Trong suốt hơn một thế kỷ qua, điện ảnh và sân khấu Việt Nam không chỉ đơn thuần là phương tiện giải trí. Nó là nơi kể chuyện của nhiều thế hệ, nơi người Việt Nam nhìn vào để thấy mình - thấy những giá trị, văn hóa và khát vọng chưa bao giờ nói hết bằng lời. Quá trình hình thành và phát triển của điện ảnh và sân khấu của nước ta đã trải qua biết bao thăng trầm và biến đổi… Có bao giờ chúng ta tự hỏi: Nếu một ngày không còn ai xem các vở diễn của sân khấu truyền thống, không còn ai viết nên những tác phẩm kịch nói hoặc không còn ai đi xem phim Việt Nam, liệu chúng ta sẽ đánh mất điều gì? Phải chăng chúng ta đã làm mất đi một ngành nghề? Hay chúng ta đánh mất dần một phần ký ức của sáng tạo tập thể trong sân khấu truyền thống, nghiêm trọng hơn, một phần tâm hồn của người Việt Nam đang bị chính những người Việt bỏ quên?
Điện ảnh Việt Nam những năm đầu thế kỷ XX đã có những tác phẩm như Chung một dòng sông, Cánh đồng hoang, Em bé Hà Nội – những bộ phim đã đi cùng từng chặng đường bảo vệ đất nước, từ chiến tranh khốc liệt đến đô thị hóa bùng nổ. Sân khấu Việt Nam cũng vậy, từ hát chèo, tuồng, cải lương đã đi từ đình làng, hội làng và bước vào nhà hát sáng đèn, trở thành “cái nôi nghệ thuật” của biết bao thế hệ. Vậy nhưng hôm nay, khi bước vào một nhà hát cũ vắng bóng khán giả, khi nhìn vào lịch chiếu phim Việt Nam giữa rừng phim bom tấn ngoại quốc, chúng ta chợt lo lắng, chuyện gì đã xảy ra? Vì sao, sau những chặng đường đáng nhớ, chúng ta vẫn loay hoay, chưa tìm thấy một con đường phát triển bền vững cho nghệ thuật sân khấu và điện ảnh của nước nhà?
Trong phạm vi bài viết này, tôi xin được chia sẻ một cách thẳng thắn và chân thành để cùng nhìn lại lịch sử của sân khấu - điện ảnh nước ta, qua đó đề cập tới thực trạng của các đơn vị nghệ thuật, các hãng phim, để từ đó chỉ ra, nếu không hành động kịp thời, chúng ta không chỉ mất một ngành công nghiệp văn hóa mà mất đi cơ hội khẳng định mình trong thế giới toàn cầu hóa.
1. Thực trạng điện ảnh và sân khấu Việt Nam tham gia phát triển công nghiệp văn hóa
1.1. Điện ảnh
Điện ảnh Việt Nam đã từng tạo nên những tác phẩm vô cùng xuất sắc với chủ đề về cách mạng như Chung một dòng sông, Em bé Hà Nội, Vĩ tuyến 17 ngày và đêm, Cánh đồng hoang... Từ những năm 1960 đến 1980, điện ảnh trở thành “vũ khí mềm” song hành cùng cuộc kháng chiến chống giặc ngoại xâm, các tác phẩm điện ảnh không chỉ giành giải quốc tế mà còn trở thành biểu tượng tinh thần, khắc sâu vào ký ức nhiều thế hệ. Điện ảnh lúc ấy không chỉ là ngành nghề mà là tiếng nói của dân tộc, là tấm gương phản chiếu lịch sử, là công cụ giáo dục lòng yêu nước, ý chí kiên cường.
Những năm 1990 đánh dấu một bước ngoặt lớn khi đất nước chuyển từ cơ chế bao cấp sang kinh tế thị trường. Sự sụp đổ của các hãng phim nhà nước khiến hàng loạt đơn vị sản xuất phim lao đao, kinh phí cạn kiệt, nhân sự tan rã. Phim tư nhân ở Thành phố Hồ Chí Minh xuất hiện với Gái nhảy, Những cô gái chân dài… mang đến luồng gió mới về thương mại nhưng cũng kéo theo nhiều tranh cãi như: nội dung dễ dãi, chạy theo phòng vé, thỏa mãn thị hiếu ngắn hạn, đánh mất chiều sâu nghệ thuật từng là niềm tự hào một thời.
