lưu trữ, bảo tồn điện ảnh quốc gia, nơi bảo tồn phim cổ, tư liệu, phục dựng hình ảnh và nghiên cứu lịch sử điện ảnh Việt Nam. Các đơn vị lưu trữ này sẽ là “ngân hàng ký ức văn hoá”, cung cấp chất liệu cho sáng tạo mới. Đồng thời, nên hình thành các khu công nghiệp sáng tạo điện ảnh tại Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, kết hợp không gian sản xuất, đào tạo và triển lãm, vừa phát triển du lịch văn hoá vừa lan toả giá trị bản sắc dân tộc trong bối cảnh đô thị hoá.

   Thứ ba, xây dựng thương hiệu và hình ảnh điện ảnh Việt Nam mang bản sắc dân tộc.

   Trong nền kinh tế toàn cầu, bản sắc văn hoá chính là thương hiệu sáng tạo. Điện ảnh Hàn Quốc đã thành công với “K-Cinema”, Pháp với “French Touch”, Nhật Bản với “Cool Japan”. Việt Nam hoàn toàn có thể hình thành “Vietnamese Cinema Identity”, thương hiệu quốc gia của điện ảnh Việt Nam mang tinh thần Việt Nam, kể câu chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ toàn cầu. Để thực hiện điều này cần: 1) Định vị thương hiệu điện ảnh Việt Nam trên nền giá trị nhân văn và văn hoá bản địa: thay vì cố gắng cạnh tranh bằng kỹ xảo hoặc mô hình ngoại nhập, điện ảnh Việt Nam nên tập trung vào chiều sâu văn hoá và tinh thần nhân văn Việt Nam, lòng hiếu thảo, tính cộng đồng, sự bền bỉ, tinh tế và nhân ái. Những phẩm chất này có tính phổ quát, dễ được khán giả quốc tế đón nhận. Phim Song Lang, Đất rừng phương Nam, Mai, Tro tàn rực rỡ đã chứng minh rằng giá trị bản sắc có thể tạo nên khác biệt thẩm mĩ, là “thương hiệu nội dung” mà không nền công nghiệp nào có thể sao chép; 2) Chiến lược quảng bá và ngoại giao điện ảnh: cần có kế hoạch đưa phim Việt Nam ra quốc tế một cách hệ thống. Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch và các hãng phim nên phối hợp tổ chức “Tuần phim Việt Nam Nam tại nước ngoài” thường niên, tham gia các liên hoan phim quốc tế (Cannes, Busan, Venice, Berlin, Tokyo) bằng hình ảnh chuyên nghiệp, đồng bộ. Đồng thời, phát triển ngoại giao điện ảnh, dùng phim như phương tiện giới thiệu văn hoá, con người, lịch sử Việt Nam, qua đó củng cố vị thế quốc tế của quốc gia trong mạng lưới văn hoá toàn cầu; 3) Phát triển nền tảng số và thị trường điện ảnh nội địa: cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngành điện ảnh, xây dựng nền tảng OTT Việt Nam chuyên biệt cho phim nội địa, vừa bảo vệ bản quyền vừa mở rộng thị trường quốc tế. Phim Việt Nam có thể phát hành song song trên nền tảng trong nước và toàn cầu, kết hợp phụ đề đa ngữ, quảng bá văn hoá qua sản phẩm giải trí. Khi đó, bản sắc không còn bó hẹp trong ranh giới quốc gia mà trở thành tài sản số lan toả trong không gian toàn cầu hoá.

   Thứ tư, tăng cường vai trò của nghiên cứu, phê bình điện ảnh và công chúng văn hoá.

   Phát huy bản sắc dân tộc đòi hỏi không chỉ sáng tạo, mà còn cần hệ thống lý luận, phê bình mạnh để định hướng và công chúng có năng lực thẩm mĩ để tiếp nhận. Để thực hiện điều này cần: 1) Đẩy mạnh nghiên cứu lý luận và phê bình điện ảnh Việt Nam hiện đại, cần đầu tư xây dựng chương trình nghiên cứu quốc gia về mĩ học điện ảnh Việt, tập trung vào các vấn đề như bản sắc trong ngôn ngữ điện ảnh, phong cách dân tộc học, ký hiệu văn hoá trong phim Việt, mối quan hệ giữa truyền thống và hiện đại. Các công trình của Jeanette Snowball, Xin Gu hay Restivo có thể làm nền lý luận so sánh. Đồng thời, phát triển các tạp chí khoa học chuyên sâu về điện ảnh và công nghiệp sáng tạo, nhằm lan toả tư duy nghiên cứu và phản biện học thuật; 2) Giáo dục công chúng và xây dựng văn hoá thưởng thức điện ảnh, công chúng có tri thức văn hoá chính là “người bảo tồn bản sắc” bằng thị hiếu. Cần đẩy mạnh đưa giáo dục điện ảnh vào trường học, phát sóng chuyên mục “Văn hoá và điện ảnh Việt Nam” trên truyền hình, tổ chức các câu lạc bộ phim, chiếu phim lưu động ở địa phương, vùng sâu vùng xa. Một công chúng có trình độ thẩm mĩ cao sẽ tạo “cầu thị trường văn hoá”, khuyến khích nhà làm phim sáng tạo từ bản sắc dân tộc, thay vì chạy theo xu hướng ngắn hạn; 3) Xây dựng diễn đàn đối thoại ba bên là nhà nước, nghệ sĩ, học giả: hàng năm cần tổ chức diễn đàn điện ảnh Việt Nam như không gian trao đổi giữa nhà quản lý, giới sáng tạo và học giả. Đây sẽ là nơi thảo luận chiến lược phát triển công nghiệp điện ảnh trong mối quan hệ với bản sắc dân tộc, qua đó hình thành tầm nhìn thống nhất về phát triển văn hoá quốc gia trong thế kỷ XXI.

