Hệ thống hội quán của người Hoa tại Thành phố Hồ Chí Minh là di sản kiến trúc - mĩ thuật tiêu biểu, thể hiện rõ nét bản sắc và cấu trúc cộng đồng của các bang Hoa kiều di cư từ thế kỷ XVII. Trong số đó, hội quán Tuệ Thành (bang Quảng Đông) và hội quán Nghĩa An (bang Triều Châu) được xem là đại diện đặc trưng cho nghệ thuật kiến trúc và trang trí của người Hoa ở khu vực Chợ Lớn. Theo Trần Hồng Liên, hội quán là “không gian tín ngưỡng, sinh hoạt cộng đồng, đồng thời là nơi bảo tồn tinh hoa mĩ thuật truyền thống của người Hoa tại Nam Bộ”. Cấu trúc kiến trúc hội quán tuân theo mô thức tam quan - sân thiên tĩnh - chính điện, trong đó bộ mái là bộ phận quan trọng nhất, vừa đảm nhiệm chức năng kỹ thuật che mưa nắng vừa là mặt tiền biểu tượng phản ánh vị thế, tíngưỡng và thẩm mĩ của bang hội. Phần mái hội quán của người Hoa nổi bật với hệ thống trang trí gốm sành đa sắc, tạo nên diện mạo sinh động và mang đậm chất tượng trưng. Gốm sành được chế tác bằng kỹ thuật nung nhiệt độ cao, phủ men dày, có độ bền và khả năng chống thấm tốt. Nghệ nhân người Hoa tận dụng đặc tính này để tạo hình các cụm phù điêu nhỏ, lắp ghép thành bố cục lớn trên mái cong, gồm rồng, phượng, bát tiên, hoa điểu, mây nước hay các điển tích dân gian. Theo Phan An, người Hoa “đưa tín ngưỡng và triết lý nhân sinh vào trong từng chi tiết tạo hình, khiến công trình không chỉ là nơi thờ phụng mà còn là biểu hiện của thế giới quan”.
1. Nguồn gốc và hiện thực gốm sành trong kiến trúc hội quán của người Hoa
Gốm sành là một chất liệu có lịch sử lâu đời trong nghệ thuật kiến trúc Trung Hoa, được sử dụng rộng rãi từ thời Minh - Thanh, trong các công trình tôn giáo, cung điện và miếu hội. Từ thế kỷ XVII, cùng với các đợt di cư của người Hoa đến vùng Nam Bộ, kỹ thuật chế tác và trang trí gốm sành được truyền mang theo rồi dần hòa nhập vào môi trường tự nhiên và xã hội bản địa. Ban đầu, loại hình gốm này xuất hiện chủ yếu trong điện thờ, miếu nhỏ và chùa của người Hoa với chức năng vừa trang trí vừa thể hiện lòng tôn kính thần linh. Về sau, khi các hội quán bang hội hình thành như những trung tâm sinh hoạt, tín ngưỡng và hỗ trợ cộng đồng, nghệ thuật gốm sành đã được nâng tầm thành yếu tố nhận diện đặc trưng của kiến trúc hội quán, đặc biệt là ở phần mái – nơi thể hiện tinh thần, quyền uy và bản sắc của từng nhóm người Hoa1.
Về mặt kỹ thuật, gốm sành thuộc nhóm đất nung ở nhiệt độ cao (1.200°C - 1.300°C), có độ cứng, chịu nước và chịu nhiệt tốt, thích hợp với khí hậu nhiệt đới. Kỹ thuật này vốn phổ biến ở các trung tâm gốm lớn của Trung Hoa như Quảng Đông, Phúc Kiến, Triều Châu, sau đó được các nghệ nhân di dân mang theo và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện địa phương ở Nam Bộ. Đặc điểm dễ nhận thấy là gốm Chợ Lớn có xu hướng màu men đằm hơn, bề mặt dày, phản sáng nhẹ thay vì bóng rực như gốm Hoa lục. Sự thay đổi này không chỉ do điều kiện khí hậu, đất sét, lò nung mà còn do thị hiếu thẩm mĩ bản địa ưa vẻ hài hòa, bền bỉ, gần gũi với ánh sáng tự nhiên vùng nhiệt đới.
