1. Đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển văn hoá, văn nghệ trong kỷ nguyên số
Trong suốt tiến trình lãnh đạo cách mạng, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhất quán quan điểm coi văn hoá là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu vừa là động lực nội sinh quan trọng của sự phát triển đất nước. Quan điểm này tiếp tục được kế thừa, bổ sung và phát triển trong bối cảnh mới, khi đất nước bước vào giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng và chuyển đổi số toàn diện. Văn hoá, văn nghệ không chỉ giữ vai trò bồi đắp hệ giá trị tinh thần của dân tộc mà còn trực tiếp tham gia vào quá trình kiến tạo bản lĩnh, nhân cách con người Việt Nam, góp phần nâng cao sức mạnh mềm quốc gia.
Các văn kiện của Đảng trong thời kỳ đổi mới, đặc biệt là những định hướng chiến lược gần đây, đã khẳng định yêu cầu phát triển văn hoá ngang tầm với phát triển kinh tế, chính trị và xã hội; đặt con người vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển. Trong đó, văn học, nghệ thuật được nhìn nhận như một lĩnh vực sáng tạo đặc thù, có khả năng tác động sâu sắc và lâu dài đến đời sống tinh thần xã hội, đến thị hiếu thẩm mĩ, hệ giá trị và lý tưởng sống của các tầng lớp nhân dân. Việc xây dựng nền văn hoá Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc vì vậy không thể tách rời vai trò của đội ngũ văn nghệ sĩ và các loại hình nghệ thuật.
Bước vào kỷ nguyên số, bối cảnh phát triển văn hoá, văn nghệ có những biến đổi căn bản. Sự bùng nổ của công nghệ số, truyền thông đa nền tảng và mạng xã hội đã làm thay đổi phương thức sáng tạo, phổ biến và tiếp nhận các sản phẩm văn hoá, nghệ thuật. Đường lối của Đảng trong giai đoạn này thể hiện rõ tư duy chủ động thích ứng, coi chuyển đổi số vừa là thách thức vừa là cơ hội để văn hoá, văn nghệ mở rộng không gian phát triển, gia tăng khả năng lan toả và tiếp cận công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Chủ trương ứng dụng khoa học - công nghệ hiện đại trong lĩnh vực văn hoá, nghệ thuật không chỉ nhằm bảo tồn và lưu giữ di sản mà còn hướng tới việc đổi mới hình thức thể hiện, nâng cao chất lượng sáng tạo, tạo ra những sản phẩm nghệ thuật có sức cạnh tranh trong môi trường hội nhập.
Tuy nhiên, Đảng cũng chỉ rõ rằng quá trình hội nhập quốc tế và số hoá mạnh mẽ đặt ra nhiều vấn đề phức tạp đối với việc giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc. Trong dòng chảy toàn cầu, các giá trị văn hoá ngoại lai có thể xâm nhập nhanh chóng, tạo nên sự va đập, thậm chí lấn át các giá trị truyền thống nếu thiếu định hướng và bản lĩnh văn hoá. Vì vậy, đường lối của Đảng nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm tính định hướng tư tưởng, tính dân tộc, tính nhân văn trong sáng tạo và hưởng thụ văn hoá, văn nghệ; coi đây là nguyên tắc xuyên suốt trong bối cảnh phát triển mới. Sự đổi mới về hình thức, phương tiện và công nghệ phải đặt trên nền tảng gìn giữ và phát huy các giá trị cốt lõi của văn hoá Việt Nam.
