THỊ TRƯỜNG HÓA NGHỆ THUẬT VÀ VẤN ĐỀ BẢO LƯU GIÁ TRỊ DÂN TỘC: TIẾP CẬN TỪ KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ MĨ HỌC MARXIST VỚI VAI TRÒ CỦA NGƯỜI LÀM PHÊ BÌNH

Bài viết vận dụng kinh tế chính trị Marx và mĩ học Marxist để phân tích mâu thuẫn giữa thị trường hóa nghệ thuật và việc bảo lưu bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa và kỷ nguyên số, trên cơ sở khảo sát thực tiễn nghệ thuật đương đại Việt Nam. Từ đó, bài viết đề xuất mô hình lý thuyết để đánh giá bản sắc văn hóa, nghệ thuật và một số giải pháp nhằm củng cố phê bình nghệ thuật Việt Nam trong bối cảnh thị trường hóa nghệ thuật hiện nay.

 

   Kể từ khi nhân loại bước sang thế kỷ XXI, toàn cầu hóa đã tác động và làm biến đổi sâu rộng mọi lĩnh vực của cuộc sống xã hội, trong đó có nghệ thuật. Quá trình này đưa nghệ thuật trở thành một ngành công nghiệp văn hóa toàn cầu vận hành theo quy luật thị trường xuyên quốc gia. Hệ sinh thái nghệ thuật quốc tế gồm gallery, nhà đấu giá, hội chợ nghệ thuật, quỹ đầu tư và mạng lưới môi giới… đang thiết lập một cơ chế thị trường phức hợp làm cho giá trị nghệ thuật ngày càng bị chi phối bởi các chiến lược đầu tư, đầu cơ và mối quan hệ cung - cầu1. Trong bối cảnh này, nghệ thuật dần được thị trường hóa, trở thành một loại hàng hóa đặc biệt. Nghệ sĩ bị đặt vào vị thế của “nhà sản xuất hàng hóa thẩm mĩ”, buộc họ phải tái cấu trúc thực hành sáng tạo theo nhu cầu của thị trường toàn cầu và các nền tảng kỹ thuật số đang định hình thị hiếu thẩm mĩ toàn cầu. Do đó, đã nảy sinh một câu hỏi quan trọng: Liệu nghệ thuật Việt Nam có thể vừa hội nhập vào thị trường nghệ thuật quốc tế vừa gìn giữ được bản sắc văn hóa dân tộc, chiều sâu lịch sử và khả năng phản ánh hiện thực của mình hay không? Đây chính là một nghịch lý điển hình ở các quốc gia đang phát triển và giá trị truyền thống thường bị đe dọa bởi áp lực thương mại hóa và xu hướng toàn cầu hóa sáng tạo2. Giữa những biến động của thị trường hóa, vai trò của phê bình nghệ thuật trở nên thiết yếu. Những người phê bình nghệ thuật không chỉ thực hiện chức năng diễn giải tác phẩm mà còn đảm nhận vai trò “giải ảo” (demystification), giúp công chúng nhận diện các cơ chế ẩn sau giá trị thị trường, giữ được sự cân bằng giữa lợi ích thương mại và giá trị tinh thần của nghệ thuật. Họ trở thành “lực lượng giám sát ý thức hệ” góp phần bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc trước nguy cơ bị đồng hóa do các chiến lược toàn cầu hóa hóa ngày càng tinh vi.

   Với lý luận chủ nghĩa Marx, các khái niệm như “hàng hóa và sự sùng bái hàng hóa”, sự tha hóa trong lao động sáng tạo, giá trị thặng dư văn hóa và mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng văn hóa giúp lý giải cách thức thị trường định hình nghệ thuật, đồng thời chỉ ra cơ chế qua đó các giá trị xã hội và truyền thống bị tái cấu trúc. Ngoài ra, quy luật mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất, thể hiện qua sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số và mô hình toàn cầu hóa và quan hệ sản xuất, biểu hiện qua hệ giá trị dân tộc và cấu trúc xã hội đặc thù, phản ánh mâu thuẫn nội tại trong tiến trình hội nhập nghệ thuật của Việt Nam. Trong bối cảnh thị trường hóa nghệ thuật ở Việt Nam như hiện nay, mĩ học Marxist vẫn giữ vai trò định hướng quan trọng, khẳng định nghệ thuật cần phản ánh hiện thực, phục vụ nhân dân và gìn giữ cội nguồn văn hóa dân tộc3. Trên cơ sở đó, bài viết này sẽ phân tích sâu hơn thực tiễn nghệ thuật Việt Nam đương đại và nghệ thuật số trong cách mạng công nghiệp (CMCN) 4.0, nhằm làm sáng tỏ mâu thuẫn giữa thị trường hóa và bản sắc dân tộc, cũng như đề cao vai trò không thể thay thế của phê bình nghệ thuật trong việc duy trì tự chủ sáng tạo và bảo vệ giá trị bản sắc văn hóa của Việt Nam.

   1. Kinh tế chính trị Marx và sự thương mại hóa nghệ thuật

   Theo mĩ học Marxist, nghệ thuật được hiểu như một hình thái ý thức xã hội nằm trong kiến trúc thượng tầng và chịu sự quy định của cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội. Karl Marx và Friedrich Engels khẳng định rằng đời sống tinh thần, bao gồm nghệ thuật, không thể tồn tại độc lập mà được hình thành và biến đổi theo các quan hệ sản xuất và cấu trúc vật chất của xã hội4. Nó cho thấy sự phát triển của lực lượng sản xuất, chế độ sở hữu… đóng vai trò quyết định trong việc định hình nội dung, chức năng và phương thức biểu hiện của nghệ thuật. Khi thế giới bước vào thời kỳ thị trường toàn cầu, sự vận hành của vốn và cơ chế thương mại quốc tế dẫn đến việc nghệ thuật dần dịch chuyển từ giá trị sử dụng đã từ lâu gắn với chức năng thẩm mĩ và ý nghĩa tinh thần, giờ chuyển sang giá trị trao đổi, tức là trở thành một loại hàng hóa được mua bán trong hệ thống thị trường toàn cầu. Do đó, giá trị trao đổi cũng bị quy luật cung-cầu chi phối. Tính khan hiếm, chiến lược đầu tư dần chiếm ưu thế và lấn át giá trị sử dụng vốn mang bản chất văn hóa và thẩm mĩ của tác phẩm. Trong Tư bản, Marx5 đã chỉ ra rằng cơ chế thị trường có xu hướng biến mọi sản phẩm lao động thành những đối tượng trao đổi thuần túy, khiến chúng vận hành theo quy luật giá trị hơn là những yếu tố nội tại của chúng. Nghệ thuật cũng không nằm ngoài quy luật này. Nó là một lĩnh vực mà “sản phẩm sáng tạo” vốn không tuân theo quy luật hữu dụng vật chất nhưng vẫn bị định giá và tiêu thụ như một loại hàng hóa đặc biệt. Khi giá trị nghệ thuật bị quy định bởi thị trường toàn cầu, chứ không phải bởi nội dung văn hóa hay ý nghĩa xã hội, quá trình thương mại hóa sẽ dẫn đến sự “lệch pha” giữa giá trị tinh thần và giá trị đầu cơ.