Trong cấu trúc hội quán của người Hoa, bộ mái luôn được xem là phần “trời” của công trình, nơi thể hiện mối liên kết giữa con người và thế giới linh thiêng. Chính vì vậy, các motif gốm sành được sắp đặt dày đặc ở những vị trí quan trọng nhất: nóc mái, đầu đao, bờ nóc, góc mái; tạo nên một tổng thể vừa kỹ thuật vừa biểu tượng; nghệ nhân tạo từng chi tiết bằng tay, ghép lại thành cụm phù điêu, sau đó cố định bằng vữa vôi truyền thống pha dầu rái và cát mịn, đảm bảo độ bền và khả năng thoát nước tốt; cách bố trí nhiều tầng lớp, xen động và tĩnh tạo nên nhịp điệu thị giác đặc trưng của mái hội quán của người Hoa – nơi kỹ thuật thủ công đạt tới giá trị nghệ thuật cao2.
Trong suốt thế kỷ XIX-XX, nghệ thuật gốm sành tại Sài Gòn - Chợ Lớn đã phát triển mạnh mẽ. Các lò gốm thủ công tại Bình Dương, Biên Hòa và khu vực Chợ Lớn không chỉ phục vụ sinh hoạt dân dụng mà còn sản xuất chi tiết trang trí cho hội quán. Nhiều nghệ nhân người Hoa chuyên chế tác mảng gốm mái, truyền nghề qua hình thức cha truyền con nối, trong đó mỗi bang hội có phong cách riêng. Nhờ sự giao thoa này, diện mạo gốm sành ở Thành phố Hồ Chí Minh trở thành tổng hòa của nhiều phong cách vùng miền nhưng vẫn giữ được tinh thần chung: hướng tới sự cát tường, thịnh vượng và hài hòa với tự nhiên.
Hiện nay, qua khảo sát thực tế tại một số hội quán tiêu biểu như hội quán Tuệ Thành (bang Quảng Đông) và hội quán Nghĩa An (bang Triều Châu), có thể nhận thấy phần mái vẫn bảo tồn khá nguyên vẹn hệ thống gốm sành cổ. Trong đó, hội quán Tuệ Thành nổi bật với tông màu lam - lục lạnh, thể hiện sự uy nghi và trang nghiêm, còn hội quán Nghĩa An thiên về phối đa sắc, nhiều chi tiết hoa quả, linh vật, gợi cảm giác sinh động, sung túc. Dù khác biệt phong cách nhưng cả hai đều cho thấy mức độ hoàn thiện kỹ thuật cao và sự bền vững của vật liệu khi nhiều chi tiết đã tồn tại hơn một thế kỷ mà vẫn giữ màu men và hình khối rõ ràng.
Như vậy, gốm sành trên mái hội quán của người Hoa tại Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ phản ánh kỹ thuật thủ công tinh xảo mà còn là minh chứng cho sự giao thoa văn hóa và bản địa hóa nghệ thuật Trung Hoa trên đất Việt Nam. Qua thời gian, nó đã trở thành “ký hiệu nhận diện” của di sản kiến trúc của người Hoa ở Chợ Lớn – một không gian mà mỗi mảng mái, mỗi cụm gốm đều kể câu chuyện về nguồn cội, tín ngưỡng và niềm tự hào của cộng đồng Hoa kiều sinh sống nơi đây.
2. Những đặc trưng hình và giá trị biểu tượng của gốm sành hội quán của người Hoa
2.1. Đặc điểm kỹ thuật của trang trí gốm sành trên mái hội quán
Trang trí gốm sành trên mái là một kỹ thuật thủ công mang tính đặc trưng trong nghệ thuật kiến trúc hội quán của người Hoa ở Thành phố Hồ Chí Minh. Quá trình chế tác bao gồm các công đoạn chính: tạo hình - tráng men - nung - ghép và lắp đặt, thể hiện sự tinh xảo và kinh nghiệm lâu đời của các nghệ nhân Hoa kiều.
