1. Mục tiêu phát triển công nghiệp văn hóa theo hướng dân tộc, tiên tiến, hiện đại
Trong bối cảnh toàn cầu hoá và kỷ nguyên số hiện nay, phát triển công nghiệp văn hoá không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là một trong những chiến lược quan trọng để xây dựng bản lĩnh văn hoá, gia tăng sức mạnh mềm và khẳng định vị thế của mỗi quốc gia. Với Việt Nam – một đất nước giàu truyền thống văn hoá và khát vọng phát triển – con đường xây dựng nền công nghiệp văn hoá cần gắn kết chặt chẽ với định hướng dân tộc, tiên tiến, hiện đại. Vấn đề đặt ra là: để phát triển công nghiệp văn hoá theo định hướng đó, chúng ta cần hướng đến những mục tiêu gì?
Thứ nhất, khẳng định và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc trong bối cảnh hội nhập.
Có thể nói, bảo tồn và phát huy giá trị văn hoá truyền thống, từ đó hình thành nên những sản phẩm văn hoá độc đáo, mang dấu ấn Việt Nam là mục tiêu trọng yếu của nhiệm vụ xây dựng, phát triển nền công nghiệp văn hoá. Bởi lẽ, một nền công nghiệp văn hóa mạnh mẽ không thể hình thành nếu thiếu đi nền tảng vững chắc từ di sản, phong tục, nghệ thuật dân gian và lối sống bản địa - những chất liệu đặc trưng tạo nên màu sắc riêng biệt và sự độc đáo cho sản phẩm văn hóa Việt Nam. Việc bảo tồn các giá trị truyền thống để hình thành nên những sản phẩm văn hóa mang dấu ấn Việt Nam không chỉ giúp củng cố bản sắc dân tộc mà còn tạo ra sức cạnh tranh đặc biệt trên thị trường quốc tế, nơi mà tính khác biệt và sự độc bản luôn được đề cao. Tuy nhiên, bản sắc không phải là một thực thể tĩnh tại mà nó cần được thúc đẩy bởi sự sáng tạo và đổi mới không ngừng.
Thứ hai, thúc đẩy sáng tạo, đổi mới và hội nhập quốc tế.
Phát triển bản sắc theo hướng tiên tiến đòi hỏi phải đặt sáng tạo làm trung tâm của mọi quá trình, từ khâu hình thành ý tưởng đến công nghệ sản xuất và các mô hình kinh doanh. Các ngành sáng tạo như điện ảnh, âm nhạc, thiết kế hay thời trang cần phải tiếp cận và làm chủ các chuẩn mực quốc tế về chất lượng, nội dung cũng như hình thức thể hiện. Mục tiêu là đưa văn hoá Việt Nam vươn ra thế giới bằng chính sáng tạo của người Việt, vừa hội nhập vừa khẳng định bản lĩnh riêng. Để thực hiện được mục tiêu này đòi hỏi năng lực làm chủ công nghệ và số hóa đồng bộ từ di sản đến quy trình sáng tạo và chuỗi cung ứng. Song hành với hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao và việc nuôi dưỡng tài năng sáng tạo trẻ là yếu tố quyết định, bởi con người chính là sức sống mới cho văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Tất cả các nỗ lực này cuối cùng hướng tới việc tạo dựng thương hiệu quốc gia về văn hóa - không chỉ để quảng bá du lịch hay ngoại giao mà còn để khẳng định trí tuệ và sức hút của Việt Nam trên trường quốc tế.
Thứ ba, xây dựng hệ sinh thái công nghiệp văn hoá chuyên nghiệp và bền vững.
Trong vai trò “trụ cột kinh tế chiến lược”, công nghiệp văn hóa cần có những đóng góp quan trọng vào GDP và khẳng định vị thế “quyền lực mềm” của mỗi quốc gia trên trường quốc tế. Công nghiệp văn hóa cần được định hình như một ngành kinh tế chiến lược với chuỗi giá trị rõ ràng, bao quát từ khâu sáng tạo, sản xuất, phân phối cho đến tiêu dùng và lưu giữ giá trị. Trong hệ sinh thái đa tầng này, nhà nước đóng vai trò kiến tạo thể chế và chính sách, doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt thị trường, còn các nghệ sĩ cùng cộng đồng sáng tạo chính là chủ thể trung tâm của văn hóa.