   Một hệ quả quan trọng của quá trình này là sự xuất hiện của “giá trị thặng dư văn hóa”. Nghệ sĩ, với tư cách là lao động sáng tạo, sản xuất ra giá trị biểu tượng và giá trị văn hóa, nhưng phần lớn thặng dư được tích lũy trong tay các định chế thị trường như gallery, nhà đấu giá, quỹ đầu tư và giới môi giới nghệ thuật (những chủ thể nắm giữ quyền phân phối và quyền định giá). Foster6 trong Design and Crime đã mô tả cách hệ thống tư bản toàn cầu thu hút và chuyển hóa sản phẩm văn hóa thành nguồn lợi nhuận, khiến nghệ sĩ thường trở thành mắt xích yếu thế trong chuỗi giá trị nghệ thuật. Marx gọi hiện tượng tác phẩm được nâng lên thành một “vật mang quyền lực thần bí” là tính sùng bái hàng hóa (commodity fetishism), khi giá trị văn hóa - lịch sử của nó bị che khuất, thay vào đó là giá trị thị trường do các thiết chế toàn cầu tạo dựng.

   Khi nghệ thuật bị đồng hóa vào quy luật thị trường, nguy cơ lớn nhất là sự tách rời giữa tác phẩm và cội nguồn văn hóa của nó. Tác phẩm có thể trở thành vật phẩm toàn cầu hóa phi căn tính, được “tiêu thụ” như biểu tượng sang trọng hoặc công cụ đầu tư hơn là như một tác phẩm chứa đựng ký ức văn hóa và truyền thống bản địa. Điều này đặc biệt đáng lo ngại đối với những quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, các giá trị văn hóa truyền thống dễ bị lấn át bởi những mô thức thẩm mĩ mang tính quốc tế hóa. Do đó, vấn đề nghiên cứu lý luận để nhận diện các cơ chế thị trường trong nghệ thuật trở thành yêu cầu cấp thiết đối với việc bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kỳ toàn cầu hóa.

   2. Mĩ học Marx về nghệ thuật, hệ tư tưởng và bản sắc dân tộc

   Mĩ học Marxist khẳng định rằng nghệ thuật không tồn tại như một thực thể thuần túy thẩm mĩ mà luôn là sản phẩm của những quan hệ lịch sử - xã hội cụ thể. Theo Lukács7, mọi hình thức nghệ thuật đều gắn chặt với cấu trúc đời sống xã hội, phản ánh những điều kiện vật chất và tinh thần của thời đại, trong khi Benjamin8 nhấn mạnh bản chất ý thức hệ của nghệ thuật thông qua vai trò của tái sản xuất kỹ thuật và sự thay đổi trong trải nghiệm thẩm mĩ. Đồng thời, mĩ học Marxist tập trung nghiên cứu vai trò của nghệ thuật như một lực lượng tái hiện hiện thực, giải thiêng các cấu trúc quyền lực và mở ra khả năng phản kháng xã hội. Như Eagleton9 phân tích, chính ý thức hệ thấm vào cấu trúc hình thức của nghệ thuật đã tạo ra khả năng phản tư và chuyển hóa xã hội, thay vì chỉ đóng vai trò minh họa cho ý thức hệ thống trị.

   Mĩ học Marxist ở Việt Nam hiện nay vẫn đang tiếp tục giữ vai trò định hướng quan trọng, bởi lẽ: Một là, nghệ thuật Việt Nam phản ánh tính lịch sử - dân tộc, không phải theo nghĩa trang trí các motif truyền thống mà ở việc đưa vào tác phẩm những trải nghiệm cộng đồng, ký ức chiến tranh, ký ức đô thị và bản sắc văn hóa được hình thành qua nhiều thế hệ. Điều này phù hợp với tinh thần của Nghị quyết số 33-NQ/TW của Đảng Cộng sản Việt Nam10, trong đó nhấn mạnh nhiệm vụ xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam “tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc” gắn với sáng tạo nghệ thuật đương đại. Hai là, mĩ học Marxist khẳng định chức năng nhân văn - phê phán của nghệ thuật, điều đã được nhấn mạnh trong nhiều nghiên cứu về công nghiệp văn hóa và sáng tạo tại Việt Nam, khi cảnh báo nguy cơ thương mại hóa có thể làm suy yếu khả năng phân tích và phản ánh xã hội của nghệ sĩ. Ba là, mĩ học Marxist nhấn mạnh sự thống nhất biện chứng giữa nội dung và hình thức: những phương tiện mới như nghệ thuật số, trí tuệ nhân tạo (AI) hay thế giới ảo (metaverse) chỉ có ý nghĩa khi chứa đựng nội dung văn hóa tương xứng, phản ánh chân thực những vấn đề của đời sống Việt Nam đương đại. Do đó, việc phát triển nghệ thuật trong kỷ nguyên số thông qua đổi mới mang tính kỹ thuật đồng thời cũng phải gắn liền với chiều sâu văn hóa và định hướng giá trị xã hội.

   3. Mâu thuẫn biện chứng của thị trường nghệ thuật

   Quá trình vận hành của hệ sinh thái nghệ thuật đương đại có thể được lý giải thông qua một mô hình lý luận mang tính tầng bậc, trong đó thị trường nghệ thuật toàn cầu đóng vai trò chi phối chủ đạo. Ở cấp độ vĩ mô, “thị trường nghệ thuật toàn cầu” bao gồm các trung tâm tài chính, nhà đấu giá quốc tế, hệ thống gallery và giới sưu tập, tạo ra một “trường lực” ảnh hưởng lớn tới sự định hình giá trị của tác phẩm nghệ thuật. Các cơ chế này dẫn tới hiện tượng “thị trường hóa nghệ thuật”, thể hiện qua ba động lực chính: một là, nghệ thuật bị chuyển hóa thành hàng hóa có thể trao đổi, tách khỏi tính lịch sử và ngữ cảnh bản địa; hai là, giá trị tác phẩm bị đẩy lên thông qua các chiến lược đầu cơ biểu tượng, nơi giá trị tài chính lấn át giá trị thẩm mĩ; ba là, những phong cách, chủ đề và hình thức nghệ thuật bị chuẩn hóa theo thị hiếu toàn cầu, làm suy giảm sự đa dạng văn hóa.