   Như vậy, phát huy bản sắc dân tộc trong công nghiệp điện ảnh Việt Nam là một quá trình kép: vừa bảo tồn ký ức văn hoá, vừa đổi mới sáng tạo để hội nhập toàn cầu. Bản sắc dân tộc, khi được nhìn nhận như nguồn vốn sáng tạo và lợi thế cạnh tranh, sẽ giúp điện ảnh Việt Nam thoát khỏi thế bị động, trở thành chủ thể trong chuỗi giá trị công nghiệp văn hoá thế giới. Đó không chỉ là nhiệm vụ của riêng nghệ sĩ mà là trách nhiệm của cả hệ thống, từ đào tạo, chính sách, thị trường đến công chúng. Khi bản sắc được đầu tư đúng tầm, được sáng tạo bằng công nghệ hiện đại và quảng bá hiệu quả, điện ảnh Việt Nam có thể trở thành thương hiệu văn hoá quốc gia, góp phần khẳng định vị thế Việt Nam trong nền công nghiệp văn hoá toàn cầu, hướng tới tầm nhìn 2045, xây dựng một nền điện ảnh vừa hiện đại vừa đậm đà bản sắc dân tộc.

   4. Kết luận

   Điện ảnh Việt Nam đang đứng giữa giao điểm của truyền thống và toàn cầu hóa, mỗi khuôn hình không chỉ phản ánh kỹ thuật hay thị trường mà còn chất chứa bản lĩnh văn hoá và tâm thức dân tộc. Trong dòng chảy hội nhập, giữ gìn bản sắc không có nghĩa là khép mình mà là tự tin kể lại câu chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ của thời đại, vừa riêng biệt vừa phổ quát. Bản sắc dân tộc chính là sợi chỉ đỏ kết nối ký ức quá khứ, thực tại sáng tạo và khát vọng tương lai của điện ảnh Việt. Nó là linh hồn của nghệ thuật và đồng thời là “mã nhận diện” trong nền công nghiệp văn hoá toàn cầu. Một nền điện ảnh có bản sắc không chỉ làm ra phim mà còn kiến tạo hình ảnh quốc gia, làm giàu vốn văn hoá tinh thần và khơi dậy niềm tự hào dân tộc trong mỗi công dân. Thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc hội nhập mà ở cách chúng ta hội nhập bằng chính bản sắc của mình. Chỉ khi nào nhà làm phim Việt biết biến di sản văn hoá thành nguồn cảm hứng sáng tạo, chính sách văn hoá biết bảo vệ và đầu tư cho giá trị dân tộc và công chúng biết đón nhận điện ảnh Việt bằng niềm tin và tri thức, thì khi đó bản sắc mới thật sự trở thành sức mạnh mềm của phát triển. Hướng tới tương lai, điện ảnh Việt Nam cần không ngừng đổi mới để trở thành cầu nối giữa di sản và sáng tạo, giữa cái riêng Việt Nam và ngôn ngữ nghệ thuật toàn cầu. Khi bản sắc được nhìn nhận không phải như giới hạn mà như nguồn năng lượng sáng tạo, điện ảnh Việt Nam sẽ có thể đi xa không chỉ trên bản đồ điện ảnh thế giới mà còn trong trái tim người xem quốc tế. Bản sắc dân tộc khi được kể lại bằng ngôn ngữ của điện ảnh chính là tiếng nói mạnh mẽ nhất của văn hoá Việt Nam trong thời đại toàn cầu.

 

 

 

Chú thích:
1, 7 J. Hartley (2005), Creative industries, Blackwell Publishing, p. 3, 23-27.
2, 8 J. D. Snowball (2008), Measuring the value of culture: Methods and examples in cultural economics, Springer, p. 24 &27, 22-23 & 41.
3 F. Kerrigan (2017), Film marketing (2nd ed.), Routledge, p. 54, 58.
4 H. J. Chung (2018), Media heterotopias: Digital effects and material labor in global film production, Duke University Press, p. 6-9, 14-17.
5 X. Gu (2020), Cultural work and creative subjectivity, Palgrave Macmillan, p. 6-17, 82-83, 102-103.
6, 11 M. Cucco, G. Richeri (2013), Le industrie del cinema: Un confronto internazionale, Carocci Editore, p. 19, 167.
9 Quyết định số 2486/QĐ-TTg ngày 14.11.2025 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hoá Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, tr. 3.
10 L. Lim, H.. Lee, K. (Eds.) (2016), Routledge handbook of cultural and creative industries in Asia, Routledge, p. 7.

Bình luận

    Chưa có bình luận