Trong thực tiễn triển khai đường lối đó, có thể nhận thấy sự vào cuộc ngày càng rõ nét của đội ngũ văn nghệ sĩ trên nhiều lĩnh vực nghệ thuật khác nhau. Ở lĩnh vực điện ảnh, nhiều tác phẩm đã khai thác đề tài lịch sử, văn hoá, con người Việt Nam bằng ngôn ngữ điện ảnh hiện đại, ứng dụng công nghệ kỹ thuật số trong sản xuất và phát hành, qua đó mở rộng phạm vi tiếp cận công chúng trong và ngoài nước. Ở lĩnh vực âm nhạc, đặc biệt là ca khúc, xu hướng kết hợp chất liệu dân gian với ngôn ngữ âm nhạc đương đại ngày càng phổ biến, góp phần làm mới các giá trị truyền thống, tạo sự gần gũi với thị hiếu của giới trẻ trong môi trường số. Các chương trình nghệ thuật quy mô quốc gia, các sự kiện chính trị - văn hoá lớn của đất nước cũng ngày càng chú trọng ứng dụng công nghệ trình diễn hiện đại, đồng thời tôn vinh bản sắc văn hoá dân tộc thông qua ngôn ngữ nghệ thuật đa dạng.
Những chuyển động đó cho thấy đường lối của Đảng về phát triển văn hoá, văn nghệ trong kỷ nguyên số đã và đang được hiện thực hoá thông qua hoạt động sáng tạo cụ thể của đội ngũ văn nghệ sĩ. Tuy nhiên, thực tiễn cũng đặt ra yêu cầu tiếp tục nâng cao nhận thức, bản lĩnh và trách nhiệm xã hội của người nghệ sĩ trước những tác động đa chiều của cơ chế thị trường và môi trường truyền thông số. Việc chạy theo thị hiếu nhất thời, xu hướng giải trí thuần tuý hoặc thương mại hoá quá mức có thể dẫn đến nguy cơ giản lược giá trị nghệ thuật, làm phai nhạt bản sắc văn hoá nếu thiếu sự định hướng đúng đắn.
Từ góc độ đó, đường lối của Đảng không chỉ dừng lại ở việc khuyến khích sáng tạo và ứng dụng công nghệ mà còn nhấn mạnh vai trò quản lý, định hướng và xây dựng môi trường văn hoá lành mạnh, tạo điều kiện để văn nghệ sĩ phát huy tài năng, đồng thời gắn bó chặt chẽ với trách nhiệm xã hội và sứ mệnh văn hoá. Sự phát triển của văn hoá, văn nghệ trong kỷ nguyên số vì vậy được đặt trong mối quan hệ biện chứng giữa tự do sáng tạo và định hướng giá trị, giữa đổi mới hình thức và bền vững nội dung, giữa hội nhập quốc tế và gìn giữ bản sắc dân tộc.
2. Thực trạng và xu hướng phát triển múa dân gian Việt Nam hiện nay
Nghệ thuật múa dân gian Việt Nam là một bộ phận quan trọng của di sản văn hoá phi vật thể, gắn bó mật thiết với đời sống lao động, tín ngưỡng, lễ hội và sinh hoạt cộng đồng của các dân tộc trên dải đất Việt Nam. Trong dòng chảy phát triển đương đại, đặc biệt dưới tác động của quá trình hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, nghệ thuật múa dân gian đang đứng trước những biến chuyển sâu sắc cả về không gian tồn tại, phương thức biểu đạt lẫn đối tượng công chúng tiếp nhận. Thực trạng phát triển của loại hình nghệ thuật này, vì vậy, mang tính hai mặt, vừa ghi nhận những kết quả tích cực vừa bộc lộ không ít thách thức cần được nhìn nhận một cách khách quan, khoa học.
Trước hết, có thể khẳng định rằng trong những năm gần đây, nghệ thuật múa dân gian Việt Nam tiếp tục được quan tâm trong các hoạt động bảo tồn, phục dựng và sáng tạo nghệ thuật. Nhiều giá trị múa truyền thống của các tộc người đã được sưu tầm, nghiên cứu, đưa vào giảng dạy trong các cơ sở đào tạo nghệ thuật chuyên nghiệp, đồng thời xuất hiện trên sân khấu biểu diễn chuyên nghiệp cũng như trong các chương trình nghệ thuật phục vụ nhiệm vụ chính trị, đối ngoại và quảng bá hình ảnh đất nước. Điều này cho thấy múa dân gian vẫn giữ được vị trí nhất định trong đời sống văn hoá, nghệ thuật đương đại, đặc biệt trong các sự kiện mang tính đại diện cho bản sắc văn hoá dân tộc.