   Tuy nhiên, sự thống trị của thị trường luôn tạo ra một mâu thuẫn biện chứng với hệ giá trị văn hóa - dân tộc tại từng quốc gia. Các yếu tố như ký ức lịch sử, mĩ học địa phương, ngôn ngữ tạo hình bản địa và căn tính cộng đồng tiếp tục duy trì vai trò chống đỡ, chống lại xu hướng đồng nhất hóa của thị trường toàn cầu. Do đó, phê bình nghệ thuật giữ vị trí trung gian quan trọng: vừa có chức năng phân tích ý thức hệ và giải cấu trúc các cơ chế kinh tế - văn hóa chi phối nghệ thuật; vừa đặt lại tác phẩm vào bối cảnh lịch sử - xã hội; đồng thời góp phần bảo tồn hệ giá trị văn hóa dân tộc và truyền tải tri thức đến công chúng. Nhờ vậy, phê bình nghệ thuật trở thành một công cụ tri thức giúp giảm thiểu rủi ro đánh mất bản sắc trong quá trình toàn cầu hóa và thương mại hóa nghệ thuật ngày nay.

   Quá trình thị trường hóa nghệ thuật dẫn đến một dạng tha hóa đặc thù trong lao động sáng tạo. Tha hóa, theo Marx, xảy ra khi con người bị tách khỏi bản chất sáng tạo của chính mình bởi các yêu cầu của thị trường hay bộ máy sản xuất11. Trong lĩnh vực nghệ thuật đương đại, tha hóa biểu hiện khi nghệ sĩ sáng tác để bán thay vì để biểu đạt; khi lựa chọn đề tài, phong cách hoặc hình thức tạo hình dựa trên thị hiếu toàn cầu; hoặc khi bản sắc dân tộc bị giản lược thành các motif dễ tiêu thụ trong thị trường quốc tế. Điều này đặc biệt rõ trong bối cảnh nghệ thuật châu Á, nơi ký ức chiến tranh, truyền thống văn hóa và lịch sử thuộc địa dễ bị tái hiện dưới dạng “gói thẩm mĩ hóa” nhằm phục vụ nhu cầu sưu tập phương Tây. Jameson gọi hiện tượng này là “chủ nghĩa bản địa được mã hóa” (codified localism), nơi sự khác biệt văn hóa bị chuẩn hóa và tiêu chuẩn hóa như một loại hàng hóa toàn cầu12.

   4. Một số vấn đề lý luận và thực tiễn của xu hướng thị trường hóa nghệ thuật

   Trong nền kinh tế thị trường, nghệ thuật ngày càng vận hành như một loại hàng hóa đặc thù trong hệ thống sản xuất - tiêu thụ toàn cầu. Công nghiệp văn hóa cũng đang biến đổi các sản phẩm nghệ thuật thành hàng hóa giải trí được chuẩn hóa, tái sản xuất và lưu thông theo các cơ chế của thị trường, làm suy giảm tính tự trị của nghệ thuật và đồng nhất hóa trải nghiệm thẩm mĩ13. Trong cấu trúc đó, nghệ thuật không chỉ được định giá theo các tiêu chí nội tại như ý nghĩa biểu tượng hay giá trị thẩm mĩ mà còn theo quy luật của thị trường tài chính, làm cho tác phẩm được xem như một dạng tài sản đầu tư, chịu tác động mạnh của các nhà đấu giá, hệ thống gallery quốc tế và các nhà sưu tập lớn. Những động lực này tạo ra một “thế giới nghệ thuật toàn cầu” (global art world) với chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ sản xuất, truyền thông, định giá đến tiêu thụ. Do đó, quyền lực kinh tế trở nên lấn át các yếu tố văn hóa - xã hội14. Trong bối cảnh ấy, nghệ sĩ Việt Nam bước vào thị trường toàn cầu thường phải đương đầu với áp lực xây dựng “bản sắc Việt Nam” như một thương hiệu có thể tiêu thụ được. Bản sắc văn hóa vốn là sự kết tinh của kinh nghiệm lịch sử, ký ức cộng đồng và chiều sâu xã hội, dễ bị giản lược thành các motif trực quan hoặc các dấu hiệu mang tính biểu tượng phù hợp với thị hiếu quốc tế. Khi đó, nghệ thuật không còn phản ánh đời sống hay diễn giải các vấn đề bản địa phức tạp mà trở thành một “gói giá trị thẩm mĩ” được đóng khung và tối ưu hóa cho nhu cầu tiêu dùng toàn cầu. Đây chính là quá trình hàng hóa hóa bản sắc đã được Marx dự báo khi phân tích hiện tượng giá trị sử dụng dần bị giá trị trao đổi che phủ15.

   Theo quan điểm Marxist, các mâu thuẫn cũng trở nên rõ ràng hơn trong bối cảnh thị trường nghệ thuật toàn cầu. Một là, mâu thuẫn giữa bản sắc và hàng hóa: các yếu tố văn hóa dân tộc như chất liệu, biểu tượng, ký ức lịch sử… dễ dàng bị chuyển hóa thành những dấu hiệu thương mại, khiến cho bản sắc bị tiêu thụ như một loại hàng hóa đặc biệt. Hai là, mâu thuẫn giữa sáng tạo và tiêu thụ: nghệ sĩ đứng trước lựa chọn “sáng tạo theo nhu cầu thị trường” hay “giữ tính độc lập tương đối của nghệ thuật”. Ba là, mâu thuẫn giữa tinh thần và vật chất: giá trị tinh thần của tác phẩm bị giá cả thị trường che phủ, làm suy yếu khả năng biểu đạt và chiều sâu phản ánh xã hội của nghệ thuật. Hiện tượng này được Bhabha mô tả là sự bắt chước (mimicry) các khuôn mẫu do người khác mong muốn, trong đó nghệ sĩ tái hiện bản sắc “theo cách thị trường quốc tế kỳ vọng”16. Thị trường nghệ thuật toàn cầu thường ưu ái các hình ảnh như “Việt Nam chiến tranh”, “Đông Nam Á kỳ lạ” hoặc “bản sắc nhiệt đới”… Những biểu tượng mang tính tiêu dùng, được “đóng gói” cho nhu cầu thẩm mĩ hóa sự khác biệt văn hóa của người xem phương Tây. Điều này dẫn đến nguy cơ bản sắc dân tộc bị tiêu dùng hóa, bị đóng khung và cố định hóa, thay vì được hiểu như một đối tượng luôn vận động biến đổi và năng động.