Tạo hình và tạo khuôn: Các chi tiết trang trí như đầu rồng, cánh phượng, thân tiên, hoa lá hoặc sóng mây đều được nặn thủ công bằng đất sét mịn pha cát, sau đó được ép khuôn hoặc đắp nổi để tạo hình. Nghệ nhân phải dự đoán trước độ co ngót khi nung để các chi tiết sau khi hoàn thiện vẫn đạt đúng tỷ lệ. Những mảng lớn như hình rồng hoặc cụm nhân vật thường được chia nhỏ thành từng phần, ghép lại sau khi nung nhằm đảm bảo độ cong tương thích với mái3.
Tráng men và phối màu: Men sử dụng trong trang trí mái chủ yếu là men xanh lam cobalt, men vàng đất, men ngọc xanh lục và đôi khi là men trắng ngà, tùy phong cách từng bang hội. Ở hội quán Nghĩa An, gam màu chủ đạo là xanh lam và vàng chanh tạo cảm giác mạnh mẽ, tương phản rõ, phản ánh phong cách Quảng Đông – ưa chuộng màu rực rỡ, mang ý nghĩa cát tường, phú quý. Trong khi đó, hội quán Tuệ Thành thiên về tông men ngọc xanh lục pha trắng, kết hợp tinh tế, nhẹ nhàng, thể hiện gu thẩm mĩ thanh nhã của người Quảng Đông.
Nung và kỹ thuật ghép: Sau khi tráng men, các chi tiết được nung trong lò kín ở nhiệt độ cao để đạt độ bền và độ bóng men. Quá trình này đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt vì chỉ cần sai lệch nhỏ có thể khiến men nứt hoặc đổi màu. Khi hoàn thiện, các cụm gốm được lắp ghép trên mái cong bằng cách cắm chân gốm vào khung gỗ hoặc khung sắt âm dưới lớp ngói ống, rồi cố định bằng vôi vữa pha cát mịn và nhựa thực vật, vừa tăng độ kết dính vừa chống thấm nước. Kỹ thuật ghép này cho phép nghệ nhân tạo nên những cụm phù điêu nhiều tầng lớp, vừa nhẹ vừa bền, chịu được thời tiết ẩm và nắng gắt quanh năm ở Sài Gòn4.
Đặc điểm từng hội quán: Tại hội quán Tuệ Thành, hệ thống gốm sành tập trung dày đặc trên toàn bộ nóc mái, đặc biệt ở phần giữa có cụm rồng chầu nguyệt và hai bên là bửu châu đào, xen kẽ cảnh bát tiên và hoa điểu. Các cụm gốm có kích thước lớn, men bóng, tạo hiệu ứng thị giác mạnh mẽ khi ánh sáng chiếu vào. Ngược lại, hội quán Nghĩa An có cách bố trí gốm tinh tế và nhỏ gọn hơn: mảng gốm thường tách thành nhiều lớp mảnh, màu men trầm, tạo cảm giác nhẹ và hài hòa; độ cong mái mềm hơn nên nghệ nhân Triều Châu xử lý các chi tiết gốm theo bố cục tuyến tính, nhịp nhàng như đường diềm, thể hiện sự uyển chuyển trong tổ chức hình khối.
Nhìn chung, kỹ thuật chế tác và lắp đặt gốm sành của hai hội quán trên đều cho thấy trình độ thủ công cao, khả năng phối hợp giữa kỹ thuật và nghệ thuật trang trí. Sự khác biệt giữa Quảng Đông và Triều Châu thể hiện qua cách phối màu, độ dày men và cách sắp xếp các cụm phù điêu, phản ánh bản sắc vùng miền và thị hiếu thẩm mĩ của từng bang hội.
2.2. Cấu trúc tạo hình và ngôn ngữ trang trí
Cấu trúc tạo hình của trang trí gốm sành trên mái hội quán của người Hoa được tổ chức theo bố cục trục dọc và trục ngang, gắn liền với cấu trúc mái ngói ống truyền thống. Toàn bộ phần mái thường chia thành ba vùng chính: trục nóc mái (chính giữa), bờ nóc – đầu đao (hai bên) và góc mái – bờ dải trang trí phụ.
