Trong hệ thống hội quán người Hoa tại Sài Gòn – Chợ Lớn, bang Quảng Đông là một trong những cộng đồng di cư sớm nhất và có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống văn hóa đô thị. Theo Trần Hồng Liên, làn sóng di dân này đến Nam Bộ từ thế kỷ XVII-XVIII gắn liền với biến động chính trị và nhu cầu mưu sinh1. Chính trong quá trình định cư, các hội quán như Tuệ Thành (Miếu Thiên Hậu) và Quảng Triệu đã sớm hình thành như những “ngôi nhà tinh thần”, nơi kết tinh ký ức quê hương và biểu hiện triết lý sống của họ.
Trong không gian kiến trúc hội quán bang Quảng Đông, vật liệu ô dước giữ vai trò cốt lõi, được xem như yếu tố làm nên bản sắc tạo hình riêng. Đây là hợp chất truyền thống gồm vôi, dầu rái, mật đường, vỏ sò, sợi thực vật… được chế tạo theo nguyên tắc Ngũ hành nhằm đạt đến sự cân bằng vũ trụ và tính thiêng liêng, mang tính dẻo dai, bền vững và hàm chứa “tính linh”. Về nguyên tắc này, Tâm Anh giải thích “chất kết dính đòi hỏi sự phối trộn của năm yếu tố vật chất tương ứng với Ngũ hành, cụ thể: kim (đá ong), mộc (chất dính tam hợp: ô dước, tơ hồng, mật đường), thủy (san hô), hỏa (than) và thổ (cát, sạn). Các thành phần này được trộn theo một quy tắc đặc biệt gọi là tương phân (theo chiều ngược của tương sanh) với thứ tự: thổ, hỏa, thủy, mộc, kim”2. Chính việc tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc tương phân này đã biến quy trình pha chế thành một nghi thức tâm linh, giúp hợp chất không chỉ đạt được độ bền vật lý tối đa mà còn hàm chứa triết lý Á Đông.
Người Hoa Quảng Đông khi đến Nam Bộ đã tiếp biến kỹ thuật bản địa, hòa trộn kinh nghiệm chế tác dân gian với mĩ học truyền thống Trung Hoa, tạo nên một ngôn ngữ tạo hình đặc trưng. Trong đó, ô dước trở thành phương tiện để “vật chất hóa” các biểu tượng cát tường, hiếu, nghĩa, những giá trị nền tảng của triết lý nhân sinh phương Đông. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ vai trò tiên phong của bang Quảng Đông trong việc hình thành phong cách nghệ thuật ô dước tại Sài Gòn. Mục tiêu chính là phân tích cách mà hai hội quán Tuệ Thành và Quảng Triệu đã “vĩnh cửu hóa triết lý sống” qua nghệ thuật tạo hình bằng chất liệu này. Quan trọng hơn, bài viết này nhằm bổ sung vào khoảng trống lý luận về vật liệu và biểu tượng trong mĩ thuật ứng dụng Nam Bộ bằng cách giải mã cách thức triết lý Á Đông được lưu truyền thông qua vật liệu bản địa, đồng thời khẳng định rằng nghệ thuật ô dước là minh chứng cho sự dung hợp kỹ thuật Hoa - Việt và là nguồn tài nguyên quý giá cho công nghiệp văn hóa tại Thành phố Hồ Chí Minh.
