NGHỆ THUẬT TRANG TRÍ KIM LOẠI: NGÔN NGỮ THẨM MĨ BẢN ĐỊA TRONG KHÔNG GIAN ĐÔ THỊ HÀ NỘI THỜI THUỘC PHÁP (1888-1945)

Trên cơ sở nghiên cứu nghệ thuật trang trí kim loại tại Hà Nội trong khoảng thời gian 1888-1945, bài viết cho thấy sự tiếp biến sáng tạo, hình thành phong cách Đông Dương độc đáo trong trang trí không gian đô thị Hà Nội. Từ đó, khẳng định giá trị di sản và gợi mở bài học phương pháp luận cho thiết kế đương đại.

 

   1. Bối cảnh không gian đô thị Hà Nội thời thuộc địa (1888-1945)

   Thời kỳ Pháp thuộc (1888-1945) là một trường giao thoa văn hóa, nơi các hình thức kiến trúc và trang trí phương Tây được đưa vào một môi trường thẩm mĩ bản địa có bề dày bản sắc. Đây là một giai đoạn bản lề, đánh dấu bước chuyển mình của kiến trúc Việt Nam từ truyền thống sang hiện đại. Với mục tiêu biến Hà Nội trở thành “thủ đô” của Liên bang Đông Dương, kiến trúc không chỉ là hoạt động xây dựng đơn thuần mà còn là một công cụ biểu đạt quyền lực và văn hóa của chính quyền thực dân. Trong bối cảnh đó, nghệ thuật trang trí kim loại, đặc biệt là nghệ thuật sắt mĩ thuật, đã trở thành một thành tố quan trọng, góp phần định hình diện mạo thẩm mĩ cho các công trình kiến trúc. Tuy nhiên, sự hiện diện của loại hình nghệ thuật này không chỉ là một sự áp đặt văn hóa đơn phương mà còn là một quá trình phát triển của hoa văn trang trí bằng kim loại tại Hà Nội để minh chứng cho hiện tượng giao lưu và tiếp biến văn hóa, nơi các kiểu thức phương Tây được du nhập, đối thoại và sáng tạo để hình thành nên một bản sắc Đông Dương độc đáo.

   Trong bài viết này, chúng tôi khảo sát quá trình chuyển hóa, từ sự áp đặt kiểu thức ngoại lai trong giai đoạn đầu (1888-1920) đến sự kết hợp Đông - Tây để hình thành một hiện tượng mĩ thuật đậm tính bản địa trong giai đoạn sau (1920-1945). Giai đoạn đầu tiên chứng kiến sự du nhập gần như nguyên bản các phong cách Tân cổ điển và Art Nouveau từ Pháp, được sử dụng như một hệ thống ký hiệu nhằm khẳng định sự ưu việt của văn hóa mẫu quốc. Giai đoạn sau, với sự ra đời của phong cách Đông Dương và sự ảnh hưởng của trào lưu Art Deco, đã mở ra một không gian cho sự đối thoại và tổng hợp. Các kiến trúc sư Pháp và thế hệ kiến trúc sư Việt Nam đầu tiên đã chủ động tìm kiếm một ngôn ngữ tạo hình mới, dung hòa giữa kỹ thuật, công năng phương Tây và các giá trị thẩm mĩ, giải pháp thích ứng khí hậu của phương Đông. Quá trình này không chỉ là sự tiếp nhận thụ động mà là một hành động sáng tạo chủ động, một sự bản địa hóa phong cách của kẻ thống trị.

   2. Sự áp đặt của một kiểu thức ngoại lai (1888-1920)

   Giai đoạn đầu của thời kỳ thuộc địa, chính quyền Pháp hướng tới việc biến Hà Nội thành một thủ đô bề thế của xứ Đông Dương. Kiến trúc trong thời kỳ này trở thành công cụ đắc lực để thể hiện quyền lực và tính ưu việt của văn hóa mẫu quốc. Phong cách kiến trúc Tân cổ điển, được nhập khẩu gần như nguyên bản từ Pháp, đã thống trị cảnh quan đô thị với những công trình công quyền hoành tráng1. Trong bối cảnh đó, nghệ thuật trang trí kim loại không chỉ có chức năng trang trí mà còn là một phương tiện truyền tải thông điệp chính trị của chính quyền Pháp.