Trục nóc mái là vị trí trung tâm, thường thể hiện biểu tượng long - phượng, bát tiên hoặc các cảnh tích kinh điển trong văn hóa Trung Hoa như “Ngũ phúc lâm môn”, “Song long chầu nguyệt”, “Bát tiên quá hải”. Tại hội quán Tuệ Thành, phần nóc mái chính giữa là cụm song long chầu nhật – hai rồng uốn khúc hướng về viên minh châu, tượng trưng cho quyền lực và sự thịnh vượng. Phía sau là tầng mái thứ hai bố trí cảnh bát tiên đang dạo giữa mây nước, thể hiện khát vọng trường thọ và hạnh phúc. Trong khi đó, hội quán Nghĩa An lại chọn đề tài bát tiên quá hải làm trung tâm, bố cục trải dài theo trục ngang, nhịp nhàng và mềm mại hơn, thể hiện tinh thần nhân văn và hướng nội của người Triều Châu5.
Phần đầu đao và bờ nóc thường được trang trí bằng các cụm hoa lá, dơi, mây nước, xen kẽ các linh vật nhỏ như nghê, kỳ lân. Các cụm này tạo nhịp chuyển động liên tục từ trung tâm ra biên, dẫn mắt người xem theo đường cong mái. Hội quán Tuệ Thành có đầu đao cong mạnh, đầu hồi trang trí hình phượng vũ và cá hóa rồng, tạo thế bay lên, biểu hiện khát vọng thăng hoa. Ngược lại, hội quán Nghĩa An có đầu đao thoải hơn, điểm xuyết hình hoa mẫu đơn và dơi ngậm chữ phúc, thể hiện sự thanh tao, hài hòa.
Tuyến trang trí ở góc mái và bờ dải được xử lý như những dải hoa văn viền: họa tiết hoa cúc, mai, sen, mây cuộn được lặp lại theo nhịp điệu đều, tạo sự cân đối cho toàn bộ mái. Sự lặp nhịp của hoa văn nhỏ kết hợp với các mảng gốm lớn ở trung tâm tạo nên tiết tấu thị giác mạnh mẽ – yếu tố đặc trưng của nghệ thuật trang trí hội quán của người Hoa.
Về tỉ lệ và màu sắc, hội quán Nghĩa An sử dụng hệ màu tương phản (xanh lam - vàng - đỏ) kết hợp các khối gốm lớn, tạo cảm giác hùng vĩ và uy nghi. Hội quán Tuệ Thành lại ưa chuộng gam màu lạnh, bố cục tinh tế, chi tiết nhỏ và dày, gợi cảm giác thanh thoát. Cả hai đều thể hiện sự chính xác trong tỉ lệ giữa các tầng mái, đảm bảo nguyên tắc đối xứng và cân bằng âm - dương trong bố cục tổng thể.
Ngôn ngữ trang trí gốm sành trên mái hai hội quán không chỉ là yếu tố thẩm mĩ mà còn là ngôn ngữ biểu tượng. Long, phượng biểu trưng cho quyền uy và cát tường; bát tiên tượng trưng cho đức hạnh, trường thọ; hoa sen, mẫu đơn, mai, cúc biểu hiện bốn mùa, bốn đức tính quân tử; dơi (phúc) mang ý nghĩa may mắn và sung túc. Sự kết hợp giữa các motif này trong bố cục hài hòa thể hiện thế giới quan dung hòa giữa con người - thiên nhiên - thần linh, là đặc điểm cốt lõi của nghệ thuật hội quán của người Hoa tại Nam Bộ.
2.3. Biểu tượng văn hóa và giá trị thẩm mĩ
Trang trí gốm sành trên mái hội quán của người Hoa không chỉ thể hiện trình độ kỹ thuật và tay nghề của nghệ nhân mà còn chứa đựng một hệ thống biểu tượng văn hóa phức tạp, phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và tín ngưỡng của cộng đồng Hoa kiều tại Nam Bộ. Trong quan niệm truyền thống Trung Hoa, kiến trúc không chỉ là nơi cư trú hay sinh hoạt tín ngưỡng mà còn là một mô hình thu nhỏ của vũ trụ. Mái nhà, với vị trí cao nhất, được xem như biểu tượng của “trời”, là nơi giao hòa giữa con người và thế giới thần linh. Vì vậy, các motif trang trí gốm sành trên mái hội quán được chọn lọc và sắp đặt với ý nghĩa linh thiêng nhằm tạo nên một “vũ trụ thu nhỏ” chứa đựng niềm tin, đạo lý và mĩ cảm của cộng đồng.