Tuy nhiên, xét từ góc độ thực tiễn sáng tác và biểu diễn, nghệ thuật múa dân gian hiện nay không còn tồn tại chủ yếu trong không gian cộng đồng nguyên gốc như trước, mà đã dịch chuyển mạnh mẽ sang không gian sân khấu hoá. Quá trình này vừa mở ra cơ hội giúp múa dân gian tiếp cận rộng rãi hơn với công chúng hiện đại, vừa đặt ra yêu cầu tái cấu trúc ngôn ngữ biểu đạt để phù hợp với tư duy thẩm mĩ mới. Nhiều tác phẩm múa dân gian hoặc lấy chất liệu dân gian đã được dàn dựng với quy mô lớn, ứng dụng kỹ thuật sân khấu, âm nhạc, ánh sáng hiện đại, tạo hiệu ứng thị giác mạnh mẽ. Tuy nhiên, cũng từ đó nảy sinh nguy cơ giản lược, cách điệu quá mức hoặc đồng nhất hoá các yếu tố bản sắc nếu người sáng tạo thiếu nền tảng nghiên cứu sâu về văn hoá tộc người.
Một thực trạng đáng chú ý khác là sự chênh lệch trong mức độ phát triển của múa dân gian giữa các vùng, miền và các tộc người. Trong khi múa dân gian của một số cộng đồng có điều kiện tiếp cận tốt với hệ thống đào tạo, biểu diễn và truyền thông hiện đại thì ở nhiều địa phương, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa, các hình thức múa dân gian truyền thống vẫn đứng trước nguy cơ mai một do thiếu lực lượng kế cận, thiếu môi trường thực hành và không gian sinh tồn văn hoá. Việc bảo tồn trong nhiều trường hợp mới dừng lại ở hình thức trình diễn minh hoạ hoặc phục dựng mang tính lễ nghi, chưa thực sự gắn với đời sống đương đại của cộng đồng.
Từ góc độ đội ngũ sáng tạo, có thể thấy sự tham gia ngày càng rõ nét của các biên đạo múa chuyên nghiệp trong việc khai thác và làm mới chất liệu múa dân gian. Nhiều nghệ sĩ đã chủ động tiếp cận di sản múa truyền thống không chỉ như một nguồn tư liệu mà như một hệ thống ngôn ngữ nghệ thuật có khả năng đối thoại với đời sống hiện đại. Xu hướng kết hợp múa dân gian với múa đương đại, múa hiện đại, thậm chí với các hình thức trình diễn đa phương tiện đang ngày càng phổ biến, phản ánh nỗ lực tìm kiếm con đường phát triển mới cho loại hình nghệ thuật này. Tuy nhiên, sự kết hợp đó cũng đòi hỏi bản lĩnh nghề nghiệp và chiều sâu văn hoá, bởi nếu thiếu sự kiểm soát về tư tưởng và thẩm mĩ, ranh giới giữa sáng tạo và lai căng rất dễ bị xoá nhoà.
Trong bối cảnh kỷ nguyên số, một xu hướng nổi bật khác của nghệ thuật múa dân gian Việt Nam là sự thay đổi về phương thức phổ biến và tiếp cận công chúng. Không gian số, các nền tảng truyền thông trực tuyến và mạng xã hội đã trở thành kênh lan toả mới cho các sản phẩm múa, giúp rút ngắn khoảng cách giữa nghệ thuật chuyên nghiệp và công chúng, đặc biệt là giới trẻ. Nhiều trích đoạn múa dân gian, tác phẩm múa mang chất liệu dân tộc được lan truyền rộng rãi dưới dạng video ngắn, chương trình trực tuyến hoặc sản phẩm số hoá. Xu hướng này mở ra khả năng quảng bá và giáo dục thẩm mĩ hiệu quả nhưng đồng thời cũng đặt ra vấn đề về nguy cơ cắt xén, đơn giản hoá nội dung nghệ thuật để phù hợp với nhịp độ tiếp nhận nhanh của môi trường số.