   Các công trình tiêu biểu như Dinh Toàn quyền Đông Dương (nay là Phủ Chủ tịch) và Nhà hát Thành phố (nay là Nhà hát Lớn Hà Nội) là minh chứng hùng hồn nhất. Cổng sắt của Dinh Toàn quyền, do các kiến trúc sư Auguste - Henri Vildieu và Charles Lichtenfelder thiết kế, là một tuyên ngôn thị giác về quyền lực đế chế. Toàn bộ chiếc cổng được bao phủ dày đặc bởi các motif cổ điển phương Tây: lá ô rô (acanthus), biểu tượng của chiến thắng và quyền uy trong văn hóa Hy-La, được sử dụng lặp đi lặp lại trên các trụ và cánh cổng. Ở vị trí trung tâm trán cổng là một hình ghi danh hiệu (cartouche) cầu kỳ, bao bọc các chữ cái H và G có màu vàng đồng lồng vào nhau. Đây là hai chữ viết tắt của cụm từ: Hotel Du Gouvernement Général a Hanoi (chữ H và G hiện nay đã không còn nữa)2 (Hình 1). Toàn bộ bố cục tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc đối xứng, trật tự, phản ánh tư duy duy lý của người Pháp và gần như là một bản sao của các công trình tại chính quốc, chẳng hạn như cổng Trường Quân sự (École Militaire) ở Paris, nhấn mạnh bản chất của nó như một sự cấy ghép văn hóa trực tiếp.


Hình 1. Cổng chính Phủ Chủ tịch. (Ảnh: PMH)

   Tương tự, Nhà hát Thành phố, một trung tâm văn hóa của giới thượng lưu Pháp, cũng thể hiện rõ nét tư duy này. Hệ thống lan can sắt uốn ở các ban công sử dụng hoa văn quen thuộc trong nghệ thuật châu Âu như hình cuộn xoắn kép tạo thành hình trái tim hay họa tiết cách điệu từ cây đàn lia (lyre) của Hy Lạp cổ đại trên các cửa thoát hiểm, trực tiếp liên hệ đến chức năng nghệ thuật của công trình. Đáng chú ý, ngay cả trong giai đoạn áp đặt này, những xu hướng nghệ thuật đương thời của châu Âu cũng được du nhập. Các mái hiên che lối vào chính và hai bên hông của Nhà hát mang những đường cong hữu cơ, bất đối xứng, là dấu ấn rõ rệt của phong cách Art Nouveau.

   Một ví dụ khác là mái hiên hình cánh hoa bằng kính và kim loại trên lối vào chính của Dinh Thống sứ Bắc Kỳ (nay là Nhà khách Chính phủ), một chi tiết trang trí mềm mại, sang trọng lấy cảm hứng trực tiếp từ những thiết kế của Hector Guimard cho các lối vào tàu điện ngầm ở Paris (Hình 2).


Hình 2. Mái che lối vào chính của Dinh Thống sứ Bắc Kỳ ngày nay. (Ảnh: PMH)

   Như vậy, nghệ thuật trang trí kim loại trong giai đoạn 1888-1920 có đặc tính ngoại sinh một cách áp đảo. Các hoa văn và bố cục được sao chép nguyên mẫu từ di sản cổ điển và các trào lưu nghệ thuật đương thời của Pháp. Chúng không tham gia vào một cuộc đối thoại với truyền thống bản địa mà được sử dụng như một hệ thống ký hiệu ngoại lai, nhằm mục đích ghi dấu ấn quyền lực và sự thống trị văn hóa của chế độ thuộc địa lên không gian đô thị Hà Nội.