Cùng lúc đó, làn sóng phim ngoại từ Hollywood, Hàn Quốc, Trung Quốc ồ ạt xuất hiện, chiếm lĩnh rạp chiếu. Khán giả Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ, bắt đầu quen với nhịp phim nhanh, kỹ xảo đỉnh cao, nội dung hiện đại – những thứ mà phim nội địa không kịp thích ứng. Điện ảnh Việt Nam loay hoay giữa hai câu hỏi không dễ trả lời: Làm nghệ thuật hay làm giải trí? Làm phim cho người Việt Nam xem hay để mang ra thế giới?
Những năm gần đây, dù có những cú hích ấn tượng như các phim Bố già, Nhà bà Nữ (doanh thu gần 500 tỉ đồng), Bên trong vỏ kén vàng (Camera d’Or, Cannes 2023), điện ảnh Việt Nam vẫn chỉ như vài đốm sáng le lói trong một bức tranh toàn cảnh nhiều gam xám. Cũng gần đây, một số tác phẩm điện ảnh về chiến tranh Việt Nam đã được dày công dàn dựng: Đào, phở và piano; Địa đạo; Mưa đỏ là những tác phẩm tiêu biểu nhưng để vươn mình ra thế giới thì vẫn còn tồn tại một khoảng cách lớn.
Những thách thức chủ yếu của điện ảnh Việt Nam hiện nay gồm:
- Thị phần thấp, cạnh tranh khốc liệt: Phim Việt Nam chỉ chiếm khoảng 25-30% doanh thu phòng vé, phần còn lại thuộc về phim bom tấn ngoại.
- Nội dung thiếu đột phá: Phim thương mại chạy theo công thức (gia đình bi kịch, hài nhảm, remake Hàn Quốc, Thái Lan). Phim lịch sử dân tộc thì hiếm hoi và luôn gây tranh cãi về độ chuẩn xác cùng tính thẩm mĩ.
- Hạ tầng yếu, kỹ thuật kém: Thiếu studio lớn, trường quay chuyên nghiệp, hậu kỳ và kỹ xảo hiện đại. Một số phim phải thuê ekip nước ngoài làm hậu kỳ và tạo hiệu ứng cho kỹ xảo phim, đội ngũ trong nước còn mỏng, thiếu kinh nghiệm.
- Xuất khẩu mờ nhạt: Rất ít phim Việt Nam ra nước ngoài thành công về thương mại lẫn nghệ thuật; thiếu kênh phân phối quốc tế, thiếu chiến lược đưa phim đi xa.
- Khủng hoảng bản sắc: Chúng ta thiếu những phim sử thi, hoạt hình, siêu anh hùng mang đậm bản sắc Việt Nam mà đủ sức hút khán giả nội địa và quốc tế.
Câu hỏi lớn đặt ra là, chúng ta – một quốc gia gần 100 triệu dân với lịch sử bi tráng cùng nền văn hóa đa dạng phong phú – có thể tạo ra những biểu tượng điện ảnh mang tầm châu lục hay mãi loay hoay với “ao làng” phòng vé nội địa?
1.2. Sân khấu Việt Nam: vàng son cũ và cuộc chiến sinh tồn
Sân khấu Việt Nam mang trên vai một di sản ngàn năm. Chèo với tiếng trống rộn ràng nơi sân đình, tuồng với sắc đỏ cung đình oai vệ, cải lương đậm chất dân ca Nam Bộ, kịch nói vang lên tiếng phản biện xã hội từ đô thị đầu thế kỷ XX. Trong chiến tranh, sân khấu không chỉ là nghệ thuật mà còn là lời ca át tiếng bom, là sức mạnh tinh thần, là nhịp tim của cả dân tộc. Các đoàn văn công, đội tuyên truyền lưu động, nghệ sĩ vừa biểu diễn vừa chia sẻ niềm tin, nghị lực, len lỏi từ chiến khu đến mặt trận.