Thứ tư, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số và chuyển đổi số.
Trong bối cảnh hiện nay, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số và chuyển đổi số là một mục tiêu không thể tách rời. Điều này đòi hỏi năng lực tiếp cận và làm chủ công nghệ, đồng thời phải hướng đến việc số hoá di sản, số hoá quy trình sáng tạo. Việc tận dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, thực tế ảo hay blockchain sẽ giúp chuyển đổi mô hình sản xuất và phân phối sản phẩm văn hóa, đồng thời mở rộng nền tảng tiêu dùng văn hóa thông minh.
Thứ năm, bồi dưỡng nhân lực chất lượng cao và nuôi dưỡng tài năng sáng tạo.
Con người là yếu tố quyết định trong phát triển công nghiệp văn hoá. Một mục tiêu không thể thiếu là xây dựng nguồn nhân lực sáng tạo chuyên nghiệp, thông qua đào tạo, liên kết các trung tâm nghệ thuật, trường đại học, viện nghiên cứu và mở rộng hợp tác quốc tế. Đồng thời, cần có chính sách phát hiện, bảo vệ và nuôi dưỡng các tài năng sáng tạo trẻ – những người sẽ làm nên sức sống mới cho văn hoá Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Thứ sáu, tạo dựng thương hiệu quốc gia về văn hoá.
Phát triển công nghiệp văn hoá theo hướng dân tộc - hiện đại - tiên tiến cần hướng đến mục tiêu định vị hình ảnh quốc gia qua các sản phẩm văn hoá đặc trưng. Thương hiệu quốc gia về văn hoá không chỉ là công cụ quảng bá du lịch hay xúc tiến ngoại giao, mà còn là cách Việt Nam khẳng định bản lĩnh, trí tuệ và sức hút văn hoá trên bản đồ thế giới.
Có thể khái quát như sau: công nghiệp văn hoá là lĩnh vực giàu tiềm năng, đòi hỏi một chiến lược phát triển toàn diện, hài hoà giữa truyền thống và hiện đại, giữa dân tộc và quốc tế. Hướng đến các mục tiêu: khẳng định bản sắc – thúc đẩy sáng tạo – hội nhập quốc tế – ứng dụng công nghệ – phát triển nhân lực – xây dựng thương hiệu quốc gia, Việt Nam có thể tạo nên một nền công nghiệp văn hoá mạnh mẽ, vừa thể hiện tâm hồn dân tộc, vừa đáp ứng yêu cầu của thời đại, góp phần vào sự phát triển bền vững và nâng tầm vị thế quốc gia trong kỷ nguyên mới.
2. Thế nào là nền công nghiệp điện ảnh dân tộc, tiên tiến và hiện đại?
Nền công nghiệp điện ảnh Việt Nam dân tộc, tiên tiến, hiện đại là một mô hình phát triển mang tính chiến lược, hài hòa giữa việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc với ứng dụng các thành tựu khoa học, công nghệ và xu thế thời đại để tạo ra những giá trị nghệ thuật và kinh tế cao. Đó là một chỉnh thể hữu cơ - nơi bản sắc là gốc rễ, sáng tạo là động lực và công nghệ là cánh tay nối dài.
2.1. Tính dân tộc – gốc rễ bản sắc văn hóa
Tính dân tộc không phải là sự lặp lại các khuôn mẫu cũ kỹ mà là sự mã hóa tâm hồn Việt vào ngôn ngữ điện ảnh đương đại. Trong đó:
- Nội dung phim đậm đà bản sắc dân tộc, phản ánh chiều sâu lịch sử, truyền thống, văn hóa, con người và tâm hồn Việt Nam qua lăng kính sáng tạo hiện đại.
- Ngôn ngữ nghệ thuật vừa giàu chất thơ, vừa gần gũi đời sống, thể hiện được tinh thần Việt qua hình tượng, nhân vật, cảnh quan, âm nhạc, trang phục, phong tục.
- Tư duy làm phim tôn trọng giá trị cội nguồn, nhưng không bị gò bó bởi khuôn mẫu truyền thống, biết cách “kể chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ điện ảnh toàn cầu”.