   3. Sự tổng hợp của một bản sắc Đông Dương (1920-1945)

   Bước sang thập niên 1920, bối cảnh chính trị - xã hội có những chuyển biến sâu sắc. Sự thất bại của chính sách đồng hóa cứng nhắc, sự trỗi dậy của tầng lớp trí thức và tư sản dân tộc Việt Nam, cùng với nhận thức của chính các kiến trúc sư Pháp về sự không phù hợp của kiến trúc châu Âu thuần túy với khí hậu và văn hóa bản địa đã thúc đẩy một sự thay đổi trong tư duy thiết kế. Phong cách kiến trúc Đông Dương ra đời với mục tiêu dung hòa giữa kỹ thuật phương Tây và các giá trị thẩm mĩ phương Đông. Cùng với đó, “sự thành lập của Trường Mỹ thuật Đông Dương năm 1925 đã đào tạo nên thế hệ kiến trúc sư Việt Nam đầu tiên, những người trở thành tác nhân quan trọng trong việc khởi xướng, tiếp biến và phát triển phong cách này, tạo ra một hiện tượng thẩm mĩ lai hợp độc đáo”3. Quá trình tổng hợp này được thể hiện rõ nét qua các công trình công cộng lớn. Trường Đại học Đông Dương (nay là Đại học Quốc gia Hà Nội), do Ernest Hébrard thiết kế, là một kiệt tác của sự tiếp biến văn hóa. Ô sáng bằng kính và kim loại phía trên sảnh chính đã tích hợp một biểu tượng của tri thức và hiện đại phương Tây - bóng đèn điện - vào một cấu trúc lưới kỷ hà, gợi liên tưởng đến họa tiết đồng tiền của Á Đông4. Đây là một ví dụ về việc một biểu tượng hiện đại phương Tây được diễn đạt thông qua một cấu trúc hình thức phương Đông, tạo ra một ý nghĩa mới: ánh sáng tri thức được lan tỏa một cách có trật tự và hệ thống. Các thành phần khác của công trình cũng tích hợp các họa tiết truyền thống như chữ Vạn hay chữ Triện nhưng được thực thi bằng vật liệu và kỹ thuật hiện đại của sắt uốn (Hình 3).


Hình 3. Thiết kế kim loại trên hàng rào Đại học Đông Dương (Đại học Quốc gia Hà Nội) ngày nay. (Ảnh: PMH)

   Trong bối cảnh kiến trúc Hà Nội thời Pháp thuộc, đặc biệt là giai đoạn từ sau năm 1920, phong cách Art Deco nổi lên không chỉ như một trào lưu thẩm mĩ hiện đại từ phương Tây mà còn đóng một vai trò đặc biệt quan trọng như một cầu nối văn hóa. Art Deco đề cao các đường thẳng, các khối hình học đơn giản, sự lặp lại có nhịp điệu và tính đối xứng mạnh mẽ. Chính những đặc điểm này đã tạo ra một sự đồng điệu với mĩ cảm truyền thống phương Đông, vốn cũng rất ưa chuộng các dạng hoa văn kỷ hà, các cấu trúc dựa trên lưới lặp lại như hoa văn trên trống đồng, các dạng chữ Triện hay các ô cửa song con tiện. Sự tương đồng về ngôn ngữ tạo hình này đã trở thành chất xúc tác quan trọng cho quá trình tổng hợp, cho phép các motif Việt Nam được tái diễn giải một cách sáng tạo. Thay vì sao chép thụ động, các nghệ nhân đã sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật của Art Deco – với các đường nét dứt khoát, các mảng khối rõ ràng – để viết nên những đồ án trang trí hình thức vừa quen vừa lạ, mang đậm dấu ấn của văn hóa Việt. Hai công trình tiêu biểu minh chứng rõ nét cho vai trò này là Trụ sở chi nhánh Ngân hàng Đông Dương và Nhà băng Bất động sản Đông Dương.


Hình 4. Bản vẽ đồ họa chi tiết trang trí trên ô sáng trụ sở chi nhánh Ngân hàng Đông Dương. (Ảnh: PMH)

Hình 5. Ô sáng và cửa vào gian chính Bảo tàng Louis Finot ngày nay. (Ảnh: PMH)

   Các hoa văn trang trí kim loại trên cửa đi của Nhà băng Bất động sản Đông Dương lại là một ví dụ khác về sự trừu tượng hóa các họa tiết tự nhiên theo phong cách Art Deco. Toàn bộ phần khung viền trên cửa đi được tạo nên bởi sự lặp lại của các đơn vị họa tiết vân mây và sóng nước. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào một hoa văn hình cuộn xoắn đơn lẻ, thật khó để xác định đó là mây hay nước. Chỉ khi chúng được đặt cạnh nhau, sắp xếp theo các nguyên tắc to nhỏ, xen kẽ, đảo chiều, thì sự chuyển động vật lý của đường nét kết hợp với ký ức thị giác của người xem mới giúp nhận ra hình dạng và ý nghĩa biểu tượng của chúng. Các đường nét không còn uốn lượn tự do mà được kỷ hà hóa, tuân theo một nhịp điệu lặp lại chặt chẽ, tạo ra một hiệu ứng trang trí vừa gợi cảm về mặt tự nhiên, vừa rất trật tự và có tính cấu trúc cao, hoàn toàn phù hợp với tinh thần của Art Deco (Hình 6).