1. Ô dước – từ vật liệu dân gian đến biểu tượng tinh thần Quảng Đông
Ô dước là một hợp chất truyền thống có nguồn gốc dân gian Nam Bộ, vốn được sử dụng trong xây dựng lăng mộ và miếu đình nhờ khả năng chống thấm, bám dính mạnh và độ bền vượt trội, được tác giả Tâm Anh mô tả là vật liệu “bất khả phân ly”3. Về thành phần, ô dước bao gồm các nguyên liệu bản địa như mật mía, dầu rái, dây tơ hồng, vôi, vỏ sò và ốc xay nhuyễn, than củi, và bột giấy từ cây ô dước. Tất cả được sơ chế, xay nhuyễn bằng cối đà (về sau gọi là cối ô dước) nhằm đạt đến trạng thái “tam hợp thổ” theo tỉ lệ bí truyền. Người Hoa gốc Quảng Đông khi di cư vào Nam Bộ đã tiếp biến tri thức bản địa này, kết hợp kinh nghiệm chế tác truyền thống để cải tiến vật liệu, tạo nên một hợp chất vừa phù hợp với khí hậu nhiệt đới vừa thể hiện tư duy thẩm mĩ Hoa Nam. Sự hòa quyện này minh chứng cho tính dung hợp kỹ thuật Hoa - Việt, trong đó người Hoa gốc Quảng Đông đã bản địa hóa vật liệu Nam Bộ thành ngôn ngữ văn hóa đặc trưng, biến ô dước thành biểu tượng tiên phong của kỹ nghệ bang hội.
Trong tư duy phương Đông, vật liệu không chỉ mang công năng vật chất mà còn ẩn chứa linh khí. Việc chế tác ô dước vì thế trở thành một hành vi nghi lễ, nơi quá trình pha trộn phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc thuận Ngũ hành (kim, mộc, thủy, hỏa, thổ) để tạo nên sự cân bằng vũ trụ. Như Trịnh Hoài Đức đã ghi chép, vật liệu này nổi tiếng với độ bền cao4. Quá trình chế tác vì thế được thiêng hóa, không chỉ là kỹ thuật xây dựng mà còn là nghi thức tâm linh, tượng trưng cho sự “vĩnh cửu hóa” của các khái niệm về đạo đức, phúc đức và niềm tin cộng đồng. Từ đó, ô dước trở thành vật thể có hồn, nơi độ bền vật lý gắn liền với độ bền tinh thần.
Đặc tính dẻo - dai - bền của ô dước cung cấp một tiền đề kỹ thuật hoàn hảo cho điêu khắc ứng dụng, giúp các nghệ nhân Quảng Đông đạt được tự do tạo hình cao trong kiến trúc hội quán. Chất liệu này cho phép đắp nổi các chi tiết tinh xảo, tạo ra những khối nổi ba chiều (3D relief) có chiều sâu và giàu tính kể chuyện. Điều này đặc biệt quan trọng, theo nhà điêu khắc và nghiên cứu mĩ thuật Nguyễn Xuân Tiên thì hình khối, không gian và ánh sáng là yếu tố quyết định cảm xúc của điêu khắc5. Chính tính dẻo của ô dước đã giúp nghệ nhân vận dụng triệt để ba yếu tố này: ánh sáng tự nhiên phản chiếu lên các mảng đắp khiến rồng, phượng, cá chép, bát tiên hiện lên lung linh, vừa thực vừa ảo, biểu trưng cho mối giao hòa giữa vật chất và linh khí. Về mặt tổng thể, ô dước không chỉ là vật liệu xây dựng mà còn là “ngữ pháp tạo hình” độc đáo của người Hoa ở Quảng Đông, nơi tư duy vật chất hóa tinh thần, biến vật liệu dân gian Nam Bộ thành biểu tượng cho bản sắc bang hội và triết lý sống vĩnh cửu trong cộng đồng người Hoa gốc Quảng Đông cư trú tại Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Vĩnh cửu hóa triết lý sống qua nghệ thuật tạo hình bằng ô dước
Tuệ Thành hội quán – bảo tàng nghệ thuật của cộng đồng người Hoa gốc Quảng Đông:
Theo Lê Văn Cảnh, Miếu Thiên Hậu – Tuệ Thành hội quán có lịch sử hình thành khá sớm, do thiếu tư liệu gốc nên chỉ có thể xác định niên đại ít nhất từ thế kỷ XIX và được xem là “bảo tàng nghệ thuật tổng hợp” lâu đời nhất của cộng đồng người Hoa gốc Quảng Đông6. Trong tổng thể đó, nghệ thuật tạo hình bằng ô dước đạt đến trình độ hoàn thiện cao, thể hiện rõ tinh thần “vật chất hóa triết lý sống”. Các mảng đắp nổi không chỉ để trang trí mà còn là “ngôn ngữ biểu tượng”, gửi gắm niềm tin, đạo lý và khát vọng về phúc - lộc - thọ - hiếu - nghĩa, nơi người Hoa gốc Quảng Đông sử dụng vật liệu trường tồn để “vĩnh cửu hóa” những giá trị tinh thần.