   4.1. Cơ hội và thách thức của quá trình thương mại hóa nghệ thuật ở Việt Nam

   Quá trình thị trường hóa nghệ thuật Việt Nam trong hai thập niên gần đây mở ra nhiều cơ hội nhưng đồng thời tạo ra những rủi ro mang tính cấu trúc đối với hệ sinh thái nghệ thuật quốc gia. Một mặt, sự trỗi dậy của các trung tâm sưu tập châu Á, đặc biệt tại Singapore, Hồng Kông và Seoul đã tạo điều kiện để nghệ thuật Việt Nam trở thành “điểm đến mới” trong dòng dịch chuyển của tư bản nghệ thuật khu vực, giúp nghệ sĩ tiếp cận các nguồn lực triển lãm, quỹ hỗ trợ và chương trình lưu trú nghệ thuật quốc tế17. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ số như thực tế ảo (VR), thực tế ảo tăng cường (AR), AI và NFT (Non-Fungible Token) đang mở rộng phương thức sáng tạo, góp phần định hình một hệ sinh thái nghệ thuật mới, trong đó nghệ sĩ Việt Nam có thể tham gia bình đẳng hơn vào các nền tảng kỹ thuật số toàn cầu vốn đang tái cấu trúc thị trường nghệ thuật đương đại18. Các sự kiện, festival quốc tế tiếp tục đóng vai trò cầu nối, đưa nghệ thuật Việt Nam bước ra các không gian đối thoại rộng lớn hơn, đồng thời gia tăng tính khả kiến của nghệ sĩ trong mạng lưới nghệ thuật toàn cầu.

   Tuy nhiên, song song với những cơ hội này là các rủi ro mang tính hệ thống. Trước hết, sự đồng nhất hóa (homogenization) xuất hiện khi tác phẩm được định hình nhằm đáp ứng các chuẩn mực thẩm mĩ quốc tế thay vì nhu cầu biểu đạt bản địa, dẫn đến việc nghệ sĩ đánh mất tính tự trị sáng tạo. Rủi ro “exoticization” tức là việc tái hiện Việt Nam như một bản sắc cố định phục vụ thị trường với các yếu tố như chiến tranh, nghèo đói hay “tính bản địa” bị thương mại hóa và tiêu dùng như những ký hiệu văn hóa sẵn có19. Ngoài ra, việc tác phẩm bị tách khỏi ngữ cảnh văn hóa - lịch sử Việt Nam dẫn đến mất mát ý nghĩa khi giá trị văn hóa bị bóp méo trong quá trình toàn cầu hóa. Do đó, sự chi phối mạnh của thị trường khiến nội dung sáng tác thường bị xu hướng và những dự báo tiêu thụ quyết định, thay vì nhu cầu biểu đạt văn hóa. Điều này đặt nghệ thuật vào nguy cơ trở thành một hoạt động sản xuất theo đơn đặt hàng của thị trường nghệ thuật quốc tế.

   4.2. Xu hướng thị trường hóa nghệ thuật trong hội nhập quốc tế  

  Sự phát triển mạnh mẽ của nghệ thuật đương đại Việt Nam từ đầu thế kỷ XXI đến nay đã khẳng định vai trò ngày càng rõ nét của nghệ sĩ Việt Nam trong hệ sinh thái nghệ thuật toàn cầu, đồng thời cho thấy những nỗ lực đa chiều trong việc bảo tồn bản sắc dân tộc trong bối cảnh thị trường hóa và toàn cầu hóa sâu rộng. Những trường hợp nghệ sĩ trẻ như Lê Quang Đỉnh, Tiffany Chung, Trần Lương và Vũ Đức Toàn… minh chứng rằng nghệ thuật Việt Nam đang hòa nhập mạnh mẽ vào các xu hướng xuyên quốc gia, đồng thời cũng có khả năng tái định vị các giá trị lịch sử - văn hóa nội sinh, phản biện các cấu trúc quyền lực toàn cầu và đóng góp vào tiến trình tái tạo ký ức tập thể qua các hình thức thực hành nghệ thuật khác nhau. Chẳng hạn như Lê Quang Đỉnh được xem là một trong những gương mặt tiêu biểu của xu hướng này, khi ông liên tục mở rộng các ngôn ngữ tạo hình để chất vấn lịch sử, bản sắc và những đối thoại hậu thuộc địa trong bối cảnh toàn cầu hóa. Các tác phẩm của ông sử dụng biểu tượng tôn giáo, nghi lễ tín ngưỡng, ký ức chiến tranh và hệ quy chiếu văn hóa Việt Nam nhằm phản ánh về quyền lực xuyên quốc gia, đồng thời giải thiêng các diễn ngôn mang tính phi lịch sử của thị trường nghệ thuật toàn cầu. Dưới góc nhìn Marxist, thực hành nghệ thuật của Lê Quang Đỉnh có thể được hiểu như một hành động tái trung tâm hóa lịch sử Việt Nam bằng cách chống lại cơ chế “fetish hóa” của thị trường có giá trị trao đổi đang lấn át giá trị lịch sử - văn hóa nội tại của tác phẩm. Chính khả năng giữ tính bản địa trong khi tham dự vào “đối thoại quốc tế” giúp Lê Quang Đỉnh thể hiện được khả năng hội nhập mà không đánh mất nền tảng sắc tộc - văn hóa, một vấn đề đang được quan tâm rộng rãi trong các nghiên cứu về toàn cầu hóa nghệ thuật.

   Cũng trong tư duy về ký ức và lịch sử, Tiffany Chung phát triển một hệ hình nghệ thuật mang đậm bản sắc cá nhân nghệ sĩ dựa trên nghiên cứu dữ liệu, bản đồ học, lịch sử di cư, ký ức chiến tranh và biến động đô thị. Chị xây dựng một “mĩ học của ký ức” qua các tác phẩm không chỉ tái hiện dữ kiện lịch sử mà còn làm lộ rõ những vùng mờ của ký ức tập thể, những đứt gãy của bối cảnh xã hội hậu chiến tranh. Các thực hành này có điểm giao thoa mạnh mẽ với chủ nghĩa Marx phê phán, khi nghệ thuật liên tục chỉ ra các quan hệ xã hội, ý thức hệ của lịch sử và tái hiện ký ức từ góc nhìn của cộng đồng. Bằng cách đặt các câu chuyện di cư, lưu vong và tái thiết đô thị trong không gian bản đồ, Tiffany Chung định hình một nghệ thuật vừa mang nội dung dân tộc vừa mang tầm nhìn toàn cầu. Đây là một dạng “toàn cầu hóa từ bên dưới” (globalizationfrom-below) mà nhiều học giả đã đề cập khi nghiên cứu nghệ thuật Đông Nam Á20.