Sau hòa bình, những năm 1980, nghệ thuật sân khấu bước vào giai đoạn rực rỡ, khán giả cả nước chen chân xếp hàng mua vé, nhiều nghệ sĩ biểu diễn của các loại hình sân khấu đã trở thành tượng đài trong lòng công chúng. Nhà hát khắp ba miền sáng đèn, sân khấu là nơi hun đúc thẩm mĩ, đạo đức, tinh thần cộng đồng.
Nhưng rồi khoảng đầu những năm 2000, sân khấu bắt đầu “lao đao”. Kinh tế thị trường lên ngôi, bao cấp rút dần, truyền hình, internet, game show bùng nổ. Khán giả trẻ – vốn là mạch sống nghệ thuật – dần rời xa rạp hát, tìm đến màn hình nhỏ, màn hình điện thoại. Các đoàn nghệ thuật nhà nước thiếu vốn, nhà hát xuống cấp, sân khấu xã hội hóa (IDECAF, Thế Giới Trẻ của Thành phố Hồ Chí Minh) phải chạy theo mô hình giải trí bán vé, chủ đề nhẹ nhàng, hài kịch tình huống, dễ cười, dễ khóc. Nghệ sĩ trẻ thiếu đất diễn, thu nhập bấp bênh, thiếu cơ hội tỏa sáng nên nhiều người chọn rẽ hướng sang truyền hình, xây dựng các kênh giải trí Tiktok, Youtube, một số lựa chọn việc bỏ nghề diễn.
Tuy vậy, sân khấu Việt Nam vẫn không tắt hẳn. Các liên hoan sân khấu toàn quốc cho tuồng, chèo, cải lương, kịch nói, xiếc, âm nhạc vẫn được tổ chức và vẫn được coi là nơi gìn giữ giá trị truyền thống, phát hiện mầm non nghệ thuật. Thế nhưng các hội diễn cũng không che giấu được sự thật về chất lượng chuyên môn và sự đi xuống của nghệ thuật sân khấu. Chúng ta phải đối mặt với sự thật: sân khấu truyền thống vắng bóng người trẻ nói riêng và vắng bóng khán giả nói chung.
Những thách thức chủ yếu của sân khấu Việt Nam hiện nay gồm:
- Cơ sở vật chất nhiều nơi cũ kỹ, thiếu trang thiết bị hiện đại, không đủ điều kiện tổ chức vở diễn công nghệ cao, trình diễn đa phương tiện.
- Mô hình sáng tạo gần như đóng băng: hiếm hoi có vở kết hợp mapping, công nghệ thực tế ảo, sân khấu biểu diễn ngoài trời quy mô lớn.
- Nghệ sĩ trẻ không còn thiết tha với nghề vì thu nhập thấp, thiếu đảm bảo nghề nghiệp, thiếu môi trường thử sức.
Câu hỏi lớn đặt ra là, chúng ta giữ sân khấu truyền thống để làm “bảo tàng sống” hay chúng ta dám chuyển hóa nó thành sản phẩm sáng tạo mới – vừa bảo tồn vừa đổi mới, vừa vươn ra cạnh tranh trên thị trường giải trí hiện đại? Để làm được điều ấy, nghệ thuật sân khấu cần một cú hích mạnh mẽ, một chiến lược dài hơi, một sự đầu tư nghiêm túc từ cả nhà nước lẫn xã hội. Nếu không đầu tư và gìn giữ, chúng ta sẽ sớm mất đi không chỉ một loại hình nghệ thuật mà mất luôn một phần hồn cốt của dân tộc đã trải dài cả ngàn năm lịch sử.
2. Một số vấn đề đặt ra
Dù có tiềm năng lớn, điện ảnh và sân khấu Việt Nam đang mắc kẹt bởi rất nhiều rào cản mà nếu không tháo gỡ đồng bộ, mọi nỗ lực phát triển đều mang lại những hiệu quả không như mong đợi.
- Vốn: Thiếu ngân sách, thiếu đầu tư mạo hiểm, thiếu cơ chế huy động xã hội hóa.
Ngân sách Nhà nước dành cho điện ảnh và sân khấu chủ yếu tập trung vào các nhiệm vụ chính trị - xã hội, như phim lịch sử, vở diễn đặt hàng kỷ niệm. Trong khi đó, những quỹ hỗ trợ phát triển sáng tạo, thử nghiệm, đổi mới hầu như không tồn tại, dù đã được đề cập trong các chiến lược phát triển.