Tích Bác Cổ (博古脊) tôn vinh trí tuệ và văn trị. Motif “Bác Cổ tích” thường xuất hiện trên hai bờ chảy mái, được thể hiện qua các vật phẩm cổ quý như bình gốm, đỉnh, gương báu. Theo tác giả Vương Kỳ Quân, chúng biểu trưng cho trí tuệ, sự thanh cao và phú quý gắn liền với học vấn, thể hiện lý tưởng “văn trị phú dân” (quản lý đất nước bằng văn hóa và làm giàu cho dân)7. Các vật phẩm Bác Cổ được linh thú cát tường như long mã, lân canh giữ, tượng trưng cho sự hộ pháp bảo vệ tri thức. Toàn bộ bố cục được nâng đỡ bằng dải vân mây xoắn dạng hồi văn, khơi gợi cảm giác “khí linh” vận động, một biểu hiện mĩ học điển hình của tư duy duy linh phương Đông.
Tích “Cá chép vượt Vũ Môn” ẩn dụ về ý chí thăng hoa. Đây là một ẩn dụ mạnh mẽ về sự vượt khó, biểu tượng của sự chuyển hóa và thành công vượt bậc. Khi người Quảng Đông chọn khắc họa hình tượng này bằng ô dước, họ đã “vĩnh cửu hóa” ý chí con người trong vật chất, thể hiện triết lý thành công chân chính chỉ đạt được bằng sự nỗ lực kiên trì. Đáng chú ý, việc sử dụng ô dước giúp thể hiện sự chuyển động và thăng hoa của cá chép một cách mềm mại, linh hoạt hơn hẳn so với các vật liệu gốm sành cứng cáp. Điều này nhấn mạnh khía cạnh tinh thần và sự bay bổng của ý chí vượt giới hạn.
Tích “Bạo hổ bằng hà” (thường được gọi là “Tích truyện Bắt hổ vượt sông”) đề cao trí tuệ và sự điềm tĩnh. Tích truyện về Khổng Tử và đệ tử Nhan Hồi, Tử Lộ cho thấy chiều sâu đạo lý trong nghệ thuật Quảng Đông. Theo Sơn Vân, câu chuyện này nói đến sự khác biệt giữa can đảm mù quáng và trí tuệ điềm tĩnh8. Hình tượng này khi được thể hiện bằng ô dước, ngoài ý nghĩa giáo huấn còn phản ánh triết lý nhân sinh mà người Hoa muốn gửi gắm: đề cao đạo học và trí tuệ, coi “biết mình, biết thời” là phẩm chất của người quân tử.
Nhìn chung, hệ thống phù điêu ô dước ở Tuệ Thành hội quán là tấm gương phản chiếu triết lý sống của người Quảng Đông, coi trọng học vấn, tôn sư trọng đạo, gìn giữ đạo hiếu. Qua vật liệu vĩnh cửu, các giá trị tinh thần cũng được “vĩnh cửu hóa”, tạo nên một không gian thiêng nơi vật chất và linh hồn hòa quyện.
Quảng Triệu hội quán – sự tiếp nối tinh thần người Hoa gốc Quảng Đông:
Nếu Tuệ Thành hội quán được xem là công trình mở đầu, mang tính đặt nền móng cho phong cách nghệ thuật ô dước của cộng đồng người Hoa gốc Quảng Đông tại Sài Gòn – Chợ Lớn thì Quảng Triệu hội quán chính là sự tiếp nối và lan tỏa tinh thần đó. Công trình này không chỉ kế thừa kỹ nghệ đắp nổi ô dước mà còn phát triển thêm tư duy biểu tượng và bố cục tạo hình phức hợp, phản ánh sự tiến hóa trong thẩm mĩ và triết lý sống của người Hoa gốc Quảng Đông tại Nam Bộ.