   Nếu Lê Quang Đỉnh và Tiffany Chung chủ yếu tiếp cận lịch sử bằng ngôn ngữ hình ảnh và dữ liệu thì Trần Lương là một trong những nghệ sĩ đương đại gây được chú ý bằng nghệ thuật trình diễn Việt Nam. Nghệ sĩ đưa nghệ thuật vào không gian phản kháng mang tính trực diện hơn. Các hành động trình diễn của tác giả phản ánh những xung đột và phê phán mang tính xã hội một cách rất riêng. Dưới lăng kính Marxist, nghệ thuật của Trần Lương thực hiện đúng vai trò của nghệ sĩ như một lực lượng phê phán xã hội, chống lại sự tha hóa của lao động sáng tạo, chống lại việc hàng hóa hóa nghệ thuật vốn đang trở nên phổ biến trong bối cảnh toàn cầu hóa thị trường nghệ thuật. Trần Lương từ chối tuân theo quy luật giá trị trao đổi, tập trung vào giá trị tinh thần - xã hội, nhấn mạnh tính cộng đồng của nghệ thuật, phù hợp với tinh thần nghệ thuật phục vụ nhân dân và phản ánh hiện thực mà mĩ học Marxist đề cao. Điều này cho thấy nghệ sĩ phải liên tục cân bằng giữa thực hành sáng tạo của cá nhân và các ràng buộc xã hội.

   Trong tiến trình này, nghệ thuật số Việt Nam cũng xuất hiện như một biên giới mới (new frontier), mở ra các xu hướng sáng tạo. Từ góc nhìn của chủ nghĩa duy vật lịch sử, sự phát triển của VR/AR, AI, NFT, metaverse và big data có thể được xem như một biểu hiện của sự biến đổi mạnh mẽ trong lực lượng sản xuất, kéo theo những thay đổi căn bản trong quan hệ sản xuất nghệ thuật21. Điều này lý giải vì sao nghệ thuật số Việt Nam đã vượt ra khỏi ý niệm về một xu hướng mà là bước phát triển mang tính tất yếu trong cấu trúc nghệ thuật quốc gia. Các hình thức sáng tạo mới như generative AI, nghệ thuật tương tác, nghệ thuật dữ liệu hay gamification đòi hỏi nghệ sĩ phải không ngừng cập nhật công nghệ, đồng thời mở rộng các phương pháp tiếp cận văn hóa để đảm bảo rằng bản sắc không bị hòa tan trong môi trường số toàn cầu. Trường hợp “nghệ sĩ kỹ thuật số” Trí Quang đóng vai trò minh họa quan trọng cho xu thế này. Thông qua việc đưa các linh vật Việt cổ vào không gian 3D, Trí Quang tạo ra một dạng “ký ức số” (digital memory) giúp người xem có thể tương tác, xoay chuyển vật thể, phóng to, thu nhỏ và quan sát từ nhiều góc độ. Điều này cho phép các giá trị văn hóa truyền thống được “tái sinh” trong môi trường công nghệ, đồng thời tạo ra một hình thức lưu trữ ký ức mới cho thế hệ trẻ vốn quen thuộc với môi trường số. Xu hướng này phù hợp với chủ trương “số hóa các di sản văn hóa, tư liệu văn hóa, nghệ thuật, hình thành cơ sở dữ liệu quốc gia về công nghiệp văn hóa để các nghệ sĩ, nhà thiết kế, người làm sáng tạo thực hiện ý tưởng sáng tạo dựa trên các giá trị văn hóa truyền thống, góp phần tăng sự hiểu biết, yêu thích và lan tỏa văn hóa Việt Nam”22. Tuy nhiên, thực hành nghệ thuật số cũng đối diện với nhiều rủi ro, bao gồm khả năng chạy theo các xu hướng NFT - AI mang tính thương mại cao, khiến tác phẩm đánh mất chiều sâu văn hóa và trở thành một phần của thị trường hóa kỹ thuật số toàn cầu. Đây là vấn đề cấp thiết đặt ra trong nghiên cứu phê bình nghệ thuật số Việt Nam. Qua đó, đảm bảo rằng sự phát triển công nghệ không làm giảm đi hoặc cướp mất bản sắc văn hóa dân tộc cũng như giá trị nghệ thuật vốn là nền tảng của thực hành sáng tạo.

   Nhìn chung, những trường hợp nghệ sĩ và xu hướng nghệ thuật từ đầu thế kỷ XXI cho thấy rằng nghệ thuật Việt Nam đang dịch chuyển mạnh mẽ trong không gian toàn cầu, đồng thời đối diện với các mâu thuẫn nội tại giữa nhu cầu hội nhập và nhiệm vụ bảo tồn bản sắc dân tộc. Từ góc độ mĩ học Marxist, sự phát triển của nghệ thuật Việt Nam hiện nay không thể tách rời các điều kiện kinh tế - xã hội, sự vận động của thị trường và sự biến đổi của công nghệ. Tuy nhiên, chính sự đa dạng trong thực hành của các nghệ sĩ đương đại cho thấy khả năng tái tạo liên tục của bản sắc Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa, mở ra những hướng nghiên cứu mới về quan hệ giữa nghệ thuật, ý thức hệ và cơ chế thị trường trong thời đại kỹ thuật số.