Hình 6. Bản vẽ đồ họa chi tiết trang trí ô gió cửa đi Nhà băng Bất động sản Đông Dương. (Ảnh: PMH)

   Sự tổng hợp của một bản sắc Đông Dương không chỉ dừng lại ở các công trình công cộng mà còn được tầng lớp tinh hoa người Việt nồng nhiệt đón nhận và cá nhân hóa trong các biệt thự tư nhân. Các công trình như biệt thự 86 Thụy Khuê là những ví dụ điển hình, nơi các đường nét bay bổng của Art Nouveau được dùng để tạo hình một chiếc khánh truyền thống hay các chùm tia sáng đặc trưng của Art Deco được kết hợp với họa tiết mây cuộn Á Đông trên cửa đi nhà số 76 Tuệ Tĩnh. Đặc biệt, sự xuất hiện dày đặc của chữ Thọ trên cổng các tư gia như cổng nhà số 29 phố Phan Bội Châu (Hình 7), cửa đi nhà số 50 phố Hàng Trống được tái thiết kế với những đường nét kỷ hà, mạch lạc của Art Deco, là một minh chứng rõ nét (Hình 8). Sự thay đổi trong biểu tượng học – từ các biểu tượng quyền lực nhà nước Pháp (lá ô rô) sang các biểu tượng phúc lành cá nhân (chữ Thọ, con dơi) – phản ánh trực tiếp sự thay đổi về đối tượng thụ hưởng và chủ đầu tư, từ chính quyền thuộc địa sang tầng lớp tư sản dân tộc. Chiếc cổng sắt của họ đã trở thành một tuyên ngôn công khai về một căn tính phức hợp: vừa đón nhận sự hiện đại phương Tây vừa khẳng định các giá trị văn hóa cốt lõi của người Việt.


Hình 7. Cổng nhà số 29 phố Phan Bội Châu. (Ảnh: PMH)

Hình 8. Cửa đi nhà số 50 phố Hàng Trống. (Ảnh: PMH)

   4. Sự chuyển dịch trong nghệ thuật trang trí kim loại tại các công trình kiến trúc ở Hà Nội

   Các phân tích ở trên đã chỉ ra một sự chuyển dịch rõ rệt trong nghệ thuật trang trí kim loại tại những công trình kiến trúc ở Hà Nội, từ sự áp đặt các hình mẫu ngoại lai sang một quá trình tổng hợp và sáng tạo bản sắc lai hợp. Quá trình chuyển dịch này không chỉ đơn thuần là một sự thay đổi về thẩm mĩ mà còn là một sự biến đổi về mặt ý thức hệ. Trong quá trình này, phong cách Art Deco đã đóng vai trò như một cầu nối văn hóa đặc biệt hiệu quả. Bản chất kỷ hà, trừu tượng và sự ưa chuộng các đường nét mạch lạc của Art Deco đã tạo ra một sự tương thích với các nguyên tắc của nghệ thuật trang trí truyền thống Việt Nam (vốn cũng rất đề cao các dạng hoa văn kỷ hà, chữ Triện, hồi văn). Sự tương thích về hình thức này đã cho phép các nghệ nhân và kiến trúc sư chuyển hóa các họa tiết Á Đông như vân mây hay chữ Thọ sang một ngôn ngữ hiện đại mà không làm mất đi bản sắc cốt lõi của chúng. Đây không phải là sự sao chép mà là một hành động diễn giải và tái sáng tạo có chủ đích, thể hiện rõ nét qua các công trình như Ngân hàng Đông Dương hay Đại học Đông Dương.

   Quan trọng hơn cả, quá trình này cho thấy năng lực sáng tạo và vai trò chủ thể của các nghệ nhân và kiến trúc sư bản địa. Họ không phải là những người tiếp nhận văn hóa một cách thụ động. Thay vào đó, họ đã chủ động lựa chọn, cải biến và lai hợp các yếu tố ngoại lai để tạo ra một ngôn ngữ nghệ thuật mới, phù hợp với bối cảnh và tâm thức của mình. Sự ra đời của các biểu hiện lai hợp chính là bằng chứng cho sức sống mãnh liệt của văn hóa bản địa, cho thấy khả năng thích ứng và làm giàu thêm bản sắc của mình ngay cả trong bối cảnh thuộc địa đầy thách thức.