Rồng (long) là motif xuất hiện phổ biến nhất, đặc biệt trên trục nóc mái trung tâm. Trong tư tưởng Á Đông, rồng tượng trưng cho quyền lực, sức mạnh và sự bảo hộ, là biểu tượng của thiên tử và nguyên khí vũ trụ. Tại hội quán Tuệ Thành, hình ảnh song long chầu nguyệt chiếm vị trí trung tâm mái chính, thể hiện khát vọng về sự thịnh vượng và đoàn kết của cộng đồng người Hoa gốc Quảng Đông. Hình thể rồng được tạo khối mạnh, thân uốn khúc, vảy phủ men xanh lam, xen kẽ các dải mây men trắng, tạo nên cảm giác sinh động và khí thế bay lên. Trong khi đó, hội quán Nghĩa An thể hiện rồng với tỉ lệ nhỏ hơn, thân mềm mại và ít tương phản màu, mang sắc thái uyển chuyển, nhẹ nhàng, phản ánh thẩm mĩ tinh tế của người Triều Châu đề cao sự hài hòa hơn là quyền lực.
Phượng (phụng) là biểu tượng song hành với rồng, mang ý nghĩa cát tường, phúc lộc và mĩ đức. Phượng xuất hiện nhiều ở đầu đao và góc mái, tượng trưng cho âm tính, cho hòa bình và sự vinh hiển. Ở hội quán Tuệ Thành, hình phượng được khắc nổi, cánh xoè rộng, mào vươn cao, được tô men đỏ - vàng, biểu thị cho hạnh phúc và phồn thịnh. Ở hội quán Nghĩa An lại thể hiện phượng trong trạng thái bay lượn giữa cụm hoa sen và mây trắng, phối men xanh ngọc và vàng nhạt, tạo cảm giác thanh thoát, nhẹ nhàng, gần với biểu tượng của đức hạnh và hiếu thuận. Sự đối xứng giữa long - phụng không chỉ tạo nên bố cục cân bằng âm - dương mà còn thể hiện quan niệm nhân sinh về sự hài hòa giữa trời - đất - người.
Hoa điểu và thực vật là nhóm motif mang tính biểu tượng đời thường, thể hiện triết lý phồn vinh, nhân hòa và mĩ cảm thiên nhiên. Hoa mẫu đơn biểu trưng cho phú quý, hoa sen biểu hiện thanh khiết và tinh thần Phật giáo, hoa mai là biểu tượng của tiết tháo và khởi đầu mới. Các loài chim như uyên ương, chim công, chim én thể hiện sự sum vầy, hạnh phúc và thịnh vượng. Hệ hoa - điểu này thường xuất hiện xen kẽ giữa các mảng linh vật, đóng vai trò như “nhịp nghỉ” trong tổng thể bố cục, giúp chuyển từ tầng ý nghĩa thiêng sang đời sống nhân gian.
Bên cạnh các motif biểu tượng, trang trí gốm sành trên mái còn mang giá trị thẩm mĩ cao, thể hiện ở sự cân đối giữa khối - màu - nhịp điệu. Nghệ nhân người Hoa không tuân thủ một quy chuẩn duy nhất mà vận dụng linh hoạt các nguyên tắc thị giác để tạo nên sự chuyển động liên tục và hài hòa thị giác. Hội quán Tuệ Thành thiên về nhấn mạnh trung tâm, sử dụng nhịp đối xứng mạnh; hội quán Nghĩa An hướng đến bố cục tuyến tính và nhịp điệu nhẹ, tạo cảm giác uyển chuyển. Cả hai đều tuân thủ nguyên lý “trên động - dưới tĩnh”, biến phần mái trở thành một “bức tranh chuyển động” giữa trời và đất.