Doanh nghiệp tư nhân chỉ dám đầu tư vào mảng dễ thu hồi vốn: phim giải trí, kịch hài bán vé. Còn các dự án phim nghệ thuật, sân khấu thử nghiệm thì gần như không ai dám mạo hiểm để đầu tư. Xã hội hóa có diễn ra nhưng lẻ tẻ và thiếu sự đồng bộ. Dễ dàng nhận thấy rất ít doanh nghiệp hay cá nhân dám đầu tư vào nghệ thuật, ngoại trừ một số công ty giải trí có kết hợp với các tour du lịch để biểu diễn kết hợp nhưng nội dung chương trình thì chưa thật sự kỳ vọng.
- Nhân lực: đào tạo lỗi thời, thiếu kỹ năng liên ngành.
Đào tạo điện ảnh và sân khấu ở Việt Nam vẫn nặng lý thuyết, thiếu thực hành, thiếu va chạm thực tế, đặc biệt là các mảng kỹ thuật số, hậu kỳ, kỹ xảo, quản lý sản xuất, truyền thông. Gần đây nhất, Trường Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội đã bắt đầu đào tạo đạo diễn nội dung số, diễn viên biểu diễn nhạc kịch, các chuyên ngành mới được xây dựng cùng với sự đồng hành của các chuyên gia nước ngoài đang được kỳ vọng sẽ mang lại diện mạo mới cho các chuyên ngành biểu diễn và đạo diễn trong tương lai.
Trong khi đó, các mảng đang bùng nổ toàn cầu như biên kịch series dài tập, sản xuất nội dung OTT (sản xuất nội dung số trực tuyến), kỹ xảo điện ảnh, sản xuất công nghệ thực tế ảo (virtual production), đạo diễn sân khấu đa phương tiện, quản lý sân khấu hiện đại… gần như chưa có trường nào đào tạo bài bản. Trên thực tế, chúng ta có nhiều tài năng cá nhân nhưng thiếu đội ngũ chuyên nghiệp; dự án nào muốn “chơi lớn” đều phải mời chuyên gia nước ngoài.
- Công nghệ: tụt hậu và thiếu ứng dụng. Phim Việt Nam vẫn chật vật với kỹ xảo ở mức cơ bản, hậu kỳ âm thanh, ánh sáng chưa đạt chuẩn quốc tế. Sân khấu hiếm nơi nào ứng dụng ánh sáng mapping, AR/VR, livestream đa nền tảng, interactive performance (trình diễn tương tác). Chính vì thiếu nền tảng công nghệ nên sản phẩm Việt Nam khi ra thị trường quốc tế thường bị “lép vế”, không chỉ vì nội dung mà vì chất lượng trình bày, độ chuyên nghiệp, thiếu trải nghiệm nghệ thuật thị giác.
- Thị trường: khán giả kén chọn, thẩm mĩ thay đổi. Thế hệ khán giả trẻ Việt Nam lớn lên cùng K-drama, K-pop concert, Marvel, Netflix, họ quen với nhịp phim nhanh, kỹ xảo đỉnh cao, nội dung mới lạ, đa dạng. Trong khi đó, phim Việt Nam, sân khấu ViệtNam nhiều khi chưa bắt kịp ngôn ngữ, hơi thở đương đại, vẫn “nói chuyện” với khán giả bằng cách dàn dựng của thập niên 1990. Đây có lẽ là vấn đề cốt lõi khiến cho người trẻ không thấy đời sống của mình trong các tác phẩm nghệ thuật sân khấu, vắng khán giả, người làm nghề thì thất vọng vì làm ra không ai xem – một vòng tròn bế tắc mà chưa ai đủ sức để thay đổi.
- Chính sách: thiếu kết nối thực tiễn, thiếu động lực đột phá.