Xét trong tổng thể đời sống văn hoá, nghệ thuật hiện nay, có thể nhận thấy nghệ thuật múa dân gian Việt Nam đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ để thích ứng với thị hiếu thẩm mĩ đa dạng của công chúng đương đại. Công chúng trẻ, vốn quen thuộc với các hình thức giải trí nhanh, trực quan và giàu tính tương tác, đòi hỏi các sản phẩm múa dân gian không chỉ giữ được chiều sâu văn hoá mà còn cần có hình thức biểu đạt hấp dẫn, dễ tiếp cận. Đây vừa là thách thức vừa là động lực thúc đẩy các nghệ sĩ, biên đạo tìm kiếm những phương thức sáng tạo mới, cân bằng giữa bảo tồn giá trị truyền thống và đổi mới ngôn ngữ nghệ thuật.
Từ thực trạng đó, có thể khái quát một số xu hướng phát triển chủ yếu của nghệ thuật múa dân gian Việt Nam hiện nay. Thứ nhất, xu hướng sân khấu hoá và chuyên nghiệp hoá tiếp tục là hướng đi chủ đạo, trong đó múa dân gian được tái cấu trúc để phù hợp với không gian biểu diễn hiện đại. Thứ hai, xu hướng giao thoa và tích hợp với các loại hình nghệ thuật khác, đặc biệt là múa đương đại và công nghệ trình diễn số, ngày càng rõ nét. Thứ ba, xu hướng số hoá và truyền thông hoá các sản phẩm múa dân gian mở ra khả năng tiếp cận công chúng rộng lớn hơn, song cũng đòi hỏi sự định hướng về nội dung và thẩm mĩ để bảo đảm giá trị văn hoá cốt lõi.
Nhìn chung, thực trạng và xu hướng phát triển của nghệ thuật múa dân gian Việt Nam hiện nay phản ánh một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ, gắn liền với những biến đổi sâu sắc của đời sống xã hội và môi trường công nghệ. Việc nhận diện đầy đủ các mặt tích cực và hạn chế của quá trình này là cơ sở quan trọng để tiếp tục định hướng sáng tạo, bảo tồn và phát huy giá trị của múa dân gian một cách bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển văn hoá, con người Việt Nam trong giai đoạn mới.
3. Bản sắc văn hoá dân tộc trong một số tác phẩm múa tiêu biểu
3.1. Bản sắc văn hoá dân tộc Mông qua tác phẩm múa “Tiếng vọng núi rừng”
Tiếng vọng núi rừng là một tác phẩm múa tiêu biểu khai thác chất liệu văn hoá dân gian của đồng bào các dân tộc vùng núi phía Bắc, đặc biệt là văn hoá Mông, được sáng tạo và dàn dựng bởi NSND. Đỗ Hiền. Tác phẩm đã được giới thiệu trong các kỳ liên hoan, festival nghệ thuật múa chuyên nghiệp cấp quốc gia và nhận được sự ghi nhận của giới chuyên môn. Thông qua ngôn ngữ múa, tác phẩm không chỉ tái hiện không gian văn hoá miền núi mà còn chuyển tải chiều sâu tinh thần và bản sắc tộc người trong hình thức biểu đạt sân khấu hiện đại.
Về tư tưởng và chủ đề, Tiếng vọng núi rừng hướng tới việc khắc họa mối quan hệ gắn bó bền chặt giữa con người với núi rừng – không gian sinh tồn và không gian văn hoá đặc thù của đồng bào miền núi. Núi rừng trong tác phẩm không chỉ là bối cảnh tự nhiên mà còn là chủ thể tinh thần, nơi lưu giữ ký ức cộng đồng, phong tục tập quán và đời sống tâm linh của các tộc người. “Tiếng vọng” trong nhan đề tác phẩm có thể được hiểu như sự ngân vang của truyền thống, của những giá trị văn hoá được truyền nối qua nhiều thế hệ, vẫn tiếp tục hiện diện và đối thoại với đời sống đương đại.