2.2. Tính tiên tiến – hơi thở của thời đại
Tính tiên tiến thể hiện ở việc không ngừng nâng cấp trình độ thẩm mĩ và kỹ thuật để theo kịp các tiêu chuẩn khắt khe của điện ảnh thế giới. Đó là:
- Ứng dụng kỹ thuật điện ảnh hiện đại (công nghệ quay phim, hậu kỳ, CGI, âm thanh vòm…) để nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Khai thác các đề tài mới mẻ, nhạy bén, phản ánh những vấn đề xã hội, con người đương đại trong bối cảnh toàn cầu hóa, đô thị hóa, chuyển đổi số.
- Khuyến khích những hình thức thể nghiệm nghệ thuật mới, tư duy điện ảnh mở, khai phá đề tài, thể loại, phong cách.
- Định hướng xây dựng hệ sinh thái công nghiệp điện ảnh chuyên nghiệp từ đào tạo - sản xuất - phát hành - quảng bá - truyền thông - nghiên cứu.
2.3. Tính hiện đại – công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế
Tính hiện đại nằm ở khả năng vận hành chuyên nghiệp theo cơ chế thị trường và sự tham gia sâu rộng vào chuỗi giá trị điện ảnh toàn cầu. Ở đó:
- Mô hình sản xuất phim chuyên nghiệp, phân công theo chuỗi giá trị, huy động vốn đầu tư đa dạng (xã hội hóa, hợp tác công tư, tài trợ, đồng sản xuất quốc tế).
- Phát triển mạng lưới rạp chiếu, nền tảng số, thúc đẩy phân phối phim trong nước và quốc tế, tạo nguồn thu đa dạng.
- Hình thành các trung tâm sản xuất, hậu kỳ, trường quay hiện đại, có khả năng cạnh tranh trong khu vực.
- Hội nhập quốc tế sâu rộng qua liên hoan phim, hợp tác sản xuất, giao lưu sáng tác, trao đổi chuyên gia, nâng tầm vị thế điện ảnh Việt trên bản đồ điện ảnh thế giới.
2.4. Mối liên hệ biện chứng và định hướng phát triển bền vững
Sự kết hợp giữa ba yếu tố “dân tộc, tiên tiến, hiện đại” tạo nên một chiếc “kiềng ba chân” vững chắc cho điện ảnh Việt Nam. Để điện ảnh phát triển bền vững dựa trên ba trụ cột này, chúng ta cần:
- Coi điện ảnh là ngành kinh tế - văn hóa mũi nhọn, góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia, phát triển công nghiệp văn hóa.
- Đào tạo nguồn nhân lực điện ảnh có tư duy toàn cầu nhưng giữ được căn tính Việt.
- Xây dựng chính sách hỗ trợ sáng tạo, đầu tư, bảo hộ bản quyền, tạo môi trường làm phim lành mạnh, minh bạch.
- Đảm bảo sự cân bằng giữa nghệ thuật và thị trường, giữa bảo tồn giá trị truyền thống và đổi mới sáng tạo.
Như vậy, nền công nghiệp điện ảnh Việt Nam dân tộc, tiên tiến, hiện đại là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa bản sắc văn hóa và công nghệ hiện đại, giữa tư duy nghệ thuật và mô hình công nghiệp, giữa giá trị nội sinh và hội nhập quốc tế – nhằm tạo ra một ngành điện ảnh có sức sống lâu dài, sức cạnh tranh mạnh mẽ và đóng góp thiết thực vào sự phát triển kinh tế – văn hóa của đất nước. 3. Vị trí của công nghiệp điện ảnh trong việc xây dựng nền công nghiệp văn hoá dân tộc, tiên tiến, hiện đại Trong dòng chảy phát triển của nền kinh tế sáng tạo toàn cầu, công nghiệp văn hoá đang nổi lên như một lĩnh vực chiến lược góp phần khẳng định bản sắc, lan tỏa giá trị quốc gia và gia tăng sức mạnh mềm. Trong hệ thống đó, điện ảnh giữ vị trí trung tâm, vừa là một ngành công nghiệp có khả năng lan tỏa rộng lớn, vừa là phương tiện nghệ thuật kết tinh giá trị văn hoá - tư tưởng - thẩm mĩ của dân tộc. Việc xác lập vai trò, vị trí của công nghiệp điện ảnh là tiền đề quan trọng để xây dựng một nền công nghiệp văn hoá mang định hướng dân tộc, tiên tiến, hiện đại.