   5. Vai trò của người làm phê bình trong bảo vệ các giá trị văn hóa dân tộc

   5.1. Người làm phê bình với tư cách là một lực lượng “giải ảo”

   Nghệ thuật Việt Nam ngày càng chịu sự chi phối mạnh mẽ của thị trường toàn cầu, vai trò của người làm phê bình trở nên quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì các giá trị văn hóa dân tộc. Trước hết, phê bình nghệ thuật đảm nhiệm chức năng “giải ảo” (demystification), tức là loại bỏ những lớp ý niệm mang tính thần thoại hóa mà thị trường thường phủ lên tác phẩm khi biến nó thành hàng hóa. Theo Adorno23, công nghiệp văn hóa có xu hướng chuẩn hóa và thương mại hóa các sản phẩm nghệ thuật, khiến tính độc đáo và chiều sâu văn hóa của chúng bị các cơ chế tiêu thụ đại chúng che lấp mất. Trong bối cảnh tương tự, phê bình tại Việt Nam phải đưa tác phẩm về với điều kiện, trạng thái, bối cảnh sáng tạo ban đầu của nó với những thành tố quan trọng như lịch sử, ký ức tập thể, ngôn ngữ nghệ thuật bản địa và những tầng sâu của tâm lý, xã hội nhằm ngăn chặn nguy cơ đánh mất chiều kích văn hóa của sáng tạo. Chức năng “giải ảo” này cũng gắn liền với lập luận của Marx24 về việc nghệ thuật trong xã hội tư bản dễ bị bao phủ bởi “tính sùng bái hàng hóa” (commodity fetishism), khi giá trị thị trường che khuất giá trị văn hóa tinh thần vốn có. Trong bối cảnh đó, phê bình cần đóng vai trò như một lực lượng phản ánh xã hội, diễn giải tác phẩm và chủ động chống lại sự chi phối của quyền lực thị trường nhằm trả nghệ thuật về với lịch sử, truyền thống cũng như cấu trúc tâm lý - xã hội, góp phần định hình ý nghĩa và giá trị của tác phẩm25.

   5.2. Phê bình định hướng thẩm mĩ và gìn giữ giá trị dân tộc

   Trong bối cảnh nghệ thuật Việt Nam vận động và phát triển ngày càng nhanh trong cơ chế thị trường, vai trò của người làm phê bình trở nên trung tâm trong việc xác định và duy trì giá trị dân tộc đích thực. Như Williams26 cho rằng văn hóa không chỉ là tổng thể các sản phẩm biểu đạt mà còn là hệ thống ý nghĩa gắn với đời sống cộng đồng, do đó phê bình phải phân biệt được đâu là bản sắc chân thành được hình thành từ thực hành xã hội, đâu chỉ là “bản sắc trang trí” được kiến tạo nhằm đáp ứng thị hiếu thương mại toàn cầu. Đồng thời, theo Eagleton27, phê bình có chức năng định hướng và duy trì những nền tảng thẩm mĩ mang tính lịch sử, qua đó bảo vệ sức sống của văn hóa bản địa trước áp lực chuẩn hóa của thị trường nghệ thuật quốc tế. Quan điểm này cũng phù hợp với lập luận của Anderson28 rằng bản sắc dân tộc luôn là một quá trình kiến tạo liên tục, đòi hỏi sự tham gia của những chủ thể có khả năng phân tích, diễn giải và định hình diễn ngôn nghệ thuật. Vì vậy, người làm phê bình ở Việt Nam đang giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ tính bền vững của mĩ học Việt Nam, giúp nghệ thuật giữ được chiều sâu văn hóa thay vì bị cuốn theo các xu hướng tiêu dùng ngắn hạn.

   Bên cạnh vai trò giải cấu trúc quyền lực thị trường, phê bình còn giữ nhiệm vụ định hướng và củng cố các giá trị văn hóa dân tộc trong sáng tạo đương đại. Trong nghiên cứu văn hóa Đông Nam Á, Taylor29 chỉ ra rằng bản sắc dân tộc trong nghệ thuật không phải là một thực thể bất biến mà là quá trình được kiến tạo liên tục trong đối thoại với lịch sử và toàn cầu hóa. Người làm phê bình, do đó, cần phân biệt giữa bản sắc dân tộc chân thực được hình thành từ ký ức, truyền thống và kinh nghiệm bản địa, bằng những hình thức bản sắc mang tính “trang trí”, được sản xuất để đáp ứng thị hiếu quốc tế. Việc xác định đâu là giá trị dân tộc cốt lõi giúp tránh tình trạng nghệ thuật bị biến thành hàng hóa bản sắc (identity commodity), một hiện tượng phổ biến trong bối cảnh toàn cầu hóa nghệ thuật đương đại. Phê bình trong trường hợp này đóng vai trò như một cơ chế bảo vệ để nghệ sĩ không bị cuốn vào vòng xoáy thị trường đến mức đánh mất chiều sâu văn hóa dân tộc.

   5.3. Phê bình như kiến trúc thượng tầng phản biện

   Theo quan điểm Marxist, phê bình nghệ thuật không dừng lại ở những hoạt động diễn giải mà nó còn tham gia như là một bộ phận của kiến trúc thượng tầng với khả năng phản biện và tác động ngược trở lại cơ sở kinh tế - xã hội. Marx và Engels30 nhấn mạnh rằng kiến trúc thượng tầng bao gồm nghệ thuật và phê bình có thể ảnh hưởng đến cách xã hội vận hành bằng việc định hướng nhận thức và hệ giá trị. Trong bối cảnh nghệ thuật Việt Nam, phê bình có thể định hướng thị hiếu công chúng, mở rộng không gian tiếp nhận nghệ thuật và thúc đẩy xã hội trân trọng các giá trị phi vật chất như ký ức, văn hóa hay bản sắc tinh thần. Việc này giúp làm giảm áp lực thương mại lên nghệ sĩ, đồng thời khuyến khích họ theo đuổi những nội dung mang giá trị tư tưởng thay vì chạy theo xu hướng thị trường. Do đó, phê bình trở thành một lực lượng quan trọng nhằm cân bằng giữa yêu cầu kinh tế và nhiệm vụ bảo tồn các giá trị văn hóa bản địa.

   Trong lý thuyết Marxist mở rộng, phê bình không chỉ phản ánh các quá trình văn hóa mà còn có khả năng tác động ngược lại cơ sở kinh tế bằng việc định hướng thị hiếu và điều chỉnh cơ chế tiếp nhận nghệ thuật. Theo Bourdieu31, thị hiếu thẩm mĩ không phải là một thực thể tự nhiên mà được cấu trúc thông qua các thiết chế văn hóa, trong đó phê bình giữ vai trò quan trọng trong việc định hình “thị trường nghệ thuật” và các giá trị được công nhận. Đồng thời, theo Habermas32, không gian công cộng được mở rộng thông qua các diễn ngôn phê bình, cho phép công chúng tiếp cận và đánh giá các giá trị phi vật chất vượt ra ngoài nhu cầu tiêu thụ thị trường. Điều này cũng tương thích với luận điểm của Adorno33 khẳng định rằng phê bình, khi vận hành như một hình thái phản kháng, có thể làm suy yếu quy luật hàng hóa hóa của công nghiệp văn hóa, từ đó giảm áp lực thương mại lên nghệ sĩ và bảo vệ tính tự trị của sáng tạo. Do đó, phê bình là hoạt động diễn giải đồng thời cũng là một lực lượng văn hóa có thể can thiệp vào cấu trúc kinh tế - xã hội chi phối nghệ thuật.