Tích “Linh thú cát tường” biểu trưng cho tính đoàn kết cộng đồng. Tại Quảng Triệu hội quán, các mảng phù điêu thể hiện những linh thú cát tường như phượng hoàng, kỳ lân, hươu (lộc), long mã đang hòa hợp giữa những dải núi non, tượng trưng cho sự đoàn kết, hòa thuận và phúc thọ viên mãn của cộng đồng. Nhờ đặc tính dẻo và dai của vật liệu ô dước, nghệ nhân có thể tạo nên chuyển động linh hoạt và khối nổi uyển chuyển, khiến phù điêu trở nên sinh động, tạo hiệu ứng “vật hữu linh” khi ánh sáng phản chiếu, phản ánh niềm tin vật chất và tinh thần hòa làm một trong không gian linh thiêng.
Tích “Công chúa Văn Thành hòa phiên” khẳng định tinh thần giao thoa văn hóa, điển tích này xuất hiện tại Quảng Triệu mang ý nghĩa sâu sắc. Văn Thành công chúa được cho là biểu tượng của hòa bình và giao hảo văn hóa trong lịch sử Trung Hoa, theo nghiên cứu của tác giả Chu Lệ Hà9. Khi được tạo hình bằng ô dước, điển tích này không chỉ mang tính hoài cổ mà còn là ẩn dụ mạnh mẽ cho tinh thần giao thoa văn hóa, đoàn kết và tương thân tương ái của người Hoa gốc Quảng Đông trên đất Việt. Việc lựa chọn tích này còn tôn vinh công lao truyền bá các ngành nghề thủ công và tri thức kỹ thuật của công chúa Văn Thành, một sự kết nối ngầm với lĩnh vực kỹ nghệ thủ công ứng dụng mà bang hội người Hoa gốc Quảng Đông chú trọng.
Cho nên, nghệ thuật ô dước tại hội quán Quảng Triệu đã mở rộng biên độ biểu tượng, chuyển từ các motif cá nhân sang các biểu tượng cộng đồng và giao hòa nhân sinh. Sự chuyển dịch này phản ánh một tầm nhìn văn hóa rộng hơn, trong đó nghệ thuật trang trí là công cụ để khẳng định bản sắc và duy trì tinh thần cộng đồng. Cả hai hội quán Tuệ Thành và Quảng Triệu đều cùng chung một triết lý “vĩnh cửu hóa” bản sắc và ký ức: qua vật liệu ô dước – thứ chất kết tinh từ đất, nước và bàn tay con người – các giá trị phúc đức, đoàn kết và nhân nghĩa của người Hoa gốc Quảng Đông được hóa thân thành hình tượng vĩnh hằng, tồn tại cùng thời gian như một “ký ức hữu hình” của cộng đồng trên đất Việt.
3. Mối đứt gãy ngữ nghĩa và định hướng bảo tồn
Trong quá trình trùng tu và cải tạo các hội quán người Hoa tại Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay, sự thay đổi vật liệu từ ô dước truyền thống sang xi măng hoặc vữa công nghiệp đã tạo nên một mối đứt gãy nghiêm trọng trong ngữ nghĩa thẩm mĩ và tín ngưỡng. Việc thay thế ô dước bằng xi măng hiện đại đã tạo ra bản sao vô hồn, cắt đứt mối liên hệ giữa triết lý – vật chất và xóa bỏ yếu tố ngũ hành trong vật liệu. Xi măng tuy có độ bền cơ học cao nhưng thiếu tính đàn hồi và vô tính về văn hóa, khiến nghệ thuật đắp nổi chỉ còn là hình thức sao chép, mất đi lớp “ý hồn”, nơi vật chất và tinh thần từng cộng hưởng, dẫn đến biến dạng ngữ nghĩa của các tác phẩm.