3.1. Điện ảnh – lĩnh vực then chốt trong hệ sinh thái công nghiệp văn hoá
Điện ảnh được UNESCO và nhiều quốc gia công nhận là ngành mũi nhọn của công nghiệp văn hoá bởi khả năng kết nối nhiều lĩnh vực: văn học, âm nhạc, mĩ thuật, diễn xuất, công nghệ số, truyền thông và thị trường tiêu dùng đại chúng. Sản phẩm điện ảnh không chỉ đơn thuần là tác phẩm nghệ thuật mà còn là hàng hóa văn hoá, có giá trị kinh tế cao, khả năng xuất khẩu mạnh mẽ và sức ảnh hưởng rộng khắp.
Trong kỷ nguyên số, điện ảnh còn là “bàn đạp” để thúc đẩy các ngành công nghiệp văn hoá liên đới như: dịch vụ giải trí, du lịch, quảng cáo, sản phẩm ăn theo (merchandise), game, thời trang… Như vậy, phát triển công nghiệp điện ảnh chính là tạo trụ cột vững chắc cho sự hình thành và lan tỏa của cả hệ sinh thái công nghiệp văn hoá hiện đại.
3.2. Phương tiện kể chuyện dân tộc và lan toả bản sắc
Một vai trò đặc biệt của điện ảnh là gìn giữ và truyền tải các giá trị văn hoá dân tộc một cách sinh động, hấp dẫn và dễ tiếp cận với mọi tầng lớp nhân dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Điện ảnh không chỉ “ghi chép” mà còn “sáng tạo lại” lịch sử, truyền thuyết, lối sống, tâm hồn và khát vọng của con người Việt Nam, từ đó góp phần khắc họa bản sắc dân tộc trong bối cảnh hiện đại.
Điện ảnh Việt Nam, nếu được phát triển đúng hướng, hoàn toàn có thể trở thành kênh truyền thông văn hoá mạnh mẽ, đưa hình ảnh đất nước – con người Việt đến với bạn bè quốc tế, từ đó góp phần khẳng định vị thế văn hoá Việt Nam trên trường quốc tế.
3.3. Công cụ nâng cao sức mạnh mềm và hình ảnh quốc gia
Các cường quốc điện ảnh như Mĩ, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ đều coi điện ảnh là mũi nhọn trong chiến lược xây dựng sức mạnh mềm quốc gia. Từ “Giấc mơ Mĩ” đến làn sóng Hallyu, từ Bollywood đến “Vương triều điện ảnh” Trung Hoa – tất cả đều cho thấy điện ảnh là “cỗ máy quyền lực mềm” định hình cảm nhận của thế giới về một quốc gia.
Việt Nam cũng cần định vị rõ ràng vai trò chiến lược của điện ảnh trong việc xây dựng thương hiệu quốc gia văn hoá. Một nền điện ảnh dân tộc, tiên tiến, hiện đại – vừa bảo tồn giá trị cội nguồn, vừa đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế – sẽ tạo nên nguồn năng lượng mềm dồi dào, thúc đẩy phát triển du lịch, giáo dục, đầu tư, hợp tác toàn diện.
3.4. Thị trường và công nghệ – yếu tố hiện đại hoá ngành điện ảnh
Điện ảnh không thể phát triển thành công nghiệp nếu thiếu thị trường tiêu thụ lớn, hạ tầng công nghệ tiên tiến và năng lực sản xuất chuyên nghiệp. Do đó, vai trò của điện ảnh còn nằm ở khả năng kích hoạt đầu tư tư nhân, liên kết công - tư và đặc biệt là thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hoá: từ sản xuất phim trường ảo, kỹ xảo CGI, nền tảng OTT đến dữ liệu khán giả, truyền thông số…
Điện ảnh hiện đại không chỉ cần nội dung hay mà còn cần công nghệ mạnh và chiến lược thị trường thông minh, qua đó đưa các sản phẩm điện ảnh Việt Nam vượt khỏi biên giới, đến với các nền tảng toàn cầu, các liên hoan phim quốc tế và người xem ở khắp năm châu.