   Hơn thế nữa, hiện nay nghệ thuật số Việt Nam phát triển mạnh mẽ dưới tác động của AI, dữ liệu lớn và các môi trường thực tại mở rộng, vai trò của phê bình nghệ thuật trở nên đặc biệt quan trọng như một cơ chế “lọc nhiễu” mang tính tri thức trong hệ sinh thái thẩm mĩ mới. Sự bùng nổ của hình ảnh số và các thuật toán sáng tạo đã làm thay đổi căn bản khái niệm nghệ thuật, đòi hỏi những tiêu chuẩn đánh giá mới gắn với kỹ thuật số, dữ liệu và mô phỏng. Trong môi trường mà hàng trăm nghìn tác phẩm được tạo ra mỗi ngày nhờ công nghệ AI, phê bình có chức năng xác lập các tiêu chuẩn thẩm mĩ số, nhận diện giá trị sáng tạo thực sự trong vô số hình ảnh tự động và phân tích lại bản chất của lao động nghệ sĩ khi máy tính trở thành đồng tác giả34. Đồng thời, phê bình còn đóng vai trò quan trọng trong việc định nghĩa lại bản sắc văn hóa Việt Nam trong không gian số, nơi các biểu tượng truyền thống như nón lá, áo dài hay sơn mài không còn là những mã văn hóa duy nhất mà được mở rộng thành ký ức tập thể số hóa, lịch sử được mô phỏng bằng dữ liệu và trải nghiệm văn hóa được kiến tạo trong VR/AR. Theo Jenkins35, bản sắc đương đại trong môi trường kỹ thuật số được sản xuất thông qua sự tham gia, tái ngữ nghĩa và tương tác, cho phép các cộng đồng kiến tạo những hình thức văn hóa mới vượt khỏi giới hạn vật chất truyền thống. Vì vậy, phê bình nghệ thuật trong thời đại số vượt qua khỏi nhiệm vụ diễn giải đơn thuần để trở thành một lực lượng giữ vai trò kiến tạo thẩm mĩ mới, đồng thời đóng góp vào việc bảo vệ và phát triển các giá trị văn hóa Việt Nam trong không gian công nghệ.

   5.4. Mô hình đánh giá bản sắc văn hóa, nghệ thuật trong kinh tế thị trường

   Từ góc nhìn chức năng, có thể khái quát phê bình nghệ thuật theo định hướng Marxist bao gồm ba phương diện chủ chốt. Một là, phê bình ý thức hệ (ideological critique) nhằm giải mã các cấu trúc quyền lực chi phối thị trường nghệ thuật, xác định khi nào tác phẩm rơi vào trạng thái tha hóa hoặc bị điều tiết bởi các lực lượng tư bản. Hai là, phê bình lịch sử - văn hóa đặt tác phẩm vào dòng chảy lịch sử Việt Nam, giúp tái khẳng định chiều sâu văn hóa và bối cảnh bản địa của sáng tạo. Ba là, phê bình thị trường phân tích các mạng lưới tư bản, dòng tiền, quan hệ sở hữu và tác động của thị trường lên bản sắc nghệ thuật. Cả ba chức năng này đều hướng đến việc duy trì tính đa dạng văn hóa, bảo vệ không gian biểu đạt tự chủ và chống lại nguy cơ đồng hóa bản sắc trong thị trường toàn cầu. Thông qua nghiên cứu, bài viết đề xuất một mô hình đánh giá bản sắc văn hóa, nghệ thuật trong nghệ thuật thị trường hóa sau:


Mô hình đánh giá bản sắc văn hóa, nghệ thuật trong kinh tế thị trường.

   Mô hình đề xuất cho phê bình nghệ thuật trong bối cảnh thương mại hóa nghệ thuật gồm bốn cấp độ như sau: cấp độ thứ nhất, phê bình xem xét chiều sâu lịch sử, truyền thống và ký ức văn hóa được phản ánh trong tác phẩm; cấp độ thứ hai, phê bình đánh giá khả năng biểu đạt của nghệ sĩ thông qua hình tượng, ngôn ngữ thị giác và biểu tượng văn hóa; cấp độ thứ ba, phê bình phân tích tính tự chủ sáng tạo, mức độ đổi mới và chiều sâu tư duy nghệ thuật; cấp độ thứ tư, phê bình xem xét áp lực thị trường, như xu hướng thẩm mĩ toàn cầu, sự chi phối của giá cả hay tác động của nhà sưu tập và thiết chế nghệ thuật. Khi phân tích phê bình nghệ thuật, đánh giá đồng thời trên cả mốn cấp độ này thì phê bình mới có thể đưa ra nhận định toàn diện và góp phần bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc trong cơ chế thị trường và toàn cầu hóa thị trường nghệ thuật.