Về mặt khách quan, tính khả thi trong việc bảo tồn vật liệu gặp trở ngại lớn do sự khan hiếm nguồn cung. Theo các tác giả Phạm Đức Mạnh & Nguyễn Chiến Thắng, cây ô dước – thành phần chính để tạo ra hợp chất, đã được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam, khiến việc khai thác và sử dụng gần như không còn khả thi10. Thêm vào đó là sự thất truyền kỹ thuật chế tác, bởi quy trình pha chế ô dước đòi hỏi tri thức dân gian phức tạp về tỉ lệ phối trộn, tuân thủ thứ tự nguyên liệu theo nguyên tắc Ngũ hành và kinh nghiệm thích ứng với khí hậu môi trường. Tri thức tinh vi này đang bị đe dọa nghiêm trọng do sự thiếu hụt lực lượng nghệ nhân kế thừa. Bên cạnh đó, sự mai một còn xuất phát từ nguyên nhân chủ quan trong chính cộng đồng và giới chuyên môn. Cụ thể, trong cộng đồng người Hoa khu vực Chợ Lớn, hầu hết không còn biết ô dước là vật liệu gì, thậm chí có người còn nhầm tưởng các mảng trang trí phù điêu tại hội quán được đắp bằng xi măng hoặc vữa nề. Sự đứt gãy tri thức này còn hiện diện trong giới chuyên môn, khi nhiều kiến trúc sư và nhà thiết kế hiện nay (ngoại trừ một số nhà khảo cổ học) cũng không biết đến sự tồn tại của vật liệu mang tên ô dước, cho thấy mức độ mai một nghiêm trọng của di sản vật liệu này.
Trong bối cảnh nguồn nguyên liệu chính bị khan hiếm và kỹ thuật chế tác đứng trước nguy cơ thất truyền, việc bảo tồn hợp chất ô dước không thể tiếp cận theo hướng phục dựng hay ứng dụng đại trà, vốn là điều bất khả thi. Thay vào đó, định hướng then chốt là tập trung bảo tồn tri thức và ký ức văn hóa phi vật thể mà vật liệu này hàm chứa, nhằm giữ gìn “phần hồn” của di sản. Định hướng này bao gồm hai trụ cột chính: thứ nhất, tư liệu hóa khoa học và xây dựng tài sản số. Cần tiến hành nghiên cứu sâu và khoa học về thành phần hóa học, quy trình pha chế theo nguyên tắc Ngũ hành và kỹ thuật ứng dụng ô dước, chuyển hóa tri thức dân gian thành tài sản số. Đặc biệt, việc quét 3D các mảng phù điêu ô dước tiêu biểu là cần thiết để số hóa ngôn ngữ tạo hình, từ đó phân tích và mã hóa hệ thống họa tiết, hình tượng trang trí, và triết lý ẩn chứa (ví dụ: ý nghĩa vĩnh cửu, phúc lộc, hiếu đạo) thành các khuôn mẫu thiết kế và thư viện ý tưởng. Thứ hai, là giải pháp truyền bá và tái định vị giá trị di sản. Tri thức về ô dước cần được biên soạn và phổ biến rộng rãi trong các cấp độ giáo dục (đặc biệt là mĩ thuật ứng dụng và kiến trúc) nhằm nâng cao nhận thức xã hội, coi ô dước như một “ký ức văn hóa đặc trưng” của kiến trúc Nam Bộ. Ngoài ra, nhà nước và chính quyền Thành phố, thông qua các cơ quan quản lý di sản và xúc tiến thương mại, cần khuyến khích giới thiết kế sáng tạo khai thác các biểu tượng và motif đã được số hóa để phát triển các sản phẩm văn hóa mới (ví dụ trong các ngành: thiết kế đồ họa, thời trang, nội thất). Bằng cách bảo tồn câu chuyện, kỹ thuật và triết lý “vĩnh cửu hóa” của ô dước, chúng ta không chỉ giữ lại một phần lịch sử kiến trúc mà còn tạo ra nguồn cảm hứng cho việc phát huy bản sắc dân tộc trong nền kinh tế sáng tạo tại Thành phố Hồ Chí Minh.