Ngôn ngữ múa của tác phẩm được xây dựng trên cơ sở chọn lọc và chắt lọc các động tác đặc trưng của múa dân gian vùng núi phía Bắc, đặc biệt là các yếu tố hình thể mang tính bản địa như trọng tâm thấp, chuyển động chắc, khoẻ, nhịp điệu gắn với bước đi trên địa hình dốc núi. NSND. Đỗ Hiền không sao chép nguyên mẫu các động tác dân gian mà tổ chức lại hệ thống động tác theo tư duy sân khấu, tạo nên những tổ hợp chuyển động có tính khái quát cao, vừa gợi nhớ không gian văn hoá nguyên gốc vừa phù hợp với ngôn ngữ biểu diễn chuyên nghiệp. Chính sự tiết chế trong cách xử lý động tác đã giúp tác phẩm tránh được lối minh hoạ giản đơn, đồng thời giữ được “hồn cốt” của múa dân gian.
Âm nhạc trong Tiếng vọng núi rừng đóng vai trò quan trọng trong việc kiến tạo không gian văn hoá và cảm xúc nghệ thuật. Chất liệu âm nhạc dân gian miền núi được sử dụng như một nền tảng, kết hợp với xử lý âm thanh sân khấu để tạo chiều sâu và nhịp điệu cho chuyển động múa. Âm nhạc không chỉ dẫn dắt động tác mà còn tạo nên sự cộng hưởng giữa hình thể và không gian núi rừng, góp phần làm nổi bật tính cộng đồng và tinh thần gắn bó với thiên nhiên của cư dân miền núi.
Trang phục và đạo cụ trong tác phẩm được lựa chọn theo hướng giản dị, mang màu sắc và hoạ tiết gợi liên tưởng đến trang phục truyền thống của đồng bào dân tộc miền núi. Việc sử dụng trang phục không nhằm mục đích tái hiện nguyên bản một dân tộc cụ thể, mà hướng tới tạo dựng một không gian văn hoá tổng hợp, mang tính biểu trưng. Cách xử lý này cho thấy tư duy sáng tạo của biên đạo trong việc chuyển hoá yếu tố dân gian thành ngôn ngữ sân khấu, tránh rơi vào lối trình diễn mang tính sưu tầm hay trưng bày.
Từ góc độ giá trị nghệ thuật, Tiếng vọng núi rừng là minh chứng cho khả năng dung hoà giữa bảo tồn và sáng tạo trong nghệ thuật múa dân gian đương đại. Tác phẩm thể hiện rõ quan điểm tiếp cận di sản văn hoá không phải như một đối tượng “đóng khung”, mà như một nguồn lực sống, có thể tiếp tục được làm mới thông qua tư duy nghệ thuật hiện đại. Bản sắc văn hoá dân tộc trong tác phẩm không nằm ở việc phô diễn bề ngoài các yếu tố dân gian mà được biểu hiện ở chiều sâu ngôn ngữ múa, ở tinh thần cộng đồng, ở mối quan hệ hài hoà giữa con người và thiên nhiên.
Trong bối cảnh kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế, Tiếng vọng núi rừng cho thấy vai trò của người nghệ sĩ, biên đạo múa trong việc chủ động tiếp cận và chuyển hoá các giá trị văn hoá truyền thống, tạo ra những tác phẩm vừa mang đậm bản sắc dân tộc vừa có khả năng đối thoại với công chúng đương đại. Tác phẩm vì vậy không chỉ có ý nghĩa về mặt nghệ thuật mà còn góp phần khẳng định vị trí của múa dân gian trong chiến lược phát triển văn hoá Việt Nam bền vững hiện nay.