Luật Điện ảnh mới ra đời nhưng chưa có hướng dẫn thực thi đồng bộ; nghệ thuật biểu diễn vẫn chưa có luật riêng. Các chính sách ưu đãi về thuế, quyền lợi của các nhà sáng tạo, các quỹ bảo trợ chỉ tồn tại trên giấy, không đi vào thực tiễn và không có hiệu quả. Kiểm duyệt nội dung đôi khi máy móc, gây khó khăn cho những ý tưởng sân khấu, điện ảnh táo bạo. Thực tiễn như vậy, dù có chiến lược đẹp nhưng khi đi vào vận hành, người làm nghề vẫn gặp nhiều rào cản, nhà đầu tư gặp rủi ro, sản phẩm gặp cấm cản, ngành nghề và những người làm nghề sáng tạo nhiều khi bị bó buộc.
Nhìn chung, rào cản lớn nhất của điện ảnh và sân khấu Việt Nam không phải thiếu tài năng, thiếu khán giả mà là thiếu niềm tin vào chính mình, thiếu cơ chế giải phóng năng lượng sáng tạo, thiếu một “cú hích” mạnh mẽ để bứt ra khỏi vòng lặp cũ. Quan trọng hơn hết, các rào cản này liên kết chặt chẽ, không thể tháo gỡ một mình, mà cần tháo gỡ cùng lúc, đồng bộ.
3. Một số giải pháp phát triển ngành công nghiệp điện ảnh và công nghiệp sân khấu
Muốn điện ảnh và sân khấu Việt Nam phát triển theo hướng dân tộc, tiên tiến, hiện đại, chúng ta cần một chiến lược đa tầng, vừa ngắn hạn – giải quyết trước mắt, vừa dài hạn – xây nền tảng bền vững, vừa thực tế – phù hợp nguồn lực, bối cảnh trong nước.
3.1. Những cú hích tức thì, khả thi
- Thành lập Quỹ hỗ trợ phát triển điện ảnh và sân khấu được kích hoạt quỹ từ nguồn xã hội hóa và ngân sách, tập trung vào các hoạt động như hỗ trợ kịch bản mới, phim thử nghiệm, sân khấu thử nghiệm; tài trợ marketing, truyền thông sản phẩm nội địa chất lượng cao; hỗ trợ chi phí tham gia liên hoan sân khấu, liên hoan phim, tham gia các chương trình quốc tế, kết nối các đơn vị sản xuất nhằm xuất khẩu các sản phẩm văn hóa, nghệ thuật… Nâng cấp cơ sở vật chất trọng điểm, đặc biệt là các nhà hát cho sân khấu truyền thống, hoặc các trường quay với quy mô lớn, hiện đại. Chọn 5-7 nhà hát, rạp chiếu quan trọng (ở Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ, Huế) để nâng cấp ánh sáng, âm thanh, hạ tầng trình diễn, làm hình mẫu. Ưu tiên dự án có tính lan tỏa: phim lịch sử chất lượng cao, vở diễn kết hợp công nghệ, series truyền hình quốc gia. Nhà nước đặt hàng 30-50%, tư nhân đầu tư, cùng chia sẻ lợi nhuận, rủi ro. Tạo sân chơi cho biên kịch, đạo diễn, nghệ sĩ trẻ, tập trung đề tài đương đại, mang hơi thở thời đại (mạng xã hội, giới trẻ, gia đình mới, đô thị hóa…). Liên kết với Hàn Quốc, Nhật Bản, các nước châu Âu, Mĩ, mời chuyên gia đào tạo cấp tốc về kỹ xảo, hậu kỳ, livestream đa nền tảng, quản lý sân khấu hiện đại.
- Xây dựng hệ sinh thái bền vững. Xây dựng Creative Hub (Trung tâm Sáng tạo liên ngành) với sự kết hợp phim ảnh, sân khấu, âm nhạc, game, công nghệ, truyền thông. Đây là không gian sản sinh dự án sáng tạo, ươm mầm startup văn hóa, kết nối quốc tế. Có thể thí điểm tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh.
Ban hành Luật Nghệ thuật biểu diễn riêng biệt, tách khỏi nghị định chung. Luật này sẽ tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho: quyền tác giả, đặt hàng, tài trợ, bản quyền, kiểm duyệt, PPP.