4. Kết luận
Nghiên cứu về nghệ thuật tạo hình bằng ô dước tại hội quán người Hoa Thành phố Hồ Chí Minh đã minh chứng cho một triết lý thẩm mĩ và văn hóa sâu sắc: sự vĩnh cửu hóa triết lý sống thông qua vật liệu di sản. Hợp chất ô dước, với khả năng bền bỉ và quy trình chế tác tuân theo triết lý Ngũ hành, đã trở thành “phần vỏ” mang tính thiêng liêng, được lựa chọn để lồng ghép và đảm bảo tính trường tồn cho “phần hồn” của tác phẩm. Các mảng phù điêu, như tích truyện về hiếu đạo, cầu hiền hay biểu tượng cát tường chính là sự vật chất hóa những giá trị cốt lõi về đạo đức, trí tuệ và sự đoàn kết mà cộng đồng người Hoa Quảng Đông muốn lưu truyền vĩnh cửu. Khi vật liệu gốc bị thay thế bằng các chất liệu hiện đại, chúng ta đối diện với nguy cơ đứt gãy ngữ nghĩa nghiêm trọng, mất đi ký ức vật chất và triết lý thâm sâu được cổ nhân gửi gắm.
Tóm lại, trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn ô dước cũng cần được định hướng như một hoạt động lưu trữ tri thức và giáo dục di sản. Bằng cách tư liệu hóa khoa học và số hóa ngôn ngữ tạo hình của phù điêu, chúng ta có thể chuyển hóa di sản vật chất đang mai một thành tài sản số, tạo ra nguồn cảm hứng vô tận cho ngành công nghiệp văn hóa. Việc khai thác các motif và triết lý tạo hình này trong mĩ thuật ứng dụng không chỉ là giải pháp thực tiễn để bảo tồn “phần hồn” của ô dước mà còn là con đường hiệu quả để phát huy bản sắc đa văn hóa của dân tộc trong xây dựng và phát triển các ngành công nghiệp văn hóa của Thành phố Hồ Chí Minh.
Chú thích:
1 Trần Hồng Liên (1998), Góp phần tìm hiểu quá trình thành lập miếu cổ của người Hoa ở Chợ Lớn, trong Góp phần tìm hiểu lịch sử - văn hóa 300 năm Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh, NXB. Trẻ, tr. 43.
2, 3 Tâm Anh (2022, May 31): “Giải mã hợp chất “bất khả phân ly” bảo vệ mộ cổ ở Việt Nam”, Kiến Thức, https://kienthuc.net.vn/giai-ma-hopchat-bat-kha-phan-ly-bao-ve-mo-co-o-viet-nampost827434.html.
4 Trịnh Hoài Đức (1972), Gia Định Thành thông chí, NXB. Tổng hợp Đồng Nai, tr. 86.
5 Nguyễn Xuân Tiên (2015), Điêu khắc trong môi trường văn hóa đô thị Nam Bộ, NXB. Thông tin và Truyền thông, tr. 122.
6 Lê Văn Cảnh (2000), Miếu Thiên Hậu – Tuệ Thành hội quán, NXB. Trẻ, tr. 7.
7 Q. J. Wang (2016), Zhongguo jianzhu tujian cidian [Illustrated dictionary of Chinese architecture], China Machine Press, tr. 173.
8 Sơn Vân (1994), Thành ngữ điển cố Trung Hoa, NXB. Trẻ, tr. 655.
9 L. X. Zhou (2020), Wencheng Gongzhu [Princess Wencheng], Beijing: Guoji Wenhua Chubanshe, tr. 98.
10 Phạm Đức Mạnh & Nguyễn Chiến Thắng (2014): “Mộ hợp chất Chợ Lách (Bến Tre)”, Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ, 17(X2), 1-7.