3.5. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và đào tạo nhân lực văn hoá
Cuối cùng, điện ảnh giữ vai trò quan trọng trong việc ươm mầm và phát triển lực lượng sáng tạo trẻ. Đây là ngành nghề kích thích trí tưởng tượng, khả năng kể chuyện, phân tích xã hội và tư duy thẩm mĩ – những năng lực trung tâm trong nền kinh tế sáng tạo. Đầu tư cho điện ảnh cũng chính là đầu tư cho nguồn nhân lực văn hoá chất lượng cao – nền tảng để xây dựng công nghiệp văn hoá trong tương lai.
Rõ ràng, công nghiệp điện ảnh không chỉ là một ngành nghệ thuật, mà còn là một mắt xích thiết yếu, năng động và có sức lan toả mạnh mẽ trong hệ sinh thái công nghiệp văn hoá. Với khả năng kết tinh bản sắc dân tộc, truyền cảm hứng, kết nối công nghệ, hội nhập thị trường và lan toả hình ảnh quốc gia, điện ảnh cần được định vị như một ngành công nghiệp mũi nhọn trong chiến lược phát triển nền văn hoá Việt Nam theo hướng dân tộc - tiên tiến - hiện đại. Việc phát triển điện ảnh không thể tách rời khỏi mục tiêu lớn của quốc gia: xây dựng một nền công nghiệp văn hoá mang bản sắc riêng, có sức cạnh tranh khu vực và toàn cầu.
4. Nghiên cứu trường hợp: Liên hoan phim trong xây dựng thương hiệu điện ảnh quốc gia và phát triển công nghiệp văn hoá
Trong kỷ nguyên phát triển nền kinh tế sáng tạo và hội nhập quốc tế sâu rộng, điện ảnh không chỉ là một loại hình nghệ thuật mà còn là ngành công nghiệp chiến lược mang tính biểu tượng văn hoá quốc gia. Trong cấu trúc này, liên hoan phim giữ vai trò trung tâm – không chỉ là diễn đàn nghệ thuật mà còn là công cụ thiết yếu trong xây dựng thương hiệu điện ảnh quốc gia và thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hoá.
4.1. Vai trò của liên hoan phim trong xây dựng thương hiệu điện ảnh quốc gia
Thứ nhất, liên hoan phim là công cụ xây dựng hình ảnh và định vị thương hiệu quốc gia:
- Tổ chức liên hoan phim chuyên nghiệp là minh chứng cho năng lực sáng tạo và uy tín văn hoá của một quốc gia.
- Các liên hoan phim là nơi khẳng định tầm vóc và giá trị bản sắc của điện ảnh Việt Nam trước cộng đồng quốc tế.
- Việc duy trì một thương hiệu liên hoan phim ổn định, có cá tính riêng (ví dụ: DANAFF – nhấn mạnh bản sắc châu Á và tiềm năng trẻ) sẽ góp phần tạo ra “dấu ấn thương hiệu điện ảnh Việt”.
Thứ hai, liên hoan phim giúp tăng khả năng lan toả và truyền thông cho điện ảnh:
- Liên hoan phim giúp phim Việt được truyền thông quốc tế chú ý, tạo đòn bẩy phát hành tại nước ngoài.
- Góp phần định hướng thị hiếu khán giả trong nước và nâng cao vị thế điện ảnh Việt trên bản đồ khu vực.
- Đóng vai trò “cửa ngõ” cho các tác phẩm điện ảnh độc lập, phim nghệ thuật đến gần với công chúng và nhà đầu tư.
4.2. Liên hoan phim - động lực phát triển công nghiệp văn hoá
Trước hết, liên hoan phim góp phần thúc đẩy chuỗi giá trị ngành điện ảnh:
- Là điểm kết nối giữa nhà làm phim - nhà sản xuất - nhà phát hành - công chúng - nhà tài trợ - truyền thông.
- Thông qua các hoạt động như pitching, chợ dự án, hội thảo sản xuất, liên hoan phim góp phần mở rộng không gian giao dịch và phát triển sản phẩm điện ảnh.
- Góp phần đưa các sản phẩm từ “ý tưởng nghệ thuật” đến “thị trường thương mại”.
Thứ hai, liên hoan phim kích thích ngành dịch vụ văn hoá và du lịch:
- Các liên hoan phim quy mô lớn tạo hiệu ứng lan toả cho ngành du lịch, khách sạn, ẩm thực, thời trang, sự kiện.
- Làm gia tăng giá trị thương mại văn hoá thông qua các sản phẩm truyền thông, quảng bá và bản quyền.