Từ góc độ biểu tượng học, có thể xem trang trí gốm sành trên mái hội quán như một “ký hiệu bản sắc” của cộng đồng người Hoa tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mỗi mảng gốm không chỉ phản ánh kỹ thuật thủ công và mĩ cảm của nghệ nhân mà còn lưu giữ dấu ấn văn hóa, tín ngưỡng của từng bang hội, trở thành ngôn ngữ hình ảnh kể lại câu chuyện về nguồn cội và bản sắc. Sự kết hợp giữa kỹ thuật, nghệ thuật và tín ngưỡng khiến phần mái vừa là mái nhà che chở vừa là “trời thu nhỏ” – nơi tinh thần và thẩm mĩ của cộng đồng người Hoa được gửi gắm một cách cô đọng, bền vững với thời gian.
Nghệ thuật trang trí gốm sành trên mái hội quán của người Hoa tại Thành phố Hồ Chí Minh là kết quả của sự giao thoa văn hóa sâu sắc giữa truyền thống Trung Hoa và môi trường bản địa Nam Bộ. Khi đối chiếu với các hình thức trang trí tương tự ở Trung Hoa và khu vực Đông Nam Á, có thể nhận thấy một quá trình thích nghi và sáng tạo độc đáo, giúp hội quán Chợ Lớn hình thành bản sắc riêng biệt, khác với nguyên mẫu ở quê gốc6.
Tại Trung Hoa, đặc biệt ở Triều Châu (Quảng Đông) và Phúc Kiến, nghệ thuật gốm mái thường có quy mô hoành tráng, chi tiết dày đặc, bố cục đăng đối nghiêm ngặt và sử dụng màu men rực rỡ như xanh cobalt, đỏ son, vàng chanh. So với các khu vực trên, hội quán Tuệ Thành và hội quán Nghĩa An ở Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy mức độ sáng tạo rõ nét hơn: đề tài được chọn lọc, chi tiết tinh giản, song vẫn giữ được tinh thần linh hoạt của nghệ thuật dân gian; các cụm gốm được bố trí phù hợp với khí hậu nhiệt đới, độ dốc mái lớn giúp thoát nước tốt, đồng thời tạo hiệu ứng ánh sáng đặc biệt dưới nắng phương Nam7.
Quá trình Việt hóa và bản địa hóa trong trang trí gốm sành thể hiện ở ba khía cạnh chính: chất liệu, kỹ thuật thi công và biểu đạt thẩm mĩ. Về chất liệu, ngoài việc nhập một số gốm men từ Quảng Đông, nghệ nhân tại Chợ Lớn đã sử dụng đất sét địa phương, tận dụng kỹ thuật nung gốm Nam Bộ, pha chế men theo điều kiện khí hậu và nguồn nguyên liệu sẵn có. Điều này tạo nên sắc men trầm hơn, độ bóng vừa phải, phù hợp với ánh sáng nóng ẩm của Sài Gòn. Về kỹ thuật, họ cải tiến cách ghép và cố định gốm bằng vôi vữa truyền thống trộn dầu rái và cát mịn, đảm bảo độ bám chắc và chống thấm cao hơn. Đặc biệt, các cụm gốm được giảm trọng lượng bằng cách rỗng ruột hoặc tạo khung đỡ bằng sắt âm giúp mái nhẹ hơn nhưng vẫn bền vững.
Về mặt thẩm mĩ, quá trình bản địa hóa khiến ngôn ngữ trang trí trở nên gần gũi hơn với người Việt Nam. Các hình tượng như rồng, phượng, bát tiên, hoa sen, mẫu đơn được diễn tả mềm mại, mang hơi hướng hội họa dân gian chứ không cứng rắn như trong các công trình Trung Hoa gốc. Ở nhiều chi tiết, nghệ nhân còn lồng ghép motif thực vật bản địa như hoa cúc vàng, lá sen tròn, thể hiện sự hòa nhập giữa tinh thần Trung Hoa và cảnh quan Nam Bộ. Chính sự giao thoa này đã tạo nên diện mạo đặc biệt cho hội quán Chợ Lớn: vừa mang tính linh thiêng truyền thống vừa gần gũi với đời sống đô thị Việt Nam.