3.2. Bản sắc văn hoá Tây Nguyên qua tác phẩm múa “SeSAN”
SeSAN là tác phẩm múa đương đại khai thác chất liệu văn hoá Tây Nguyên, được biên đạo Tuyết Minh dàn dựng và công diễn trong khuôn khổ Vietnam Dance Week 2024, tổ chức tại Kon Tum – không gian văn hoá bản địa gắn trực tiếp với dòng sông Se San và đời sống của các cộng đồng cư dân Tây Nguyên. Việc lựa chọn bối cảnh công diễn này cho thấy chủ ý rõ ràng của biên đạo trong việc đặt tác phẩm vào mối quan hệ trực tiếp với không gian văn hoá nguyên sinh, thay vì chỉ tồn tại như một sản phẩm sân khấu thuần tuý.
Về tư tưởng và chủ đề, SeSAN không kể một câu chuyện cụ thể theo tuyến tính mà tiếp cận văn hoá Tây Nguyên từ chiều sâu biểu tượng. Dòng sông Se San trong tác phẩm vừa là hình ảnh tự nhiên vừa là biểu trưng cho mạch sống văn hoá, cho sự gắn bó hữu cơ giữa con người - cộng đồng - thiên nhiên. Thông qua hình tượng dòng sông, tác phẩm gợi mở những suy tư về sự tiếp nối, biến đổi và thách thức của đời sống văn hoá Tây Nguyên trong bối cảnh hiện đại hoá và tác động của các yếu tố bên ngoài.
Ngôn ngữ múa của SeSAN được xây dựng trên cơ sở chắt lọc các đặc trưng vận động của múa dân gian Tây Nguyên, đặc biệt là những động tác mang tính cộng đồng, sử dụng trọng tâm thấp, nhịp điệu mạnh, dứt khoát và giàu tính tiết tấu. Tuy nhiên, biên đạo không tái hiện trực tiếp các điệu múa dân gian quen thuộc mà chuyển hoá chúng thành ngôn ngữ múa đương đại, nhấn mạnh vào dòng chảy liên tục của chuyển động, sự lặp lại có biến đổi và mối quan hệ tương tác giữa các cá nhân trong tập thể. Chính cách xử lý này đã tạo nên chiều sâu tư duy nghệ thuật, đồng thời tránh được lối minh hoạ mang tính mô tả.
Âm nhạc trong SeSAN giữ vai trò then chốt trong việc định hình không gian văn hoá và cảm xúc của tác phẩm. Chất liệu âm thanh gợi nhắc đến cồng chiêng, nhịp trống và các yếu tố âm nhạc bản địa được sử dụng không theo lối trình diễn nguyên bản mà được xử lý lại trong cấu trúc âm nhạc đương đại. Sự đan xen giữa âm thanh truyền thống và kỹ thuật xử lý hiện đại tạo nên một không gian âm nhạc vừa quen thuộc vừa mới mẻ, phản ánh đúng tinh thần giao thoa giữa truyền thống và hiện đại trong đời sống văn hoá Tây Nguyên hôm nay.
Về mặt tạo hình sân khấu, SeSAN sử dụng trang phục và không gian biểu diễn theo hướng tối giản, tránh sự phô trương hình thức. Màu sắc, chất liệu trang phục gợi liên tưởng đến đất, nước và thiên nhiên vùng cao nguyên, qua đó hỗ trợ cho việc xây dựng hình tượng dòng sông và môi trường sinh tồn của cộng đồng cư dân. Việc tiết chế đạo cụ và trang trí sân khấu giúp người xem tập trung vào ngôn ngữ hình thể và mối quan hệ động giữa các diễn viên, làm nổi bật tính cộng đồng – yếu tố cốt lõi của bản sắc văn hoá Tây Nguyên.