Ưu đãi thuế, chính sách cash rebate cạnh tranh. Giảm thuế cho doanh nghiệp sản xuất phim, sân khấu nội địa; ưu đãi thuế nhập thiết bị sản xuất hiện đại; rebate chi phí 10-15% cho đoàn phim quốc tế quay tại Việt Nam.
Đầu tư xuất khẩu nội dung. Không chỉ xuất phim mà bán format, bán bản quyền show, tổ chức tour diễn quốc tế (tuồng, chèo, cải lương, xiếc, kịch nói). Hợp tác sâu với Netflix, Disney+, HBO, Spotify, Tencent…
Cải cách giáo dục, đào tạo nhân lực. Mở ngành học mới (sản xuất OTT, kỹ xảo, quản lý sân khấu), tăng đào tạo thực hành, kết hợp với doanh nghiệp để sinh viên có dự án thực tập thật, không chỉ học trên giấy.
Phát triển mô hình “nhà hát thực hành”, “hãng phim thực hành” ngay trong trường học là giải pháp mang tính khả thi và đột phá. Theo đó, mỗi trường cần có sân khấu nhỏ, rạp chiếu nhỏ vận hành thật: có phòng vé, kỹ thuật, marketing, suất diễn, suất chiếu định kỳ. Sinh viên được xoay tua các vị trí: diễn viên, đạo diễn, biên kịch, hậu kỳ, truyền thông, quản lý để hiểu nghệ thuật là chuỗi vận hành chứ không chỉ là “ánh hào quang trên sân khấu”.
Một giải pháp khác gắn với thực tiễn là chương trình “học việc – thực tập có lương” trong doanh nghiệp. Đây là giải pháp kết nối bắt buộc giữa trường học và hãng phim, đoàn kịch, sân khấu xã hội hóa. Doanh nghiệp được giảm thuế nếu nhận học viên thực tập 6-12 tháng, có mentor giám sát. Sinh viên có trải nghiệm thật, có thu nhập nhỏ, giảm “sốc nghề” sau tốt nghiệp.
Ngoài ra, cần quan tâm đến một số giải pháo khác như:
- Đội đặc nhiệm sáng tạo trẻ (youth creative squad): tuyển chọn nhóm tài năng (18-30 tuổi), gửi thực tập dài hạn (6-12 tháng) tại các xưởng phim, nhà hát quốc tế. Khi trở về, họ tham gia chuỗi dự án đào tạo, chuyển giao kỹ năng, không chỉ phát triển sự nghiệp cá nhân.
- Quỹ khởi nghiệp sáng tạo trẻ ngành nghệ thuật: cấp vốn nhỏ (100-500 triệu đồng/ dự án) cho nhóm trẻ làm phim ngắn, kịch bản mới, show thử nghiệm, series mạng xã hội, kèm hỗ trợ mentor chuyên môn, cố vấn kinh doanh, tư vấn truyền thông số, giúp họ học cách “vừa sáng tạo vừa sinh tồn” trong ngành.
- Đổi mới tuyển sinh, đào tạo: mở cổng xét tuyển qua portfolio, dự án cá nhân (video, kịch bản, vai diễn), không chỉ dựa vào thi tuyển truyền thống. Cho phép học modul ngắn hạn, học song ngành (ví dụ: diễn xuất + truyền thông, biên kịch + công nghệ), học chuyển đổi từ ngành khác (thiết kế, marketing, lập trình). Tích hợp đào tạo kỹ năng số, xây dựng thương hiệu cá nhân: không chỉ dạy diễn xuất, biên kịch, đạo diễn mà còn dạy cách nghệ sĩ trẻ quản lý hình ảnh cá nhân, giao tiếp mạng xã hội, hợp tác thương hiệu, tận dụng nền tảng số để kết nối khán giả.
Tóm lại, nguồn nhân lực trẻ chính là trụ cột sống còn để điện ảnh, sân khấu Việt Nam bứt phá. Nhưng muốn thế hệ mới trụ lại, không chỉ cần dạy giỏi nghề mà còn phải giúp họ sống được với nghề, phát triển trong một thị trường khốc liệt, nhiều tầng, nhiều tốc độ, nơi mà “chuyên nghiệp” phải song hành cùng “linh hoạt”, “đa kỹ năng”, “chủ động sáng tạo”.