   6. Kết luận

   Như vậy có thể khẳng định rằng quá trình thị trường hóa nghệ thuật là một hệ quả tất yếu của toàn cầu hóa, khi nghệ thuật dần vận hành theo các logic trao đổi, tiêu thụ và cạnh tranh trên quy mô toàn cầu. Thị trường hóa nghệ thuật tại Việt Nam đang nổi lên như một xu hướng tất yếu trong bối cảnh nền kinh tế sáng tạo phát triển mạnh mẽ và nghệ thuật ngày càng tham gia sâu vào các cơ chế vận hành của thị trường. Tuy nhiên, sự phát triển này chỉ có thể duy trì tính bền vững khi được đặt trên nền tảng giá trị văn hóa - dân tộc, thay vì dựa vào giá trị trao đổi mang tính thương mại ngắn hạn. Tiến trình này đồng thời đặt ra nhiều thách thức đối với việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc, đặc biệt tại những nền nghệ thuật đang trong giai đoạn chuyển mình như Việt Nam. Cách tiếp cận từ kinh tế chính trị Marx và mĩ học Marxist cho phép nhận diện rõ các mâu thuẫn mang tính cấu trúc đang định hình thực tiễn nghệ thuật hiện nay, bao gồm: mâu thuẫn giữa giá trị trao đổi của tác phẩm với giá trị văn hóa – tinh thần vốn không thể quy đổi hoàn toàn bằng thị giá; mâu thuẫn giữa động lực đồng nhất hóa của thị trường toàn cầu và nhu cầu khẳng định bản sắc dân tộc; mâu thuẫn giữa khát vọng giữ được bản sắc nghệ thuật của nghệ sĩ và áp lực thương mại hóa ngày càng gia tăng trong môi trường kinh tế sáng tạo. Qua đó cho thấy rằng nghệ thuật luôn chịu tác động đồng thời từ hai lực kéo đối lập: một bên là nhu cầu khẳng định bản sắc dân tộc như một giá trị tinh thần mang chiều sâu lịch sử, bên còn lại là áp lực thị trường hóa hướng đến tính trao đổi, tiêu thụ và định giá theo cơ chế kinh tế. Do đó, quan niệm giá trị dân tộc không thể được hiểu như một thực thể bất biến mà là một cấu trúc vận động biện chứng, liên tục được kiến tạo và tái định hình theo các điều kiện kinh tế - xã hội. Cách mạng công nghiệp 4.0 cũng mở ra một thế giới mới cho sáng tạo nghệ thuật với rất nhiều phương tiện biểu đạt mới. Chúng vừa tạo ra những thách thức về sự đồng nhất hóa và sự suy giảm chiều sâu văn hóa nhưng cũng vừa đem lại những cơ hội cho sự phát triển của nghệ thuật Việt Nam trên trường quốc tế. Trong tiến trình này, phê bình nghệ thuật giữ vai trò chiến lược trong việc soi chiếu lại chính mình cũng như định hướng và kiến tạo giá trị, bảo tồn và phát huy bản sắc dân tộc trong nghệ thuật trước sức ép thị trường. Nếu nghệ sĩ là chủ thể sáng tạo trực tiếp tạo nên tác phẩm thì nhà phê bình đóng vai trò như người bảo vệ bản sắc có ý thức, người giải cấu trúc các giá trị giả tạo do thị trường tạo ra, đồng thời định vị tác phẩm trong dòng chảy văn hóa rộng lớn hơn. Phê bình, theo đó, góp phần duy trì chiều sâu nhân văn của nghệ thuật, bảo đảm rằng các thực hành nghệ thuật không bị giản lược thành hàng hóa thuần túy. Chỉ khi nghệ sĩ, phê bình và xã hội vận hành trong mối quan hệ biện chứng và tương hỗ, nghệ thuật Việt Nam mới có thể hội nhập quốc tế mà vẫn giữ được căn tính văn hóa, phát triển kinh tế song song với việc kiến tạo giá trị tinh thần cho tương lai.

   Chúng ta có thể lạc quan rằng nghệ thuật đương đại Việt Nam vẫn đang hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế mà không đánh mất căn tính văn hóa, với điều kiện hội đủ một số yếu tố mang tính quyết định. Một là, nghệ sĩ cần tiếp tục khai thác các nguồn lực văn hóa như lịch sử, ký ức và di sản bản địa như một chất liệu sáng tạo có giá trị toàn cầu. Hai là, phê bình nghệ thuật phải được củng cố như một cơ chế giám sát và điều tiết ý thức hệ, góp phần định hướng sự phát triển đúng đắn của nghệ thuật trong môi trường thị trường hóa. Ba là, vai trò của Nhà nước và các thiết chế nghệ thuật là then chốt trong việc xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ cho việc duy trì và lan tỏa bản sắc văn hóa. Ngoài ra, nghệ thuật số Việt Nam cần được định hướng phát triển theo mô hình “công nghệ + dân tộc”, tránh xu hướng sao chép quốc tế và hướng đến khả năng sáng tạo dựa trên đặc trưng văn hóa Việt Nam. Thông qua bài viết này, chúng tôi cũng mạnh dạn đề xuất mô hình đánh giá bốn cấp độ bản sắc văn hóa trong bối cảnh nghệ thuật thị trường hóa, đồng thời nhấn mạnh vai trò trọng yếu của phê bình nghệ thuật như một lực lượng kiến tạo tri thức và định hướng chiến lược cho sự phát triển bền vững của nghệ thuật Việt Nam trong thời kỳ toàn cầu hóa công nghệ cao.

 

 

 

Chú thích:
1 Huỳnh Thanh Điền (2025), Phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập, ResearchGate.
2 Trần Minh Đức (2022): “Ảnh hưởng của toàn cầu hóa lên văn hóa truyền thống Việt Nam”, Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế Phát triển.
3, 10 Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2014), Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 9.6.2014 Về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước.
4, 21, 30 K. Marx, & F. Engels (1974), The German Ideology, International Publishers.
5, 11, 15, 24K. Marx (1977), Capital: Volume 1, Vintage Books.
6 H. Foster (2002), Design and Crime (And Other Diatribes), London: Verso.
7 G. Lukács (1962), History and Class Consciousness, Cambridge, MA: MIT Press.
8 W. Benjamin (1968), Illuminations, New York: Schocken Books.
9, 27 T. Eagleton (1990), The Ideology of the Aesthetic, Wiley-Blackwell.
12 F. Jameson (1991), Postmodernism, or the Cultural Logic of Late Capitalism, Duke University Press.
13 T. Adorno & M. Horkheimer (2002), Dialectic of Enlightenment, Stanford University Press.
14 S. Thornton (2008), Seven Days in the Art World, W. W. Norton.
16, 19 H. Bhabha (1994), The Location of Culture, Routledge.
17, 29 N. A. Taylor (2009), Painters in Hanoi: An Ethnography of Vietnamese Art, University of Hawaii Press.
18 C. Paul (2015), Digital Art (3rd ed.), Thames & Hudson.
20 H. Belting, A. Buddensieg & P. Weibel (2013), The Global Contemporary and the Rise of New Art Worlds, MIT Press.
22 Chính phủ Việt Nam (2025), Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Quyết định 2486/QĐ-TTg ngày 14.11.2025 của Thủ tướng Chính phủ.
23, 33 T. W. Adorno (1991), The Culture Industry: Selected Essays on Mass Culture, Routledge.
25 J. Bydler (2004), The Global Art World, Inc, Uppsala University.
26 R. Williams (1977), Marxism and Literature, Oxford University Press.
28 B. Anderson (2006), Imagined Communities: Reflections on the Origin and Spread of Nationalism, Verso.
31 P. Bourdieu (1993), The Field of Cultural Production, Columbia University Press.
32 J. Habermas (1984), The Theory of Communicative Action (Vol. 1), Beacon Press.
34 C. Bishop (2012), Artificial Hells: Participatory Art and the Politics of Spectatorship, Verso.
35 H. Jenkins (2006), Convergence Culture: Where Old and New Media Collide, NYU Press.

 

Bình luận

    Chưa có bình luận