Thứ ba, liên hoan phim tạo môi trường thúc đẩy sáng tạo và phát hiện tài năng:
- Các trại sáng tác, chương trình “Talents” trong khuôn khổ liên hoan đóng vai trò như cơ chế phát hiện, đào tạo tài năng trẻ.
- Tạo cảm hứng sáng tạo và kết nối thế hệ nghệ sĩ mới với hệ sinh thái ngành công nghiệp văn hoá.
4.3. Liên hoan phim như một thiết chế văn hoá, nghệ thuật
Liên hoan phim, với tư cách là một thiết chế văn hoá, nghệ thuật, góp phần nâng cao trình độ thưởng thức của công chúng và định hình thị hiếu thẩm mĩ một cách bền vững. Thông qua đó, liên hoan tạo điều kiện để học sinh, sinh viên và công chúng trẻ tiếp cận với phim nghệ thuật, phim di sản, từ đó từng bước hình thành một lớp công chúng mới – những người có tri thức phê bình và khả năng đánh giá chất lượng nội dung cũng như hình thức của tác phẩm.
4.4. Định hướng phát triển liên hoan phim trong giai đoạn mới
Trước hết, cần hoàn thiện thể chế và chính sách hỗ trợ:
- Cần có chiến lược quốc gia về phát triển các liên hoan phim như một phần trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hoá.
- Xây dựng cơ chế tài chính bền vững: kết hợp ngân sách nhà nước và xã hội hoá một cách minh bạch, hiệu quả.
Thứ hai, đổi mới cách tổ chức, truyền thông và chuyên môn hoá:
- Đầu tư vào năng lực chuyên môn, công nghệ tổ chức, truyền thông số hoá và quốc tế hoá hoạt động liên hoan.
- Thiết kế chương trình mang bản sắc riêng, tránh rập khuôn các mô hình quốc tế.
- Tăng cường tính tương tác, mở rộng không gian liên hoan ra cộng đồng, trường học, không gian công cộng.
Thứ ba, cần đẩy mạnh liên kết hệ sinh thái sáng tạo và thị trường:
- Gắn kết với ngành công nghiệp sáng tạo (thiết kế, game, âm nhạc, thời trang).
- Mở rộng hợp tác với nền tảng phân phối số (OTT, streaming), tạo thị trường tiêu thụ sau liên hoan.
- Tăng sự hiện diện của doanh nghiệp điện ảnh, đơn vị sản xuất, nhà phát hành trong vai trò đối tác chiến lược.
5. Mối liên hệ giữa lý luận, phê bình điện ảnh với liên hoan phim chuyên nghiệp
Liên hoan phim là một thiết chế quan trọng trong đời sống điện ảnh - nghệ thuật và công nghiệp văn hoá. Để một liên hoan phim phát triển chuyên nghiệp, có bản sắc và tầm ảnh hưởng quốc tế, lý luận, phê bình điện ảnh đóng vai trò nền tảng - từ thiết kế nội dung, xác lập định hướng thẩm mĩ đến đánh giá chất lượng nghệ thuật.
5.1. Lý luận, phê bình điện ảnh - nền tảng học thuật của liên hoan phim
Trước hết, lý luận, phê bình điện ảnh giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng tầm nhìn và bản sắc nghệ thuật cho liên hoan phim:
- Giúp xác định rõ mục tiêu, triết lý tổ chức và tiêu chí lựa chọn phim: Liên hoan hướng đến nghệ thuật, thương mại, dòng phim độc lập hay phim châu Á?
- Gợi ý khung thẩm mĩ và định hướng nội dung: chọn phim theo tiêu chí thể loại, đề tài, phong cách, phương pháp làm phim hay giá trị xã hội?
- Định hình “cá tính học thuật” của liên hoan: mỗi liên hoan cần một bản sắc để khẳng định trên bản đồ điện ảnh quốc tế (ví dụ: Cannes – tính tác giả; Berlin – chính trị – xã hội; Busan – phát hiện tài năng châu Á).
Bên cạnh đó, lý luận, phê bình còn đảm nhiệm vai trò cố vấn chuyên môn cho ban tổ chức và ban giám khảo:
- Các nhà phê bình, lý luận là lực lượng chủ chốt tham gia hội đồng tuyển chọn phim, cố vấn nghệ thuật, mời khách mời quốc tế.