   Để minh họa một cách hệ thống quá trình tiếp biến văn hóa, phần này sử dụng phương pháp ảnh tượng học so sánh nhằm chỉ ra sự biến đổi của các motif biểu tượng quan trọng, tiêu biểu khi chúng dịch chuyển giữa hai bối cảnh văn hóa. Bảng phân tích dưới đây là kết quả nghiên cứu, đối chiếu trực tiếp các hình mẫu phương Tây (yếu tố ngoại sinh), các hình mẫu truyền thống Việt Nam (yếu tố nội sinh) và các dạng thức lai hợp (kết quả của quá trình tiếp biến), qua đó làm cho khái niệm trừu tượng về sự giao thoa văn hóa trở nên hữu hình và cụ thể.



Bảng: Sự tiếp biến của các motif trang trí

   5. Kết luận

   Bài viết nghiên cứu về nghệ thuật trang trí kim loại tại Hà Nội thời Pháp thuộc đã chứng minh rằng đây không phải là một sản phẩm áp đặt đơn thuần mà là một di sản bản địa lai hợp, một minh chứng cho thấy di sản không phải là những yếu tố tĩnh tại mà là một quá trình sáng tạo và tổng hợp không ngừng. Quá trình này diễn ra theo một tuyến tính: từ sự áp đặt một kiểu thức tạo hình ngoại lai đến sự hình thành một bản sắc mới trên nền tảng cơ tầng của văn hóa bản địa. Đồng thời khẳng định sự kết hợp giữa hoa văn trang trí truyền thống và nguyên lý tạo hình phương Tây cho thấy tính bền vững và bản lĩnh của văn hóa Việt Nam khi đã tiếp thu, thích nghi và lai tạo tinh hoa văn hóa phương Tây để làm giàu thêm bản sắc của mình.

   Từ đó rút ra những bài học sâu sắc cho thực hành thiết kế đương đại:

   Thứ nhất, di sản này là một nguồn tư liệu quý giá cho thiết kế mang âm hưởng văn hóa, giúp các nhà thiết kế Việt Nam đương đại tìm kiếm một ngôn ngữ thẩm mĩ vừa hiện đại vừa có gốc rễ bản sắc, vượt ra khỏi xu hướng sao chép sáo mòn, nệ cổ đang khá phổ biến hiện nay.

   Thứ hai, quan trọng hơn việc sao chép các motif, phương pháp luận của sự tổng hợp chính là bài học giá trị nhất. Cách mà các kiến trúc sư và nghệ nhân thời kỳ đó đã sử dụng một ngôn ngữ tạo hình hiện đại như Art Deco để tái diễn giải các giá trị truyền thống là một mô hình phương pháp luận hiệu quả cho các nhà thiết kế đang đối mặt với thách thức cân bằng giữa bản sắc địa phương và xu hướng toàn cầu.

   Thứ ba, bài viết cũng là lời kêu gọi bảo tồn, một di sản thủ công độc đáo đang đứng trước nguy cơ mai một do tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, đòi hỏi một nỗ lực chung trong việc tư liệu hóa, bảo tồn và phát huy các kỹ năng thủ công cần thiết để duy trì và sáng tạo các tác phẩm kim loại mĩ thuật.

 

 

 

 

Chú thích:
1 Philippe Papin (2014), Lịch sử Hà Nội, NXB. Thế giới.
2 Bảo tàng Lịch sử Quốc gia: “Dấu ấn di sản kiến trúc Pháp ở Hà Nội”, https://nhandan.vn/special/ dau-an-di-san-kien-truc-phap-hanoi/index.html.
3 Viện Kiến trúc (2021), Thế hệ kiến trúc sư Việt Nam đầu tiên, Website Viện Kiến trúc, Hội Kiến trúc sư Việt Nam, https://vienkientruc.vn/the-hekien-truc-su-viet-nam-dau-tien, cập nhật ngày 13.5.2021.
4 Trần Hậu Yên Thế (2013), Song xưa phố cũ, NXB. Thế giới, tr. 75. 

 

Bình luận

    Chưa có bình luận