Xét từ góc độ giá trị bản sắc văn hoá dân tộc, SeSAN cho thấy một cách tiếp cận tiêu biểu của nghệ thuật múa đương đại Việt Nam trong việc khai thác chất liệu dân gian. Bản sắc văn hoá không được thể hiện bằng việc tái dựng nguyên dạng các nghi lễ hay điệu múa truyền thống, mà được chuyển tải thông qua tư duy tổ chức động tác, cấu trúc không gian và tinh thần cộng đồng. Điều này phản ánh sự dịch chuyển từ bảo tồn theo hướng “giữ nguyên” sang bảo tồn thông qua sáng tạo, phù hợp với yêu cầu phát triển văn hoá trong bối cảnh hội nhập và kỷ nguyên số.
Đặt SeSAN trong tổng thể các tác phẩm múa dân gian và múa lấy chất liệu dân gian hiện nay, có thể thấy tác phẩm là minh chứng cho khả năng đối thoại giữa văn hoá bản địa và ngôn ngữ nghệ thuật đương đại. Tác phẩm không chỉ góp phần làm giàu thêm diện mạo của múa Việt Nam mà còn đặt ra những gợi mở quan trọng về trách nhiệm của người biên đạo trong việc tiếp cận, chuyển hoá và lan toả các giá trị văn hoá dân tộc một cách bền vững, tránh xu hướng thương mại hoá hay giản lược bản sắc trong môi trường nghệ thuật hiện đại.
Trong sự phát triển của nghệ thuật múa hiện nay, còn rất nhiều các tác phẩm tiêu biểu khác cũng đang làm tốt vai trò là cầu nối giữa bảo tồn và sáng tạo nhằm đáp ứng yêu cầu về mặt chính sách phát triển trong bối cảnh hội nhập, kỷ nguyên số, một mặt đáp ứng tốt thị hiếu thưởng thức của đại bộ phận công chúng là giới trẻ. Hai tác phẩm trên đây chỉ là những ví dụ trong số rất nhiều các tác phẩm múa đã và đang được công chúng yêu thích, đón nhận.
4. Kết luận
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học - công nghệ, đặc biệt là quá trình chuyển đổi số hiện nay, việc gìn giữ và phát triển văn hoá, văn nghệ nói chung, nghệ thuật múa dân gian Việt Nam nói riêng đặt ra những yêu cầu mới cả về tư duy quản lý, phương thức sáng tạo và không gian tiếp nhận. Trên cơ sở phân tích đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển văn hoá, con người Việt Nam trong thời kỳ mới, bài viết đã làm rõ vai trò của nghệ thuật múa dân gian như một thành tố quan trọng góp phần bảo tồn và lan toả bản sắc văn hoá dân tộc trong đời sống đương đại.
Thực tiễn phát triển nghệ thuật múa dân gian hiện nay cho thấy sự chuyển động đa chiều, vừa mở ra những cơ hội lớn nhờ ứng dụng công nghệ số, mở rộng không gian biểu diễn và tiếp cận công chúng, vừa đặt ra không ít những thách thức liên quan đến nguy cơ giản lược, lai căng và thương mại hoá giá trị văn hoá. Thông qua phân tích một số tác phẩm múa tiêu biểu sử dụng chất liệu dân gian, bài viết khẳng định rằng bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ được thể hiện ở hình thức bên ngoài mà cốt lõi nằm ở tư duy sáng tạo, ngôn ngữ nghệ thuật và chiều sâu văn hoá của người nghệ sĩ.
Từ đó có thể khẳng định, đường lối của Đảng về phát triển văn hoá, văn nghệ trong kỷ nguyên số là hoàn toàn đúng đắn, thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc kết hợp hài hoà giữa bảo tồn và phát triển, giữa truyền thống và hiện đại. Đối với đội ngũ văn nghệ sĩ nói chung, biên đạo múa nói riêng, điều này đòi hỏi ý thức trách nhiệm xã hội, bản lĩnh nghề nghiệp và sự chủ động đổi mới sáng tạo trên nền tảng tôn trọng và thấu hiểu các giá trị văn hoá dân tộc. Chỉ khi đó, nghệ thuật múa dân gian Việt Nam mới thực sự trở thành nguồn lực văn hoá bền vững, góp phần xây dựng nền văn hoá Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.