- Tham gia xây dựng hệ thống giải thưởng, tiêu chí đánh giá và phương pháp thẩm định chất lượng phim.
- Tạo nên tính chính danh học thuật và sự uy tín cho liên hoan phim.
5.2. Phê bình điện ảnh - cầu nối giữa tác phẩm, khán giả và truyền thông
Thứ nhất, phê bình điện ảnh góp phần tạo dựng diễn ngôn nghệ thuật quanh các tác phẩm trình chiếu:
- Viết bài giới thiệu, phân tích phim cho tài liệu liên hoan, catalogue, bài báo, toạ đàm chuyên đề.
- Giúp khán giả và giới truyền thông hiểu sâu sắc hơn về ngôn ngữ, giá trị và ý nghĩa xã hội của các bộ phim.
- Tạo không gian đối thoại giữa người làm phim và người xem, mở rộng ảnh hưởng của phim ngoài rạp chiếu.
Bên cạnh đó, phê bình điện ảnh còn góp phần định hình thị hiếu thẩm mĩ của công chúng:
- Thông qua toạ đàm, thảo luận, bài phê bình… lý luận điện ảnh nâng cao năng lực tiếp nhận phim nghệ thuật, phim khó, phim độc lập.
- Giúp hình thành lớp khán giả điện ảnh có kiến thức, biết phân biệt chất lượng nghệ thuật – giải trí.
- Góp phần xây dựng công chúng điện ảnh – một thành tố quan trọng trong phát triển bền vững của liên hoan phim.
5.3. Phê bình điện ảnh gắn kết các thành tố của hệ sinh thái liên hoan phim
Phê bình điện ảnh là lực lượng kết nối các thành tố trong hệ sinh thái liên hoan phim, từ nhà làm phim - nhà phê bình - công chúng, đến giới học thuật - truyền thông - nhà quản lý văn hoá, cũng như giữa thị trường điện ảnh và các giá trị nghệ thuật. Đồng thời, hoạt động phê bình góp phần tạo nên những thảo luận học thuật chất lượng trong khuôn khổ liên hoan như hội thảo, workshop, các trại sáng tác. Qua đó, nâng cao chất lượng nội dung và tầm vóc trí tuệ của mỗi kỳ liên hoan phim.
5.4. Về phát huy vai trò lý luận, phê bình điện ảnh trong liên hoan phim
Để phát huy vai trò của lý luận, phê bình điện ảnh trong liên hoan phim, cần triển khai đồng bộ các giải pháp sau:
- Tham gia từ khâu thiết kế chương trình: Ban tổ chức cần mời các nhà lý luận vào khâu định hướng chiến lược, không chỉ ở giai đoạn cuối cùng.
- Đào tạo đội ngũ phê bình trẻ gắn với liên hoan: tổ chức lớp tập huấn, mời các bạn trẻ viết bài, tham gia workshop.
- Tăng cường hoạt động học thuật trong khuôn khổ liên hoan: hội thảo chuyên đề, xuất bản tài liệu nghiên cứu, mời diễn giả quốc tế.
- Xây dựng hệ sinh thái lý luận, phê bình song hành với hệ thống liên hoan trong nước, theo đó cần có “trụ cột học thuật”.
Từ những phân tích trên, có thể thấy liên hoan phim là một thiết chế văn hoá chiến lược, nơi hội tụ của nghệ thuật, thị trường, giáo dục và thương hiệu quốc gia. Để các liên hoan phim thực sự trở thành đòn bẩy phát triển công nghiệp văn hoá và khẳng định vị thế điện ảnh Việt Nam, cần có tư duy dài hạn, đầu tư bền vững và quản trị hiện đại. Đó là nhiệm vụ không chỉ của ngành văn hoá - điện ảnh, mà còn cần sự chung tay của toàn bộ hệ thống chính trị, xã hội và doanh nghiệp.
Lý luận, phê bình điện ảnh không chỉ là tiếng nói sau khi phim ra đời mà là lực lượng kiến tạo định hướng, nâng tầm và lan toả giá trị của điện ảnh và của liên hoan phim. Một liên hoan phim thực sự chuyên nghiệp, có tầm vóc quốc tế và giàu bản sắc không thể thiếu nền tảng học thuật vững chắc. Đó cũng là thước đo văn hoá, trí tuệ của mỗi nền điện ảnh.