Trong bối cảnh hiện nay, giá trị của trang trí gốm sành hội quán không chỉ dừng lại ở phạm vi di sản mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong thiết kế không gian công cộng và mĩ thuật đô thị. Các motif gốm sành có thể được tái hiện trong trung tâm văn hóa, công viên, nhà văn hóa, khu du lịch di sản Chợ Lớn, dưới dạng mảng tường nghệ thuật, cổng chào hay đồ họa môi trường. Việc khai thác ngôn ngữ gốm sành truyền thống sẽ giúp công trình đương đại vừa mang yếu tố thẩm mĩ vừa tạo bản sắc địa phương, góp phần phát triển du lịch văn hóa và giáo dục cộng đồng về giá trị di sản.
3. Kết luận
Nghiên cứu về trang trí gốm sành trên bộ mái hội quán của người Hoa tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy đây là một di sản tạo hình đặc sắc, kết tinh giữa kỹ thuật thủ công, tư duy thẩm mĩ và biểu tượng văn hóa của cộng đồng Hoa kiều. Qua khảo sát hai trường hợp tiêu biểu – hội quán Tuệ Thành (Quảng Đông) và hội quán Nghĩa An (Triều Châu) – có thể nhận thấy mỗi bang hội sở hữu phong cách gốm riêng, thể hiện khác biệt rõ trong cách xử lý hình khối, màu men và motif trang trí. Nếu hội quán Tuệ Thành mang phong cách hùng vĩ, đối xứng và rực rỡ thì hội quán Nghĩa An lại thiên về sự tinh tế, mềm mại và nhịp điệu nhẹ nhàng. Những khác biệt ấy không chỉ phản ánh kỹ thuật của nghệ nhân mà còn biểu hiện căn tính văn hóa và thẩm mĩ vùng miền trong cùng một cộng đồng người Hoa.
Gốm sành trên mái hội quán không đơn thuần là yếu tố trang trí mà là ngôn ngữ biểu tượng gắn liền với tín ngưỡng, triết lý nhân sinh và khát vọng phúc lộc, thịnh vượng. Trong bối cảnh đô thị hóa hiện nay, việc bảo tồn và chuyển hóa giá trị của nghệ thuật gốm sành vào thiết kế mĩ thuật ứng dụng – như không gian công cộng, trung tâm văn hóa hay kiến trúc mang bản sắc địa phương – là hướng đi cần thiết nhằm duy trì tính liên tục của di sản. Trên cơ sở đó, chúng ta có thể mở rộng sang phân tích gốm sành trên phù điêu tường, cổng tam quan hoặc khả năng tái tạo vật liệu truyền thống trong các công trình đương đại. Điều này không chỉ góp phần bảo tồn tri thức thủ công của người Hoa ở Chợ Lớn mà còn tạo nền tảng cho một hướng thiết kế ứng dụng mang tính bản địa, nhân văn và bền vững trong mĩ thuật Việt Nam hiện nay.
Chú thích:
1 Trần Hồng Liên (2005), Người Hoa ở Thành phố Hồ Chí Minh – tín ngưỡng và nghệ thuật trang trí hội quán, NXB. Văn hóa Thông tin.
2 Phan An (2012), Đặc khảo văn hóa người Hoa ở Nam Bộ, NXB. Văn hóa dân tộc.
3 Nguyễn Đức Hiệp (2019), Sài Gòn - Chợ Lớn: đời sống xã hội và chính trị qua tư liệu báo chí (1925-1945), NXB. Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh.
4 Đặng Hoàng Lan (2022): “Một số khía cạnh nghiên cứu về thời điểm thành lập Miếu Nhị Phủ ở Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh”, Tạp chí Dân tộc học, (2), tr. 46-60.
5 M. Sullivan (2008), The Arts of China (5th ed.), University of California Press.
6 Huỳnh Ngọc Trảng (Chủ biên, 2009), Gốm Lái Thiêu, Bảo tàng Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
7 Phan Ngọc Phúc (2010): “Bảo tồn và phát huy bản sắc khu phố cổ người Hoa tại Chợ Lớn – Thành phố Hồ Chí Minh”, Luận văn Thạc sĩ Kiến trúc, Trường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh.